Kiến thức

CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm (NTL)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:37
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu NTL
Ngành Bất động sản
Giá hiện tại 16,750 | 0.0%
SL CP lưu hành 121,979,900
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 111%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 20%
PE hiện tại 5.73 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.17 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 41,564 12,070 N/A N/A 29 % 0.53 99.0
Quý 2 101,476 42,232 N/A N/A 41 % 0.62 346.2
Quý 3 173,708 83,572 N/A N/A 48 % 0.65 685.1
Quý 4 336,105 158,795 N/A N/A 47 % 0.44 24 % 1,301.8 2,432.1 6.89 3.13
2021 Quý 1 50,005 13,321 20.3 % 10.4 % 26 % 0.49 25 % 109.2 2,442.4 6.86 3.09
Quý 2 109,484 51,430 7.9 % 21.8 % 46 % 0.58 27 % 421.6 2,517.8 6.65 3.05
Quý 3 157,107 74,076 -9.6 % -11.4 % 47 % 0.47 24 % 607.3 2,439.9 6.87 3.13
Quý 4 260,128 99,886 -22.6 % -37.1 % 38 % 0.42 18 % 818.9 1,957.0 8.56 3.54
2022 Quý 1 87,830 36,061 75.6 % 170.7 % 41 % 0.42 21 % 295.6 2,143.4 7.81 3.32
Quý 2 119,961 57,776 9.6 % 12.3 % 48 % 0.46 22 % 473.7 2,195.4 7.63 3.27
Quý 3 115,148 13,175 -26.7 % -82.2 % 11 % 0.36 16 % 108.0 1,696.2 9.88 3.5
Quý 4 116,219 4,040 -55.3 % -96.0 % 3 % 0.3 9 % 33.1 910.4 18.4 4.65
2023 Quý 1 71,172 2,388 -19.0 % -93.4 % 3 % 0.25 6 % 19.6 634.4 26.4 4.84
Quý 2 48,843 435 -59.3 % -99.2 % 0.89 % 0.3 2 % 3.6 164.3 101.95 5.81
Quý 3 47,404 1,028 -58.8 % -92.2 % 2 % 0.49 0.72 % 8.4 64.7 258.89 7.2
Quý 4 746,604 363,019 542.4 % 8885.6 % 48 % 0.39 25 % 2,976.1 3,007.6 5.57 2.24
2024 Quý 1 36,783 5,277 -48.3 % 121.0 % 14 % 0.15 25 % 43.3 3,031.3 5.53 2.32
Quý 2 841,489 395,687 1622.8 % 90862.5 % 47 % 0.58 45 % 3,243.9 6,271.6 2.67 1.22
Quý 3 3,762 3,576 -92.1 % 247.9 % 95 % 0.22 40 % 29.3 6,292.5 2.66 1.25
Quý 4 21,251 -47,959 -97.2 % -113.2 % -225.68 % 0.25 20 % -393.2 2,923.3 5.73 2.26
2025 Quý 1
(Ước lượng)
77,612 15,522 111 % 194.1 % 20 % N/A 5.57 1.16 2.26
Quý 2
(Ước lượng)
1,775,542 355,108 111 % -10.3 % 20 % N/A 6.26 0.97 2.26
Quý 3
(Ước lượng)
7,938 1,588 111 % -55.6 % 20 % N/A 6.3 0.96 2.26
Quý 4
(Ước lượng)
44,840 8,968 111 % N/A 20 % N/A 5.36 0.96 2.26

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 652,853 296,669 N/A N/A 45 % 0.44 24 % 16 % 6.89 1.63 3.13
2021 576,724 238,713 -11.7 % -19.5 % 41 % 0.42 18 % 13 % 8.56 1.55 3.54
2022 439,158 111,052 -23.9 % -53.5 % 25 % 0.3 9 % 7 % 18.4 1.62 4.65
2023 914,023 366,870 108.1 % 230.4 % 40 % 0.39 25 % 18 % 5.57 1.39 2.24
2024 903,285 356,581 -1.2 % -2.8 % 39 % 0.25 20 % 16 % 5.73 1.17 2.26
2025
(Ước lượng)
1,905,932 381,186 111.0 % 6.9 % 19 % 0.2 18 % 15 % 5.36 0.96 1.07

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 19.7
PE hiện tại 5.73
PE lớn nhất 5 năm 197.68
PE nhỏ nhất 5 năm 2.86
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,923.3
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 57,589
Tỷ lệ tăng 243.8%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.0
PB hiện tại 1.17
PB lớn nhất 5 năm 1.7
PB nhỏ nhất 5 năm 0.51
BVPS 14,309
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 14,309
Tỷ lệ tăng -14.6%
P/S
PS trung bình 5 năm 3.4
PS hiện tại 2.26
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 7,405.2
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 9,939
Tỷ lệ tăng -40.7%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,246.0
BVPS 14,309
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 49,412
Tỷ lệ tăng 195.0%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 26,890
Tỷ lệ tăng 60.5%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 17,400
MA20 17,940
MA50 17,405
MA100 18,266
Giá phiên trước đó 16,750
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 2,222,500
MA 5 2,151,140
Khối lượng / MA 5 103 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
26/02/2025 Nguyễn Văn Kha Đại diện công bố thông tin ĐÃ BÁN 717,920 (0.59%)
12/11/2024 Nguyễn Văn Kha Đại diện công bố thông tin ĐÃ BÁN 1,972,200 (1.62%)
17/10/2024 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 3,393,700 (2.78%)
10/10/2024 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 6,100,000 (5.0%)
12/09/2024 Nguyễn Văn Kha Đại diện công bố thông tin ĐÃ BÁN 641,000 (0.53%)
23/08/2024 Lê Anh Tuấn Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 200,000 (0.16%)
22/08/2024 Lê Minh Tuân Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 2,000,000 (1.64%)
20/08/2024 Nguyễn Thị Mai ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.82%)
01/08/2024 Nguyễn Văn Kha Đại diện công bố thông tin ĐÃ BÁN 2,573,000 (2.11%)
24/07/2024 Nguyễn Thị Mai ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.82%)
28/06/2024 Nguyễn Văn Kha Đại diện công bố thông tin ĐÃ BÁN 678,100 (0.56%)
20/06/2024 Nguyễn Văn Kha Đại diện công bố thông tin ĐÃ BÁN 662,600 (0.54%)
29/09/2023 Đỗ Thị Thu Hiền ĐÃ BÁN 20,500 (0.02%)
25/04/2022 Nguyễn Thị Mai ĐÃ BÁN 368,600 (0.3%)
26/01/2022 Đỗ Thị Thu Hiền ĐÃ MUA 73,400 (0.06%)
18/01/2022 Nguyễn Hồng Khiêm Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 108,800 (0.09%)
14/12/2021 Nguyễn Thị Thúy Trinh ĐÃ BÁN 339,300 (0.28%)
02/12/2021 Nguyễn Hữu Lập ĐÃ BÁN 50,000 (0.04%)
19/11/2021 Nguyễn Thị Mai ĐÃ BÁN 850,000 (0.7%)
12/10/2021 Trần Quang Hiện Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 230,000 (0.19%)
06/10/2021 Nguyễn Thị Mai ĐÃ BÁN 1,350,000 (1.11%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-10-03 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP 2024-10-11
2024-07-04 Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1 2024-10-05
2024-05-14 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2024-05-22
2023-12-15 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2023-12-26
2022-06-21 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-07-08
2022-01-04 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2022-01-21
2021-06-14 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-07-06
2021-01-13 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2021-01-27
2020-06-11 Cổ tức đợt 3/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-06-19
2020-03-30 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2020-04-10
2019-12-27 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-01-14
2019-05-21 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2019-06-10
2019-01-23 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-01-31
2018-01-09 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2018-01-25
2015-12-10 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2015-12-22
2014-12-03 Cổ tức đợt 2/2012 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2014-12-25

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
LHG 0.85 11% 9.27 1.04 29,788 -13.7% 33,179 -3.8%
VHM 1.54 14% 6.26 0.88 56,735 19.8% 101,973 115.4%
KDH 0.58 4% 40.46 1.68 27,063 -16.5% 44,242 36.5%
VRE 0.32 10% 10.98 1.07 47,946 142.2% 35,053 77.0%
IDC 1.61 28% 8.91 2.47 93,768 74.0% 48,056 -10.8%
DIG 1.3 1% 118.25 1.54 12,614 -38.0% 30,424 49.5%
PDR 1.11 5% 33.57 1.54 20,655 2.8% 44,485 121.3%
NVL 3.99 2% 17.82 0.44 18,017 66.1% 48,928 350.9%
KBC 1.16 2% 53.92 1.1 17,596 -40.7% 32,331 9.0%
CRE 0.27 0.74% 76.0 0.56 14,507 112.1% 18,313 167.7%
SZC 1.65 10% 26.37 2.56 41,118 -7.1% 51,762 17.0%
TCH 0.16 8% 10.81 0.87 28,179 62.9% 17,882 3.4%
NLG 1.08 4% 25.86 0.91 31,656 -8.0% 41,609 21.0%
NTL 0.25 20% 5.73 1.17 57,589 243.8% 14,309 -14.6%
VIC 4.47 8% 16.62 1.28 217,873 323.1% 76,283 48.1%
DXG 0.92 2% 57.41 0.95 15,196 -8.7% 19,203 15.3%