| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | NVL |
| Ngành | Bất động sản |
| Giá hiện tại | 10,250 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 3,204,494,376 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 8% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 22% |
| PE hiện tại | 7.87 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 0.5 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 10,370 |
|---|---|
| MA20 | 10,620 |
| MA50 | 11,525 |
| MA100 | 12,163 |
| Giá phiên trước đó | 10,250 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 13,908,900 |
|---|---|
| MA 5 | 13,800,860 |
| Khối lượng / MA 5 | 101 % |
| PE trung bình 5 năm | 47.9 |
|---|---|
| PE hiện tại | 7.87 |
| PE lớn nhất 5 năm | 268.05 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 5.82 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 1,302.6 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 62,394 |
| Tỷ lệ tăng | 508.7% |
| PB trung bình 5 năm | 2.4 |
|---|---|
| PB hiện tại | 0.5 |
| PB lớn nhất 5 năm | 6.85 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.46 |
| BVPS | 20,358 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 48,859 |
| Tỷ lệ tăng | 376.7% |
| PS trung bình 5 năm | 4.0 |
|---|---|
| PS hiện tại | 3.94 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 2,604.6 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 5,210 |
| Tỷ lệ tăng | -49.2% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 654.8 |
| BVPS | 20,358 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 14,405 |
| Tỷ lệ tăng | 40.5% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 17,318 |
| Tỷ lệ tăng | 69.0% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| LHG | 0.8 | 15% | 4.59 | 0.68 | 36,800 | 39.4% | 34,840 | 32.0% |
| VHM | 3.35 | 32% | 5.19 | 1.65 | 91,865 | 48.4% | 59,948 | -3.2% |
| KDH | 1.15 | 8% | 9.51 | 0.8 | 52,371 | 302.9% | 38,824 | 198.6% |
| VRE | 0.23 | 15% | 7.11 | 1.03 | 66,721 | 188.2% | 35,792 | 54.6% |
| IDC | 1.67 | 24% | 6.58 | 1.57 | 49,921 | 50.4% | 44,421 | 33.8% |
| DIG | 1.01 | 8% | 10.45 | 0.79 | 76,918 | 709.7% | 30,150 | 217.4% |
| PDR | 2.03 | 4% | 20.54 | 0.87 | 18,994 | 71.9% | 39,205 | 254.8% |
| NVL | 2.96 | 6% | 7.87 | 0.5 | 62,394 | 508.7% | 48,859 | 376.7% |
| KBC | 1.75 | 6% | 13.72 | 0.89 | 56,651 | 115.8% | 44,475 | 69.4% |
| CRE | 0.24 | 0.88% | 36.96 | 0.32 | 18,039 | 331.6% | 16,737 | 300.4% |
| SZC | 1.79 | 5% | 21.56 | 1.14 | 19,018 | -1.2% | 44,096 | 129.1% |
| TCH | 0.45 | 5% | 15.38 | 0.78 | 20,587 | 72.3% | 13,706 | 14.7% |
| NLG | 0.71 | 3% | 21.3 | 0.65 | 26,784 | 28.2% | 38,330 | 83.4% |
| NTL | 0.29 | -3.62% | N/A | 0.9 | -13,954 | -219.8% | 14,187 | 21.8% |
| VIC | 5.85 | 20% | 39.14 | 7.69 | 418,446 | 78.8% | 85,246 | -63.6% |
| DXG | 0.95 | 0.53% | 111.74 | 0.59 | 5,466 | -44.8% | 19,982 | 101.8% |
| CEO | 0.64 | 3% | 35.42 | 1.01 | 19,117 | 72.2% | 24,184 | 117.9% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 4,506,617 | 536,827 | N/A | N/A | 11 % | 3.07 | 167.5 | |||||
| Quý 2/2021 | 2,543,646 | 1,320,537 | N/A | N/A | 51 % | 3.3 | 412.1 | ||||||
| Quý 3/2021 | 3,261,895 | 555,634 | N/A | N/A | 17 % | 3.55 | 173.4 | ||||||
| Quý 4/2021 | 4,590,602 | 817,210 | N/A | N/A | 17 % | 3.89 | 8 % | 255.0 | 1,008.0 | 10.17 | 2.2 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 1,956,430 | 1,079,020 | -56.6 % | 101.0 % | 55 % | 4.16 | 9 % | 336.7 | 1,177.2 | 8.71 | 2.66 | |
| Quý 2/2022 | 2,658,159 | 749,009 | 4.5 % | -43.3 % | 28 % | 4.38 | 7 % | 233.7 | 998.9 | 10.26 | 2.63 | ||
| Quý 3/2022 | 3,279,318 | 196,850 | 0.5 % | -64.6 % | 6 % | 4.81 | 6 % | 61.4 | 886.9 | 11.56 | 2.63 | ||
| Quý 4/2022 | 3,241,309 | 239,064 | -29.4 % | -70.7 % | 7 % | 4.73 | 5 % | 74.6 | 706.5 | 14.51 | 2.95 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 604,102 | -377,221 | -69.1 % | -135.0 % | -62.44 % | 4.77 | 2 % | -117.7 | 252.1 | 40.66 | 3.36 | |
| Quý 2/2023 | 1,040,222 | -152,640 | -60.9 % | -120.4 % | -14.67 % | 4.82 | -0.21 % | -47.6 | -29.3 | 4.02 | |||
| Quý 3/2023 | 1,073,084 | 170,506 | -67.3 % | -13.4 % | 15 % | 4.68 | -0.27 % | 53.2 | -37.5 | 5.51 | |||
| Quý 4/2023 | 2,027,743 | 1,646,480 | -37.4 % | 588.7 % | 81 % | 4.3 | 3 % | 513.8 | 401.7 | 25.52 | 6.92 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 697,221 | -567,039 | 15.4 % | N/A | -81.33 % | 4.29 | 2 % | -177.0 | 342.4 | 29.94 | 6.79 | |
| Quý 2/2024 | 1,549,312 | 941,414 | 48.9 % | N/A | 60 % | 4.26 | 5 % | 293.8 | 683.8 | 14.99 | 6.14 | ||
| Quý 3/2024 | 2,010,248 | 3,119,843 | 87.3 % | 1729.8 % | 155 % | 4.71 | 13 % | 973.6 | 1,604.2 | 6.39 | 5.23 | ||
| Quý 4/2024 | 4,778,582 | -2,307,165 | 135.7 % | -240.1 % | -48.28 % | 3.99 | 2 % | -720.0 | 370.4 | 27.67 | 3.64 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 1,778,181 | -443,346 | 155.0 % | N/A | -24.93 % | 3.81 | 3 % | -138.4 | 409.0 | 25.06 | 3.25 | |
| Quý 2/2025 | 1,936,598 | -160,571 | 25.0 % | -117.1 % | -8.29 % | 3.59 | 0.4 % | -50.1 | 65.1 | 157.45 | 3.13 | ||
| Quý 3/2025 | 1,683,130 | -878,217 | -16.3 % | -128.1 % | -52.18 % | 3.71 | -7.46 % | -274.1 | -1,182.5 | 3.23 | |||
| Quý 4/2025 | 1,567,438 | 3,182,393 | -67.2 % | N/A | 203 % | 3.24 | 3 % | 993.1 | 530.6 | 19.32 | 4.72 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 3,586,658 | 901,167 | 101.7 % | N/A | 25 % | 3.23 | 5 % | 281.2 | 950.2 | 10.79 | 3.74 | |
| Quý 2/2026 | 1,509,144 | 968,882 | -22.1 % | N/A | 64 % | 2.96 | 6 % | 302.4 | 1,302.6 | 7.87 | 3.94 | ||
| Quý 3/2026
(Ước lượng) |
1,817,780 | 399,912 | 8 % | N/A | 22 % | N/A | 6.02 | 0.5 | 3.94 | ||||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
1,692,833 | 372,423 | 8 % | -88.3 % | 22 % | N/A | 12.43 | 0.5 | 3.94 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 14,902,760 | 3,230,208 | N/A | N/A | 21 % | 3.89 | 8 % | 2 % | 10.17 | 0.8 | 2.2 |
| 2022 | 11,135,216 | 2,263,943 | -25.3 % | -29.9 % | 20 % | 4.73 | 5 % | 0.88 % | 14.51 | 0.73 | 2.95 |
| 2023 | 4,745,151 | 1,287,125 | -57.4 % | -43.1 % | 27 % | 4.3 | 3 % | 0.53 % | 25.52 | 0.72 | 6.92 |
| 2024 | 9,035,363 | 1,187,053 | 90.4 % | -7.8 % | 13 % | 3.99 | 2 % | 0.5 % | 27.67 | 0.69 | 3.64 |
| 2025 | 6,965,347 | 1,700,259 | -22.9 % | 43.2 % | 24 % | 3.24 | 3 % | 0.68 % | 19.32 | 0.56 | 4.72 |
| 2026
(Ước lượng) |
8,606,415 | 2,642,384 | 23.6 % | 55.4 % | 30 % | 2.93 | 4 % | 1 % | 12.43 | 0.5 | 3.82 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | CTCP Diamond Properties | ĐÃ BÁN | 2,580,000 (0.08%) | |
| 22/04/2026 | CTCP Diamond Properties | ĐÃ BÁN | 1,650,000 (0.05%) | |
| 13/04/2026 | CTCP Diamond Properties | ĐÃ BÁN | 426,135 (0.01%) | |
| 13/04/2026 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 760,956 (0.02%) |
| 20/03/2026 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 31,069 (0.0%) |
| 19/03/2026 | CTCP Diamond Properties | ĐÃ BÁN | 930,800 (0.03%) | |
| 26/11/2025 | Cao Thị Ngọc Sương | Vợ của Bùi Thành Nhơn | ĐÃ MUA | 2,311,400 (0.07%) |
| 09/10/2025 | Trần Thị Thanh Vân | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 5,154,328 (0.16%) |
| 09/10/2025 | Dương Văn Bắc | Giám đốc Tài chính | ĐÃ MUA | 6,299,736 (0.2%) |
| 09/10/2025 | Cao Trần Duy Nam | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 5,154,328 (0.16%) |
| 02/10/2025 | Bùi Đạt Chương | Em của Bùi Thành Nhơn | ĐÃ MUA | 3,026,694 (0.09%) |
| 29/09/2025 | Trần Thị Thanh Vân | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 5,316,454 (0.17%) |
| 29/09/2025 | Nguyễn Thùy Xuân Mai | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 16,456 (0.0%) |
| 29/09/2025 | Dương Văn Bắc | Thành Viên HĐQT | ĐÃ MUA | 8,395,818 (0.26%) |
| 29/09/2025 | Cao Trần Duy Nam | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 5,316,454 (0.17%) |
| 26/09/2025 | Huỳnh Văn Phước | Phụ trách quản trị | ĐÃ MUA | 11,620 (0.0%) |
| 13/06/2025 | Bùi Cao Ngọc Quỳnh | Con của Bùi Thành Nhơn | ĐÃ BÁN | 7,836,250 (0.24%) |
| 13/06/2025 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 3,486,650 (0.11%) |
| 30/05/2025 | Cao Thị Ngọc Sương | Vợ của Bùi Thành Nhơn | ĐÃ BÁN | 221,133 (0.01%) |
| 30/05/2025 | CTCP Diamond Properties | ĐÃ MUA | 3,230,517 (0.1%) | |
| 19/05/2025 | Bùi Cao Nhật Quân | Con của Bùi Thành Nhơn | ĐÃ BÁN | 2,923,893 (0.09%) |
| 17/04/2025 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 2,500,000 (0.08%) |
| 04/04/2025 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 2,500,000 (0.08%) |
| 28/02/2025 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 50,631 (0.0%) |
| 20/09/2024 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 41,158 (0.0%) |
| 06/09/2024 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 3,000,000 (0.09%) |
| 18/07/2024 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 2,000,000 (0.06%) |
| 15/07/2024 | CTCP Diamond Properties | ĐÃ BÁN | 2,098,620 (0.07%) | |
| 12/07/2024 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 34,701 (0.0%) |
| 12/06/2024 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 39,773 (0.0%) |
| 29/05/2024 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 9,180,000 (0.29%) |
| 14/05/2024 | Bùi Cao Ngọc Quỳnh | Con của Bùi Thành Nhơn | ĐÃ BÁN | 9,109,784 (0.28%) |
| 09/05/2024 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 40,475 (0.0%) |
| 11/04/2024 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 74,820 (0.0%) |
| 01/04/2024 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 4,400,000 (0.14%) |
| 26/03/2024 | CTCP Diamond Properties | ĐÃ BÁN | 629,586 (0.02%) | |
| 25/03/2024 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 228,443 (0.01%) |
| 18/03/2024 | CTCP Diamond Properties | ĐÃ BÁN | 4,000,000 (0.12%) | |
| 04/03/2024 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 4,400,000 (0.14%) |
| 04/03/2024 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 4,400,000 (0.14%) |
| 27/02/2024 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 39,125 (0.0%) |
| 23/02/2024 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 20,828 (0.0%) |
| 22/02/2024 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 69,043 (0.0%) |
| 22/02/2024 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 69,043 (0.0%) |
| 05/02/2024 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 12,400,000 (0.39%) |
| 01/02/2024 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 159,400 (0.0%) |
| 05/01/2024 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 80,500 (0.0%) |
| 02/01/2024 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 2,208,359 (0.07%) |
| 02/01/2024 | CTCP Novagroup | của Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 36,874 (0.0%) |
| 29/12/2023 | CTCP Diamond Properties | ĐÃ BÁN | 4,785,282 (0.15%) | |
| 02/11/2023 | CTCP Novagroup | ĐÃ BÁN | 9,237 (0.0%) | |
| 01/11/2023 | CTCP Diamond Properties | ĐÃ BÁN | 11 (0.0%) | |
| 18/08/2023 | Huỳnh Minh Lâm | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 603,790 (0.02%) |
| 28/07/2023 | Huỳnh Minh Lâm | Kế toán trưởng | ĐÃ BÁN | 603,790 (0.02%) |
| 19/07/2023 | CTCP Diamond Properties | ĐÃ BÁN | 495,397 (0.02%) | |
| 10/07/2023 | CTCP Novagroup | ĐÃ BÁN | 443,364 (0.01%) | |
| 16/06/2023 | CTCP Diamond Properties | - | ĐÃ BÁN | 1,585,422 (0.05%) |
| 15/06/2023 | CTCP Novagroup | ĐÃ BÁN | 488,771 (0.02%) | |
| 13/06/2023 | CTCP Diamond Properties | ĐÃ BÁN | 2,911,926 (0.09%) | |
| 09/06/2023 | CTCP Novagroup | ĐÃ BÁN | 267,737 (0.01%) | |
| 08/06/2023 | CTCP Novagroup | ĐÃ BÁN | 14,429,266 (0.45%) | |
| 06/06/2023 | CTCP Novagroup | ĐÃ BÁN | 728,748 (0.02%) | |
| 06/06/2023 | CTCP Diamond Properties | ĐÃ BÁN | 365,316 (0.01%) | |
| 01/06/2023 | Nguyễn Hiếu Liêm | ĐÃ BÁN | 16,265,106 (0.51%) | |
| 01/06/2023 | CTCP Diamond Properties | ĐÃ BÁN | 4,548,165 (0.14%) | |
| 31/05/2023 | CTCP Diamond Properties | ĐÃ BÁN | 83,944 (0.0%) | |
| 23/05/2023 | CTCP Diamond Properties | ĐÃ BÁN | 92,802 (0.0%) | |
| 28/04/2023 | CTCP Novagroup | ĐÃ BÁN | 12,000,000 (0.37%) | |
| 27/04/2023 | CTCP Novagroup | ĐÃ BÁN | 3,464,575 (0.11%) | |
| 20/04/2023 | CTCP Novagroup | ĐÃ MUA | 98,377 (0.0%) | |
| 14/04/2023 | CTCP Novagroup | ĐÃ BÁN | 54,328 (0.0%) | |
| 07/04/2023 | Cao Thị Ngọc Sương | Vợ của Bùi Thành Nhơn | ĐÃ BÁN | 3,618,001 (0.11%) |
| 04/04/2023 | CTCP Novagroup | ĐÃ BÁN | 1,714,013 (0.05%) | |
| 04/04/2023 | CTCP Novagroup | ĐÃ BÁN | 1,714,013 (0.05%) | |
| 29/03/2023 | CTCP Novagroup | ĐÃ BÁN | 480,706 (0.02%) | |
| 12/03/2023 | CTCP Diamond Properties | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.03%) | |
| 10/03/2023 | Bùi Cao Ngọc Quỳnh | Con của Bùi Thành Nhơn | ĐÃ MUA | 19,352,449 (0.6%) |
| 14/02/2023 | Bùi Xuân Huy | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 14,796,121 (0.46%) |
| 10/02/2023 | Hoàng Thu Châu | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 2,283,728 (0.07%) |
| 29/12/2022 | CTCP Novagroup | ĐÃ BÁN | 97,988,000 (3.06%) | |
| 30/11/2022 | CTCP Novagroup | ĐÃ BÁN | 40,012,000 (1.25%) | |
| 30/11/2022 | CTCP Novagroup | ĐÃ BÁN | 40,012,000 (1.25%) | |
| 28/11/2022 | Bùi Cao Nhật Quân | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 5,000,000 (0.16%) |
| 28/11/2022 | Cao Thị Ngọc Sương | Vợ của Bùi Thành Nhơn | ĐÃ BÁN | 29,040,135 (0.91%) |
| 22/11/2022 | CTCP Novagroup | ĐÃ BÁN | 12,722,900 (0.4%) | |
| 11/11/2022 | CTCP Novagroup | ĐÃ MUA | 1,822,200 (0.06%) | |
| 03/10/2022 | Cao Thị Ngọc Sương | Vợ của Bùi Thành Nhơn | ĐÃ BÁN | 21,927,968 (0.68%) |
| 03/10/2022 | Bùi Thành Nhơn | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 72,731,476 (2.27%) |
| 03/10/2022 | CTCP Novagroup | ĐÃ MUA | 94,659,444 (2.95%) | |
| 26/09/2022 | Dương Thị Thu Thủy | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 130,000 (0.0%) |
| 11/05/2022 | Bùi Thành Nhơn | ĐÃ BÁN | 106,653,159 (3.33%) | |
| 11/05/2022 | CTCP Novagroup | ĐÃ MUA | 106,653,159 (3.33%) | |
| 11/05/2022 | Bùi Thành Nhơn | ĐÃ BÁN | 106,653,159 (3.33%) | |
| 12/04/2022 | Bùi Thị Lệ Thu | Em của Bùi Thành Nhơn | ĐÃ MUA | 15,000 (0.0%) |
| 08/04/2022 | Bùi Thành Nhơn | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.03%) |
| 08/04/2022 | Huỳnh Minh Lâm | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 606,250 (0.02%) |
| 08/04/2022 | Hoàng Thu Châu | Công bố thông tin | ĐÃ MUA | 800,000 (0.02%) |
| 08/04/2022 | Nguyễn Đức Dũng | Công bố thông tin | ĐÃ MUA | 13,090 (0.0%) |
| 07/04/2022 | Bùi Xuân Huy | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 850,000 (0.03%) |
| 07/04/2022 | Võ Thị Cao Ly | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 665,090 (0.02%) |
| 06/04/2022 | Nguyễn Ngọc Huyên | Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 22,010 (0.0%) |
| 05/04/2022 | Dương Thị Thu Thủy | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 11,100 (0.0%) |
| 21/03/2022 | Lê Trọng Tấn | Chồng của Võ Thị Cao Ly | ĐÃ BÁN | 7,270 (0.0%) |
| 09/12/2021 | CTCP Novagroup | ĐÃ MUA | 107,302,623 (3.35%) | |
| 16/04/2021 | Công Đoàn cơ sở NVL | ĐÃ MUA | 254,500 (0.01%) | |
| 30/03/2021 | Công Đoàn cơ sở NVL | ĐÃ MUA | 800,000 (0.02%) | |
| 24/03/2021 | Nguyễn Thị Xuân Dung | Quyền Giám đốc Tài chính | ĐÃ MUA | 350,000 (0.01%) |
| 05/03/2021 | Hoàng Thu Châu | Công bố thông tin | ĐÃ MUA | 227,399 (0.01%) |
| 03/03/2021 | CTCP Novagroup | ĐÃ MUA | 15,587,666 (0.49%) | |
| 03/03/2021 | CTCP Diamond Properties | ĐÃ MUA | 8,332,365 (0.26%) | |
| 02/03/2021 | Bùi Cao Nhật Quân | Con của Bùi Thành Nhơn | ĐÃ MUA | 3,332,991 (0.1%) |
| 02/03/2021 | Bùi Xuân Huy | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 2,943,513 (0.09%) |
| 04/02/2021 | Công Đoàn cơ sở NVL | ĐÃ MUA | 605,100 (0.02%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 30/09/2026 | Bán ưu đãi, tỷ lệ 3:1 | |
| 10/06/2026 | Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 40:3 | |
| 31/03/2026 | Phát hành bằng Cổ phiếu, tỷ lệ | |
| 09/10/2025 | Phát hành cho CBCNV 48.752.613 | |
| 09/10/2025 | Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 2.5% | |
| 23/05/2022 | Phát hành bằng TP chuyển đổi, tỷ lệ | |
| 24/12/2021 | Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:31 | 2022-02-14 |
| 09/06/2021 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 555:198 | 2021-06-17 |
| 23/04/2021 | Phát hành bằng TP chuyển đổi, tỷ lệ | |
| 20/01/2021 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 89:7, giá 59200đ/CP | 2021-03-26 |
| 21/08/2020 | Phát hành bằng TP chuyển đổi, tỷ lệ | |
| 21/08/2020 | Phát hành bằng TP chuyển đổi, tỷ lệ | |
| 14/08/2020 | Phát hành bằng TP chuyển đổi, tỷ lệ | |
| 02/07/2019 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 27/03/2018 | Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:31 | 2018-04-05 |
| 31/08/2016 | Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:11,1 | 2016-08-31 |
| 28/02/2016 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:27,6, giá 10000đ/CP | 2016-02-28 |
| 31/10/2014 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:91,7, giá 10000đ/CP | 2014-10-31 |