Kiến thức

CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va (NVL)

Ngày cập nhật thông tin: 15/01/2026 16:16
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu NVL
Ngành Bất động sản
Giá hiện tại 13,250 | 5.6%
SL CP lưu hành 2,232,018,549
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 9%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 11%
PE hiện tại N/A
PB hiện tại 0.58 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 4,506,617 536,827 N/A N/A 11 % 3.07 240.5
Quý 2 2,543,646 1,320,537 N/A N/A 51 % 3.3 591.6
Quý 3 3,261,895 555,634 N/A N/A 17 % 3.55 248.9
Quý 4 4,590,602 817,210 N/A N/A 17 % 3.89 8 % 366.1 1,447.2 9.16 1.98
2022 Quý 1 1,956,430 1,079,020 -56.6 % 101.0 % 55 % 4.16 9 % 483.4 1,690.1 7.84 2.39
Quý 2 2,658,159 749,009 4.5 % -43.3 % 28 % 4.38 7 % 335.6 1,434.1 9.24 2.37
Quý 3 3,279,318 196,850 0.5 % -64.6 % 6 % 4.81 6 % 88.2 1,273.3 10.41 2.37
Quý 4 3,241,309 239,064 -29.4 % -70.7 % 7 % 4.73 5 % 107.1 1,014.3 13.06 2.66
2023 Quý 1 604,102 -377,221 -69.1 % -135.0 % -62.44 % 4.77 2 % -169.0 361.9 36.61 3.02
Quý 2 1,040,222 -152,640 -60.9 % -120.4 % -14.67 % 4.82 -0.21 % -68.4 -42.1 3.62
Quý 3 1,073,084 170,506 -67.3 % -13.4 % 15 % 4.68 -0.27 % 76.4 -53.9 4.96
Quý 4 2,027,743 1,646,480 -37.4 % 588.7 % 81 % 4.3 3 % 737.7 576.7 22.98 6.23
2024 Quý 1 697,221 -567,039 15.4 % N/A -81.33 % 4.29 2 % -254.0 491.6 26.95 6.11
Quý 2 1,549,312 941,414 48.9 % N/A 60 % 4.26 5 % 421.8 981.8 13.5 5.53
Quý 3 2,010,248 3,119,843 87.3 % 1729.8 % 155 % 4.71 13 % 1,397.8 2,303.2 5.75 4.71
Quý 4 4,778,582 -2,307,165 135.7 % -240.1 % -48.28 % 3.99 2 % -1,033.7 531.8 24.92 3.27
2025 Quý 1 1,778,181 -443,346 155.0 % N/A -24.93 % 3.81 3 % -198.6 587.2 22.56 2.92
Quý 2 1,936,598 -160,571 25.0 % -117.1 % -8.29 % 3.59 0.4 % -71.9 93.5 141.71 2.82
Quý 3 1,683,130 -878,217 -16.3 % -128.1 % -52.18 % 3.71 -7.46 % -393.5 -1,697.7 2.91
Quý 4
(Ước lượng)
5,208,654 572,952 9 % N/A 11 % N/A -32.53 0.58 2.91

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 14,902,760 3,230,208 N/A N/A 21 % 3.89 8 % 2 % 9.16 0.72 1.98
2022 11,135,216 2,263,943 -25.3 % -29.9 % 20 % 4.73 5 % 0.88 % 13.06 0.66 2.66
2023 4,745,151 1,287,125 -57.4 % -43.1 % 27 % 4.3 3 % 0.53 % 22.98 0.65 6.23
2024 9,035,363 1,187,053 90.4 % -7.8 % 13 % 3.99 2 % 0.5 % 24.92 0.62 3.27
2025
(Ước lượng)
10,606,563 -909,182 17.4 % -176.6 % -8.57 % 3.67 -1.77 % -0.38 % -32.53 0.58 2.79

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 41.6
PE hiện tại N/A
PE lớn nhất 5 năm 202.14
PE nhỏ nhất 5 năm 4.39
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) -1,697.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) -70,624
Tỷ lệ tăng -633.0%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.0
PB hiện tại 0.58
PB lớn nhất 5 năm 5.17
PB nhỏ nhất 5 năm 0.35
BVPS 22,766
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 45,532
Tỷ lệ tăng 243.6%
P/S
PS trung bình 5 năm 3.6
PS hiện tại 2.91
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 4,559.3
Giá hợp lý (V= SPS x PS) -6,111
Tỷ lệ tăng -146.1%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 611.6
BVPS 22,766
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 13,455
Tỷ lệ tăng 1.5%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 17,699
Tỷ lệ tăng 33.6%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 13,150
MA20 13,462
MA50 13,992
MA100 14,868
Giá phiên trước đó 12,550
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 22,081,700
MA 5 11,577,080
Khối lượng / MA 5 191 %

Chú ý đột biến khối lượng 5 phiên trở lại đây

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
26/11/2025 Cao Thị Ngọc Sương ĐÃ BÁN 2,311,400 (0.1%)
13/06/2025 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 3,486,650 (0.16%)
13/06/2025 Bùi Cao Ngọc Quỳnh ĐÃ BÁN 7,836,250 (0.35%)
30/05/2025 CTCP Diamond Properties ĐÃ BÁN 3,230,517 (0.14%)
30/05/2025 Cao Thị Ngọc Sương ĐÃ BÁN 221,133 (0.01%)
19/05/2025 Bùi Cao Nhật Quân ĐÃ BÁN 2,923,893 (0.13%)
17/04/2025 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 2,500,000 (0.11%)
04/04/2025 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 2,500,000 (0.11%)
28/02/2025 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 50,631 (0.0%)
20/09/2024 CTCP Novagroup ĐÃ MUA 41,158 (0.0%)
06/09/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 3,000,000 (0.13%)
18/07/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 2,000,000 (0.09%)
15/07/2024 CTCP Diamond Properties ĐÃ BÁN 2,098,620 (0.09%)
12/07/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 34,701 (0.0%)
12/06/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 39,773 (0.0%)
28/05/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 9,180,000 (0.41%)
14/05/2024 Bùi Cao Ngọc Quỳnh ĐÃ BÁN 9,109,784 (0.41%)
09/05/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 40,475 (0.0%)
11/04/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 74,820 (0.0%)
01/04/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 4,400,000 (0.2%)
26/03/2024 CTCP Diamond Properties ĐÃ BÁN 629,586 (0.03%)
25/03/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 228,443 (0.01%)
18/03/2024 CTCP Diamond Properties ĐÃ BÁN 4,000,000 (0.18%)
04/03/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 4,400,000 (0.2%)
27/02/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 39,125 (0.0%)
23/02/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 20,828 (0.0%)
22/02/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 69,043 (0.0%)
05/02/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 12,400,000 (0.56%)
01/02/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 159,400 (0.01%)
05/01/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 80,500 (0.0%)
02/01/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 2,208,359 (0.1%)
29/12/2023 CTCP Diamond Properties ĐÃ BÁN 4,785,282 (0.21%)
15/12/2023 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 575,383 (0.03%)
15/12/2023 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 20,272,180 (0.91%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2021-12-24 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:31 2022-02-14
2021-06-09 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 555:198 2021-06-17
2021-01-20 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 89:7, giá 59200đ/CP 2021-03-26
2018-03-27 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:31 2018-04-05
2016-08-31 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:11,1 2016-08-31
2016-02-28 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:27,6, giá 10000đ/CP 2016-02-28
2014-10-31 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:91,7, giá 10000đ/CP 2014-10-31

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
LHG 0.76 16% 4.96 0.8 42,415 47.3% 35,795 24.3%
VHM 2.27 11% 15.01 1.66 49,303 -48.0% 91,515 -3.6%
KDH 0.62 5% 37.76 1.77 32,048 -0.2% 41,765 30.1%
VRE 0.34 11% 14.15 1.51 50,817 67.4% 34,197 12.7%
IDC 1.54 22% 7.51 1.65 51,890 42.6% 48,503 33.2%
DIG 1.31 4% 45.49 1.73 36,359 103.1% 27,893 55.8%
PDR 1.03 5% 33.32 1.59 21,324 11.9% 41,884 119.9%
NVL 3.71 -7.46% N/A 0.58 -70,624 -633.0% 45,532 243.6%
KBC 1.55 6% 20.32 1.22 53,065 57.0% 41,512 22.8%
CRE 0.29 1% 53.49 0.69 30,314 241.0% 17,910 101.5%
SZC 1.61 10% 16.76 1.69 40,720 37.8% 52,368 77.2%
TCH 0.35 4% 29.32 1.18 12,928 -29.7% 12,471 -32.2%
NLG 0.98 6% 17.91 1.06 51,538 64.1% 38,502 22.6%
NTL 0.14 -1.55% N/A 1.17 -4,777 -128.7% 15,646 -6.0%
VIC 5.72 6% 121.34 6.79 77,968 -45.4% 37,818 -73.5%
DXG 0.86 2% 50.06 1.01 19,780 14.7% 20,444 18.5%
CEO 0.34 3% 59.5 1.98 23,837 6.9% 24,754 11.0%