Kiến thức

CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va (NVL)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:18
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu NVL
Ngành Bất động sản
Giá hiện tại 10,850 | 0.0%
SL CP lưu hành 1,950,104,538
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 58%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 29%
PE hiện tại 17.82 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.44 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 954,218 321,910 N/A N/A 33 % 2.74 165.1
Quý 2 709,627 890,814 N/A N/A 125 % 3.02 456.8
Quý 3 2,139,545 2,131,427 N/A N/A 99 % 3.15 1,093.0
Quý 4 1,222,969 552,093 N/A N/A 45 % 3.53 12 % 283.1 1,998.0 5.43 4.21
2021 Quý 1 4,506,617 536,827 372.3 % 66.8 % 11 % 3.07 11 % 275.3 2,108.2 5.15 2.47
Quý 2 2,543,646 1,320,537 258.4 % 48.2 % 51 % 3.3 11 % 677.2 2,328.5 4.66 2.03
Quý 3 3,261,895 555,634 52.5 % -73.9 % 17 % 3.55 7 % 284.9 1,520.5 7.14 1.83
Quý 4 4,590,602 817,210 275.4 % 48.0 % 17 % 3.89 8 % 419.1 1,656.4 6.55 1.42
2022 Quý 1 1,956,430 1,079,020 -56.6 % 101.0 % 55 % 4.16 9 % 553.3 1,934.5 5.61 1.71
Quý 2 2,658,159 749,009 4.5 % -43.3 % 28 % 4.38 7 % 384.1 1,641.4 6.61 1.7
Quý 3 3,279,318 196,850 0.5 % -64.6 % 6 % 4.81 6 % 100.9 1,457.4 7.44 1.69
Quý 4 3,241,309 239,064 -29.4 % -70.7 % 7 % 4.73 5 % 122.6 1,160.9 9.35 1.9
2023 Quý 1 604,102 -377,221 -69.1 % -135.0 % -62.44 % 4.77 2 % -193.4 414.2 26.2 2.16
Quý 2 1,040,222 -152,640 -60.9 % -120.4 % -14.67 % 4.82 -0.21 % -78.3 -48.2 2.59
Quý 3 1,073,084 170,506 -67.3 % -13.4 % 15 % 4.68 -0.27 % 87.4 -61.7 3.55
Quý 4 2,027,743 1,646,480 -37.4 % 588.7 % 81 % 4.3 3 % 844.3 660.0 16.44 4.46
2024 Quý 1 697,221 -567,039 15.4 % N/A -81.33 % 4.29 2 % -290.8 562.7 19.28 4.37
Quý 2 1,549,312 941,414 48.9 % N/A 60 % 4.26 5 % 482.8 1,123.7 9.66 3.96
Quý 3 2,010,248 3,119,843 87.3 % 1729.8 % 155 % 4.71 13 % 1,599.8 2,636.1 4.12 3.37
Quý 4 4,778,582 -2,307,165 135.7 % -240.1 % -48.28 % 3.99 2 % -1,183.1 608.7 17.82 2.34
2025 Quý 1
(Ước lượng)
1,101,609 319,467 58 % N/A 29 % N/A 10.2 0.44 2.34
Quý 2
(Ước lượng)
2,447,913 709,895 58 % -24.6 % 29 % N/A 11.49 0.43 2.34
Quý 3
(Ước lượng)
3,176,192 921,096 58 % -70.5 % 29 % N/A -59.32 0.43 2.34
Quý 4
(Ước lượng)
7,550,160 2,189,546 58 % N/A 29 % N/A 5.11 0.41 2.34

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 5,026,359 3,896,244 N/A N/A 77 % 3.53 12 % 3 % 5.43 0.66 4.21
2021 14,902,760 3,230,208 196.5 % -17.1 % 21 % 3.89 8 % 2 % 6.55 0.51 1.42
2022 11,135,216 2,263,943 -25.3 % -29.9 % 20 % 4.73 5 % 0.88 % 9.35 0.47 1.9
2023 4,745,151 1,287,125 -57.4 % -43.1 % 27 % 4.3 3 % 0.53 % 16.44 0.47 4.46
2024 9,035,363 1,187,053 90.4 % -7.8 % 13 % 3.99 2 % 0.5 % 17.82 0.44 2.34
2025
(Ước lượng)
14,275,874 4,140,004 58.0 % 248.8 % 29 % 3.67 8 % 2 % 5.11 0.41 1.48

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 29.6
PE hiện tại 17.82
PE lớn nhất 5 năm 59.85
PE nhỏ nhất 5 năm 3.83
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 608.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 18,017
Tỷ lệ tăng 66.1%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.0
PB hiện tại 0.44
PB lớn nhất 5 năm 4.51
PB nhỏ nhất 5 năm 0.41
BVPS 24,464
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 48,928
Tỷ lệ tăng 350.9%
P/S
PS trung bình 5 năm 2.7
PS hiện tại 2.34
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 4,633.3
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 1,643
Tỷ lệ tăng -84.9%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,216.8
BVPS 24,464
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 26,769
Tỷ lệ tăng 146.7%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 25,880
Tỷ lệ tăng 138.5%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 10,970
MA20 10,457
MA50 9,838
MA100 10,214
Giá phiên trước đó 10,850
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 7,517,800
MA 5 18,405,880
Khối lượng / MA 5 41 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
28/02/2025 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 50,631 (0.0%)
20/09/2024 CTCP Novagroup ĐÃ MUA 41,158 (0.0%)
06/09/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 3,000,000 (0.15%)
18/07/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 2,000,000 (0.1%)
15/07/2024 CTCP Diamond Properties ĐÃ BÁN 2,098,620 (0.11%)
12/07/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 34,701 (0.0%)
12/06/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 39,773 (0.0%)
28/05/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 9,180,000 (0.47%)
14/05/2024 Bùi Cao Ngọc Quỳnh ĐÃ BÁN 9,109,784 (0.47%)
09/05/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 40,475 (0.0%)
11/04/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 74,820 (0.0%)
01/04/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 4,400,000 (0.23%)
26/03/2024 CTCP Diamond Properties ĐÃ BÁN 629,586 (0.03%)
25/03/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 228,443 (0.01%)
18/03/2024 CTCP Diamond Properties ĐÃ BÁN 4,000,000 (0.21%)
04/03/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 4,400,000 (0.23%)
27/02/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 39,125 (0.0%)
23/02/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 20,828 (0.0%)
22/02/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 69,043 (0.0%)
05/02/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 12,400,000 (0.64%)
01/02/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 159,400 (0.01%)
05/01/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 80,500 (0.0%)
02/01/2024 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 2,208,359 (0.11%)
29/12/2023 CTCP Diamond Properties ĐÃ BÁN 4,785,282 (0.25%)
15/12/2023 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 575,383 (0.03%)
15/12/2023 CTCP Novagroup ĐÃ BÁN 20,272,180 (1.04%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2021-12-24 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:31 2022-02-14
2021-06-09 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 555:198 2021-06-17
2021-01-20 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 89:7, giá 59200đ/CP 2021-03-26
2018-03-27 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:31 2018-04-05
2016-08-31 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:11,1 2016-08-31
2016-02-28 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:27,6, giá 10000đ/CP 2016-02-28
2014-10-31 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:91,7, giá 10000đ/CP 2014-10-31

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
LHG 0.85 11% 9.27 1.04 29,788 -13.7% 33,179 -3.8%
VHM 1.54 14% 6.26 0.88 56,735 19.8% 101,973 115.4%
KDH 0.58 4% 40.46 1.68 27,063 -16.5% 44,242 36.5%
VRE 0.32 10% 10.98 1.07 47,946 142.2% 35,053 77.0%
IDC 1.61 28% 8.91 2.47 93,768 74.0% 48,056 -10.8%
DIG 1.3 1% 118.25 1.54 12,614 -38.0% 30,424 49.5%
PDR 1.11 5% 33.57 1.54 20,655 2.8% 44,485 121.3%
NVL 3.99 2% 17.82 0.44 18,017 66.1% 48,928 350.9%
KBC 1.16 2% 53.92 1.1 17,596 -40.7% 32,331 9.0%
CRE 0.27 0.74% 76.0 0.56 14,507 112.1% 18,313 167.7%
SZC 1.65 10% 26.37 2.56 41,118 -7.1% 51,762 17.0%
TCH 0.16 8% 10.81 0.87 28,179 62.9% 17,882 3.4%
NLG 1.08 4% 25.86 0.91 31,656 -8.0% 41,609 21.0%
NTL 0.25 20% 5.73 1.17 57,589 243.8% 14,309 -14.6%
VIC 4.47 8% 16.62 1.28 217,873 323.1% 76,283 48.1%
DXG 0.92 2% 57.41 0.95 15,196 -8.7% 19,203 15.3%