Kiến thức

CTCP Vincom Retail (VRE)

Ngày cập nhật thông tin: 27/02/2026 15:58
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu VRE
Ngành Bất động sản
Giá hiện tại 30,350 | -3.5%
SL CP lưu hành 2,272,318,410
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 20%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 39%
PE hiện tại 14.15 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.51 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 2,226,386 780,935 N/A N/A 35 % 0.32 343.7
Quý 2 1,510,391 387,511 N/A N/A 25 % 0.24 170.5
Quý 3 787,355 24,253 N/A N/A 3 % 0.24 10.7
Quý 4 1,367,010 121,813 N/A N/A 8 % 0.24 4 % 53.6 578.5 52.46 11.71
2022 Quý 1 1,369,460 377,435 -38.5 % -51.7 % 27 % 0.22 3 % 166.1 400.9 75.7 13.7
Quý 2 1,849,532 772,972 22.5 % 99.5 % 41 % 0.22 4 % 340.2 570.6 53.19 12.83
Quý 3 2,005,196 793,401 154.7 % 3171.4 % 39 % 0.23 6 % 349.2 909.0 33.39 10.46
Quý 4 2,084,406 790,984 52.5 % 549.3 % 37 % 0.28 8 % 348.1 1,203.5 25.22 9.44
2023 Quý 1 1,943,276 1,023,846 41.9 % 171.3 % 52 % 0.29 10 % 450.6 1,488.0 20.4 8.75
Quý 2 2,172,827 1,000,589 17.5 % 29.4 % 46 % 0.25 10 % 440.3 1,588.2 19.11 8.4
Quý 3 3,332,560 1,316,671 66.2 % 66.0 % 39 % 0.22 11 % 579.4 1,818.4 16.69 7.23
Quý 4 2,342,672 1,067,494 12.4 % 35.0 % 45 % 0.26 12 % 469.8 1,940.1 15.64 7.04
2024 Quý 1 2,254,643 1,082,577 16.0 % 5.7 % 48 % 0.26 11 % 476.4 1,966.0 15.44 6.83
Quý 2 2,478,598 1,021,470 14.1 % 2.1 % 41 % 0.31 11 % 449.5 1,975.2 15.37 6.63
Quý 3 2,077,717 906,402 -37.7 % -31.2 % 43 % 0.3 10 % 398.9 1,794.6 16.91 7.53
Quý 4 2,128,159 1,085,329 -9.2 % 1.7 % 50 % 0.32 10 % 477.6 1,802.5 16.84 7.71
2025 Quý 1 2,131,424 1,177,398 -5.5 % 8.8 % 55 % 0.3 10 % 518.1 1,844.2 16.46 7.82
Quý 2 2,142,630 1,233,261 -13.6 % 20.7 % 57 % 0.31 10 % 542.7 1,937.4 15.67 8.13
Quý 3 2,251,000 1,376,430 8.3 % 51.9 % 61 % 0.34 11 % 605.7 2,144.2 14.15 7.97
Quý 4
(Ước lượng)
2,553,791 995,978 20 % -8.2 % 39 % N/A 14.42 1.48 7.97

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 5,891,142 1,314,512 N/A N/A 22 % 0.24 4 % 3 % 52.46 2.25 11.71
2022 7,308,594 2,734,792 24.1 % 108.0 % 37 % 0.28 8 % 6 % 25.22 2.07 9.44
2023 9,791,335 4,408,600 34.0 % 61.2 % 45 % 0.26 12 % 9 % 15.64 1.82 7.04
2024 8,939,117 4,095,778 -8.7 % -7.1 % 45 % 0.32 10 % 7 % 16.84 1.65 7.71
2025
(Ước lượng)
9,078,845 4,783,067 1.6 % 16.8 % 52 % 0.33 10 % 8 % 14.42 1.48 7.6

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 23.7
PE hiện tại 14.15
PE lớn nhất 5 năm 84.93
PE nhỏ nhất 5 năm 8.51
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,144.2
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 50,817
Tỷ lệ tăng 67.4%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.7
PB hiện tại 1.51
PB lớn nhất 5 năm 2.85
PB nhỏ nhất 5 năm 0.85
BVPS 20,116
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 34,197
Tỷ lệ tăng 12.7%
P/S
PS trung bình 5 năm 8.9
PS hiện tại 7.97
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,808.1
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 19,083
Tỷ lệ tăng -37.1%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,514.0
BVPS 20,116
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 33,308
Tỷ lệ tăng 9.7%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 26,177
Tỷ lệ tăng -13.7%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 32,880
MA20 33,502
MA50 32,729
MA100 33,214
Giá phiên trước đó 31,450
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 16,477,000
MA 5 16,807,020
Khối lượng / MA 5 98 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
06/05/2022 RWC Emerging Equities ĐÃ BÁN 1,609,900 (0.07%)
06/05/2022 RWC Global Emerging Equities ĐÃ BÁN 96,700 (0.0%)
06/05/2022 RWC Emerging Markets SRI ĐÃ BÁN 301,200 (0.01%)
06/05/2022 RWC Global Emerging Markets ĐÃ BÁN 683,200 (0.03%)
06/05/2022 APG Emerging Markets ĐÃ BÁN 835,200 (0.04%)
06/05/2022 SEI Global Emerging Markets ĐÃ BÁN 59,000 (0.0%)
06/05/2022 SIIT International Equities ĐÃ BÁN 148,000 (0.01%)
06/05/2022 Tutman Global Emerging Markets ĐÃ BÁN 69,600 (0.0%)
06/05/2022 UBS Emerging Markets ĐÃ BÁN 29,900 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2019-05-17 Cổ tức năm 2018 bằng tiền, tỷ lệ 1050đ/CP 2019-06-20
2018-10-31 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:225 2018-11-12
2016-12-31 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:23,4, giá 10000đ/CP
2016-10-31 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:0,7, giá 10000đ/CP
2016-05-31 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:798, giá 10000đ/CP

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
LHG 0.76 16% 4.96 0.8 40,672 41.2% 32,215 11.9%
VHM 2.27 11% 15.01 1.66 48,039 -49.4% 85,795 -9.6%
KDH 0.62 5% 37.76 1.77 29,498 -8.1% 38,133 18.8%
VRE 0.34 11% 14.15 1.51 50,817 67.4% 34,197 12.7%
IDC 1.54 22% 7.51 1.65 69,834 91.9% 66,141 81.7%
DIG 1.31 4% 45.49 1.73 32,503 81.6% 23,761 32.7%
PDR 1.03 5% 33.32 1.59 21,324 11.9% 41,884 119.9%
NVL 3.71 -7.46% N/A 0.58 -70,624 -633.0% 45,532 243.6%
KBC 1.55 6% 20.32 1.22 52,899 56.5% 41,512 22.8%
CRE 0.29 1% 53.49 0.69 30,314 241.0% 17,910 101.5%
SZC 1.61 10% 16.76 1.69 38,252 29.4% 50,622 71.3%
TCH 0.35 4% 29.32 1.18 12,049 -34.5% 12,471 -32.2%
NLG 0.98 6% 17.91 1.06 50,661 61.3% 35,540 13.2%
NTL 0.14 -1.55% N/A 1.17 -4,777 -128.7% 15,646 -6.0%
VIC 5.72 6% 121.34 6.79 72,794 -49.0% 33,616 -76.4%
DXG 0.86 2% 50.06 1.01 19,780 14.7% 20,444 18.5%
CEO 0.34 3% 59.5 1.98 28,859 29.4% 31,505 41.3%