Kiến thức

CTCP Vincom Retail (VRE)

Ngày cập nhật thông tin: 15/01/2026 15:59
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu VRE
Ngành Bất động sản
Giá hiện tại 30,350 | -9.5%
SL CP lưu hành 2,272,318,410
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 20%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 39%
PE hiện tại 14.15 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.51 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 2,226,386 780,935 N/A N/A 35 % 0.32 343.7
Quý 2 1,510,391 387,511 N/A N/A 25 % 0.24 170.5
Quý 3 787,355 24,253 N/A N/A 3 % 0.24 10.7
Quý 4 1,367,010 121,813 N/A N/A 8 % 0.24 4 % 53.6 578.5 52.46 11.71
2022 Quý 1 1,369,460 377,435 -38.5 % -51.7 % 27 % 0.22 3 % 166.1 400.9 75.7 13.7
Quý 2 1,849,532 772,972 22.5 % 99.5 % 41 % 0.22 4 % 340.2 570.6 53.19 12.83
Quý 3 2,005,196 793,401 154.7 % 3171.4 % 39 % 0.23 6 % 349.2 909.0 33.39 10.46
Quý 4 2,084,406 790,984 52.5 % 549.3 % 37 % 0.28 8 % 348.1 1,203.5 25.22 9.44
2023 Quý 1 1,943,276 1,023,846 41.9 % 171.3 % 52 % 0.29 10 % 450.6 1,488.0 20.4 8.75
Quý 2 2,172,827 1,000,589 17.5 % 29.4 % 46 % 0.25 10 % 440.3 1,588.2 19.11 8.4
Quý 3 3,332,560 1,316,671 66.2 % 66.0 % 39 % 0.22 11 % 579.4 1,818.4 16.69 7.23
Quý 4 2,342,672 1,067,494 12.4 % 35.0 % 45 % 0.26 12 % 469.8 1,940.1 15.64 7.04
2024 Quý 1 2,254,643 1,082,577 16.0 % 5.7 % 48 % 0.26 11 % 476.4 1,966.0 15.44 6.83
Quý 2 2,478,598 1,021,470 14.1 % 2.1 % 41 % 0.31 11 % 449.5 1,975.2 15.37 6.63
Quý 3 2,077,717 906,402 -37.7 % -31.2 % 43 % 0.3 10 % 398.9 1,794.6 16.91 7.53
Quý 4 2,128,159 1,085,329 -9.2 % 1.7 % 50 % 0.32 10 % 477.6 1,802.5 16.84 7.71
2025 Quý 1 2,131,424 1,177,398 -5.5 % 8.8 % 55 % 0.3 10 % 518.1 1,844.2 16.46 7.82
Quý 2 2,142,630 1,233,261 -13.6 % 20.7 % 57 % 0.31 10 % 542.7 1,937.4 15.67 8.13
Quý 3 2,251,000 1,376,430 8.3 % 51.9 % 61 % 0.34 11 % 605.7 2,144.2 14.15 7.97
Quý 4
(Ước lượng)
2,553,791 995,978 20 % -8.2 % 39 % N/A 14.42 1.48 7.97

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 5,891,142 1,314,512 N/A N/A 22 % 0.24 4 % 3 % 52.46 2.25 11.71
2022 7,308,594 2,734,792 24.1 % 108.0 % 37 % 0.28 8 % 6 % 25.22 2.07 9.44
2023 9,791,335 4,408,600 34.0 % 61.2 % 45 % 0.26 12 % 9 % 15.64 1.82 7.04
2024 8,939,117 4,095,778 -8.7 % -7.1 % 45 % 0.32 10 % 7 % 16.84 1.65 7.71
2025
(Ước lượng)
9,078,845 4,783,067 1.6 % 16.8 % 52 % 0.33 10 % 8 % 14.42 1.48 7.6

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 23.7
PE hiện tại 14.15
PE lớn nhất 5 năm 84.93
PE nhỏ nhất 5 năm 8.51
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,144.2
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 50,817
Tỷ lệ tăng 67.4%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.7
PB hiện tại 1.51
PB lớn nhất 5 năm 2.85
PB nhỏ nhất 5 năm 0.85
BVPS 20,116
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 34,197
Tỷ lệ tăng 12.7%
P/S
PS trung bình 5 năm 8.9
PS hiện tại 7.97
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,808.1
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 19,083
Tỷ lệ tăng -37.1%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,514.0
BVPS 20,116
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 33,308
Tỷ lệ tăng 9.7%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 26,177
Tỷ lệ tăng -13.7%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 35,120
MA20 33,265
MA50 32,761
MA100 33,186
Giá phiên trước đó 33,550
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA20 là tín hiệu giảm giá trong ngắn hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA100 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 10,555,700
MA 5 15,976,180
Khối lượng / MA 5 66 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
06/05/2022 RWC Emerging Equities ĐÃ BÁN 1,609,900 (0.07%)
06/05/2022 RWC Global Emerging Equities ĐÃ BÁN 96,700 (0.0%)
06/05/2022 RWC Emerging Markets SRI ĐÃ BÁN 301,200 (0.01%)
06/05/2022 RWC Global Emerging Markets ĐÃ BÁN 683,200 (0.03%)
06/05/2022 APG Emerging Markets ĐÃ BÁN 835,200 (0.04%)
06/05/2022 SEI Global Emerging Markets ĐÃ BÁN 59,000 (0.0%)
06/05/2022 SIIT International Equities ĐÃ BÁN 148,000 (0.01%)
06/05/2022 Tutman Global Emerging Markets ĐÃ BÁN 69,600 (0.0%)
06/05/2022 UBS Emerging Markets ĐÃ BÁN 29,900 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2019-05-17 Cổ tức năm 2018 bằng tiền, tỷ lệ 1050đ/CP 2019-06-20
2018-10-31 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:225 2018-11-12
2016-12-31 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:23,4, giá 10000đ/CP
2016-10-31 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:0,7, giá 10000đ/CP
2016-05-31 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:798, giá 10000đ/CP

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
LHG 0.76 16% 4.96 0.8 42,415 47.3% 35,795 24.3%
VHM 2.27 11% 15.01 1.66 49,303 -48.0% 91,515 -3.6%
KDH 0.62 5% 37.76 1.77 32,048 -0.2% 41,765 30.1%
VRE 0.34 11% 14.15 1.51 50,817 67.4% 34,197 12.7%
IDC 1.54 22% 7.51 1.65 51,890 42.6% 48,503 33.2%
DIG 1.31 4% 45.49 1.73 36,359 103.1% 27,893 55.8%
PDR 1.03 5% 33.32 1.59 21,324 11.9% 41,884 119.9%
NVL 3.71 -7.46% N/A 0.58 -70,624 -633.0% 45,532 243.6%
KBC 1.55 6% 20.32 1.22 53,065 57.0% 41,512 22.8%
CRE 0.29 1% 53.49 0.69 30,314 241.0% 17,910 101.5%
SZC 1.61 10% 16.76 1.69 40,720 37.8% 52,368 77.2%
TCH 0.35 4% 29.32 1.18 12,928 -29.7% 12,471 -32.2%
NLG 0.98 6% 17.91 1.06 51,538 64.1% 38,502 22.6%
NTL 0.14 -1.55% N/A 1.17 -4,777 -128.7% 15,646 -6.0%
VIC 5.72 6% 121.34 6.79 77,968 -45.4% 37,818 -73.5%
DXG 0.86 2% 50.06 1.01 19,780 14.7% 20,444 18.5%
CEO 0.34 3% 59.5 1.98 23,837 6.9% 24,754 11.0%