Thông tin cổ phếu | |
---|---|
Mã cổ phiếu | KDH |
Ngành | Bất động sản |
Giá hiện tại | 32,400 | 0.0% |
SL CP lưu hành | 1,011,142,565 |
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 18% |
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 39% |
PE hiện tại | 40.46 (lớn hơn trung bình 5 năm) |
PB hiện tại | 1.68 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2020 | Quý 1 | 701,076 | 154,483 | N/A | N/A | 22 % | 0.74 | 152.8 | |||||
Quý 2 | 784,842 | 253,292 | N/A | N/A | 32 % | 0.92 | 250.5 | ||||||
Quý 3 | 1,755,118 | 361,558 | N/A | N/A | 20 % | 0.89 | 357.6 | ||||||
Quý 4 | 1,291,033 | 382,576 | N/A | N/A | 29 % | 0.7 | 14 % | 378.4 | 1,139.2 | 28.44 | 7.23 | ||
2021 | Quý 1 | 836,479 | 205,149 | 19.3 % | 32.8 % | 24 % | 0.62 | 14 % | 202.9 | 1,189.3 | 27.24 | 7.02 | |
Quý 2 | 1,111,994 | 265,097 | 41.7 % | 4.7 % | 23 % | 0.62 | 14 % | 262.2 | 1,201.0 | 26.98 | 6.56 | ||
Quý 3 | 1,199,264 | 316,574 | -31.7 % | -12.4 % | 26 % | 0.48 | 12 % | 313.1 | 1,156.5 | 28.02 | 7.38 | ||
Quý 4 | 590,013 | 414,293 | -54.3 % | 8.3 % | 70 % | 0.4 | 12 % | 409.7 | 1,187.9 | 27.28 | 8.76 | ||
2022 | Quý 1 | 142,726 | 299,494 | -82.9 % | 46.0 % | 209 % | 0.56 | 12 % | 296.2 | 1,281.2 | 25.29 | 10.76 | |
Quý 2 | 732,500 | 331,832 | -34.1 % | 25.2 % | 45 % | 0.7 | 12 % | 328.2 | 1,347.2 | 24.05 | 12.3 | ||
Quý 3 | 802,659 | 351,623 | -33.1 % | 11.1 % | 43 % | 0.84 | 12 % | 347.7 | 1,381.8 | 23.45 | 14.45 | ||
Quý 4 | 1,234,079 | 118,864 | 109.2 % | -71.3 % | 9 % | 0.83 | 9 % | 117.6 | 1,089.7 | 29.73 | 11.25 | ||
2023 | Quý 1 | 425,306 | 200,252 | 198.0 % | -33.1 % | 47 % | 0.76 | 9 % | 198.0 | 991.5 | 32.68 | 10.26 | |
Quý 2 | 586,678 | 248,213 | -19.9 % | -25.2 % | 42 % | 0.7 | 7 % | 245.5 | 908.8 | 35.65 | 10.75 | ||
Quý 3 | 616,403 | 207,525 | -23.2 % | -41.0 % | 33 % | 0.53 | 5 % | 205.2 | 766.3 | 42.28 | 11.45 | ||
Quý 4 | 469,482 | 62,178 | -62.0 % | -47.7 % | 13 % | 0.7 | 5 % | 61.5 | 710.3 | 45.61 | 15.62 | ||
2024 | Quý 1 | 333,961 | 63,361 | -21.5 % | -68.4 % | 18 % | 0.75 | 4 % | 62.7 | 574.9 | 56.36 | 16.33 | |
Quý 2 | 644,538 | 278,452 | 9.9 % | 12.2 % | 43 % | 0.8 | 4 % | 275.4 | 604.8 | 53.57 | 15.87 | ||
Quý 3 | 252,556 | 70,356 | -59.0 % | -66.1 % | 27 % | 0.67 | 3 % | 69.6 | 469.1 | 69.07 | 19.27 | ||
Quý 4 | 2,047,530 | 397,502 | 336.1 % | 539.3 % | 19 % | 0.58 | 4 % | 393.1 | 800.7 | 40.46 | 9.99 | ||
2025 | Quý 1
(Ước lượng) |
394,074 | 153,689 | 18 % | 142.6 % | 39 % | N/A | 36.4 | 1.67 | 9.99 | |||
Quý 2
(Ước lượng) |
760,555 | 296,616 | 18 % | 6.5 % | 39 % | N/A | 35.68 | 1.65 | 9.99 | ||||
Quý 3
(Ước lượng) |
298,016 | 116,226 | 18 % | 65.2 % | 39 % | N/A | 33.98 | 1.64 | 9.99 | ||||
Quý 4
(Ước lượng) |
2,416,085 | 942,273 | 18 % | 137.0 % | 39 % | N/A | 21.71 | 1.56 | 9.99 |
Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2020 | 4,532,069 | 1,151,909 | N/A | N/A | 25 % | 0.7 | 14 % | 8 % | 28.44 | 4.02 | 7.23 |
2021 | 3,737,750 | 1,201,113 | -17.5 % | 4.3 % | 32 % | 0.4 | 12 % | 8 % | 27.28 | 3.21 | 8.76 |
2022 | 2,911,964 | 1,101,813 | -22.1 % | -8.3 % | 37 % | 0.83 | 9 % | 5 % | 29.73 | 2.78 | 11.25 |
2023 | 2,097,869 | 718,168 | -28.0 % | -34.8 % | 34 % | 0.7 | 5 % | 3 % | 45.61 | 2.11 | 15.62 |
2024 | 3,278,585 | 809,671 | 56.3 % | 12.7 % | 24 % | 0.58 | 4 % | 3 % | 40.46 | 1.68 | 9.99 |
2025
(Ước lượng) |
3,868,730 | 1,508,804 | 18.0 % | 86.3 % | 38 % | 0.54 | 7 % | 5 % | 21.71 | 1.56 | 8.47 |
PE trung bình 5 năm | 33.8 |
---|---|
PE hiện tại | 40.46 |
PE lớn nhất 5 năm | 77.06 |
PE nhỏ nhất 5 năm | 11.36 |
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 800.7 |
Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 27,063 |
Tỷ lệ tăng | -16.5% |
PB trung bình 5 năm | 2.3 |
---|---|
PB hiện tại | 1.68 |
PB lớn nhất 5 năm | 3.94 |
PB nhỏ nhất 5 năm | 1.35 |
BVPS | 19,236 |
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 44,242 |
Tỷ lệ tăng | 36.5% |
PS trung bình 5 năm | 11.5 |
---|---|
PS hiện tại | 9.99 |
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 3,242.5 |
Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 9,208 |
Tỷ lệ tăng | -71.6% |
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
---|---|
EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 985.6 |
BVPS | 19,236 |
Công thức 1 | |
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 21,683 |
Tỷ lệ tăng | -33.1% |
Công thức 2 | |
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 20,653 |
Tỷ lệ tăng | -36.3% |
MA5 | 32,590 |
---|---|
MA20 | 33,125 |
MA50 | 33,820 |
MA100 | 33,867 |
Giá phiên trước đó | 32,400 |
Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MAKhối lượng hôm nay | 3,146,100 |
---|---|
MA 5 | 3,330,300 |
Khối lượng / MA 5 | 94 % |
Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
---|---|---|---|---|
04/03/2025 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ BÁN | 250,000 (0.02%) | |
04/03/2025 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.02%) | |
21/01/2025 | Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapital | ĐÃ MUA | 1,500,000 (0.15%) | |
31/12/2024 | CTCP Quản lý Quỹ VinaCapital | ĐÃ BÁN | 23,425 (0.0%) | |
19/12/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ MUA | 700,000 (0.07%) | |
19/12/2024 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 400,000 (0.04%) | |
06/12/2024 | Vietnam Ventures Ltd | ĐÃ BÁN | 1,535,270 (0.15%) | |
26/10/2024 | Vietnam Ventures Ltd | ĐÃ BÁN | 1,037,900 (0.1%) | |
20/09/2024 | Vietnam Ventures Ltd | ĐÃ BÁN | 9,548,000 (0.94%) | |
16/09/2024 | CTCP Quản lý Quỹ VinaCapital | ĐÃ BÁN | 130,801 (0.01%) | |
26/07/2024 | Wareham Group Ltd | ĐÃ MUA | 50,000 (0.0%) | |
26/07/2024 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ MUA | 1,650,000 (0.16%) | |
26/07/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ MUA | 5,000,000 (0.49%) | |
26/07/2024 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ MUA | 5,100,000 (0.5%) | |
26/07/2024 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 270,000 (0.03%) | |
26/07/2024 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 3,100,000 (0.31%) | |
26/07/2024 | Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | ĐÃ MUA | 450,000 (0.04%) | |
26/07/2024 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ MUA | 4,410,000 (0.44%) | |
25/07/2024 | Vietnam Investment Ltd | ĐÃ MUA | 11,000,000 (1.09%) | |
24/07/2024 | CTCP Đầu tư Tiên Lộc | ĐÃ MUA | 17,610,000 (1.74%) | |
16/07/2024 | Vietnam Ventures Ltd | ĐÃ BÁN | 1,318,400 (0.13%) | |
11/07/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ BÁN | 250,000 (0.02%) | |
11/07/2024 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.05%) | |
11/07/2024 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.05%) | |
11/07/2024 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ BÁN | 231,300 (0.02%) | |
11/07/2024 | Saigon Investments Ltd | ĐÃ BÁN | 468,700 (0.05%) | |
27/06/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ MUA | 97,500 (0.01%) | |
27/06/2024 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ MUA | 400,000 (0.04%) | |
27/06/2024 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 420,000 (0.04%) | |
25/04/2024 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 300,000 (0.03%) | |
25/04/2024 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ MUA | 500,000 (0.05%) | |
08/01/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ BÁN | 550,000 (0.05%) | |
08/01/2024 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.02%) | |
08/01/2024 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ BÁN | 50,000 (0.0%) | |
08/01/2024 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ MUA | 207,200 (0.02%) | |
29/12/2023 | Venner Group Ltd | ĐÃ MUA | 436,900 (0.04%) | |
29/12/2023 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ MUA | 364,948 (0.04%) | |
29/12/2023 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ MUA | 257,600 (0.03%) | |
14/12/2023 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.02%) | |
10/10/2023 | Nguyễn Thùy Trang | ĐÃ MUA | 225,000 (0.02%) | |
10/10/2023 | Lê Hoàng Khởi | Phó tổng giám đốc | ĐÃ MUA | 850,000 (0.08%) |
Ngày giao dịch không ưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
---|---|---|
2024-10-17 | Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | 2025-01-18 |
2023-10-03 | Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | 2023-11-03 |
2022-07-04 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | 2022-08-05 |
2021-06-11 | Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | 2021-06-21 |
2020-08-19 | Cổ tức đợt 2/2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 | 2020-11-20 |
2020-08-19 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2020-09-03 |
2019-06-11 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2019-06-26 |
2019-06-11 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:25 | 2019-06-17 |
2019-06-11 | Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 | 2019-06-17 |
2018-09-21 | Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 | 2018-09-28 |
2018-09-21 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2018-10-10 |
2017-09-19 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2017-10-18 |
2017-09-19 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 10:4, giá 15000đ/CP | |
2016-10-21 | Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:3 | 2016-11-01 |
2016-09-20 | Cổ tức đợt 2/2015 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP | 2016-10-05 |
Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
LHG | 0.85 | 11% | 9.27 | 1.04 | 29,788 | -13.7% | 33,179 | -3.8% |
VHM | 1.54 | 14% | 6.26 | 0.88 | 56,735 | 19.8% | 101,973 | 115.4% |
KDH | 0.58 | 4% | 40.46 | 1.68 | 27,063 | -16.5% | 44,242 | 36.5% |
VRE | 0.32 | 10% | 10.98 | 1.07 | 47,946 | 142.2% | 35,053 | 77.0% |
IDC | 1.61 | 28% | 8.91 | 2.47 | 93,768 | 74.0% | 48,056 | -10.8% |
DIG | 1.3 | 1% | 118.25 | 1.54 | 12,614 | -38.0% | 30,424 | 49.5% |
PDR | 1.11 | 5% | 33.57 | 1.54 | 20,655 | 2.8% | 44,485 | 121.3% |
NVL | 3.99 | 2% | 17.82 | 0.44 | 18,017 | 66.1% | 48,928 | 350.9% |
KBC | 1.16 | 2% | 53.92 | 1.1 | 17,596 | -40.7% | 32,331 | 9.0% |
CRE | 0.27 | 0.74% | 76.0 | 0.56 | 14,507 | 112.1% | 18,313 | 167.7% |
SZC | 1.65 | 10% | 26.37 | 2.56 | 41,118 | -7.1% | 51,762 | 17.0% |
TCH | 0.16 | 8% | 10.81 | 0.87 | 28,179 | 62.9% | 17,882 | 3.4% |
NLG | 1.08 | 4% | 25.86 | 0.91 | 31,656 | -8.0% | 41,609 | 21.0% |
NTL | 0.25 | 20% | 5.73 | 1.17 | 57,589 | 243.8% | 14,309 | -14.6% |
VIC | 4.47 | 8% | 16.62 | 1.28 | 217,873 | 323.1% | 76,283 | 48.1% |
DXG | 0.92 | 2% | 57.41 | 0.95 | 15,196 | -8.7% | 19,203 | 15.3% |