Kiến thức

CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền (KDH)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 15:50
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu KDH
Ngành Bất động sản
Giá hiện tại 32,400 | 0.0%
SL CP lưu hành 1,011,142,565
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 18%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 39%
PE hiện tại 40.46 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.68 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 701,076 154,483 N/A N/A 22 % 0.74 152.8
Quý 2 784,842 253,292 N/A N/A 32 % 0.92 250.5
Quý 3 1,755,118 361,558 N/A N/A 20 % 0.89 357.6
Quý 4 1,291,033 382,576 N/A N/A 29 % 0.7 14 % 378.4 1,139.2 28.44 7.23
2021 Quý 1 836,479 205,149 19.3 % 32.8 % 24 % 0.62 14 % 202.9 1,189.3 27.24 7.02
Quý 2 1,111,994 265,097 41.7 % 4.7 % 23 % 0.62 14 % 262.2 1,201.0 26.98 6.56
Quý 3 1,199,264 316,574 -31.7 % -12.4 % 26 % 0.48 12 % 313.1 1,156.5 28.02 7.38
Quý 4 590,013 414,293 -54.3 % 8.3 % 70 % 0.4 12 % 409.7 1,187.9 27.28 8.76
2022 Quý 1 142,726 299,494 -82.9 % 46.0 % 209 % 0.56 12 % 296.2 1,281.2 25.29 10.76
Quý 2 732,500 331,832 -34.1 % 25.2 % 45 % 0.7 12 % 328.2 1,347.2 24.05 12.3
Quý 3 802,659 351,623 -33.1 % 11.1 % 43 % 0.84 12 % 347.7 1,381.8 23.45 14.45
Quý 4 1,234,079 118,864 109.2 % -71.3 % 9 % 0.83 9 % 117.6 1,089.7 29.73 11.25
2023 Quý 1 425,306 200,252 198.0 % -33.1 % 47 % 0.76 9 % 198.0 991.5 32.68 10.26
Quý 2 586,678 248,213 -19.9 % -25.2 % 42 % 0.7 7 % 245.5 908.8 35.65 10.75
Quý 3 616,403 207,525 -23.2 % -41.0 % 33 % 0.53 5 % 205.2 766.3 42.28 11.45
Quý 4 469,482 62,178 -62.0 % -47.7 % 13 % 0.7 5 % 61.5 710.3 45.61 15.62
2024 Quý 1 333,961 63,361 -21.5 % -68.4 % 18 % 0.75 4 % 62.7 574.9 56.36 16.33
Quý 2 644,538 278,452 9.9 % 12.2 % 43 % 0.8 4 % 275.4 604.8 53.57 15.87
Quý 3 252,556 70,356 -59.0 % -66.1 % 27 % 0.67 3 % 69.6 469.1 69.07 19.27
Quý 4 2,047,530 397,502 336.1 % 539.3 % 19 % 0.58 4 % 393.1 800.7 40.46 9.99
2025 Quý 1
(Ước lượng)
394,074 153,689 18 % 142.6 % 39 % N/A 36.4 1.67 9.99
Quý 2
(Ước lượng)
760,555 296,616 18 % 6.5 % 39 % N/A 35.68 1.65 9.99
Quý 3
(Ước lượng)
298,016 116,226 18 % 65.2 % 39 % N/A 33.98 1.64 9.99
Quý 4
(Ước lượng)
2,416,085 942,273 18 % 137.0 % 39 % N/A 21.71 1.56 9.99

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 4,532,069 1,151,909 N/A N/A 25 % 0.7 14 % 8 % 28.44 4.02 7.23
2021 3,737,750 1,201,113 -17.5 % 4.3 % 32 % 0.4 12 % 8 % 27.28 3.21 8.76
2022 2,911,964 1,101,813 -22.1 % -8.3 % 37 % 0.83 9 % 5 % 29.73 2.78 11.25
2023 2,097,869 718,168 -28.0 % -34.8 % 34 % 0.7 5 % 3 % 45.61 2.11 15.62
2024 3,278,585 809,671 56.3 % 12.7 % 24 % 0.58 4 % 3 % 40.46 1.68 9.99
2025
(Ước lượng)
3,868,730 1,508,804 18.0 % 86.3 % 38 % 0.54 7 % 5 % 21.71 1.56 8.47

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 33.8
PE hiện tại 40.46
PE lớn nhất 5 năm 77.06
PE nhỏ nhất 5 năm 11.36
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 800.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 27,063
Tỷ lệ tăng -16.5%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.3
PB hiện tại 1.68
PB lớn nhất 5 năm 3.94
PB nhỏ nhất 5 năm 1.35
BVPS 19,236
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 44,242
Tỷ lệ tăng 36.5%
P/S
PS trung bình 5 năm 11.5
PS hiện tại 9.99
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,242.5
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 9,208
Tỷ lệ tăng -71.6%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 985.6
BVPS 19,236
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 21,683
Tỷ lệ tăng -33.1%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 20,653
Tỷ lệ tăng -36.3%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 32,590
MA20 33,125
MA50 33,820
MA100 33,867
Giá phiên trước đó 32,400
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 3,146,100
MA 5 3,330,300
Khối lượng / MA 5 94 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
04/03/2025 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 250,000 (0.02%)
04/03/2025 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 200,000 (0.02%)
21/01/2025 Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapital ĐÃ MUA 1,500,000 (0.15%)
31/12/2024 CTCP Quản lý Quỹ VinaCapital ĐÃ BÁN 23,425 (0.0%)
19/12/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 700,000 (0.07%)
19/12/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 400,000 (0.04%)
06/12/2024 Vietnam Ventures Ltd ĐÃ BÁN 1,535,270 (0.15%)
26/10/2024 Vietnam Ventures Ltd ĐÃ BÁN 1,037,900 (0.1%)
20/09/2024 Vietnam Ventures Ltd ĐÃ BÁN 9,548,000 (0.94%)
16/09/2024 CTCP Quản lý Quỹ VinaCapital ĐÃ BÁN 130,801 (0.01%)
26/07/2024 Wareham Group Ltd ĐÃ MUA 50,000 (0.0%)
26/07/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 1,650,000 (0.16%)
26/07/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 5,000,000 (0.49%)
26/07/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 5,100,000 (0.5%)
26/07/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 270,000 (0.03%)
26/07/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 3,100,000 (0.31%)
26/07/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 450,000 (0.04%)
26/07/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 4,410,000 (0.44%)
25/07/2024 Vietnam Investment Ltd ĐÃ MUA 11,000,000 (1.09%)
24/07/2024 CTCP Đầu tư Tiên Lộc ĐÃ MUA 17,610,000 (1.74%)
16/07/2024 Vietnam Ventures Ltd ĐÃ BÁN 1,318,400 (0.13%)
11/07/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 250,000 (0.02%)
11/07/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 500,000 (0.05%)
11/07/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 500,000 (0.05%)
11/07/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 231,300 (0.02%)
11/07/2024 Saigon Investments Ltd ĐÃ BÁN 468,700 (0.05%)
27/06/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 97,500 (0.01%)
27/06/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 400,000 (0.04%)
27/06/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 420,000 (0.04%)
25/04/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 300,000 (0.03%)
25/04/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 500,000 (0.05%)
08/01/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 550,000 (0.05%)
08/01/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 200,000 (0.02%)
08/01/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ BÁN 50,000 (0.0%)
08/01/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 207,200 (0.02%)
29/12/2023 Venner Group Ltd ĐÃ MUA 436,900 (0.04%)
29/12/2023 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 364,948 (0.04%)
29/12/2023 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 257,600 (0.03%)
14/12/2023 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 200,000 (0.02%)
10/10/2023 Nguyễn Thùy Trang ĐÃ MUA 225,000 (0.02%)
10/10/2023 Lê Hoàng Khởi Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 850,000 (0.08%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-10-17 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2025-01-18
2023-10-03 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2023-11-03
2022-07-04 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2022-08-05
2021-06-11 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2021-06-21
2020-08-19 Cổ tức đợt 2/2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 2020-11-20
2020-08-19 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2020-09-03
2019-06-11 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2019-06-26
2019-06-11 Cổ tức đợt 1/2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:25 2019-06-17
2019-06-11 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 2019-06-17
2018-09-21 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 2018-09-28
2018-09-21 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2018-10-10
2017-09-19 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-10-18
2017-09-19 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 10:4, giá 15000đ/CP
2016-10-21 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:3 2016-11-01
2016-09-20 Cổ tức đợt 2/2015 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2016-10-05

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
LHG 0.85 11% 9.27 1.04 29,788 -13.7% 33,179 -3.8%
VHM 1.54 14% 6.26 0.88 56,735 19.8% 101,973 115.4%
KDH 0.58 4% 40.46 1.68 27,063 -16.5% 44,242 36.5%
VRE 0.32 10% 10.98 1.07 47,946 142.2% 35,053 77.0%
IDC 1.61 28% 8.91 2.47 93,768 74.0% 48,056 -10.8%
DIG 1.3 1% 118.25 1.54 12,614 -38.0% 30,424 49.5%
PDR 1.11 5% 33.57 1.54 20,655 2.8% 44,485 121.3%
NVL 3.99 2% 17.82 0.44 18,017 66.1% 48,928 350.9%
KBC 1.16 2% 53.92 1.1 17,596 -40.7% 32,331 9.0%
CRE 0.27 0.74% 76.0 0.56 14,507 112.1% 18,313 167.7%
SZC 1.65 10% 26.37 2.56 41,118 -7.1% 51,762 17.0%
TCH 0.16 8% 10.81 0.87 28,179 62.9% 17,882 3.4%
NLG 1.08 4% 25.86 0.91 31,656 -8.0% 41,609 21.0%
NTL 0.25 20% 5.73 1.17 57,589 243.8% 14,309 -14.6%
VIC 4.47 8% 16.62 1.28 217,873 323.1% 76,283 48.1%
DXG 0.92 2% 57.41 0.95 15,196 -8.7% 19,203 15.3%