Kiến thức

CTCP Tập đoàn C.E.O (CEO)

Giá hiện tại
11,100
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
35.42
Trung bình 5 năm: 61.0
P/B hiện tại
1.01
Trung bình 5 năm: 2.2
Giá hợp lý theo P/E
19,117
+72.2% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
24,184
+117.9% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu CEO
Ngành Bất động sản
Giá hiện tại 11,100 | 0.0%
SL CP lưu hành 595,775,755
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 32%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 7%
PE hiện tại 35.42 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.01 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 11,120
MA20 10,960
MA50 11,558
MA100 12,411
Giá phiên trước đó 11,100
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 4,229,300
MA 5 6,142,400
Khối lượng / MA 5 69 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 61.0
PE hiện tại 35.42
PE lớn nhất 5 năm 382.03
PE nhỏ nhất 5 năm 10.0
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 313.4
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 19,117
Tỷ lệ tăng 72.2%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.2
PB hiện tại 1.01
PB lớn nhất 5 năm 10.0
PB nhỏ nhất 5 năm 0.84
BVPS 10,993
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 24,184
Tỷ lệ tăng 117.9%
P/S
PS trung bình 5 năm 4.6
PS hiện tại 5.02
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,210.0
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 1,441
Tỷ lệ tăng -87.0%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 306.8
BVPS 10,993
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 6,749
Tỷ lệ tăng -39.2%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 8,711
Tỷ lệ tăng -21.5%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
LHG 0.8 15% 4.59 0.68 36,800 39.4% 34,840 32.0%
VHM 3.35 32% 5.19 1.65 91,865 48.4% 59,948 -3.2%
KDH 1.15 8% 9.51 0.8 52,371 302.9% 38,824 198.6%
VRE 0.23 15% 7.11 1.03 66,721 188.2% 35,792 54.6%
IDC 1.67 24% 6.58 1.57 49,921 50.4% 44,421 33.8%
DIG 1.01 8% 10.45 0.79 76,918 709.7% 30,150 217.4%
PDR 2.03 4% 20.54 0.87 18,994 71.9% 39,205 254.8%
NVL 2.96 6% 7.87 0.5 62,394 508.7% 48,859 376.7%
KBC 1.75 6% 13.72 0.89 56,651 115.8% 44,475 69.4%
CRE 0.24 0.88% 36.96 0.32 18,039 331.6% 16,737 300.4%
SZC 1.79 5% 21.56 1.14 19,018 -1.2% 44,096 129.1%
TCH 0.45 5% 15.38 0.78 20,587 72.3% 13,706 14.7%
NLG 0.71 3% 21.3 0.65 26,784 28.2% 38,330 83.4%
NTL 0.29 -3.62% N/A 0.9 -13,954 -219.8% 14,187 21.8%
VIC 5.85 20% 39.14 7.69 418,446 78.8% 85,246 -63.6%
DXG 0.95 0.53% 111.74 0.59 5,466 -44.8% 19,982 101.8%
CEO 0.64 3% 35.42 1.01 19,117 72.2% 24,184 117.9%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 142,022 -18,550 N/A N/A -13.06 % 1.11 -31.1
Quý 2/2021 140,623 -75,790 N/A N/A -53.9 % 1.15 -127.2
Quý 3/2021 123,788 -34,223 N/A N/A -27.65 % 1.17 -57.4
Quý 4/2021 495,420 221,713 N/A N/A 44 % 0.99 3 % 372.1 156.4 70.97 7.33
2022 Quý 1/2022 292,803 35,151 106.2 % N/A 12 % 0.99 4 % 59.0 246.5 45.03 6.28
Quý 2/2022 425,340 26,922 202.5 % N/A 6 % 1.14 7 % 45.2 418.9 26.5 4.94
Quý 3/2022 333,916 27,855 169.7 % N/A 8 % 1.21 9 % 46.8 523.1 21.22 4.27
Quý 4/2022 1,496,939 188,495 202.2 % -15.0 % 12 % 0.9 7 % 316.4 467.3 23.75 2.59
2023 Quý 1/2023 357,269 28,756 22.0 % -18.2 % 8 % 0.76 7 % 48.3 456.6 24.31 2.53
Quý 2/2023 331,194 47,663 -22.1 % 77.0 % 14 % 0.83 8 % 80.0 491.4 22.59 2.62
Quý 3/2023 254,088 37,329 -23.9 % 34.0 % 14 % 0.5 5 % 62.7 507.3 21.88 2.71
Quý 4/2023 450,922 46,374 -69.9 % -75.4 % 10 % 0.51 3 % 77.8 268.8 41.29 4.75
2024 Quý 1/2024 289,478 36,151 -19.0 % 25.7 % 12 % 0.44 3 % 60.7 281.2 39.47 4.99
Quý 2/2024 391,343 41,404 18.2 % -13.1 % 10 % 0.44 3 % 69.5 270.7 41.0 4.77
Quý 3/2024 245,495 44,212 -3.4 % 18.4 % 18 % 0.41 3 % 74.2 282.2 39.33 4.8
Quý 4/2024 381,521 66,027 -15.4 % 42.4 % 17 % 0.42 3 % 110.8 315.2 35.22 5.06
2025 Quý 1/2025 326,344 39,341 12.7 % 8.8 % 12 % 0.39 3 % 66.0 320.6 34.62 4.92
Quý 2/2025 421,001 60,074 7.6 % 45.1 % 14 % 0.36 3 % 100.8 351.9 31.54 4.81
Quý 3/2025 241,947 47,229 -1.4 % 6.8 % 19 % 0.34 3 % 79.3 357.0 31.09 4.82
Quý 4/2025 349,096 33,953 -8.5 % -48.6 % 9 % 0.36 3 % 57.0 303.1 36.62 4.94
2026 Quý 1/2026 432,472 62,959 32.5 % 60.0 % 14 % 0.36 3 % 105.7 342.8 32.38 4.58
Quý 2/2026 293,148 42,582 -30.4 % -29.1 % 14 % 0.64 3 % 71.5 313.4 35.42 5.02
Quý 3/2026
(Ước lượng)
319,370 22,356 32 % -52.7 % 7 % N/A 40.85 1.01 5.02
Quý 4/2026
(Ước lượng)
460,807 32,256 32 % -5.0 % 7 % N/A 41.29 1.0 5.02

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 901,853 93,150 N/A N/A 10 % 0.99 3 % 1 % 70.97 1.87 7.33
2022 2,548,998 278,423 182.6 % 198.9 % 10 % 0.9 7 % 4 % 23.75 1.78 2.59
2023 1,393,473 160,122 -45.3 % -42.5 % 11 % 0.51 3 % 2 % 41.29 1.06 4.75
2024 1,307,837 187,794 -6.1 % 17.3 % 14 % 0.42 3 % 2 % 35.22 1.05 5.06
2025 1,338,388 180,597 2.3 % -3.8 % 13 % 0.36 3 % 2 % 36.62 1.03 4.94
2026
(Ước lượng)
1,505,797 160,153 12.5 % -11.3 % 10 % 0.64 2 % 1 % 41.29 1.0 4.39

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Không có giao dịch gần đây

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
09/06/2026 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5
07/08/2025 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5
25/07/2024 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 2024-09-19
19/07/2023 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:98, giá 10000đ/CP 2023-11-16
04/07/2019 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-09-10
04/07/2019 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 3:2, giá 10000đ/CP
27/08/2018 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2018-09-28
19/07/2017 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-08-16
09/06/2017 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 10000đ/CP
07/04/2016 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 900đ/CP 2016-05-06
22/02/2016 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 10000đ/CP
07/04/2015 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2015-05-06
21/11/2014 Cổ tức đợt 1/2013 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2014-12-22
21/11/2014 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1, giá 10000đ/CP