Kiến thức

Tập đoàn VINGROUP - CTCP (VIC)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:37
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu VIC
Ngành Bất động sản
Giá hiện tại 51,500 | 0.0%
SL CP lưu hành 3,823,661,561
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 33%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 4%
PE hiện tại 16.62 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.28 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 15,368,486 438,441 N/A N/A 2 % 2.39 114.7
Quý 2 23,207,431 1,866,158 N/A N/A 8 % 2.47 488.1
Quý 3 35,913,718 1,540,067 N/A N/A 4 % 2.45 402.8
Quý 4 35,821,395 1,102,742 N/A N/A 3 % 2.13 4 % 288.4 1,293.9 39.8 1.79
2021 Quý 1 23,294,421 2,094,056 51.6 % 377.6 % 8 % 2.0 5 % 547.7 1,726.9 29.82 1.67
Quý 2 38,451,254 1,211,385 65.7 % -35.1 % 3 % 1.89 4 % 316.8 1,555.6 33.11 1.48
Quý 3 30,111,579 -351,336 -16.2 % -122.8 % -1.17 % 1.64 2 % -91.9 1,061.0 48.54 1.54
Quý 4 34,457,826 -5,964,033 -3.8 % -640.8 % -17.31 % 1.69 -1.89 % -1,559.8 -787.2 1.56
2022 Quý 1 18,228,910 2,453,756 -21.7 % 17.2 % 13 % 2.28 -1.97 % 641.7 -693.1 1.62
Quý 2 13,853,819 3,190,696 -64.0 % 163.4 % 23 % 2.85 -0.51 % 834.5 -175.5 2.04
Quý 3 28,742,356 946,781 -4.5 % N/A 3 % 3.05 0.46 % 247.6 164.0 314.02 2.07
Quý 4 41,167,854 1,558,987 19.5 % N/A 3 % 3.24 6 % 407.7 2,131.5 24.16 1.93
2023 Quý 1 38,963,375 1,066,235 113.7 % -56.5 % 2 % 3.38 5 % 278.9 1,768.6 29.12 1.6
Quý 2 47,143,305 1,865,507 240.3 % -41.5 % 3 % 3.42 4 % 487.9 1,422.1 36.21 1.26
Quý 3 47,947,906 -669,037 66.8 % -170.7 % -1.4 % 3.26 3 % -175.0 999.5 51.53 1.12
Quý 4 27,427,772 -158,766 -33.4 % -110.2 % -0.58 % 3.52 1 % -41.5 550.2 93.6 1.22
2024 Quý 1 21,738,502 7,934,469 -44.2 % 644.2 % 36 % 3.4 6 % 2,075.1 2,346.5 21.95 1.37
Quý 2 43,304,370 -3,403,875 -8.1 % -282.5 % -7.86 % 3.45 2 % -890.2 968.4 53.18 1.4
Quý 3 62,850,017 5,294,923 31.1 % N/A 8 % 3.82 6 % 1,384.8 2,528.1 20.37 1.27
Quý 4 65,243,834 2,024,698 137.9 % N/A 3 % 4.47 8 % 529.5 3,099.2 16.62 1.02
2025 Quý 1
(Ước lượng)
28,912,208 1,156,488 33 % -85.4 % 4 % N/A 38.82 1.27 1.02
Quý 2
(Ước lượng)
57,594,812 2,303,792 33 % N/A 4 % N/A 18.27 1.25 1.02
Quý 3
(Ước lượng)
83,590,523 3,343,621 33 % -36.9 % 4 % N/A 22.3 1.23 1.02
Quý 4
(Ước lượng)
86,774,299 3,470,972 33 % 71.4 % 4 % N/A 19.16 1.2 1.02

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 110,311,030 4,947,408 N/A N/A 4 % 2.13 4 % 1 % 39.8 1.45 1.79
2021 126,315,080 -3,009,928 14.5 % -160.8 % -2.38 % 1.69 -1.89 % -0.7 % -65.42 1.24 1.56
2022 101,992,939 8,150,220 -19.3 % -370.8 % 7 % 3.24 6 % 1 % 24.16 1.45 1.93
2023 161,482,358 2,103,939 58.3 % -74.2 % 1 % 3.52 1 % 0.31 % 93.6 1.33 1.22
2024 193,136,723 11,850,215 19.6 % 463.2 % 6 % 4.47 8 % 1 % 16.62 1.28 1.02
2025
(Ước lượng)
256,871,842 10,274,873 33.0 % -13.3 % 4 % 4.19 6 % 1 % 19.16 1.2 0.77

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 70.3
PE hiện tại 16.62
PE lớn nhất 5 năm 434.15
PE nhỏ nhất 5 năm 12.87
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,099.2
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 217,873
Tỷ lệ tăng 323.1%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.9
PB hiện tại 1.28
PB lớn nhất 5 năm 3.39
PB nhỏ nhất 5 năm 0.94
BVPS 40,149
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 76,283
Tỷ lệ tăng 48.1%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.5
PS hiện tại 1.02
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 50,510.9
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 4,648
Tỷ lệ tăng -91.0%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,257.6
BVPS 40,149
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 27,667
Tỷ lệ tăng -46.3%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 33,705
Tỷ lệ tăng -34.6%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 51,800
MA20 45,610
MA50 42,449
MA100 41,655
Giá phiên trước đó 51,500
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 6,629,100
MA 5 7,993,019
Khối lượng / MA 5 83 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
16/01/2025 SK Invesment Vina II Pte. Ltd. ĐÃ BÁN 50,859,953 (1.33%)
21/12/2023 Phạm Thúy Hằng Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 672,000 (0.02%)
21/12/2023 Phạm Văn Khương Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 150,000 (0.0%)
21/12/2023 Nguyễn Diệu Linh Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 672,000 (0.02%)
21/12/2023 Nguyễn Thế Anh Trưởng ban kiểm soát ĐÃ MUA 150,000 (0.0%)
21/12/2023 Nguyễn Quốc Thành ĐÃ MUA 672,000 (0.02%)
21/12/2023 Phạm Thu Hương Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 672,000 (0.02%)
21/12/2023 Phạm Hồng Linh ĐÃ MUA 150,000 (0.0%)
21/12/2023 Mai Thu Thủy ĐÃ MUA 150,000 (0.0%)
21/12/2023 Mai Hương Nội Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 150,000 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2021-08-17 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:125 2021-09-24
2018-06-28 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:210 2018-07-06
2016-09-15 Cổ tức đợt 2/2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:225 2016-09-30
2016-06-27 Cổ tức đợt 1/2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:50 2016-07-12
2016-06-27 Cổ tức đợt 2/2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:60 2016-07-12
2015-06-29 Cổ tức đợt 1/2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:118
2015-06-29 Cổ tức năm 2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:140
2014-08-26 Cổ tức đợt 2/2013 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:487
2014-08-06 Cổ tức đợt 1/2013 bằng tiền, tỷ lệ 2149đ/CP 2014-08-20

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
LHG 0.85 11% 9.27 1.04 29,788 -13.7% 33,179 -3.8%
VHM 1.54 14% 6.26 0.88 56,735 19.8% 101,973 115.4%
KDH 0.58 4% 40.46 1.68 27,063 -16.5% 44,242 36.5%
VRE 0.32 10% 10.98 1.07 47,946 142.2% 35,053 77.0%
IDC 1.61 28% 8.91 2.47 93,768 74.0% 48,056 -10.8%
DIG 1.3 1% 118.25 1.54 12,614 -38.0% 30,424 49.5%
PDR 1.11 5% 33.57 1.54 20,655 2.8% 44,485 121.3%
NVL 3.99 2% 17.82 0.44 18,017 66.1% 46,481 328.4%
KBC 1.16 2% 53.92 1.1 17,596 -40.7% 32,331 9.0%
CRE 0.27 0.74% 76.0 0.56 14,507 112.1% 18,313 167.7%
SZC 1.65 10% 26.37 2.56 41,118 -7.1% 51,762 17.0%
TCH 0.16 8% 10.81 0.87 28,179 62.9% 17,882 3.4%
NLG 1.08 4% 25.86 0.91 31,656 -8.0% 41,609 21.0%
NTL 0.25 20% 5.73 1.17 57,589 243.8% 14,309 -14.6%
VIC 4.47 8% 16.62 1.28 217,873 323.1% 76,283 48.1%
DXG 0.92 2% 57.41 0.95 15,196 -8.7% 19,203 15.3%