Kiến thức

Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP (GAS)

Giá hiện tại
75,400
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
12.35
Trung bình 5 năm: 14.3
P/B hiện tại
2.44
Trung bình 5 năm: 2.6
Giá hợp lý theo P/E
87,307
+15.8% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
80,402
+6.6% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu GAS
Ngành Tiện ích
Giá hiện tại 75,400 | 0.0%
SL CP lưu hành 2,412,953,106
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 19%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 11%
PE hiện tại 12.35 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 2.44 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 76,820
MA20 77,975
MA50 80,823
MA100 77,233
Giá phiên trước đó 75,400
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 567,300
MA 5 1,078,340
Khối lượng / MA 5 53 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 14.3
PE hiện tại 12.35
PE lớn nhất 5 năm 26.44
PE nhỏ nhất 5 năm 10.05
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 6,105.4
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 87,307
Tỷ lệ tăng 15.8%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.6
PB hiện tại 2.44
PB lớn nhất 5 năm 4.28
PB nhỏ nhất 5 năm 1.63
BVPS 30,924
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 80,402
Tỷ lệ tăng 6.6%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.8
PS hiện tại 1.1
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 68,240.1
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 10,989
Tỷ lệ tăng -85.4%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 5,068.0
BVPS 30,924
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 111,496
Tỷ lệ tăng 47.9%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 59,382
Tỷ lệ tăng -21.2%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
GAS 0.41 20% 12.35 2.44 87,307 15.8% 80,402 6.6%
HND 1.03 44% 7.51 3.32 16,370 90.3% 2,849 -66.9%
NT2 1.05 26% 4.41 1.16 91,006 317.5% 24,481 12.3%
POW 1.35 15% 5.21 0.79 50,181 318.2% 15,117 26.0%
QTP 0.26 21% 3.98 0.83 22,029 98.5% 11,969 7.8%
PPC 0.21 7% 9.45 0.63 11,164 28.0% 11,144 27.8%
REE 0.6 8% 12.89 1.09 44,549 -0.7% 53,545 19.4%
TDM 0.31 6% 36.21 2.35 37,960 -36.2% 53,216 -10.6%
BWE 1.15 15% 8.59 1.31 64,741 54.9% 60,406 44.5%
TTA 0.74 14% 5.37 0.74 18,037 75.1% 12,447 20.8%
CNG 2.09 11% 9.66 1.03 17,894 -5.8% 25,793 35.8%
HDG 0.66 9% 7.62 0.68 24,604 67.9% 30,029 105.0%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 17,570,498 2,029,678 N/A N/A 11 % 0.33 841.2
Quý 2/2021 22,701,645 2,261,954 N/A N/A 9 % 0.56 937.4
Quý 3/2021 18,542,925 2,417,436 N/A N/A 13 % 0.46 1,001.9
Quý 4/2021 20,177,088 1,963,898 N/A N/A 9 % 0.51 17 % 813.9 3,594.3 20.98 2.3
2022 Quý 1/2022 26,689,145 3,428,679 51.9 % 68.9 % 12 % 0.53 18 % 1,420.9 4,174.1 18.06 2.06
Quý 2/2022 27,653,355 5,086,494 21.8 % 124.9 % 18 % 0.46 21 % 2,108.0 5,344.7 14.11 1.95
Quý 3/2022 24,329,090 3,089,020 31.2 % 27.8 % 12 % 0.47 23 % 1,280.2 5,623.0 13.41 1.84
Quý 4/2022 22,051,958 3,250,038 9.3 % 65.5 % 14 % 0.35 24 % 1,346.9 6,156.0 12.25 1.81
2023 Quý 1/2023 21,214,481 3,350,256 -20.5 % -2.3 % 15 % 0.3 23 % 1,388.4 6,123.5 12.31 1.91
Quý 2/2023 24,042,649 3,155,590 -13.1 % -38.0 % 13 % 0.31 19 % 1,307.8 5,323.3 14.16 1.99
Quý 3/2023 22,126,161 2,377,168 -9.1 % -23.0 % 10 % 0.35 19 % 985.2 5,028.3 15.0 2.03
Quý 4/2023 22,570,616 2,723,017 2.4 % -16.2 % 12 % 0.34 18 % 1,128.5 4,809.9 15.68 2.02
2024 Quý 1/2024 23,314,998 2,511,656 9.9 % -25.0 % 10 % 0.35 16 % 1,040.9 4,462.3 16.9 1.98
Quý 2/2024 30,052,004 3,320,817 25.0 % 5.2 % 11 % 0.34 15 % 1,376.2 4,530.8 16.64 1.86
Quý 3/2024 25,252,008 2,521,794 14.1 % 6.1 % 9 % 0.54 19 % 1,045.1 4,590.8 16.42 1.8
Quý 4/2024 24,945,117 2,044,102 10.5 % -24.9 % 8 % 0.33 17 % 847.1 4,309.4 17.5 1.76
2025 Quý 1/2025 25,675,429 2,756,531 10.1 % 9.7 % 10 % 0.28 17 % 1,142.4 4,410.9 17.09 1.72
Quý 2/2025 30,080,421 4,747,605 0.1 % 43.0 % 15 % 0.29 18 % 1,967.5 5,002.2 15.07 1.72
Quý 3/2025 35,690,135 2,549,119 41.3 % 1.1 % 7 % 0.41 18 % 1,056.4 5,013.5 15.04 1.56
Quý 4/2025 43,683,071 1,361,085 75.1 % -33.4 % 3 % 0.38 17 % 564.1 4,730.4 15.94 1.35
2026 Quý 1/2026 38,019,609 2,944,603 48.1 % 6.8 % 7 % 0.32 16 % 1,220.3 4,808.4 15.68 1.23
Quý 2/2026 43,249,136 5,849,936 43.8 % 23.2 % 13 % 0.46 18 % 2,424.4 5,265.2 14.32 1.13
Quý 3/2026 39,708,393 4,576,462 11.3 % 79.5 % 11 % 0.41 20 % 1,896.6 6,105.4 12.35 1.1
Quý 4/2026
(Ước lượng)
51,982,854 5,718,114 19 % 320.1 % 11 % N/A 9.53 2.26 1.1

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 78,992,156 8,672,966 N/A N/A 10 % 0.51 17 % 11 % 20.98 3.49 2.3
2022 100,723,548 14,854,231 27.5 % 71.3 % 14 % 0.35 24 % 18 % 12.25 2.97 1.81
2023 89,953,907 11,606,031 -10.7 % -21.9 % 12 % 0.34 18 % 13 % 15.68 2.79 2.02
2024 103,564,127 10,398,369 15.1 % -10.4 % 10 % 0.33 17 % 13 % 17.5 2.95 1.76
2025 135,129,056 11,414,340 30.5 % 9.8 % 8 % 0.38 17 % 12 % 15.94 2.69 1.35
2026
(Ước lượng)
172,959,992 19,089,115 28.0 % 67.2 % 11 % 0.38 24 % 17 % 9.53 2.26 1.05

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
12/04/2026 Trịnh Văn Bộ Anh của Trịnh Văn Khiêm ĐÃ BÁN 142,600 (0.01%)
09/03/2026 Trịnh Văn Khiêm Thành Viên HĐQT ĐÃ MUA 142,600 (0.01%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
22/09/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
28/08/2025 Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 100:3
28/08/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 100:21
13/09/2024 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 6000đ/CP 2024-11-28
13/09/2024 Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 50:1 2024-12-16
22/09/2023 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:2 2023-11-20
29/08/2023 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 3600đ/CP 2023-11-02
04/07/2022 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2022-10-03
28/06/2021 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2021-10-06
14/07/2020 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 3500đ/CP 2020-10-30
29/08/2019 Cổ tức đợt 3/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1300đ/CP 2019-09-30
29/08/2019 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-09-30
15/03/2019 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2019-06-06
27/08/2018 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2018-10-25
28/06/2018 Cổ tức đợt 3/2017 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2018-07-25
20/11/2017 Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-12-13
15/09/2017 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-10-09
28/06/2017 Cổ tức đợt 3/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-07-24
10/04/2017 Cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2017-04-28
22/12/2016 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 2300đ/CP 2017-01-31
30/09/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
17/03/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
01/10/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
27/05/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
15/12/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 18%
22/09/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
12/05/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 22%
21/10/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
13/08/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
15/05/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%