Kiến thức

Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP (GAS)

Ngày cập nhật thông tin: 15/01/2026 15:40
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu GAS
Ngành Tiện ích
Giá hiện tại 63,300 | -40.8%
SL CP lưu hành 2,412,949,756
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 12%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 11%
PE hiện tại 12.63 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 2.3 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 17,570,498 2,029,678 N/A N/A 11 % 0.33 841.2
Quý 2 22,701,645 2,261,954 N/A N/A 9 % 0.56 937.4
Quý 3 18,542,925 2,417,436 N/A N/A 13 % 0.46 1,001.9
Quý 4 20,177,088 1,963,898 N/A N/A 9 % 0.51 17 % 813.9 3,594.3 17.61 1.93
2022 Quý 1 26,689,145 3,428,679 51.9 % 68.9 % 12 % 0.53 18 % 1,420.9 4,174.1 15.16 1.73
Quý 2 27,653,355 5,086,494 21.8 % 124.9 % 18 % 0.46 21 % 2,108.0 5,344.7 11.84 1.64
Quý 3 24,329,090 3,089,020 31.2 % 27.8 % 12 % 0.47 23 % 1,280.2 5,623.0 11.26 1.55
Quý 4 22,051,958 3,250,038 9.3 % 65.5 % 14 % 0.35 24 % 1,346.9 6,156.0 10.28 1.52
2023 Quý 1 21,214,481 3,350,256 -20.5 % -2.3 % 15 % 0.3 23 % 1,388.4 6,123.5 10.34 1.6
Quý 2 24,042,649 3,155,590 -13.1 % -38.0 % 13 % 0.31 19 % 1,307.8 5,323.3 11.89 1.67
Quý 3 22,126,161 2,377,168 -9.1 % -23.0 % 10 % 0.35 19 % 985.2 5,028.3 12.59 1.71
Quý 4 22,570,616 2,723,017 2.4 % -16.2 % 12 % 0.34 18 % 1,128.5 4,809.9 13.16 1.7
2024 Quý 1 23,314,998 2,511,656 9.9 % -25.0 % 10 % 0.35 16 % 1,040.9 4,462.4 14.19 1.66
Quý 2 30,052,004 3,320,817 25.0 % 5.2 % 11 % 0.34 15 % 1,376.2 4,530.8 13.97 1.56
Quý 3 25,252,008 2,521,794 14.1 % 6.1 % 9 % 0.54 19 % 1,045.1 4,590.8 13.79 1.51
Quý 4 24,945,117 2,044,102 10.5 % -24.9 % 8 % 0.33 17 % 847.1 4,309.4 14.69 1.47
2025 Quý 1 25,675,429 2,756,531 10.1 % 9.7 % 10 % 0.28 17 % 1,142.4 4,410.9 14.35 1.44
Quý 2 30,080,421 4,747,605 0.1 % 43.0 % 15 % 0.29 18 % 1,967.6 5,002.2 12.65 1.44
Quý 3 35,690,135 2,549,119 41.3 % 1.1 % 7 % 0.41 18 % 1,056.4 5,013.5 12.63 1.31
Quý 4
(Ước lượng)
27,938,531 3,073,238 12 % 50.3 % 11 % N/A 11.64 2.2 1.31

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 78,992,156 8,672,966 N/A N/A 10 % 0.51 17 % 11 % 17.61 2.93 1.93
2022 100,723,548 14,854,231 27.5 % 71.3 % 14 % 0.35 24 % 18 % 10.28 2.49 1.52
2023 89,953,907 11,606,031 -10.7 % -21.9 % 12 % 0.34 18 % 13 % 13.16 2.34 1.7
2024 103,564,127 10,398,369 15.1 % -10.4 % 10 % 0.33 17 % 13 % 14.69 2.48 1.47
2025
(Ước lượng)
119,384,516 13,126,493 15.3 % 26.2 % 10 % 0.4 19 % 14 % 11.64 2.2 1.28

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 14.2
PE hiện tại 12.63
PE lớn nhất 5 năm 23.25
PE nhỏ nhất 5 năm 10.34
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 5,013.5
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 71,191
Tỷ lệ tăng 12.5%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.7
PB hiện tại 2.3
PB lớn nhất 5 năm 3.88
PB nhỏ nhất 5 năm 1.68
BVPS 27,509
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 74,274
Tỷ lệ tăng 17.3%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.6
PS hiện tại 1.31
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 48,236.0
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 8,021
Tỷ lệ tăng -87.3%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 4,849.6
BVPS 27,509
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 106,691
Tỷ lệ tăng 68.5%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 54,787
Tỷ lệ tăng -13.4%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 99,280
MA20 77,920
MA50 68,850
MA100 65,147
Giá phiên trước đó 107,000
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA20 là tín hiệu giảm giá trong ngắn hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA100 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 4,910,800
MA 5 5,229,800
Khối lượng / MA 5 94 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
24/03/2020 Phạm Thị Thu Cúc ĐÃ MUA 400 (0.0%)
24/03/2020 Phạm Thị Thu Cúc ĐÃ BÁN 400 (0.0%)
14/03/2019 Hồ Tùng Vũ ĐÃ BÁN 70,000 (0.0%)
18/10/2018 Nguyễn Thị Hoa ĐÃ BÁN 600 (0.0%)
03/07/2018 Nguyễn Thị Hoa ĐÃ MUA 200 (0.0%)
08/05/2018 Phạm Đăng Nam ĐÃ BÁN 70,000 (0.0%)
20/04/2018 Võ Thị Thanh Ngọc Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 16,000 (0.0%)
01/03/2018 Dương Mạnh Sơn ĐÃ BÁN 80,000 (0.0%)
31/01/2018 Võ Thị Thanh Ngọc Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 2,000 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-08-28 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 2.100đ/CP 2025-11-25
2025-08-28 Cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:3 2025-11-29
2024-09-13 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 6000đ/CP 2024-11-28
2024-09-13 Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 50:1 2024-12-16
2023-09-22 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:2 2023-11-20
2023-08-29 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 3600đ/CP 2023-11-02
2022-07-04 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2022-10-03
2021-06-28 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2021-10-06
2020-07-14 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 3500đ/CP 2020-10-30
2019-08-29 Cổ tức đợt 3/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1300đ/CP 2019-09-30
2019-08-29 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-09-30
2019-03-15 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2019-06-06
2018-08-27 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2018-10-25
2018-06-28 Cổ tức đợt 3/2017 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2018-07-25
2017-11-20 Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-12-13
2017-09-15 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-10-09
2017-06-28 Cổ tức đợt 3/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-07-24
2017-04-10 Cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2017-04-28
2016-12-22 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 2300đ/CP 2017-01-31

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
GAS 0.41 18% 12.63 2.3 71,191 12.5% 74,274 17.3%
HND 0.1 7% 13.38 0.87 12,246 16.6% 13,267 26.4%
NT2 0.85 14% 10.77 1.53 48,799 103.3% 21,924 -8.7%
POW 1.35 6% 18.72 1.03 15,634 27.1% 11,890 -3.3%
QTP 0.3 11% 9.83 1.08 11,888 -6.4% 11,756 -7.4%
PPC 0.13 5% 14.21 0.7 8,111 -17.7% 11,242 14.1%
REE 0.58 11% 12.87 1.38 60,212 -2.1% 57,996 -5.7%
TDM 0.33 10% 25.15 2.51 44,203 -24.0% 46,344 -20.4%
BWE 1.48 14% 11.61 1.65 49,612 10.2% 49,104 9.1%
TTA 0.84 10% 8.51 0.82 12,637 17.6% 11,744 9.2%
CNG 1.3 13% 10.46 1.34 21,779 -11.1% 27,514 12.3%
HDG 0.79 7% 18.48 1.3 19,673 -30.7% 30,529 7.5%