Kiến thức

CTCP CNG Việt Nam (CNG)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:28
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu CNG
Ngành Dịch vụ tiện ích
Giá hiện tại 31,100 | 0.0%
SL CP lưu hành 35,099,298
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 14%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 2%
PE hiện tại 12.02 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.73 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 537,097 13,533 N/A N/A 2 % 0.72 385.6
Quý 2 497,373 715 N/A N/A 0.14 % 0.95 20.4
Quý 3 622,400 4,611 N/A N/A 0.74 % 1.21 131.4
Quý 4 681,022 30,727 N/A N/A 4 % 1.09 10 % 875.4 1,412.7 22.01 0.47
2021 Quý 1 642,935 14,913 19.7 % 10.2 % 2 % 0.84 10 % 424.9 1,452.1 21.42 0.45
Quý 2 828,575 20,692 66.6 % 2794.0 % 2 % 1.3 15 % 589.5 2,021.2 15.39 0.39
Quý 3 683,053 10,561 9.7 % 129.0 % 1 % 1.14 16 % 300.9 2,190.7 14.2 0.38
Quý 4 889,479 34,989 30.6 % 13.9 % 3 % 1.12 16 % 996.9 2,312.2 13.45 0.36
2022 Quý 1 999,202 36,093 55.4 % 142.0 % 3 % 1.32 18 % 1,028.3 2,915.6 10.67 0.32
Quý 2 1,199,042 37,133 44.7 % 79.5 % 3 % 1.68 23 % 1,057.9 3,384.0 9.19 0.29
Quý 3 1,061,568 17,948 55.4 % 69.9 % 1 % 1.47 23 % 511.3 3,594.5 8.65 0.26
Quý 4 925,774 35,634 4.1 % 1.8 % 3 % 1.88 22 % 1,015.2 3,612.8 8.61 0.26
2023 Quý 1 739,427 22,939 -26.0 % -36.4 % 3 % 0.95 19 % 653.5 3,238.1 9.6 0.28
Quý 2 841,507 13,770 -29.8 % -62.9 % 1 % 1.22 17 % 392.3 2,572.4 12.09 0.31
Quý 3 785,174 29,665 -26.0 % 65.3 % 3 % 1.13 18 % 845.2 2,906.3 10.7 0.33
Quý 4 745,900 36,306 -19.4 % 1.9 % 4 % 0.92 17 % 1,034.4 2,925.4 10.63 0.35
2024 Quý 1 631,424 1,338 -14.6 % -94.2 % 0.21 % 0.79 13 % 38.1 2,310.0 13.46 0.36
Quý 2 840,355 44,600 -0.1 % 223.9 % 5 % 1.14 19 % 1,270.7 3,188.4 9.75 0.36
Quý 3 988,681 27,406 25.9 % -7.6 % 2 % 1.14 18 % 780.8 3,124.0 9.96 0.34
Quý 4 1,056,323 17,452 41.6 % -51.9 % 1 % 1.16 14 % 497.2 2,586.8 12.02 0.31
2025 Quý 1
(Ước lượng)
719,823 14,396 14 % 975.9 % 2 % N/A 10.51 1.69 0.31
Quý 2
(Ước lượng)
958,005 19,160 14 % -57.0 % 2 % N/A 13.92 1.64 0.31
Quý 3
(Ước lượng)
1,127,096 22,542 14 % -17.7 % 2 % N/A 14.84 1.59 0.31
Quý 4
(Ước lượng)
1,204,208 24,084 14 % 38.0 % 2 % N/A 13.61 1.54 0.31

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 2,337,892 49,586 N/A N/A 2 % 1.09 10 % 5 % 22.01 2.15 0.47
2021 3,044,042 81,155 30.2 % 63.7 % 2 % 1.12 16 % 7 % 13.45 2.09 0.36
2022 4,185,586 126,808 37.5 % 56.3 % 3 % 1.88 22 % 8 % 8.61 1.89 0.26
2023 3,112,008 102,680 -25.6 % -19.0 % 3 % 0.92 17 % 9 % 10.63 1.81 0.35
2024 3,516,783 90,796 13.0 % -11.6 % 2 % 1.16 14 % 7 % 12.02 1.73 0.31
2025
(Ước lượng)
4,009,132 80,182 14.0 % -11.7 % 1 % 1.03 11 % 6 % 13.61 1.54 0.27

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 9.4
PE hiện tại 12.02
PE lớn nhất 5 năm 16.01
PE nhỏ nhất 5 năm 3.81
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,586.8
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 24,315
Tỷ lệ tăng -21.8%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.4
PB hiện tại 1.73
PB lớn nhất 5 năm 2.18
PB nhỏ nhất 5 năm 0.8
BVPS 17,971
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 25,159
Tỷ lệ tăng -19.1%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.3
PS hiện tại 0.31
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 100,195.3
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 776
Tỷ lệ tăng -97.5%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,570.0
BVPS 17,971
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 56,540
Tỷ lệ tăng 81.8%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 32,236
Tỷ lệ tăng 3.7%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 31,030
MA20 31,102
MA50 31,208
MA100 31,245
Giá phiên trước đó 31,100
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 38,100
MA 5 150,520
Khối lượng / MA 5 25 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
12/03/2024 America LLC ĐÃ BÁN 89,300 (0.25%)
08/03/2024 America LLC ĐÃ BÁN 383,200 (1.09%)
07/03/2024 America LLC ĐÃ BÁN 194,500 (0.55%)
06/03/2024 America LLC ĐÃ MUA 344,800 (0.98%)
31/08/2023 America LLC ĐÃ MUA 69,300 (0.2%)
26/06/2023 America LLC ĐÃ MUA 30,100 (0.09%)
12/06/2023 America LLC ĐÃ MUA 49,900 (0.14%)
10/04/2023 America LLC ĐÃ MUA 79,500 (0.23%)
16/03/2021 Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 154,900 (0.44%)
09/03/2021 Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 192,200 (0.55%)
04/03/2021 Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 20,300 (0.06%)
11/01/2021 Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 69,200 (0.2%)
19/10/2020 America LLC ĐÃ BÁN 1,340,390 (3.82%)
25/09/2018 Utilico Emerging Markets Ltd ĐÃ BÁN 63,110 (0.18%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-10-14 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP 2024-10-31
2023-07-13 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 2023-09-08
2023-07-13 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2023-08-08
2022-09-29 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-10-20
2022-07-07 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-08-05
2021-09-29 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2021-10-20
2020-09-29 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2020-10-23
2020-02-05 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-03-09
2019-05-24 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2019-06-10
2018-03-23 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2018-05-17
2017-03-16 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2017-05-17
2016-02-03 Cổ tức đợt 2/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2016-02-25
2015-12-29 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2016-01-14
2015-06-22 Cổ tức đợt 2/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2015-07-03
2015-01-26 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2015-02-12

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
GAS 0.33 17% 15.45 2.61 71,019 3.5% 73,589 7.3%
HND 0.21 7% 15.17 1.09 12,230 -4.5% 12,949 1.2%
NT2 1.4 2% 78.99 1.37 5,377 -72.9% 20,321 2.4%
POW 1.35 4% 23.87 0.87 10,660 -17.0% 13,299 3.5%
QTP 0.47 13% 9.72 1.24 12,390 -11.5% 10,171 -27.3%
PPC 0.22 9% 8.96 0.84 14,020 18.3% 12,685 7.0%
REE 0.62 9% 16.89 1.5 49,964 -30.1% 57,208 -20.0%
TDM 0.2 8% 29.06 2.27 30,781 -40.8% 41,207 -20.8%
BWE 1.57 12% 15.33 1.78 36,077 -19.1% 45,147 1.2%
TTA 0.95 11% 9.41 1.0 15,101 18.0% 12,795 -0.0%
CNG 1.16 14% 12.02 1.73 24,315 -21.8% 25,159 -19.1%
HDG 0.81 8% 15.7 1.2 18,668 -31.9% 31,982 16.7%