Kiến thức

CTCP CNG Việt Nam (CNG)

Ngày cập nhật thông tin: 15/01/2026 16:23
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu CNG
Ngành Tiện ích
Giá hiện tại 24,500 | -4.7%
SL CP lưu hành 35,099,298
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 12%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 2%
PE hiện tại 10.46 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.34 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 642,935 14,913 N/A N/A 2 % 0.84 424.9
Quý 2 828,575 20,692 N/A N/A 2 % 1.3 589.5
Quý 3 683,053 10,561 N/A N/A 1 % 1.14 300.9
Quý 4 889,479 34,989 N/A N/A 3 % 1.12 16 % 996.9 2,312.2 10.6 0.28
2022 Quý 1 999,202 36,093 55.4 % 142.0 % 3 % 1.32 18 % 1,028.3 2,915.6 8.4 0.25
Quý 2 1,199,042 37,133 44.7 % 79.5 % 3 % 1.68 23 % 1,057.9 3,384.0 7.24 0.23
Quý 3 1,061,568 17,948 55.4 % 69.9 % 1 % 1.47 23 % 511.3 3,594.5 6.82 0.21
Quý 4 925,774 35,634 4.1 % 1.8 % 3 % 1.88 22 % 1,015.2 3,612.8 6.78 0.21
2023 Quý 1 739,427 22,939 -26.0 % -36.4 % 3 % 0.95 19 % 653.5 3,238.1 7.57 0.22
Quý 2 841,507 13,770 -29.8 % -62.9 % 1 % 1.22 17 % 392.3 2,572.4 9.52 0.24
Quý 3 785,174 29,665 -26.0 % 65.3 % 3 % 1.13 18 % 845.2 2,906.3 8.43 0.26
Quý 4 745,900 36,306 -19.4 % 1.9 % 4 % 0.92 17 % 1,034.4 2,925.4 8.37 0.28
2024 Quý 1 631,424 1,338 -14.6 % -94.2 % 0.21 % 0.79 13 % 38.1 2,310.0 10.61 0.29
Quý 2 840,355 44,600 -0.1 % 223.9 % 5 % 1.14 19 % 1,270.7 3,188.4 7.68 0.29
Quý 3 988,681 27,406 25.9 % -7.6 % 2 % 1.14 18 % 780.8 3,124.0 7.84 0.27
Quý 4 1,056,323 17,452 41.6 % -51.9 % 1 % 1.16 14 % 497.2 2,586.8 9.47 0.24
2025 Quý 1 850,284 1,341 34.7 % 0.2 % 0.16 % 1.01 14 % 38.2 2,586.9 9.47 0.23
Quý 2 1,095,137 37,160 30.3 % -16.7 % 3 % 1.29 13 % 1,058.7 2,374.9 10.32 0.22
Quý 3 1,166,043 26,245 17.9 % -4.2 % 2 % 1.3 13 % 747.7 2,341.9 10.46 0.21
Quý 4
(Ước lượng)
1,183,082 23,662 12 % 35.6 % 2 % N/A 9.73 1.29 0.21

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 3,044,042 81,155 N/A N/A 2 % 1.12 16 % 7 % 10.6 1.65 0.28
2022 4,185,586 126,808 37.5 % 56.3 % 3 % 1.88 22 % 8 % 6.78 1.49 0.21
2023 3,112,008 102,680 -25.6 % -19.0 % 3 % 0.92 17 % 9 % 8.37 1.43 0.28
2024 3,516,783 90,796 13.0 % -11.6 % 2 % 1.16 14 % 7 % 9.47 1.36 0.24
2025
(Ước lượng)
4,294,546 88,408 22.1 % -2.6 % 2 % 1.25 13 % 6 % 9.73 1.29 0.2

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 9.3
PE hiện tại 10.46
PE lớn nhất 5 năm 15.35
PE nhỏ nhất 5 năm 3.65
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,341.9
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 21,779
Tỷ lệ tăng -11.1%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.5
PB hiện tại 1.34
PB lớn nhất 5 năm 2.09
PB nhỏ nhất 5 năm 0.8
BVPS 18,343
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 27,514
Tỷ lệ tăng 12.3%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.2
PS hiện tại 0.21
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 118,742.7
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 468
Tỷ lệ tăng -98.1%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,796.0
BVPS 18,343
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 61,512
Tỷ lệ tăng 151.1%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 33,969
Tỷ lệ tăng 38.6%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 25,480
MA20 24,717
MA50 25,111
MA100 26,119
Giá phiên trước đó 25,700
Khuyến nghị N/A

Đường giá thấp hơn đường SMA20 là tín hiệu giảm giá trong ngắn hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 25,800
MA 5 49,160
Khối lượng / MA 5 52 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
12/03/2024 America LLC ĐÃ BÁN 89,300 (0.25%)
08/03/2024 America LLC ĐÃ BÁN 383,200 (1.09%)
07/03/2024 America LLC ĐÃ BÁN 194,500 (0.55%)
06/03/2024 America LLC ĐÃ MUA 344,800 (0.98%)
31/08/2023 America LLC ĐÃ MUA 69,300 (0.2%)
26/06/2023 America LLC ĐÃ MUA 30,100 (0.09%)
12/06/2023 America LLC ĐÃ MUA 49,900 (0.14%)
10/04/2023 America LLC ĐÃ MUA 79,500 (0.23%)
16/03/2021 Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 154,900 (0.44%)
09/03/2021 Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 192,200 (0.55%)
04/03/2021 Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 20,300 (0.06%)
11/01/2021 Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 69,200 (0.2%)
19/10/2020 America LLC ĐÃ BÁN 1,340,390 (3.82%)
25/09/2018 Utilico Emerging Markets Ltd ĐÃ BÁN 63,110 (0.18%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-09-17 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 1.200đ/CP 2025-10-06
2024-10-14 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP 2024-10-31
2023-07-13 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 2023-09-08
2023-07-13 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2023-08-08
2022-09-29 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-10-20
2022-07-07 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-08-05
2021-09-29 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2021-10-20
2020-09-29 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2020-10-23
2020-02-05 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-03-09
2019-05-24 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2019-06-10
2018-03-23 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2018-05-17
2017-03-16 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2017-05-17
2016-02-03 Cổ tức đợt 2/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2016-02-25
2015-12-29 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2016-01-14
2015-06-22 Cổ tức đợt 2/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2015-07-03
2015-01-26 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2015-02-12

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
GAS 0.41 18% 12.63 2.3 71,191 12.5% 74,274 17.3%
HND 0.1 7% 13.38 0.87 12,246 16.6% 13,267 26.4%
NT2 0.85 14% 10.77 1.53 48,799 103.3% 21,924 -8.7%
POW 1.35 6% 18.72 1.03 15,634 27.1% 11,890 -3.3%
QTP 0.3 11% 9.83 1.08 11,888 -6.4% 11,756 -7.4%
PPC 0.13 5% 14.21 0.7 8,111 -17.7% 11,242 14.1%
REE 0.58 11% 12.87 1.38 60,212 -2.1% 57,996 -5.7%
TDM 0.33 10% 25.15 2.51 44,203 -24.0% 46,344 -20.4%
BWE 1.48 14% 11.61 1.65 49,612 10.2% 49,104 9.1%
TTA 0.84 10% 8.51 0.82 12,637 17.6% 11,744 9.2%
CNG 1.3 13% 10.46 1.34 21,779 -11.1% 27,514 12.3%
HDG 0.79 7% 18.48 1.3 19,673 -30.7% 30,529 7.5%