Kiến thức

CTCP CNG Việt Nam (CNG)

Giá hiện tại
19,000
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
9.66
Trung bình 5 năm: 9.1
P/B hiện tại
1.03
Trung bình 5 năm: 1.4
Giá hợp lý theo P/E
17,894
-5.8% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
25,793
+35.8% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu CNG
Ngành Tiện ích
Giá hiện tại 19,000 | 0.0%
SL CP lưu hành 35,099,298
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 20%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 2%
PE hiện tại 9.66 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.03 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 19,090
MA20 19,481
MA50 20,254
MA100 20,102
Giá phiên trước đó 19,000
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 1,100
MA 5 2,620
Khối lượng / MA 5 42 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 9.1
PE hiện tại 9.66
PE lớn nhất 5 năm 14.6
PE nhỏ nhất 5 năm 3.47
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,966.4
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 17,894
Tỷ lệ tăng -5.8%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.4
PB hiện tại 1.03
PB lớn nhất 5 năm 1.98
PB nhỏ nhất 5 năm 0.76
BVPS 18,424
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 25,793
Tỷ lệ tăng 35.8%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.2
PS hiện tại 0.11
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 175,780.9
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 393
Tỷ lệ tăng -97.9%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,652.0
BVPS 18,424
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 58,344
Tỷ lệ tăng 207.1%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 33,156
Tỷ lệ tăng 74.5%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
GAS 0.41 20% 12.35 2.44 87,307 15.8% 80,402 6.6%
HND 1.03 44% 7.51 3.32 16,370 90.3% 2,849 -66.9%
NT2 1.05 26% 4.41 1.16 91,006 317.5% 24,481 12.3%
POW 1.35 15% 5.21 0.79 50,181 318.2% 15,117 26.0%
QTP 0.26 21% 3.98 0.83 22,029 98.5% 11,969 7.8%
PPC 0.21 7% 9.45 0.63 11,164 28.0% 11,144 27.8%
REE 0.6 8% 12.89 1.09 44,549 -0.7% 53,545 19.4%
TDM 0.31 6% 36.21 2.35 37,960 -36.2% 53,216 -10.6%
BWE 1.15 15% 8.59 1.31 64,741 54.9% 60,406 44.5%
TTA 0.74 14% 5.37 0.74 18,037 75.1% 12,447 20.8%
CNG 2.09 11% 9.66 1.03 17,894 -5.8% 25,793 35.8%
HDG 0.66 9% 7.62 0.68 24,604 67.9% 30,029 105.0%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 642,935 14,913 N/A N/A 2 % 0.84 424.9
Quý 2/2021 828,575 20,692 N/A N/A 2 % 1.3 589.5
Quý 3/2021 683,053 10,561 N/A N/A 1 % 1.14 300.9
Quý 4/2021 889,479 34,989 N/A N/A 3 % 1.12 16 % 996.9 2,312.2 8.22 0.22
2022 Quý 1/2022 999,202 36,093 55.4 % 142.0 % 3 % 1.32 18 % 1,028.3 2,915.6 6.52 0.2
Quý 2/2022 1,199,042 37,133 44.7 % 79.5 % 3 % 1.68 23 % 1,057.9 3,384.0 5.61 0.18
Quý 3/2022 1,061,568 17,948 55.4 % 69.9 % 1 % 1.47 23 % 511.3 3,594.5 5.29 0.16
Quý 4/2022 925,774 35,634 4.1 % 1.8 % 3 % 1.88 22 % 1,015.2 3,612.8 5.26 0.16
2023 Quý 1/2023 739,427 22,939 -26.0 % -36.4 % 3 % 0.95 19 % 653.5 3,238.1 5.87 0.17
Quý 2/2023 841,507 13,770 -29.8 % -62.9 % 1 % 1.22 17 % 392.3 2,572.4 7.39 0.19
Quý 3/2023 785,174 29,665 -26.0 % 65.3 % 3 % 1.13 18 % 845.2 2,906.3 6.54 0.2
Quý 4/2023 745,900 36,306 -19.4 % 1.9 % 4 % 0.92 17 % 1,034.4 2,925.4 6.49 0.21
2024 Quý 1/2024 631,424 1,338 -14.6 % -94.2 % 0.21 % 0.79 13 % 38.1 2,310.0 8.23 0.22
Quý 2/2024 840,355 44,600 -0.1 % 223.9 % 5 % 1.14 19 % 1,270.7 3,188.4 5.96 0.22
Quý 3/2024 988,681 27,406 25.9 % -7.6 % 2 % 1.14 18 % 780.8 3,124.0 6.08 0.21
Quý 4/2024 1,056,323 17,452 41.6 % -51.9 % 1 % 1.16 14 % 497.2 2,586.8 7.34 0.19
2025 Quý 1/2025 850,284 1,341 34.7 % 0.2 % 0.16 % 1.01 14 % 38.2 2,586.9 7.34 0.18
Quý 2/2025 1,095,137 37,160 30.3 % -16.7 % 3 % 1.29 13 % 1,058.7 2,374.9 8.0 0.17
Quý 3/2025 1,166,043 26,245 17.9 % -4.2 % 2 % 1.3 13 % 747.7 2,341.9 8.11 0.16
Quý 4/2025 1,569,966 4,576 48.6 % -73.8 % 0.29 % 1.7 11 % 130.4 1,975.0 9.62 0.14
2026 Quý 1/2026 1,191,680 4,383 40.2 % 226.8 % 0.37 % 1.39 11 % 124.9 2,061.7 9.22 0.13
Quý 2/2026 1,835,777 43,685 67.6 % 17.6 % 2 % 2.24 12 % 1,244.6 2,247.6 8.45 0.12
Quý 3/2026 1,572,364 16,374 34.8 % -37.6 % 1 % 2.09 11 % 466.5 1,966.4 9.66 0.11
Quý 4/2026
(Ước lượng)
1,883,959 37,679 20 % 723.4 % 2 % N/A 6.53 0.97 0.11

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 3,044,042 81,155 N/A N/A 2 % 1.12 16 % 7 % 8.22 1.28 0.22
2022 4,185,586 126,808 37.5 % 56.3 % 3 % 1.88 22 % 8 % 5.26 1.16 0.16
2023 3,112,008 102,680 -25.6 % -19.0 % 3 % 0.92 17 % 9 % 6.49 1.11 0.21
2024 3,516,783 90,796 13.0 % -11.6 % 2 % 1.16 14 % 7 % 7.34 1.06 0.19
2025 4,681,430 69,322 33.1 % -23.7 % 1 % 1.7 11 % 4 % 9.62 1.05 0.14
2026
(Ước lượng)
6,483,780 102,121 38.5 % 47.3 % 1 % 1.97 15 % 5 % 6.53 0.97 0.1

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
12/03/2024 America LLC ĐÃ BÁN 89,300 (0.25%)
08/03/2024 America LLC ĐÃ BÁN 383,200 (1.09%)
06/03/2024 America LLC ĐÃ BÁN 344,800 (0.98%)
12/06/2023 America LLC ĐÃ MUA 49,900 (0.14%)
10/04/2023 America LLC ĐÃ MUA 79,500 (0.23%)
16/04/2021 Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 154,900 (0.44%)
09/03/2021 Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 192,200 (0.55%)
04/03/2021 Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 20,300 (0.06%)
11/01/2021 Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 69,200 (0.2%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
16/10/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
17/09/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
14/10/2024 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP 2024-10-31
14/07/2023 Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 100:30
14/07/2023 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
13/07/2023 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 2023-09-08
13/07/2023 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2023-08-08
29/09/2022 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-10-20
07/07/2022 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-08-05
29/09/2021 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2021-10-20
29/09/2020 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2020-10-23
05/02/2020 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-03-09
24/05/2019 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2019-06-10
23/03/2018 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2018-05-17
16/03/2017 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2017-05-17
03/02/2016 Cổ tức đợt 2/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2016-02-25
29/12/2015 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2016-01-14
22/06/2015 Cổ tức đợt 2/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2015-07-03
26/01/2015 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2015-02-12
06/06/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
09/10/2013 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 125:27
30/05/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
22/01/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
23/04/2012 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 45%