| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | REE |
| Ngành | Tiện ích |
| Giá hiện tại | 44,850 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 623,399,036 |
| Room khối ngoại |
Hết room
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 18% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 25% |
| PE hiện tại | 12.89 (lớn hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 1.09 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 45,400 |
|---|---|
| MA20 | 45,475 |
| MA50 | 45,849 |
| MA100 | 46,667 |
| Giá phiên trước đó | 44,850 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 181,900 |
|---|---|
| MA 5 | 297,580 |
| Khối lượng / MA 5 | 61 % |
| PE trung bình 5 năm | 12.8 |
|---|---|
| PE hiện tại | 12.89 |
| PE lớn nhất 5 năm | 18.9 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 7.75 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 3,480.4 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 44,549 |
| Tỷ lệ tăng | -0.7% |
| PB trung bình 5 năm | 1.3 |
|---|---|
| PB hiện tại | 1.09 |
| PB lớn nhất 5 năm | 1.89 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.94 |
| BVPS | 41,189 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 53,545 |
| Tỷ lệ tăng | 19.4% |
| PS trung bình 5 năm | 3.3 |
|---|---|
| PS hiện tại | 2.71 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 16,565.5 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 11,485 |
| Tỷ lệ tăng | -74.4% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 3,538.4 |
| BVPS | 41,189 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 77,844 |
| Tỷ lệ tăng | 73.6% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 57,264 |
| Tỷ lệ tăng | 27.7% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| GAS | 0.41 | 20% | 12.35 | 2.44 | 87,307 | 15.8% | 80,402 | 6.6% |
| HND | 1.03 | 44% | 7.51 | 3.32 | 16,370 | 90.3% | 2,849 | -66.9% |
| NT2 | 1.05 | 26% | 4.41 | 1.16 | 91,006 | 317.5% | 24,481 | 12.3% |
| POW | 1.35 | 15% | 5.21 | 0.79 | 50,181 | 318.2% | 15,117 | 26.0% |
| QTP | 0.26 | 21% | 3.98 | 0.83 | 22,029 | 98.5% | 11,969 | 7.8% |
| PPC | 0.21 | 7% | 9.45 | 0.63 | 11,164 | 28.0% | 11,144 | 27.8% |
| REE | 0.6 | 8% | 12.89 | 1.09 | 44,549 | -0.7% | 53,545 | 19.4% |
| TDM | 0.31 | 6% | 36.21 | 2.35 | 37,960 | -36.2% | 53,216 | -10.6% |
| BWE | 1.15 | 15% | 8.59 | 1.31 | 64,741 | 54.9% | 60,406 | 44.5% |
| TTA | 0.74 | 14% | 5.37 | 0.74 | 18,037 | 75.1% | 12,447 | 20.8% |
| CNG | 2.09 | 11% | 9.66 | 1.03 | 17,894 | -5.8% | 25,793 | 35.8% |
| HDG | 0.66 | 9% | 7.62 | 0.68 | 24,604 | 67.9% | 30,029 | 105.0% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 1,182,852 | 415,812 | N/A | N/A | 35 % | 0.65 | 667.0 | |||||
| Quý 2/2021 | 1,636,415 | 383,399 | N/A | N/A | 23 % | 0.97 | 615.0 | ||||||
| Quý 3/2021 | 1,092,655 | 263,643 | N/A | N/A | 24 % | 0.97 | 422.9 | ||||||
| Quý 4/2021 | 1,897,889 | 791,799 | N/A | N/A | 41 % | 0.95 | 11 % | 1,270.1 | 2,975.1 | 15.08 | 4.81 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 2,045,412 | 693,337 | 72.9 % | 66.7 % | 33 % | 0.91 | 13 % | 1,112.2 | 3,420.2 | 13.11 | 4.19 | |
| Quý 2/2022 | 2,022,936 | 596,815 | 23.6 % | 55.7 % | 29 % | 0.85 | 13 % | 957.4 | 3,762.6 | 11.92 | 3.96 | ||
| Quý 3/2022 | 2,233,220 | 680,855 | 104.4 % | 158.2 % | 30 % | 0.81 | 15 % | 1,092.2 | 4,431.8 | 10.12 | 3.41 | ||
| Quý 4/2022 | 3,070,244 | 719,193 | 61.8 % | -9.2 % | 23 % | 0.77 | 14 % | 1,153.7 | 4,315.4 | 10.39 | 2.98 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 2,368,835 | 745,082 | 15.8 % | 7.5 % | 31 % | 0.73 | 14 % | 1,195.2 | 4,398.4 | 10.2 | 2.88 | |
| Quý 2/2023 | 2,174,154 | 489,418 | 7.5 % | -18.0 % | 22 % | 0.71 | 13 % | 785.1 | 4,226.1 | 10.61 | 2.84 | ||
| Quý 3/2023 | 1,961,694 | 449,650 | -12.2 % | -34.0 % | 22 % | 0.69 | 12 % | 721.3 | 3,855.2 | 11.63 | 2.92 | ||
| Quý 4/2023 | 2,065,209 | 504,114 | -32.7 % | -29.9 % | 24 % | 0.68 | 11 % | 808.7 | 3,510.2 | 12.78 | 3.26 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 1,837,473 | 480,482 | -22.4 % | -35.5 % | 26 % | 0.69 | 9 % | 770.7 | 3,085.8 | 14.53 | 3.48 | |
| Quý 2/2024 | 2,181,198 | 354,764 | 0.3 % | -27.5 % | 16 % | 0.63 | 8 % | 569.1 | 2,869.8 | 15.63 | 3.48 | ||
| Quý 3/2024 | 2,029,424 | 479,846 | 3.5 % | 6.7 % | 23 % | 0.64 | 8 % | 769.7 | 2,918.2 | 15.37 | 3.45 | ||
| Quý 4/2024 | 2,333,623 | 679,324 | 13.0 % | 34.8 % | 29 % | 0.62 | 9 % | 1,089.7 | 3,199.3 | 14.02 | 3.34 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 2,068,363 | 611,404 | 12.6 % | 27.2 % | 29 % | 0.59 | 9 % | 980.8 | 3,409.3 | 13.16 | 3.25 | |
| Quý 2/2025 | 2,513,508 | 623,500 | 15.2 % | 75.8 % | 24 % | 0.58 | 10 % | 1,000.2 | 3,840.4 | 11.68 | 3.13 | ||
| Quý 3/2025 | 2,552,162 | 674,227 | 25.8 % | 40.5 % | 26 % | 0.58 | 11 % | 1,081.5 | 4,152.2 | 10.8 | 2.95 | ||
| Quý 4/2025 | 2,877,578 | 149,228 | 23.3 % | -78.0 % | 5 % | 0.62 | 8 % | 239.4 | 3,301.8 | 13.58 | 2.79 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 2,470,752 | 714,243 | 19.5 % | 16.8 % | 28 % | 0.63 | 9 % | 1,145.7 | 3,466.8 | 12.94 | 2.68 | |
| Quý 2/2026 | 2,426,397 | 631,956 | -3.5 % | 1.4 % | 26 % | 0.6 | 8 % | 1,013.7 | 3,480.4 | 12.89 | 2.71 | ||
| Quý 3/2026
(Ước lượng) |
3,011,551 | 752,888 | 18 % | 11.7 % | 25 % | N/A | 12.44 | 1.06 | 2.71 | ||||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
3,395,542 | 848,886 | 18 % | 468.9 % | 25 % | N/A | 9.48 | 1.02 | 2.71 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 5,809,811 | 1,854,653 | N/A | N/A | 31 % | 0.95 | 11 % | 6 % | 15.08 | 1.71 | 4.81 |
| 2022 | 9,371,812 | 2,690,200 | 61.3 % | 45.1 % | 28 % | 0.77 | 14 % | 8 % | 10.39 | 1.46 | 2.98 |
| 2023 | 8,569,892 | 2,188,264 | -8.6 % | -18.7 % | 25 % | 0.68 | 11 % | 6 % | 12.78 | 1.35 | 3.26 |
| 2024 | 8,381,718 | 1,994,416 | -2.2 % | -8.9 % | 23 % | 0.62 | 9 % | 5 % | 14.02 | 1.25 | 3.34 |
| 2025 | 10,011,611 | 2,058,359 | 19.4 % | 3.2 % | 20 % | 0.62 | 8 % | 5 % | 13.58 | 1.13 | 2.79 |
| 2026
(Ước lượng) |
11,304,242 | 2,947,973 | 12.9 % | 43.2 % | 26 % | 0.57 | 11 % | 7 % | 9.48 | 1.02 | 2.47 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Đỗ Quốc Vĩnh Khang | Trưởng Ban kiểm toán nội bộ | ĐÃ MUA | 5,000 (0.0%) |
| 18/08/2026 | Hồ Trần Diệu Lynh | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 8,000 (0.0%) |
| 15/08/2026 | Nguyễn Ngọc Nhất Hạnh | ĐÃ MUA | 10,000 (0.0%) | |
| 14/08/2026 | Nguyễn Ngọc Thái Bình | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 30,000 (0.0%) |
| 14/08/2026 | Nguyễn Quang Quyền | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 30,000 (0.0%) |
| 13/08/2026 | Nguyễn Thị Mai Thanh | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 191,500 (0.03%) |
| 13/08/2026 | Nguyễn Văn Khoa | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 10,000 (0.0%) |
| 20/01/2026 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 75,500 (0.01%) | |
| 24/12/2025 | Nguyễn Ngọc Thái Bình | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 382,483 (0.06%) |
| 16/12/2025 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 223,400 (0.04%) | |
| 27/11/2025 | Công đoàn Cơ sở REE | ĐÃ MUA | 10,000 (0.0%) | |
| 11/11/2025 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 20,000 (0.0%) | |
| 07/10/2025 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 91,000 (0.01%) | |
| 29/08/2025 | Hồ Trần Diệu Lynh | Kế toán trưởng | ĐÃ BÁN | 13,500 (0.0%) |
| 29/08/2025 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 70,000 (0.01%) | |
| 20/06/2025 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 140,000 (0.02%) | |
| 11/04/2025 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 788,416 (0.13%) | |
| 20/12/2024 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 26,927,922 (4.32%) | |
| 23/10/2024 | Apollo Asia Fund | ĐÃ BÁN | 1,278,877 (0.21%) | |
| 22/10/2024 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 4,000,000 (0.64%) | |
| 22/07/2024 | Nguyễn Thị Mai Thanh | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 217,915 (0.03%) |
| 22/07/2024 | Nguyễn Chí Toàn | Chồng của Hồ Trần Diệu Lynh | ĐÃ MUA | 30,000 (0.0%) |
| 22/07/2024 | Hồ Trần Diệu Lynh | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 30,000 (0.0%) |
| 22/07/2024 | Nguyễn Ngọc Thái Bình | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 100,000 (0.02%) |
| 19/07/2024 | Nguyễn Quang Quyền | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 100,000 (0.02%) |
| 19/07/2024 | Trần Kim Linh | Phụ trách quản trị | ĐÃ MUA | 10,000 (0.0%) |
| 19/07/2024 | Nguyễn Văn Khoa | Chồng của Trần Kim Linh | ĐÃ MUA | 32,500 (0.01%) |
| 07/06/2024 | Nguyễn Thị Mai Thanh | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 2,472,442 (0.4%) |
| 28/03/2024 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 105,351 (0.02%) | |
| 03/11/2023 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 759,566 (0.12%) | |
| 25/08/2023 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 896,990 (0.14%) | |
| 21/07/2023 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 40,000 (0.01%) | |
| 16/06/2023 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 40,000 (0.01%) | |
| 12/05/2023 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 80,000 (0.01%) | |
| 12/05/2023 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 80,000 (0.01%) | |
| 07/04/2023 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 2,483,657 (0.4%) | |
| 14/10/2022 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 1,212,026 (0.19%) | |
| 09/09/2022 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 446,700 (0.07%) | |
| 05/08/2022 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 1,134,160 (0.18%) | |
| 01/07/2022 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 1,554,800 (0.25%) | |
| 01/07/2022 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 1,554,800 (0.25%) | |
| 17/06/2022 | Apollo Asia Fund | ĐÃ BÁN | 133,600 (0.02%) | |
| 17/06/2022 | Panah Master Fund | ĐÃ BÁN | 51,000 (0.01%) | |
| 27/05/2022 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 3,959,000 (0.64%) | |
| 12/05/2022 | Panah Master Fund | ĐÃ BÁN | 855,800 (0.14%) | |
| 12/05/2022 | Apollo Asia Fund | ĐÃ BÁN | 2,244,200 (0.36%) | |
| 12/05/2022 | Panah Master Fund | ĐÃ BÁN | 855,800 (0.14%) | |
| 12/05/2022 | Apollo Asia Fund | ĐÃ BÁN | 2,244,200 (0.36%) | |
| 18/03/2022 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 348,403 (0.06%) | |
| 29/10/2021 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 533,000 (0.09%) | |
| 20/08/2021 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 203,500 (0.03%) | |
| 11/06/2021 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 1,062,490 (0.17%) | |
| 07/05/2021 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 500,000 (0.08%) | |
| 02/04/2021 | Platinum Victory Pte. Ptd | ĐÃ MUA | 1,290,000 (0.21%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 18/05/2026 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | |
| 26/02/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 11/06/2025 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | |
| 27/02/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 21/05/2024 | Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | 2024-08-22 |
| 12/04/2024 | Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2024-04-26 |
| 19/05/2023 | Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | 2023-06-30 |
| 28/02/2023 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2023-04-07 |
| 17/05/2022 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | 2022-06-28 |
| 19/04/2022 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2022-04-29 |
| 02/03/2020 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1600đ/CP | 2020-04-10 |
| 26/02/2019 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1800đ/CP | 2019-04-05 |
| 28/02/2018 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1600đ/CP | 2018-04-27 |
| 28/02/2017 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1600đ/CP | 2017-04-28 |
| 11/05/2016 | Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 | 2016-05-19 |
| 26/02/2016 | Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2016-04-01 |
| 25/02/2015 | Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1600đ/CP | 2015-04-01 |
| 19/02/2014 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 16% | |
| 20/02/2013 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 16% | |
| 16/02/2012 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 16% |