Kiến thức

CTCP Cơ Điện Lạnh (REE)

Ngày cập nhật thông tin: 28/11/2025 15:50
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu REE
Ngành Dịch vụ tiện ích
Giá hiện tại 65,200 | 0.0%
SL CP lưu hành 541,658,139
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 15%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 27%
PE hiện tại 16.62 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.52 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 1,180,761 255,894 N/A N/A 21 % 0.82 472.4
Quý 2 1,289,557 373,761 N/A N/A 28 % 0.77 690.0
Quý 3 1,503,588 347,013 N/A N/A 23 % 0.71 640.6
Quý 4 1,665,848 651,249 N/A N/A 39 % 0.68 13 % 1,202.3 3,005.4 21.69 6.26
2021 Quý 1 1,182,852 415,812 0.2 % 62.5 % 35 % 0.65 14 % 767.7 3,300.7 19.75 6.26
Quý 2 1,636,415 383,399 26.9 % 2.6 % 23 % 0.97 12 % 707.8 3,318.5 19.65 5.9
Quý 3 1,092,655 263,643 -27.3 % -24.0 % 24 % 0.97 11 % 486.7 3,164.5 20.6 6.33
Quý 4 1,897,889 791,799 13.9 % 21.6 % 41 % 0.95 11 % 1,461.8 3,424.0 19.04 6.08
2022 Quý 1 2,045,412 693,337 72.9 % 66.7 % 33 % 0.91 13 % 1,280.0 3,936.4 16.56 5.29
Quý 2 2,022,936 596,815 23.6 % 55.7 % 29 % 0.85 13 % 1,101.8 4,330.4 15.06 5.0
Quý 3 2,233,220 680,855 104.4 % 158.2 % 30 % 0.81 15 % 1,257.0 5,100.6 12.78 4.31
Quý 4 3,070,244 719,193 61.8 % -9.2 % 23 % 0.77 14 % 1,327.8 4,966.6 13.13 3.77
2023 Quý 1 2,368,835 745,082 15.8 % 7.5 % 31 % 0.73 14 % 1,375.6 5,062.1 12.88 3.64
Quý 2 2,174,154 489,418 7.5 % -18.0 % 22 % 0.71 13 % 903.6 4,863.9 13.4 3.59
Quý 3 1,961,694 449,650 -12.2 % -34.0 % 22 % 0.69 12 % 830.1 4,437.0 14.69 3.69
Quý 4 2,065,209 504,114 -32.7 % -29.9 % 24 % 0.68 11 % 930.7 4,039.9 16.14 4.12
2024 Quý 1 1,837,473 480,482 -22.4 % -35.5 % 26 % 0.69 9 % 887.1 3,551.4 18.36 4.39
Quý 2 2,181,198 354,764 0.3 % -27.5 % 16 % 0.63 8 % 655.0 3,302.8 19.74 4.39
Quý 3 2,029,424 479,846 3.5 % 6.7 % 23 % 0.64 8 % 885.9 3,358.6 19.41 4.35
Quý 4 2,333,623 679,324 13.0 % 34.8 % 29 % 0.62 9 % 1,254.2 3,682.1 17.71 4.21
2025 Quý 1 2,068,363 611,404 12.6 % 27.2 % 29 % 0.59 9 % 1,128.8 3,923.8 16.62 4.1
Quý 2
(Ước lượng)
2,508,378 677,262 15 % 90.9 % 27 % N/A 14.43 1.48 4.1
Quý 3
(Ước lượng)
2,333,838 630,136 15 % 31.3 % 27 % N/A 13.59 1.44 4.1
Quý 4
(Ước lượng)
2,683,666 724,590 15 % 6.7 % 27 % N/A 13.36 1.4 4.1

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 5,639,754 1,627,917 N/A N/A 28 % 0.68 13 % 8 % 21.69 2.89 6.26
2021 5,809,811 1,854,653 3.0 % 13.9 % 31 % 0.95 11 % 6 % 19.04 2.16 6.08
2022 9,371,812 2,690,200 61.3 % 45.1 % 28 % 0.77 14 % 8 % 13.13 1.84 3.77
2023 8,569,892 2,188,264 -8.6 % -18.7 % 25 % 0.68 11 % 6 % 16.14 1.7 4.12
2024 8,381,718 1,994,416 -2.2 % -8.9 % 23 % 0.62 9 % 5 % 17.71 1.57 4.21
2025
(Ước lượng)
9,594,245 2,643,392 14.5 % 32.5 % 27 % 0.54 10 % 7 % 13.36 1.4 3.68

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 11.9
PE hiện tại 16.62
PE lớn nhất 5 năm 19.19
PE nhỏ nhất 5 năm 7.87
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,923.8
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 46,693
Tỷ lệ tăng -28.4%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.2
PB hiện tại 1.52
PB lớn nhất 5 năm 1.92
PB nhỏ nhất 5 năm 0.74
BVPS 42,882
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 51,458
Tỷ lệ tăng -21.1%
P/S
PS trung bình 5 năm 4.8
PS hiện tại 4.1
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 15,900.4
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 18,834
Tỷ lệ tăng -71.1%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 3,856.4
BVPS 42,882
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 84,840
Tỷ lệ tăng 30.1%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 60,998
Tỷ lệ tăng -6.4%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 65,500
MA20 65,634
MA50 64,989
MA100 66,038
Giá phiên trước đó 65,200
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 133,400
MA 5 406,160
Khối lượng / MA 5 33 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
11/11/2025 Platinum Victory PTE.Ltd ĐÃ MUA 20,000 (0.0%)
07/10/2025 Platinum Victory PTE.Ltd ĐÃ MUA 91,000 (0.02%)
29/08/2025 Hồ Trần Diệu Lynh Kế toán trưởng ĐÃ BÁN 13,500 (0.0%)
29/08/2025 Platinum Victory PTE.Ltd ĐÃ MUA 70,000 (0.01%)
20/06/2025 Platinum Victory PTE.Ltd ĐÃ MUA 140,000 (0.03%)
11/04/2025 Platinum Victory PTE.Ltd ĐÃ MUA 788,416 (0.15%)
20/12/2024 Platinum Victory PTE.Ltd ĐÃ MUA 26,927,922 (4.97%)
23/10/2024 Apollo Asia Fund Ltd ĐÃ BÁN 1,278,877 (0.24%)
22/10/2024 Platinum Victory PTE.Ltd ĐÃ MUA 4,000,000 (0.74%)
22/07/2024 Hồ Trần Diệu Lynh Kế toán trưởng ĐÃ MUA 30,000 (0.01%)
22/07/2024 Nguyễn Ngọc Thái Bình Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 100,000 (0.02%)
22/07/2024 Nguyễn Thị Mai Thanh Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 217,915 (0.04%)
19/07/2024 Nguyễn Quang Quyền Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 100,000 (0.02%)
19/07/2024 Trần Kim Linh Người phụ trách quản trị công ty ĐÃ MUA 10,000 (0.0%)
19/07/2024 Nguyễn Văn Khoa ĐÃ MUA 32,500 (0.01%)
07/06/2024 Nguyễn Thị Mai Thanh Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 2,472,442 (0.46%)
28/03/2024 Platinum Victory PTE.Ltd ĐÃ MUA 105,351 (0.02%)
08/12/2023 Platinum Victory PTE.Ltd ĐÃ MUA 462,667 (0.09%)
03/11/2023 Platinum Victory PTE.Ltd ĐÃ MUA 759,566 (0.14%)
25/08/2023 Platinum Victory PTE.Ltd ĐÃ MUA 896,990 (0.17%)
21/07/2023 Platinum Victory PTE.Ltd ĐÃ MUA 40,000 (0.01%)
16/06/2023 Platinum Victory PTE.Ltd ĐÃ MUA 40,000 (0.01%)
12/05/2023 Platinum Victory PTE.Ltd ĐÃ MUA 80,000 (0.01%)
07/04/2023 Platinum Victory PTE.Ltd ĐÃ MUA 2,483,657 (0.46%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-06-11 Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2025-09-12
2025-02-27 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 1.000đ/CP 2025-04-04
2024-05-21 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2024-08-22
2024-04-12 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2024-04-26
2023-05-19 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2023-06-30
2023-02-28 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-04-07
2022-05-17 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2022-06-28
2022-04-19 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-04-29
2020-03-02 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1600đ/CP 2020-04-10
2019-02-26 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1800đ/CP 2019-04-05
2018-02-28 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1600đ/CP 2018-04-27
2017-02-28 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1600đ/CP 2017-04-28
2016-05-11 Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 2016-05-19
2016-02-26 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2016-04-01
2015-02-25 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1600đ/CP 2015-04-01

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
GAS 0.28 17% 14.37 2.38 72,338 14.1% 74,645 17.7%
HND 0.26 7% 12.35 0.91 12,129 13.4% 12,921 20.8%
NT2 0.85 7% 25.08 1.68 19,511 -16.3% 18,044 -22.6%
POW 1.3 4% 25.0 1.02 12,076 -20.8% 13,464 -11.7%
QTP 0.34 11% 9.77 1.11 10,699 -17.1% 10,455 -19.0%
PPC 0.27 7% 10.05 0.7 10,248 2.5% 11,420 14.2%
REE 0.59 9% 16.62 1.52 46,693 -28.4% 51,458 -21.1%
TDM 0.26 12% 21.44 2.61 48,016 -17.9% 40,368 -31.0%
BWE 1.84 12% 17.08 1.96 34,019 -28.0% 43,290 -8.4%
TTA 0.91 11% 7.98 0.86 15,304 36.6% 13,029 16.3%
CNG 1.01 14% 9.68 1.39 24,575 -1.9% 25,221 0.7%
HDG 0.83 7% 22.57 1.55 15,616 -50.8% 28,694 -9.6%