Kiến thức

CTCP Cơ Điện Lạnh (REE)

Giá hiện tại
44,850
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
12.89
Trung bình 5 năm: 12.8
P/B hiện tại
1.09
Trung bình 5 năm: 1.3
Giá hợp lý theo P/E
44,549
-0.7% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
53,545
+19.4% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu REE
Ngành Tiện ích
Giá hiện tại 44,850 | 0.0%
SL CP lưu hành 623,399,036
Room khối ngoại
Hết room
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 18%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 25%
PE hiện tại 12.89 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.09 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 45,400
MA20 45,475
MA50 45,849
MA100 46,667
Giá phiên trước đó 44,850
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 181,900
MA 5 297,580
Khối lượng / MA 5 61 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 12.8
PE hiện tại 12.89
PE lớn nhất 5 năm 18.9
PE nhỏ nhất 5 năm 7.75
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,480.4
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 44,549
Tỷ lệ tăng -0.7%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.3
PB hiện tại 1.09
PB lớn nhất 5 năm 1.89
PB nhỏ nhất 5 năm 0.94
BVPS 41,189
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 53,545
Tỷ lệ tăng 19.4%
P/S
PS trung bình 5 năm 3.3
PS hiện tại 2.71
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 16,565.5
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 11,485
Tỷ lệ tăng -74.4%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 3,538.4
BVPS 41,189
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 77,844
Tỷ lệ tăng 73.6%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 57,264
Tỷ lệ tăng 27.7%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
GAS 0.41 20% 12.35 2.44 87,307 15.8% 80,402 6.6%
HND 1.03 44% 7.51 3.32 16,370 90.3% 2,849 -66.9%
NT2 1.05 26% 4.41 1.16 91,006 317.5% 24,481 12.3%
POW 1.35 15% 5.21 0.79 50,181 318.2% 15,117 26.0%
QTP 0.26 21% 3.98 0.83 22,029 98.5% 11,969 7.8%
PPC 0.21 7% 9.45 0.63 11,164 28.0% 11,144 27.8%
REE 0.6 8% 12.89 1.09 44,549 -0.7% 53,545 19.4%
TDM 0.31 6% 36.21 2.35 37,960 -36.2% 53,216 -10.6%
BWE 1.15 15% 8.59 1.31 64,741 54.9% 60,406 44.5%
TTA 0.74 14% 5.37 0.74 18,037 75.1% 12,447 20.8%
CNG 2.09 11% 9.66 1.03 17,894 -5.8% 25,793 35.8%
HDG 0.66 9% 7.62 0.68 24,604 67.9% 30,029 105.0%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 1,182,852 415,812 N/A N/A 35 % 0.65 667.0
Quý 2/2021 1,636,415 383,399 N/A N/A 23 % 0.97 615.0
Quý 3/2021 1,092,655 263,643 N/A N/A 24 % 0.97 422.9
Quý 4/2021 1,897,889 791,799 N/A N/A 41 % 0.95 11 % 1,270.1 2,975.1 15.08 4.81
2022 Quý 1/2022 2,045,412 693,337 72.9 % 66.7 % 33 % 0.91 13 % 1,112.2 3,420.2 13.11 4.19
Quý 2/2022 2,022,936 596,815 23.6 % 55.7 % 29 % 0.85 13 % 957.4 3,762.6 11.92 3.96
Quý 3/2022 2,233,220 680,855 104.4 % 158.2 % 30 % 0.81 15 % 1,092.2 4,431.8 10.12 3.41
Quý 4/2022 3,070,244 719,193 61.8 % -9.2 % 23 % 0.77 14 % 1,153.7 4,315.4 10.39 2.98
2023 Quý 1/2023 2,368,835 745,082 15.8 % 7.5 % 31 % 0.73 14 % 1,195.2 4,398.4 10.2 2.88
Quý 2/2023 2,174,154 489,418 7.5 % -18.0 % 22 % 0.71 13 % 785.1 4,226.1 10.61 2.84
Quý 3/2023 1,961,694 449,650 -12.2 % -34.0 % 22 % 0.69 12 % 721.3 3,855.2 11.63 2.92
Quý 4/2023 2,065,209 504,114 -32.7 % -29.9 % 24 % 0.68 11 % 808.7 3,510.2 12.78 3.26
2024 Quý 1/2024 1,837,473 480,482 -22.4 % -35.5 % 26 % 0.69 9 % 770.7 3,085.8 14.53 3.48
Quý 2/2024 2,181,198 354,764 0.3 % -27.5 % 16 % 0.63 8 % 569.1 2,869.8 15.63 3.48
Quý 3/2024 2,029,424 479,846 3.5 % 6.7 % 23 % 0.64 8 % 769.7 2,918.2 15.37 3.45
Quý 4/2024 2,333,623 679,324 13.0 % 34.8 % 29 % 0.62 9 % 1,089.7 3,199.3 14.02 3.34
2025 Quý 1/2025 2,068,363 611,404 12.6 % 27.2 % 29 % 0.59 9 % 980.8 3,409.3 13.16 3.25
Quý 2/2025 2,513,508 623,500 15.2 % 75.8 % 24 % 0.58 10 % 1,000.2 3,840.4 11.68 3.13
Quý 3/2025 2,552,162 674,227 25.8 % 40.5 % 26 % 0.58 11 % 1,081.5 4,152.2 10.8 2.95
Quý 4/2025 2,877,578 149,228 23.3 % -78.0 % 5 % 0.62 8 % 239.4 3,301.8 13.58 2.79
2026 Quý 1/2026 2,470,752 714,243 19.5 % 16.8 % 28 % 0.63 9 % 1,145.7 3,466.8 12.94 2.68
Quý 2/2026 2,426,397 631,956 -3.5 % 1.4 % 26 % 0.6 8 % 1,013.7 3,480.4 12.89 2.71
Quý 3/2026
(Ước lượng)
3,011,551 752,888 18 % 11.7 % 25 % N/A 12.44 1.06 2.71
Quý 4/2026
(Ước lượng)
3,395,542 848,886 18 % 468.9 % 25 % N/A 9.48 1.02 2.71

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 5,809,811 1,854,653 N/A N/A 31 % 0.95 11 % 6 % 15.08 1.71 4.81
2022 9,371,812 2,690,200 61.3 % 45.1 % 28 % 0.77 14 % 8 % 10.39 1.46 2.98
2023 8,569,892 2,188,264 -8.6 % -18.7 % 25 % 0.68 11 % 6 % 12.78 1.35 3.26
2024 8,381,718 1,994,416 -2.2 % -8.9 % 23 % 0.62 9 % 5 % 14.02 1.25 3.34
2025 10,011,611 2,058,359 19.4 % 3.2 % 20 % 0.62 8 % 5 % 13.58 1.13 2.79
2026
(Ước lượng)
11,304,242 2,947,973 12.9 % 43.2 % 26 % 0.57 11 % 7 % 9.48 1.02 2.47

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
18/08/2026 Đỗ Quốc Vĩnh Khang Trưởng Ban kiểm toán nội bộ ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
18/08/2026 Hồ Trần Diệu Lynh Kế toán trưởng ĐÃ MUA 8,000 (0.0%)
15/08/2026 Nguyễn Ngọc Nhất Hạnh ĐÃ MUA 10,000 (0.0%)
14/08/2026 Nguyễn Ngọc Thái Bình Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 30,000 (0.0%)
14/08/2026 Nguyễn Quang Quyền Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 30,000 (0.0%)
13/08/2026 Nguyễn Thị Mai Thanh Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 191,500 (0.03%)
13/08/2026 Nguyễn Văn Khoa Thành viên BKS ĐÃ MUA 10,000 (0.0%)
20/01/2026 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 75,500 (0.01%)
24/12/2025 Nguyễn Ngọc Thái Bình Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 382,483 (0.06%)
16/12/2025 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 223,400 (0.04%)
27/11/2025 Công đoàn Cơ sở REE ĐÃ MUA 10,000 (0.0%)
11/11/2025 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 20,000 (0.0%)
07/10/2025 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 91,000 (0.01%)
29/08/2025 Hồ Trần Diệu Lynh Kế toán trưởng ĐÃ BÁN 13,500 (0.0%)
29/08/2025 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 70,000 (0.01%)
20/06/2025 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 140,000 (0.02%)
11/04/2025 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 788,416 (0.13%)
20/12/2024 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 26,927,922 (4.32%)
23/10/2024 Apollo Asia Fund ĐÃ BÁN 1,278,877 (0.21%)
22/10/2024 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 4,000,000 (0.64%)
22/07/2024 Nguyễn Thị Mai Thanh Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 217,915 (0.03%)
22/07/2024 Nguyễn Chí Toàn Chồng của Hồ Trần Diệu Lynh ĐÃ MUA 30,000 (0.0%)
22/07/2024 Hồ Trần Diệu Lynh Kế toán trưởng ĐÃ MUA 30,000 (0.0%)
22/07/2024 Nguyễn Ngọc Thái Bình Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 100,000 (0.02%)
19/07/2024 Nguyễn Quang Quyền Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 100,000 (0.02%)
19/07/2024 Trần Kim Linh Phụ trách quản trị ĐÃ MUA 10,000 (0.0%)
19/07/2024 Nguyễn Văn Khoa Chồng của Trần Kim Linh ĐÃ MUA 32,500 (0.01%)
07/06/2024 Nguyễn Thị Mai Thanh Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 2,472,442 (0.4%)
28/03/2024 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 105,351 (0.02%)
03/11/2023 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 759,566 (0.12%)
25/08/2023 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 896,990 (0.14%)
21/07/2023 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 40,000 (0.01%)
16/06/2023 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 40,000 (0.01%)
12/05/2023 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 80,000 (0.01%)
12/05/2023 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 80,000 (0.01%)
07/04/2023 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 2,483,657 (0.4%)
14/10/2022 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 1,212,026 (0.19%)
09/09/2022 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 446,700 (0.07%)
05/08/2022 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 1,134,160 (0.18%)
01/07/2022 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 1,554,800 (0.25%)
01/07/2022 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 1,554,800 (0.25%)
17/06/2022 Apollo Asia Fund ĐÃ BÁN 133,600 (0.02%)
17/06/2022 Panah Master Fund ĐÃ BÁN 51,000 (0.01%)
27/05/2022 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 3,959,000 (0.64%)
12/05/2022 Panah Master Fund ĐÃ BÁN 855,800 (0.14%)
12/05/2022 Apollo Asia Fund ĐÃ BÁN 2,244,200 (0.36%)
12/05/2022 Panah Master Fund ĐÃ BÁN 855,800 (0.14%)
12/05/2022 Apollo Asia Fund ĐÃ BÁN 2,244,200 (0.36%)
18/03/2022 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 348,403 (0.06%)
29/10/2021 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 533,000 (0.09%)
20/08/2021 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 203,500 (0.03%)
11/06/2021 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 1,062,490 (0.17%)
07/05/2021 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 500,000 (0.08%)
02/04/2021 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ MUA 1,290,000 (0.21%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
18/05/2026 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:15
26/02/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
11/06/2025 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:15
27/02/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
21/05/2024 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2024-08-22
12/04/2024 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2024-04-26
19/05/2023 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2023-06-30
28/02/2023 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-04-07
17/05/2022 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2022-06-28
19/04/2022 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-04-29
02/03/2020 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1600đ/CP 2020-04-10
26/02/2019 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1800đ/CP 2019-04-05
28/02/2018 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1600đ/CP 2018-04-27
28/02/2017 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1600đ/CP 2017-04-28
11/05/2016 Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 2016-05-19
26/02/2016 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2016-04-01
25/02/2015 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1600đ/CP 2015-04-01
19/02/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 16%
20/02/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 16%
16/02/2012 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 16%