Kiến thức

CTCP Tập đoàn Hà Đô (HDG)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:37
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu HDG
Ngành Dịch vụ tiện ích
Giá hiện tại 27,400 | 0.0%
SL CP lưu hành 336,331,529
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm -3%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 23%
PE hiện tại 15.7 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.2 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 1,081,711 182,195 N/A N/A 16 % 3.15 541.7
Quý 2 1,834,612 384,197 N/A N/A 20 % 2.61 1,142.3
Quý 3 839,546 128,449 N/A N/A 15 % 2.48 381.9
Quý 4 1,167,921 203,824 N/A N/A 17 % 2.36 22 % 606.0 2,672.0 10.25 1.87
2021 Quý 1 1,353,863 322,148 25.2 % 76.8 % 23 % 2.23 24 % 957.8 3,088.1 8.87 1.77
Quý 2 477,799 68,072 -74.0 % -82.3 % 14 % 2.42 17 % 202.4 2,148.2 12.75 2.4
Quý 3 633,178 228,788 -24.6 % 78.1 % 36 % 2.18 17 % 680.2 2,446.5 11.2 2.54
Quý 4 1,387,687 520,209 18.8 % 155.2 % 37 % 1.97 21 % 1,546.7 3,387.2 8.09 2.39
2022 Quý 1 684,058 244,259 -49.5 % -24.2 % 35 % 1.8 19 % 726.2 3,155.6 8.68 2.9
Quý 2 1,007,553 361,569 110.9 % 431.2 % 35 % 1.6 22 % 1,075.0 4,028.2 6.8 2.48
Quý 3 837,498 251,129 32.3 % 9.8 % 29 % 1.45 21 % 746.7 4,094.7 6.69 2.35
Quý 4 1,149,348 248,326 -17.2 % -52.3 % 21 % 1.28 16 % 738.3 3,286.3 8.34 2.51
2023 Quý 1 955,895 302,733 39.7 % 23.9 % 31 % 1.14 17 % 900.1 3,460.1 7.92 2.33
Quý 2 564,024 44,922 -44.0 % -87.6 % 7 % 1.08 12 % 133.6 2,518.7 10.88 2.63
Quý 3 459,564 84,402 -45.1 % -66.4 % 18 % 1.07 10 % 250.9 2,023.0 13.54 2.95
Quý 4 861,510 288,951 -25.0 % 16.4 % 33 % 1.0 10 % 859.1 2,143.7 12.78 3.24
2024 Quý 1 847,796 221,348 -11.3 % -26.9 % 26 % 0.9 9 % 658.1 1,901.8 14.41 3.37
Quý 2 559,772 74,365 -0.8 % 65.5 % 13 % 0.89 9 % 221.1 1,989.3 13.77 3.38
Quý 3 566,916 137,606 23.4 % 63.0 % 24 % 0.85 10 % 409.1 2,147.5 12.76 3.25
Quý 4 754,577 153,470 -12.4 % -46.9 % 20 % 0.81 8 % 456.3 1,744.7 15.7 3.38
2025 Quý 1
(Ước lượng)
822,362 189,143 -3 % -14.5 % 23 % N/A 16.62 1.17 3.38
Quý 2
(Ước lượng)
542,979 124,885 -3 % 67.9 % 23 % N/A 15.23 1.15 3.38
Quý 3
(Ước lượng)
549,909 126,479 -3 % -8.1 % 23 % N/A 15.52 1.13 3.38
Quý 4
(Ước lượng)
731,940 168,346 -3 % 9.7 % 23 % N/A 15.14 1.11 3.38

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 4,923,790 898,665 N/A N/A 18 % 2.36 22 % 6 % 10.25 2.21 1.87
2021 3,852,527 1,139,217 -21.8 % 26.8 % 29 % 1.97 21 % 7 % 8.09 1.71 2.39
2022 3,678,457 1,105,283 -4.5 % -3.0 % 30 % 1.28 16 % 7 % 8.34 1.37 2.51
2023 2,840,993 721,008 -22.8 % -34.8 % 25 % 1.0 10 % 5 % 12.78 1.26 3.24
2024 2,729,061 586,789 -3.9 % -18.6 % 21 % 0.81 8 % 4 % 15.7 1.2 3.38
2025
(Ước lượng)
2,647,190 608,853 -3.0 % 3.8 % 22 % 0.75 7 % 4 % 15.14 1.11 3.48

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 10.7
PE hiện tại 15.7
PE lớn nhất 5 năm 16.65
PE nhỏ nhất 5 năm 4.07
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,744.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 18,668
Tỷ lệ tăng -31.9%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.4
PB hiện tại 1.2
PB lớn nhất 5 năm 2.59
PB nhỏ nhất 5 năm 0.57
BVPS 22,845
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 31,982
Tỷ lệ tăng 16.7%
P/S
PS trung bình 5 năm 2.7
PS hiện tại 3.38
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 8,114.2
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 4,710
Tỷ lệ tăng -82.8%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,646.8
BVPS 22,845
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 58,229
Tỷ lệ tăng 112.5%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 36,884
Tỷ lệ tăng 34.6%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 27,730
MA20 27,827
MA50 27,508
MA100 28,124
Giá phiên trước đó 27,400
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 2,688,100
MA 5 3,133,340
Khối lượng / MA 5 86 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
03/03/2025 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ BÁN 500,000 (0.15%)
19/02/2025 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 1,000,000 (0.3%)
12/06/2024 Nguyễn Thị Xuân Lan ĐÃ BÁN 121,000 (0.04%)
21/05/2024 Nguyễn Phương Đông ĐÃ BÁN 800,000 (0.24%)
04/03/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 60,500 (0.02%)
16/02/2024 Nguyễn Hoàng Trung Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 500,000 (0.15%)
19/01/2024 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ BÁN 700,000 (0.21%)
18/01/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 50,000 (0.01%)
15/01/2024 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ BÁN 700,000 (0.21%)
12/01/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 434,000 (0.13%)
12/01/2024 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ BÁN 700,000 (0.21%)
09/01/2024 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ BÁN 700,000 (0.21%)
08/01/2024 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ BÁN 500,000 (0.15%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-06-24 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2024-09-25
2024-06-24 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2024-07-05
2023-07-04 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:25 2023-09-06
2022-07-06 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 2022-08-25
2022-03-17 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-04-20
2021-12-21 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 2022-02-11
2021-01-25 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-03-10
2020-06-15 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 2020-06-22
2019-12-26 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-01-13
2019-06-11 Cổ tức đợt 2/2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:25 2019-06-21
2018-12-24 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-01-08
2018-08-07 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:10, giá 10000đ/CP
2018-08-07 Cổ tức đợt 1/2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2018-09-19
2018-02-27 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2018-03-09
2017-03-24 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-04-03
2016-08-19 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2016-08-31

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
GAS 0.33 17% 15.45 2.61 71,019 3.5% 73,589 7.3%
HND 0.21 7% 15.17 1.09 12,230 -4.5% 12,949 1.2%
NT2 1.4 2% 78.99 1.37 5,377 -72.9% 20,321 2.4%
POW 1.35 4% 23.87 0.87 10,660 -17.0% 13,299 3.5%
QTP 0.47 13% 9.72 1.24 12,390 -11.5% 10,171 -27.3%
PPC 0.22 9% 8.96 0.84 14,020 18.3% 12,685 7.0%
REE 0.62 9% 16.89 1.5 49,964 -30.1% 57,208 -20.0%
TDM 0.2 8% 29.06 2.27 30,781 -40.8% 41,207 -20.8%
BWE 1.57 12% 15.33 1.78 36,077 -19.1% 45,147 1.2%
TTA 0.95 11% 9.41 1.0 15,101 18.0% 12,795 -0.0%
CNG 1.16 14% 12.02 1.73 24,315 -21.8% 25,159 -19.1%
HDG 0.81 8% 15.7 1.2 18,668 -31.9% 31,982 16.7%