| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HDG |
| Ngành | Tiện ích |
| Giá hiện tại | 14,650 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 406,957,333 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 1% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 24% |
| PE hiện tại | 7.62 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 0.68 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 14,930 |
|---|---|
| MA20 | 14,935 |
| MA50 | 15,595 |
| MA100 | 16,945 |
| Giá phiên trước đó | 14,650 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 534,500 |
|---|---|
| MA 5 | 704,460 |
| Khối lượng / MA 5 | 76 % |
| PE trung bình 5 năm | 12.8 |
|---|---|
| PE hiện tại | 7.62 |
| PE lớn nhất 5 năm | 29.32 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 3.99 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 1,922.2 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 24,604 |
| Tỷ lệ tăng | 67.9% |
| PB trung bình 5 năm | 1.4 |
|---|---|
| PB hiện tại | 0.68 |
| PB lớn nhất 5 năm | 2.54 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.72 |
| BVPS | 21,450 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 30,029 |
| Tỷ lệ tăng | 105.0% |
| PS trung bình 5 năm | 2.0 |
|---|---|
| PS hiện tại | 2.07 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 7,073.9 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 3,844 |
| Tỷ lệ tăng | -73.8% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 1,994.8 |
| BVPS | 21,450 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 43,885 |
| Tỷ lệ tăng | 199.6% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 31,028 |
| Tỷ lệ tăng | 111.8% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| GAS | 0.41 | 20% | 12.35 | 2.44 | 87,307 | 15.8% | 80,402 | 6.6% |
| HND | 1.03 | 44% | 7.51 | 3.32 | 16,370 | 90.3% | 2,849 | -66.9% |
| NT2 | 1.05 | 26% | 4.41 | 1.16 | 91,006 | 317.5% | 24,481 | 12.3% |
| POW | 1.35 | 15% | 5.21 | 0.79 | 50,181 | 318.2% | 15,117 | 26.0% |
| QTP | 0.26 | 21% | 3.98 | 0.83 | 22,029 | 98.5% | 11,969 | 7.8% |
| PPC | 0.21 | 7% | 9.45 | 0.63 | 11,164 | 28.0% | 11,144 | 27.8% |
| REE | 0.6 | 8% | 12.89 | 1.09 | 44,549 | -0.7% | 53,545 | 19.4% |
| TDM | 0.31 | 6% | 36.21 | 2.35 | 37,960 | -36.2% | 53,216 | -10.6% |
| BWE | 1.15 | 15% | 8.59 | 1.31 | 64,741 | 54.9% | 60,406 | 44.5% |
| TTA | 0.74 | 14% | 5.37 | 0.74 | 18,037 | 75.1% | 12,447 | 20.8% |
| CNG | 2.09 | 11% | 9.66 | 1.03 | 17,894 | -5.8% | 25,793 | 35.8% |
| HDG | 0.66 | 9% | 7.62 | 0.68 | 24,604 | 67.9% | 30,029 | 105.0% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 1,353,863 | 322,148 | N/A | N/A | 23 % | 2.23 | 791.6 | |||||
| Quý 2/2021 | 477,799 | 68,072 | N/A | N/A | 14 % | 2.42 | 167.3 | ||||||
| Quý 3/2021 | 633,178 | 228,788 | N/A | N/A | 36 % | 2.18 | 562.2 | ||||||
| Quý 4/2021 | 1,387,687 | 520,209 | N/A | N/A | 37 % | 1.97 | 21 % | 1,278.3 | 2,799.4 | 5.23 | 1.55 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 684,058 | 244,259 | -49.5 % | -24.2 % | 35 % | 1.8 | 19 % | 600.2 | 2,608.0 | 5.62 | 1.87 | |
| Quý 2/2022 | 1,007,553 | 361,569 | 110.9 % | 431.2 % | 35 % | 1.6 | 22 % | 888.5 | 3,329.2 | 4.4 | 1.61 | ||
| Quý 3/2022 | 837,498 | 251,129 | 32.3 % | 9.8 % | 29 % | 1.45 | 21 % | 617.1 | 3,384.1 | 4.33 | 1.52 | ||
| Quý 4/2022 | 1,149,348 | 248,326 | -17.2 % | -52.3 % | 21 % | 1.28 | 16 % | 610.2 | 2,716.0 | 5.39 | 1.62 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 955,895 | 302,733 | 39.7 % | 23.9 % | 31 % | 1.14 | 17 % | 743.9 | 2,859.7 | 5.12 | 1.51 | |
| Quý 2/2023 | 564,024 | 44,922 | -44.0 % | -87.6 % | 7 % | 1.08 | 12 % | 110.4 | 2,081.6 | 7.04 | 1.7 | ||
| Quý 3/2023 | 459,564 | 84,402 | -45.1 % | -66.4 % | 18 % | 1.07 | 10 % | 207.4 | 1,671.9 | 8.76 | 1.91 | ||
| Quý 4/2023 | 861,510 | 288,951 | -25.0 % | 16.4 % | 33 % | 1.0 | 10 % | 710.0 | 1,771.7 | 8.27 | 2.1 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 847,796 | 221,348 | -11.3 % | -26.9 % | 26 % | 0.9 | 9 % | 543.9 | 1,571.7 | 9.32 | 2.18 | |
| Quý 2/2024 | 559,772 | 74,365 | -0.8 % | 65.5 % | 13 % | 0.89 | 9 % | 182.7 | 1,644.1 | 8.91 | 2.18 | ||
| Quý 3/2024 | 566,916 | 137,606 | 23.4 % | 63.0 % | 24 % | 0.85 | 10 % | 338.1 | 1,774.8 | 8.25 | 2.1 | ||
| Quý 4/2024 | 754,577 | 153,470 | -12.4 % | -46.9 % | 20 % | 0.81 | 8 % | 377.1 | 1,441.9 | 10.16 | 2.18 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 598,582 | 155,067 | -29.4 % | -29.9 % | 25 % | 0.83 | 7 % | 381.0 | 1,279.0 | 11.45 | 2.4 | |
| Quý 2/2025 | 583,782 | -24,875 | 4.3 % | -133.4 % | -4.26 % | 0.85 | 5 % | -61.1 | 1,035.2 | 14.15 | 2.38 | ||
| Quý 3/2025 | 712,510 | 284,985 | 25.7 % | 107.1 % | 39 % | 0.79 | 7 % | 700.3 | 1,397.3 | 10.48 | 2.25 | ||
| Quý 4/2025 | 884,861 | 283,887 | 17.3 % | 85.0 % | 32 % | 0.76 | 8 % | 697.6 | 1,717.8 | 8.53 | 2.14 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 683,900 | 49,951 | 14.3 % | -67.8 % | 7 % | 0.74 | 7 % | 122.7 | 1,459.5 | 10.04 | 2.08 | |
| Quý 3/2026 | 597,510 | 163,424 | -16.1 % | -42.7 % | 27 % | 0.66 | 9 % | 401.6 | 1,922.2 | 7.62 | 2.07 | ||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
893,710 | 214,490 | 1 % | -24.4 % | 24 % | N/A | 8.38 | 0.67 | 2.07 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 3,852,527 | 1,139,217 | N/A | N/A | 29 % | 1.97 | 21 % | 7 % | 5.23 | 1.11 | 1.55 |
| 2022 | 3,678,457 | 1,105,283 | -4.5 % | -3.0 % | 30 % | 1.28 | 16 % | 7 % | 5.39 | 0.88 | 1.62 |
| 2023 | 2,840,993 | 721,008 | -22.8 % | -34.8 % | 25 % | 1.0 | 10 % | 5 % | 8.27 | 0.82 | 2.1 |
| 2024 | 2,729,061 | 586,789 | -3.9 % | -18.6 % | 21 % | 0.81 | 8 % | 4 % | 10.16 | 0.78 | 2.18 |
| 2025 | 2,779,735 | 699,064 | 1.9 % | 19.1 % | 25 % | 0.76 | 8 % | 5 % | 8.53 | 0.71 | 2.14 |
| 2026
(Ước lượng) |
2,175,120 | 427,865 | -21.8 % | -38.8 % | 19 % | 0.65 | 5 % | 3 % | 13.93 | 0.67 | 2.74 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 24/11/2025 | PYN Elite Fund (Non-Ucits) | ĐÃ MUA | 955,600 (0.23%) | |
| 30/10/2025 | Đào Hữu Khanh | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 12,000 (0.0%) |
| 23/10/2025 | PYN Elite Fund (Non-Ucits) | ĐÃ MUA | 3,000,000 (0.74%) | |
| 11/09/2025 | PYN Elite Fund (Non-Ucits) | ĐÃ MUA | 2,000,000 (0.49%) | |
| 28/07/2025 | PYN Elite Fund (Non-Ucits) | ĐÃ MUA | 1,443,100 (0.35%) | |
| 24/07/2025 | PYN Elite Fund (Non-Ucits) | ĐÃ MUA | 2,000,000 (0.49%) | |
| 23/07/2025 | Nguyễn Văn Tô | Bố của Nguyễn Hoàng Trung | ĐÃ BÁN | 250,000 (0.06%) |
| 25/06/2025 | Đào Hữu Khanh | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 188,112 (0.05%) |
| 25/06/2025 | Nguyễn Trọng Minh | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 3,560,808 (0.87%) |
| 14/04/2025 | PYN Elite Fund (Non-Ucits) | ĐÃ MUA | 1,050,800 (0.26%) | |
| 03/03/2025 | PYN Elite Fund (Non-Ucits) | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.12%) | |
| 19/02/2025 | PYN Elite Fund (Non-Ucits) | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.25%) | |
| 12/06/2024 | Nguyễn Thị Xuân Lan | Chị của Nguyễn Trọng Thông | ĐÃ BÁN | 121,000 (0.03%) |
| 21/05/2024 | Nguyễn Phương Đông | ĐÃ BÁN | 800,000 (0.2%) | |
| 06/03/2024 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 60,500 (0.01%) | |
| 07/02/2024 | Nguyễn Hoàng Trung | Con của Nguyễn Văn Tô | ĐÃ MUA | 500,000 (0.12%) |
| 22/01/2024 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ BÁN | 700,000 (0.17%) | |
| 22/01/2024 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ BÁN | 50,000 (0.01%) | |
| 16/01/2024 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ BÁN | 700,000 (0.17%) | |
| 16/01/2024 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ BÁN | 434,000 (0.11%) | |
| 11/01/2024 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ BÁN | 700,000 (0.17%) | |
| 08/01/2024 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.12%) | |
| 22/12/2023 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ MUA | 300,000 (0.07%) | |
| 11/12/2023 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 220,000 (0.05%) | |
| 11/12/2023 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) | |
| 13/09/2023 | Nguyễn Phương Đông | ĐÃ BÁN | 600,100 (0.15%) | |
| 20/06/2023 | Phạm Trọng Khiêm | Phó trưởng ban Kiểm toán nội bộ | ĐÃ MUA | 5,000 (0.0%) |
| 20/06/2023 | Nguyễn Thị Xuân Lan | Chị của Nguyễn Trọng Thông | ĐÃ BÁN | 5,000 (0.0%) |
| 28/03/2023 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ MUA | 130,000 (0.03%) | |
| 02/12/2022 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.02%) | |
| 02/12/2022 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ MUA | 600,000 (0.15%) | |
| 02/12/2022 | Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital | ĐÃ MUA | 600,000 (0.15%) | |
| 02/12/2022 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 100,000 (0.02%) | |
| 16/11/2022 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ MUA | 100,000 (0.02%) | |
| 16/11/2022 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 700,000 (0.17%) | |
| 16/11/2022 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ MUA | 200,000 (0.05%) | |
| 11/11/2022 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 100,000 (0.02%) | |
| 11/11/2022 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ MUA | 500,000 (0.12%) | |
| 28/10/2022 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 200,000 (0.05%) | |
| 28/10/2022 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ MUA | 100,000 (0.02%) | |
| 27/10/2022 | Nguyễn Phương Đông | ĐÃ BÁN | 930,000 (0.23%) | |
| 07/10/2022 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ MUA | 500,000 (0.12%) | |
| 14/09/2022 | Công ty cổ phần Chứng khoán Bản Việt | ĐÃ BÁN | 436,700 (0.11%) | |
| 23/08/2022 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.05%) | |
| 12/07/2022 | Nguyễn Thị Xuân Lan | Chị của Nguyễn Trọng Thông | ĐÃ BÁN | 25,000 (0.01%) |
| 04/07/2022 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) | |
| 04/07/2022 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 872,200 (0.21%) | |
| 30/05/2022 | Công ty cổ phần Chứng khoán Bản Việt | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.05%) | |
| 20/05/2022 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ MUA | 20,000 (0.0%) | |
| 20/05/2022 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) | |
| 20/05/2022 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 100,000 (0.02%) | |
| 08/02/2022 | Công ty cổ phần Chứng khoán Bản Việt | ĐÃ MUA | 1,122,210 (0.28%) | |
| 05/11/2021 | Nguyễn Phương Đông | ĐÃ MUA | 83,600 (0.02%) | |
| 15/10/2021 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 73,000 (0.02%) | |
| 15/10/2021 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ MUA | 398,200 (0.1%) | |
| 31/08/2021 | Đào Hữu Khanh | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 447,500 (0.11%) |
| 26/08/2021 | Nguyễn Thị Xuân Lan | Chị của Nguyễn Trọng Thông | ĐÃ BÁN | 74,000 (0.02%) |
| 27/07/2021 | Nguyễn Thị Xuân Lan | Chị của Nguyễn Trọng Thông | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.05%) |
| 27/07/2021 | Nguyễn Thị Xuân Lan | Chị của Nguyễn Trọng Thông | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.05%) |
| 09/07/2021 | Nguyễn Phương Đông | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) | |
| 06/07/2021 | Đào Hữu Khanh | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 82,000 (0.02%) |
| 05/07/2021 | Công ty cổ phần Chứng khoán Bản Việt | ĐÃ MUA | 9,356,700 (2.3%) | |
| 31/03/2021 | Nguyễn Phương Đông | ĐÃ MUA | 100,000 (0.02%) | |
| 25/03/2021 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ BÁN | 60,000 (0.01%) | |
| 25/03/2021 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ BÁN | 35,000 (0.01%) | |
| 12/03/2021 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ MUA | 60,000 (0.01%) | |
| 12/03/2021 | Nguyễn Trọng Hiếu | Phó Giám đốc chi nhánh | ĐÃ BÁN | 150,000 (0.04%) |
| 25/02/2021 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ BÁN | 50,000 (0.01%) | |
| 09/02/2021 | Nguyễn Thị Xuân Lan | Chị của Nguyễn Trọng Thông | ĐÃ BÁN | 87,400 (0.02%) |
| 18/01/2021 | Lê Xuân Long | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 240,000 (0.06%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 08/06/2026 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | |
| 12/03/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 13/06/2025 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | |
| 24/06/2024 | Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | 2024-09-25 |
| 24/06/2024 | Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2024-07-05 |
| 05/07/2023 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:25 | |
| 04/07/2023 | Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:25 | 2023-09-06 |
| 06/07/2022 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | 2022-08-25 |
| 17/03/2022 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2022-04-20 |
| 21/12/2021 | Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | 2022-02-11 |
| 25/01/2021 | Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2021-03-10 |
| 15/06/2020 | Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 | 2020-06-22 |
| 26/12/2019 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2020-01-13 |
| 11/06/2019 | Cổ tức đợt 2/2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:25 | 2019-06-21 |
| 24/12/2018 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2019-01-08 |
| 07/08/2018 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:10, giá 10000đ/CP | |
| 07/08/2018 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | 2018-09-19 |
| 27/02/2018 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2018-03-09 |
| 24/03/2017 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2017-04-03 |
| 19/08/2016 | Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2016-08-31 |
| 16/11/2015 | Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 | |
| 08/07/2014 | Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:17 | |
| 06/01/2014 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7% | |
| 27/12/2013 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 06/06/2013 | Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | |
| 21/02/2013 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 18/07/2012 | Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 4:1 | |
| 23/12/2011 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 12/01/2011 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% |