Kiến thức

CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành (TTA)

Ngày cập nhật thông tin: 28/11/2025 16:16
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu TTA
Ngành Dịch vụ tiện ích
Giá hiện tại 11,200 | 0.0%
SL CP lưu hành 170,057,593
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 5%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 23%
PE hiện tại 7.98 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.86 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 3 145,646 61,654 N/A N/A 42 % 1.85 362.5
Quý 4 148,894 25,626 N/A N/A 17 % 1.85 150.7
2021 Quý 1 156,939 31,015 N/A N/A 19 % 1.81 182.4
Quý 2 174,117 45,725 N/A N/A 26 % 1.77 10 % 268.9 964.5 11.61 3.04
Quý 3 157,733 29,055 8.3 % -52.9 % 18 % 1.7 8 % 170.9 772.8 14.49 2.99
Quý 4 172,558 25,446 15.9 % -0.7 % 14 % 1.7 7 % 149.6 771.7 14.51 2.88
2022 Quý 1 186,022 57,624 18.5 % 85.8 % 30 % 1.62 9 % 338.8 928.2 12.07 2.76
Quý 2 237,414 76,115 36.4 % 66.5 % 32 % 1.52 10 % 447.6 1,106.9 10.12 2.53
Quý 3 203,437 52,447 29.0 % 80.5 % 25 % 1.44 11 % 308.4 1,244.5 9.0 2.38
Quý 4 181,831 36,933 5.4 % 45.1 % 20 % 1.38 12 % 217.2 1,312.0 8.54 2.36
2023 Quý 1 155,327 23,578 -16.5 % -59.1 % 15 % 1.35 10 % 138.6 1,111.8 10.07 2.45
Quý 2 168,567 29,979 -29.0 % -60.6 % 17 % 1.29 7 % 176.3 840.5 13.33 2.69
Quý 3 178,035 40,205 -12.5 % -23.3 % 22 % 1.25 7 % 236.4 768.5 14.57 2.79
Quý 4 153,551 14,849 -15.6 % -59.8 % 9 % 1.2 5 % 87.3 638.7 17.54 2.91
2024 Quý 1 144,737 35,369 -6.8 % 50.0 % 24 % 1.16 6 % 208.0 708.0 15.82 2.95
Quý 2 193,537 63,764 14.8 % 112.7 % 32 % 1.11 7 % 375.0 906.7 12.35 2.84
Quý 3 227,043 94,987 27.5 % 136.3 % 41 % 1.01 10 % 558.6 1,228.8 9.11 2.65
Quý 4 168,793 37,246 9.9 % 150.8 % 22 % 0.95 11 % 219.0 1,360.5 8.23 2.59
2025 Quý 1 148,919 42,788 2.9 % 21.0 % 28 % 0.91 11 % 251.6 1,404.1 7.98 2.58
Quý 2
(Ước lượng)
203,214 46,739 5 % -26.7 % 23 % N/A 8.59 0.84 2.58
Quý 3
(Ước lượng)
238,395 54,831 5 % -42.3 % 23 % N/A 10.49 0.82 2.58
Quý 4
(Ước lượng)
177,233 40,764 5 % 9.4 % 23 % N/A 10.29 0.81 2.58

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 294,540 87,280 N/A N/A 29 % 1.85 5 % 2 % 21.82 1.15 6.47
2021 661,347 131,241 124.5 % 50.4 % 19 % 1.7 7 % 3 % 14.51 1.08 2.88
2022 808,704 223,119 22.3 % 70.0 % 27 % 1.38 12 % 5 % 8.54 0.98 2.36
2023 655,480 108,611 -18.9 % -51.3 % 16 % 1.2 5 % 2 % 17.54 0.96 2.91
2024 734,110 231,366 12.0 % 113.0 % 31 % 0.95 11 % 5 % 8.23 0.88 2.59
2025
(Ước lượng)
767,761 185,122 4.6 % -20.0 % 24 % 0.85 8 % 4 % 10.29 0.81 2.48

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 10.9
PE hiện tại 7.98
PE lớn nhất 5 năm 21.86
PE nhỏ nhất 5 năm 5.79
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,404.1
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 15,304
Tỷ lệ tăng 36.6%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.0
PB hiện tại 0.86
PB lớn nhất 5 năm 1.96
PB nhỏ nhất 5 năm 0.64
BVPS 13,029
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 13,029
Tỷ lệ tăng 16.3%
P/S
PS trung bình 5 năm 2.7
PS hiện tại 2.58
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 4,341.4
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 3,791
Tỷ lệ tăng -66.2%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,020.4
BVPS 13,029
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 22,448
Tỷ lệ tăng 100.4%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 17,295
Tỷ lệ tăng 54.4%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 11,150
MA20 11,470
MA50 11,892
MA100 11,893
Giá phiên trước đó 11,200
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 15,900
MA 5 126,700
Khối lượng / MA 5 13 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
11/11/2025 Đinh Quang Chiến ĐÃ MUA 200,000 (0.12%)
04/09/2025 Đinh Quang Chiến ĐÃ MUA 464,300 (0.27%)
27/08/2025 Đinh Quang Chiến ĐÃ MUA 2,202,600 (1.3%)
28/04/2025 Trần Huy Thiệu Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 640,900 (0.38%)
14/03/2025 Trần Huy Thiệu Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 560,500 (0.33%)
26/02/2025 Trần Huy Thiệu Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 109,700 (0.06%)
11/10/2024 Trần Huy Thiệu Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 505,400 (0.3%)
16/05/2024 Trần Huy Thiệu Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 2,000,000 (1.18%)
03/12/2020 Nguyễn Thị Thu Hà ĐÃ BÁN 500 (0.0%)
27/10/2020 Nguyễn Thị Thu Hà ĐÃ MUA 500 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2023-07-12 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8 2023-08-18
2022-07-27 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8 2022-09-20
2021-08-05 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8 2021-10-06
2019-12-31 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:0,3, giá 10000đ/CP
2016-11-01 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:0,4, giá 10000đ/CP
2015-08-12 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1, giá 10000đ/CP
2014-12-24 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:0,2, giá 10000đ/CP 2014-12-24

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
GAS 0.28 17% 14.37 2.38 72,338 14.1% 74,645 17.7%
HND 0.26 7% 12.35 0.91 12,129 13.4% 12,921 20.8%
NT2 0.85 7% 25.08 1.68 19,511 -16.3% 18,044 -22.6%
POW 1.3 4% 25.0 1.02 12,076 -20.8% 13,464 -11.7%
QTP 0.34 11% 9.77 1.11 10,699 -17.1% 10,455 -19.0%
PPC 0.27 7% 10.05 0.7 10,248 2.5% 11,420 14.2%
REE 0.59 9% 16.62 1.52 46,693 -28.4% 51,458 -21.1%
TDM 0.26 12% 21.44 2.61 48,016 -17.9% 40,368 -31.0%
BWE 1.84 12% 17.08 1.96 34,019 -28.0% 43,290 -8.4%
TTA 0.91 11% 7.98 0.86 15,304 36.6% 13,029 16.3%
CNG 1.01 14% 9.68 1.39 24,575 -1.9% 25,221 0.7%
HDG 0.83 7% 22.57 1.55 15,616 -50.8% 28,694 -9.6%