Kiến thức

CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành (TTA)

Ngày cập nhật thông tin: 27/02/2026 16:15
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu TTA
Ngành Tiện ích
Giá hiện tại 10,750 | -0.9%
SL CP lưu hành 178,559,087
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 3%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 24%
PE hiện tại 8.51 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.82 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 156,939 31,015 N/A N/A 19 % 1.81 173.7
Quý 2 174,117 45,725 N/A N/A 26 % 1.77 256.1
Quý 3 157,733 29,055 N/A N/A 18 % 1.7 162.7
Quý 4 172,558 25,446 N/A N/A 14 % 1.7 7 % 142.5 735.0 14.63 2.9
2022 Quý 1 186,022 57,624 18.5 % 85.8 % 30 % 1.62 9 % 322.7 884.0 12.16 2.78
Quý 2 237,414 76,115 36.4 % 66.5 % 32 % 1.52 10 % 426.3 1,054.2 10.2 2.55
Quý 3 203,437 52,447 29.0 % 80.5 % 25 % 1.44 11 % 293.7 1,185.2 9.07 2.4
Quý 4 181,831 36,933 5.4 % 45.1 % 20 % 1.38 12 % 206.8 1,249.6 8.6 2.37
2023 Quý 1 155,327 23,578 -16.5 % -59.1 % 15 % 1.35 10 % 132.0 1,058.9 10.15 2.47
Quý 2 168,567 29,979 -29.0 % -60.6 % 17 % 1.29 7 % 167.9 800.5 13.43 2.71
Quý 3 178,035 40,205 -12.5 % -23.3 % 22 % 1.25 7 % 225.2 731.9 14.69 2.81
Quý 4 153,551 14,849 -15.6 % -59.8 % 9 % 1.2 5 % 83.2 608.3 17.67 2.93
2024 Quý 1 144,737 35,369 -6.8 % 50.0 % 24 % 1.16 6 % 198.1 674.3 15.94 2.98
Quý 2 193,537 63,764 14.8 % 112.7 % 32 % 1.11 7 % 357.1 863.5 12.45 2.87
Quý 3 227,043 94,987 27.5 % 136.3 % 41 % 1.01 10 % 532.0 1,170.3 9.19 2.67
Quý 4 168,793 37,246 9.9 % 150.8 % 22 % 0.95 11 % 208.6 1,295.7 8.3 2.61
2025 Quý 1 148,919 42,788 2.9 % 21.0 % 28 % 0.91 11 % 239.6 1,337.3 8.04 2.6
Quý 2 187,111 64,742 -3.3 % 1.5 % 34 % 0.88 11 % 362.6 1,342.8 8.01 2.62
Quý 3 206,390 80,865 -9.1 % -14.9 % 39 % 0.84 10 % 452.9 1,263.7 8.51 2.7
Quý 4
(Ước lượng)
173,857 41,726 3 % 12.0 % 24 % N/A 8.34 0.81 2.7

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 661,347 131,241 N/A N/A 19 % 1.7 7 % 3 % 14.63 1.09 2.9
2022 808,704 223,119 22.3 % 70.0 % 27 % 1.38 12 % 5 % 8.6 0.99 2.37
2023 655,480 108,611 -18.9 % -51.3 % 16 % 1.2 5 % 2 % 17.67 0.97 2.93
2024 734,110 231,366 12.0 % 113.0 % 31 % 0.95 11 % 5 % 8.3 0.88 2.61
2025
(Ước lượng)
716,277 230,121 -2.4 % -0.5 % 32 % 0.82 10 % 5 % 8.34 0.81 2.68

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 9.2
PE hiện tại 8.51
PE lớn nhất 5 năm 17.33
PE nhỏ nhất 5 năm 5.36
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,263.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 11,626
Tỷ lệ tăng 8.1%
P/B
PB trung bình 5 năm 0.9
PB hiện tại 0.82
PB lớn nhất 5 năm 1.66
PB nhỏ nhất 5 năm 0.59
BVPS 13,049
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 11,744
Tỷ lệ tăng 9.2%
P/S
PS trung bình 5 năm 2.7
PS hiện tại 2.7
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,983.1
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 3,411
Tỷ lệ tăng -68.3%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,040.8
BVPS 13,049
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 22,897
Tỷ lệ tăng 113.0%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 17,480
Tỷ lệ tăng 62.6%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 10,890
MA20 10,835
MA50 10,373
MA100 10,543
Giá phiên trước đó 10,850
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA20 là tín hiệu giảm giá trong ngắn hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 50,100
MA 5 80,400
Khối lượng / MA 5 62 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
11/11/2025 Đinh Quang Chiến ĐÃ MUA 200,000 (0.11%)
04/09/2025 Đinh Quang Chiến ĐÃ MUA 464,300 (0.26%)
27/08/2025 Đinh Quang Chiến ĐÃ MUA 2,202,600 (1.23%)
28/04/2025 Trần Huy Thiệu Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 640,900 (0.36%)
14/03/2025 Trần Huy Thiệu Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 560,500 (0.31%)
26/02/2025 Trần Huy Thiệu Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 109,700 (0.06%)
11/10/2024 Trần Huy Thiệu Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 505,400 (0.28%)
16/05/2024 Trần Huy Thiệu Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 2,000,000 (1.12%)
03/12/2020 Nguyễn Thị Thu Hà ĐÃ BÁN 500 (0.0%)
27/10/2020 Nguyễn Thị Thu Hà ĐÃ MUA 500 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2023-07-12 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8 2023-08-18
2022-07-27 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8 2022-09-20
2021-08-05 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8 2021-10-06
2019-12-31 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:0,3, giá 10000đ/CP
2016-11-01 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:0,4, giá 10000đ/CP
2015-08-12 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1, giá 10000đ/CP
2014-12-24 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:0,2, giá 10000đ/CP 2014-12-24

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
GAS 0.41 18% 12.63 2.3 65,676 3.8% 68,772 8.6%
HND 0.1 7% 13.38 0.87 11,853 12.9% 12,061 14.9%
NT2 0.85 14% 10.77 1.53 47,239 96.8% 20,358 -15.2%
POW 1.35 6% 18.72 1.03 15,634 27.1% 11,890 -3.3%
QTP 0.3 11% 9.83 1.08 10,596 -16.6% 10,580 -16.7%
PPC 0.13 5% 14.21 0.7 7,764 -21.2% 11,242 14.1%
REE 0.58 11% 12.87 1.38 55,434 -9.9% 53,535 -13.0%
TDM 0.33 10% 25.15 2.51 43,508 -25.2% 44,026 -24.4%
BWE 1.48 14% 11.61 1.65 46,124 2.5% 46,376 3.1%
TTA 0.84 10% 8.51 0.82 11,626 8.1% 11,744 9.2%
CNG 1.3 13% 10.46 1.34 21,779 -11.1% 27,514 12.3%
HDG 0.79 7% 18.48 1.3 17,675 -37.8% 28,349 -0.2%