| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | BWE |
| Ngành | Tiện ích |
| Giá hiện tại | 41,800 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 251,347,021 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 11% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 21% |
| PE hiện tại | 8.59 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 1.31 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 42,560 |
|---|---|
| MA20 | 41,892 |
| MA50 | 41,684 |
| MA100 | 42,741 |
| Giá phiên trước đó | 41,800 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 11,800 |
|---|---|
| MA 5 | 71,860 |
| Khối lượng / MA 5 | 16 % |
| PE trung bình 5 năm | 13.3 |
|---|---|
| PE hiện tại | 8.59 |
| PE lớn nhất 5 năm | 20.75 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 8.23 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 4,867.8 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 64,741 |
| Tỷ lệ tăng | 54.9% |
| PB trung bình 5 năm | 1.9 |
|---|---|
| PB hiện tại | 1.31 |
| PB lớn nhất 5 năm | 2.92 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 1.27 |
| BVPS | 31,793 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 60,406 |
| Tỷ lệ tăng | 44.5% |
| PS trung bình 5 năm | 2.8 |
|---|---|
| PS hiện tại | 2.14 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 19,558.9 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 13,629 |
| Tỷ lệ tăng | -67.4% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 3,277.6 |
| BVPS | 31,793 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 72,107 |
| Tỷ lệ tăng | 72.5% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 48,421 |
| Tỷ lệ tăng | 15.8% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| GAS | 0.41 | 20% | 12.35 | 2.44 | 87,307 | 15.8% | 80,402 | 6.6% |
| HND | 1.03 | 44% | 7.51 | 3.32 | 16,370 | 90.3% | 2,849 | -66.9% |
| NT2 | 1.05 | 26% | 4.41 | 1.16 | 91,006 | 317.5% | 24,481 | 12.3% |
| POW | 1.35 | 15% | 5.21 | 0.79 | 50,181 | 318.2% | 15,117 | 26.0% |
| QTP | 0.26 | 21% | 3.98 | 0.83 | 22,029 | 98.5% | 11,969 | 7.8% |
| PPC | 0.21 | 7% | 9.45 | 0.63 | 11,164 | 28.0% | 11,144 | 27.8% |
| REE | 0.6 | 8% | 12.89 | 1.09 | 44,549 | -0.7% | 53,545 | 19.4% |
| TDM | 0.31 | 6% | 36.21 | 2.35 | 37,960 | -36.2% | 53,216 | -10.6% |
| BWE | 1.15 | 15% | 8.59 | 1.31 | 64,741 | 54.9% | 60,406 | 44.5% |
| TTA | 0.74 | 14% | 5.37 | 0.74 | 18,037 | 75.1% | 12,447 | 20.8% |
| CNG | 2.09 | 11% | 9.66 | 1.03 | 17,894 | -5.8% | 25,793 | 35.8% |
| HDG | 0.66 | 9% | 7.62 | 0.68 | 24,604 | 67.9% | 30,029 | 105.0% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 675,478 | 172,400 | N/A | N/A | 25 % | 1.46 | 685.9 | |||||
| Quý 2/2021 | 774,480 | 168,678 | N/A | N/A | 21 % | 1.35 | 671.1 | ||||||
| Quý 3/2021 | 651,686 | 158,484 | N/A | N/A | 24 % | 1.27 | 630.5 | ||||||
| Quý 4/2021 | 1,013,929 | 244,080 | N/A | N/A | 24 % | 1.31 | 19 % | 971.1 | 2,958.6 | 14.13 | 3.37 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 733,326 | 176,817 | 8.6 % | 2.6 % | 24 % | 1.28 | 19 % | 703.5 | 2,976.2 | 14.04 | 3.31 | |
| Quý 2/2022 | 847,031 | 209,522 | 9.4 % | 24.2 % | 24 % | 1.18 | 19 % | 833.6 | 3,138.7 | 13.32 | 3.24 | ||
| Quý 3/2022 | 860,139 | 196,539 | 32.0 % | 24.0 % | 22 % | 1.22 | 19 % | 781.9 | 3,290.1 | 12.7 | 3.04 | ||
| Quý 4/2022 | 1,043,251 | 167,579 | 2.9 % | -31.3 % | 16 % | 1.2 | 17 % | 666.7 | 2,985.7 | 14.0 | 3.02 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 680,630 | 140,776 | -7.2 % | -20.4 % | 20 % | 1.33 | 17 % | 560.1 | 2,842.3 | 14.71 | 3.06 | |
| Quý 2/2023 | 876,877 | 209,524 | 3.5 % | N/A | 23 % | 1.4 | 15 % | 833.6 | 2,842.4 | 14.71 | 3.04 | ||
| Quý 3/2023 | 840,493 | 176,973 | -2.3 % | -10.0 % | 21 % | 1.36 | 14 % | 704.1 | 2,764.5 | 15.12 | 3.05 | ||
| Quý 4/2023 | 1,127,886 | 144,805 | 8.1 % | -13.6 % | 12 % | 1.44 | 14 % | 576.1 | 2,673.9 | 15.63 | 2.98 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 791,699 | 179,178 | 16.3 % | 27.3 % | 22 % | 1.38 | 14 % | 712.9 | 2,826.7 | 14.79 | 2.89 | |
| Quý 2/2024 | 1,034,301 | 133,562 | 18.0 % | -36.3 % | 12 % | 1.35 | 12 % | 531.4 | 2,524.5 | 16.56 | 2.77 | ||
| Quý 3/2024 | 942,459 | 182,090 | 12.1 % | 2.9 % | 19 % | 1.35 | 12 % | 724.5 | 2,544.8 | 16.43 | 2.7 | ||
| Quý 4/2024 | 1,190,521 | 145,051 | 5.6 % | 0.2 % | 12 % | 1.57 | 12 % | 577.1 | 2,545.8 | 16.42 | 2.65 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 923,927 | 147,566 | 16.7 % | -17.6 % | 15 % | 1.84 | 12 % | 587.1 | 2,420.0 | 17.27 | 2.57 | |
| Quý 2/2025 | 1,325,416 | 295,446 | 28.1 % | 121.2 % | 22 % | 1.74 | 14 % | 1,175.5 | 3,064.1 | 13.64 | 2.4 | ||
| Quý 3/2025 | 903,418 | 264,371 | -4.1 % | 45.2 % | 29 % | 1.48 | 14 % | 1,051.8 | 3,391.5 | 12.32 | 2.42 | ||
| Quý 4/2025 | 1,390,372 | 277,432 | 16.8 % | 91.3 % | 19 % | 1.41 | 16 % | 1,103.8 | 3,918.1 | 10.67 | 2.31 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 1,034,748 | 213,663 | 12.0 % | 44.8 % | 20 % | 1.39 | 17 % | 850.1 | 4,181.1 | 10.0 | 2.26 | |
| Quý 2/2026 | 1,222,426 | 324,828 | -7.8 % | 9.9 % | 26 % | 1.42 | 17 % | 1,292.3 | 4,298.0 | 9.73 | 2.31 | ||
| Quý 3/2026 | 1,268,531 | 407,586 | 40.4 % | 54.2 % | 32 % | 1.15 | 15 % | 1,621.6 | 4,867.8 | 8.59 | 2.14 | ||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
1,543,313 | 324,096 | 11 % | 16.8 % | 21 % | N/A | 8.27 | 1.26 | 2.14 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 3,115,573 | 743,642 | N/A | N/A | 23 % | 1.31 | 19 % | 8 % | 14.13 | 2.68 | 3.37 |
| 2022 | 3,483,747 | 750,457 | 11.8 % | 0.9 % | 21 % | 1.2 | 17 % | 8 % | 14.0 | 2.32 | 3.02 |
| 2023 | 3,525,886 | 672,078 | 1.2 % | -10.4 % | 19 % | 1.44 | 14 % | 6 % | 15.63 | 2.12 | 2.98 |
| 2024 | 3,958,980 | 639,881 | 12.3 % | -4.8 % | 16 % | 1.57 | 12 % | 5 % | 16.42 | 1.9 | 2.65 |
| 2025 | 4,543,133 | 984,815 | 14.8 % | 53.9 % | 21 % | 1.41 | 16 % | 7 % | 10.67 | 1.67 | 2.31 |
| 2026
(Ước lượng) |
5,069,018 | 1,270,173 | 11.6 % | 29.0 % | 25 % | 1.11 | 15 % | 7 % | 8.27 | 1.26 | 2.07 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ngô Văn Lui | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 30,000 (0.01%) |
| 18/09/2026 | Nguyễn Văn Thiền | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 187,000 (0.07%) |
| 18/09/2026 | Nguyễn Thị Mộng Thường | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 10,000 (0.0%) |
| 18/09/2026 | Mai Song Hào | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 30,000 (0.01%) |
| 07/09/2026 | Dương Anh Thư | Trưởng BKS | ĐÃ MUA | 357,000 (0.14%) |
| 04/09/2026 | Tạ Trọng Hiệp | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 228,000 (0.09%) |
| 04/09/2026 | Trần Chiến Công | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 2,312,769 (0.92%) |
| 03/09/2026 | Nguyễn Đỗ Ngọc Bảo | Vợ của Nguyễn Thanh Phong | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.4%) |
| 03/09/2026 | Công ty TNHH Thương mại N.T.P | ĐÃ BÁN | 910,000 (0.36%) | |
| 03/09/2026 | Nguyễn Thanh Phong | Thành viên HĐQT độc lập | ĐÃ MUA | 3,000,000 (1.19%) |
| 03/09/2026 | Nguyễn Văn Thiền | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 10,216,212 (4.06%) |
| 28/08/2026 | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | ĐÃ MUA | 82,293,750 (32.74%) | |
| 28/08/2026 | Công đoàn cơ sở BWE | ĐÃ MUA | 600,000 (0.24%) | |
| 28/08/2026 | Nguyễn Ngọc Hồ | Em của Nguyễn Văn Thiền | ĐÃ MUA | 50,160 (0.02%) |
| 27/08/2026 | Nguyễn Thị Diên | Vợ của Dương Hoàng Sơn | ĐÃ MUA | 217,968 (0.09%) |
| 24/08/2026 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh | Con của Nguyễn Văn Thiền | ĐÃ MUA | 1,243,000 (0.49%) |
| 21/08/2026 | Trần Tuyết Lan | Vợ của Trần Chiến Công | ĐÃ MUA | 468,600 (0.19%) |
| 21/08/2026 | CTCP Tân Thanh | ĐÃ MUA | 5,265,200 (2.09%) | |
| 19/08/2026 | Dương Hoàng Sơn | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 366,054 (0.15%) |
| 13/08/2026 | Mai Song Hào | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 86,754 (0.03%) |
| 03/08/2026 | Công ty TNHH Thương mại N.T.P | ĐÃ MUA | 995,000 (0.4%) | |
| 10/02/2026 | Công đoàn cơ sở BWE | ĐÃ BÁN | 400,000 (0.16%) | |
| 09/02/2026 | Lê Ngọc Lan Thảo | Phụ trách quản trị | ĐÃ BÁN | 1,687,200 (0.67%) |
| 22/01/2026 | CTCP Đầu tư và Xây dựng Biwelco | ĐÃ MUA | 932,300 (0.37%) | |
| 21/01/2026 | CTCP Đầu tư và Xây dựng Biwelco | ĐÃ MUA | 1,942,700 (0.77%) | |
| 12/01/2026 | Ngô Văn Lui | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.04%) |
| 29/12/2025 | CTCP Xây lắp - Điện Biwase | ĐÃ MUA | 8,279,592 (3.29%) | |
| 16/10/2025 | Công đoàn cơ sở BWE | ĐÃ MUA | 500,000 (0.2%) | |
| 16/10/2025 | Nguyễn Thị Diên | Trưởng phòng Tài chính Kế toán | ĐÃ MUA | 148,200 (0.06%) |
| 10/10/2025 | Công đoàn cơ sở BWE | ĐÃ MUA | 500,000 (0.2%) | |
| 11/08/2025 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh | Con của Nguyễn Văn Thiền | ĐÃ MUA | 500,000 (0.2%) |
| 25/07/2025 | Nguyễn Đỗ Ngọc Bảo | Vợ của Nguyễn Thanh Phong | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.4%) |
| 15/07/2025 | Trần Chiến Công | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 500,000 (0.2%) |
| 09/06/2025 | Công ty TNHH Thương mại N.T.P | ĐÃ MUA | 5,000 (0.0%) | |
| 25/12/2024 | Dương Anh Thư | Trưởng BKS | ĐÃ MUA | 30,000 (0.01%) |
| 26/06/2024 | Nguyễn Thanh Phong | Thành viên HĐQT độc lập | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.4%) |
| 17/05/2024 | Nguyễn Thanh Phong | Thành viên HĐQT độc lập | ĐÃ MUA | 2,000,000 (0.8%) |
| 10/05/2024 | Mai Song Hào | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 20,000 (0.01%) |
| 10/05/2024 | Ngô Văn Lui | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 100,000 (0.04%) |
| 10/05/2024 | Dương Anh Thư | Trưởng BKS | ĐÃ MUA | 50,000 (0.02%) |
| 10/05/2024 | Trần Tấn Đức | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 460,000 (0.18%) |
| 02/05/2024 | Ecorbit Co., Ltd | ĐÃ BÁN | 12,000,000 (4.77%) | |
| 08/01/2024 | Nguyễn Văn Trí | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.08%) |
| 05/01/2024 | Nguyễn Văn Thiền | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 500,000 (0.2%) |
| 29/12/2023 | Nguyễn Thành Đông | Con rể của Nguyễn Văn Thiền | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.2%) |
| 18/08/2023 | Công ty TNHH Thương mại N.T.P | ĐÃ BÁN | 1,929,200 (0.77%) | |
| 17/08/2023 | Trần Tuyết Lan | Vợ của Trần Chiến Công | ĐÃ MUA | 400,000 (0.16%) |
| 14/06/2023 | Tạ Trọng Huấn | Anh của Tạ Trọng Hiệp | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.2%) |
| 10/05/2023 | Công ty TNHH Thương mại N.T.P | ĐÃ MUA | 1,929,200 (0.77%) | |
| 10/05/2023 | Nguyễn Thanh Phong | Thành viên HĐQT độc lập | ĐÃ BÁN | 1,929,200 (0.77%) |
| 20/12/2022 | Lê Ngọc Lan Thảo | Phụ trách quản trị | ĐÃ BÁN | 20,000 (0.01%) |
| 07/06/2022 | Ngô Văn Lui | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.04%) |
| 01/06/2022 | Nguyễn Văn Thiền | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 500,000 (0.2%) |
| 18/05/2022 | Trần Chiến Công | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 220,000 (0.09%) |
| 18/05/2022 | Trần Chiến Công | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 220,000 (0.09%) |
| 23/02/2022 | Nguyễn Văn Thiền | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 244,200 (0.1%) |
| 15/10/2021 | Dương Anh Thư | Trưởng BKS | ĐÃ BÁN | 5,300 (0.0%) |
| 07/07/2021 | Dương Anh Thư | Trưởng BKS | ĐÃ BÁN | 40,000 (0.02%) |
| 02/07/2021 | Nguyễn Thanh Phong | Thành viên HĐQT độc lập | ĐÃ BÁN | 30,800 (0.01%) |
| 02/07/2021 | Nguyễn Thanh Phong | Thành viên HĐQT độc lập | ĐÃ BÁN | 30,800 (0.01%) |
| 08/06/2021 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh | Con của Nguyễn Văn Thiền | ĐÃ MUA | 395,000 (0.16%) |
| 17/05/2021 | Nguyễn Văn Trí | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 200,000 (0.08%) |
| 14/05/2021 | Nguyễn Thanh Phong | Thành viên HĐQT độc lập | ĐÃ MUA | 200,000 (0.08%) |
| 14/05/2021 | Nguyễn Ngọc Hồ | Em của Nguyễn Văn Thiền | ĐÃ MUA | 40,000 (0.02%) |
| 14/05/2021 | Trần Chiến Công | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 350,000 (0.14%) |
| 14/05/2021 | Nguyễn Đức Bảo | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 30,000 (0.01%) |
| 14/05/2021 | Nguyễn Thị Diên | Trưởng phòng Tài chính Kế toán | ĐÃ MUA | 50,000 (0.02%) |
| 14/05/2021 | Ngô Văn Lui | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 100,000 (0.04%) |
| 14/05/2021 | Tạ Trọng Hiệp | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 200,000 (0.08%) |
| 14/05/2021 | Phạm Thanh Hùng | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 100,000 (0.04%) |
| 14/05/2021 | Dương Anh Thư | Trưởng BKS | ĐÃ MUA | 200,000 (0.08%) |
| 14/05/2021 | Dương Hoàng Sơn | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 200,000 (0.08%) |
| 14/05/2021 | Nguyễn Kim Liên | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 20,000 (0.01%) |
| 14/05/2021 | Trần Tấn Đức | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 100,000 (0.04%) |
| 14/05/2021 | Nguyễn Văn Thiền | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 500,000 (0.2%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 23/07/2026 | Bán ưu đãi, tỷ lệ 7:1 | |
| 03/02/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 13% | |
| 11/02/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 13% | |
| 17/05/2024 | Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:14 | 2024-08-20 |
| 30/01/2023 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1300đ/CP | 2023-04-26 |
| 31/12/2021 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP | 2022-04-21 |
| 06/01/2021 | Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP | 2021-04-07 |
| 30/12/2019 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2019-03-19 |
| 27/12/2018 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP | 2019-02-28 |
| 05/04/2018 | Cổ tức đợt 3/2017 bằng tiền, tỷ lệ 200đ/CP | 2018-04-16 |
| 06/02/2018 | Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 250đ/CP | 2018-02-28 |
| 20/11/2017 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 250đ/CP | 2017-12-05 |