Kiến thức

CTCP Nhiệt điện Hải Phòng (HND)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 15:41
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu HND
Ngành Dịch vụ tiện ích
Giá hiện tại 12,800 | 0.0%
SL CP lưu hành 500,000,000
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 2%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 5%
PE hiện tại 15.17 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.09 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 3,023,611 200,016 N/A N/A 6 % 1.04 400.0
Quý 2 3,127,333 545,782 N/A N/A 17 % 0.91 1,091.6
Quý 3 2,286,149 174,720 N/A N/A 7 % 0.73 349.4
Quý 4 2,428,757 531,204 N/A N/A 21 % 0.66 21 % 1,062.4 2,903.4 4.41 0.59
2021 Quý 1 1,989,636 -11,214 -34.2 % -105.6 % -0.56 % 0.6 19 % -22.4 2,481.0 5.16 0.65
Quý 2 2,623,857 188,229 -16.1 % -65.5 % 7 % 0.65 15 % 376.5 1,765.9 7.25 0.69
Quý 3 2,195,184 6,150 -4.0 % -96.5 % 0.28 % 0.52 12 % 12.3 1,428.7 8.96 0.69
Quý 4 2,217,727 259,898 -8.7 % -51.1 % 11 % 0.4 7 % 519.8 886.1 14.45 0.71
2022 Quý 1 2,539,428 258,098 27.6 % N/A 10 % 0.44 11 % 516.2 1,424.8 8.98 0.67
Quý 2 2,663,718 279,758 1.5 % 48.6 % 10 % 0.45 12 % 559.5 1,607.8 7.96 0.67
Quý 3 3,069,619 40,540 39.8 % 559.2 % 1 % 0.46 13 % 81.1 1,676.6 7.63 0.61
Quý 4 2,238,153 -7,552 0.9 % -102.9 % -0.34 % 0.3 9 % -15.1 1,141.7 11.21 0.61
2023 Quý 1 2,571,181 10,147 1.3 % -96.1 % 0.39 % 0.33 5 % 20.3 645.8 19.82 0.61
Quý 2 3,366,462 180,904 26.4 % -35.3 % 5 % 0.32 4 % 361.8 448.1 28.57 0.57
Quý 3 2,884,434 191,540 -6.0 % 372.5 % 6 % 0.27 6 % 383.1 750.1 17.06 0.58
Quý 4 2,620,621 -115,284 17.1 % N/A -4.4 % 0.37 5 % -230.6 534.6 23.94 0.56
2024 Quý 1 2,788,617 154,674 8.5 % 1424.3 % 5 % 0.3 7 % 309.3 823.7 15.54 0.55
Quý 2 3,452,247 276,478 2.5 % 52.8 % 8 % 0.25 8 % 553.0 1,014.8 12.61 0.54
Quý 3 2,364,631 -9,150 -18.0 % -104.8 % -0.39 % 0.17 5 % -18.3 613.4 20.87 0.57
Quý 4 2,430,781 -246 -7.2 % N/A -0.01 % 0.21 7 % -0.5 843.5 15.17 0.58
2025 Quý 1
(Ước lượng)
2,844,389 142,219 2 % -8.1 % 5 % N/A 15.64 1.06 0.58
Quý 2
(Ước lượng)
3,521,292 176,065 2 % -36.3 % 5 % N/A 20.72 1.03 0.58
Quý 3
(Ước lượng)
2,411,924 120,596 2 % N/A 5 % N/A 14.59 1.01 0.58
Quý 4
(Ước lượng)
2,479,397 123,970 2 % N/A 5 % N/A 11.37 0.99 0.58

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 10,865,850 1,451,722 N/A N/A 13 % 0.66 21 % 13 % 4.41 0.92 0.59
2021 9,026,404 443,063 -16.9 % -69.5 % 4 % 0.4 7 % 5 % 14.45 1.03 0.71
2022 10,510,918 570,844 16.4 % 28.8 % 5 % 0.3 9 % 7 % 11.21 1.01 0.61
2023 11,442,698 267,307 8.9 % -53.2 % 2 % 0.37 5 % 3 % 23.94 1.12 0.56
2024 11,036,276 421,756 -3.6 % 57.8 % 3 % 0.21 7 % 6 % 15.17 1.09 0.58
2025
(Ước lượng)
11,257,002 562,850 2.0 % 33.5 % 5 % 0.19 9 % 7 % 11.37 0.99 0.57

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 14.5
PE hiện tại 15.17
PE lớn nhất 5 năm 31.71
PE nhỏ nhất 5 năm 4.71
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 843.5
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 12,230
Tỷ lệ tăng -4.5%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.1
PB hiện tại 1.09
PB lớn nhất 5 năm 1.44
PB nhỏ nhất 5 năm 0.7
BVPS 11,772
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 12,949
Tỷ lệ tăng 1.2%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.6
PS hiện tại 0.58
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 22,072.6
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 506
Tỷ lệ tăng -96.0%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,262.0
BVPS 11,772
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 27,764
Tỷ lệ tăng 116.9%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 18,282
Tỷ lệ tăng 42.8%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 12,840
MA20 12,810
MA50 12,742
MA100 12,923
Giá phiên trước đó 12,800
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 39,800
MA 5 24,160
Khối lượng / MA 5 165 %

Chú ý đột biến khối lượng 5 phiên trở lại đây

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
06/08/2021 Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC ĐÃ MUA 190,900 (0.04%)
02/07/2021 Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC ĐÃ MUA 309,100 (0.06%)
23/06/2020 Nguyễn Thường Huy ĐÃ BÁN 6,036 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-12-27 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 300đ/CP 2025-03-31
2024-10-14 Cổ tức đợt 3/2023 bằng tiền, tỷ lệ 150đ/CP 2024-11-01
2024-01-11 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 552đ/CP 2024-04-26
2023-12-25 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2024-02-28
2023-07-28 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2023-08-11
2023-06-26 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 485đ/CP 2023-07-06
2022-07-20 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2022-08-08
2021-06-25 Cổ tức đợt 4/2020 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2021-07-12
2021-05-28 Cổ tức đợt 3/2020 bằng tiền, tỷ lệ 725đ/CP 2021-06-14
2021-03-17 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 750đ/CP 2021-03-30
2020-12-24 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 250đ/CP 2021-01-11
2020-06-26 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1100đ/CP 2020-07-10
2019-12-23 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2020-01-09
2019-05-27 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 250đ/CP 2019-06-07
2019-03-25 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2019-04-05
2018-05-31 Cổ tức đợt 3/2017 bằng tiền, tỷ lệ 150đ/CP 2018-06-12

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
GAS 0.33 17% 15.45 2.61 71,019 3.5% 73,589 7.3%
HND 0.21 7% 15.17 1.09 12,230 -4.5% 12,949 1.2%
NT2 1.4 2% 78.99 1.37 5,377 -72.9% 20,321 2.4%
POW 1.35 4% 23.87 0.87 10,660 -17.0% 13,299 3.5%
QTP 0.47 13% 9.72 1.24 12,390 -11.5% 10,171 -27.3%
PPC 0.22 9% 8.96 0.84 14,020 18.3% 12,685 7.0%
REE 0.62 9% 16.89 1.5 49,964 -30.1% 57,208 -20.0%
TDM 0.2 8% 29.06 2.27 30,781 -40.8% 41,207 -20.8%
BWE 1.57 12% 15.33 1.78 36,077 -19.1% 45,147 1.2%
TTA 0.95 11% 9.41 1.0 15,101 18.0% 12,795 -0.0%
CNG 1.16 14% 12.02 1.73 24,315 -21.8% 25,159 -19.1%
HDG 0.81 8% 15.7 1.2 18,668 -31.9% 31,982 16.7%