Kiến thức

CTCP Nhiệt điện Hải Phòng (HND)

Ngày cập nhật thông tin: 27/02/2026 15:41
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu HND
Ngành Tiện ích
Giá hiện tại 10,500 | -2.8%
SL CP lưu hành 500,000,000
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 4%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 3%
PE hiện tại 13.38 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.87 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 1,989,636 -11,214 N/A N/A -0.56 % 0.6 -22.4
Quý 2 2,623,857 188,229 N/A N/A 7 % 0.65 376.5
Quý 3 2,195,184 6,150 N/A N/A 0.28 % 0.52 12.3
Quý 4 2,217,727 259,898 N/A N/A 11 % 0.4 7 % 519.8 886.1 11.85 0.58
2022 Quý 1 2,539,428 258,098 27.6 % N/A 10 % 0.44 11 % 516.2 1,424.8 7.37 0.55
Quý 2 2,663,718 279,758 1.5 % 48.6 % 10 % 0.45 12 % 559.5 1,607.8 6.53 0.55
Quý 3 3,069,619 40,540 39.8 % 559.2 % 1 % 0.46 13 % 81.1 1,676.6 6.26 0.5
Quý 4 2,238,153 -7,552 0.9 % -102.9 % -0.34 % 0.3 9 % -15.1 1,141.7 9.2 0.5
2023 Quý 1 2,571,181 10,147 1.3 % -96.1 % 0.39 % 0.33 5 % 20.3 645.8 16.26 0.5
Quý 2 3,366,462 180,904 26.4 % -35.3 % 5 % 0.32 4 % 361.8 448.1 23.43 0.47
Quý 3 2,884,434 191,540 -6.0 % 372.5 % 6 % 0.27 6 % 383.1 750.1 14.0 0.47
Quý 4 2,620,621 -115,284 17.1 % N/A -4.4 % 0.37 5 % -230.6 534.6 19.64 0.46
2024 Quý 1 2,788,617 154,674 8.5 % 1424.3 % 5 % 0.3 7 % 309.3 823.7 12.75 0.45
Quý 2 3,452,247 276,478 2.5 % 52.8 % 8 % 0.25 8 % 553.0 1,014.8 10.35 0.45
Quý 3 2,364,631 -9,150 -18.0 % -104.8 % -0.39 % 0.17 5 % -18.3 613.4 17.12 0.47
Quý 4 2,430,781 -246 -7.2 % N/A -0.01 % 0.21 7 % -0.5 843.5 12.45 0.48
2025 Quý 1 2,657,440 166,093 -4.7 % 7.4 % 6 % 0.26 7 % 332.2 866.4 12.12 0.48
Quý 2 2,971,790 241,700 -13.9 % -12.6 % 8 % 0.12 7 % 483.4 796.8 13.18 0.5
Quý 3 2,040,506 -15,049 -13.7 % N/A -0.74 % 0.1 7 % -30.1 785.0 13.38 0.52
Quý 4
(Ước lượng)
2,528,012 75,840 4 % N/A 3 % N/A 11.2 0.86 0.52

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 9,026,404 443,063 N/A N/A 4 % 0.4 7 % 5 % 11.85 0.84 0.58
2022 10,510,918 570,844 16.4 % 28.8 % 5 % 0.3 9 % 7 % 9.2 0.83 0.5
2023 11,442,698 267,307 8.9 % -53.2 % 2 % 0.37 5 % 3 % 19.64 0.92 0.46
2024 11,036,276 421,756 -3.6 % 57.8 % 3 % 0.21 7 % 6 % 12.45 0.89 0.48
2025
(Ước lượng)
10,197,748 468,584 -7.6 % 11.1 % 4 % 0.09 8 % 7 % 11.2 0.86 0.51

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 15.1
PE hiện tại 13.38
PE lớn nhất 5 năm 29.79
PE nhỏ nhất 5 năm 5.54
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 785.0
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 11,853
Tỷ lệ tăng 12.9%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.0
PB hiện tại 0.87
PB lớn nhất 5 năm 1.34
PB nhỏ nhất 5 năm 0.73
BVPS 12,061
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 12,061
Tỷ lệ tăng 14.9%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.5
PS hiện tại 0.52
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 20,201.0
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 392
Tỷ lệ tăng -96.3%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 882.4
BVPS 12,061
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 19,412
Tỷ lệ tăng 84.9%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 15,474
Tỷ lệ tăng 47.4%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 10,800
MA20 10,810
MA50 10,690
MA100 10,830
Giá phiên trước đó 10,800
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 7,800
MA 5 10,720
Khối lượng / MA 5 73 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
06/08/2021 Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC ĐÃ MUA 190,900 (0.04%)
02/07/2021 Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC ĐÃ MUA 309,100 (0.06%)
23/06/2020 Nguyễn Thường Huy ĐÃ BÁN 6,036 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-08-22 Cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, tỷ lệ 100đ/CP 2025-09-29
2024-12-27 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 300đ/CP 2025-03-31
2024-10-14 Cổ tức đợt 3/2023 bằng tiền, tỷ lệ 150đ/CP 2024-11-01
2024-01-11 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 552đ/CP 2024-04-26
2023-12-25 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2024-02-28
2023-07-28 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2023-08-11
2023-06-26 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 485đ/CP 2023-07-06
2022-07-20 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2022-08-08
2021-06-25 Cổ tức đợt 4/2020 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2021-07-12
2021-05-28 Cổ tức đợt 3/2020 bằng tiền, tỷ lệ 725đ/CP 2021-06-14
2021-03-17 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 750đ/CP 2021-03-30
2020-12-24 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 250đ/CP 2021-01-11
2020-06-26 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1100đ/CP 2020-07-10
2019-12-23 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2020-01-09
2019-05-27 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 250đ/CP 2019-06-07
2019-03-25 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2019-04-05
2018-05-31 Cổ tức đợt 3/2017 bằng tiền, tỷ lệ 150đ/CP 2018-06-12

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
GAS 0.41 18% 12.63 2.3 65,676 3.8% 68,772 8.6%
HND 0.1 7% 13.38 0.87 11,853 12.9% 12,061 14.9%
NT2 0.85 14% 10.77 1.53 47,239 96.8% 20,358 -15.2%
POW 1.35 6% 18.72 1.03 15,634 27.1% 11,890 -3.3%
QTP 0.3 11% 9.83 1.08 10,596 -16.6% 10,580 -16.7%
PPC 0.13 5% 14.21 0.7 7,764 -21.2% 11,242 14.1%
REE 0.58 11% 12.87 1.38 55,434 -9.9% 53,535 -13.0%
TDM 0.33 10% 25.15 2.51 43,508 -25.2% 44,026 -24.4%
BWE 1.48 14% 11.61 1.65 46,124 2.5% 46,376 3.1%
TTA 0.84 10% 8.51 0.82 11,626 8.1% 11,744 9.2%
CNG 1.3 13% 10.46 1.34 21,779 -11.1% 27,514 12.3%
HDG 0.79 7% 18.48 1.3 17,675 -37.8% 28,349 -0.2%