Kiến thức

CTCP Nhiệt điện Hải Phòng (HND)

Ngày cập nhật thông tin: 28/11/2025 15:41
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu HND
Ngành Dịch vụ tiện ích
Giá hiện tại 10,700 | 0.0%
SL CP lưu hành 500,000,000
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 1%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 5%
PE hiện tại 12.35 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.91 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 3,023,611 200,016 N/A N/A 6 % 1.04 400.0
Quý 2 3,127,333 545,782 N/A N/A 17 % 0.91 1,091.6
Quý 3 2,286,149 174,720 N/A N/A 7 % 0.73 349.4
Quý 4 2,428,757 531,204 N/A N/A 21 % 0.66 21 % 1,062.4 2,903.4 3.69 0.49
2021 Quý 1 1,989,636 -11,214 -34.2 % -105.6 % -0.56 % 0.6 19 % -22.4 2,481.0 4.31 0.54
Quý 2 2,623,857 188,229 -16.1 % -65.5 % 7 % 0.65 15 % 376.5 1,765.9 6.06 0.57
Quý 3 2,195,184 6,150 -4.0 % -96.5 % 0.28 % 0.52 12 % 12.3 1,428.7 7.49 0.58
Quý 4 2,217,727 259,898 -8.7 % -51.1 % 11 % 0.4 7 % 519.8 886.1 12.08 0.59
2022 Quý 1 2,539,428 258,098 27.6 % N/A 10 % 0.44 11 % 516.2 1,424.8 7.51 0.56
Quý 2 2,663,718 279,758 1.5 % 48.6 % 10 % 0.45 12 % 559.5 1,607.8 6.66 0.56
Quý 3 3,069,619 40,540 39.8 % 559.2 % 1 % 0.46 13 % 81.1 1,676.6 6.38 0.51
Quý 4 2,238,153 -7,552 0.9 % -102.9 % -0.34 % 0.3 9 % -15.1 1,141.7 9.37 0.51
2023 Quý 1 2,571,181 10,147 1.3 % -96.1 % 0.39 % 0.33 5 % 20.3 645.8 16.57 0.51
Quý 2 3,366,462 180,904 26.4 % -35.3 % 5 % 0.32 4 % 361.8 448.1 23.88 0.48
Quý 3 2,884,434 191,540 -6.0 % 372.5 % 6 % 0.27 6 % 383.1 750.1 14.26 0.48
Quý 4 2,620,621 -115,284 17.1 % N/A -4.4 % 0.37 5 % -230.6 534.6 20.01 0.47
2024 Quý 1 2,788,617 154,674 8.5 % 1424.3 % 5 % 0.3 7 % 309.3 823.7 12.99 0.46
Quý 2 3,452,247 276,478 2.5 % 52.8 % 8 % 0.25 8 % 553.0 1,014.8 10.54 0.46
Quý 3 2,364,631 -9,150 -18.0 % -104.8 % -0.39 % 0.17 5 % -18.3 613.4 17.44 0.48
Quý 4 2,430,781 -246 -7.2 % N/A -0.01 % 0.21 7 % -0.5 843.5 12.69 0.48
2025 Quý 1 2,657,440 166,093 -4.7 % 7.4 % 6 % 0.26 7 % 332.2 866.4 12.35 0.49
Quý 2
(Ước lượng)
3,486,769 174,338 1 % -36.9 % 5 % N/A 16.16 0.88 0.49
Quý 3
(Ước lượng)
2,388,277 119,414 1 % N/A 5 % N/A 11.64 0.87 0.49
Quý 4
(Ước lượng)
2,455,089 122,754 1 % N/A 5 % N/A 9.18 0.85 0.49

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 10,865,850 1,451,722 N/A N/A 13 % 0.66 21 % 13 % 3.69 0.77 0.49
2021 9,026,404 443,063 -16.9 % -69.5 % 4 % 0.4 7 % 5 % 12.08 0.86 0.59
2022 10,510,918 570,844 16.4 % 28.8 % 5 % 0.3 9 % 7 % 9.37 0.84 0.51
2023 11,442,698 267,307 8.9 % -53.2 % 2 % 0.37 5 % 3 % 20.01 0.94 0.47
2024 11,036,276 421,756 -3.6 % 57.8 % 3 % 0.21 7 % 6 % 12.69 0.91 0.48
2025
(Ước lượng)
10,987,575 582,599 -0.4 % 38.1 % 5 % 0.25 9 % 7 % 9.18 0.85 0.49

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 14.0
PE hiện tại 12.35
PE lớn nhất 5 năm 30.71
PE nhỏ nhất 5 năm 4.57
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 866.4
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 12,129
Tỷ lệ tăng 13.4%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.1
PB hiện tại 0.91
PB lớn nhất 5 năm 1.39
PB nhỏ nhất 5 năm 0.68
BVPS 11,747
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 12,921
Tỷ lệ tăng 20.8%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.5
PS hiện tại 0.49
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 21,810.2
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 433
Tỷ lệ tăng -96.0%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,265.2
BVPS 11,747
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 27,834
Tỷ lệ tăng 160.1%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 18,286
Tỷ lệ tăng 70.9%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 10,660
MA20 10,735
MA50 11,072
MA100 11,430
Giá phiên trước đó 10,700
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 12,700
MA 5 17,360
Khối lượng / MA 5 73 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
06/08/2021 Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC ĐÃ MUA 190,900 (0.04%)
02/07/2021 Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC ĐÃ MUA 309,100 (0.06%)
23/06/2020 Nguyễn Thường Huy ĐÃ BÁN 6,036 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-08-22 Cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, tỷ lệ 100đ/CP 2025-09-29
2024-12-27 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 300đ/CP 2025-03-31
2024-10-14 Cổ tức đợt 3/2023 bằng tiền, tỷ lệ 150đ/CP 2024-11-01
2024-01-11 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 552đ/CP 2024-04-26
2023-12-25 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2024-02-28
2023-07-28 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2023-08-11
2023-06-26 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 485đ/CP 2023-07-06
2022-07-20 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2022-08-08
2021-06-25 Cổ tức đợt 4/2020 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2021-07-12
2021-05-28 Cổ tức đợt 3/2020 bằng tiền, tỷ lệ 725đ/CP 2021-06-14
2021-03-17 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 750đ/CP 2021-03-30
2020-12-24 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 250đ/CP 2021-01-11
2020-06-26 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1100đ/CP 2020-07-10
2019-12-23 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2020-01-09
2019-05-27 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 250đ/CP 2019-06-07
2019-03-25 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2019-04-05
2018-05-31 Cổ tức đợt 3/2017 bằng tiền, tỷ lệ 150đ/CP 2018-06-12

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
GAS 0.28 17% 14.37 2.38 72,338 14.1% 74,645 17.7%
HND 0.26 7% 12.35 0.91 12,129 13.4% 12,921 20.8%
NT2 0.85 7% 25.08 1.68 19,511 -16.3% 18,044 -22.6%
POW 1.3 4% 25.0 1.02 12,076 -20.8% 13,464 -11.7%
QTP 0.34 11% 9.77 1.11 10,699 -17.1% 10,455 -19.0%
PPC 0.27 7% 10.05 0.7 10,248 2.5% 11,420 14.2%
REE 0.59 9% 16.62 1.52 46,693 -28.4% 51,458 -21.1%
TDM 0.26 12% 21.44 2.61 48,016 -17.9% 40,368 -31.0%
BWE 1.84 12% 17.08 1.96 34,019 -28.0% 43,290 -8.4%
TTA 0.91 11% 7.98 0.86 15,304 36.6% 13,029 16.3%
CNG 1.01 14% 9.68 1.39 24,575 -1.9% 25,221 0.7%
HDG 0.83 7% 22.57 1.55 15,616 -50.8% 28,694 -9.6%