Kiến thức

CTCP Nhiệt điện Hải Phòng (HND)

Giá hiện tại
8,600
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
7.51
Trung bình 5 năm: 14.3
P/B hiện tại
3.32
Trung bình 5 năm: 1.1
Giá hợp lý theo P/E
16,370
+90.3% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
2,849
-66.9% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu HND
Ngành Tiện ích
Giá hiện tại 8,600 | 0.0%
SL CP lưu hành 500,000,000
Room khối ngoại
Hết room (không nhận thêm khối ngoại)
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 5%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 3%
PE hiện tại 7.51 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 3.32 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 8,720
MA20 8,815
MA50 8,965
MA100 9,247
Giá phiên trước đó 8,600
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 16,800
MA 5 14,640
Khối lượng / MA 5 115 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 14.3
PE hiện tại 7.51
PE lớn nhất 5 năm 29.73
PE nhỏ nhất 5 năm 5.62
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,144.8
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 16,370
Tỷ lệ tăng 90.3%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.1
PB hiện tại 3.32
PB lớn nhất 5 năm 3.77
PB nhỏ nhất 5 năm 0.74
BVPS 2,590
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 2,849
Tỷ lệ tăng -66.9%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.4
PS hiện tại 0.39
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 21,846.9
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 457
Tỷ lệ tăng -94.7%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 928.0
BVPS 2,590
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 20,416
Tỷ lệ tăng 137.4%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 7,353
Tỷ lệ tăng -14.5%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
GAS 0.41 20% 12.35 2.44 87,307 15.8% 80,402 6.6%
HND 1.03 44% 7.51 3.32 16,370 90.3% 2,849 -66.9%
NT2 1.05 26% 4.41 1.16 91,006 317.5% 24,481 12.3%
POW 1.35 15% 5.21 0.79 50,181 318.2% 15,117 26.0%
QTP 0.26 21% 3.98 0.83 22,029 98.5% 11,969 7.8%
PPC 0.21 7% 9.45 0.63 11,164 28.0% 11,144 27.8%
REE 0.6 8% 12.89 1.09 44,549 -0.7% 53,545 19.4%
TDM 0.31 6% 36.21 2.35 37,960 -36.2% 53,216 -10.6%
BWE 1.15 15% 8.59 1.31 64,741 54.9% 60,406 44.5%
TTA 0.74 14% 5.37 0.74 18,037 75.1% 12,447 20.8%
CNG 2.09 11% 9.66 1.03 17,894 -5.8% 25,793 35.8%
HDG 0.66 9% 7.62 0.68 24,604 67.9% 30,029 105.0%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 1,989,636 -11,214 N/A N/A -0.56 % 0.6 -22.4
Quý 2/2021 2,623,857 188,229 N/A N/A 7 % 0.65 376.5
Quý 3/2021 2,195,184 6,150 N/A N/A 0.28 % 0.52 12.3
Quý 4/2021 2,217,727 259,898 N/A N/A 11 % 0.4 7 % 519.8 886.1 9.71 0.48
2022 Quý 1/2022 2,539,428 258,098 27.6 % N/A 10 % 0.44 11 % 516.2 1,424.8 6.04 0.45
Quý 2/2022 2,663,718 279,758 1.5 % 48.6 % 10 % 0.45 12 % 559.5 1,607.8 5.35 0.45
Quý 3/2022 3,069,619 40,540 39.8 % 559.2 % 1 % 0.46 13 % 81.1 1,676.6 5.13 0.41
Quý 4/2022 2,238,153 -7,552 0.9 % -102.9 % -0.34 % 0.3 9 % -15.1 1,141.7 7.53 0.41
2023 Quý 1/2023 2,571,181 10,147 1.3 % -96.1 % 0.39 % 0.33 5 % 20.3 645.8 13.32 0.41
Quý 2/2023 3,366,462 180,904 26.4 % -35.3 % 5 % 0.32 4 % 361.8 448.1 19.19 0.38
Quý 3/2023 2,884,434 191,540 -6.0 % 372.5 % 6 % 0.27 6 % 383.1 750.1 11.47 0.39
Quý 4/2023 2,620,621 -115,284 17.1 % N/A -4.4 % 0.37 5 % -230.6 534.6 16.09 0.38
2024 Quý 1/2024 2,788,617 154,674 8.5 % 1424.3 % 5 % 0.3 7 % 309.3 823.7 10.44 0.37
Quý 2/2024 3,452,247 276,478 2.5 % 52.8 % 8 % 0.25 8 % 553.0 1,014.8 8.47 0.37
Quý 3/2024 2,364,631 -9,150 -18.0 % -104.8 % -0.39 % 0.17 5 % -18.3 613.4 14.02 0.38
Quý 4/2024 2,430,781 -246 -7.2 % N/A -0.01 % 0.21 7 % -0.5 843.5 10.2 0.39
2025 Quý 1/2025 2,657,440 166,093 -4.7 % 7.4 % 6 % 0.26 7 % 332.2 866.4 9.93 0.39
Quý 2/2025 2,971,790 241,700 -13.9 % -12.6 % 8 % 0.12 7 % 483.4 796.8 10.79 0.41
Quý 3/2025 2,040,506 -15,049 -13.7 % N/A -0.74 % 0.1 7 % -30.1 785.0 10.96 0.43
Quý 4/2025 2,061,086 28,695 -15.2 % N/A 1 % 0.21 7 % 57.4 842.9 10.2 0.44
2026 Quý 1/2026 2,545,194 216,047 -4.2 % 30.1 % 8 % 0.2 8 % 432.1 942.8 9.12 0.45
Quý 2/2026 3,535,491 292,195 19.0 % 20.9 % 8 % 0.18 8 % 584.4 1,043.8 8.24 0.42
Quý 3/2026 2,781,675 35,488 36.3 % N/A 1 % 1.03 44 % 71.0 1,144.8 7.51 0.39
Quý 4/2026
(Ước lượng)
2,164,140 64,924 5 % 126.3 % 3 % N/A 7.06 3.16 0.39

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 9,026,404 443,063 N/A N/A 4 % 0.4 7 % 5 % 9.71 0.69 0.48
2022 10,510,918 570,844 16.4 % 28.8 % 5 % 0.3 9 % 7 % 7.53 0.68 0.41
2023 11,442,698 267,307 8.9 % -53.2 % 2 % 0.37 5 % 3 % 16.09 0.75 0.38
2024 11,036,276 421,756 -3.6 % 57.8 % 3 % 0.21 7 % 6 % 10.2 0.73 0.39
2025 9,730,822 421,439 -11.8 % -0.1 % 4 % 0.21 7 % 6 % 10.2 0.71 0.44
2026
(Ước lượng)
11,026,500 608,654 13.3 % 44.4 % 5 % 0.98 45 % 23 % 7.06 3.16 0.39

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
05/08/2021 Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC ĐÃ MUA 190,900 (0.04%)
01/07/2021 Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC ĐÃ MUA 309,100 (0.06%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
02/10/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
22/08/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 1%
27/12/2024 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
14/10/2024 Cổ tức đợt 3/2023 bằng tiền, tỷ lệ 150đ/CP 2024-11-01
11/01/2024 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 552đ/CP 2024-04-26
25/12/2023 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2024-02-28
31/07/2023 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
28/07/2023 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2023-08-11
26/06/2023 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 485đ/CP 2023-07-06
20/07/2022 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2022-08-08
25/06/2021 Cổ tức đợt 4/2020 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2021-07-12
28/05/2021 Cổ tức đợt 3/2020 bằng tiền, tỷ lệ 725đ/CP 2021-06-14
17/03/2021 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 750đ/CP 2021-03-30
24/12/2020 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 250đ/CP 2021-01-11
26/06/2020 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1100đ/CP 2020-07-10
23/12/2019 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2020-01-09
27/05/2019 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 250đ/CP 2019-06-07
25/03/2019 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2019-04-05
31/05/2018 Cổ tức đợt 3/2017 bằng tiền, tỷ lệ 150đ/CP 2018-06-12
23/04/2018 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2%
18/12/2017 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
23/05/2017 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
29/12/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2%