| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | TDM |
| Ngành | Tiện ích |
| Giá hiện tại | 59,500 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 122,210,000 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 6% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 57% |
| PE hiện tại | 36.21 (lớn hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 2.35 (lớn hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 59,320 |
|---|---|
| MA20 | 59,230 |
| MA50 | 59,186 |
| MA100 | 58,725 |
| Giá phiên trước đó | 59,500 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn
Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 8,300 |
|---|---|
| MA 5 | 1,880 |
| Khối lượng / MA 5 | 441 % |
Chú ý đột biến khối lượng 5 phiên trở lại đây
| PE trung bình 5 năm | 23.1 |
|---|---|
| PE hiện tại | 36.21 |
| PE lớn nhất 5 năm | 48.67 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 9.83 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 1,643.3 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 37,960 |
| Tỷ lệ tăng | -36.2% |
| PB trung bình 5 năm | 2.1 |
|---|---|
| PB hiện tại | 2.35 |
| PB lớn nhất 5 năm | 2.84 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 1.36 |
| BVPS | 25,341 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 53,216 |
| Tỷ lệ tăng | -10.6% |
| PS trung bình 5 năm | 15.0 |
|---|---|
| PS hiện tại | 14.42 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 4,124.9 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 24,649 |
| Tỷ lệ tăng | -58.6% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 2,036.0 |
| BVPS | 25,341 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 44,792 |
| Tỷ lệ tăng | -24.7% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 34,071 |
| Tỷ lệ tăng | -42.7% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| GAS | 0.41 | 20% | 12.35 | 2.44 | 87,307 | 15.8% | 80,402 | 6.6% |
| HND | 1.03 | 44% | 7.51 | 3.32 | 16,370 | 90.3% | 2,849 | -66.9% |
| NT2 | 1.05 | 26% | 4.41 | 1.16 | 91,006 | 317.5% | 24,481 | 12.3% |
| POW | 1.35 | 15% | 5.21 | 0.79 | 50,181 | 318.2% | 15,117 | 26.0% |
| QTP | 0.26 | 21% | 3.98 | 0.83 | 22,029 | 98.5% | 11,969 | 7.8% |
| PPC | 0.21 | 7% | 9.45 | 0.63 | 11,164 | 28.0% | 11,144 | 27.8% |
| REE | 0.6 | 8% | 12.89 | 1.09 | 44,549 | -0.7% | 53,545 | 19.4% |
| TDM | 0.31 | 6% | 36.21 | 2.35 | 37,960 | -36.2% | 53,216 | -10.6% |
| BWE | 1.15 | 15% | 8.59 | 1.31 | 64,741 | 54.9% | 60,406 | 44.5% |
| TTA | 0.74 | 14% | 5.37 | 0.74 | 18,037 | 75.1% | 12,447 | 20.8% |
| CNG | 2.09 | 11% | 9.66 | 1.03 | 17,894 | -5.8% | 25,793 | 35.8% |
| HDG | 0.66 | 9% | 7.62 | 0.68 | 24,604 | 67.9% | 30,029 | 105.0% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 92,773 | 118,666 | N/A | N/A | 127 % | 0.39 | 971.0 | |||||
| Quý 2/2021 | 113,198 | 48,537 | N/A | N/A | 42 % | 0.27 | 397.2 | ||||||
| Quý 3/2021 | 97,825 | 25,895 | N/A | N/A | 26 % | 0.24 | 211.9 | ||||||
| Quý 4/2021 | 113,228 | 136,632 | N/A | N/A | 120 % | 0.3 | 18 % | 1,118.0 | 2,698.1 | 22.05 | 17.44 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 105,070 | 40,959 | 13.3 % | -65.5 % | 38 % | 0.39 | 14 % | 335.2 | 2,062.2 | 28.85 | 16.94 | |
| Quý 2/2022 | 125,102 | 51,108 | 10.5 % | 5.3 % | 40 % | 0.27 | 13 % | 418.2 | 2,083.3 | 28.56 | 16.48 | ||
| Quý 3/2022 | 122,961 | 54,408 | 25.7 % | 110.1 % | 44 % | 0.21 | 14 % | 445.2 | 2,316.6 | 25.68 | 15.59 | ||
| Quý 4/2022 | 125,784 | 73,915 | 11.1 % | -45.9 % | 58 % | 0.18 | 11 % | 604.8 | 1,803.4 | 32.99 | 15.18 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 101,024 | 128,123 | -3.9 % | 212.8 % | 126 % | 0.35 | 15 % | 1,048.4 | 2,516.6 | 23.64 | 15.31 | |
| Quý 2/2023 | 132,961 | 55,214 | 6.3 % | 8.0 % | 41 % | 0.2 | 15 % | 451.8 | 2,550.2 | 23.33 | 15.06 | ||
| Quý 3/2023 | 106,846 | 56,619 | -13.1 % | 4.1 % | 52 % | 0.19 | 15 % | 463.3 | 2,568.3 | 23.17 | 15.58 | ||
| Quý 4/2023 | 191,743 | 43,494 | 52.4 % | -41.2 % | 22 % | 0.28 | 14 % | 355.9 | 2,319.4 | 25.65 | 13.65 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 106,203 | 37,517 | 5.1 % | -70.7 % | 35 % | 0.29 | 8 % | 307.0 | 1,578.0 | 37.71 | 13.52 | |
| Quý 2/2024 | 187,207 | 44,388 | 40.8 % | -19.6 % | 23 % | 0.22 | 8 % | 363.2 | 1,489.4 | 39.95 | 12.28 | ||
| Quý 3/2024 | 106,377 | 57,360 | -0.4 % | 1.3 % | 53 % | 0.2 | 7 % | 469.4 | 1,495.5 | 39.79 | 12.29 | ||
| Quý 4/2024 | 144,618 | 57,590 | -24.6 % | 32.4 % | 39 % | 0.2 | 8 % | 471.2 | 1,610.8 | 36.94 | 13.36 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 100,016 | 143,765 | -5.8 % | 283.2 % | 143 % | 0.26 | 12 % | 1,176.4 | 2,480.2 | 23.99 | 13.51 | |
| Quý 2/2025 | 99,918 | 52,617 | -46.6 % | 18.5 % | 52 % | 0.3 | 12 % | 430.5 | 2,547.5 | 23.36 | 16.13 | ||
| Quý 3/2025 | 63,954 | 3,142 | -39.9 % | -94.5 % | 4 % | 0.33 | 10 % | 25.7 | 2,103.9 | 28.28 | 17.8 | ||
| Quý 4/2025 | 242,225 | 10,359 | 67.5 % | -82.0 % | 4 % | 0.31 | 8 % | 84.8 | 1,717.4 | 34.65 | 14.37 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 78,326 | 122,271 | -21.7 % | -15.0 % | 156 % | 0.28 | 7 % | 1,000.5 | 1,541.5 | 38.6 | 15.01 | |
| Quý 2/2026 | 89,539 | 19,897 | -10.4 % | -62.2 % | 22 % | 0.39 | 6 % | 162.8 | 1,273.8 | 46.71 | 15.34 | ||
| Quý 3/2026 | 94,017 | 48,299 | 47.0 % | 1437.2 % | 51 % | 0.31 | 6 % | 395.2 | 1,643.3 | 36.21 | 14.42 | ||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
256,758 | 146,352 | 6 % | 1312.8 % | 57 % | N/A | 21.59 | 2.24 | 14.42 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 417,024 | 329,730 | N/A | N/A | 79 % | 0.3 | 18 % | 14 % | 22.05 | 3.94 | 17.44 |
| 2022 | 478,917 | 220,390 | 14.8 % | -33.2 % | 46 % | 0.18 | 11 % | 9 % | 32.99 | 3.56 | 15.18 |
| 2023 | 532,574 | 283,450 | 11.2 % | 28.6 % | 53 % | 0.28 | 14 % | 11 % | 25.65 | 3.57 | 13.65 |
| 2024 | 544,405 | 196,855 | 2.2 % | -30.6 % | 36 % | 0.2 | 8 % | 7 % | 36.94 | 2.89 | 13.36 |
| 2025 | 506,113 | 209,883 | -7.0 % | 6.6 % | 41 % | 0.31 | 8 % | 6 % | 34.65 | 2.81 | 14.37 |
| 2026
(Ước lượng) |
518,640 | 336,819 | 2.5 % | 60.5 % | 64 % | 0.29 | 10 % | 8 % | 21.59 | 2.24 | 14.02 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Nguyễn Phước Nguyên | Phụ trách quản trị | ĐÃ MUA | 10,313 (0.01%) |
| 24/08/2026 | Trần Thế Hưng | Tổng Giám đốc | ĐÃ MUA | 20,000 (0.02%) |
| 24/08/2026 | Nguyễn Duy Khang | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 10,000 (0.01%) |
| 12/08/2026 | Đặng Thị Mười | Mẹ của Nguyễn Thị Ngọc Thanh | ĐÃ MUA | 830,100 (0.68%) |
| 12/08/2026 | CTCP Tân Thanh | ĐÃ MUA | 4,300,000 (3.52%) | |
| 11/08/2026 | Nguyễn Đỗ Ngọc Bảo | Vợ của Nguyễn Thanh Phong | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.82%) |
| 11/08/2026 | Công ty TNHH Thương mại N.T.P | ĐÃ MUA | 7,000,000 (5.73%) | |
| 11/08/2026 | Nguyễn Thanh Phong | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 1,100,000 (0.9%) |
| 10/08/2026 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Quỳnh Phúc | ĐÃ MUA | 7,779,999 (6.37%) | |
| 10/08/2026 | Nguyễn Văn Trí | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 280,000 (0.23%) |
| 10/08/2026 | Phạm Thúy Kiều | Vợ của Nguyễn Hoàng Ân | ĐÃ MUA | 93,800 (0.08%) |
| 10/08/2026 | Trần Thế Hưng | Tổng Giám đốc | ĐÃ MUA | 2,617,402 (2.14%) |
| 07/08/2026 | Nguyễn Thị Diên | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 1,264,000 (1.03%) |
| 07/08/2026 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh | Trưởng BKS | ĐÃ MUA | 300,000 (0.25%) |
| 06/08/2026 | Công ty Cổ phần Chứng khoán VIETCAP | ĐÃ MUA | 15,510,000 (12.69%) | |
| 05/08/2026 | Dương Hoàng Sơn | Chồng của Nguyễn Thị Diên | ĐÃ MUA | 513,177 (0.42%) |
| 04/08/2026 | Dương Anh Thư | Thư ký HĐQT | ĐÃ MUA | 264,050 (0.22%) |
| 03/08/2026 | Nguyễn Văn Thiền | Cha của Nguyễn Thị Ngọc Thanh | ĐÃ MUA | 1,492,643 (1.22%) |
| 19/06/2026 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh | Trưởng BKS | ĐÃ MUA | 200,000 (0.16%) |
| 03/06/2026 | Dương Anh Thư | Thư ký HĐQT | ĐÃ MUA | 50,000 (0.04%) |
| 29/05/2026 | Nguyễn Thị Diên | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 20,000 (0.02%) |
| 20/04/2026 | Công ty TNHH Thương mại N.T.P | ĐÃ MUA | 1,500,000 (1.23%) | |
| 04/11/2025 | Đặng Thị Mười | Mẹ của Nguyễn Thị Ngọc Thanh | ĐÃ MUA | 169,900 (0.14%) |
| 29/07/2025 | Công ty TNHH Thương mại N.T.P | ĐÃ MUA | 900,000 (0.74%) | |
| 18/07/2025 | Nguyễn Thanh Phong | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 100,000 (0.08%) |
| 17/07/2025 | Nguyễn Văn Trí | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 220,000 (0.18%) |
| 17/07/2025 | Nguyễn Hữu Nghĩa | Thành viên HĐQT độc lập | ĐÃ MUA | 100,000 (0.08%) |
| 17/07/2025 | Nguyễn Minh Đức | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 20,000 (0.02%) |
| 16/07/2025 | Nguyễn Văn Tân | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 20,000 (0.02%) |
| 15/07/2025 | Nguyễn Phước Nguyên | Phụ trách quản trị | ĐÃ MUA | 10,000 (0.01%) |
| 15/07/2025 | Nguyễn Duy Khang | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 20,000 (0.02%) |
| 14/07/2025 | Nguyễn Thị Diên | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 100,000 (0.08%) |
| 14/07/2025 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh | Trưởng BKS | ĐÃ MUA | 100,000 (0.08%) |
| 14/07/2025 | Trần Thế Hưng | Tổng Giám đốc | ĐÃ MUA | 220,000 (0.18%) |
| 11/07/2025 | Dương Anh Thư | Thư ký HĐQT | ĐÃ MUA | 40,000 (0.03%) |
| 23/06/2025 | CTCP Tân Thanh | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.82%) | |
| 02/06/2025 | Nguyễn Đỗ Ngọc Bảo | Vợ của Nguyễn Thanh Phong | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.82%) |
| 10/12/2024 | Nguyễn Thanh Phong | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.82%) |
| 29/05/2024 | Công ty TNHH Thương mại N.T.P | ĐÃ BÁN | 2,000,000 (1.64%) | |
| 11/04/2024 | Công ty Cổ phần Chứng khoán VIETCAP | ĐÃ MUA | 10,216,650 (8.36%) | |
| 28/02/2024 | Trần Thế Hưng | Tổng Giám đốc | ĐÃ MUA | 57,459 (0.05%) |
| 02/02/2024 | Nguyễn Văn Trí | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 600,000 (0.49%) |
| 02/02/2024 | Trần Thế Hưng | Tổng Giám đốc | ĐÃ MUA | 2,127,221 (1.74%) |
| 01/02/2024 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Quỳnh Phúc | ĐÃ MUA | 7,072,727 (5.79%) | |
| 01/02/2024 | Công ty TNHH Thương mại N.T.P | ĐÃ MUA | 600,000 (0.49%) | |
| 31/01/2024 | Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật D&B | ĐÃ MUA | 1,400,000 (1.15%) | |
| 30/01/2024 | Phan Thành Đặng | của Dương Anh Thư | ĐÃ MUA | 14,500 (0.01%) |
| 30/01/2024 | Dương Anh Thư | Thư ký HĐQT | ĐÃ MUA | 157,000 (0.13%) |
| 26/01/2024 | Nguyễn Thị Diên | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 1,040,000 (0.85%) |
| 24/01/2024 | Lê Bạch Liên | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 30,000 (0.02%) |
| 23/01/2024 | Nguyễn Văn Thiền | Cha của Nguyễn Thị Ngọc Thanh | ĐÃ MUA | 1,356,949 (1.11%) |
| 23/01/2024 | CTCP Tân Thanh | ĐÃ MUA | 3,000,000 (2.45%) | |
| 18/01/2024 | Đặng Thị Mười | Mẹ của Nguyễn Thị Ngọc Thanh | ĐÃ MUA | 600,000 (0.49%) |
| 24/03/2023 | Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật D&B | ĐÃ MUA | 400,000 (0.33%) | |
| 20/12/2022 | Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật D&B | ĐÃ MUA | 700,000 (0.57%) | |
| 09/08/2022 | Võ Văn Bình | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.82%) |
| 22/03/2022 | CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền phong phía Nam | ĐÃ BÁN | 529,300 (0.43%) | |
| 21/03/2022 | CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền phong phía Nam | ĐÃ BÁN | 1,250,100 (1.02%) | |
| 17/02/2022 | CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền phong phía Nam | ĐÃ BÁN | 364,100 (0.3%) | |
| 09/02/2022 | CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền phong phía Nam | ĐÃ BÁN | 694,900 (0.57%) | |
| 13/12/2021 | CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền phong phía Nam | ĐÃ BÁN | 254,900 (0.21%) | |
| 09/12/2021 | CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền phong phía Nam | ĐÃ BÁN | 204,300 (0.17%) | |
| 09/12/2021 | Võ Văn Bình | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.82%) |
| 14/10/2021 | Nguyễn Thị Diên | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 412,000 (0.34%) |
| 04/10/2021 | Nguyễn Thanh Phong | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 600,000 (0.49%) |
| 20/09/2021 | Nguyễn Thị Mộng Thường | Thành viên BKS | ĐÃ BÁN | 350,000 (0.29%) |
| 13/08/2021 | Võ Trần Hồng Ngọc | Con của Võ Văn Bình | ĐÃ BÁN | 5,500 (0.0%) |
| 03/08/2021 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Quỳnh Phúc | ĐÃ BÁN | 2,000,000 (1.64%) | |
| 24/06/2021 | Lê Bạch Liên | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 7,000 (0.01%) |
| 31/05/2021 | Lê Bạch Liên | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 10,000 (0.01%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 15/07/2026 | Bán ưu đãi, tỷ lệ 10:1 | |
| 14/04/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 13% | |
| 11/02/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 14% | |
| 28/12/2023 | Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1400đ/CP | 2024-05-15 |
| 28/12/2023 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 10:1, giá 30000đ/CP | 2024-05-06 |
| 06/02/2023 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1300đ/CP | 2023-03-28 |
| 30/12/2021 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP | 2022-04-26 |
| 30/12/2020 | Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP | 2021-04-26 |
| 25/03/2020 | Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 100đ/CP | 2020-04-10 |
| 30/12/2019 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 900đ/CP | 2020-03-12 |
| 28/12/2018 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 900đ/CP | 2019-03-15 |
| 11/01/2018 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP | 2018-02-28 |
| 22/06/2017 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2017-07-31 |
| 22/06/2017 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:87, giá 10000đ/CP | 2017-09-23 |
| 30/09/2016 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:117, giá 10000đ/CP | 2016-09-30 |
| 11/09/2015 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 4:1, giá 10000đ/CP | |
| 30/04/2015 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 5:1, giá 10000đ/CP |