Kiến thức

CTCP Nhiệt điện Phả Lại (PPC)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 15:50
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu PPC
Ngành Dịch vụ tiện ích
Giá hiện tại 11,850 | 0.0%
SL CP lưu hành 320,613,054
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 12%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 7%
PE hiện tại 8.96 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.84 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 2,233,074 135,183 N/A N/A 6 % 0.13 421.6
Quý 2 2,266,629 279,822 N/A N/A 12 % 0.12 872.8
Quý 3 1,557,450 90,321 N/A N/A 5 % 0.12 281.7
Quý 4 1,872,231 502,321 N/A N/A 26 % 0.15 16 % 1,566.8 3,142.9 3.77 0.48
2021 Quý 1 1,078,685 138,453 -51.7 % 2.4 % 12 % 0.08 16 % 431.8 3,153.1 3.76 0.56
Quý 2 1,218,790 120,224 -46.2 % -57.0 % 9 % 0.1 15 % 375.0 2,655.3 4.46 0.66
Quý 3 1,048,701 -35,377 -32.7 % -139.2 % -3.37 % 0.2 15 % -110.3 2,263.2 5.24 0.73
Quý 4 538,628 63,967 -71.2 % -87.3 % 11 % 0.13 6 % 199.5 896.0 13.23 0.98
2022 Quý 1 1,077,396 80,440 -0.1 % -41.9 % 7 % 0.17 5 % 250.9 715.0 16.57 0.98
Quý 2 1,289,998 74,840 5.8 % -37.7 % 5 % 0.12 4 % 233.4 573.5 20.66 0.96
Quý 3 1,172,567 155,074 11.8 % N/A 13 % 0.22 8 % 483.7 1,167.5 10.15 0.93
Quý 4 1,575,836 68,975 192.6 % 7.8 % 4 % 0.12 8 % 215.1 1,183.1 10.02 0.74
2023 Quý 1 1,310,592 39,889 21.6 % -50.4 % 3 % 0.06 7 % 124.4 1,056.7 11.21 0.71
Quý 2 1,404,369 167,408 8.9 % 123.7 % 11 % 0.1 8 % 522.1 1,345.4 8.81 0.7
Quý 3 1,336,675 84,091 14.0 % -45.8 % 6 % 0.13 7 % 262.3 1,124.0 10.54 0.68
Quý 4 1,769,578 150,006 12.3 % 117.5 % 8 % 0.31 10 % 467.9 1,376.7 8.61 0.65
2024 Quý 1 1,996,078 157,393 52.3 % 294.6 % 7 % 0.51 12 % 490.9 1,743.2 6.8 0.58
Quý 2 2,469,237 93,833 75.8 % -43.9 % 3 % 0.37 11 % 292.7 1,513.7 7.83 0.5
Quý 3 1,465,473 -5,309 9.6 % -106.3 % -0.36 % 0.17 9 % -16.6 1,234.9 9.6 0.49
Quý 4 1,750,277 178,153 -1.1 % 18.8 % 10 % 0.22 9 % 555.7 1,322.7 8.96 0.49
2025 Quý 1
(Ước lượng)
2,235,607 156,492 12 % -0.6 % 7 % N/A 8.98 0.81 0.49
Quý 2
(Ước lượng)
2,765,545 193,588 12 % 106.3 % 7 % N/A 7.27 0.78 0.49
Quý 3
(Ước lượng)
1,641,330 114,893 12 % N/A 7 % N/A 5.91 0.76 0.49
Quý 4
(Ước lượng)
1,960,310 137,222 12 % -23.0 % 7 % N/A 6.31 0.74 0.49

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 7,929,384 1,007,647 N/A N/A 12 % 0.15 16 % 14 % 3.77 0.59 0.48
2021 3,884,804 287,267 -51.0 % -71.5 % 7 % 0.13 6 % 5 % 13.23 0.77 0.98
2022 5,115,797 379,329 31.7 % 32.0 % 7 % 0.12 8 % 7 % 10.02 0.75 0.74
2023 5,821,214 441,394 13.8 % 16.4 % 7 % 0.31 10 % 8 % 8.61 0.85 0.65
2024 7,681,065 424,070 31.9 % -3.9 % 5 % 0.22 9 % 8 % 8.96 0.84 0.49
2025
(Ước lượng)
8,602,792 602,195 12.0 % 42.0 % 6 % 0.2 12 % 10 % 6.31 0.74 0.44

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 10.6
PE hiện tại 8.96
PE lớn nhất 5 năm 24.85
PE nhỏ nhất 5 năm 4.73
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,322.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 14,020
Tỷ lệ tăng 18.3%
P/B
PB trung bình 5 năm 0.9
PB hiện tại 0.84
PB lớn nhất 5 năm 1.24
PB nhỏ nhất 5 năm 0.55
BVPS 14,095
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 12,685
Tỷ lệ tăng 7.0%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.7
PS hiện tại 0.49
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 23,957.4
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 925
Tỷ lệ tăng -92.2%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,584.4
BVPS 14,095
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 34,856
Tỷ lệ tăng 194.1%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 22,415
Tỷ lệ tăng 89.2%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 11,660
MA20 11,642
MA50 11,469
MA100 11,418
Giá phiên trước đó 11,850
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 470,500
MA 5 347,340
Khối lượng / MA 5 135 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
13/01/2025 Công ty TNHH Năng lượng REE ĐÃ BÁN 250,000 (0.08%)
13/12/2024 Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 50,000 (0.02%)
05/12/2024 Công ty TNHH Năng lượng REE ĐÃ BÁN 500,000 (0.16%)
31/10/2024 Công ty TNHH Năng lượng REE ĐÃ BÁN 1,240,000 (0.39%)
24/09/2024 Công ty TNHH Năng lượng REE ĐÃ BÁN 5,000 (0.0%)
10/09/2024 Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 50,000 (0.02%)
10/07/2024 Công ty TNHH Năng lượng REE ĐÃ BÁN 3,260,000 (1.02%)
04/06/2024 Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 50,000 (0.02%)
04/06/2024 Công ty TNHH Năng lượng REE ĐÃ BÁN 3,000,000 (0.94%)
10/05/2024 Công ty TNHH Năng lượng REE ĐÃ BÁN 2,000,000 (0.62%)
01/04/2024 Công ty TNHH Năng lượng REE ĐÃ BÁN 1,900 (0.0%)
26/02/2024 Công ty TNHH Năng lượng REE ĐÃ BÁN 665,300 (0.21%)
17/08/2023 Công ty TNHH Năng lượng REE ĐÃ BÁN 568,100 (0.18%)
13/07/2023 Công ty TNHH Năng lượng REE ĐÃ BÁN 110,000 (0.03%)
08/06/2023 Công ty TNHH Năng lượng REE ĐÃ BÁN 1,301,000 (0.41%)
10/01/2022 Nguyễn Hồng Nhung ĐÃ BÁN 10,100 (0.0%)
13/05/2021 Nguyễn Hồng Nhung ĐÃ MUA 10,100 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-12-24 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 200đ/CP 2025-02-19
2024-11-05 Cổ tức đợt 3/2023 bằng tiền, tỷ lệ 625đ/CP 2024-12-06
2024-01-19 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1875đ/CP 2024-06-28
2023-12-26 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 275đ/CP 2024-03-04
2023-10-17 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2023-10-27
2023-07-14 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2023-07-28
2022-07-15 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 450đ/CP 2022-08-17
2021-09-21 Cổ tức đợt 5/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1250đ/CP 2021-10-22
2021-07-15 Cổ tức đợt 4/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1250đ/CP 2021-08-04
2021-05-17 Cổ tức đợt 3/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1894đ/CP 2021-06-03
2021-03-12 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1150đ/CP 2021-04-02
2020-12-18 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 350đ/CP 2021-01-12
2020-04-17 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-05-08
2019-12-20 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2020-01-10
2019-05-17 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP 2019-06-04
2018-12-11 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2018-12-28

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
GAS 0.33 17% 15.45 2.61 71,019 3.5% 73,589 7.3%
HND 0.21 7% 15.17 1.09 12,230 -4.5% 12,949 1.2%
NT2 1.4 2% 78.99 1.37 5,377 -72.9% 20,321 2.4%
POW 1.35 4% 23.87 0.87 10,660 -17.0% 13,299 3.5%
QTP 0.47 13% 9.72 1.24 12,390 -11.5% 10,171 -27.3%
PPC 0.22 9% 8.96 0.84 14,020 18.3% 12,685 7.0%
REE 0.62 9% 16.89 1.5 49,964 -30.1% 57,208 -20.0%
TDM 0.2 8% 29.06 2.27 30,781 -40.8% 41,207 -20.8%
BWE 1.57 12% 15.33 1.78 36,077 -19.1% 45,147 1.2%
TTA 0.95 11% 9.41 1.0 15,101 18.0% 12,795 -0.0%
CNG 1.16 14% 12.02 1.73 24,315 -21.8% 25,159 -19.1%
HDG 0.81 8% 15.7 1.2 18,668 -31.9% 31,982 16.7%