Kiến thức

CTCP Nhiệt điện Phả Lại (PPC)

Giá hiện tại
8,720
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
9.45
Trung bình 5 năm: 12.1
P/B hiện tại
0.63
Trung bình 5 năm: 0.8
Giá hợp lý theo P/E
11,164
+28.0% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
11,144
+27.8% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu PPC
Ngành Tiện ích
Giá hiện tại 8,720 | 0.0%
SL CP lưu hành 320,613,054
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 23%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 5%
PE hiện tại 9.45 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.63 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 8,732
MA20 8,721
MA50 8,763
MA100 8,987
Giá phiên trước đó 8,720
Khuyến nghị N/A

Đường giá thấp hơn đường SMA20 là tín hiệu giảm giá trong ngắn hạn

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 168,200
MA 5 153,400
Khối lượng / MA 5 110 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 12.1
PE hiện tại 9.45
PE lớn nhất 5 năm 23.28
PE nhỏ nhất 5 năm 6.63
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 922.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 11,164
Tỷ lệ tăng 28.0%
P/B
PB trung bình 5 năm 0.8
PB hiện tại 0.63
PB lớn nhất 5 năm 1.16
PB nhỏ nhất 5 năm 0.52
BVPS 13,930
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 11,144
Tỷ lệ tăng 27.8%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.5
PS hiện tại 0.34
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 25,361.5
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 461
Tỷ lệ tăng -94.7%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,015.6
BVPS 13,930
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 22,343
Tỷ lệ tăng 156.2%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 17,841
Tỷ lệ tăng 104.6%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
GAS 0.41 20% 12.35 2.44 87,307 15.8% 80,402 6.6%
HND 1.03 44% 7.51 3.32 16,370 90.3% 2,849 -66.9%
NT2 1.05 26% 4.41 1.16 91,006 317.5% 24,481 12.3%
POW 1.35 15% 5.21 0.79 50,181 318.2% 15,117 26.0%
QTP 0.26 21% 3.98 0.83 22,029 98.5% 11,969 7.8%
PPC 0.21 7% 9.45 0.63 11,164 28.0% 11,144 27.8%
REE 0.6 8% 12.89 1.09 44,549 -0.7% 53,545 19.4%
TDM 0.31 6% 36.21 2.35 37,960 -36.2% 53,216 -10.6%
BWE 1.15 15% 8.59 1.31 64,741 54.9% 60,406 44.5%
TTA 0.74 14% 5.37 0.74 18,037 75.1% 12,447 20.8%
CNG 2.09 11% 9.66 1.03 17,894 -5.8% 25,793 35.8%
HDG 0.66 9% 7.62 0.68 24,604 67.9% 30,029 105.0%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 1,078,685 138,453 N/A N/A 12 % 0.08 431.8
Quý 2/2021 1,218,790 120,224 N/A N/A 9 % 0.1 375.0
Quý 3/2021 1,048,701 -35,377 N/A N/A -3.37 % 0.2 -110.3
Quý 4/2021 538,628 63,967 N/A N/A 11 % 0.13 6 % 199.5 896.0 9.73 0.72
2022 Quý 1/2022 1,077,396 80,440 -0.1 % -41.9 % 7 % 0.17 5 % 250.9 715.0 12.2 0.72
Quý 2/2022 1,289,998 74,840 5.8 % -37.7 % 5 % 0.12 4 % 233.4 573.5 15.2 0.71
Quý 3/2022 1,172,567 155,074 11.8 % N/A 13 % 0.22 8 % 483.7 1,167.5 7.47 0.69
Quý 4/2022 1,575,836 68,975 192.6 % 7.8 % 4 % 0.12 8 % 215.1 1,183.1 7.37 0.55
2023 Quý 1/2023 1,310,592 39,889 21.6 % -50.4 % 3 % 0.06 7 % 124.4 1,056.7 8.25 0.52
Quý 2/2023 1,404,369 167,408 8.9 % 123.7 % 11 % 0.1 8 % 522.1 1,345.4 6.48 0.51
Quý 3/2023 1,336,675 84,091 14.0 % -45.8 % 6 % 0.13 7 % 262.3 1,124.0 7.76 0.5
Quý 4/2023 1,769,578 150,006 12.3 % 117.5 % 8 % 0.31 10 % 467.9 1,376.7 6.33 0.48
2024 Quý 1/2024 1,996,078 157,393 52.3 % 294.6 % 7 % 0.51 12 % 490.9 1,743.2 5.0 0.43
Quý 2/2024 2,469,237 93,833 75.8 % -43.9 % 3 % 0.37 11 % 292.7 1,513.7 5.76 0.37
Quý 3/2024 1,465,473 -5,309 9.6 % -106.3 % -0.36 % 0.17 9 % -16.6 1,234.9 7.06 0.36
Quý 4/2024 1,750,277 178,153 -1.1 % 18.8 % 10 % 0.22 9 % 555.7 1,322.7 6.59 0.36
2025 Quý 1/2025 1,536,114 52,328 -23.0 % -66.8 % 3 % 0.27 7 % 163.2 995.0 8.76 0.39
Quý 2/2025 1,940,200 6,092 -21.4 % -93.5 % 0.31 % 0.22 5 % 19.0 721.3 12.09 0.42
Quý 3/2025 1,496,737 -14,287 2.1 % N/A -0.95 % 0.13 5 % -44.6 693.3 12.58 0.42
Quý 4/2025 1,592,737 125,725 -9.0 % -29.4 % 7 % 0.17 4 % 392.1 529.8 16.46 0.43
2026 Quý 1/2026 1,798,181 95,732 17.1 % 82.9 % 5 % 0.19 5 % 298.6 665.2 13.11 0.41
Quý 2/2026 2,858,045 70,268 47.3 % 1053.4 % 2 % 0.31 6 % 219.2 865.3 10.08 0.36
Quý 3/2026 1,882,251 4,117 25.8 % N/A 0.22 % 0.21 7 % 12.8 922.7 9.45 0.34
Quý 4/2026
(Ước lượng)
1,959,067 97,953 23 % -22.1 % 5 % N/A 10.43 0.61 0.34

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 3,884,804 287,267 N/A N/A 7 % 0.13 6 % 5 % 9.73 0.57 0.72
2022 5,115,797 379,329 31.7 % 32.0 % 7 % 0.12 8 % 7 % 7.37 0.55 0.55
2023 5,821,214 441,394 13.8 % 16.4 % 7 % 0.31 10 % 8 % 6.33 0.63 0.48
2024 7,681,065 424,070 31.9 % -3.9 % 5 % 0.22 9 % 8 % 6.59 0.62 0.36
2025 6,565,788 169,858 -14.5 % -59.9 % 2 % 0.17 4 % 3 % 16.46 0.63 0.43
2026
(Ước lượng)
8,497,544 268,070 29.4 % 57.8 % 3 % 0.2 6 % 5 % 10.43 0.61 0.33

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
31/03/2025 Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 50,000 (0.02%)
13/01/2025 Công ty TNHH Năng Lượng REE ĐÃ BÁN 250,000 (0.08%)
13/12/2024 Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 50,000 (0.02%)
05/12/2024 Công ty TNHH Năng Lượng REE ĐÃ BÁN 500,000 (0.16%)
31/10/2024 Công ty TNHH Năng Lượng REE ĐÃ BÁN 1,240,000 (0.39%)
24/09/2024 Công ty TNHH Năng Lượng REE ĐÃ BÁN 5,000 (0.0%)
10/09/2024 Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 50,000 (0.02%)
10/07/2024 Công ty TNHH Năng Lượng REE ĐÃ BÁN 3,260,000 (1.02%)
04/06/2024 Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 50,000 (0.02%)
04/06/2024 Công ty TNHH Năng Lượng REE ĐÃ BÁN 3,000,000 (0.94%)
10/05/2024 Công ty TNHH Năng Lượng REE ĐÃ BÁN 2,000,000 (0.62%)
01/04/2024 Công ty TNHH Năng Lượng REE ĐÃ BÁN 1,900 (0.0%)
01/04/2024 Công ty TNHH Năng Lượng REE ĐÃ BÁN 1,900 (0.0%)
26/02/2024 Công ty TNHH Năng Lượng REE ĐÃ BÁN 665,300 (0.21%)
13/07/2023 Công ty TNHH Năng Lượng REE ĐÃ BÁN 110,000 (0.03%)
08/06/2023 Công ty TNHH Năng Lượng REE ĐÃ BÁN 1,301,000 (0.41%)
10/01/2022 Nguyễn Hồng Nhung Em dâu của Vũ Xuân Dũng ĐÃ BÁN 10,100 (0.0%)
13/05/2021 Nguyễn Hồng Nhung Em dâu của Vũ Xuân Dũng ĐÃ MUA 10,100 (0.0%)
22/01/2021 Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 200,000 (0.06%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
11/11/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4.5%
18/11/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
24/12/2024 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2%
05/11/2024 Cổ tức đợt 3/2023 bằng tiền, tỷ lệ 625đ/CP 2024-12-06
19/01/2024 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1875đ/CP 2024-06-28
26/12/2023 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 275đ/CP 2024-03-04
17/10/2023 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2023-10-27
14/07/2023 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2023-07-28
15/07/2022 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 450đ/CP 2022-08-17
21/09/2021 Cổ tức đợt 5/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1250đ/CP 2021-10-22
15/07/2021 Cổ tức đợt 4/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1250đ/CP 2021-08-04
17/05/2021 Cổ tức đợt 3/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1894đ/CP 2021-06-03
12/03/2021 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1150đ/CP 2021-04-02
18/12/2020 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 350đ/CP 2021-01-12
17/04/2020 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-05-08
20/12/2019 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2020-01-10
17/05/2019 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP 2019-06-04
11/12/2018 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2018-12-28
30/05/2018 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
23/04/2018 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
08/12/2017 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
29/05/2017 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
29/12/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
18/05/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
22/05/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
29/12/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
23/07/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
14/05/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
10/08/2010 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
01/02/2010 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%