Kiến thức

CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 (NT2)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 15:41
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu NT2
Ngành Dịch vụ tiện ích
Giá hiện tại 19,850 | 0.0%
SL CP lưu hành 287,876,029
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 9%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 4%
PE hiện tại 78.99 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.37 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 1,723,429 179,165 N/A N/A 10 % 0.76 622.4
Quý 2 1,875,450 248,861 N/A N/A 13 % 0.65 864.5
Quý 3 1,152,579 -5,940 N/A N/A -0.52 % 0.67 -20.6
Quý 4 1,330,790 203,158 N/A N/A 15 % 0.48 15 % 705.7 2,171.9 9.14 0.94
2021 Quý 1 1,649,694 114,916 -4.3 % -35.9 % 6 % 0.67 14 % 399.2 1,948.7 10.19 0.95
Quý 2 1,615,687 24,551 -13.9 % -90.1 % 1 % 0.69 8 % 85.3 1,169.5 16.97 0.99
Quý 3 1,249,646 273,220 8.4 % N/A 21 % 0.63 15 % 949.1 2,139.3 9.28 0.98
Quý 4 1,634,557 121,102 22.8 % -40.4 % 7 % 0.56 13 % 420.7 1,854.2 10.71 0.93
2022 Quý 1 2,006,519 159,584 21.6 % 38.9 % 7 % 0.61 13 % 554.3 2,009.4 9.88 0.88
Quý 2 2,687,969 365,534 66.4 % 1388.9 % 13 % 0.76 21 % 1,269.8 3,193.9 6.21 0.75
Quý 3 2,168,333 198,979 73.5 % -27.2 % 9 % 0.65 19 % 691.2 2,936.0 6.76 0.67
Quý 4 1,924,870 159,850 17.8 % 32.0 % 8 % 0.61 19 % 555.3 3,070.6 6.46 0.65
2023 Quý 1 2,182,878 233,821 8.8 % 46.5 % 10 % 0.85 21 % 812.2 3,328.5 5.96 0.64
Quý 2 2,182,760 144,245 -18.8 % -60.5 % 6 % 0.96 16 % 501.1 2,559.8 7.75 0.68
Quý 3 816,426 -123,767 -62.3 % -162.2 % -15.16 % 0.9 10 % -429.9 1,438.6 13.8 0.8
Quý 4 1,200,535 240,145 -37.6 % 50.2 % 20 % 0.94 11 % 834.2 1,717.6 11.56 0.9
2024 Quý 1 261,907 -158,159 -88.0 % -167.6 % -60.39 % 1.06 3 % -549.4 355.9 55.77 1.28
Quý 2 2,186,073 122,185 0.2 % -15.3 % 5 % 1.42 2 % 424.4 279.3 71.07 1.28
Quý 3 1,711,760 44,305 109.7 % N/A 2 % 1.53 6 % 153.9 863.1 23.0 1.07
Quý 4 1,791,821 64,017 49.3 % -73.3 % 3 % 1.4 2 % 222.4 251.3 78.99 0.96
2025 Quý 1
(Ước lượng)
285,479 11,419 9 % N/A 4 % N/A 23.62 1.36 0.96
Quý 2
(Ước lượng)
2,382,820 95,313 9 % -22.0 % 4 % N/A 26.57 1.33 0.96
Quý 3
(Ước lượng)
1,865,818 74,633 9 % 68.5 % 4 % N/A 23.29 1.31 0.96
Quý 4
(Ước lượng)
1,953,085 78,123 9 % 22.0 % 4 % N/A 22.02 1.29 0.96

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 6,082,248 625,244 N/A N/A 10 % 0.48 15 % 10 % 9.14 1.33 0.94
2021 6,149,584 533,789 1.1 % -14.6 % 8 % 0.56 13 % 8 % 10.71 1.35 0.93
2022 8,787,691 883,947 42.9 % 65.6 % 10 % 0.61 19 % 12 % 6.46 1.24 0.65
2023 6,382,599 494,444 -27.4 % -44.1 % 7 % 0.94 11 % 6 % 11.56 1.31 0.9
2024 5,951,561 72,348 -6.8 % -85.4 % 1 % 1.4 2 % 0.72 % 78.99 1.37 0.96
2025
(Ước lượng)
6,487,202 259,488 9.0 % 258.7 % 4 % 1.32 6 % 3 % 22.02 1.29 0.88

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 21.4
PE hiện tại 78.99
PE lớn nhất 5 năm 84.76
PE nhỏ nhất 5 năm 6.05
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 251.3
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 5,377
Tỷ lệ tăng -72.9%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.4
PB hiện tại 1.37
PB lớn nhất 5 năm 2.02
PB nhỏ nhất 5 năm 0.75
BVPS 14,515
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 20,321
Tỷ lệ tăng 2.4%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.9
PS hiện tại 0.96
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 20,674.0
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 226
Tỷ lệ tăng -98.9%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,813.2
BVPS 14,515
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 39,890
Tỷ lệ tăng 101.0%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 24,334
Tỷ lệ tăng 22.6%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 19,840
MA20 20,312
MA50 20,332
MA100 19,926
Giá phiên trước đó 19,850
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 257,500
MA 5 401,520
Khối lượng / MA 5 64 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
19/02/2025 Trịnh Quốc Thắng ĐÃ BÁN 13,300 (0.0%)
21/07/2023 Nguyễn Hữu Minh Trưởng ban kiểm soát ĐÃ MUA 50,000 (0.02%)
05/06/2023 Nguyễn Hữu Minh Trưởng ban kiểm soát ĐÃ BÁN 50,000 (0.02%)
09/01/2020 Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity ĐÃ MUA 38,000 (0.01%)
30/12/2019 Lê Việt An Kế toán trưởng ĐÃ BÁN 100,000 (0.03%)
14/11/2019 Nguyễn Văn Kỳ Thành viên ban kiểm soát ĐÃ BÁN 6,260 (0.0%)
23/09/2019 Lê Việt An Kế toán trưởng ĐÃ MUA 100,000 (0.03%)
12/09/2019 Panah Master Fund ĐÃ BÁN 185,200 (0.06%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-01-17 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2025-02-12
2024-03-14 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2024-03-29
2023-09-14 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2023-09-29
2023-03-23 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-03-31
2022-10-07 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 650đ/CP 2022-10-20
2022-04-04 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-04-18
2021-09-29 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-10-28
2021-02-05 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-03-15
2020-07-23 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2020-08-14
2020-01-09 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-01-31
2018-12-27 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 900đ/CP 2019-06-17
2018-09-20 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2018-09-28
2018-07-13 Cổ tức đợt 3/2017 bằng tiền, tỷ lệ 2792đ/CP 2018-07-30
2018-05-17 Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2018-05-30
2017-10-09 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-10-20

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
GAS 0.33 17% 15.45 2.61 71,019 3.5% 73,589 7.3%
HND 0.21 7% 15.17 1.09 12,230 -4.5% 12,949 1.2%
NT2 1.4 2% 78.99 1.37 5,377 -72.9% 20,321 2.4%
POW 1.35 4% 23.87 0.87 10,660 -17.0% 13,299 3.5%
QTP 0.47 13% 9.72 1.24 12,390 -11.5% 10,171 -27.3%
PPC 0.22 9% 8.96 0.84 14,020 18.3% 12,685 7.0%
REE 0.62 9% 16.89 1.5 49,964 -30.1% 57,208 -20.0%
TDM 0.2 8% 29.06 2.27 30,781 -40.8% 41,207 -20.8%
BWE 1.57 12% 15.33 1.78 36,077 -19.1% 45,147 1.2%
TTA 0.95 11% 9.41 1.0 15,101 18.0% 12,795 -0.0%
CNG 1.16 14% 12.02 1.73 24,315 -21.8% 25,159 -19.1%
HDG 0.81 8% 15.7 1.2 18,668 -31.9% 31,982 16.7%