Kiến thức

CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 (NT2)

Giá hiện tại
21,800
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
4.41
Trung bình 5 năm: 18.4
P/B hiện tại
1.16
Trung bình 5 năm: 1.3
Giá hợp lý theo P/E
91,006
+317.5% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
24,481
+12.3% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu NT2
Ngành Tiện ích
Giá hiện tại 21,800 | 0.0%
SL CP lưu hành 287,876,029
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 39%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 5%
PE hiện tại 4.41 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.16 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 22,450
MA20 22,526
MA50 21,083
MA100 21,016
Giá phiên trước đó 21,800
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 480,100
MA 5 1,330,440
Khối lượng / MA 5 36 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 18.4
PE hiện tại 4.41
PE lớn nhất 5 năm 78.63
PE nhỏ nhất 5 năm 4.24
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 4,946.0
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 91,006
Tỷ lệ tăng 317.5%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.3
PB hiện tại 1.16
PB lớn nhất 5 năm 1.8
PB nhỏ nhất 5 năm 0.91
BVPS 18,832
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 24,481
Tỷ lệ tăng 12.3%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.9
PS hiện tại 0.62
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 35,330.3
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 4,451
Tỷ lệ tăng -79.6%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,408.0
BVPS 18,832
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 52,976
Tỷ lệ tăng 143.0%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 31,942
Tỷ lệ tăng 46.5%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
GAS 0.41 20% 12.35 2.44 87,307 15.8% 80,402 6.6%
HND 1.03 44% 7.51 3.32 16,370 90.3% 2,849 -66.9%
NT2 1.05 26% 4.41 1.16 91,006 317.5% 24,481 12.3%
POW 1.35 15% 5.21 0.79 50,181 318.2% 15,117 26.0%
QTP 0.26 21% 3.98 0.83 22,029 98.5% 11,969 7.8%
PPC 0.21 7% 9.45 0.63 11,164 28.0% 11,144 27.8%
REE 0.6 8% 12.89 1.09 44,549 -0.7% 53,545 19.4%
TDM 0.31 6% 36.21 2.35 37,960 -36.2% 53,216 -10.6%
BWE 1.15 15% 8.59 1.31 64,741 54.9% 60,406 44.5%
TTA 0.74 14% 5.37 0.74 18,037 75.1% 12,447 20.8%
CNG 2.09 11% 9.66 1.03 17,894 -5.8% 25,793 35.8%
HDG 0.66 9% 7.62 0.68 24,604 67.9% 30,029 105.0%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 1,649,694 114,916 N/A N/A 6 % 0.67 399.2
Quý 2/2021 1,615,687 24,551 N/A N/A 1 % 0.69 85.3
Quý 3/2021 1,249,646 273,220 N/A N/A 21 % 0.63 949.1
Quý 4/2021 1,634,557 121,102 N/A N/A 7 % 0.56 13 % 420.7 1,854.2 11.76 1.02
2022 Quý 1/2022 2,006,519 159,584 21.6 % 38.9 % 7 % 0.61 13 % 554.3 2,009.4 10.85 0.96
Quý 2/2022 2,687,969 365,534 66.4 % 1388.9 % 13 % 0.76 21 % 1,269.8 3,193.9 6.83 0.83
Quý 3/2022 2,168,333 198,979 73.5 % -27.2 % 9 % 0.65 19 % 691.2 2,936.0 7.43 0.74
Quý 4/2022 1,924,870 159,850 17.8 % 32.0 % 8 % 0.61 19 % 555.3 3,070.6 7.1 0.71
2023 Quý 1/2023 2,182,878 233,821 8.8 % 46.5 % 10 % 0.85 21 % 812.2 3,328.5 6.55 0.7
Quý 2/2023 2,182,760 144,245 -18.8 % -60.5 % 6 % 0.96 16 % 501.1 2,559.8 8.52 0.74
Quý 3/2023 816,426 -123,767 -62.3 % -162.2 % -15.16 % 0.9 10 % -429.9 1,438.6 15.15 0.88
Quý 4/2023 1,200,535 240,145 -37.6 % 50.2 % 20 % 0.94 11 % 834.2 1,717.6 12.69 0.98
2024 Quý 1/2024 261,907 -158,159 -88.0 % -167.6 % -60.39 % 1.06 3 % -549.4 355.9 61.25 1.41
Quý 2/2024 2,186,073 122,185 0.2 % -15.3 % 5 % 1.42 2 % 424.4 279.3 78.05 1.41
Quý 3/2024 1,711,760 44,305 109.7 % N/A 2 % 1.53 6 % 153.9 863.1 25.26 1.17
Quý 4/2024 1,791,821 64,017 49.3 % -73.3 % 3 % 1.4 2 % 222.4 251.3 86.75 1.05
2025 Quý 1/2025 1,426,706 36,964 444.7 % N/A 2 % 0.85 7 % 128.4 929.1 23.46 0.88
Quý 2/2025 2,081,258 326,248 -4.8 % 167.0 % 15 % 1.03 11 % 1,133.3 1,638.0 13.31 0.9
Quý 3/2025 1,928,237 214,233 12.6 % 383.5 % 11 % 0.85 14 % 744.2 2,228.3 9.78 0.87
Quý 4/2025 2,367,323 422,236 32.1 % 559.6 % 17 % 0.93 21 % 1,466.7 3,472.6 6.28 0.8
2026 Quý 1/2026 2,171,658 179,978 52.2 % 386.9 % 8 % 0.9 23 % 625.2 3,969.4 5.49 0.73
Quý 2/2026 2,824,545 402,998 35.7 % 23.5 % 14 % 1.0 23 % 1,399.9 4,236.0 5.15 0.68
Quý 3/2026 2,807,223 418,613 45.6 % 95.4 % 14 % 1.05 26 % 1,454.1 4,946.0 4.41 0.62
Quý 4/2026
(Ước lượng)
3,290,579 164,529 39 % -61.0 % 5 % N/A 5.38 1.12 0.62

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 6,149,584 533,789 N/A N/A 8 % 0.56 13 % 8 % 11.76 1.48 1.02
2022 8,787,691 883,947 42.9 % 65.6 % 10 % 0.61 19 % 12 % 7.1 1.36 0.71
2023 6,382,599 494,444 -27.4 % -44.1 % 7 % 0.94 11 % 6 % 12.69 1.44 0.98
2024 5,951,561 72,348 -6.8 % -85.4 % 1 % 1.4 2 % 0.72 % 86.75 1.5 1.05
2025 7,803,524 999,681 31.1 % 1281.8 % 12 % 0.93 21 % 11 % 6.28 1.33 0.8
2026
(Ước lượng)
11,094,005 1,166,118 42.2 % 16.6 % 10 % 1.02 21 % 10 % 5.38 1.12 0.57

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
15/07/2025 Lương Ngọc Anh Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 24,510 (0.01%)
15/07/2025 Đặng Thị Ngọc Bích Vợ của Lương Ngọc Anh ĐÃ MUA 80,490 (0.03%)
06/05/2025 Đặng Thị Ngọc Bích của Lương Ngọc Anh ĐÃ MUA 1,536,760 (0.53%)
19/02/2025 Trịnh Quốc Thắng Công bố thông tin ĐÃ BÁN 13,300 (0.0%)
19/02/2025 Trịnh Quốc Thắng Công bố thông tin ĐÃ BÁN 13,300 (0.0%)
21/07/2023 Nguyễn Hữu Minh Kế toán trưởng ĐÃ MUA 50,000 (0.02%)
05/06/2023 Nguyễn Hữu Minh Trưởng BKS ĐÃ BÁN 50,000 (0.02%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
29/10/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
21/10/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
17/01/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
14/03/2024 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2024-03-29
14/09/2023 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2023-09-29
23/03/2023 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-03-31
07/10/2022 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 650đ/CP 2022-10-20
04/04/2022 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-04-18
29/09/2021 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-10-28
05/02/2021 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-03-15
23/07/2020 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2020-08-14
09/01/2020 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-01-31
27/12/2018 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 900đ/CP 2019-06-17
20/09/2018 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2018-09-28
13/07/2018 Cổ tức đợt 3/2017 bằng tiền, tỷ lệ 2792đ/CP 2018-07-30
17/05/2018 Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2018-05-30
09/10/2017 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-10-20
24/05/2017 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 16%
21/12/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
12/08/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
20/04/2016 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:4
20/04/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 13%
14/10/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 9%
12/08/2015 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:7
20/05/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 13%
18/12/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%