Kiến thức

Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP (GVR)

Giá hiện tại
29,600
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
13.34
Trung bình 5 năm: 26.3
P/B hiện tại
1.7
Trung bình 5 năm: 1.9
Giá hợp lý theo P/E
58,362
+97.2% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
33,149
+12.0% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu GVR
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 29,600 | 0.0%
SL CP lưu hành 4,000,000,000
Room khối ngoại
Hết room (không nhận thêm khối ngoại)
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 7%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 17%
PE hiện tại 13.34 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.7 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 30,680
MA20 31,730
MA50 31,990
MA100 31,464
Giá phiên trước đó 29,600
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 1,055,100
MA 5 2,315,680
Khối lượng / MA 5 46 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 26.3
PE hiện tại 13.34
PE lớn nhất 5 năm 56.41
PE nhỏ nhất 5 năm 8.43
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,219.1
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 58,362
Tỷ lệ tăng 97.2%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.9
PB hiện tại 1.7
PB lớn nhất 5 năm 3.03
PB nhỏ nhất 5 năm 0.72
BVPS 17,447
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 33,149
Tỷ lệ tăng 12.0%
P/S
PS trung bình 5 năm 4.5
PS hiện tại 3.49
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 8,488.6
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 9,985
Tỷ lệ tăng -66.3%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,242.4
BVPS 17,447
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 27,332
Tỷ lệ tăng -7.7%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 22,084
Tỷ lệ tăng -25.4%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.85 6% 13.79 0.76 39,565 269.8% 16,910 58.0%
HPG 0.9 18% 6.54 1.2 82,885 290.0% 28,344 33.4%
NKG 1.57 3% 24.48 0.77 11,368 -6.0% 18,960 56.7%
DHC 0.62 22% 7.0 1.53 45,518 25.7% 40,227 11.1%
DPR 0.41 12% 7.21 0.86 44,145 19.3% 38,638 4.4%
PTB 0.89 14% 5.65 0.8 45,870 53.9% 48,592 63.1%
VCS 0.25 11% 8.2 0.93 30,461 3.6% 53,558 82.2%
DGC 0.19 13% 5.75 0.77 44,584 35.7% 89,808 173.4%
GVR 0.37 13% 13.34 1.7 58,362 97.2% 33,149 12.0%
NTP 0.85 26% 9.22 2.43 59,657 8.5% 43,006 -21.8%
BCC 0.99 1% 26.95 0.38 4,945 -11.7% 10,229 82.7%
VPG 1.49 -70.49% N/A 0.09 -122,712 -12621.6% 13,716 1299.6%
CAP 0.2 33% 7.34 2.45 60,412 52.6% 43,667 10.3%
CSV 0.32 16% 8.25 1.3 29,250 33.3% 27,060 23.3%
LBM 0.2 15% 9.33 1.4 32,327 14.6% 34,357 21.8%
PAT 0.33 41% 6.23 2.56 58,175 -19.8% 76,512 5.5%
PHR 0.44 20% 7.3 1.46 49,728 71.2% 35,883 23.5%
DCM 0.9 22% 6.72 1.5 40,834 25.1% 30,407 -6.9%
VGS 1.72 18% 4.79 0.87 53,199 180.0% 26,083 37.3%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 4,849,647 817,931 N/A N/A 16 % 0.52 204.5
Quý 2/2021 5,687,574 845,780 N/A N/A 14 % 0.5 211.4
Quý 3/2021 6,151,044 1,240,537 N/A N/A 20 % 0.49 310.1
Quý 4/2021 9,655,860 1,437,517 N/A N/A 14 % 0.52 8 % 359.4 1,085.4 27.27 4.49
2022 Quý 1/2022 4,893,496 1,055,094 0.9 % 29.0 % 21 % 0.47 8 % 263.8 1,144.7 25.86 4.49
Quý 2/2022 5,558,860 1,067,810 -2.3 % 26.3 % 19 % 0.48 9 % 267.0 1,200.2 24.66 4.51
Quý 3/2022 5,847,177 993,856 -4.9 % -19.9 % 16 % 0.45 8 % 248.5 1,138.6 26.0 4.56
Quý 4/2022 9,012,780 911,627 -6.7 % -36.6 % 10 % 0.47 8 % 227.9 1,007.1 29.39 4.68
2023 Quý 1/2023 4,135,169 549,814 -15.5 % -47.9 % 13 % 0.42 6 % 137.5 880.8 33.61 4.82
Quý 2/2023 4,272,643 554,252 -23.1 % -48.1 % 12 % 0.41 6 % 138.6 752.4 39.34 5.09
Quý 3/2023 6,195,324 312,835 6.0 % -68.5 % 5 % 0.41 4 % 78.2 582.1 50.85 5.01
Quý 4/2023 7,591,177 1,164,396 -15.8 % 27.7 % 15 % 0.43 5 % 291.1 645.3 45.87 5.33
2024 Quý 1/2024 4,585,365 475,563 10.9 % -13.5 % 10 % 0.37 4 % 118.9 626.8 47.22 5.23
Quý 2/2024 4,622,184 863,533 8.2 % 55.8 % 18 % 0.37 5 % 215.9 704.1 42.04 5.15
Quý 3/2024 7,715,774 943,784 24.5 % 201.7 % 12 % 0.36 6 % 235.9 861.8 34.35 4.83
Quý 4/2024 9,300,589 1,973,133 22.5 % 69.5 % 21 % 0.43 7 % 493.3 1,064.0 27.82 4.51
2025 Quý 1/2025 5,676,962 1,184,648 23.8 % 149.1 % 20 % 0.39 8 % 296.2 1,241.3 23.85 4.33
Quý 2/2025 6,016,672 1,403,972 30.2 % 62.6 % 23 % 0.35 9 % 351.0 1,376.4 21.51 4.12
Quý 3/2025 9,294,403 1,897,263 20.5 % 101.0 % 20 % 0.33 10 % 474.3 1,614.8 18.33 3.91
Quý 4/2025 8,505,655 1,001,028 -8.5 % -49.3 % 11 % 0.38 9 % 250.3 1,371.7 21.58 4.01
2026 Quý 1/2026 8,845,157 2,250,752 55.8 % 90.0 % 25 % 0.34 10 % 562.7 1,638.3 18.07 3.63
Quý 2/2026 7,097,361 2,288,745 18.0 % 63.0 % 32 % 0.35 11 % 572.2 1,859.4 15.92 3.51
Quý 3/2026 9,506,418 3,335,909 2.3 % 75.8 % 35 % 0.37 13 % 834.0 2,219.1 13.34 3.49
Quý 4/2026
(Ước lượng)
9,101,051 1,547,179 7 % 54.6 % 17 % N/A 12.57 1.66 3.49

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 26,344,125 4,341,765 N/A N/A 16 % 0.52 8 % 5 % 27.27 2.28 4.49
2022 25,312,313 4,028,387 -3.9 % -7.2 % 15 % 0.47 8 % 5 % 29.39 2.23 4.68
2023 22,194,313 2,581,297 -12.3 % -35.9 % 11 % 0.43 5 % 3 % 45.87 2.16 5.33
2024 26,223,912 4,256,013 18.2 % 64.9 % 16 % 0.43 7 % 5 % 27.82 2.02 4.51
2025 29,493,692 5,486,911 12.5 % 28.9 % 18 % 0.38 9 % 6 % 21.58 1.89 4.01
2026
(Ước lượng)
34,549,987 9,422,585 17.1 % 71.7 % 27 % 0.36 13 % 10 % 12.57 1.66 3.43

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
24/11/2022 Phạm Văn Thành Thành viên HĐTV ĐÃ MUA 10,000 (0.0%)
16/10/2022 Phạm Văn Thành Thành viên HĐTV ĐÃ MUA 160,000 (0.0%)
02/09/2022 Phạm Văn Thành Thành viên HĐTV ĐÃ BÁN 32,000 (0.0%)
23/05/2022 Phạm Văn Thành Thành viên HĐTV ĐÃ MUA 102,000 (0.0%)
17/03/2022 Phạm Văn Thành Thành viên HĐTV ĐÃ MUA 120,000 (0.0%)
11/01/2022 Nguyễn Cửu Tuệ Phụ trách quản trị ĐÃ MUA 410,000 (0.01%)
16/12/2021 Trần Đức Thuận Thành viên HĐTV ĐÃ BÁN 10,000 (0.0%)
01/11/2021 Phạm Văn Thành Thành viên HĐTV ĐÃ BÁN 100,000 (0.0%)
10/10/2021 Võ Thị Hoàng Hồng của Phạm Văn Thành ĐÃ BÁN 1,800 (0.0%)
07/10/2021 Phạm Văn Thành Thành viên HĐTV ĐÃ BÁN 50,000 (0.0%)
16/09/2021 Huỳnh Văn Bảo Phó Tổng GĐ ĐÃ BÁN 60,000 (0.0%)
31/08/2021 Phạm Văn Thành Thành viên HĐTV ĐÃ BÁN 71,600 (0.0%)
15/08/2021 Lê Thị Kim Thảo của Huỳnh Văn Bảo ĐÃ BÁN 103,100 (0.0%)
06/04/2021 Giang Hoa Vũ Thành viên BKS ĐÃ MUA 3,000 (0.0%)
28/01/2021 Phạm Văn Thành Thành viên HĐTV ĐÃ MUA 200,000 (0.01%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
13/11/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
14/11/2024 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 300đ/CP 2024-12-12
16/11/2023 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 350đ/CP 2023-12-08
12/10/2022 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 410đ/CP 2022-10-27
13/10/2021 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2021-10-28
22/09/2020 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2020-10-09
08/08/2019 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 250đ/CP 2019-08-26