Kiến thức

Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP (GVR)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:00
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu GVR
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 34,500 | 0.0%
SL CP lưu hành 4,000,000,000
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 10%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 15%
PE hiện tại 32.42 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 2.35 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 2,744,595 226,190 N/A N/A 8 % 0.52 56.5
Quý 2 3,315,830 454,204 N/A N/A 13 % 0.55 113.6
Quý 3 6,164,182 982,616 N/A N/A 15 % 0.62 245.7
Quý 4 9,054,411 2,667,672 N/A N/A 29 % 0.56 8 % 666.9 1,082.7 31.86 6.49
2021 Quý 1 4,849,647 817,931 76.7 % 261.6 % 16 % 0.52 9 % 204.5 1,230.6 28.04 5.9
Quý 2 5,687,574 845,780 71.5 % 86.2 % 14 % 0.5 10 % 211.4 1,328.5 25.97 5.36
Quý 3 6,151,044 1,240,537 -0.2 % 26.2 % 20 % 0.49 10 % 310.1 1,393.0 24.77 5.36
Quý 4 9,655,860 1,437,517 6.6 % -46.1 % 14 % 0.52 8 % 359.4 1,085.4 31.79 5.24
2022 Quý 1 4,893,496 1,055,094 0.9 % 29.0 % 21 % 0.47 8 % 263.8 1,144.7 30.14 5.23
Quý 2 5,558,860 1,067,810 -2.3 % 26.3 % 19 % 0.48 9 % 267.0 1,200.2 28.75 5.26
Quý 3 5,847,177 993,856 -4.9 % -19.9 % 16 % 0.45 8 % 248.5 1,138.6 30.3 5.32
Quý 4 9,012,780 911,627 -6.7 % -36.6 % 10 % 0.47 8 % 227.9 1,007.1 34.26 5.45
2023 Quý 1 4,135,169 549,814 -15.5 % -47.9 % 13 % 0.42 6 % 137.5 880.8 39.17 5.62
Quý 2 4,272,643 554,252 -23.1 % -48.1 % 12 % 0.41 6 % 138.6 752.4 45.85 5.93
Quý 3 6,195,324 312,835 6.0 % -68.5 % 5 % 0.41 4 % 78.2 582.1 59.27 5.84
Quý 4 7,591,177 1,164,396 -15.8 % 27.7 % 15 % 0.43 5 % 291.1 645.3 53.46 6.22
2024 Quý 1 4,585,365 475,563 10.9 % -13.5 % 10 % 0.37 4 % 118.9 626.8 55.04 6.09
Quý 2 4,622,184 863,533 8.2 % 55.8 % 18 % 0.37 5 % 215.9 704.1 49.0 6.0
Quý 3 7,715,774 943,784 24.5 % 201.7 % 12 % 0.36 6 % 235.9 861.8 40.03 5.63
Quý 4 9,300,589 1,973,133 22.5 % 69.5 % 21 % 0.43 7 % 493.3 1,064.0 32.42 5.26
2025 Quý 1
(Ước lượng)
5,043,902 756,585 10 % 59.1 % 15 % N/A 30.42 2.32 5.26
Quý 2
(Ước lượng)
5,084,402 762,660 10 % -11.7 % 15 % N/A 31.11 2.3 5.26
Quý 3
(Ước lượng)
8,487,351 1,273,103 10 % 34.9 % 15 % N/A 28.96 2.25 5.26
Quý 4
(Ước lượng)
10,230,648 1,534,597 10 % -22.2 % 15 % N/A 31.89 2.19 5.26

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 21,279,018 4,330,682 N/A N/A 20 % 0.56 8 % 5 % 31.86 2.7 6.49
2021 26,344,125 4,341,765 23.8 % 0.3 % 16 % 0.52 8 % 5 % 31.79 2.66 5.24
2022 25,312,313 4,028,387 -3.9 % -7.2 % 15 % 0.47 8 % 5 % 34.26 2.59 5.45
2023 22,194,313 2,581,297 -12.3 % -35.9 % 11 % 0.43 5 % 3 % 53.46 2.52 6.22
2024 26,223,912 4,256,013 18.2 % 64.9 % 16 % 0.43 7 % 5 % 32.42 2.35 5.26
2025
(Ước lượng)
28,846,303 4,326,945 10.0 % 1.7 % 15 % 0.4 7 % 5 % 31.89 2.19 4.78

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 28.4
PE hiện tại 32.42
PE lớn nhất 5 năm 57.23
PE nhỏ nhất 5 năm 8.55
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,064.0
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 30,217
Tỷ lệ tăng -12.4%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.7
PB hiện tại 2.35
PB lớn nhất 5 năm 3.07
PB nhỏ nhất 5 năm 0.58
BVPS 14,652
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 24,908
Tỷ lệ tăng -27.8%
P/S
PS trung bình 5 năm 5.7
PS hiện tại 5.26
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 6,556.0
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 6,064
Tỷ lệ tăng -82.4%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 976.8
BVPS 14,652
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 21,489
Tỷ lệ tăng -37.7%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 17,944
Tỷ lệ tăng -48.0%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 33,810
MA20 33,215
MA50 30,792
MA100 31,146
Giá phiên trước đó 34,500
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 2,368,900
MA 5 4,423,060
Khối lượng / MA 5 54 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
25/11/2022 Phạm Văn Thành ĐÃ MUA 10,000 (0.0%)
17/10/2022 Phạm Văn Thành ĐÃ MUA 160,000 (0.0%)
03/09/2022 Phạm Văn Thành ĐÃ BÁN 32,000 (0.0%)
24/05/2022 Phạm Văn Thành ĐÃ MUA 102,000 (0.0%)
18/02/2022 Phạm Văn Thành ĐÃ MUA 120,000 (0.0%)
12/01/2022 Nguyễn Cửu Tuệ ĐÃ MUA 410,000 (0.01%)
17/12/2021 Trần Đức Thuận ĐÃ BÁN 10,000 (0.0%)
02/11/2021 Phạm Văn Thành ĐÃ BÁN 100,000 (0.0%)
11/10/2021 Võ Thị Hoàng Hồng ĐÃ BÁN 1,800 (0.0%)
08/10/2021 Phạm Văn Thành ĐÃ BÁN 50,000 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-11-14 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 300đ/CP 2024-12-12
2023-11-16 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 350đ/CP 2023-12-08
2022-10-12 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 410đ/CP 2022-10-27
2021-10-13 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2021-10-28
2020-09-22 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2020-10-09
2019-08-08 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 250đ/CP 2019-08-26

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.78 5% 19.44 1.0 47,523 165.5% 21,489 20.1%
HPG 0.96 10% 14.45 1.51 51,490 89.7% 30,470 12.2%
NKG 1.3 8% 15.27 1.18 19,735 27.7% 20,988 35.8%
DHC 0.62 12% 10.71 1.29 28,569 -11.3% 47,281 46.8%
DPR 0.38 9% 14.58 1.25 30,879 -34.2% 33,718 -28.1%
PTB 0.81 12% 10.48 1.28 52,676 -9.3% 63,442 9.2%
VCS 0.27 16% 11.48 1.81 46,913 -19.0% 70,257 21.3%
DGC 0.15 22% 13.32 2.89 84,473 -18.9% 90,190 -13.4%
GVR 0.43 7% 32.42 2.35 30,217 -12.4% 24,908 -27.8%
NTP 0.75 20% 13.17 2.64 54,193 -20.3% 41,156 -39.5%
BCC 0.92 -0.35% N/A 0.54 -752 -109.6% 10,094 29.4%
CSV 0.2 15% 18.54 2.87 20,680 -48.7% 18,279 -54.7%
LBM 0.32 13% 15.05 2.02 17,712 -42.9% 19,971 -35.6%
PAT 0.64 47% 8.72 4.06 58,287 -36.9% 70,521 -23.7%
PHR 0.51 11% 20.39 2.2 36,302 -43.1% 58,030 -9.0%
DCM 0.55 13% 13.77 1.79 23,387 -31.7% 24,845 -27.5%
VGS 1.15 10% 14.92 1.51 29,068 -0.8% 21,330 -27.2%