Kiến thức

Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP (GVR)

Ngày cập nhật thông tin: 15/01/2026 15:59
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu GVR
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 26,550 | -9.8%
SL CP lưu hành 4,000,000,000
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 5%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 15%
PE hiện tại 16.44 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.66 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 4,849,647 817,931 N/A N/A 16 % 0.52 204.5
Quý 2 5,687,574 845,780 N/A N/A 14 % 0.5 211.4
Quý 3 6,151,044 1,240,537 N/A N/A 20 % 0.49 310.1
Quý 4 9,655,860 1,437,517 N/A N/A 14 % 0.52 8 % 359.4 1,085.4 24.46 4.03
2022 Quý 1 4,893,496 1,055,094 0.9 % 29.0 % 21 % 0.47 8 % 263.8 1,144.7 23.19 4.02
Quý 2 5,558,860 1,067,810 -2.3 % 26.3 % 19 % 0.48 9 % 267.0 1,200.2 22.12 4.04
Quý 3 5,847,177 993,856 -4.9 % -19.9 % 16 % 0.45 8 % 248.5 1,138.6 23.32 4.09
Quý 4 9,012,780 911,627 -6.7 % -36.6 % 10 % 0.47 8 % 227.9 1,007.1 26.36 4.2
2023 Quý 1 4,135,169 549,814 -15.5 % -47.9 % 13 % 0.42 6 % 137.5 880.8 30.14 4.33
Quý 2 4,272,643 554,252 -23.1 % -48.1 % 12 % 0.41 6 % 138.6 752.4 35.29 4.56
Quý 3 6,195,324 312,835 6.0 % -68.5 % 5 % 0.41 4 % 78.2 582.1 45.61 4.5
Quý 4 7,591,177 1,164,396 -15.8 % 27.7 % 15 % 0.43 5 % 291.1 645.3 41.14 4.78
2024 Quý 1 4,585,365 475,563 10.9 % -13.5 % 10 % 0.37 4 % 118.9 626.8 42.36 4.69
Quý 2 4,622,184 863,533 8.2 % 55.8 % 18 % 0.37 5 % 215.9 704.1 37.71 4.62
Quý 3 7,715,774 943,784 24.5 % 201.7 % 12 % 0.36 6 % 235.9 861.8 30.81 4.33
Quý 4 9,300,589 1,973,133 22.5 % 69.5 % 21 % 0.43 7 % 493.3 1,064.0 24.95 4.05
2025 Quý 1 5,676,962 1,184,648 23.8 % 149.1 % 20 % 0.39 8 % 296.2 1,241.3 21.39 3.89
Quý 2 6,016,672 1,403,972 30.2 % 62.6 % 23 % 0.35 9 % 351.0 1,376.4 19.29 3.7
Quý 3 9,294,403 1,897,263 20.5 % 101.0 % 20 % 0.33 10 % 474.3 1,614.8 16.44 3.51
Quý 4
(Ước lượng)
9,765,618 1,464,843 5 % -25.8 % 15 % N/A 17.85 1.62 3.51

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 26,344,125 4,341,765 N/A N/A 16 % 0.52 8 % 5 % 24.46 2.05 4.03
2022 25,312,313 4,028,387 -3.9 % -7.2 % 15 % 0.47 8 % 5 % 26.36 2.0 4.2
2023 22,194,313 2,581,297 -12.3 % -35.9 % 11 % 0.43 5 % 3 % 41.14 1.94 4.78
2024 26,223,912 4,256,013 18.2 % 64.9 % 16 % 0.43 7 % 5 % 24.95 1.81 4.05
2025
(Ước lượng)
30,753,655 5,950,726 17.3 % 39.8 % 19 % 0.32 9 % 7 % 17.85 1.62 3.45

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 27.5
PE hiện tại 16.44
PE lớn nhất 5 năm 56.41
PE nhỏ nhất 5 năm 8.43
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,614.8
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 44,407
Tỷ lệ tăng 67.3%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.9
PB hiện tại 1.66
PB lớn nhất 5 năm 3.03
PB nhỏ nhất 5 năm 0.72
BVPS 15,983
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 30,367
Tỷ lệ tăng 14.4%
P/S
PS trung bình 5 năm 4.2
PS hiện tại 3.51
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 7,572.2
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 6,782
Tỷ lệ tăng -74.5%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,036.4
BVPS 15,983
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 22,800
Tỷ lệ tăng -14.1%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 19,305
Tỷ lệ tăng -27.3%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 27,110
MA20 26,427
MA50 27,273
MA100 27,685
Giá phiên trước đó 29,450
Khuyến nghị N/A

Đường giá thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA100 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 13,681,500
MA 5 4,456,900
Khối lượng / MA 5 307 %

Chú ý đột biến khối lượng 5 phiên trở lại đây

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
25/11/2022 Phạm Văn Thành ĐÃ MUA 10,000 (0.0%)
17/10/2022 Phạm Văn Thành ĐÃ MUA 160,000 (0.0%)
03/09/2022 Phạm Văn Thành ĐÃ BÁN 32,000 (0.0%)
24/05/2022 Phạm Văn Thành ĐÃ MUA 102,000 (0.0%)
18/02/2022 Phạm Văn Thành ĐÃ MUA 120,000 (0.0%)
12/01/2022 Nguyễn Cửu Tuệ ĐÃ MUA 410,000 (0.01%)
17/12/2021 Trần Đức Thuận ĐÃ BÁN 10,000 (0.0%)
02/11/2021 Phạm Văn Thành ĐÃ BÁN 100,000 (0.0%)
11/10/2021 Võ Thị Hoàng Hồng ĐÃ BÁN 1,800 (0.0%)
08/10/2021 Phạm Văn Thành ĐÃ BÁN 50,000 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-11-13 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2025-12-12
2024-11-14 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 300đ/CP 2024-12-12
2023-11-16 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 350đ/CP 2023-12-08
2022-10-12 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 410đ/CP 2022-10-27
2021-10-13 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2021-10-28
2020-09-22 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2020-10-09
2019-08-08 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 250đ/CP 2019-08-26

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.67 6% 13.32 0.86 65,777 320.3% 21,904 40.0%
HPG 0.93 11% 14.08 1.59 55,330 109.6% 28,242 7.0%
NKG 1.16 3% 32.13 0.95 10,102 -37.4% 22,171 37.3%
DHC 0.62 14% 10.26 1.45 30,225 -7.4% 40,494 24.0%
DPR 0.37 12% 8.31 0.96 37,726 2.2% 34,554 -6.4%
PTB 0.82 15% 8.21 1.19 55,445 15.8% 56,337 17.6%
VCS 0.32 13% 9.67 1.28 38,416 -9.0% 62,447 48.0%
DGC 0.21 20% 8.99 1.78 80,811 7.9% 113,829 52.0%
GVR 0.33 10% 16.44 1.66 44,407 67.3% 30,367 14.4%
NTP 0.72 25% 11.03 2.76 62,381 -3.9% 42,400 -34.7%
BCC 0.96 2% 25.9 0.54 7,105 -7.7% 10,049 30.5%
VPG 2.17 -6.96% N/A 0.34 -18,499 -441.9% 22,542 316.7%
CAP 0.17 21% 12.28 2.57 40,157 0.1% 45,280 12.9%
CSV 0.34 14% 13.74 1.93 21,971 -21.4% 23,182 -17.1%
LBM 0.43 18% 11.59 2.06 28,332 -22.4% 24,796 -32.1%
PAT 0.5 46% 6.3 2.91 73,493 -17.4% 85,685 -3.7%
PHR 0.46 14% 12.85 1.82 56,353 -1.1% 59,348 4.1%
DCM 0.56 17% 9.26 1.6 30,353 -5.0% 29,904 -6.4%
VGS 0.96 17% 7.37 1.29 53,498 109.0% 25,866 1.0%