Kiến thức

CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong (NTP)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:09
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu NTP
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 68,000 | 0.0%
SL CP lưu hành 142,532,284
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 6%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 9%
PE hiện tại 13.17 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 2.64 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 959,801 75,642 N/A N/A 7 % 0.66 530.7
Quý 2 1,196,046 128,484 N/A N/A 10 % 0.73 901.4
Quý 3 1,237,774 137,880 N/A N/A 11 % 0.55 967.4
Quý 4 1,236,074 105,183 N/A N/A 8 % 0.5 17 % 738.0 3,137.5 21.67 2.09
2021 Quý 1 1,061,088 130,041 10.6 % 71.9 % 12 % 0.59 18 % 912.4 3,519.1 19.32 2.05
Quý 2 1,278,527 139,900 6.9 % 8.9 % 10 % 0.73 19 % 981.5 3,599.2 18.89 2.01
Quý 3 1,016,315 77,718 -17.9 % -43.6 % 7 % 0.83 16 % 545.3 3,177.1 21.4 2.11
Quý 4 1,463,072 117,645 18.4 % 11.8 % 8 % 0.81 17 % 825.4 3,264.6 20.83 2.01
2022 Quý 1 1,084,989 149,463 2.3 % 14.9 % 13 % 0.76 17 % 1,048.6 3,400.8 20.0 2.0
Quý 2 1,717,075 177,006 34.3 % 26.5 % 10 % 0.87 18 % 1,241.9 3,661.1 18.57 1.84
Quý 3 1,321,374 83,834 30.0 % 7.9 % 6 % 0.94 18 % 588.2 3,704.1 18.36 1.73
Quý 4 1,561,674 69,236 6.7 % -41.1 % 4 % 0.79 17 % 485.8 3,364.4 20.21 1.7
2023 Quý 1 1,299,799 118,383 19.8 % -20.8 % 9 % 0.8 15 % 830.6 3,146.4 21.61 1.64
Quý 2 1,224,315 128,187 -28.7 % -27.6 % 10 % 0.66 13 % 899.4 2,803.9 24.25 1.79
Quý 3 1,301,196 148,183 -1.5 % 76.8 % 11 % 0.65 15 % 1,039.6 3,255.3 20.89 1.8
Quý 4 1,350,554 164,662 -13.5 % 137.8 % 12 % 0.75 18 % 1,155.3 3,924.8 17.33 1.87
2024 Quý 1 948,714 109,003 -27.0 % -7.9 % 11 % 0.61 17 % 764.8 3,859.0 17.62 2.01
Quý 2 1,680,360 238,229 37.2 % 85.8 % 14 % 0.71 20 % 1,671.4 4,631.1 14.68 1.84
Quý 3 1,201,375 171,889 -7.7 % 16.0 % 14 % 0.62 20 % 1,206.0 4,797.4 14.17 1.87
Quý 4 1,826,114 216,538 35.2 % 31.5 % 11 % 0.75 20 % 1,519.2 5,161.3 13.17 1.71
2025 Quý 1
(Ước lượng)
1,005,637 90,507 6 % -17.0 % 9 % N/A 13.51 2.58 1.71
Quý 2
(Ước lượng)
1,781,182 160,306 6 % -32.7 % 9 % N/A 15.16 2.47 1.71
Quý 3
(Ước lượng)
1,273,458 114,611 6 % -33.3 % 9 % N/A 16.65 2.4 1.71
Quý 4
(Ước lượng)
1,935,681 174,211 6 % -19.5 % 9 % N/A 17.96 2.3 1.71

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 4,629,695 447,189 N/A N/A 9 % 0.5 17 % 11 % 21.67 3.74 2.09
2021 4,819,002 465,304 4.1 % 4.1 % 9 % 0.81 17 % 9 % 20.83 3.58 2.01
2022 5,685,112 479,539 18.0 % 3.1 % 8 % 0.79 17 % 9 % 20.21 3.42 1.7
2023 5,175,864 559,415 -9.0 % 16.7 % 10 % 0.75 18 % 10 % 17.33 3.11 1.87
2024 5,656,563 735,659 9.3 % 31.5 % 13 % 0.75 20 % 11 % 13.17 2.64 1.71
2025
(Ước lượng)
5,995,958 539,635 6.0 % -26.6 % 8 % 0.65 13 % 8 % 17.96 2.3 1.62

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 10.5
PE hiện tại 13.17
PE lớn nhất 5 năm 15.48
PE nhỏ nhất 5 năm 5.94
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 5,161.3
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 54,193
Tỷ lệ tăng -20.3%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.6
PB hiện tại 2.64
PB lớn nhất 5 năm 2.96
PB nhỏ nhất 5 năm 0.8
BVPS 25,723
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 41,156
Tỷ lệ tăng -39.5%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.9
PS hiện tại 1.71
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 39,686.2
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 9,806
Tỷ lệ tăng -85.6%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 3,770.4
BVPS 25,723
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 82,948
Tỷ lệ tăng 22.0%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 46,713
Tỷ lệ tăng -31.3%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 66,340
MA20 66,060
MA50 62,896
MA100 62,072
Giá phiên trước đó 68,000
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 555,300
MA 5 390,000
Khối lượng / MA 5 142 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
29/10/2024 Đặng Quốc Minh Người phụ trách quản trị công ty ĐÃ BÁN 510,000 (0.36%)
19/07/2024 Công đoàn CTCP Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong ĐÃ MUA 91,000 (0.06%)
08/07/2024 Trần Ngọc Bảo Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 70,000 (0.05%)
24/06/2024 Đào Anh Thắng Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 150,000 (0.11%)
16/05/2024 Công đoàn CTCP Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong ĐÃ MUA 218,200 (0.15%)
31/07/2023 Lê Thị Thúy Hải ĐÃ BÁN 8,613,000 (6.04%)
31/07/2023 CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong Phía Nam ĐÃ MUA 8,613,000 (6.04%)
05/06/2023 Chu Văn Phương Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 300,000 (0.21%)
17/01/2023 CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong Phía Nam ĐÃ MUA 1,216,773 (0.85%)
25/11/2022 Công đoàn CTCP Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong ĐÃ MUA 376,000 (0.26%)
22/11/2022 Chu Văn Phương Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 172,513 (0.12%)
25/10/2022 Công đoàn CTCP Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong ĐÃ MUA 500,000 (0.35%)
26/05/2022 Công đoàn CTCP Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong ĐÃ MUA 170,500 (0.12%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-01-06 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 1.500đ/CP 2025-01-22
2024-07-08 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
2024-05-30 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2024-06-14
2023-12-04 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2023-12-20
2023-05-31 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2023-06-09
2022-11-30 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2022-12-15
2022-07-11 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2022-09-15
2022-05-18 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-05-31
2021-11-04 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2021-11-24
2021-05-07 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-05-28
2020-11-03 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2020-11-27
2020-06-25 Cổ tức đợt 2/2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:2 2020-07-07
2020-06-04 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-06-26
2020-01-03 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-01-16
2019-10-25 Cổ tức đợt 1/2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2020-01-28
2019-07-29 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-09-10

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.78 5% 19.44 1.0 47,523 165.5% 21,489 20.1%
HPG 0.96 10% 14.45 1.51 51,490 89.7% 30,470 12.2%
NKG 1.3 8% 15.27 1.18 19,735 27.7% 20,988 35.8%
DHC 0.62 12% 10.71 1.29 28,569 -11.3% 47,281 46.8%
DPR 0.38 9% 14.58 1.25 30,879 -34.2% 33,718 -28.1%
PTB 0.81 12% 10.48 1.28 52,676 -9.3% 63,442 9.2%
VCS 0.27 16% 11.48 1.81 46,913 -19.0% 70,257 21.3%
DGC 0.15 22% 13.32 2.89 84,473 -18.9% 90,190 -13.4%
GVR 0.43 7% 32.42 2.35 30,217 -12.4% 24,908 -27.8%
NTP 0.75 20% 13.17 2.64 54,193 -20.3% 41,156 -39.5%
BCC 0.92 -0.35% N/A 0.54 -752 -109.6% 10,094 29.4%
CSV 0.2 15% 18.54 2.87 20,680 -48.7% 18,279 -54.7%
LBM 0.32 13% 15.05 2.02 17,712 -42.9% 19,971 -35.6%
PAT 0.64 47% 8.72 4.06 58,287 -36.9% 70,521 -23.7%
PHR 0.51 11% 20.39 2.2 36,302 -43.1% 58,030 -9.0%
DCM 0.55 13% 13.77 1.79 23,387 -31.7% 24,845 -27.5%
VGS 1.15 10% 14.92 1.51 29,068 -0.8% 21,330 -27.2%