Kiến thức

CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong (NTP)

Giá hiện tại
55,000
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
9.22
Trung bình 5 năm: 10.0
P/B hiện tại
2.43
Trung bình 5 năm: 1.9
Giá hợp lý theo P/E
59,657
+8.5% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
43,006
-21.8% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu NTP
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 55,000 | 0.0%
SL CP lưu hành 205,245,204
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 12%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 11%
PE hiện tại 9.22 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 2.43 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 53,820
MA20 53,120
MA50 52,406
MA100 50,988
Giá phiên trước đó 55,000
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 290,900
MA 5 243,460
Khối lượng / MA 5 119 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 10.0
PE hiện tại 9.22
PE lớn nhất 5 năm 14.22
PE nhỏ nhất 5 năm 5.45
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 5,965.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 59,657
Tỷ lệ tăng 8.5%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.9
PB hiện tại 2.43
PB lớn nhất 5 năm 2.92
PB nhỏ nhất 5 năm 1.02
BVPS 22,635
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 43,006
Tỷ lệ tăng -21.8%
P/S
PS trung bình 5 năm 2.0
PS hiện tại 1.48
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 37,188.7
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 11,931
Tỷ lệ tăng -78.3%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 3,604.8
BVPS 22,635
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 79,305
Tỷ lệ tăng 44.2%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 42,847
Tỷ lệ tăng -22.1%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.85 6% 13.79 0.76 39,565 269.8% 16,910 58.0%
HPG 0.9 18% 6.54 1.2 82,885 290.0% 28,344 33.4%
NKG 1.57 3% 24.48 0.77 11,368 -6.0% 18,960 56.7%
DHC 0.62 22% 7.0 1.53 45,518 25.7% 40,227 11.1%
DPR 0.41 12% 7.21 0.86 44,145 19.3% 38,638 4.4%
PTB 0.89 14% 5.65 0.8 45,870 53.9% 48,592 63.1%
VCS 0.25 11% 8.2 0.93 30,461 3.6% 53,558 82.2%
DGC 0.19 13% 5.75 0.77 44,584 35.7% 89,808 173.4%
GVR 0.37 13% 13.34 1.7 58,362 97.2% 33,149 12.0%
NTP 0.85 26% 9.22 2.43 59,657 8.5% 43,006 -21.8%
BCC 0.99 1% 26.95 0.38 4,945 -11.7% 10,229 82.7%
VPG 1.49 -70.49% N/A 0.09 -122,712 -12621.6% 13,716 1299.6%
CAP 0.2 33% 7.34 2.45 60,412 52.6% 43,667 10.3%
CSV 0.32 16% 8.25 1.3 29,250 33.3% 27,060 23.3%
LBM 0.2 15% 9.33 1.4 32,327 14.6% 34,357 21.8%
PAT 0.33 41% 6.23 2.56 58,175 -19.8% 76,512 5.5%
PHR 0.44 20% 7.3 1.46 49,728 71.2% 35,883 23.5%
DCM 0.9 22% 6.72 1.5 40,834 25.1% 30,407 -6.9%
VGS 1.72 18% 4.79 0.87 53,199 180.0% 26,083 37.3%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 1,061,088 130,041 N/A N/A 12 % 0.59 633.6
Quý 2/2021 1,278,527 139,900 N/A N/A 10 % 0.73 681.6
Quý 3/2021 1,016,315 77,718 N/A N/A 7 % 0.83 378.7
Quý 4/2021 1,463,072 117,645 N/A N/A 8 % 0.81 17 % 573.2 2,267.1 24.26 2.34
2022 Quý 1/2022 1,084,989 149,463 2.3 % 14.9 % 13 % 0.76 17 % 728.2 2,361.7 23.29 2.33
Quý 2/2022 1,717,075 177,006 34.3 % 26.5 % 10 % 0.87 18 % 862.4 2,542.5 21.63 2.14
Quý 3/2022 1,321,374 83,834 30.0 % 7.9 % 6 % 0.94 18 % 408.5 2,572.3 21.38 2.02
Quý 4/2022 1,561,674 69,236 6.7 % -41.1 % 4 % 0.79 17 % 337.3 2,336.4 23.54 1.99
2023 Quý 1/2023 1,299,799 118,383 19.8 % -20.8 % 9 % 0.8 15 % 576.8 2,185.0 25.17 1.91
Quý 2/2023 1,224,315 128,187 -28.7 % -27.6 % 10 % 0.66 13 % 624.6 1,947.1 28.25 2.09
Quý 3/2023 1,301,196 148,183 -1.5 % 76.8 % 11 % 0.65 15 % 722.0 2,260.7 24.33 2.1
Quý 4/2023 1,350,554 164,662 -13.5 % 137.8 % 12 % 0.75 18 % 802.3 2,725.6 20.18 2.18
2024 Quý 1/2024 948,714 109,003 -27.0 % -7.9 % 11 % 0.61 17 % 531.1 2,679.9 20.52 2.34
Quý 2/2024 1,680,360 238,229 37.2 % 85.8 % 14 % 0.71 20 % 1,160.7 3,216.0 17.1 2.14
Quý 3/2024 1,201,375 171,889 -7.7 % 16.0 % 14 % 0.62 20 % 837.5 3,331.5 16.51 2.18
Quý 4/2024 1,826,114 216,538 35.2 % 31.5 % 11 % 0.75 20 % 1,055.0 3,584.3 15.34 2.0
2025 Quý 1/2025 1,269,050 211,919 33.8 % 94.4 % 16 % 0.64 23 % 1,032.5 4,085.7 13.46 1.89
Quý 2/2025 1,990,752 320,514 18.5 % 34.5 % 16 % 0.77 24 % 1,561.6 4,486.6 12.26 1.8
Quý 3/2025 1,609,583 257,588 34.0 % 49.9 % 16 % 0.72 25 % 1,255.0 4,904.2 11.21 1.69
Quý 4/2025 1,881,439 202,844 3.0 % -6.3 % 10 % 0.67 23 % 988.3 4,837.5 11.37 1.67
2026 Quý 1/2026 1,478,122 254,408 16.5 % 20.0 % 17 % 0.51 24 % 1,239.5 5,044.5 10.9 1.62
Quý 2/2026 2,167,176 477,560 8.9 % 49.0 % 22 % 0.69 27 % 2,326.8 5,809.6 9.47 1.58
Quý 3/2026 2,106,071 289,614 30.8 % 12.4 % 13 % 0.85 26 % 1,411.1 5,965.7 9.22 1.48
Quý 4/2026
(Ước lượng)
2,107,212 231,793 12 % 14.3 % 11 % N/A 9.01 2.31 1.48

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 4,819,002 465,304 N/A N/A 9 % 0.81 17 % 9 % 24.26 4.17 2.34
2022 5,685,112 479,539 18.0 % 3.1 % 8 % 0.79 17 % 9 % 23.54 3.99 1.99
2023 5,175,864 559,415 -9.0 % 16.7 % 10 % 0.75 18 % 10 % 20.18 3.62 2.18
2024 5,656,563 735,659 9.3 % 31.5 % 13 % 0.75 20 % 11 % 15.34 3.08 2.0
2025 6,750,824 992,865 19.3 % 35.0 % 14 % 0.67 23 % 14 % 11.37 2.67 1.67
2026
(Ước lượng)
7,858,581 1,253,375 16.4 % 26.2 % 15 % 0.81 26 % 14 % 9.01 2.31 1.44

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
30/06/2026 CTCP Đầu tư Thương mại MH2 ĐÃ MUA 35,000 (0.02%)
01/06/2026 Công đoàn CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong ĐÃ MUA 207,600 (0.1%)
27/04/2026 Công đoàn CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong ĐÃ MUA 1,231,830 (0.6%)
24/04/2026 CTCP Đầu tư Thương mại MH2 ĐÃ MUA 90,000 (0.04%)
27/06/2025 CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền phong phía Nam ĐÃ BÁN 920,000 (0.45%)
25/06/2025 Công đoàn CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong ĐÃ MUA 935,000 (0.46%)
08/04/2025 Công đoàn CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong ĐÃ MUA 718,000 (0.35%)
03/04/2025 CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền phong phía Nam ĐÃ BÁN 710,000 (0.35%)
29/10/2024 Đặng Quốc Minh Phụ trách quản trị ĐÃ BÁN 510,000 (0.25%)
19/07/2024 Công đoàn CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong ĐÃ MUA 91,000 (0.04%)
08/07/2024 Trần Ngọc Bảo Kế toán trưởng ĐÃ BÁN 70,000 (0.03%)
24/06/2024 Đào Anh Thắng Chủ tịch Ủy ban kiểm toán ĐÃ BÁN 150,000 (0.07%)
16/05/2024 Công đoàn CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong ĐÃ MUA 218,200 (0.11%)
31/07/2023 CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền phong phía Nam ĐÃ MUA 8,613,000 (4.2%)
31/07/2023 Lê Thị Thúy Hải Vợ của Đặng Quốc Dũng ĐÃ BÁN 8,613,000 (4.2%)
05/06/2023 Chu Văn Phương Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 300,000 (0.15%)
17/01/2023 CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền phong phía Nam ĐÃ MUA 1,216,773 (0.59%)
25/11/2022 Công đoàn CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong ĐÃ MUA 376,000 (0.18%)
22/11/2022 Chu Văn Phương Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 200,000 (0.1%)
25/10/2022 Công đoàn CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong ĐÃ MUA 500,000 (0.24%)
26/05/2022 Công đoàn CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong ĐÃ MUA 170,500 (0.08%)
20/05/2022 CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền phong phía Nam ĐÃ MUA 166,500 (0.08%)
21/04/2022 CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền phong phía Nam ĐÃ MUA 1,000,000 (0.49%)
17/02/2022 Đỗ Thị Thủy Vợ của Trần Nhật Ninh ĐÃ BÁN 60,000 (0.03%)
21/01/2022 CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền phong phía Nam ĐÃ MUA 33,800 (0.02%)
15/12/2021 Chu Văn Phương Phó Tổng GĐ ĐÃ BÁN 960,623 (0.47%)
15/12/2021 Công đoàn CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong ĐÃ MUA 415,000 (0.2%)
10/11/2021 Công đoàn CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong ĐÃ MUA 100,000 (0.05%)
10/11/2021 Nguyễn Thị Thanh Xuân Vợ của Nguyễn Văn Thức ĐÃ MUA 100,000 (0.05%)
11/08/2021 Công đoàn CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong ĐÃ MUA 50,000 (0.02%)
08/07/2021 Công đoàn CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong ĐÃ MUA 180,000 (0.09%)
01/07/2021 Công đoàn CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong ĐÃ MUA 173,000 (0.08%)
27/05/2021 Công đoàn CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong ĐÃ MUA 43,400 (0.02%)
19/02/2021 Đỗ Thị Thủy Vợ của Trần Nhật Ninh ĐÃ MUA 59,000 (0.03%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
10/06/2026 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:20
26/05/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
12/01/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
27/06/2025 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:20
13/06/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
06/01/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
08/07/2024 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
30/05/2024 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2024-06-14
04/12/2023 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2023-12-20
31/05/2023 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2023-06-09
30/11/2022 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2022-12-15
11/07/2022 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2022-09-15
18/05/2022 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-05-31
04/11/2021 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2021-11-24
07/05/2021 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-05-28
03/11/2020 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2020-11-27
25/06/2020 Cổ tức đợt 2/2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:2 2020-07-07
04/06/2020 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-06-26
03/01/2020 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-01-16
31/12/2019 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
25/10/2019 Cổ tức đợt 1/2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2020-01-28
29/07/2019 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-09-10
29/05/2018 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
07/11/2017 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
01/06/2017 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:2
01/06/2017 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
05/12/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
23/05/2016 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:20
23/05/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
05/01/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
26/05/2015 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
26/05/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
02/02/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
28/05/2014 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:30
28/05/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
05/12/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
07/06/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
10/06/2011 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
07/09/2010 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
30/11/2009 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 18%
08/05/2009 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 18%