| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PTB |
| Ngành | Nguyên vật liệu |
| Giá hiện tại | 29,800 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 100,407,074 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 7% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 6% |
| PE hiện tại | 5.65 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 0.8 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 30,300 |
|---|---|
| MA20 | 30,172 |
| MA50 | 30,069 |
| MA100 | 32,079 |
| Giá phiên trước đó | 29,800 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 53,300 |
|---|---|
| MA 5 | 150,260 |
| Khối lượng / MA 5 | 35 % |
| PE trung bình 5 năm | 8.7 |
|---|---|
| PE hiện tại | 5.65 |
| PE lớn nhất 5 năm | 15.02 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 3.89 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 5,272.5 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 45,870 |
| Tỷ lệ tăng | 53.9% |
| PB trung bình 5 năm | 1.3 |
|---|---|
| PB hiện tại | 0.8 |
| PB lớn nhất 5 năm | 2.06 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.76 |
| BVPS | 37,379 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 48,592 |
| Tỷ lệ tăng | 63.1% |
| PS trung bình 5 năm | 0.5 |
|---|---|
| PS hiện tại | 0.36 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 83,873.3 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 2,636 |
| Tỷ lệ tăng | -91.2% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 4,455.2 |
| BVPS | 37,379 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 98,014 |
| Tỷ lệ tăng | 228.9% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 61,212 |
| Tỷ lệ tăng | 105.4% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| HSG | 0.85 | 6% | 13.79 | 0.76 | 39,565 | 269.8% | 16,910 | 58.0% |
| HPG | 0.9 | 18% | 6.54 | 1.2 | 82,885 | 290.0% | 28,344 | 33.4% |
| NKG | 1.57 | 3% | 24.48 | 0.77 | 11,368 | -6.0% | 18,960 | 56.7% |
| DHC | 0.62 | 22% | 7.0 | 1.53 | 45,518 | 25.7% | 40,227 | 11.1% |
| DPR | 0.41 | 12% | 7.21 | 0.86 | 44,145 | 19.3% | 38,638 | 4.4% |
| PTB | 0.89 | 14% | 5.65 | 0.8 | 45,870 | 53.9% | 48,592 | 63.1% |
| VCS | 0.25 | 11% | 8.2 | 0.93 | 30,461 | 3.6% | 53,558 | 82.2% |
| DGC | 0.19 | 13% | 5.75 | 0.77 | 44,584 | 35.7% | 89,808 | 173.4% |
| GVR | 0.37 | 13% | 13.34 | 1.7 | 58,362 | 97.2% | 33,149 | 12.0% |
| NTP | 0.85 | 26% | 9.22 | 2.43 | 59,657 | 8.5% | 43,006 | -21.8% |
| BCC | 0.99 | 1% | 26.95 | 0.38 | 4,945 | -11.7% | 10,229 | 82.7% |
| VPG | 1.49 | -70.49% | N/A | 0.09 | -122,712 | -12621.6% | 13,716 | 1299.6% |
| CAP | 0.2 | 33% | 7.34 | 2.45 | 60,412 | 52.6% | 43,667 | 10.3% |
| CSV | 0.32 | 16% | 8.25 | 1.3 | 29,250 | 33.3% | 27,060 | 23.3% |
| LBM | 0.2 | 15% | 9.33 | 1.4 | 32,327 | 14.6% | 34,357 | 21.8% |
| PAT | 0.33 | 41% | 6.23 | 2.56 | 58,175 | -19.8% | 76,512 | 5.5% |
| PHR | 0.44 | 20% | 7.3 | 1.46 | 49,728 | 71.2% | 35,883 | 23.5% |
| DCM | 0.9 | 22% | 6.72 | 1.5 | 40,834 | 25.1% | 30,407 | -6.9% |
| VGS | 1.72 | 18% | 4.79 | 0.87 | 53,199 | 180.0% | 26,083 | 37.3% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 1,403,404 | 99,144 | N/A | N/A | 7 % | 1.47 | 987.4 | |||||
| Quý 2/2021 | 1,616,231 | 121,128 | N/A | N/A | 7 % | 1.59 | 1,206.4 | ||||||
| Quý 3/2021 | 1,730,504 | 165,482 | N/A | N/A | 9 % | 1.45 | 1,648.1 | ||||||
| Quý 4/2021 | 1,759,591 | 124,862 | N/A | N/A | 7 % | 1.27 | 21 % | 1,243.6 | 5,085.5 | 5.86 | 0.46 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 1,718,978 | 140,570 | 22.5 % | 41.8 % | 8 % | 1.15 | 22 % | 1,400.0 | 5,498.0 | 5.42 | 0.44 | |
| Quý 2/2022 | 1,899,293 | 155,152 | 17.5 % | 28.1 % | 8 % | 1.07 | 22 % | 1,545.2 | 5,836.9 | 5.11 | 0.42 | ||
| Quý 3/2022 | 1,546,787 | 115,950 | -10.6 % | -29.9 % | 7 % | 0.94 | 19 % | 1,154.8 | 5,343.6 | 5.58 | 0.43 | ||
| Quý 4/2022 | 1,722,838 | 75,384 | -2.1 % | -39.6 % | 4 % | 0.9 | 18 % | 750.8 | 4,850.8 | 6.14 | 0.43 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 1,409,454 | 62,640 | -18.0 % | -55.4 % | 4 % | 0.82 | 14 % | 623.9 | 4,074.7 | 7.31 | 0.45 | |
| Quý 2/2023 | 1,474,311 | 105,923 | -22.4 % | -31.7 % | 7 % | 0.87 | 13 % | 1,054.9 | 3,584.4 | 8.31 | 0.49 | ||
| Quý 3/2023 | 1,186,850 | 76,599 | -23.3 % | -33.9 % | 6 % | 0.85 | 12 % | 762.9 | 3,192.5 | 9.33 | 0.52 | ||
| Quý 4/2023 | 1,547,955 | 51,737 | -10.2 % | -31.4 % | 3 % | 0.89 | 11 % | 515.3 | 2,957.0 | 10.08 | 0.53 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 1,436,975 | 89,179 | 2.0 % | 42.4 % | 6 % | 0.86 | 12 % | 888.2 | 3,221.3 | 9.25 | 0.53 | |
| Quý 2/2024 | 1,608,063 | 110,689 | 9.1 % | 4.5 % | 6 % | 0.78 | 11 % | 1,102.4 | 3,268.7 | 9.12 | 0.52 | ||
| Quý 3/2024 | 1,484,979 | 79,597 | 25.1 % | 3.9 % | 5 % | 0.75 | 11 % | 792.7 | 3,298.6 | 9.03 | 0.49 | ||
| Quý 4/2024 | 1,936,453 | 91,705 | 25.1 % | 77.3 % | 4 % | 0.81 | 12 % | 913.3 | 3,696.7 | 8.06 | 0.46 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 1,620,212 | 113,010 | 12.8 % | 26.7 % | 6 % | 0.74 | 13 % | 1,125.5 | 3,934.0 | 7.57 | 0.45 | |
| Quý 2/2025 | 1,904,633 | 128,239 | 18.4 % | 15.9 % | 6 % | 0.85 | 13 % | 1,277.2 | 4,108.8 | 7.25 | 0.43 | ||
| Quý 3/2025 | 1,683,874 | 135,863 | 13.4 % | 70.7 % | 8 % | 0.82 | 15 % | 1,353.1 | 4,669.2 | 6.38 | 0.42 | ||
| Quý 4/2025 | 2,088,433 | 127,438 | 7.8 % | 39.0 % | 6 % | 0.91 | 15 % | 1,269.2 | 5,025.0 | 5.93 | 0.41 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 2,094,736 | 149,758 | 29.3 % | 32.5 % | 7 % | 0.79 | 15 % | 1,491.5 | 5,391.0 | 5.53 | 0.39 | |
| Quý 2/2026 | 2,084,369 | 127,541 | 9.4 % | -0.5 % | 6 % | 0.81 | 15 % | 1,270.2 | 5,384.1 | 5.53 | 0.38 | ||
| Quý 3/2026 | 2,153,937 | 124,656 | 27.9 % | -8.2 % | 5 % | 0.89 | 14 % | 1,241.5 | 5,272.5 | 5.65 | 0.36 | ||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
2,234,623 | 134,077 | 7 % | 5.2 % | 6 % | N/A | 5.58 | 0.77 | 0.36 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 6,509,730 | 510,616 | N/A | N/A | 7 % | 1.27 | 21 % | 9 % | 5.86 | 1.25 | 0.46 |
| 2022 | 6,887,896 | 487,056 | 5.8 % | -4.6 % | 7 % | 0.9 | 18 % | 9 % | 6.14 | 1.08 | 0.43 |
| 2023 | 5,618,570 | 296,899 | -18.4 % | -39.0 % | 5 % | 0.89 | 11 % | 6 % | 10.08 | 1.06 | 0.53 |
| 2024 | 6,466,470 | 371,170 | 15.1 % | 25.0 % | 5 % | 0.81 | 12 % | 7 % | 8.06 | 0.99 | 0.46 |
| 2025 | 7,297,152 | 504,550 | 12.8 % | 35.9 % | 6 % | 0.91 | 15 % | 8 % | 5.93 | 0.89 | 0.41 |
| 2026
(Ước lượng) |
8,567,665 | 536,032 | 17.4 % | 6.2 % | 6 % | 0.86 | 14 % | 7 % | 5.58 | 0.77 | 0.35 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Lê Thục Trinh | Em gái của Lê Anh Văn | ĐÃ MUA | 53,900 (0.05%) |
| 01/07/2026 | Lê Văn Lộc | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 100,000 (0.1%) |
| 19/05/2026 | Phan Hồng Quý | Thành viên HĐQT độc lập | ĐÃ MUA | 200,000 (0.2%) |
| 14/05/2026 | Lê Anh Văn | Thành Viên HĐQT | ĐÃ MUA | 50,000 (0.05%) |
| 13/05/2026 | Lê Thục Trinh | Em gái của Lê Anh Văn | ĐÃ MUA | 50,000 (0.05%) |
| 08/05/2026 | Lê Văn Lộc | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 100,000 (0.1%) |
| 22/04/2026 | Lê Thục Trinh | Em gái của Lê Anh Văn | ĐÃ MUA | 92,500 (0.09%) |
| 13/03/2026 | Lê Anh Văn | Thành Viên HĐQT | ĐÃ MUA | 43,400 (0.04%) |
| 26/02/2026 | Phan Quốc Hoài | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 17,549 (0.02%) |
| 26/02/2026 | Lê Văn Luận | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 17,549 (0.02%) |
| 26/02/2026 | Lê Văn Thảo | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 17,550 (0.02%) |
| 26/02/2026 | Nguyễn Sỹ Hòe | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 17,550 (0.02%) |
| 26/02/2026 | Lê Văn Lộc | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 17,549 (0.02%) |
| 26/02/2026 | Lê Anh Văn | Thành Viên HĐQT | ĐÃ MUA | 17,549 (0.02%) |
| 26/02/2026 | Trần Thanh Cung | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 17,549 (0.02%) |
| 30/01/2026 | Phan Quốc Hoài | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 887,743 (0.88%) |
| 30/01/2026 | Võ Thị Hoài Châu | Mẹ của Lê Anh Văn | ĐÃ MUA | 1,877,676 (1.87%) |
| 30/01/2026 | Lê Vỹ | Cha của Lê Anh Văn | ĐÃ MUA | 9,018,223 (8.98%) |
| 29/01/2026 | Lê Anh Văn | Thành Viên HĐQT | ĐÃ MUA | 199,810 (0.2%) |
| 29/01/2026 | Lê Thục Trinh | Em gái của Lê Anh Văn | ĐÃ MUA | 81,660 (0.08%) |
| 28/01/2026 | Bùi Thị Kim Yến | Vợ của Nguyễn Sỹ Hòe | ĐÃ MUA | 42,247 (0.04%) |
| 26/01/2026 | Trần Thế Triều | Em của Trần Thanh Cung | ĐÃ MUA | 109 (0.0%) |
| 26/01/2026 | Văn Thị Vinh | Vợ của Trần Thanh Cung | ĐÃ MUA | 291,713 (0.29%) |
| 26/01/2026 | Trần Thanh Cung | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 2,903,501 (2.89%) |
| 20/01/2026 | Lê Văn Lộc | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 178,615 (0.18%) |
| 20/01/2026 | Nguyễn Sỹ Hòe | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 4,187,829 (4.17%) |
| 20/01/2026 | Nguyễn Thị Minh | Vợ của Lê Văn Lộc | ĐÃ MUA | 33,042 (0.03%) |
| 20/01/2026 | Nguyễn Việt Minh Phụng | Em của Nguyễn Thị Mỹ Loan | ĐÃ MUA | 357 (0.0%) |
| 18/01/2026 | Lê Văn Thảo | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 3,824,640 (3.81%) |
| 16/01/2026 | Bùi Thức Hùng | Trưởng BKS | ĐÃ MUA | 160,067 (0.16%) |
| 12/01/2026 | Lê Anh Văn | Thành Viên HĐQT | ĐÃ MUA | 30,000 (0.03%) |
| 12/01/2026 | Lê Văn Lộc | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 3,962,692 (3.95%) |
| 12/01/2026 | Phan Hồng Quý | Thành viên HĐQT độc lập | ĐÃ MUA | 200,000 (0.2%) |
| 12/01/2026 | Lê Văn Thảo | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 1,990,220 (1.98%) |
| 12/01/2026 | Bùi Thị Thanh Ngân | Con gái của Bùi Thức Hùng | ĐÃ MUA | 2,200 (0.0%) |
| 12/01/2026 | Nguyễn Thị Mỹ Loan | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 16,000 (0.02%) |
| 12/01/2026 | Huỳnh Thị Huệ | Phụ trách quản trị | ĐÃ MUA | 2,000 (0.0%) |
| 12/01/2026 | Nguyễn Thị Minh | Vợ của Lê Văn Lộc | ĐÃ MUA | 10,355 (0.01%) |
| 12/01/2026 | Nguyễn Thị Lan | Vợ của Bùi Thức Hùng | ĐÃ MUA | 8,000 (0.01%) |
| 09/01/2026 | Lê Thục Trinh | Em gái của Lê Anh Văn | ĐÃ MUA | 50,000 (0.05%) |
| 07/01/2026 | Lê Văn Luận | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 51,853 (0.05%) |
| 07/01/2026 | Trần Thị Kim Cúc | Vợ của Lê Văn Luận | ĐÃ MUA | 9,806 (0.01%) |
| 05/01/2026 | Lê Thị Kim Sang | vợ của Lê Văn Thảo | ĐÃ MUA | 50,000 (0.05%) |
| 30/12/2025 | Lê Anh Văn | Thành Viên HĐQT | ĐÃ MUA | 48,000 (0.05%) |
| 24/12/2025 | Lê Vỹ | Cha của Lê Anh Văn | ĐÃ MUA | 149,900 (0.15%) |
| 23/12/2025 | Lê Thục Trinh | Em gái của Lê Anh Văn | ĐÃ MUA | 30,000 (0.03%) |
| 25/09/2025 | Phan Hồng Quý | Thành viên HĐQT độc lập | ĐÃ MUA | 200,000 (0.2%) |
| 03/07/2025 | Nguyễn Hữu Tâm | ĐÃ BÁN | 250,000 (0.25%) | |
| 13/06/2025 | Lê Thị Kim Sang | vợ của Lê Văn Thảo | ĐÃ MUA | 50,000 (0.05%) |
| 03/06/2024 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 8,000 (0.01%) | |
| 03/06/2024 | Amersham Industries Limited | ĐÃ BÁN | 150,000 (0.15%) | |
| 23/05/2024 | Bùi Thức Hùng | Trưởng BKS | ĐÃ BÁN | 50,000 (0.05%) |
| 21/05/2024 | Amersham Industries Limited | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.1%) | |
| 02/05/2024 | Amersham Industries Limited | ĐÃ MUA | 60,000 (0.06%) | |
| 24/04/2024 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 50,000 (0.05%) | |
| 24/04/2024 | Amersham Industries Limited | ĐÃ MUA | 498,000 (0.5%) | |
| 22/09/2023 | Lê Thị Kim Sang | vợ của Lê Văn Thảo | ĐÃ BÁN | 587,823 (0.59%) |
| 16/12/2022 | Bùi Thức Hùng | Trưởng BKS | ĐÃ BÁN | 86,000 (0.09%) |
| 07/12/2022 | Lê Anh Văn | Con của Lê Vỹ | ĐÃ BÁN | 55,000 (0.05%) |
| 02/12/2022 | Lê Vỹ | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 178,200 (0.18%) |
| 24/11/2022 | Nguyễn Sỹ Hòe | Thành Viên HĐQT | ĐÃ MUA | 200,000 (0.2%) |
| 11/11/2022 | Lê Văn Thảo | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 200,000 (0.2%) |
| 24/06/2022 | Lê Thục Trinh | Con của Lê Vỹ | ĐÃ MUA | 36,200 (0.04%) |
| 02/06/2022 | Lê Thị Kim Sang | vợ của Lê Văn Thảo | ĐÃ BÁN | 150,000 (0.15%) |
| 10/09/2021 | Trần Hữu Đức | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 11,000 (0.01%) |
| 23/04/2021 | Lê Văn Luận | em của Lê Văn Thảo | ĐÃ BÁN | 60,000 (0.06%) |
| 28/01/2021 | Trần Thế Triều | Em của Trần Thanh Cung | ĐÃ BÁN | 5,200 (0.01%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 08/09/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 15/05/2026 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 4:1 | |
| 15/05/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 12/12/2025 | Bán ưu đãi, tỷ lệ 5:1 | |
| 27/06/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15% | |
| 02/01/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 12/07/2024 | Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2024-07-30 |
| 03/01/2024 | Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP | 2024-01-26 |
| 24/05/2023 | Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2023-06-28 |
| 22/12/2022 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2023-01-06 |
| 26/05/2022 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2022-06-17 |
| 26/05/2022 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:40 | 2022-07-15 |
| 09/06/2021 | Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2021-06-24 |
| 13/07/2020 | Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2020-08-20 |
| 15/04/2020 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2020-05-08 |
| 25/04/2019 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 3200đ/CP | 2019-05-28 |
| 27/06/2018 | Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:5 | 2018-07-05 |
| 27/06/2018 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2018-07-16 |
| 14/03/2018 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 5:1, giá 35000đ/CP | |
| 05/06/2017 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2017-06-16 |
| 05/06/2017 | Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:2 | 2017-09-06 |
| 15/09/2016 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:2 | |
| 23/02/2016 | Bán ưu đãi, tỷ lệ 5:1 | |
| 27/05/2015 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:2 | |
| 14/04/2014 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25% | |
| 08/05/2013 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 20/12/2011 | Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 1:0,2455 | |
| 20/12/2011 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10% |