Kiến thức

CTCP Vicostone (VCS)

Giá hiện tại
29,400
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
8.2
Trung bình 5 năm: 8.5
P/B hiện tại
0.93
Trung bình 5 năm: 1.7
Giá hợp lý theo P/E
30,461
+3.6% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
53,558
+82.2% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu VCS
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 29,400 | 0.0%
SL CP lưu hành 160,000,000
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm -12%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 19%
PE hiện tại 8.2 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.93 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 30,040
MA20 30,240
MA50 30,804
MA100 32,609
Giá phiên trước đó 29,400
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 11,000
MA 5 22,760
Khối lượng / MA 5 48 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 8.5
PE hiện tại 8.2
PE lớn nhất 5 năm 13.05
PE nhỏ nhất 5 năm 3.08
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,583.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 30,461
Tỷ lệ tăng 3.6%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.7
PB hiện tại 0.93
PB lớn nhất 5 năm 3.07
PB nhỏ nhất 5 năm 0.89
BVPS 31,505
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 53,558
Tỷ lệ tăng 82.2%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.0
PS hiện tại 1.3
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 22,661.7
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 3,583
Tỷ lệ tăng -87.8%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 6,275.2
BVPS 31,505
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 138,054
Tỷ lệ tăng 369.6%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 66,695
Tỷ lệ tăng 126.9%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.85 6% 13.79 0.76 39,565 269.8% 16,910 58.0%
HPG 0.9 18% 6.54 1.2 82,885 290.0% 28,344 33.4%
NKG 1.57 3% 24.48 0.77 11,368 -6.0% 18,960 56.7%
DHC 0.62 22% 7.0 1.53 45,518 25.7% 40,227 11.1%
DPR 0.41 12% 7.21 0.86 44,145 19.3% 38,638 4.4%
PTB 0.89 14% 5.65 0.8 45,870 53.9% 48,592 63.1%
VCS 0.25 11% 8.2 0.93 30,461 3.6% 53,558 82.2%
DGC 0.19 13% 5.75 0.77 44,584 35.7% 89,808 173.4%
GVR 0.37 13% 13.34 1.7 58,362 97.2% 33,149 12.0%
NTP 0.85 26% 9.22 2.43 59,657 8.5% 43,006 -21.8%
BCC 0.99 1% 26.95 0.38 4,945 -11.7% 10,229 82.7%
VPG 1.49 -70.49% N/A 0.09 -122,712 -12621.6% 13,716 1299.6%
CAP 0.2 33% 7.34 2.45 60,412 52.6% 43,667 10.3%
CSV 0.32 16% 8.25 1.3 29,250 33.3% 27,060 23.3%
LBM 0.2 15% 9.33 1.4 32,327 14.6% 34,357 21.8%
PAT 0.33 41% 6.23 2.56 58,175 -19.8% 76,512 5.5%
PHR 0.44 20% 7.3 1.46 49,728 71.2% 35,883 23.5%
DCM 0.9 22% 6.72 1.5 40,834 25.1% 30,407 -6.9%
VGS 1.72 18% 4.79 0.87 53,199 180.0% 26,083 37.3%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 1,551,295 370,779 N/A N/A 23 % 0.49 2,317.4
Quý 2/2021 1,793,152 448,464 N/A N/A 25 % 0.54 2,802.9
Quý 3/2021 1,861,935 485,146 N/A N/A 26 % 0.46 3,032.2
Quý 4/2021 1,863,746 467,671 N/A N/A 25 % 0.41 36 % 2,922.9 11,075.4 2.65 0.67
2022 Quý 1/2022 1,612,153 371,028 3.9 % 0.1 % 23 % 0.34 34 % 2,318.9 11,076.9 2.65 0.66
Quý 2/2022 1,725,774 369,661 -3.8 % -17.6 % 21 % 0.39 34 % 2,310.4 10,584.4 2.78 0.67
Quý 3/2022 1,095,276 201,178 -41.2 % -58.5 % 18 % 0.37 27 % 1,257.4 8,809.6 3.34 0.75
Quý 4/2022 1,227,062 206,836 -34.2 % -55.8 % 16 % 0.35 24 % 1,292.7 7,179.4 4.1 0.83
2023 Quý 1/2023 1,033,850 190,120 -35.9 % -48.8 % 18 % 0.32 19 % 1,188.2 6,048.7 4.86 0.93
Quý 2/2023 1,137,759 224,438 -34.1 % -39.3 % 19 % 0.36 17 % 1,402.7 5,141.1 5.72 1.05
Quý 3/2023 1,028,478 194,941 -6.1 % -3.1 % 18 % 0.26 16 % 1,218.4 5,102.1 5.76 1.06
Quý 4/2023 1,153,773 236,882 -6.0 % 14.5 % 20 % 0.3 17 % 1,480.5 5,289.9 5.56 1.08
2024 Quý 1/2024 1,073,888 204,745 3.9 % 7.7 % 19 % 0.25 17 % 1,279.7 5,381.3 5.46 1.07
Quý 2/2024 1,174,230 251,238 3.2 % 11.9 % 21 % 0.21 17 % 1,570.2 5,548.8 5.3 1.06
Quý 3/2024 971,618 161,950 -5.5 % -16.9 % 16 % 0.22 16 % 1,012.2 5,342.6 5.5 1.08
Quý 4/2024 1,102,336 189,190 -4.5 % -20.1 % 17 % 0.27 16 % 1,182.4 5,044.5 5.83 1.09
2025 Quý 1/2025 1,018,050 164,578 -5.2 % -19.6 % 16 % 0.23 15 % 1,028.6 4,793.5 6.13 1.1
Quý 2/2025 1,118,441 210,098 -4.8 % -16.4 % 18 % 0.29 14 % 1,313.1 4,536.4 6.48 1.12
Quý 3/2025 924,946 134,607 -4.8 % -16.9 % 14 % 0.32 13 % 841.3 4,365.5 6.73 1.13
Quý 4/2025 1,067,456 185,180 -3.2 % -2.1 % 17 % 0.12 14 % 1,157.4 4,340.4 6.77 1.14
2026 Quý 1/2026 744,435 123,414 -26.9 % -25.0 % 16 % 0.16 12 % 771.3 4,083.1 7.2 1.22
Quý 2/2026 889,029 130,194 -20.5 % -38.0 % 14 % 0.25 11 % 813.7 3,583.7 8.2 1.3
Quý 3/2026
(Ước lượng)
813,952 154,651 -12 % 14.9 % 19 % N/A 7.93 0.91 1.3
Quý 4/2026
(Ước lượng)
939,361 178,479 -12 % -3.6 % 19 % N/A 8.02 0.88 1.3

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 7,070,128 1,772,060 N/A N/A 25 % 0.41 36 % 26 % 2.65 0.97 0.67
2022 5,660,265 1,148,703 -19.9 % -35.2 % 20 % 0.35 24 % 17 % 4.1 0.97 0.83
2023 4,353,860 846,381 -23.1 % -26.3 % 19 % 0.3 17 % 13 % 5.56 0.94 1.08
2024 4,322,072 807,123 -0.7 % -4.6 % 18 % 0.27 16 % 12 % 5.83 0.92 1.09
2025 4,128,893 694,463 -4.5 % -14.0 % 16 % 0.12 14 % 12 % 6.77 0.92 1.14
2026
(Ước lượng)
3,386,777 586,738 -18.0 % -15.5 % 17 % 0.23 11 % 9 % 8.02 0.88 1.39

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Không có giao dịch gần đây

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
22/06/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
16/12/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 18%
19/06/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
12/12/2024 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
19/06/2024 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2024-06-28
01/12/2023 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2023-12-14
16/06/2023 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2023-06-26
02/12/2022 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2022-12-15
02/06/2022 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2022-06-15
09/12/2021 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2021-12-24
14/06/2021 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2021-06-23
26/01/2021 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10000:309
04/12/2020 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2020-12-16
21/02/2020 Cổ tức đợt 3/2019 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2020-03-31
03/10/2019 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10000:204
20/08/2019 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2019-08-30
03/06/2019 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2019-06-10
06/12/2018 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2018-12-17
12/07/2018 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2018-07-24
04/04/2018 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1 2018-04-12
12/02/2018 Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2018-03-09
03/07/2017 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 3:1
03/07/2017 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
03/10/2016 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 52.999:7
03/10/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
11/05/2016 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:24.99
11/05/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
09/12/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
05/06/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
29/12/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
10/07/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
28/02/2012 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
02/12/2011 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 1000:706
15/01/2010 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%