Kiến thức

CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HPG)

Ngày cập nhật thông tin: 21/03/2025 15:32
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu HPG
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 27,150 | 0.0%
SL CP lưu hành 6,396,250,200
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 17%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 10%
PE hiện tại 14.45 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.51 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 19,232,708 2,285,287 N/A N/A 11 % 1.14 357.3
Quý 2 20,422,202 2,742,827 N/A N/A 13 % 1.14 428.8
Quý 3 24,685,562 3,772,707 N/A N/A 15 % 1.14 589.8
Quý 4 25,778,071 4,637,855 N/A N/A 17 % 1.22 23 % 725.1 2,101.0 12.92 1.93
2021 Quý 1 31,176,875 6,977,554 62.1 % 205.3 % 22 % 1.1 27 % 1,090.9 2,834.6 9.58 1.7
Quý 2 35,118,355 9,721,407 72.0 % 254.4 % 27 % 1.16 34 % 1,519.9 3,925.7 6.92 1.49
Quý 3 38,673,829 10,351,739 56.7 % 174.4 % 26 % 1.07 38 % 1,618.4 4,954.2 5.48 1.33
Quý 4 44,710,732 7,427,443 73.4 % 60.1 % 16 % 0.96 38 % 1,161.2 5,390.4 5.04 1.16
2022 Quý 1 44,058,147 8,216,960 41.3 % 17.8 % 18 % 0.88 36 % 1,284.7 5,584.1 4.86 1.07
Quý 2 37,422,055 4,032,232 6.6 % -58.5 % 10 % 1.08 30 % 630.4 4,694.7 5.78 1.05
Quý 3 34,103,341 -1,774,134 -11.8 % -117.1 % -5.2 % 0.87 18 % -277.4 2,798.9 9.7 1.08
Quý 4 25,825,732 -1,991,548 -42.2 % -126.8 % -7.71 % 0.77 9 % -311.4 1,326.3 20.47 1.23
2023 Quý 1 26,588,752 397,497 -39.7 % -95.2 % 1 % 0.82 0.69 % 62.1 103.8 261.56 1.4
Quý 2 29,496,383 1,460,043 -21.2 % -63.8 % 4 % 0.8 -1.95 % 228.3 -298.3 1.5
Quý 3 28,484,088 2,004,745 -16.5 % N/A 7 % 0.74 2 % 313.4 292.5 92.82 1.57
Quý 4 34,383,805 2,972,779 33.1 % N/A 8 % 0.83 7 % 464.8 1,068.6 25.41 1.46
2024 Quý 1 30,852,360 2,870,589 16.0 % 622.2 % 9 % 0.91 9 % 448.8 1,455.3 18.66 1.41
Quý 2 39,555,510 3,319,263 34.1 % 127.3 % 8 % 0.9 10 % 518.9 1,745.9 15.55 1.3
Quý 3 33,956,260 3,022,947 19.2 % 50.8 % 8 % 0.89 11 % 472.6 1,905.1 14.25 1.25
Quý 4 34,490,982 2,806,801 0.3 % -5.6 % 8 % 0.96 10 % 438.8 1,879.2 14.45 1.25
2025 Quý 1
(Ước lượng)
36,097,261 3,609,726 17 % 25.7 % 10 % N/A 13.61 1.47 1.25
Quý 2
(Ước lượng)
46,279,947 4,627,995 17 % 39.4 % 10 % N/A 12.34 1.41 1.25
Quý 3
(Ước lượng)
39,728,824 3,972,882 17 % 31.4 % 10 % N/A 11.56 1.37 1.25
Quý 4
(Ước lượng)
40,354,449 4,035,445 17 % 43.8 % 10 % N/A 10.69 1.33 1.25

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 90,118,543 13,438,676 N/A N/A 14 % 1.22 23 % 10 % 12.92 2.93 1.93
2021 149,679,791 34,478,143 66.1 % 156.6 % 23 % 0.96 38 % 19 % 5.04 1.91 1.16
2022 141,409,275 8,483,510 -5.5 % -75.4 % 5 % 0.77 9 % 5 % 20.47 1.81 1.23
2023 118,953,028 6,835,064 -15.9 % -19.4 % 5 % 0.83 7 % 4 % 25.41 1.69 1.46
2024 138,855,112 12,019,600 16.7 % 75.9 % 8 % 0.96 10 % 5 % 14.45 1.51 1.25
2025
(Ước lượng)
162,460,481 16,246,048 17.0 % 35.2 % 10 % 0.84 12 % 7 % 10.69 1.33 1.07

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 27.4
PE hiện tại 14.45
PE lớn nhất 5 năm 232.95
PE nhỏ nhất 5 năm 3.39
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,879.2
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 51,490
Tỷ lệ tăng 89.7%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.7
PB hiện tại 1.51
PB lớn nhất 5 năm 3.3
PB nhỏ nhất 5 năm 0.73
BVPS 17,924
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 30,470
Tỷ lệ tăng 12.2%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.4
PS hiện tại 1.25
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 21,708.8
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 2,630
Tỷ lệ tăng -90.3%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,353.2
BVPS 17,924
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 51,770
Tỷ lệ tăng 90.7%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 30,806
Tỷ lệ tăng 13.5%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 27,400
MA20 27,750
MA50 26,856
MA100 26,832
Giá phiên trước đó 27,150
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 18,912,200
MA 5 24,064,340
Khối lượng / MA 5 79 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
04/09/2024 Lê Ngọc Hồ ĐÃ BÁN 221,100 (0.0%)
02/04/2024 Nguyễn Ngọc Quang Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.02%)
30/11/2023 Trần Vũ Minh ĐÃ MUA 42,890,300 (0.67%)
08/11/2023 CTCP Đầu tư và Xây dựng Sao Phương Bắc ĐÃ BÁN 950,000 (0.01%)
06/11/2023 Vũ Thị Hiền ĐÃ BÁN 26,570,300 (0.42%)
01/11/2023 Trần Đình Long Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 16,320,000 (0.26%)
19/05/2023 Nguyễn Đức Tuấn ĐÃ BÁN 135,135 (0.0%)
03/04/2023 Trần Thị Phương Liên ĐÃ BÁN 273,737 (0.0%)
22/02/2023 Hoàng Quang Việt Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 2,000,000 (0.03%)
22/02/2023 Hoàng Nhật Minh ĐÃ MUA 1,000,000 (0.02%)
20/02/2023 Hoàng Nhật Anh ĐÃ MUA 1,000,000 (0.02%)
11/07/2022 Nguyễn Ngọc Quang Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 5,000,000 (0.08%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-05-23 Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2024-08-24
2022-06-17 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 2022-07-26
2022-06-17 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2022-07-06
2021-05-31 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2021-06-07
2021-05-31 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:35 2021-06-07
2020-07-29 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:2 2020-08-10
2020-07-29 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2020-08-07
2019-06-04 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:3 2019-06-12
2018-06-12 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:40 2018-06-19
2017-06-16 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 5:1, giá 20000đ/CP
2017-03-30 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 2:1 2017-04-11
2016-08-25 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2016-09-14
2016-08-25 Cổ tức đợt 2/2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 2016-09-15
2015-05-08 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2015-05-28

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.78 5% 19.44 1.0 47,523 165.5% 21,489 20.1%
HPG 0.96 10% 14.45 1.51 51,490 89.7% 30,470 12.2%
NKG 1.3 8% 15.27 1.18 19,735 27.7% 20,988 35.8%
DHC 0.62 12% 10.71 1.29 28,569 -11.3% 47,281 46.8%
DPR 0.38 9% 14.58 1.25 30,879 -34.2% 33,718 -28.1%
PTB 0.81 12% 10.48 1.28 52,676 -9.3% 63,442 9.2%
VCS 0.27 16% 11.48 1.81 46,913 -19.0% 70,257 21.3%
DGC 0.15 22% 13.32 2.89 84,473 -18.9% 90,190 -13.4%
GVR 0.43 7% 32.42 2.35 30,217 -12.4% 24,908 -27.8%
NTP 0.75 20% 13.17 2.64 54,193 -20.3% 41,156 -39.5%
BCC 0.92 -0.35% N/A 0.54 -752 -109.6% 10,094 29.4%
CSV 0.2 15% 18.54 2.87 20,680 -48.7% 18,279 -54.7%
LBM 0.32 13% 15.05 2.02 17,712 -42.9% 19,971 -35.6%
PAT 0.64 47% 8.72 4.06 58,287 -36.9% 70,521 -23.7%
PHR 0.51 11% 20.39 2.2 36,302 -43.1% 58,030 -9.0%
DCM 0.55 13% 13.77 1.79 23,387 -31.7% 24,845 -27.5%
VGS 1.15 10% 14.92 1.51 29,068 -0.8% 21,330 -27.2%