Kiến thức

CTCP Đông Hải Bến Tre (DHC)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 15:41
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu DHC
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 32,200 | 0.0%
SL CP lưu hành 80,493,048
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 8%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 9%
PE hiện tại 10.71 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.29 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 670,825 89,175 N/A N/A 13 % 0.81 1,107.9
Quý 2 649,355 78,939 N/A N/A 12 % 0.83 980.7
Quý 3 701,619 68,496 N/A N/A 9 % 0.68 851.0
Quý 4 865,771 154,447 N/A N/A 17 % 0.63 28 % 1,918.8 4,858.3 6.63 0.9
2021 Quý 1 1,016,997 172,941 51.6 % 93.9 % 17 % 0.8 33 % 2,148.5 5,898.9 5.46 0.8
Quý 2 1,080,113 128,196 66.3 % 62.4 % 11 % 0.56 33 % 1,592.6 6,510.9 4.95 0.71
Quý 3 948,463 87,606 35.2 % 27.9 % 9 % 0.5 33 % 1,088.4 6,748.3 4.77 0.66
Quý 4 1,118,758 92,599 29.2 % -40.0 % 8 % 0.41 28 % 1,150.4 5,979.9 5.38 0.62
2022 Quý 1 1,031,996 117,922 1.5 % -31.8 % 11 % 0.54 23 % 1,465.0 5,296.4 6.08 0.62
Quý 2 993,481 113,567 -8.0 % -11.4 % 11 % 0.71 24 % 1,410.9 5,114.7 6.3 0.63
Quý 3 970,369 64,499 2.3 % -26.4 % 6 % 0.61 22 % 801.3 4,827.6 6.67 0.63
Quý 4 945,935 82,213 -15.4 % -11.2 % 8 % 0.65 22 % 1,021.4 4,698.6 6.85 0.66
2023 Quý 1 847,632 86,130 -17.9 % -27.0 % 10 % 0.62 19 % 1,070.0 4,303.6 7.48 0.69
Quý 2 800,980 91,981 -19.4 % -19.0 % 11 % 0.56 18 % 1,142.7 4,035.4 7.98 0.73
Quý 3 794,409 55,899 -18.1 % -13.3 % 7 % 0.54 17 % 694.5 3,928.6 8.2 0.76
Quý 4 815,888 75,008 -13.7 % -8.8 % 9 % 0.57 17 % 931.9 3,839.1 8.39 0.8
2024 Quý 1 810,791 55,603 -4.3 % -35.4 % 6 % 0.55 15 % 690.8 3,459.8 9.31 0.8
Quý 2 1,016,069 60,396 26.9 % -34.3 % 5 % 0.64 13 % 750.3 3,067.4 10.5 0.75
Quý 3 896,405 77,027 12.8 % 37.8 % 8 % 0.64 14 % 956.9 3,329.9 9.67 0.73
Quý 4 873,243 49,043 7.0 % -34.6 % 5 % 0.62 12 % 609.3 3,007.3 10.71 0.72
2025 Quý 1
(Ước lượng)
875,654 78,809 8 % 41.7 % 9 % N/A 9.77 1.24 0.72
Quý 2
(Ước lượng)
1,097,355 98,762 8 % 63.5 % 9 % N/A 8.54 1.19 0.72
Quý 3
(Ước lượng)
968,117 87,131 8 % 13.1 % 9 % N/A 8.26 1.14 0.72
Quý 4
(Ước lượng)
943,102 84,879 8 % 73.1 % 9 % N/A 7.41 1.1 0.72

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 2,887,570 391,057 N/A N/A 13 % 0.63 28 % 17 % 6.63 1.86 0.9
2021 4,164,331 481,342 44.2 % 23.1 % 11 % 0.41 28 % 20 % 5.38 1.53 0.62
2022 3,941,781 378,201 -5.3 % -21.4 % 9 % 0.65 22 % 13 % 6.85 1.48 0.66
2023 3,258,909 309,018 -17.3 % -18.3 % 9 % 0.57 17 % 11 % 8.39 1.4 0.8
2024 3,596,508 242,069 10.4 % -21.7 % 6 % 0.62 12 % 7 % 10.71 1.29 0.72
2025
(Ước lượng)
3,884,228 349,581 8.0 % 44.4 % 9 % 0.53 15 % 10 % 7.41 1.1 0.67

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 9.5
PE hiện tại 10.71
PE lớn nhất 5 năm 12.99
PE nhỏ nhất 5 năm 4.86
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,007.3
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 28,569
Tỷ lệ tăng -11.3%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.9
PB hiện tại 1.29
PB lớn nhất 5 năm 3.24
PB nhỏ nhất 5 năm 1.08
BVPS 24,885
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 47,281
Tỷ lệ tăng 46.8%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.7
PS hiện tại 0.72
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 44,681.0
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 2,105
Tỷ lệ tăng -93.5%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 4,476.8
BVPS 24,885
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 98,489
Tỷ lệ tăng 205.9%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 50,066
Tỷ lệ tăng 55.5%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 32,670
MA20 33,702
MA50 34,410
MA100 34,485
Giá phiên trước đó 32,200
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 352,500
MA 5 224,120
Khối lượng / MA 5 157 %

Chú ý đột biến khối lượng 5 phiên trở lại đây

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
06/03/2025 Dương Thành Công Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 200,000 (0.25%)
25/12/2024 Nguyễn Thanh Nghĩa Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 3,539,800 (4.4%)
22/10/2024 Nguyễn Thanh Nghĩa Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 1,000,108 (1.24%)
06/08/2024 Dương Thành Công Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 200,000 (0.25%)
05/08/2024 Dương Thành Công Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 200,000 (0.25%)
05/07/2024 Nguyễn Thị Thủy ĐÃ BÁN 301,800 (0.37%)
20/06/2024 Lương Văn Thành Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 1,500,000 (1.86%)
05/06/2024 Nguyễn Thanh Nghĩa Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 1,000,000 (1.24%)
05/06/2024 Lê Bá Hùng ĐÃ MUA 100,000 (0.12%)
30/05/2024 Dương Thanh Sang ĐÃ BÁN 200,500 (0.25%)
17/05/2024 Nguyễn Thanh Nghĩa Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 909,500 (1.13%)
07/05/2024 Dương Thành Công Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 150,000 (0.19%)
12/04/2024 Nguyễn Thanh Nghĩa Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 2,172,711 (2.7%)
09/04/2024 Lê Bá Hùng ĐÃ MUA 180,000 (0.22%)
03/04/2024 Lê Bá Phương Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 500,000 (0.62%)
03/04/2024 Nguyễn Thị Thủy ĐÃ MUA 500,000 (0.62%)
03/04/2024 Dương Thanh Sang ĐÃ BÁN 200,000 (0.25%)
07/03/2024 Nguyễn Thanh Nghĩa Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 1,000,000 (1.24%)
04/03/2024 Dương Thanh Sang ĐÃ BÁN 370,000 (0.46%)
19/02/2024 Hồ Thị Song Ngọc Phó tổng giám đốc ĐÃ BÁN 172,500 (0.21%)
23/01/2024 Nguyễn Thanh Nghĩa Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 486,600 (0.6%)
24/11/2023 Nguyễn Thanh Nghĩa Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 208,300 (0.26%)
28/10/2023 Hồ Thị Song Ngọc Phó tổng giám đốc ĐÃ BÁN 230,000 (0.29%)
23/10/2023 Nguyễn Thanh Nghĩa Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 189,100 (0.23%)
26/09/2023 Dương Thành Công Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 150,000 (0.19%)
22/09/2023 Turicum Investment Management Ag ĐÃ MUA 120,000 (0.15%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-03-07 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 1.000đ/CP
2024-06-10 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2024-06-28
2023-11-24 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-12-22
2023-08-25 Cổ tức đợt 4/2022 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2023-09-25
2023-05-25 Cổ tức đợt 3/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-06-23
2022-12-14 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-03-15
2022-12-14 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2023-02-10
2022-11-14 Cổ tức đợt 4/2021 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2022-12-15
2022-11-14 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2022-11-29
2022-07-19 Cổ tức đợt 3/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-08-30
2022-05-13 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2022-06-06
2021-07-23 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2021-10-05
2021-07-23 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2021-10-05
2021-07-23 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 4:1 2021-09-16
2020-12-30 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2021-01-29

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.78 5% 19.44 1.0 47,523 165.5% 21,489 20.1%
HPG 0.96 10% 14.45 1.51 51,490 89.7% 30,470 12.2%
NKG 1.3 8% 15.27 1.18 19,735 27.7% 20,988 35.8%
DHC 0.62 12% 10.71 1.29 28,569 -11.3% 47,281 46.8%
DPR 0.38 9% 14.58 1.25 30,879 -34.2% 33,718 -28.1%
PTB 0.81 12% 10.48 1.28 52,676 -9.3% 63,442 9.2%
VCS 0.27 16% 11.48 1.81 46,913 -19.0% 70,257 21.3%
DGC 0.15 22% 13.32 2.89 84,473 -18.9% 90,190 -13.4%
GVR 0.43 7% 32.42 2.35 30,217 -12.4% 24,908 -27.8%
NTP 0.75 20% 13.17 2.64 54,193 -20.3% 41,156 -39.5%
BCC 0.92 -0.35% N/A 0.54 -752 -109.6% 10,094 29.4%
CSV 0.2 15% 18.54 2.87 20,680 -48.7% 18,279 -54.7%
LBM 0.32 13% 15.05 2.02 17,712 -42.9% 19,971 -35.6%
PAT 0.64 47% 8.72 4.06 58,287 -36.9% 70,521 -23.7%
PHR 0.51 11% 20.39 2.2 36,302 -43.1% 58,030 -9.0%
DCM 0.55 13% 13.77 1.79 23,387 -31.7% 24,845 -27.5%
VGS 1.15 10% 14.92 1.51 29,068 -0.8% 21,330 -27.2%