Kiến thức

CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái (CAP)

Ngày cập nhật thông tin: 27/02/2026 16:15
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu CAP
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 40,100 | -1.2%
SL CP lưu hành 15,269,965
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 31%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 11%
PE hiện tại 12.28 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 2.57 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 151,880 16,223 N/A N/A 10 % 1.4 1,062.4
Quý 2 114,427 13,677 N/A N/A 11 % 1.37 895.7
Quý 3 73,455 8,005 N/A N/A 10 % 0.92 524.2
Quý 4 178,206 19,353 N/A N/A 10 % 0.28 48 % 1,267.4 3,749.7 10.69 1.18
2022 Quý 1 165,299 16,906 8.8 % 4.2 % 10 % 0.83 55 % 1,107.1 3,794.4 10.57 1.15
Quý 2 98,722 20,700 -13.7 % 51.3 % 20 % 1.28 52 % 1,355.6 4,254.4 9.43 1.19
Quý 3 172,699 28,552 135.1 % 256.7 % 16 % 0.4 55 % 1,869.8 5,599.9 7.16 1.0
Quý 4 220,303 40,007 23.6 % 106.7 % 18 % 0.2 55 % 2,620.0 6,952.5 5.77 0.93
2023 Quý 1 158,113 24,005 -4.3 % 42.0 % 15 % 0.27 56 % 1,572.0 7,417.4 5.41 0.94
Quý 2 185,034 35,334 87.4 % 70.7 % 19 % 0.3 54 % 2,314.0 8,375.8 4.79 0.83
Quý 3 201,311 48,921 16.6 % 71.3 % 24 % 0.19 58 % 3,203.7 9,709.7 4.13 0.8
Quý 4 66,930 9,981 -69.6 % -75.1 % 14 % 0.1 45 % 653.6 7,743.4 5.18 1.0
2024 Quý 1 186,480 13,753 17.9 % -42.7 % 7 % 0.18 40 % 900.7 7,072.0 5.67 0.96
Quý 2 102,101 9,230 -44.8 % -73.9 % 9 % 0.69 35 % 604.5 5,362.5 7.48 1.1
Quý 3 68,589 3,135 -65.9 % -93.6 % 4 % 0.52 15 % 205.3 2,364.1 16.96 1.44
Quý 4 234,582 5,836 250.5 % -41.5 % 2 % 0.13 13 % 382.2 2,092.6 19.16 1.03
2025 Quý 1 144,895 5,508 -22.3 % -60.0 % 3 % 0.49 12 % 360.7 1,552.7 25.83 1.11
Quý 2 164,529 62 61.1 % -99.3 % 0.04 % 0.48 8 % 4.1 952.3 42.11 1.0
Quý 3 166,019 16,900 142.0 % 439.1 % 10 % 0.18 13 % 1,106.7 1,853.7 21.63 0.86
Quý 4 181,287 27,384 -22.7 % 369.2 % 15 % 0.17 21 % 1,793.3 3,264.8 12.28 0.93
2026 Quý 1
(Ước lượng)
189,812 20,879 31 % 279.1 % 11 % N/A 9.39 2.36 0.93
Quý 2
(Ước lượng)
215,533 23,709 31 % 38140.3 % 11 % N/A 6.89 2.16 0.93
Quý 3
(Ước lượng)
217,485 23,923 31 % 41.6 % 11 % N/A 6.39 2.0 0.93
Quý 4
(Ước lượng)
237,486 26,123 31 % -4.6 % 11 % N/A 6.47 1.84 0.93

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 517,968 57,258 N/A N/A 11 % 0.28 48 % 38 % 10.69 5.13 1.18
2022 657,023 106,165 26.8 % 85.4 % 16 % 0.2 55 % 46 % 5.77 3.15 0.93
2023 611,388 118,241 -6.9 % 11.4 % 19 % 0.1 45 % 40 % 5.18 2.31 1.0
2024 591,752 31,954 -3.2 % -73.0 % 5 % 0.13 13 % 12 % 19.16 2.55 1.03
2025 656,730 49,854 11.0 % 56.0 % 7 % 0.17 21 % 18 % 12.28 2.57 0.93
2026
(Ước lượng)
860,316 94,634 31.0 % 89.8 % 10 % 0.12 28 % 25 % 6.47 1.84 0.71

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 10.3
PE hiện tại 12.28
PE lớn nhất 5 năm 47.25
PE nhỏ nhất 5 năm 2.85
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,264.8
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 33,627
Tỷ lệ tăng -16.1%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.3
PB hiện tại 2.57
PB lớn nhất 5 năm 3.73
PB nhỏ nhất 5 năm 1.41
BVPS 15,614
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 35,912
Tỷ lệ tăng -10.4%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.0
PS hiện tại 0.93
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 43,008.0
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 3,264
Tỷ lệ tăng -91.9%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 4,760.8
BVPS 15,614
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 104,737
Tỷ lệ tăng 161.2%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 40,896
Tỷ lệ tăng 2.0%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 40,180
MA20 39,980
MA50 40,260
MA100 40,778
Giá phiên trước đó 40,600
Khuyến nghị N/A

Đường giá thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 24,900
MA 5 41,140
Khối lượng / MA 5 61 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
19/08/2025 Lê Xuân Lương ĐÃ MUA 7,000 (0.05%)
14/08/2025 Lê Xuân Lương ĐÃ MUA 17,600 (0.12%)
15/01/2025 Nguyễn Huy Thông Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 5,400 (0.04%)
06/12/2024 Lê Xuân Lương ĐÃ MUA 36,800 (0.24%)
03/12/2024 Lê Xuân Lương ĐÃ MUA 16,500 (0.11%)
20/11/2024 Trương Ngọc Biên Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 50,000 (0.33%)
25/10/2024 Nguyễn Thị Thu Hằng Trưởng ban kiểm soát ĐÃ MUA 40,000 (0.26%)
13/09/2024 Lê Xuân Lương ĐÃ MUA 6,000 (0.04%)
10/09/2024 Nguyễn Huy Thông Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 200 (0.0%)
26/07/2024 Lê Xuân Lương ĐÃ MUA 20,800 (0.14%)
27/06/2024 Lê Xuân Lương ĐÃ MUA 33,600 (0.22%)
25/06/2024 Lê Xuân Lương ĐÃ MUA 2,700 (0.02%)
30/11/2023 Trương Ngọc Biên Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 25,700 (0.17%)
10/10/2023 Trương Ngọc Biên Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 48,000 (0.31%)
28/09/2023 Trần Sỹ Lâm Thành viên ban kiểm soát ĐÃ MUA 28 (0.0%)
27/09/2023 Nguyễn Văn Trữ Phó giám đốc điều hành ĐÃ MUA 1,200 (0.01%)
11/09/2023 Trần Công Bình ĐÃ BÁN 5,900 (0.04%)
30/08/2023 Trần Công Bình ĐÃ BÁN 14,200 (0.09%)
23/08/2023 Nguyễn Huy Thông Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 3,000 (0.02%)
18/08/2023 Lê Long Giang Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 8,000 (0.05%)
17/08/2023 Lê Xuân Lương ĐÃ MUA 20,800 (0.14%)
16/08/2023 Lương Quốc Quyền Kế toán trưởng ĐÃ MUA 1,788 (0.01%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-03-28 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 3.300đ/CP 2025-05-26
2024-03-18 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 5000đ/CP 2024-07-31
2024-03-18 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:50 2024-05-22
2023-05-09 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:28 2023-07-25
2023-05-09 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 4200đ/CP 2023-05-17
2022-06-14 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:5 2022-08-12
2022-06-14 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 5000đ/CP 2022-06-29
2021-03-29 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 4000đ/CP 2021-04-28
2020-05-25 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 3500đ/CP 2020-06-25
2019-08-29 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 4000đ/CP 2019-09-25
2019-08-29 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2019-09-09
2018-09-06 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2018-09-20
2018-06-19 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 2700đ/CP 2018-07-05
2017-06-27 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 3400đ/CP 2017-07-07
2016-07-04 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:40 2016-08-02

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.67 6% 13.32 0.86 63,076 303.0% 20,079 28.3%
HPG 0.93 11% 14.08 1.59 44,076 67.0% 23,258 -11.9%
NKG 1.16 3% 32.13 0.95 8,896 -44.9% 18,760 16.2%
DHC 0.62 14% 10.26 1.45 28,316 -13.3% 38,244 17.1%
DPR 0.37 12% 8.31 0.96 30,624 -17.0% 30,715 -16.8%
PTB 0.82 15% 8.21 1.19 52,527 9.7% 52,313 9.2%
VCS 0.32 13% 9.67 1.28 37,106 -12.1% 62,447 48.0%
DGC 0.21 20% 8.99 1.78 74,979 0.1% 101,181 35.1%
GVR 0.33 10% 16.44 1.66 43,599 64.2% 28,769 8.4%
NTP 0.72 25% 11.03 2.76 57,673 -11.1% 40,045 -38.3%
BCC 0.96 2% 25.9 0.54 7,016 -8.9% 10,049 30.5%
VPG 2.17 -6.96% N/A 0.34 -17,490 -423.3% 20,932 286.9%
CAP 0.17 21% 12.28 2.57 33,627 -16.1% 35,912 -10.4%
CSV 0.34 14% 13.74 1.93 21,971 -21.4% 23,182 -17.1%
LBM 0.43 18% 11.59 2.06 24,869 -31.9% 23,025 -36.9%
PAT 0.5 46% 6.3 2.91 69,253 -22.2% 79,565 -10.6%
PHR 0.46 14% 12.85 1.82 54,135 -5.0% 56,224 -1.4%
DCM 0.56 17% 9.26 1.6 28,629 -10.4% 27,910 -12.6%
VGS 0.96 17% 7.37 1.29 49,676 94.0% 23,876 -6.7%