| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | CAP |
| Ngành | Nguyên vật liệu |
| Giá hiện tại | 39,600 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 15,079,380 |
| Room khối ngoại |
Hết room (không nhận thêm khối ngoại)
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 27% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 11% |
| PE hiện tại | 7.34 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 2.45 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 39,800 |
|---|---|
| MA20 | 40,110 |
| MA50 | 41,100 |
| MA100 | 43,522 |
| Giá phiên trước đó | 39,600 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 17,300 |
|---|---|
| MA 5 | 13,620 |
| Khối lượng / MA 5 | 127 % |
| PE trung bình 5 năm | 11.2 |
|---|---|
| PE hiện tại | 7.34 |
| PE lớn nhất 5 năm | 43.41 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 3.83 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 5,394.0 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 60,412 |
| Tỷ lệ tăng | 52.6% |
| PB trung bình 5 năm | 2.7 |
|---|---|
| PB hiện tại | 2.45 |
| PB lớn nhất 5 năm | 3.72 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 1.86 |
| BVPS | 16,173 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 43,667 |
| Tỷ lệ tăng | 10.3% |
| PS trung bình 5 năm | 1.0 |
|---|---|
| PS hiện tại | 0.92 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 43,063.1 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 5,394 |
| Tỷ lệ tăng | -86.4% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 4,829.2 |
| BVPS | 16,173 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 106,242 |
| Tỷ lệ tăng | 168.3% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 41,920 |
| Tỷ lệ tăng | 5.9% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| HSG | 0.85 | 6% | 13.79 | 0.76 | 39,565 | 269.8% | 16,910 | 58.0% |
| HPG | 0.9 | 18% | 6.54 | 1.2 | 82,885 | 290.0% | 28,344 | 33.4% |
| NKG | 1.57 | 3% | 24.48 | 0.77 | 11,368 | -6.0% | 18,960 | 56.7% |
| DHC | 0.62 | 22% | 7.0 | 1.53 | 45,518 | 25.7% | 40,227 | 11.1% |
| DPR | 0.41 | 12% | 7.21 | 0.86 | 44,145 | 19.3% | 38,638 | 4.4% |
| PTB | 0.89 | 14% | 5.65 | 0.8 | 45,870 | 53.9% | 48,592 | 63.1% |
| VCS | 0.25 | 11% | 8.2 | 0.93 | 30,461 | 3.6% | 53,558 | 82.2% |
| DGC | 0.19 | 13% | 5.75 | 0.77 | 44,584 | 35.7% | 89,808 | 173.4% |
| GVR | 0.37 | 13% | 13.34 | 1.7 | 58,362 | 97.2% | 33,149 | 12.0% |
| NTP | 0.85 | 26% | 9.22 | 2.43 | 59,657 | 8.5% | 43,006 | -21.8% |
| BCC | 0.99 | 1% | 26.95 | 0.38 | 4,945 | -11.7% | 10,229 | 82.7% |
| VPG | 1.49 | -70.49% | N/A | 0.09 | -122,712 | -12621.6% | 13,716 | 1299.6% |
| CAP | 0.2 | 33% | 7.34 | 2.45 | 60,412 | 52.6% | 43,667 | 10.3% |
| CSV | 0.32 | 16% | 8.25 | 1.3 | 29,250 | 33.3% | 27,060 | 23.3% |
| LBM | 0.2 | 15% | 9.33 | 1.4 | 32,327 | 14.6% | 34,357 | 21.8% |
| PAT | 0.33 | 41% | 6.23 | 2.56 | 58,175 | -19.8% | 76,512 | 5.5% |
| PHR | 0.44 | 20% | 7.3 | 1.46 | 49,728 | 71.2% | 35,883 | 23.5% |
| DCM | 0.9 | 22% | 6.72 | 1.5 | 40,834 | 25.1% | 30,407 | -6.9% |
| VGS | 1.72 | 18% | 4.79 | 0.87 | 53,199 | 180.0% | 26,083 | 37.3% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 151,880 | 16,223 | N/A | N/A | 10 % | 1.4 | 1,075.8 | |||||
| Quý 2/2021 | 114,427 | 13,677 | N/A | N/A | 11 % | 1.37 | 907.0 | ||||||
| Quý 3/2021 | 73,455 | 8,005 | N/A | N/A | 10 % | 0.92 | 530.9 | ||||||
| Quý 4/2021 | 178,206 | 19,353 | N/A | N/A | 10 % | 0.28 | 48 % | 1,283.4 | 3,797.1 | 10.43 | 1.15 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 165,299 | 16,906 | 8.8 % | 4.2 % | 10 % | 0.83 | 55 % | 1,121.1 | 3,842.4 | 10.31 | 1.12 | |
| Quý 2/2022 | 98,722 | 20,700 | -13.7 % | 51.3 % | 20 % | 1.28 | 52 % | 1,372.7 | 4,308.1 | 9.19 | 1.16 | ||
| Quý 3/2022 | 172,699 | 28,552 | 135.1 % | 256.7 % | 16 % | 0.4 | 55 % | 1,893.4 | 5,670.7 | 6.98 | 0.97 | ||
| Quý 4/2022 | 220,303 | 40,007 | 23.6 % | 106.7 % | 18 % | 0.2 | 55 % | 2,653.1 | 7,040.4 | 5.62 | 0.91 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 158,113 | 24,005 | -4.3 % | 42.0 % | 15 % | 0.27 | 56 % | 1,591.9 | 7,511.2 | 5.27 | 0.92 | |
| Quý 2/2023 | 185,034 | 35,334 | 87.4 % | 70.7 % | 19 % | 0.3 | 54 % | 2,343.2 | 8,481.6 | 4.67 | 0.81 | ||
| Quý 3/2023 | 201,311 | 48,921 | 16.6 % | 71.3 % | 24 % | 0.19 | 58 % | 3,244.2 | 9,832.4 | 4.03 | 0.78 | ||
| Quý 4/2023 | 66,930 | 9,981 | -69.6 % | -75.1 % | 14 % | 0.1 | 45 % | 661.9 | 7,841.2 | 5.05 | 0.98 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 186,480 | 13,753 | 17.9 % | -42.7 % | 7 % | 0.18 | 40 % | 912.0 | 7,161.4 | 5.53 | 0.93 | |
| Quý 2/2024 | 102,101 | 9,230 | -44.8 % | -73.9 % | 9 % | 0.69 | 35 % | 612.1 | 5,430.3 | 7.29 | 1.07 | ||
| Quý 3/2024 | 68,589 | 3,135 | -65.9 % | -93.6 % | 4 % | 0.52 | 15 % | 207.9 | 2,393.9 | 16.54 | 1.41 | ||
| Quý 4/2024 | 234,582 | 5,836 | 250.5 % | -41.5 % | 2 % | 0.13 | 13 % | 387.0 | 2,119.1 | 18.69 | 1.01 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 144,895 | 5,508 | -22.3 % | -60.0 % | 3 % | 0.49 | 12 % | 365.3 | 1,572.3 | 25.19 | 1.09 | |
| Quý 2/2025 | 164,529 | 62 | 61.1 % | -99.3 % | 0.04 % | 0.48 | 8 % | 4.1 | 964.3 | 41.07 | 0.97 | ||
| Quý 3/2025 | 166,019 | 16,900 | 142.0 % | 439.1 % | 10 % | 0.18 | 13 % | 1,120.7 | 1,877.1 | 21.1 | 0.84 | ||
| Quý 4/2025 | 181,287 | 27,384 | -22.7 % | 369.2 % | 15 % | 0.17 | 21 % | 1,816.0 | 3,306.1 | 11.98 | 0.91 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 109,480 | 9,279 | -24.4 % | 68.5 % | 8 % | 0.49 | 27 % | 615.3 | 3,556.2 | 11.14 | 0.96 | |
| Quý 2/2026 | 192,579 | 27,775 | 17.0 % | 44698.4 % | 14 % | 0.2 | 33 % | 1,841.9 | 5,394.0 | 7.34 | 0.92 | ||
| Quý 3/2026
(Ước lượng) |
210,844 | 23,193 | 27 % | 37.2 % | 11 % | N/A | 6.81 | 2.24 | 0.92 | ||||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
230,234 | 25,326 | 27 % | -7.5 % | 11 % | N/A | 6.98 | 2.04 | 0.92 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 517,968 | 57,258 | N/A | N/A | 11 % | 0.28 | 48 % | 38 % | 10.43 | 5.0 | 1.15 |
| 2022 | 657,023 | 106,165 | 26.8 % | 85.4 % | 16 % | 0.2 | 55 % | 46 % | 5.62 | 3.08 | 0.91 |
| 2023 | 611,388 | 118,241 | -6.9 % | 11.4 % | 19 % | 0.1 | 45 % | 40 % | 5.05 | 2.25 | 0.98 |
| 2024 | 591,752 | 31,954 | -3.2 % | -73.0 % | 5 % | 0.13 | 13 % | 12 % | 18.69 | 2.49 | 1.01 |
| 2025 | 656,730 | 49,854 | 11.0 % | 56.0 % | 7 % | 0.17 | 21 % | 18 % | 11.98 | 2.5 | 0.91 |
| 2026
(Ước lượng) |
743,137 | 85,573 | 13.2 % | 71.6 % | 11 % | 0.17 | 29 % | 25 % | 6.98 | 2.04 | 0.8 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2025 | Lê Xuân Lương | ĐÃ MUA | 7,000 (0.05%) | |
| 14/08/2025 | Lê Xuân Lương | ĐÃ MUA | 17,600 (0.12%) | |
| 15/01/2025 | Nguyễn Huy Thông | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 5,400 (0.04%) |
| 06/12/2024 | Lê Xuân Lương | ĐÃ MUA | 36,800 (0.24%) | |
| 03/12/2024 | Lê Xuân Lương | ĐÃ MUA | 16,500 (0.11%) | |
| 20/11/2024 | Trương Ngọc Biên | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 50,000 (0.33%) |
| 25/10/2024 | Nguyễn Thị Thu Hằng | Trưởng BKS | ĐÃ MUA | 40,000 (0.27%) |
| 13/09/2024 | Lê Xuân Lương | ĐÃ MUA | 6,000 (0.04%) | |
| 10/09/2024 | Nguyễn Huy Thông | Phó Giám đốc | ĐÃ MUA | 200 (0.0%) |
| 26/07/2024 | Lê Xuân Lương | ĐÃ MUA | 20,800 (0.14%) | |
| 27/06/2024 | Lê Xuân Lương | ĐÃ MUA | 36,300 (0.24%) | |
| 30/11/2023 | Trương Ngọc Biên | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 27,000 (0.18%) |
| 10/10/2023 | Trương Ngọc Biên | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 48,000 (0.32%) |
| 28/09/2023 | Trần Sỹ Lâm | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 28 (0.0%) |
| 27/09/2023 | Nguyễn Văn Trữ | Phó Giám đốc | ĐÃ MUA | 1,200 (0.01%) |
| 11/09/2023 | Trần Công Bình | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 5,900 (0.04%) |
| 30/08/2023 | Trần Công Bình | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 14,200 (0.09%) |
| 23/08/2023 | Nguyễn Huy Thông | Phó Giám đốc | ĐÃ MUA | 3,000 (0.02%) |
| 18/08/2023 | Lê Long Giang | Giám đốc | ĐÃ MUA | 8,000 (0.05%) |
| 17/08/2023 | Lê Xuân Lương | ĐÃ MUA | 20,800 (0.14%) | |
| 16/08/2023 | Lương Quốc Quyền | Phụ trách Kế toán | ĐÃ MUA | 1,788 (0.01%) |
| 15/08/2023 | Trần Công Bình | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 7,200 (0.05%) |
| 14/08/2023 | Trương Thị Duyên | Em của Trương Ngọc Biên | ĐÃ MUA | 1,500 (0.01%) |
| 20/07/2023 | Trần Công Bình | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 29,700 (0.2%) |
| 18/07/2023 | Nguyễn Xuân Hồng | Thành Viên HĐQT | ĐÃ MUA | 1,000 (0.01%) |
| 11/07/2023 | Lê Long Giang | Giám đốc | ĐÃ MUA | 2,000 (0.01%) |
| 19/05/2023 | Nguyễn Văn Trữ | Phó Giám đốc | ĐÃ MUA | 2,000 (0.01%) |
| 10/05/2023 | Lê Xuân Lương | ĐÃ BÁN | 5,300 (0.04%) | |
| 04/05/2023 | Trần Công Bình | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 134,100 (0.89%) |
| 10/04/2023 | Phạm Tú Linh | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 300 (0.0%) |
| 31/03/2023 | Trương Ngọc Biên | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 14,800 (0.1%) |
| 18/01/2023 | Nguyễn Văn Trữ | Phó Giám đốc | ĐÃ MUA | 600 (0.0%) |
| 17/01/2023 | Phạm Văn Hiệu | Phụ trách quản trị | ĐÃ MUA | 1,000 (0.01%) |
| 16/01/2023 | Nguyễn Huy Thông | Phó Giám đốc | ĐÃ MUA | 2,500 (0.02%) |
| 30/12/2022 | Phạm Tú Linh | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 1,500 (0.01%) |
| 21/12/2022 | Nguyễn Thăng Thiệu | Chồng của Nguyễn Thị Thu Hằng | ĐÃ MUA | 1,000 (0.01%) |
| 30/11/2022 | Trần Sỹ Lâm | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 2,500 (0.02%) |
| 28/10/2022 | Phạm Văn Hiệu | Phụ trách quản trị | ĐÃ MUA | 3,000 (0.02%) |
| 12/10/2022 | Nguyễn Xuân Hồng | Thành Viên HĐQT | ĐÃ MUA | 2,700 (0.02%) |
| 12/10/2022 | Nguyễn Văn Trữ | Phó Giám đốc | ĐÃ MUA | 1,400 (0.01%) |
| 12/08/2022 | Nguyễn Xuân Hồng | Thành Viên HĐQT | ĐÃ MUA | 2,300 (0.02%) |
| 10/08/2022 | Nguyễn Quốc Trinh | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 14,500 (0.1%) |
| 10/08/2022 | Nguyễn Huy Thông | Phó Giám đốc | ĐÃ MUA | 3,700 (0.02%) |
| 03/08/2022 | Trương Thị Duyên | Em của Trương Ngọc Biên | ĐÃ MUA | 3,000 (0.02%) |
| 08/07/2022 | Nguyễn Văn Trữ | Phó Giám đốc | ĐÃ MUA | 2,200 (0.01%) |
| 10/05/2022 | Trương Ngọc Biên | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 19,000 (0.13%) |
| 10/05/2022 | Nguyễn Văn Trữ | Phó Giám đốc | ĐÃ MUA | 1,800 (0.01%) |
| 15/04/2022 | Lê Xuân Lương | ĐÃ MUA | 1,700 (0.01%) | |
| 13/04/2022 | Nguyễn Thanh Sơn | Công bố thông tin | ĐÃ MUA | 3,400 (0.02%) |
| 10/12/2021 | Trương Ngọc Biên | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 16,500 (0.11%) |
| 06/12/2021 | Lê Long Giang | Giám đốc | ĐÃ MUA | 4,800 (0.03%) |
| 08/10/2021 | Lê Long Giang | Phó Giám đốc | ĐÃ MUA | 6,000 (0.04%) |
| 05/10/2021 | Phạm Tú Linh | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 500 (0.0%) |
| 29/09/2021 | Nguyễn Thị Thu Hằng | Trưởng BKS | ĐÃ MUA | 1,100 (0.01%) |
| 15/09/2021 | Trần Sỹ Lâm | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 2,000 (0.01%) |
| 14/09/2021 | Phạm Trung Tâm | Con rể của Nguyễn Quốc Trinh | ĐÃ MUA | 3,000 (0.02%) |
| 23/08/2021 | Phạm Tú Linh | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 1,000 (0.01%) |
| 20/08/2021 | Nguyễn Văn Trữ | Phó Giám đốc | ĐÃ MUA | 1,000 (0.01%) |
| 16/08/2021 | Trương Thị Duyên | Em của Trương Ngọc Biên | ĐÃ MUA | 3,300 (0.02%) |
| 06/08/2021 | Lê Xuân Lương | ĐÃ MUA | 1,000 (0.01%) | |
| 30/07/2021 | Nguyễn Huy Thông | Phó Giám đốc | ĐÃ MUA | 3,000 (0.02%) |
| 29/07/2021 | Nguyễn Quốc Trinh | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 10,000 (0.07%) |
| 21/07/2021 | Trần Quốc Tuấn | Con của Trần Công Bình | ĐÃ MUA | 5,000 (0.03%) |
| 19/07/2021 | Lê Ngọc Nga | Con dâu của Trần Công Bình | ĐÃ MUA | 5,000 (0.03%) |
| 15/07/2021 | Nguyễn Huy Thông | Phó Giám đốc | ĐÃ MUA | 2,000 (0.01%) |
| 12/07/2021 | Nguyễn Thăng Thiệu | Chồng của Nguyễn Thị Thu Hằng | ĐÃ MUA | 1,000 (0.01%) |
| 09/07/2021 | Trần Quốc Tuấn | Con của Trần Công Bình | ĐÃ MUA | 2,000 (0.01%) |
| 09/07/2021 | Nguyễn Thanh Sơn | Công bố thông tin | ĐÃ MUA | 3,000 (0.02%) |
| 18/06/2021 | Dương Minh Huy | Con của Hứa Minh Hồng | ĐÃ MUA | 5,200 (0.03%) |
| 30/03/2021 | Nguyễn Văn Trữ | Phó Giám đốc | ĐÃ MUA | 4,600 (0.03%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 14/05/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 31% | |
| 28/03/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 33% | |
| 18/03/2024 | Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 5000đ/CP | 2024-07-31 |
| 18/03/2024 | Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:50 | 2024-05-22 |
| 09/05/2023 | Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:28 | 2023-07-25 |
| 09/05/2023 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 4200đ/CP | 2023-05-17 |
| 14/06/2022 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:5 | 2022-08-12 |
| 14/06/2022 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 5000đ/CP | 2022-06-29 |
| 29/03/2021 | Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 4000đ/CP | 2021-04-28 |
| 25/05/2020 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 3500đ/CP | 2020-06-25 |
| 29/08/2019 | Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 4000đ/CP | 2019-09-25 |
| 29/08/2019 | Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | 2019-09-09 |
| 06/09/2018 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2018-09-20 |
| 19/06/2018 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 2700đ/CP | 2018-07-05 |
| 27/06/2017 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 3400đ/CP | 2017-07-07 |
| 04/07/2016 | Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:40 | 2016-08-02 |
| 15/03/2016 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20% | |
| 21/05/2015 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 40% | |
| 18/06/2014 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 40% | |
| 14/05/2013 | Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 1:1 | |
| 14/05/2013 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 35% |