Kiến thức

CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE (VGS)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:37
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu VGS
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 29,300 | 0.0%
SL CP lưu hành 55,932,126
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 5%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 1%
PE hiện tại 14.92 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.51 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 1,843,648 10,590 N/A N/A 0.57 % 1.65 189.3
Quý 2 1,459,659 10,807 N/A N/A 0.74 % 1.43 193.2
Quý 3 1,527,258 22,735 N/A N/A 1 % 1.67 406.5
Quý 4 1,839,155 58,729 N/A N/A 3 % 1.25 14 % 1,050.0 1,839.0 15.93 0.25
2021 Quý 1 1,654,253 30,158 -10.3 % 184.8 % 1 % 1.6 16 % 539.2 2,188.9 13.39 0.25
Quý 2 1,961,909 30,442 34.4 % 181.7 % 1 % 1.99 18 % 544.3 2,539.9 11.54 0.23
Quý 3 1,256,438 36,444 -17.7 % 60.3 % 2 % 1.49 19 % 651.6 2,785.0 10.52 0.24
Quý 4 1,810,987 31,599 -1.5 % -46.2 % 1 % 1.5 15 % 565.0 2,300.0 12.74 0.25
2022 Quý 1 2,506,408 40,325 51.5 % 33.7 % 1 % 1.92 16 % 721.0 2,481.8 11.81 0.22
Quý 2 1,688,167 37,002 -14.0 % 21.5 % 2 % 1.78 16 % 661.6 2,599.0 11.27 0.23
Quý 3 1,938,179 4,989 54.3 % -86.3 % 0.26 % 1.37 12 % 89.2 2,036.7 14.39 0.21
Quý 4 2,350,484 17,667 29.8 % -44.1 % 0.75 % 1.32 11 % 315.9 1,787.6 16.39 0.19
2023 Quý 1 2,122,086 13,599 -15.3 % -66.3 % 0.64 % 1.46 8 % 243.1 1,309.7 22.37 0.2
Quý 2 1,577,672 9,761 -6.5 % -73.6 % 0.62 % 1.2 5 % 174.5 822.7 35.61 0.21
Quý 3 1,716,829 8,998 -11.4 % 80.4 % 0.52 % 1.33 5 % 160.9 894.4 32.76 0.21
Quý 4 2,139,107 25,709 -9.0 % 45.5 % 1 % 1.49 6 % 459.6 1,038.2 28.22 0.22
2024 Quý 1 1,787,399 14,041 -15.8 % 3.3 % 0.79 % 1.44 6 % 251.0 1,046.1 28.01 0.23
Quý 2 1,987,658 12,111 26.0 % 24.1 % 0.61 % 1.33 6 % 216.5 1,088.1 26.93 0.21
Quý 3 1,907,233 9,533 11.1 % 5.9 % 0.5 % 1.27 6 % 170.4 1,097.7 26.69 0.21
Quý 4 1,639,576 74,169 -23.4 % 188.5 % 4 % 1.15 10 % 1,326.1 1,964.1 14.92 0.22
2025 Quý 1
(Ước lượng)
1,876,769 18,768 5 % 33.7 % 1 % N/A 14.3 1.49 0.22
Quý 2
(Ước lượng)
2,087,041 20,870 5 % 72.3 % 1 % N/A 13.29 1.46 0.22
Quý 3
(Ước lượng)
2,002,595 20,026 5 % 110.1 % 1 % N/A 12.25 1.43 0.22
Quý 4
(Ước lượng)
1,721,555 17,216 5 % -76.8 % 1 % N/A 21.32 1.41 0.22

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 6,669,720 102,861 N/A N/A 1 % 1.25 14 % 6 % 15.93 2.16 0.25
2021 6,683,587 128,643 0.2 % 25.1 % 1 % 1.5 15 % 6 % 12.74 1.97 0.25
2022 8,483,238 99,983 26.9 % -22.3 % 1 % 1.32 11 % 5 % 16.39 1.77 0.19
2023 7,555,694 58,067 -10.9 % -41.9 % 0.77 % 1.49 6 % 2 % 28.22 1.67 0.22
2024 7,321,866 109,854 -3.1 % 89.2 % 1 % 1.15 10 % 5 % 14.92 1.51 0.22
2025
(Ước lượng)
7,687,960 76,880 5.0 % -30.0 % 1 % 1.08 7 % 3 % 21.32 1.41 0.21

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 14.8
PE hiện tại 14.92
PE lớn nhất 5 năm 37.46
PE nhỏ nhất 5 năm 2.68
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,964.1
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 29,068
Tỷ lệ tăng -0.8%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.1
PB hiện tại 1.51
PB lớn nhất 5 năm 2.53
PB nhỏ nhất 5 năm 0.33
BVPS 19,391
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 21,330
Tỷ lệ tăng -27.2%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.2
PS hiện tại 0.22
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 130,906.3
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 392
Tỷ lệ tăng -98.7%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,785.6
BVPS 19,391
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 39,283
Tỷ lệ tăng 34.1%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 27,911
Tỷ lệ tăng -4.7%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 29,500
MA20 30,630
MA50 28,470
MA100 30,527
Giá phiên trước đó 29,300
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 580,700
MA 5 714,460
Khối lượng / MA 5 81 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
04/03/2025 Lê Minh Hải Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 8,347,661 (14.92%)
04/03/2025 Nguyễn Thị Nhi ĐÃ BÁN 1,729,000 (3.09%)
06/12/2024 Nguyễn Thị Nhi ĐÃ BÁN 773,969 (1.38%)
31/10/2024 Nguyễn Thị Nhi ĐÃ BÁN 633,000 (1.13%)
31/10/2024 Nguyễn Thị Nhi ĐÃ MUA 3,000 (0.01%)
20/09/2024 Lê Anh Chung Thành viên ban kiểm soát ĐÃ BÁN 5,800 (0.01%)
30/12/2021 Lê Minh Hải Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 5,000,000 (8.94%)
08/09/2021 Ngô Vi Anh Tuấn ĐÃ BÁN 14,500 (0.03%)
26/08/2021 Nguyễn Vinh Tuyên ĐÃ BÁN 100,800 (0.18%)
02/04/2021 Nguyễn Thị Thúy Kế toán trưởng ĐÃ BÁN 17,900 (0.03%)
08/01/2021 Ngô Vi Anh Tú Trưởng ban kiểm soát ĐÃ BÁN 38,000 (0.07%)
11/10/2019 Lê Minh Hải Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 2,500,000 (4.47%)
16/07/2019 Lê Minh Hải Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 700,000 (1.25%)
28/05/2019 Nguyễn Thị Thanh Thủy ĐÃ MUA 1,695,000 (3.03%)
28/05/2019 Lê Quốc Khánh Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 1,050,000 (1.88%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-07-23 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 2024-10-24
2023-09-05 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2023-11-15
2022-07-21 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2022-10-22
2021-06-03 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-06-15
2020-06-17 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2020-06-30
2019-01-16 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:120 2019-03-12
2017-06-22 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2017-07-07
2016-06-17 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2016-07-05
2015-07-16 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 250đ/CP 2015-08-06
2014-06-16 Cổ tức đợt 1/2013 bằng tiền, tỷ lệ 200đ/CP 2014-07-02

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.78 5% 19.44 1.0 47,523 165.5% 21,489 20.1%
HPG 0.96 10% 14.45 1.51 51,490 89.7% 30,470 12.2%
NKG 1.3 8% 15.27 1.18 19,735 27.7% 20,988 35.8%
DHC 0.62 12% 10.71 1.29 28,569 -11.3% 47,281 46.8%
DPR 0.38 9% 14.58 1.25 30,879 -34.2% 33,718 -28.1%
PTB 0.81 12% 10.48 1.28 52,676 -9.3% 63,442 9.2%
VCS 0.27 16% 11.48 1.81 46,913 -19.0% 70,257 21.3%
DGC 0.15 22% 13.32 2.89 84,473 -18.9% 90,190 -13.4%
GVR 0.43 7% 32.42 2.35 30,217 -12.4% 24,908 -27.8%
NTP 0.75 20% 13.17 2.64 54,193 -20.3% 41,156 -39.5%
BCC 0.92 -0.35% N/A 0.54 -752 -109.6% 10,094 29.4%
CSV 0.2 15% 18.54 2.87 20,680 -48.7% 18,279 -54.7%
LBM 0.32 13% 15.05 2.02 17,712 -42.9% 19,971 -35.6%
PAT 0.64 47% 8.72 4.06 58,287 -36.9% 70,521 -23.7%
PHR 0.51 11% 20.39 2.2 36,302 -43.1% 58,030 -9.0%
DCM 0.55 13% 13.77 1.79 23,387 -31.7% 24,845 -27.5%
VGS 1.15 10% 14.92 1.51 29,068 -0.8% 21,330 -27.2%