Kiến thức

CTCP - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau (DCM)

Giá hiện tại
32,650
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
6.72
Trung bình 5 năm: 8.4
P/B hiện tại
1.5
Trung bình 5 năm: 1.4
Giá hợp lý theo P/E
40,834
+25.1% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
30,407
-6.9% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu DCM
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 32,650 | 0.0%
SL CP lưu hành 529,400,000
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 22%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 14%
PE hiện tại 6.72 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.5 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 33,430
MA20 34,135
MA50 33,380
MA100 32,788
Giá phiên trước đó 32,650
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 1,120,000
MA 5 1,696,160
Khối lượng / MA 5 66 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 8.4
PE hiện tại 6.72
PE lớn nhất 5 năm 15.04
PE nhỏ nhất 5 năm 2.21
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 4,861.3
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 40,834
Tỷ lệ tăng 25.1%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.4
PB hiện tại 1.5
PB lớn nhất 5 năm 2.18
PB nhỏ nhất 5 năm 0.68
BVPS 21,720
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 30,407
Tỷ lệ tăng -6.9%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.2
PS hiện tại 0.89
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 36,862.2
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 5,833
Tỷ lệ tăng -82.1%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 4,251.6
BVPS 21,720
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 93,535
Tỷ lệ tăng 186.5%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 45,582
Tỷ lệ tăng 39.6%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.85 6% 13.79 0.76 39,565 269.8% 16,910 58.0%
HPG 0.9 18% 6.54 1.2 82,885 290.0% 28,344 33.4%
NKG 1.57 3% 24.48 0.77 11,368 -6.0% 18,960 56.7%
DHC 0.62 22% 7.0 1.53 45,518 25.7% 40,227 11.1%
DPR 0.41 12% 7.21 0.86 44,145 19.3% 38,638 4.4%
PTB 0.89 14% 5.65 0.8 45,870 53.9% 48,592 63.1%
VCS 0.25 11% 8.2 0.93 30,461 3.6% 53,558 82.2%
DGC 0.19 13% 5.75 0.77 44,584 35.7% 89,808 173.4%
GVR 0.37 13% 13.34 1.7 58,362 97.2% 33,149 12.0%
NTP 0.85 26% 9.22 2.43 59,657 8.5% 43,006 -21.8%
BCC 0.99 1% 26.95 0.38 4,945 -11.7% 10,229 82.7%
VPG 1.49 -70.49% N/A 0.09 -122,712 -12621.6% 13,716 1299.6%
CAP 0.2 33% 7.34 2.45 60,412 52.6% 43,667 10.3%
CSV 0.32 16% 8.25 1.3 29,250 33.3% 27,060 23.3%
LBM 0.2 15% 9.33 1.4 32,327 14.6% 34,357 21.8%
PAT 0.33 41% 6.23 2.56 58,175 -19.8% 76,512 5.5%
PHR 0.44 20% 7.3 1.46 49,728 71.2% 35,883 23.5%
DCM 0.9 22% 6.72 1.5 40,834 25.1% 30,407 -6.9%
VGS 1.72 18% 4.79 0.87 53,199 180.0% 26,083 37.3%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 1,872,753 151,878 N/A N/A 8 % 0.32 286.9
Quý 2/2021 2,363,563 282,305 N/A N/A 11 % 0.49 533.3
Quý 3/2021 1,811,730 376,695 N/A N/A 20 % 0.45 711.6
Quý 4/2021 3,906,860 1,094,576 N/A N/A 28 % 0.43 25 % 2,067.6 3,599.3 9.07 1.74
2022 Quý 1/2022 4,074,799 1,515,547 117.6 % 897.9 % 37 % 0.44 36 % 2,862.8 6,175.1 5.29 1.42
Quý 2/2022 4,083,801 1,038,893 72.8 % 268.0 % 25 % 0.39 40 % 1,962.4 7,604.3 4.29 1.25
Quý 3/2022 3,307,144 727,767 82.5 % 93.2 % 22 % 0.38 45 % 1,374.7 8,267.4 3.95 1.12
Quý 4/2022 4,458,495 1,000,819 14.1 % -8.6 % 22 % 0.34 40 % 1,890.5 8,090.3 4.04 1.09
2023 Quý 1/2023 2,734,703 228,729 -32.9 % -84.9 % 8 % 0.35 28 % 432.1 5,659.6 5.77 1.19
Quý 2/2023 3,290,948 288,553 -19.4 % -72.2 % 8 % 0.41 20 % 545.1 4,242.3 7.7 1.25
Quý 3/2023 3,010,593 73,705 -9.0 % -89.9 % 2 % 0.54 17 % 139.2 3,006.8 10.86 1.28
Quý 4/2023 3,565,569 493,194 -20.0 % -50.7 % 13 % 0.53 11 % 931.6 2,047.9 15.94 1.37
2024 Quý 1/2024 2,744,041 346,002 0.3 % 51.3 % 12 % 0.53 12 % 653.6 2,269.5 14.39 1.37
Quý 2/2024 3,863,354 568,511 17.4 % 97.0 % 14 % 0.72 15 % 1,073.9 2,798.3 11.67 1.31
Quý 3/2024 2,634,448 120,368 -12.5 % 63.3 % 4 % 0.56 15 % 227.4 2,886.4 11.31 1.35
Quý 4/2024 4,213,742 282,271 18.2 % -42.8 % 6 % 0.55 13 % 533.2 2,488.0 13.12 1.28
2025 Quý 1/2025 3,406,708 411,417 24.1 % 18.9 % 12 % 0.6 13 % 777.1 2,611.6 12.5 1.22
Quý 2/2025 6,037,272 804,674 56.3 % 41.5 % 13 % 0.77 16 % 1,520.0 3,057.7 10.68 1.06
Quý 3/2025 2,988,230 327,688 13.4 % 172.2 % 10 % 0.56 17 % 619.0 3,449.3 9.47 1.04
Quý 4/2025 4,528,369 390,014 7.5 % 38.2 % 8 % 0.64 18 % 736.7 3,652.8 8.94 1.02
2026 Quý 1/2026 5,286,049 787,796 55.2 % 91.5 % 14 % 0.63 20 % 1,488.1 4,363.8 7.48 0.92
Quý 2/2026 6,712,191 1,068,063 11.2 % 32.7 % 15 % 0.9 22 % 2,017.5 4,861.3 6.72 0.89
Quý 3/2026
(Ước lượng)
3,645,641 510,390 22 % 55.8 % 14 % N/A 6.27 1.44 0.89
Quý 4/2026
(Ước lượng)
5,524,610 773,445 22 % 98.3 % 14 % N/A 5.51 1.35 0.89

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 9,954,906 1,905,454 N/A N/A 19 % 0.43 25 % 18 % 9.07 2.27 1.74
2022 15,924,239 4,283,026 60.0 % 124.8 % 26 % 0.34 40 % 30 % 4.04 1.63 1.09
2023 12,601,813 1,084,181 -20.9 % -74.7 % 8 % 0.53 11 % 7 % 15.94 1.73 1.37
2024 13,455,585 1,317,152 6.8 % 21.5 % 9 % 0.55 13 % 8 % 13.12 1.71 1.28
2025 16,960,579 1,933,793 26.0 % 46.8 % 11 % 0.64 18 % 11 % 8.94 1.61 1.02
2026
(Ước lượng)
21,168,491 3,139,694 24.8 % 62.4 % 14 % 0.81 25 % 14 % 5.51 1.35 0.82

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
12/03/2026 Nguyễn Đức Hạnh Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 8,000 (0.0%)
07/12/2023 Văn Tiến Thanh Tổng Giám đốc ĐÃ MUA 79,000 (0.01%)
30/08/2023 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ BÁN 500,000 (0.09%)
30/08/2023 Norges Bank ĐÃ BÁN 350,000 (0.07%)
30/08/2023 Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital ĐÃ BÁN 850,000 (0.16%)
05/04/2023 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 1,800,000 (0.34%)
05/04/2023 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 1,800,000 (0.34%)
02/12/2022 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 700,000 (0.13%)
02/12/2022 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ MUA 30,000 (0.01%)
02/12/2022 Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital ĐÃ MUA 930,000 (0.18%)
02/12/2022 Norges Bank ĐÃ MUA 200,000 (0.04%)
15/11/2022 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 300,000 (0.06%)
15/11/2022 Norges Bank ĐÃ MUA 884,700 (0.17%)
28/03/2022 Đinh Như Cường Kế toán trưởng ĐÃ BÁN 50,000 (0.01%)
16/01/2022 Đinh Như Cường Kế toán trưởng ĐÃ BÁN 3,800 (0.0%)
26/10/2021 CTCP Quản lý Quỹ Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam (PVCB Capital) ĐÃ BÁN 6,121,600 (1.16%)
19/10/2021 CTCP Quản lý Quỹ Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam (PVCB Capital) ĐÃ BÁN 1,777,700 (0.34%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
09/07/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
27/06/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
24/06/2024 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2024-07-11
29/08/2023 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2023-09-11
05/07/2022 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1800đ/CP 2022-07-26
07/07/2021 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2021-07-27
28/10/2020 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2020-11-23
25/09/2019 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 900đ/CP 2019-10-15
22/08/2018 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 900đ/CP 2018-09-12
15/06/2017 Cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2017-06-28
11/11/2016 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2016-11-28
02/06/2016 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2016-06-22