Kiến thức

CTCP Phân bón Dầu khí Cà Mau (DCM)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:28
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu DCM
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 34,250 | 0.0%
SL CP lưu hành 529,400,000
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 22%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 13%
PE hiện tại 13.77 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.79 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 1,346,782 91,318 N/A N/A 6 % 0.65 172.5
Quý 2 1,929,583 265,203 N/A N/A 13 % 0.47 501.0
Quý 3 2,018,986 100,709 N/A N/A 4 % 0.42 190.2
Quý 4 2,267,750 210,691 N/A N/A 9 % 0.38 11 % 398.0 1,261.7 27.15 2.4
2021 Quý 1 1,872,753 151,878 39.1 % 66.3 % 8 % 0.32 11 % 286.9 1,376.1 24.89 2.24
Quý 2 2,363,563 282,305 22.5 % 6.4 % 11 % 0.49 12 % 533.3 1,408.4 24.32 2.13
Quý 3 1,811,730 376,695 -10.3 % 274.0 % 20 % 0.45 15 % 711.6 1,929.7 17.75 2.18
Quý 4 3,906,860 1,094,576 72.3 % 419.5 % 28 % 0.43 25 % 2,067.6 3,599.3 9.52 1.82
2022 Quý 1 4,074,799 1,515,547 117.6 % 897.9 % 37 % 0.44 36 % 2,862.8 6,175.1 5.55 1.49
Quý 2 4,083,801 1,038,893 72.8 % 268.0 % 25 % 0.39 40 % 1,962.4 7,604.3 4.5 1.31
Quý 3 3,307,144 727,767 82.5 % 93.2 % 22 % 0.38 45 % 1,374.7 8,267.4 4.14 1.18
Quý 4 4,458,495 1,000,819 14.1 % -8.6 % 22 % 0.34 40 % 1,890.5 8,090.3 4.23 1.14
2023 Quý 1 2,734,703 228,729 -32.9 % -84.9 % 8 % 0.35 28 % 432.1 5,659.6 6.05 1.24
Quý 2 3,290,948 288,553 -19.4 % -72.2 % 8 % 0.41 20 % 545.1 4,242.3 8.07 1.31
Quý 3 3,010,593 73,705 -9.0 % -89.9 % 2 % 0.54 17 % 139.2 3,006.8 11.39 1.34
Quý 4 3,565,569 493,194 -20.0 % -50.7 % 13 % 0.53 11 % 931.6 2,047.9 16.72 1.44
2024 Quý 1 2,744,041 346,002 0.3 % 51.3 % 12 % 0.53 12 % 653.6 2,269.5 15.09 1.44
Quý 2 3,863,354 568,511 17.4 % 97.0 % 14 % 0.72 15 % 1,073.9 2,798.3 12.24 1.38
Quý 3 2,634,448 120,368 -12.5 % 63.3 % 4 % 0.56 15 % 227.4 2,886.4 11.87 1.42
Quý 4 4,213,742 282,271 18.2 % -42.8 % 6 % 0.55 13 % 533.2 2,488.0 13.77 1.35
2025 Quý 1
(Ước lượng)
3,347,730 435,205 22 % 25.8 % 13 % N/A 12.89 1.72 1.35
Quý 2
(Ước lượng)
4,713,292 612,728 22 % 7.8 % 13 % N/A 12.5 1.62 1.35
Quý 3
(Ước lượng)
3,214,027 417,824 22 % 247.1 % 13 % N/A 10.37 1.57 1.35
Quý 4
(Ước lượng)
5,140,765 668,299 22 % 136.8 % 13 % N/A 8.5 1.48 1.35

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 7,563,101 667,921 N/A N/A 8 % 0.38 11 % 8 % 27.15 2.87 2.4
2021 9,954,906 1,905,454 31.6 % 185.3 % 19 % 0.43 25 % 18 % 9.52 2.38 1.82
2022 15,924,239 4,283,026 60.0 % 124.8 % 26 % 0.34 40 % 30 % 4.23 1.71 1.14
2023 12,601,813 1,084,181 -20.9 % -74.7 % 8 % 0.53 11 % 7 % 16.72 1.81 1.44
2024 13,455,585 1,317,152 6.8 % 21.5 % 9 % 0.55 13 % 8 % 13.77 1.79 1.35
2025
(Ước lượng)
16,415,814 2,134,056 22.0 % 62.0 % 13 % 0.45 17 % 12 % 8.5 1.48 1.1

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 9.4
PE hiện tại 13.77
PE lớn nhất 5 năm 17.04
PE nhỏ nhất 5 năm 2.48
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,488.0
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 23,387
Tỷ lệ tăng -31.7%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.3
PB hiện tại 1.79
PB lớn nhất 5 năm 2.34
PB nhỏ nhất 5 năm 0.34
BVPS 19,112
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 24,845
Tỷ lệ tăng -27.5%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.6
PS hiện tại 1.35
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 25,416.7
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 3,980
Tỷ lệ tăng -88.4%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 3,497.6
BVPS 19,112
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 76,947
Tỷ lệ tăng 124.7%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 38,781
Tỷ lệ tăng 13.2%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 34,060
MA20 34,980
MA50 34,638
MA100 35,764
Giá phiên trước đó 34,250
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 938,200
MA 5 1,702,440
Khối lượng / MA 5 55 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
07/12/2023 Văn Tiến Thanh Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 79,000 (0.01%)
28/08/2023 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ BÁN 500,000 (0.09%)
28/08/2023 Norges Bank ĐÃ BÁN 350,000 (0.07%)
05/04/2023 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 1,800,000 (0.34%)
30/11/2022 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 700,000 (0.13%)
30/11/2022 Norges Bank ĐÃ MUA 200,000 (0.04%)
30/11/2022 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 30,000 (0.01%)
11/11/2022 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 300,000 (0.06%)
11/11/2022 Norges Bank ĐÃ MUA 884,700 (0.17%)
28/03/2022 Đinh Như Cường Kế toán trưởng ĐÃ BÁN 50,000 (0.01%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-06-24 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2024-07-11
2023-08-29 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2023-09-11
2022-07-05 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1800đ/CP 2022-07-26
2021-07-07 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2021-07-27
2020-10-28 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2020-11-23
2019-09-25 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 900đ/CP 2019-10-15
2018-08-22 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 900đ/CP 2018-09-12
2017-06-15 Cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2017-06-28
2016-11-11 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2016-11-28
2016-06-02 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2016-06-22

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.78 5% 19.44 1.0 47,523 165.5% 21,489 20.1%
HPG 0.96 10% 14.45 1.51 51,490 89.7% 30,470 12.2%
NKG 1.3 8% 15.27 1.18 19,735 27.7% 20,988 35.8%
DHC 0.62 12% 10.71 1.29 28,569 -11.3% 47,281 46.8%
DPR 0.38 9% 14.58 1.25 30,879 -34.2% 33,718 -28.1%
PTB 0.81 12% 10.48 1.28 52,676 -9.3% 63,442 9.2%
VCS 0.27 16% 11.48 1.81 46,913 -19.0% 70,257 21.3%
DGC 0.15 22% 13.32 2.89 84,473 -18.9% 90,190 -13.4%
GVR 0.43 7% 32.42 2.35 30,217 -12.4% 24,908 -27.8%
NTP 0.75 20% 13.17 2.64 54,193 -20.3% 41,156 -39.5%
BCC 0.92 -0.35% N/A 0.54 -752 -109.6% 10,094 29.4%
CSV 0.2 15% 18.54 2.87 20,680 -48.7% 18,279 -54.7%
LBM 0.32 13% 15.05 2.02 17,712 -42.9% 19,971 -35.6%
PAT 0.64 47% 8.72 4.06 58,287 -36.9% 70,521 -23.7%
PHR 0.51 11% 20.39 2.2 36,302 -43.1% 58,030 -9.0%
DCM 0.55 13% 13.77 1.79 23,387 -31.7% 24,845 -27.5%
VGS 1.15 10% 14.92 1.51 29,068 -0.8% 21,330 -27.2%