Kiến thức

CTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam (PAT)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:28
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu PAT
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 92,400 | 0.0%
SL CP lưu hành 25,000,000
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 16%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 18%
PE hiện tại 8.72 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 4.06 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 4 318,787 14,160 N/A N/A 4 % 1.68 566.4
2021 Quý 1 382,835 16,798 N/A N/A 4 % N/A 671.9
Quý 2 347,653 23,035 N/A N/A 6 % N/A 921.4
Quý 4 587,523 195,397 84.3 % 1279.9 % 33 % 0.93 48 % 7,815.9 9,975.6 9.26 1.41
2022 Quý 1 996,910 348,830 160.4 % 1976.6 % 34 % 0.91 88 % 13,953.2 23,362.4 3.96 1.0
Quý 2 700,490 226,046 101.5 % 881.3 % 32 % 0.62 89 % 9,041.8 31,732.3 2.91 0.88
Quý 3 740,936 203,573 N/A N/A 27 % 0.27 115 % 8,142.9 38,953.8 2.37 0.76
Quý 4 711,555 186,123 21.1 % -4.7 % 26 % 0.53 123 % 7,444.9 38,582.9 2.39 0.73
2023 Quý 1 433,574 72,693 -56.5 % -79.2 % 16 % 0.85 129 % 2,907.7 27,537.4 3.36 0.89
Quý 2 452,086 77,217 -35.5 % -65.8 % 17 % 0.6 89 % 3,088.7 21,584.2 4.28 0.99
Quý 3 462,044 83,543 -37.6 % -59.0 % 18 % 0.63 61 % 3,341.7 16,783.0 5.51 1.12
Quý 4 362,907 52,138 -49.0 % -72.0 % 14 % 1.32 55 % 2,085.5 11,423.6 8.09 1.35
2024 Quý 1 438,087 60,830 1.0 % -16.3 % 13 % 0.76 51 % 2,433.2 10,949.1 8.44 1.35
Quý 2 228,530 55,723 -49.4 % -27.8 % 24 % 0.56 42 % 2,228.9 10,089.4 9.16 1.55
Quý 3 626,561 67,382 35.6 % -19.3 % 10 % 0.49 36 % 2,695.3 9,442.9 9.79 1.39
Quý 4 428,257 81,007 18.0 % 55.4 % 18 % 0.64 47 % 3,240.3 10,597.7 8.72 1.34
2025 Quý 1
(Ước lượng)
508,181 91,473 16 % 50.4 % 18 % N/A 7.82 3.5 1.34
Quý 2
(Ước lượng)
265,095 47,717 16 % -14.4 % 18 % N/A 8.03 3.26 1.34
Quý 3
(Ước lượng)
726,811 130,826 16 % 94.2 % 18 % N/A 6.58 2.75 1.34
Quý 4
(Ước lượng)
496,778 89,420 16 % 10.4 % 18 % N/A 6.43 2.49 1.34

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 318,787 14,160 N/A N/A 4 % 1.68 4 % 2 % 163.14 7.24 7.25
2021 1,318,011 235,230 313.4 % 1561.2 % 17 % 0.93 45 % 23 % 9.82 4.43 1.75
2022 3,149,891 964,572 139.0 % 310.1 % 30 % 0.53 123 % 81 % 2.39 2.95 0.73
2023 1,710,611 285,591 -45.7 % -70.4 % 16 % 1.32 55 % 24 % 8.09 4.44 1.35
2024 1,721,435 264,942 0.6 % -7.2 % 15 % 0.64 47 % 28 % 8.72 4.06 1.34
2025
(Ước lượng)
1,996,865 359,436 16.0 % 35.7 % 18 % 0.39 39 % 28 % 6.43 2.49 1.16

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 5.5
PE hiện tại 8.72
PE lớn nhất 5 năm 9.58
PE nhỏ nhất 5 năm 1.12
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 10,597.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 58,287
Tỷ lệ tăng -36.9%
P/B
PB trung bình 5 năm 3.1
PB hiện tại 4.06
PB lớn nhất 5 năm 4.42
PB nhỏ nhất 5 năm 1.39
BVPS 22,749
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 70,521
Tỷ lệ tăng -23.7%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.1
PS hiện tại 1.34
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 68,857.4
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 11,657
Tỷ lệ tăng -87.4%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 17,644.8
BVPS 22,749
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 388,185
Tỷ lệ tăng 320.1%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 95,034
Tỷ lệ tăng 2.9%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 92,060
MA20 91,580
MA50 88,792
MA100 87,113
Giá phiên trước đó 92,400
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 11,400
MA 5 16,440
Khối lượng / MA 5 69 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
04/12/2023 Nguyễn Hùng Cường Phó giám đốc điều hành ĐÃ BÁN 22,000 (0.09%)
07/07/2023 Vương Quốc Hùng Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 25,500 (0.1%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-11-19 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 7000đ/CP 2024-12-20
2024-04-12 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2024-05-02
2023-12-19 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 9000đ/CP 2024-01-18
2023-04-07 Cổ tức đợt 3/2022 bằng tiền, tỷ lệ 10655đ/CP 2023-04-24
2022-12-19 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 10000đ/CP 2023-01-10
2022-08-04 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 10000đ/CP 2022-08-16
2022-04-20 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 7600đ/CP 2022-04-29

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.78 5% 19.44 1.0 47,523 165.5% 21,489 20.1%
HPG 0.96 10% 14.45 1.51 51,490 89.7% 30,470 12.2%
NKG 1.3 8% 15.27 1.18 19,735 27.7% 20,988 35.8%
DHC 0.62 12% 10.71 1.29 28,569 -11.3% 47,281 46.8%
DPR 0.38 9% 14.58 1.25 30,879 -34.2% 33,718 -28.1%
PTB 0.81 12% 10.48 1.28 52,676 -9.3% 63,442 9.2%
VCS 0.27 16% 11.48 1.81 46,913 -19.0% 70,257 21.3%
DGC 0.15 22% 13.32 2.89 84,473 -18.9% 90,190 -13.4%
GVR 0.43 7% 32.42 2.35 30,217 -12.4% 24,908 -27.8%
NTP 0.75 20% 13.17 2.64 54,193 -20.3% 41,156 -39.5%
BCC 0.92 -0.35% N/A 0.54 -752 -109.6% 10,094 29.4%
CSV 0.2 15% 18.54 2.87 20,680 -48.7% 18,279 -54.7%
LBM 0.32 13% 15.05 2.02 17,712 -42.9% 19,971 -35.6%
PAT 0.64 47% 8.72 4.06 58,287 -36.9% 70,521 -23.7%
PHR 0.51 11% 20.39 2.2 36,302 -43.1% 58,030 -9.0%
DCM 0.55 13% 13.77 1.79 23,387 -31.7% 24,845 -27.5%
VGS 1.15 10% 14.92 1.51 29,068 -0.8% 21,330 -27.2%