Kiến thức

CTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam (PAT)

Giá hiện tại
72,500
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
6.23
Trung bình 5 năm: 5.0
P/B hiện tại
2.56
Trung bình 5 năm: 2.7
Giá hợp lý theo P/E
58,175
-19.8% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
76,512
+5.5% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu PAT
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 72,500 | 0.0%
SL CP lưu hành 25,000,000
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 11%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 18%
PE hiện tại 6.23 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 2.56 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 72,440
MA20 73,300
MA50 71,218
MA100 66,211
Giá phiên trước đó 72,500
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 3,300
MA 5 7,420
Khối lượng / MA 5 44 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 5.0
PE hiện tại 6.23
PE lớn nhất 5 năm 8.0
PE nhỏ nhất 5 năm 0.93
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 11,635.1
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 58,175
Tỷ lệ tăng -19.8%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.7
PB hiện tại 2.56
PB lớn nhất 5 năm 3.97
PB nhỏ nhất 5 năm 1.16
BVPS 28,338
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 76,512
Tỷ lệ tăng 5.5%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.9
PS hiện tại 0.96
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 75,274.2
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 10,471
Tỷ lệ tăng -85.6%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 16,825.6
BVPS 28,338
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 370,163
Tỷ lệ tăng 410.6%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 103,576
Tỷ lệ tăng 42.9%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.85 6% 13.79 0.76 39,565 269.8% 16,910 58.0%
HPG 0.9 18% 6.54 1.2 82,885 290.0% 28,344 33.4%
NKG 1.57 3% 24.48 0.77 11,368 -6.0% 18,960 56.7%
DHC 0.62 22% 7.0 1.53 45,518 25.7% 40,227 11.1%
DPR 0.41 12% 7.21 0.86 44,145 19.3% 38,638 4.4%
PTB 0.89 14% 5.65 0.8 45,870 53.9% 48,592 63.1%
VCS 0.25 11% 8.2 0.93 30,461 3.6% 53,558 82.2%
DGC 0.19 13% 5.75 0.77 44,584 35.7% 89,808 173.4%
GVR 0.37 13% 13.34 1.7 58,362 97.2% 33,149 12.0%
NTP 0.85 26% 9.22 2.43 59,657 8.5% 43,006 -21.8%
BCC 0.99 1% 26.95 0.38 4,945 -11.7% 10,229 82.7%
VPG 1.49 -70.49% N/A 0.09 -122,712 -12621.6% 13,716 1299.6%
CAP 0.2 33% 7.34 2.45 60,412 52.6% 43,667 10.3%
CSV 0.32 16% 8.25 1.3 29,250 33.3% 27,060 23.3%
LBM 0.2 15% 9.33 1.4 32,327 14.6% 34,357 21.8%
PAT 0.33 41% 6.23 2.56 58,175 -19.8% 76,512 5.5%
PHR 0.44 20% 7.3 1.46 49,728 71.2% 35,883 23.5%
DCM 0.9 22% 6.72 1.5 40,834 25.1% 30,407 -6.9%
VGS 1.72 18% 4.79 0.87 53,199 180.0% 26,083 37.3%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 382,835 16,798 N/A N/A 4 % N/A 671.9
Quý 2/2021 347,653 23,035 N/A N/A 6 % N/A 921.4
Quý 4/2021 587,523 195,397 N/A N/A 33 % 0.93 7,815.9
2022 Quý 1/2022 996,910 348,830 160.4 % 1976.6 % 34 % 0.91 88 % 13,953.2 23,362.4 3.1 0.78
Quý 2/2022 700,490 226,046 101.5 % 881.3 % 32 % 0.62 89 % 9,041.8 31,732.3 2.28 0.69
Quý 3/2022 740,936 203,573 N/A N/A 27 % 0.27 115 % 8,142.9 38,953.8 1.86 0.6
Quý 4/2022 711,555 186,123 21.1 % -4.7 % 26 % 0.53 123 % 7,444.9 38,582.9 1.88 0.58
2023 Quý 1/2023 433,574 72,693 -56.5 % -79.2 % 16 % 0.85 129 % 2,907.7 27,537.4 2.63 0.7
Quý 2/2023 452,086 77,217 -35.5 % -65.8 % 17 % 0.6 89 % 3,088.7 21,584.2 3.36 0.78
Quý 3/2023 462,044 83,543 -37.6 % -59.0 % 18 % 0.63 61 % 3,341.7 16,783.0 4.32 0.88
Quý 4/2023 362,907 52,138 -49.0 % -72.0 % 14 % 1.32 55 % 2,085.5 11,423.6 6.35 1.06
2024 Quý 1/2024 438,087 60,830 1.0 % -16.3 % 13 % 0.76 51 % 2,433.2 10,949.1 6.62 1.06
Quý 2/2024 228,530 55,723 -49.4 % -27.8 % 24 % 0.56 42 % 2,228.9 10,089.4 7.19 1.22
Quý 3/2024 626,561 67,382 35.6 % -19.3 % 10 % 0.49 36 % 2,695.3 9,442.9 7.68 1.09
Quý 4/2024 428,257 81,007 18.0 % 55.4 % 18 % 0.64 47 % 3,240.3 10,597.7 6.84 1.05
2025 Quý 1/2025 436,434 84,727 -0.4 % 39.3 % 19 % 0.48 50 % 3,389.1 11,553.6 6.28 1.05
Quý 2/2025 477,674 77,633 109.0 % 39.3 % 16 % 0.51 47 % 3,105.3 12,430.0 5.83 0.92
Quý 3/2025 506,727 109,967 -19.1 % 63.2 % 21 % 0.5 46 % 4,398.7 14,133.4 5.13 0.98
Quý 4/2025 502,551 75,165 17.3 % -7.2 % 14 % 1.44 59 % 3,006.6 13,899.7 5.22 0.94
2026 Quý 1/2026 421,916 46,556 -3.3 % -45.1 % 11 % 0.44 49 % 1,862.2 12,372.8 5.86 0.95
Quý 2/2026 517,355 109,837 8.3 % 41.5 % 21 % 0.36 46 % 4,393.5 13,661.0 5.31 0.93
Quý 3/2026 440,032 59,320 -13.2 % -46.1 % 13 % 0.33 41 % 2,372.8 11,635.1 6.23 0.96
Quý 4/2026
(Ước lượng)
557,832 100,410 11 % 33.6 % 18 % N/A 5.73 2.24 0.96

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 1,318,011 235,230 N/A N/A 17 % 0.93 45 % 23 % 7.71 3.48 1.38
2022 3,149,891 964,572 139.0 % 310.1 % 30 % 0.53 123 % 81 % 1.88 2.32 0.58
2023 1,710,611 285,591 -45.7 % -70.4 % 16 % 1.32 55 % 24 % 6.35 3.49 1.06
2024 1,721,435 264,942 0.6 % -7.2 % 15 % 0.64 47 % 28 % 6.84 3.19 1.05
2025 1,923,386 347,492 11.7 % 31.2 % 18 % 1.44 59 % 24 % 5.22 3.07 0.94
2026
(Ước lượng)
1,937,135 316,123 0.7 % -9.0 % 16 % 0.29 39 % 30 % 5.73 2.24 0.94

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
04/12/2023 Nguyễn Hùng Cường Phó Giám đốc ĐÃ BÁN 22,000 (0.09%)
07/07/2023 Vương Quốc Hùng Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 25,500 (0.1%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
15/09/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 29%
24/12/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 100%
24/04/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
19/11/2024 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 7000đ/CP 2024-12-20
12/04/2024 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2024-05-02
19/12/2023 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 9000đ/CP 2024-01-18
07/04/2023 Cổ tức đợt 3/2022 bằng tiền, tỷ lệ 10655đ/CP 2023-04-24
19/12/2022 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 10000đ/CP 2023-01-10
04/08/2022 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 10000đ/CP 2022-08-16
20/04/2022 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 7600đ/CP 2022-04-29