Kiến thức

CTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam (PAT)

Ngày cập nhật thông tin: 27/02/2026 16:25
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu PAT
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 89,000 | 10.0%
SL CP lưu hành 25,000,000
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 14%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 19%
PE hiện tại 6.3 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 2.91 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 382,835 16,798 N/A N/A 4 % N/A 671.9
Quý 2 347,653 23,035 N/A N/A 6 % N/A 921.4
Quý 4 587,523 195,397 N/A N/A 33 % 0.93 7,815.9
2022 Quý 1 996,910 348,830 160.4 % 1976.6 % 34 % 0.91 88 % 13,953.2 23,362.4 3.81 0.96
Quý 2 700,490 226,046 101.5 % 881.3 % 32 % 0.62 89 % 9,041.8 31,732.3 2.8 0.85
Quý 3 740,936 203,573 N/A N/A 27 % 0.27 115 % 8,142.9 38,953.8 2.28 0.74
Quý 4 711,555 186,123 21.1 % -4.7 % 26 % 0.53 123 % 7,444.9 38,582.9 2.31 0.71
2023 Quý 1 433,574 72,693 -56.5 % -79.2 % 16 % 0.85 129 % 2,907.7 27,537.4 3.23 0.86
Quý 2 452,086 77,217 -35.5 % -65.8 % 17 % 0.6 89 % 3,088.7 21,584.2 4.12 0.95
Quý 3 462,044 83,543 -37.6 % -59.0 % 18 % 0.63 61 % 3,341.7 16,783.0 5.3 1.08
Quý 4 362,907 52,138 -49.0 % -72.0 % 14 % 1.32 55 % 2,085.5 11,423.6 7.79 1.3
2024 Quý 1 438,087 60,830 1.0 % -16.3 % 13 % 0.76 51 % 2,433.2 10,949.1 8.13 1.3
Quý 2 228,530 55,723 -49.4 % -27.8 % 24 % 0.56 42 % 2,228.9 10,089.4 8.82 1.49
Quý 3 626,561 67,382 35.6 % -19.3 % 10 % 0.49 36 % 2,695.3 9,442.9 9.43 1.34
Quý 4 428,257 81,007 18.0 % 55.4 % 18 % 0.64 47 % 3,240.3 10,597.7 8.4 1.29
2025 Quý 1 436,434 84,727 -0.4 % 39.3 % 19 % 0.48 50 % 3,389.1 11,553.6 7.7 1.29
Quý 2 477,674 77,633 109.0 % 39.3 % 16 % 0.51 47 % 3,105.3 12,430.0 7.16 1.13
Quý 3 506,727 109,967 -19.1 % 63.2 % 21 % 0.5 46 % 4,398.7 14,133.4 6.3 1.2
Quý 4
(Ước lượng)
488,213 92,760 14 % 14.5 % 19 % N/A 6.09 2.59 1.2

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 1,318,011 235,230 N/A N/A 17 % 0.93 45 % 23 % 9.46 4.27 1.69
2022 3,149,891 964,572 139.0 % 310.1 % 30 % 0.53 123 % 81 % 2.31 2.85 0.71
2023 1,710,611 285,591 -45.7 % -70.4 % 16 % 1.32 55 % 24 % 7.79 4.28 1.3
2024 1,721,435 264,942 0.6 % -7.2 % 15 % 0.64 47 % 28 % 8.4 3.91 1.29
2025
(Ước lượng)
1,909,048 365,087 10.9 % 37.8 % 19 % 0.45 43 % 29 % 6.09 2.59 1.17

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 4.9
PE hiện tại 6.3
PE lớn nhất 5 năm 8.08
PE nhỏ nhất 5 năm 0.91
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 14,133.4
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 69,253
Tỷ lệ tăng -22.2%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.6
PB hiện tại 2.91
PB lớn nhất 5 năm 3.53
PB nhỏ nhất 5 năm 1.13
BVPS 30,602
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 79,565
Tỷ lệ tăng -10.6%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.1
PS hiện tại 1.2
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 73,963.7
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 15,546
Tỷ lệ tăng -82.5%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 17,979.2
BVPS 30,602
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 395,542
Tỷ lệ tăng 344.4%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 111,263
Tỷ lệ tăng 25.0%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 80,580
MA20 81,175
MA50 82,546
MA100 84,501
Giá phiên trước đó 80,900
Khuyến nghị N/A

Đường giá vượt lên trên đường SMA20, đây chính là tín hiệu tăng giá trong ngắn hạn

Đường giá vượt lên trên đường SMA50, đây chính là tín hiệu tăng giá trong trung hạn

Đường giá vượt lên trên đường SMA100, đây chính là tín hiệu tăng giá trong trung hạn

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 16,900
MA 5 11,020
Khối lượng / MA 5 153 %

Chú ý đột biến khối lượng 5 phiên trở lại đây

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
04/12/2023 Nguyễn Hùng Cường Phó giám đốc điều hành ĐÃ BÁN 22,000 (0.09%)
07/07/2023 Vương Quốc Hùng Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 25,500 (0.1%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-04-24 Cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, tỷ lệ 2.500đ/CP 2025-05-09
2024-11-19 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 7000đ/CP 2024-12-20
2024-04-12 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2024-05-02
2023-12-19 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 9000đ/CP 2024-01-18
2023-04-07 Cổ tức đợt 3/2022 bằng tiền, tỷ lệ 10655đ/CP 2023-04-24
2022-12-19 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 10000đ/CP 2023-01-10
2022-08-04 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 10000đ/CP 2022-08-16
2022-04-20 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 7600đ/CP 2022-04-29

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.67 6% 13.32 0.86 63,076 303.0% 20,079 28.3%
HPG 0.93 11% 14.08 1.59 44,076 67.0% 23,258 -11.9%
NKG 1.16 3% 32.13 0.95 8,896 -44.9% 18,760 16.2%
DHC 0.62 14% 10.26 1.45 28,316 -13.3% 38,244 17.1%
DPR 0.37 12% 8.31 0.96 30,624 -17.0% 30,715 -16.8%
PTB 0.82 15% 8.21 1.19 52,527 9.7% 52,313 9.2%
VCS 0.32 13% 9.67 1.28 37,106 -12.1% 62,447 48.0%
DGC 0.21 20% 8.99 1.78 74,979 0.1% 101,181 35.1%
GVR 0.33 10% 16.44 1.66 43,599 64.2% 28,769 8.4%
NTP 0.72 25% 11.03 2.76 57,673 -11.1% 40,045 -38.3%
BCC 0.96 2% 25.9 0.54 7,016 -8.9% 10,049 30.5%
VPG 2.17 -6.96% N/A 0.34 -17,490 -423.3% 20,932 286.9%
CAP 0.17 21% 12.28 2.57 33,627 -16.1% 35,912 -10.4%
CSV 0.34 14% 13.74 1.93 21,971 -21.4% 23,182 -17.1%
LBM 0.43 18% 11.59 2.06 24,869 -31.9% 23,025 -36.9%
PAT 0.5 46% 6.3 2.91 69,253 -22.2% 79,565 -10.6%
PHR 0.46 14% 12.85 1.82 54,135 -5.0% 56,224 -1.4%
DCM 0.56 17% 9.26 1.6 28,629 -10.4% 27,910 -12.6%
VGS 0.96 17% 7.37 1.29 49,676 94.0% 23,876 -6.7%