Kiến thức

CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam (CSV)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:28
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu CSV
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 40,350 | 0.0%
SL CP lưu hành 110,499,910
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 12%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 13%
PE hiện tại 18.54 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 2.87 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 328,595 47,178 N/A N/A 14 % 0.29 427.0
Quý 2 341,017 51,694 N/A N/A 15 % 0.29 467.8
Quý 3 325,455 43,269 N/A N/A 13 % 0.24 391.6
Quý 4 344,048 37,649 N/A N/A 10 % 0.29 18 % 340.7 1,627.1 24.8 3.33
2021 Quý 1 295,339 37,943 -10.1 % -19.6 % 12 % 0.2 16 % 343.4 1,543.5 26.14 3.41
Quý 2 401,787 56,658 17.8 % 9.6 % 14 % 0.21 16 % 512.7 1,588.4 25.4 3.26
Quý 3 356,078 39,104 9.4 % -9.6 % 10 % 0.22 16 % 353.9 1,550.7 26.02 3.19
Quý 4 519,224 75,237 50.9 % 99.8 % 14 % 0.26 18 % 680.9 1,890.9 21.34 2.84
2022 Quý 1 482,535 94,448 63.4 % 148.9 % 19 % 0.25 21 % 854.7 2,402.2 16.8 2.53
Quý 2 561,649 114,238 39.8 % 101.6 % 20 % 0.3 24 % 1,033.8 2,923.3 13.8 2.32
Quý 3 574,486 101,427 61.3 % 159.4 % 17 % 0.23 27 % 917.9 3,487.3 11.57 2.09
Quý 4 485,581 43,095 -6.5 % -42.7 % 8 % 0.21 25 % 390.0 3,196.5 12.62 2.12
2023 Quý 1 391,617 62,709 -18.8 % -33.6 % 16 % 0.16 22 % 567.5 2,909.2 13.87 2.21
Quý 2 357,787 51,538 -36.3 % -54.9 % 14 % 0.15 18 % 466.4 2,341.8 17.23 2.46
Quý 3 407,712 48,227 -29.0 % -52.5 % 11 % 0.17 14 % 436.4 1,860.4 21.69 2.71
Quý 4 431,326 48,206 -11.2 % 11.9 % 11 % 0.2 15 % 436.3 1,906.6 21.16 2.81
2024 Quý 1 351,247 46,662 -10.3 % -25.6 % 13 % 0.13 13 % 422.3 1,761.4 22.91 2.88
Quý 2 480,504 68,925 34.3 % 33.7 % 14 % 0.16 14 % 623.8 1,918.7 21.03 2.67
Quý 3 507,753 72,849 24.5 % 51.1 % 14 % 0.21 16 % 659.3 2,141.6 18.84 2.52
Quý 4 516,075 52,109 19.6 % 8.1 % 10 % 0.2 15 % 471.6 2,176.9 18.54 2.4
2025 Quý 1
(Ước lượng)
393,397 51,142 12 % 9.6 % 13 % N/A 18.2 2.78 2.4
Quý 2
(Ước lượng)
538,164 69,961 12 % 1.5 % 13 % N/A 18.12 2.66 2.4
Quý 3
(Ước lượng)
568,683 73,929 12 % 1.5 % 13 % N/A 18.04 2.55 2.4
Quý 4
(Ước lượng)
578,004 75,141 12 % 44.2 % 13 % N/A 16.5 2.44 2.4

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 1,339,115 179,790 N/A N/A 13 % 0.29 18 % 14 % 24.8 4.43 3.33
2021 1,572,428 208,942 17.4 % 16.2 % 13 % 0.26 18 % 14 % 21.34 3.85 2.84
2022 2,104,251 353,208 33.8 % 69.0 % 16 % 0.21 25 % 21 % 12.62 3.12 2.12
2023 1,588,442 210,680 -24.5 % -40.4 % 13 % 0.2 15 % 12 % 21.16 3.1 2.81
2024 1,855,579 240,545 16.8 % 14.2 % 12 % 0.2 15 % 13 % 18.54 2.87 2.4
2025
(Ước lượng)
2,078,248 270,173 12.0 % 12.3 % 13 % 0.17 15 % 13 % 16.5 2.44 2.15

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 9.5
PE hiện tại 18.54
PE lớn nhất 5 năm 22.18
PE nhỏ nhất 5 năm 2.45
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,176.9
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 20,680
Tỷ lệ tăng -48.7%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.3
PB hiện tại 2.87
PB lớn nhất 5 năm 3.38
PB nhỏ nhất 5 năm 0.61
BVPS 14,061
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 18,279
Tỷ lệ tăng -54.7%
P/S
PS trung bình 5 năm 2.7
PS hiện tại 2.4
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 16,792.6
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 5,877
Tỷ lệ tăng -85.4%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,159.6
BVPS 14,061
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 47,511
Tỷ lệ tăng 17.7%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 26,138
Tỷ lệ tăng -35.2%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 40,400
MA20 42,447
MA50 43,130
MA100 41,378
Giá phiên trước đó 40,350
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 838,500
MA 5 1,058,680
Khối lượng / MA 5 79 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
25/10/2021 America LLC ĐÃ BÁN 568,900 (0.51%)
14/10/2021 America LLC ĐÃ BÁN 106,500 (0.1%)
07/10/2021 America LLC ĐÃ BÁN 152,500 (0.14%)
04/10/2021 America LLC ĐÃ BÁN 248,300 (0.22%)
01/10/2021 America LLC ĐÃ BÁN 662,000 (0.6%)
23/09/2021 America LLC ĐÃ BÁN 763,200 (0.69%)
13/09/2021 Nguyễn Thanh Bình Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 4,000 (0.0%)
22/02/2021 America LLC ĐÃ MUA 18,200 (0.02%)
28/01/2021 America LLC ĐÃ MUA 390,400 (0.35%)
04/12/2020 America LLC ĐÃ MUA 52,000 (0.05%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-07-01 Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:150 2024-10-02
2024-07-01 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2024-07-16
2024-07-01 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2024-10-07
2023-08-28 Cổ tức đợt 3/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2023-09-13
2023-06-02 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-06-26
2023-01-31 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-02-13
2022-06-24 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2022-07-18
2021-07-23 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-08-13
2020-11-06 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-11-23
2020-07-29 Cổ tức đợt 4/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2020-08-10
2020-06-12 Cổ tức đợt 3/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2020-06-25
2019-12-12 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2019-12-20
2019-10-21 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-11-05
2019-06-03 Cổ tức đợt 3/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1600đ/CP 2019-06-17
2018-12-06 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2018-12-25
2018-09-13 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2018-09-24
2018-05-25 Cổ tức đợt 3/2017 bằng tiền, tỷ lệ 2200đ/CP 2018-06-14

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.78 5% 19.44 1.0 47,523 165.5% 21,489 20.1%
HPG 0.96 10% 14.45 1.51 51,490 89.7% 30,470 12.2%
NKG 1.3 8% 15.27 1.18 19,735 27.7% 20,988 35.8%
DHC 0.62 12% 10.71 1.29 28,569 -11.3% 47,281 46.8%
DPR 0.38 9% 14.58 1.25 30,879 -34.2% 33,718 -28.1%
PTB 0.81 12% 10.48 1.28 52,676 -9.3% 63,442 9.2%
VCS 0.27 16% 11.48 1.81 46,913 -19.0% 70,257 21.3%
DGC 0.15 22% 13.32 2.89 84,473 -18.9% 90,190 -13.4%
GVR 0.43 7% 32.42 2.35 30,217 -12.4% 24,908 -27.8%
NTP 0.75 20% 13.17 2.64 54,193 -20.3% 41,156 -39.5%
BCC 0.92 -0.35% N/A 0.54 -752 -109.6% 10,094 29.4%
CSV 0.2 15% 18.54 2.87 20,680 -48.7% 18,279 -54.7%
LBM 0.32 13% 15.05 2.02 17,712 -42.9% 19,971 -35.6%
PAT 0.64 47% 8.72 4.06 58,287 -36.9% 70,521 -23.7%
PHR 0.51 11% 20.39 2.2 36,302 -43.1% 58,030 -9.0%
DCM 0.55 13% 13.77 1.79 23,387 -31.7% 24,845 -27.5%
VGS 1.15 10% 14.92 1.51 29,068 -0.8% 21,330 -27.2%