Kiến thức

CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam (CSV)

Ngày cập nhật thông tin: 27/02/2026 16:25
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu CSV
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 27,950 | -1.8%
SL CP lưu hành 110,499,910
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 11%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 13%
PE hiện tại 13.74 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.93 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 295,339 37,943 N/A N/A 12 % 0.2 343.4
Quý 2 401,787 56,658 N/A N/A 14 % 0.21 512.7
Quý 3 356,078 39,104 N/A N/A 10 % 0.22 353.9
Quý 4 519,224 75,237 N/A N/A 14 % 0.26 18 % 680.9 1,890.9 14.78 1.96
2022 Quý 1 482,535 94,448 63.4 % 148.9 % 19 % 0.25 21 % 854.7 2,402.2 11.64 1.76
Quý 2 561,649 114,238 39.8 % 101.6 % 20 % 0.3 24 % 1,033.8 2,923.3 9.56 1.61
Quý 3 574,486 101,427 61.3 % 159.4 % 17 % 0.23 27 % 917.9 3,487.3 8.01 1.44
Quý 4 485,581 43,095 -6.5 % -42.7 % 8 % 0.21 25 % 390.0 3,196.5 8.74 1.47
2023 Quý 1 391,617 62,709 -18.8 % -33.6 % 16 % 0.16 22 % 567.5 2,909.2 9.61 1.53
Quý 2 357,787 51,538 -36.3 % -54.9 % 14 % 0.15 18 % 466.4 2,341.8 11.94 1.71
Quý 3 407,712 48,227 -29.0 % -52.5 % 11 % 0.17 14 % 436.4 1,860.4 15.02 1.88
Quý 4 431,326 48,206 -11.2 % 11.9 % 11 % 0.2 15 % 436.3 1,906.6 14.66 1.94
2024 Quý 1 351,247 46,662 -10.3 % -25.6 % 13 % 0.13 13 % 422.3 1,761.4 15.87 2.0
Quý 2 480,504 68,925 34.3 % 33.7 % 14 % 0.16 14 % 623.8 1,918.7 14.57 1.85
Quý 3 507,753 72,849 24.5 % 51.1 % 14 % 0.21 16 % 659.3 2,141.6 13.05 1.74
Quý 4 516,075 52,109 19.6 % 8.1 % 10 % 0.2 15 % 471.6 2,176.9 12.84 1.66
2025 Quý 1 482,475 52,389 37.4 % 12.3 % 10 % 0.16 15 % 474.1 2,228.7 12.54 1.55
Quý 2 523,585 62,549 9.0 % -9.3 % 11 % 0.34 16 % 566.1 2,171.0 12.87 1.52
Quý 3 510,068 57,750 0.5 % -20.7 % 11 % 0.34 14 % 522.6 2,034.4 13.74 1.52
Quý 4
(Ước lượng)
572,843 74,470 11 % 42.9 % 13 % N/A 12.5 1.84 1.52

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 1,572,428 208,942 N/A N/A 13 % 0.26 18 % 14 % 14.78 2.66 1.96
2022 2,104,251 353,208 33.8 % 69.0 % 16 % 0.21 25 % 21 % 8.74 2.16 1.47
2023 1,588,442 210,680 -24.5 % -40.4 % 13 % 0.2 15 % 12 % 14.66 2.15 1.94
2024 1,855,579 240,545 16.8 % 14.2 % 12 % 0.2 15 % 13 % 12.84 1.99 1.66
2025
(Ước lượng)
2,088,971 247,158 12.6 % 2.7 % 11 % 0.32 15 % 11 % 12.5 1.84 1.48

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 10.8
PE hiện tại 13.74
PE lớn nhất 5 năm 21.58
PE nhỏ nhất 5 năm 2.38
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,034.4
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 21,971
Tỷ lệ tăng -21.4%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.6
PB hiện tại 1.93
PB lớn nhất 5 năm 3.29
PB nhỏ nhất 5 năm 0.64
BVPS 14,489
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 23,182
Tỷ lệ tăng -17.1%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.7
PS hiện tại 1.52
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 18,391.0
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 3,458
Tỷ lệ tăng -87.6%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,259.6
BVPS 14,489
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 49,711
Tỷ lệ tăng 77.9%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 27,141
Tỷ lệ tăng -2.9%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 27,570
MA20 27,950
MA50 29,779
MA100 30,948
Giá phiên trước đó 28,450
Khuyến nghị N/A

Đường giá thấp hơn đường SMA20 là tín hiệu giảm giá trong ngắn hạn

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 376,200
MA 5 425,220
Khối lượng / MA 5 88 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
01/07/2025 Đoàn Thanh Tân ĐÃ BÁN 195,100 (0.18%)
25/10/2021 America LLC ĐÃ BÁN 568,900 (0.51%)
14/10/2021 America LLC ĐÃ BÁN 106,500 (0.1%)
07/10/2021 America LLC ĐÃ BÁN 152,500 (0.14%)
04/10/2021 America LLC ĐÃ BÁN 248,300 (0.22%)
01/10/2021 America LLC ĐÃ BÁN 662,000 (0.6%)
23/09/2021 America LLC ĐÃ BÁN 763,200 (0.69%)
13/09/2021 Nguyễn Thanh Bình Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 4,000 (0.0%)
22/02/2021 America LLC ĐÃ MUA 18,200 (0.02%)
28/01/2021 America LLC ĐÃ MUA 390,400 (0.35%)
04/12/2020 America LLC ĐÃ MUA 52,000 (0.05%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-06-19 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 1.000đ/CP 2025-10-17
2024-07-01 Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:150 2024-10-02
2024-07-01 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2024-07-16
2024-07-01 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2024-10-07
2023-08-28 Cổ tức đợt 3/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2023-09-13
2023-06-02 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-06-26
2023-01-31 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-02-13
2022-06-24 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2022-07-18
2021-07-23 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-08-13
2020-11-06 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-11-23
2020-07-29 Cổ tức đợt 4/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2020-08-10
2020-06-12 Cổ tức đợt 3/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2020-06-25
2019-12-12 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2019-12-20
2019-10-21 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-11-05
2019-06-03 Cổ tức đợt 3/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1600đ/CP 2019-06-17
2018-12-06 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2018-12-25
2018-09-13 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2018-09-24
2018-05-25 Cổ tức đợt 3/2017 bằng tiền, tỷ lệ 2200đ/CP 2018-06-14

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.67 6% 13.32 0.86 63,076 303.0% 20,079 28.3%
HPG 0.93 11% 14.08 1.59 44,076 67.0% 23,258 -11.9%
NKG 1.16 3% 32.13 0.95 8,896 -44.9% 18,760 16.2%
DHC 0.62 14% 10.26 1.45 28,316 -13.3% 38,244 17.1%
DPR 0.37 12% 8.31 0.96 30,624 -17.0% 30,715 -16.8%
PTB 0.82 15% 8.21 1.19 52,527 9.7% 52,313 9.2%
VCS 0.32 13% 9.67 1.28 37,106 -12.1% 62,447 48.0%
DGC 0.21 20% 8.99 1.78 74,979 0.1% 101,181 35.1%
GVR 0.33 10% 16.44 1.66 43,599 64.2% 28,769 8.4%
NTP 0.72 25% 11.03 2.76 57,673 -11.1% 40,045 -38.3%
BCC 0.96 2% 25.9 0.54 7,016 -8.9% 10,049 30.5%
VPG 2.17 -6.96% N/A 0.34 -17,490 -423.3% 20,932 286.9%
CAP 0.17 21% 12.28 2.57 33,627 -16.1% 35,912 -10.4%
CSV 0.34 14% 13.74 1.93 21,971 -21.4% 23,182 -17.1%
LBM 0.43 18% 11.59 2.06 24,869 -31.9% 23,025 -36.9%
PAT 0.5 46% 6.3 2.91 69,253 -22.2% 79,565 -10.6%
PHR 0.46 14% 12.85 1.82 54,135 -5.0% 56,224 -1.4%
DCM 0.56 17% 9.26 1.6 28,629 -10.4% 27,910 -12.6%
VGS 0.96 17% 7.37 1.29 49,676 94.0% 23,876 -6.7%