Kiến thức

CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam (CSV)

Giá hiện tại
21,950
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
8.25
Trung bình 5 năm: 11.0
P/B hiện tại
1.3
Trung bình 5 năm: 1.6
Giá hợp lý theo P/E
29,250
+33.3% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
27,060
+23.3% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu CSV
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 21,950 | 0.0%
SL CP lưu hành 110,499,910
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 17%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 12%
PE hiện tại 8.25 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.3 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 22,660
MA20 22,890
MA50 21,667
MA100 22,130
Giá phiên trước đó 21,950
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 263,200
MA 5 599,720
Khối lượng / MA 5 44 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 11.0
PE hiện tại 8.25
PE lớn nhất 5 năm 21.58
PE nhỏ nhất 5 năm 2.38
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,659.1
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 29,250
Tỷ lệ tăng 33.3%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.6
PB hiện tại 1.3
PB lớn nhất 5 năm 3.29
PB nhỏ nhất 5 năm 0.64
BVPS 16,913
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 27,060
Tỷ lệ tăng 23.3%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.3
PS hiện tại 0.87
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 25,101.5
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 3,456
Tỷ lệ tăng -84.3%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,329.2
BVPS 16,913
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 51,242
Tỷ lệ tăng 133.4%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 29,771
Tỷ lệ tăng 35.6%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.85 6% 13.79 0.76 39,565 269.8% 16,910 58.0%
HPG 0.9 18% 6.54 1.2 82,885 290.0% 28,344 33.4%
NKG 1.57 3% 24.48 0.77 11,368 -6.0% 18,960 56.7%
DHC 0.62 22% 7.0 1.53 45,518 25.7% 40,227 11.1%
DPR 0.41 12% 7.21 0.86 44,145 19.3% 38,638 4.4%
PTB 0.89 14% 5.65 0.8 45,870 53.9% 48,592 63.1%
VCS 0.25 11% 8.2 0.93 30,461 3.6% 53,558 82.2%
DGC 0.19 13% 5.75 0.77 44,584 35.7% 89,808 173.4%
GVR 0.37 13% 13.34 1.7 58,362 97.2% 33,149 12.0%
NTP 0.85 26% 9.22 2.43 59,657 8.5% 43,006 -21.8%
BCC 0.99 1% 26.95 0.38 4,945 -11.7% 10,229 82.7%
VPG 1.49 -70.49% N/A 0.09 -122,712 -12621.6% 13,716 1299.6%
CAP 0.2 33% 7.34 2.45 60,412 52.6% 43,667 10.3%
CSV 0.32 16% 8.25 1.3 29,250 33.3% 27,060 23.3%
LBM 0.2 15% 9.33 1.4 32,327 14.6% 34,357 21.8%
PAT 0.33 41% 6.23 2.56 58,175 -19.8% 76,512 5.5%
PHR 0.44 20% 7.3 1.46 49,728 71.2% 35,883 23.5%
DCM 0.9 22% 6.72 1.5 40,834 25.1% 30,407 -6.9%
VGS 1.72 18% 4.79 0.87 53,199 180.0% 26,083 37.3%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 295,339 37,943 N/A N/A 12 % 0.2 343.4
Quý 2/2021 401,787 56,658 N/A N/A 14 % 0.21 512.7
Quý 3/2021 356,078 39,104 N/A N/A 10 % 0.22 353.9
Quý 4/2021 519,224 75,237 N/A N/A 14 % 0.26 18 % 680.9 1,890.9 11.61 1.54
2022 Quý 1/2022 482,535 94,448 63.4 % 148.9 % 19 % 0.25 21 % 854.7 2,402.2 9.14 1.38
Quý 2/2022 561,649 114,238 39.8 % 101.6 % 20 % 0.3 24 % 1,033.8 2,923.3 7.51 1.26
Quý 3/2022 574,486 101,427 61.3 % 159.4 % 17 % 0.23 27 % 917.9 3,487.3 6.29 1.13
Quý 4/2022 485,581 43,095 -6.5 % -42.7 % 8 % 0.21 25 % 390.0 3,196.5 6.87 1.15
2023 Quý 1/2023 391,617 62,709 -18.8 % -33.6 % 16 % 0.16 22 % 567.5 2,909.2 7.55 1.2
Quý 2/2023 357,787 51,538 -36.3 % -54.9 % 14 % 0.15 18 % 466.4 2,341.8 9.37 1.34
Quý 3/2023 407,712 48,227 -29.0 % -52.5 % 11 % 0.17 14 % 436.4 1,860.4 11.8 1.48
Quý 4/2023 431,326 48,206 -11.2 % 11.9 % 11 % 0.2 15 % 436.3 1,906.6 11.51 1.53
2024 Quý 1/2024 351,247 46,662 -10.3 % -25.6 % 13 % 0.13 13 % 422.3 1,761.4 12.46 1.57
Quý 2/2024 480,504 68,925 34.3 % 33.7 % 14 % 0.16 14 % 623.8 1,918.7 11.44 1.45
Quý 3/2024 507,753 72,849 24.5 % 51.1 % 14 % 0.21 16 % 659.3 2,141.6 10.25 1.37
Quý 4/2024 516,075 52,109 19.6 % 8.1 % 10 % 0.2 15 % 471.6 2,176.9 10.08 1.31
2025 Quý 1/2025 482,475 52,389 37.4 % 12.3 % 10 % 0.16 15 % 474.1 2,228.7 9.85 1.22
Quý 2/2025 523,585 62,549 9.0 % -9.3 % 11 % 0.34 16 % 566.1 2,171.0 10.11 1.19
Quý 3/2025 510,068 57,750 0.5 % -20.7 % 11 % 0.34 14 % 522.6 2,034.4 10.79 1.19
Quý 4/2025 644,015 35,698 24.8 % -31.5 % 5 % 0.27 13 % 323.1 1,885.8 11.64 1.12
2026 Quý 1/2026 628,311 42,886 30.2 % -18.1 % 6 % 0.27 12 % 388.1 1,799.8 12.2 1.05
Quý 2/2026 687,300 129,840 31.3 % 107.6 % 18 % 0.29 15 % 1,175.0 2,408.8 9.11 0.98
Quý 3/2026 814,085 85,405 59.6 % 47.9 % 10 % 0.32 16 % 772.9 2,659.1 8.25 0.87
Quý 4/2026
(Ước lượng)
753,498 90,420 17 % 153.3 % 12 % N/A 6.96 1.24 0.87

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 1,572,428 208,942 N/A N/A 13 % 0.26 18 % 14 % 11.61 2.09 1.54
2022 2,104,251 353,208 33.8 % 69.0 % 16 % 0.21 25 % 21 % 6.87 1.7 1.15
2023 1,588,442 210,680 -24.5 % -40.4 % 13 % 0.2 15 % 12 % 11.51 1.69 1.53
2024 1,855,579 240,545 16.8 % 14.2 % 12 % 0.2 15 % 13 % 10.08 1.56 1.31
2025 2,160,143 208,386 16.4 % -13.4 % 9 % 0.27 13 % 10 % 11.64 1.5 1.12
2026
(Ước lượng)
2,883,194 348,551 33.5 % 67.3 % 12 % 0.31 18 % 14 % 6.96 1.24 0.84

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
01/07/2025 Đoàn Thanh Tân Anh rể của Võ Đình Thùy ĐÃ BÁN 195,100 (0.18%)
25/10/2021 America LLC ĐÃ BÁN 568,900 (0.51%)
14/10/2021 America LLC ĐÃ BÁN 106,500 (0.1%)
07/10/2021 America LLC ĐÃ BÁN 152,500 (0.14%)
01/10/2021 America LLC ĐÃ BÁN 662,000 (0.6%)
23/09/2021 America LLC ĐÃ BÁN 763,200 (0.69%)
13/09/2021 Nguyễn Thanh Bình Thành viên BKS ĐÃ BÁN 4,000 (0.0%)
22/02/2021 America LLC ĐÃ MUA 18,200 (0.02%)
28/01/2021 America LLC ĐÃ MUA 390,400 (0.35%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
19/06/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
01/07/2024 Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:150 2024-10-02
01/07/2024 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2024-07-16
01/07/2024 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2024-10-07
28/08/2023 Cổ tức đợt 3/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2023-09-13
02/06/2023 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-06-26
31/01/2023 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-02-13
24/06/2022 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2022-07-18
23/07/2021 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-08-13
06/11/2020 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-11-23
29/07/2020 Cổ tức đợt 4/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2020-08-10
12/06/2020 Cổ tức đợt 3/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2020-06-25
12/12/2019 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2019-12-20
21/10/2019 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-11-05
03/06/2019 Cổ tức đợt 3/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1600đ/CP 2019-06-17
06/12/2018 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2018-12-25
13/09/2018 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2018-09-24
25/05/2018 Cổ tức đợt 3/2017 bằng tiền, tỷ lệ 2200đ/CP 2018-06-14
31/10/2017 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
05/06/2017 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
02/11/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
30/05/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
14/09/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
26/05/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 16%