Kiến thức

CTCP Tập đoàn Hoa Sen (HSG)

Ngày cập nhật thông tin: 15/01/2026 15:32
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu HSG
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 15,650 | -4.0%
SL CP lưu hành 620,982,309
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 0%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 1%
PE hiện tại 13.32 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.86 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 9,099,591 572,023 N/A N/A 6 % 1.45 921.2
Quý 2 10,845,989 1,034,920 N/A N/A 9 % 1.72 1,666.6
Quý 3 12,983,894 1,701,825 N/A N/A 13 % 1.55 2,740.5
Quý 4 15,797,048 940,375 N/A N/A 5 % 1.46 39 % 1,514.3 6,842.6 2.29 0.2
2022 Quý 1 16,933,628 638,327 86.1 % 11.6 % 3 % 1.03 38 % 1,027.9 6,949.4 2.25 0.17
Quý 2 12,661,072 234,078 16.7 % -77.4 % 1 % 0.93 31 % 376.9 5,659.8 2.77 0.17
Quý 3 12,177,236 265,002 -6.2 % -84.4 % 2 % 0.96 18 % 426.7 3,346.0 4.68 0.17
Quý 4 7,939,118 -886,953 -49.7 % -194.3 % -11.17 % 0.56 2 % -1,428.3 403.3 38.8 0.2
2023 Quý 1 7,917,429 -680,241 -53.2 % -206.6 % -8.59 % 0.57 -10.5 % -1,095.4 -1,720.0 0.24
Quý 2 6,980,867 250,587 -44.9 % 7.1 % 3 % 0.64 -10.12 % 403.5 -1,693.5 0.28
Quý 3 8,645,778 14,148 -29.0 % -94.7 % 0.16 % 0.59 -12.56 % 22.8 -2,097.4 0.31
Quý 4 8,106,637 438,372 2.1 % N/A 5 % 0.61 0.21 % 705.9 36.8 425.27 0.31
2024 Quý 1 9,073,224 103,352 14.6 % N/A 1 % 0.73 7 % 166.4 1,298.7 12.05 0.3
Quý 2 9,248,190 318,865 32.5 % 27.2 % 3 % 0.97 8 % 513.5 1,408.6 11.11 0.28
Quý 3 10,840,381 273,403 25.4 % 1832.4 % 2 % 0.78 10 % 440.3 1,826.1 8.57 0.26
Quý 4 10,108,704 -185,891 24.7 % -142.4 % -1.84 % 0.79 5 % -299.3 820.8 19.07 0.25
2025 Quý 1 10,221,663 165,527 12.7 % 60.2 % 1 % 0.78 5 % 266.6 921.0 16.99 0.24
Quý 2 8,451,866 205,427 -8.6 % -35.6 % 2 % 0.55 4 % 330.8 738.3 21.2 0.25
Quý 3 9,509,182 273,775 -12.3 % 0.1 % 2 % 0.7 4 % 440.9 738.9 21.18 0.25
Quý 4 8,356,618 84,697 -17.3 % N/A 1 % 0.67 6 % 136.4 1,174.6 13.32 0.27
2026 Quý 1
(Ước lượng)
10,221,663 102,217 N/A -38.2 % 1 % N/A 14.59 0.85 0.27
Quý 2
(Ước lượng)
8,451,866 84,519 N/A -58.9 % 1 % N/A 17.82 0.84 0.27
Quý 3
(Ước lượng)
9,509,182 95,092 N/A -65.3 % 1 % N/A 26.52 0.84 0.27
Quý 4
(Ước lượng)
8,356,618 83,566 N/A -1.3 % 1 % N/A 26.6 0.83 0.27

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 48,726,522 4,249,143 N/A N/A 8 % 1.46 39 % 16 % 2.29 0.9 0.2
2022 49,711,054 250,454 2.0 % -94.1 % 0.5 % 0.56 2 % 1 % 38.8 0.89 0.2
2023 31,650,711 22,866 -36.3 % -90.9 % 0.07 % 0.61 0.21 % 0.13 % 425.27 0.9 0.31
2024 39,270,499 509,729 24.1 % 2129.2 % 1 % 0.79 5 % 3 % 19.07 0.89 0.25
2025 36,539,329 729,426 -7.0 % 43.1 % 1 % 0.67 6 % 4 % 13.32 0.86 0.27
2026
(Ước lượng)
36,539,329 365,394 N/A -49.9 % 1 % 0.65 3 % 2 % 26.6 0.83 0.27

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 56.0
PE hiện tại 13.32
PE lớn nhất 5 năm 620.11
PE nhỏ nhất 5 năm 1.56
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,174.6
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 65,777
Tỷ lệ tăng 320.3%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.2
PB hiện tại 0.86
PB lớn nhất 5 năm 2.53
PB nhỏ nhất 5 năm 0.39
BVPS 18,254
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 21,904
Tỷ lệ tăng 40.0%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.2
PS hiện tại 0.27
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 58,841.2
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 234
Tỷ lệ tăng -98.5%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,855.6
BVPS 18,254
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 40,823
Tỷ lệ tăng 160.8%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 27,606
Tỷ lệ tăng 76.4%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 16,030
MA20 15,887
MA50 16,413
MA100 17,500
Giá phiên trước đó 16,300
Khuyến nghị N/A

Đường giá thấp hơn đường SMA20 là tín hiệu giảm giá trong ngắn hạn

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 5,272,200
MA 5 3,959,180
Khối lượng / MA 5 133 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
22/10/2025 Nguyễn Văn Luân Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 100,000 (0.02%)
28/08/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.16%)
28/08/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.16%)
28/08/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.16%)
28/08/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 500,000 (0.08%)
23/08/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 900,000 (0.14%)
23/08/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 100,000 (0.02%)
23/08/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 500,000 (0.08%)
21/08/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.16%)
21/08/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.16%)
21/08/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 500,000 (0.08%)
21/08/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 500,000 (0.08%)
16/08/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 250,000 (0.04%)
16/08/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 2,340,700 (0.38%)
16/08/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 250,000 (0.04%)
16/08/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 300,000 (0.05%)
16/08/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 30,000 (0.0%)
31/07/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 35,900 (0.01%)
31/07/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 600,000 (0.1%)
31/07/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 10,000 (0.0%)
30/07/2024 Wareham Group Ltd ĐÃ BÁN 600,000 (0.1%)
11/07/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 250,000 (0.04%)
11/07/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 250,000 (0.04%)
11/07/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 70,000 (0.01%)
11/07/2024 Wareham Group Ltd ĐÃ BÁN 300,000 (0.05%)
11/07/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 20,000 (0.0%)
19/06/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 500,000 (0.08%)
19/06/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 250,000 (0.04%)
19/06/2024 Saigon Investments Ltd ĐÃ BÁN 500,000 (0.08%)
07/06/2024 Saigon Investments Ltd ĐÃ MUA 400,000 (0.06%)
06/05/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.16%)
03/05/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 1,000,000 (0.16%)
25/04/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 500,000 (0.08%)
17/04/2024 Bùi Thanh Tâm Người phụ trách quản trị công ty ĐÃ BÁN 390,900 (0.06%)
02/04/2024 Trần Ngọc Chu Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 1,500,000 (0.24%)
15/03/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 2,000,000 (0.32%)
30/01/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 2,500,000 (0.4%)
30/01/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 100,000 (0.02%)
30/01/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 500,000 (0.08%)
30/01/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ BÁN 100,000 (0.02%)
29/01/2024 Vũ Văn Thanh Phó tổng giám đốc ĐÃ BÁN 800,000 (0.13%)
26/01/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 3,000,000 (0.48%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-04-02 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2025-04-28
2024-04-24 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2024-05-10
2023-06-26 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:3 2023-07-28
2022-09-14 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 2022-10-14
2021-06-15 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2021-06-21
2020-04-23 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 2020-05-05
2019-04-22 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2019-04-25
2018-05-31 Cổ tức đợt 2/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2018-09-01
2018-05-11 Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2018-05-29
2018-03-30 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2018-04-16
2017-05-29 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:55 2017-08-30
2017-05-29 Cổ tức đợt 1/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 2017-08-30
2017-02-27 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-03-31
2016-05-31 Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:5 2016-06-08
2016-04-14 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2016-04-28

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.67 6% 13.32 0.86 65,777 320.3% 21,904 40.0%
HPG 0.93 11% 14.08 1.59 55,330 109.6% 28,242 7.0%
NKG 1.16 3% 32.13 0.95 10,102 -37.4% 22,171 37.3%
DHC 0.62 14% 10.26 1.45 30,225 -7.4% 40,494 24.0%
DPR 0.37 12% 8.31 0.96 37,726 2.2% 34,554 -6.4%
PTB 0.82 15% 8.21 1.19 55,445 15.8% 56,337 17.6%
VCS 0.32 13% 9.67 1.28 38,416 -9.0% 62,447 48.0%
DGC 0.21 20% 8.99 1.78 80,811 7.9% 113,829 52.0%
GVR 0.33 10% 16.44 1.66 44,407 67.3% 30,367 14.4%
NTP 0.72 25% 11.03 2.76 62,381 -3.9% 42,400 -34.7%
BCC 0.96 2% 25.9 0.54 7,105 -7.7% 10,049 30.5%
VPG 2.17 -6.96% N/A 0.34 -18,499 -441.9% 22,542 316.7%
CAP 0.17 21% 12.28 2.57 40,157 0.1% 45,280 12.9%
CSV 0.34 14% 13.74 1.93 21,971 -21.4% 23,182 -17.1%
LBM 0.43 18% 11.59 2.06 28,332 -22.4% 24,796 -32.1%
PAT 0.5 46% 6.3 2.91 73,493 -17.4% 85,685 -3.7%
PHR 0.46 14% 12.85 1.82 56,353 -1.1% 59,348 4.1%
DCM 0.56 17% 9.26 1.6 30,353 -5.0% 29,904 -6.4%
VGS 0.96 17% 7.37 1.29 53,498 109.0% 25,866 1.0%