Kiến thức

CTCP Tập đoàn Hoa Sen (HSG)

Ngày cập nhật thông tin: 27/02/2026 15:32
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu HSG
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 15,650 | -6.0%
SL CP lưu hành 620,982,309
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 0%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 1%
PE hiện tại 13.32 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.86 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 9,099,591 572,023 N/A N/A 6 % 1.45 921.2
Quý 2 10,845,989 1,034,920 N/A N/A 9 % 1.72 1,666.6
Quý 3 12,983,894 1,701,825 N/A N/A 13 % 1.55 2,740.5
Quý 4 15,797,048 940,375 N/A N/A 5 % 1.46 39 % 1,514.3 6,842.6 2.29 0.2
2022 Quý 1 16,933,628 638,327 86.1 % 11.6 % 3 % 1.03 38 % 1,027.9 6,949.4 2.25 0.17
Quý 2 12,661,072 234,078 16.7 % -77.4 % 1 % 0.93 31 % 376.9 5,659.8 2.77 0.17
Quý 3 12,177,236 265,002 -6.2 % -84.4 % 2 % 0.96 18 % 426.7 3,346.0 4.68 0.17
Quý 4 7,939,118 -886,953 -49.7 % -194.3 % -11.17 % 0.56 2 % -1,428.3 403.3 38.8 0.2
2023 Quý 1 7,917,429 -680,241 -53.2 % -206.6 % -8.59 % 0.57 -10.5 % -1,095.4 -1,720.0 0.24
Quý 2 6,980,867 250,587 -44.9 % 7.1 % 3 % 0.64 -10.12 % 403.5 -1,693.5 0.28
Quý 3 8,645,778 14,148 -29.0 % -94.7 % 0.16 % 0.59 -12.56 % 22.8 -2,097.4 0.31
Quý 4 8,106,637 438,372 2.1 % N/A 5 % 0.61 0.21 % 705.9 36.8 425.27 0.31
2024 Quý 1 9,073,224 103,352 14.6 % N/A 1 % 0.73 7 % 166.4 1,298.7 12.05 0.3
Quý 2 9,248,190 318,865 32.5 % 27.2 % 3 % 0.97 8 % 513.5 1,408.6 11.11 0.28
Quý 3 10,840,381 273,403 25.4 % 1832.4 % 2 % 0.78 10 % 440.3 1,826.1 8.57 0.26
Quý 4 10,108,704 -185,891 24.7 % -142.4 % -1.84 % 0.79 5 % -299.3 820.8 19.07 0.25
2025 Quý 1 10,221,663 165,527 12.7 % 60.2 % 1 % 0.78 5 % 266.6 921.0 16.99 0.24
Quý 2 8,451,866 205,427 -8.6 % -35.6 % 2 % 0.55 4 % 330.8 738.3 21.2 0.25
Quý 3 9,509,182 273,775 -12.3 % 0.1 % 2 % 0.7 4 % 440.9 738.9 21.18 0.25
Quý 4 8,356,618 84,697 -17.3 % N/A 1 % 0.67 6 % 136.4 1,174.6 13.32 0.27
2026 Quý 1
(Ước lượng)
10,221,663 102,217 N/A -38.2 % 1 % N/A 14.59 0.85 0.27
Quý 2
(Ước lượng)
8,451,866 84,519 N/A -58.9 % 1 % N/A 17.82 0.84 0.27
Quý 3
(Ước lượng)
9,509,182 95,092 N/A -65.3 % 1 % N/A 26.52 0.84 0.27
Quý 4
(Ước lượng)
8,356,618 83,566 N/A -1.3 % 1 % N/A 26.6 0.83 0.27

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 48,726,522 4,249,143 N/A N/A 8 % 1.46 39 % 16 % 2.29 0.9 0.2
2022 49,711,054 250,454 2.0 % -94.1 % 0.5 % 0.56 2 % 1 % 38.8 0.89 0.2
2023 31,650,711 22,866 -36.3 % -90.9 % 0.07 % 0.61 0.21 % 0.13 % 425.27 0.9 0.31
2024 39,270,499 509,729 24.1 % 2129.2 % 1 % 0.79 5 % 3 % 19.07 0.89 0.25
2025 36,539,329 729,426 -7.0 % 43.1 % 1 % 0.67 6 % 4 % 13.32 0.86 0.27
2026
(Ước lượng)
36,539,329 365,394 N/A -49.9 % 1 % 0.65 3 % 2 % 26.6 0.83 0.27

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 53.7
PE hiện tại 13.32
PE lớn nhất 5 năm 601.9
PE nhỏ nhất 5 năm 1.42
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,174.6
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 63,076
Tỷ lệ tăng 303.0%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.1
PB hiện tại 0.86
PB lớn nhất 5 năm 2.35
PB nhỏ nhất 5 năm 0.32
BVPS 18,254
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 20,079
Tỷ lệ tăng 28.3%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.2
PS hiện tại 0.27
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 58,841.2
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 234
Tỷ lệ tăng -98.5%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,855.6
BVPS 18,254
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 40,823
Tỷ lệ tăng 160.8%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 27,606
Tỷ lệ tăng 76.4%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 16,640
MA20 16,145
MA50 16,380
MA100 17,404
Giá phiên trước đó 16,650
Khuyến nghị N/A

Đường giá thấp hơn đường SMA20 là tín hiệu giảm giá trong ngắn hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 3,560,100
MA 5 4,489,740
Khối lượng / MA 5 79 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
22/10/2025 Nguyễn Văn Luân Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 100,000 (0.02%)
28/08/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.16%)
28/08/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.16%)
28/08/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.16%)
28/08/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 500,000 (0.08%)
23/08/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 900,000 (0.14%)
23/08/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 100,000 (0.02%)
23/08/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 500,000 (0.08%)
21/08/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.16%)
21/08/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.16%)
21/08/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 500,000 (0.08%)
21/08/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 500,000 (0.08%)
16/08/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 250,000 (0.04%)
16/08/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 2,340,700 (0.38%)
16/08/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 250,000 (0.04%)
16/08/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 300,000 (0.05%)
16/08/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 30,000 (0.0%)
31/07/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 35,900 (0.01%)
31/07/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 600,000 (0.1%)
31/07/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 10,000 (0.0%)
30/07/2024 Wareham Group Ltd ĐÃ BÁN 600,000 (0.1%)
11/07/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 250,000 (0.04%)
11/07/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 250,000 (0.04%)
11/07/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 70,000 (0.01%)
11/07/2024 Wareham Group Ltd ĐÃ BÁN 300,000 (0.05%)
11/07/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 20,000 (0.0%)
19/06/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 500,000 (0.08%)
19/06/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 250,000 (0.04%)
19/06/2024 Saigon Investments Ltd ĐÃ BÁN 500,000 (0.08%)
07/06/2024 Saigon Investments Ltd ĐÃ MUA 400,000 (0.06%)
06/05/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.16%)
03/05/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 1,000,000 (0.16%)
25/04/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 500,000 (0.08%)
17/04/2024 Bùi Thanh Tâm Người phụ trách quản trị công ty ĐÃ BÁN 390,900 (0.06%)
02/04/2024 Trần Ngọc Chu Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 1,500,000 (0.24%)
15/03/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 2,000,000 (0.32%)
30/01/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 2,500,000 (0.4%)
30/01/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 100,000 (0.02%)
30/01/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 500,000 (0.08%)
30/01/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ BÁN 100,000 (0.02%)
29/01/2024 Vũ Văn Thanh Phó tổng giám đốc ĐÃ BÁN 800,000 (0.13%)
26/01/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 3,000,000 (0.48%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-04-02 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2025-04-28
2024-04-24 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2024-05-10
2023-06-26 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:3 2023-07-28
2022-09-14 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 2022-10-14
2021-06-15 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2021-06-21
2020-04-23 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 2020-05-05
2019-04-22 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2019-04-25
2018-05-31 Cổ tức đợt 2/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2018-09-01
2018-05-11 Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2018-05-29
2018-03-30 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2018-04-16
2017-05-29 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:55 2017-08-30
2017-05-29 Cổ tức đợt 1/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 2017-08-30
2017-02-27 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-03-31
2016-05-31 Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:5 2016-06-08
2016-04-14 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2016-04-28

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.67 6% 13.32 0.86 63,076 303.0% 20,079 28.3%
HPG 0.93 11% 14.08 1.59 44,076 67.0% 23,258 -11.9%
NKG 1.16 3% 32.13 0.95 8,896 -44.9% 18,760 16.2%
DHC 0.62 14% 10.26 1.45 28,316 -13.3% 38,244 17.1%
DPR 0.37 12% 8.31 0.96 30,624 -17.0% 30,715 -16.8%
PTB 0.82 15% 8.21 1.19 52,527 9.7% 52,313 9.2%
VCS 0.32 13% 9.67 1.28 37,106 -12.1% 62,447 48.0%
DGC 0.21 20% 8.99 1.78 74,979 0.1% 101,181 35.1%
GVR 0.33 10% 16.44 1.66 43,599 64.2% 28,769 8.4%
NTP 0.72 25% 11.03 2.76 57,673 -11.1% 40,045 -38.3%
BCC 0.96 2% 25.9 0.54 7,016 -8.9% 10,049 30.5%
VPG 2.17 -6.96% N/A 0.34 -17,490 -423.3% 20,932 286.9%
CAP 0.17 21% 12.28 2.57 33,627 -16.1% 35,912 -10.4%
CSV 0.34 14% 13.74 1.93 21,971 -21.4% 23,182 -17.1%
LBM 0.43 18% 11.59 2.06 24,869 -31.9% 23,025 -36.9%
PAT 0.5 46% 6.3 2.91 69,253 -22.2% 79,565 -10.6%
PHR 0.46 14% 12.85 1.82 54,135 -5.0% 56,224 -1.4%
DCM 0.56 17% 9.26 1.6 28,629 -10.4% 27,910 -12.6%
VGS 0.96 17% 7.37 1.29 49,676 94.0% 23,876 -6.7%