| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HSG |
| Ngành | Nguyên vật liệu |
| Giá hiện tại | 11,100 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 807,262,704 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | -1% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 1% |
| PE hiện tại | 14.31 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 0.79 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 10,820 |
|---|---|
| MA20 | 10,645 |
| MA50 | 10,442 |
| MA100 | 10,809 |
| Giá phiên trước đó | 11,100 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn
Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 3,894,800 |
|---|---|
| MA 5 | 4,300,760 |
| Khối lượng / MA 5 | 91 % |
| PE trung bình 5 năm | 51.0 |
|---|---|
| PE hiện tại | 14.31 |
| PE lớn nhất 5 năm | 620.14 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 1.56 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 775.8 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 39,565 |
| Tỷ lệ tăng | 256.4% |
| PB trung bình 5 năm | 1.2 |
|---|---|
| PB hiện tại | 0.79 |
| PB lớn nhất 5 năm | 2.53 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.39 |
| BVPS | 14,092 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 16,910 |
| Tỷ lệ tăng | 52.3% |
| PS trung bình 5 năm | 0.2 |
|---|---|
| PS hiện tại | 0.26 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 42,985.7 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 155 |
| Tỷ lệ tăng | -98.6% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 1,374.0 |
| BVPS | 14,092 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 30,228 |
| Tỷ lệ tăng | 172.3% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 20,872 |
| Tỷ lệ tăng | 88.0% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| HSG | 0.85 | 6% | 14.31 | 0.79 | 39,565 | 256.4% | 16,910 | 52.3% |
| HPG | 0.9 | 18% | 6.68 | 1.22 | 82,885 | 282.0% | 28,344 | 30.6% |
| NKG | 1.57 | 3% | 25.29 | 0.79 | 11,368 | -9.1% | 18,960 | 51.7% |
| DHC | 0.62 | 22% | 6.97 | 1.52 | 45,518 | 26.3% | 40,227 | 11.6% |
| DPR | 0.41 | 12% | 7.37 | 0.88 | 44,145 | 16.6% | 38,638 | 2.1% |
| PTB | 0.89 | 14% | 5.68 | 0.8 | 45,870 | 53.2% | 48,592 | 62.2% |
| VCS | 0.25 | 11% | 8.37 | 0.95 | 30,461 | 1.5% | 53,558 | 78.5% |
| DGC | 0.19 | 13% | 5.85 | 0.78 | 44,584 | 33.3% | 89,808 | 168.5% |
| GVR | 0.37 | 13% | 13.61 | 1.73 | 58,362 | 93.3% | 33,149 | 9.8% |
| NTP | 0.85 | 26% | 9.24 | 2.43 | 59,657 | 8.3% | 43,006 | -21.9% |
| BCC | 0.99 | 1% | 26.47 | 0.38 | 4,945 | -10.1% | 10,229 | 86.0% |
| VPG | 1.49 | -70.49% | N/A | 0.09 | -122,712 | -12621.6% | 12,661 | 1191.9% |
| CAP | 0.2 | 33% | 7.32 | 2.44 | 60,412 | 52.9% | 43,667 | 10.5% |
| CSV | 0.32 | 16% | 8.56 | 1.35 | 29,250 | 28.6% | 27,060 | 18.9% |
| LBM | 0.2 | 15% | 9.4 | 1.41 | 32,327 | 13.8% | 34,357 | 21.0% |
| PAT | 0.33 | 41% | 6.18 | 2.54 | 58,175 | -19.1% | 76,512 | 6.4% |
| PHR | 0.44 | 20% | 7.52 | 1.5 | 49,728 | 66.3% | 35,883 | 20.0% |
| DCM | 0.9 | 22% | 6.79 | 1.52 | 40,834 | 23.7% | 30,407 | -7.9% |
| VGS | 1.72 | 18% | 4.89 | 0.89 | 53,199 | 174.2% | 26,083 | 34.4% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 9,099,591 | 572,023 | N/A | N/A | 6 % | 1.45 | 708.6 | |||||
| Quý 2/2021 | 10,845,989 | 1,034,920 | N/A | N/A | 9 % | 1.72 | 1,282.0 | ||||||
| Quý 3/2021 | 12,983,894 | 1,701,825 | N/A | N/A | 13 % | 1.55 | 2,108.1 | ||||||
| Quý 4/2021 | 15,797,048 | 940,375 | N/A | N/A | 5 % | 1.46 | 39 % | 1,164.9 | 5,263.6 | 2.11 | 0.18 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 16,933,628 | 638,327 | 86.1 % | 11.6 % | 3 % | 1.03 | 38 % | 790.7 | 5,345.8 | 2.08 | 0.16 | |
| Quý 2/2022 | 12,661,072 | 234,078 | 16.7 % | -77.4 % | 1 % | 0.93 | 31 % | 290.0 | 4,353.7 | 2.55 | 0.15 | ||
| Quý 3/2022 | 12,177,236 | 265,002 | -6.2 % | -84.4 % | 2 % | 0.96 | 18 % | 328.3 | 2,573.9 | 4.31 | 0.16 | ||
| Quý 4/2022 | 7,939,118 | -886,953 | -49.7 % | -194.3 % | -11.17 % | 0.56 | 2 % | -1,098.7 | 310.3 | 35.77 | 0.18 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 7,917,429 | -680,241 | -53.2 % | -206.6 % | -8.59 % | 0.57 | -10.5 % | -842.7 | -1,323.1 | 0.22 | ||
| Quý 2/2023 | 6,980,867 | 250,587 | -44.9 % | 7.1 % | 3 % | 0.64 | -10.12 % | 310.4 | -1,302.7 | 0.26 | |||
| Quý 3/2023 | 8,645,778 | 14,148 | -29.0 % | -94.7 % | 0.16 % | 0.59 | -12.56 % | 17.5 | -1,613.4 | 0.28 | |||
| Quý 4/2023 | 8,106,637 | 438,372 | 2.1 % | N/A | 5 % | 0.61 | 0.21 % | 543.0 | 28.3 | 392.23 | 0.28 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 9,073,224 | 103,352 | 14.6 % | N/A | 1 % | 0.73 | 7 % | 128.0 | 999.0 | 11.11 | 0.27 | |
| Quý 2/2024 | 9,248,190 | 318,865 | 32.5 % | 27.2 % | 3 % | 0.97 | 8 % | 395.0 | 1,083.6 | 10.24 | 0.26 | ||
| Quý 3/2024 | 10,840,381 | 273,403 | 25.4 % | 1832.4 % | 2 % | 0.78 | 10 % | 338.7 | 1,404.7 | 7.9 | 0.24 | ||
| Quý 4/2024 | 10,108,704 | -185,891 | 24.7 % | -142.4 % | -1.84 % | 0.79 | 5 % | -230.3 | 631.4 | 17.58 | 0.23 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 10,221,663 | 165,527 | 12.7 % | 60.2 % | 1 % | 0.78 | 5 % | 205.0 | 708.4 | 15.67 | 0.22 | |
| Quý 2/2025 | 8,451,866 | 205,427 | -8.6 % | -35.6 % | 2 % | 0.55 | 4 % | 254.5 | 567.9 | 19.55 | 0.23 | ||
| Quý 3/2025 | 9,509,182 | 273,775 | -12.3 % | 0.1 % | 2 % | 0.7 | 4 % | 339.1 | 568.4 | 19.53 | 0.23 | ||
| Quý 4/2025 | 8,356,618 | 84,697 | -17.3 % | N/A | 1 % | 0.67 | 6 % | 104.9 | 903.6 | 12.28 | 0.25 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 8,383,072 | 62,402 | -18.0 % | -62.3 % | 0.74 % | 0.85 | 6 % | 77.3 | 775.8 | 14.31 | 0.26 | |
| Quý 2/2026
(Ước lượng) |
8,367,347 | 83,673 | -1 % | -59.3 % | 1 % | N/A | 17.76 | 0.78 | 0.26 | ||||
| Quý 3/2026
(Ước lượng) |
9,414,090 | 94,141 | -1 % | -65.6 % | 1 % | N/A | 27.58 | 0.78 | 0.26 | ||||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
8,273,052 | 82,731 | -1 % | -2.3 % | 1 % | N/A | 27.74 | 0.77 | 0.26 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 48,726,522 | 4,249,143 | N/A | N/A | 8 % | 1.46 | 39 % | 16 % | 2.11 | 0.83 | 0.18 |
| 2022 | 49,711,054 | 250,454 | 2.0 % | -94.1 % | 0.5 % | 0.56 | 2 % | 1 % | 35.77 | 0.82 | 0.18 |
| 2023 | 31,650,711 | 22,866 | -36.3 % | -90.9 % | 0.07 % | 0.61 | 0.21 % | 0.13 % | 392.23 | 0.83 | 0.28 |
| 2024 | 39,270,499 | 509,729 | 24.1 % | 2129.2 % | 1 % | 0.79 | 5 % | 3 % | 17.58 | 0.82 | 0.23 |
| 2025 | 36,539,329 | 729,426 | -7.0 % | 43.1 % | 1 % | 0.67 | 6 % | 4 % | 12.28 | 0.79 | 0.25 |
| 2026
(Ước lượng) |
34,437,561 | 322,947 | -5.8 % | -55.7 % | 0.94 % | 0.83 | 3 % | 2 % | 27.74 | 0.77 | 0.26 |
Số liệu theo lần công bố gần nhất của từng cổ đông (mới nhất: 30/06/2026), lấy ngày 04/11/2026. Ban lãnh đạo gồm thành viên HĐQT, Ban kiểm soát, Ban giám đốc và các chức danh quản lý có tên trong danh sách.
| Cổ đông | Chức vụ | Số cổ phiếu | Tỷ lệ (%) | Giá trị (tỷ đồng) | Ngày công bố |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Phước Vũ | Chủ tịch Hội đồng Quản trị | 136,949,728 | 16.96 | 1,520.1 | 30/06/2026 |
| Amersham Industries Limited | – | 12,379,500 | 2.01 | 137.4 | 30/08/2024 |
| Vietnam Enterprise Investments Limited | – | 9,487,900 | 1.54 | 105.3 | 27/08/2024 |
| Hồ Văn Hoàng | – | 1,007,199 | 1.05 | 11.2 | 28/11/2012 |
| Norges Bank | – | 6,271,800 | 1.02 | 69.6 | 30/08/2024 |
| VanEck Vietnam ETF | – | 3,475,437 | 0.99 | 38.6 | 11/09/2017 |
| Veil Holdings Limited | – | 2,357,217 | 0.67 | 26.2 | 10/04/2018 |
| Hanoi Investments Holdings Limited | – | 2,324,900 | 0.38 | 25.8 | 30/08/2024 |
| Grinling International Limited | – | 1,596,500 | 0.26 | 17.7 | 05/02/2024 |
| Trần Quốc Trí | Thành viên Hội đồng Quản trị | 1,429,075 | 0.18 | 15.9 | 30/06/2026 |
| Lý Văn Xuân | Thành viên Hội đồng Quản trị | 1,162,850 | 0.14 | 12.9 | 30/06/2026 |
| Lê Đình Hạnh | – | 981,415 | 0.12 | 10.9 | 30/06/2026 |
| Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust | – | 668,000 | 0.11 | 7.4 | 27/08/2024 |
| Vũ Bảo Quốc | – | 100,000 | 0.10 | 1.1 | 31/12/2008 |
| Trần Ngọc Chu | Phó Chủ tịch Hội đồng Quản trị | 748,211 | 0.09 | 8.3 | 30/06/2026 |
| Lê Vũ Nam | – | 587,669 | 0.09 | 6.5 | 31/12/2025 |
| Saigon Investments Limited | – | 525,500 | 0.09 | 5.8 | 27/08/2024 |
| Nguyễn Thị Ngọc Lan | Kế toán trưởng | 677,950 | 0.08 | 7.5 | 30/06/2026 |
| Hoàng Đức Huy | Phó Tổng Giám đốc | 572,036 | 0.07 | 6.3 | 30/06/2026 |
| KB Vietnam Focus Balanced Fund | – | 425,000 | 0.07 | 4.7 | 27/08/2024 |
| Vũ Văn Bình | – | 65,174 | 0.07 | 0.7 | 31/12/2010 |
| Nguyễn Ngọc Huy | Phó Tổng Giám đốc | 500,514 | 0.06 | 5.6 | 30/06/2026 |
| Wareham Group Limited | – | 340,000 | 0.06 | 3.8 | 02/08/2024 |
| Hồ Thanh Hiếu | – | 326,874 | 0.05 | 3.6 | 31/12/2022 |
| Trần Quốc Phẩm | Phó Tổng Giám đốc | 316,808 | 0.04 | 3.5 | 30/06/2026 |
| Lý Khánh Vân | – | 316,266 | 0.04 | 3.5 | 30/06/2026 |
| Phạm Văn Trung | – | 30,000 | 0.03 | 0.3 | 31/12/2008 |
| Nguyễn Minh Phúc | Phó Tổng Giám đốc | 237,367 | 0.03 | 2.6 | 30/06/2026 |
| Vũ Văn Thanh | Tổng Giám đốc · Phụ trách Công bố thông tin | 203,062 | 0.03 | 2.3 | 30/06/2026 |
| Võ Thị Sơn Ca | – | 192,610 | 0.02 | 2.1 | 30/06/2026 |
| DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | – | 100,000 | 0.02 | 1.1 | 27/08/2024 |
| Võ Thành Trung | – | 15,180 | 0.02 | 0.2 | 31/12/2008 |
| Nguyễn Thị Khoa | – | 12,340 | 0.01 | 0.1 | 31/12/2008 |
| Nguyễn Văn Luân | Thành viên Hội đồng Quản trị độc lập | 95,680 | 0.01 | 1.1 | 30/06/2026 |
| Lý Hoàng Long | – | 112,556 | 0.01 | 1.2 | 30/06/2026 |
| Nguyễn Tấn Hòa | Phó Tổng Giám đốc Dự án | 104,000 | 0.01 | 1.2 | 30/06/2026 |
| Nguyễn Thị Ngọc Châu | – | 79,253 | 0.01 | 0.9 | 30/06/2026 |
| Trần Thành Nam | Phó Tổng Giám đốc | 65,000 | 0.01 | 0.7 | 30/06/2026 |
| Lê Hoàng Diệu Tâm | – | 65,000 | 0.01 | 0.7 | 30/06/2026 |
| Nguyễn Văn Dũng | Người phụ trách quản trị công ty | 59,582 | 0.01 | 0.7 | 30/06/2026 |
| Phạm Định | – | 47,154 | 0.01 | 0.5 | 31/12/2025 |
| Quỹ Đầu tư Tăng trưởng DFVN | – | 40,000 | <0.01 | 0.4 | 30/06/2020 |
| Lê Phụng Hào | – | 5,200 | <0.01 | 0.1 | 28/11/2012 |
| Nguyễn Thị Kiều Loan | – | 4,000 | <0.01 | 0.0 | 04/09/2009 |
| Trần Đình Tài | Phó Tổng Giám đốc Marketing | 32,613 | <0.01 | 0.4 | 30/06/2026 |
| Nguyễn Lê Mạnh Tùng | Phó Tổng Giám đốc | 32,531 | <0.01 | 0.4 | 30/06/2026 |
| Nguyễn Trần Đại | Phó Tổng Giám đốc | 32,500 | <0.01 | 0.4 | 30/06/2026 |
| Cao Quảng Sang | Phó Tổng Giám đốc | 20,150 | <0.01 | 0.2 | 30/06/2026 |
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Tam Hỷ | – | 12,489 | <0.01 | 0.1 | 31/12/2024 |
| Đinh Viết Duy | Thành viên Hội đồng Quản trị độc lập | 1,315 | <0.01 | 0.0 | 30/06/2026 |
| Nguyễn Thị Lài | – | 542 | <0.01 | 0.0 | 31/12/2020 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 22/10/2025 | Nguyễn Văn Luân | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.01%) |
| 07/10/2024 | Trần Ngọc Chu | Phó Chủ tịch thường trực | ĐÃ MUA | 400,000 (0.05%) |
| 07/10/2024 | Nguyễn Ngọc Huy | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 110,000 (0.01%) |
| 07/10/2024 | Bùi Thanh Tâm | Phụ trách quản trị | ĐÃ MUA | 65,000 (0.01%) |
| 07/10/2024 | Nguyễn Thị Ngọc Châu | Em của Nguyễn Thị Ngọc Lan | ĐÃ MUA | 8,000 (0.0%) |
| 07/10/2024 | Lê Đình Hạnh | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) |
| 07/10/2024 | Trần Đình Tài | Quyền Phó TGĐ | ĐÃ MUA | 25,000 (0.0%) |
| 07/10/2024 | Hoàng Đức Huy | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 60,000 (0.01%) |
| 07/10/2024 | Nguyễn Trần Đại | Quyền Phó TGĐ | ĐÃ MUA | 25,000 (0.0%) |
| 07/10/2024 | Lý Văn Xuân | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) |
| 07/10/2024 | Lê Vũ Nam | Trưởng BKS | ĐÃ MUA | 40,000 (0.0%) |
| 07/10/2024 | Trần Quốc Phẩm | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 80,000 (0.01%) |
| 07/10/2024 | Nguyễn Văn Luân | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) |
| 07/10/2024 | Trần Quốc Trí | Tổng Giám đốc | ĐÃ MUA | 250,000 (0.03%) |
| 07/10/2024 | Nguyễn Minh Phúc | Phó TGĐ Sản xuất | ĐÃ MUA | 80,000 (0.01%) |
| 07/10/2024 | Trần Thành Nam | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 110,000 (0.01%) |
| 07/10/2024 | Lê Phước Vũ | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 500,000 (0.06%) |
| 07/10/2024 | Nguyễn Thị Ngọc Lan | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 70,000 (0.01%) |
| 07/10/2024 | Nguyễn Tấn Hòa | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 80,000 (0.01%) |
| 07/10/2024 | Lê Hoàng Diệu Tâm | Con của Lê Phước Vũ | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) |
| 07/10/2024 | Nguyễn Lê Mạnh Tùng | Quyền Phó TGĐ | ĐÃ MUA | 25,000 (0.0%) |
| 07/10/2024 | Đinh Viết Duy | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) |
| 07/10/2024 | Vũ Văn Thanh | Tổng Giám đốc | ĐÃ MUA | 150,000 (0.02%) |
| 07/10/2024 | Phạm Định | Quyền Phó TGĐ | ĐÃ MUA | 30,000 (0.0%) |
| 30/08/2024 | Amersham Industries Limited | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.12%) | |
| 30/08/2024 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.12%) | |
| 30/08/2024 | Hanoi Investments Holdings Limited | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.06%) | |
| 30/08/2024 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.12%) | |
| 23/08/2024 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.06%) | |
| 23/08/2024 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.12%) | |
| 23/08/2024 | Amersham Industries Limited | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.12%) | |
| 23/08/2024 | Hanoi Investments Holdings Limited | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.06%) | |
| 20/08/2024 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ BÁN | 30,000 (0.0%) | |
| 20/08/2024 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ BÁN | 250,000 (0.03%) | |
| 20/08/2024 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ BÁN | 2,340,700 (0.29%) | |
| 20/08/2024 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 300,000 (0.04%) | |
| 20/08/2024 | Amersham Industries Limited | ĐÃ BÁN | 250,000 (0.03%) | |
| 02/08/2024 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ BÁN | 35,900 (0.0%) | |
| 02/08/2024 | Hanoi Investments Holdings Limited | ĐÃ MUA | 600,000 (0.07%) | |
| 02/08/2024 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 10,000 (0.0%) | |
| 01/08/2024 | Wareham Group Limited | ĐÃ BÁN | 600,000 (0.07%) | |
| 15/07/2024 | Wareham Group Limited | ĐÃ BÁN | 300,000 (0.04%) | |
| 15/07/2024 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 250,000 (0.03%) | |
| 15/07/2024 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ BÁN | 250,000 (0.03%) | |
| 15/07/2024 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ BÁN | 70,000 (0.01%) | |
| 15/07/2024 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 20,000 (0.0%) | |
| 21/06/2024 | Saigon Investments Limited | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.06%) | |
| 21/06/2024 | Amersham Industries Limited | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.06%) | |
| 21/06/2024 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 250,000 (0.03%) | |
| 11/06/2024 | Saigon Investments Limited | ĐÃ MUA | 400,000 (0.05%) | |
| 08/05/2024 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.12%) | |
| 07/05/2024 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.12%) | |
| 02/05/2024 | Amersham Industries Limited | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.06%) | |
| 17/04/2024 | Bùi Thanh Tâm | Phụ trách quản trị | ĐÃ BÁN | 390,900 (0.05%) |
| 16/04/2024 | Wareham Group Limited | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.12%) | |
| 16/04/2024 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.06%) | |
| 16/04/2024 | Hanoi Investments Holdings Limited | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.12%) | |
| 02/04/2024 | Trần Ngọc Chu | Phó Chủ tịch thường trực | ĐÃ BÁN | 1,500,000 (0.19%) |
| 19/03/2024 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ BÁN | 2,000,000 (0.25%) | |
| 01/02/2024 | Hanoi Investments Holdings Limited | ĐÃ MUA | 500,000 (0.06%) | |
| 01/02/2024 | Amersham Industries Limited | ĐÃ MUA | 2,500,000 (0.31%) | |
| 01/02/2024 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.01%) | |
| 01/02/2024 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.01%) | |
| 30/01/2024 | Amersham Industries Limited | ĐÃ MUA | 3,000,000 (0.37%) | |
| 29/01/2024 | Vũ Văn Thanh | Phó TGĐ thường trực | ĐÃ BÁN | 800,000 (0.1%) |
| 05/10/2023 | Nguyễn Văn Chiến | NLQ của Lê Phước Vũ | ĐÃ BÁN | 10,726,794 (1.33%) |
| 13/09/2023 | Nguyễn Thị Ngọc Lan | Kế toán trưởng | ĐÃ BÁN | 6,000 (0.0%) |
| 30/08/2023 | Đinh Viết Duy | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 24,500 (0.0%) |
| 04/08/2023 | Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital | ĐÃ MUA | 1,310,000 (0.16%) | |
| 04/08/2023 | Hanoi Investments Holdings Limited | ĐÃ MUA | 200,000 (0.02%) | |
| 04/08/2023 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 1,110,000 (0.14%) | |
| 20/06/2023 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 680,000 (0.08%) | |
| 20/06/2023 | Hanoi Investments Holdings Limited | ĐÃ MUA | 1,459,700 (0.18%) | |
| 16/06/2023 | Grinling International Limited | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.12%) | |
| 16/06/2023 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ MUA | 500,000 (0.06%) | |
| 16/06/2023 | Hanoi Investments Holdings Limited | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.12%) | |
| 16/06/2023 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 2,000,000 (0.25%) | |
| 16/06/2023 | Grinling International Limited | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.12%) | |
| 14/06/2023 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ MUA | 500,000 (0.06%) | |
| 14/06/2023 | Hanoi Investments Holdings Limited | ĐÃ MUA | 1,500,000 (0.19%) | |
| 14/06/2023 | Amersham Industries Limited | ĐÃ MUA | 500,000 (0.06%) | |
| 14/06/2023 | Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital | ĐÃ MUA | 2,500,000 (0.31%) | |
| 29/05/2023 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.06%) | |
| 29/05/2023 | Wareham Group Limited | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.12%) | |
| 29/05/2023 | Amersham Industries Limited | ĐÃ BÁN | 250,000 (0.03%) | |
| 13/05/2023 | Nguyễn Thị Ngọc Châu | Em của Nguyễn Thị Ngọc Lan | ĐÃ BÁN | 30,000 (0.0%) |
| 13/05/2023 | Nguyễn Thị Ngọc Châu | Em của Nguyễn Thị Ngọc Lan | ĐÃ BÁN | 30,000 (0.0%) |
| 30/03/2023 | Amersham Industries Limited | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.12%) | |
| 30/03/2023 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ MUA | 100,000 (0.01%) | |
| 30/03/2023 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ MUA | 100,000 (0.01%) | |
| 30/03/2023 | Amersham Industries Limited | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.12%) | |
| 09/12/2022 | Trần Quốc Phẩm | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.02%) |
| 17/11/2022 | Đinh Viết Duy | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 50,000 (0.01%) |
| 10/11/2022 | Trần Quốc Phẩm | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 400,000 (0.05%) |
| 18/10/2022 | Bùi Thanh Tâm | Phụ trách quản trị | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.02%) |
| 30/06/2022 | Lê Phước Vũ | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 500,000 (0.06%) |
| 24/06/2022 | Công ty TNHH Tập đoàn Đầu tư Hoa Sen | ĐÃ BÁN | 17,749,301 (2.2%) | |
| 07/10/2021 | Hồ Thanh Hiếu | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 400,000 (0.05%) |
| 10/09/2021 | Lý Hoàng Long | Con của Lý Văn Xuân | ĐÃ BÁN | 30,000 (0.0%) |
| 11/08/2021 | Trần Ngọc Chu | Phó Chủ tịch thường trực | ĐÃ BÁN | 400,000 (0.05%) |
Năm 2026, chia cổ tức 30% bằng cổ phiếu. Cổ tức tiền đổi từ tỷ lệ % theo mệnh giá 10,000 đ; tính theo ngày giao dịch không hưởng quyền, gồm cả sự kiện đã công bố chưa tới ngày.
| Năm | Cổ tức tiền (đồng/CP) | Cổ phiếu (%) |
|---|---|---|
| 2026 | – | 30 |
| 2025 | 500 | – |
| 2024 | 500 | – |
| 2023 | – | 3 |
| 2022 | – | 20 |
| 2021 | – | 10 |
| 2020 | – | 5 |
| 2019 | – | 10 |
| 2018 | 1,000 | 10 |
| 2017 | 1,000 | 75 |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 04/05/2026 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 | |
| 02/04/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 24/04/2024 | Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2024-05-10 |
| 26/06/2023 | Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:3 | 2023-07-28 |
| 14/09/2022 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | 2022-10-14 |
| 15/06/2021 | Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | 2021-06-21 |
| 23/04/2020 | Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 | 2020-05-05 |
| 22/04/2019 | Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | 2019-04-25 |
| 31/05/2018 | Cổ tức đợt 2/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | 2018-09-01 |
| 11/05/2018 | Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2018-05-29 |
| 30/03/2018 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2018-04-16 |
| 29/05/2017 | Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:55 | 2017-08-30 |
| 29/05/2017 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | 2017-08-30 |
| 27/02/2017 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2017-03-31 |
| 31/05/2016 | Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:5 | 2016-06-08 |
| 14/04/2016 | Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP | 2016-04-28 |
| 26/11/2015 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:3 | |
| 15/06/2015 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 16/03/2015 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 21/05/2014 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 19/02/2014 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 22/01/2014 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 27/08/2013 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 16/05/2013 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 18/03/2013 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 10/04/2012 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 04/04/2011 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 27/08/2009 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% |