Thông tin cổ phếu | |
---|---|
Mã cổ phiếu | HSG |
Ngành | Nguyên vật liệu |
Giá hiện tại | 17,900 | 0.0% |
SL CP lưu hành | 620,982,309 |
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 19% |
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 2% |
PE hiện tại | 19.44 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
PB hiện tại | 1.0 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2020 | Quý 1 | 6,584,999 | 181,106 | N/A | N/A | 2 % | 1.96 | 291.6 | |||||
Quý 2 | 5,778,517 | 201,042 | N/A | N/A | 3 % | 1.91 | 323.7 | ||||||
Quý 3 | 6,834,014 | 318,377 | N/A | N/A | 4 % | 1.67 | 512.7 | ||||||
Quý 4 | 8,345,293 | 450,077 | N/A | N/A | 5 % | 1.7 | 17 % | 724.8 | 1,852.9 | 9.66 | 0.4 | ||
2021 | Quý 1 | 9,099,591 | 572,023 | 38.2 % | 215.8 % | 6 % | 1.45 | 22 % | 921.2 | 2,482.4 | 7.21 | 0.37 | |
Quý 2 | 10,845,989 | 1,034,920 | 87.7 % | 414.8 % | 9 % | 1.72 | 29 % | 1,666.6 | 3,825.2 | 4.68 | 0.32 | ||
Quý 3 | 12,983,894 | 1,701,825 | 90.0 % | 434.5 % | 13 % | 1.55 | 38 % | 2,740.5 | 6,053.1 | 2.96 | 0.27 | ||
Quý 4 | 15,797,048 | 940,375 | 89.3 % | 108.9 % | 5 % | 1.46 | 39 % | 1,514.3 | 6,842.6 | 2.62 | 0.23 | ||
2022 | Quý 1 | 16,933,628 | 638,327 | 86.1 % | 11.6 % | 3 % | 1.03 | 38 % | 1,027.9 | 6,949.4 | 2.58 | 0.2 | |
Quý 2 | 12,661,072 | 234,078 | 16.7 % | -77.4 % | 1 % | 0.93 | 31 % | 376.9 | 5,659.8 | 3.16 | 0.19 | ||
Quý 3 | 12,177,236 | 265,002 | -6.2 % | -84.4 % | 2 % | 0.96 | 18 % | 426.7 | 3,346.0 | 5.35 | 0.19 | ||
Quý 4 | 7,939,118 | -886,953 | -49.7 % | -194.3 % | -11.17 % | 0.56 | 2 % | -1,428.3 | 403.3 | 44.38 | 0.22 | ||
2023 | Quý 1 | 7,917,429 | -680,241 | -53.2 % | -206.6 % | -8.59 % | 0.57 | -10.5 % | -1,095.4 | -1,720.0 | 0.27 | ||
Quý 2 | 6,980,867 | 250,587 | -44.9 % | 7.1 % | 3 % | 0.64 | -10.12 % | 403.5 | -1,693.5 | 0.32 | |||
Quý 3 | 8,645,778 | 14,148 | -29.0 % | -94.7 % | 0.16 % | 0.59 | -12.56 % | 22.8 | -2,097.4 | 0.35 | |||
Quý 4 | 8,106,637 | 438,372 | 2.1 % | N/A | 5 % | 0.61 | 0.21 % | 705.9 | 36.8 | 486.41 | 0.35 | ||
2024 | Quý 1 | 9,073,224 | 103,352 | 14.6 % | N/A | 1 % | 0.73 | 7 % | 166.4 | 1,298.7 | 13.78 | 0.34 | |
Quý 2 | 9,248,190 | 318,865 | 32.5 % | 27.2 % | 3 % | 0.97 | 8 % | 513.5 | 1,408.6 | 12.71 | 0.32 | ||
Quý 3 | 10,840,381 | 273,403 | 25.4 % | 1832.4 % | 2 % | 0.78 | 10 % | 440.3 | 1,826.1 | 9.8 | 0.3 | ||
Quý 4 | 10,108,704 | -185,891 | 24.7 % | -142.4 % | -1.84 % | 0.79 | 5 % | -299.3 | 820.8 | 21.81 | 0.28 | ||
2025 | Quý 1 | 10,221,663 | 165,527 | 12.7 % | 60.2 % | 1 % | 0.78 | 5 % | 266.6 | 921.0 | 19.44 | 0.28 | |
Quý 2
(Ước lượng) |
11,005,346 | 220,107 | 19 % | -31.0 % | 2 % | N/A | 23.49 | 0.98 | 0.28 | ||||
Quý 3
(Ước lượng) |
12,900,053 | 258,001 | 19 % | -5.6 % | 2 % | N/A | 24.28 | 0.96 | 0.28 | ||||
Quý 4
(Ước lượng) |
12,029,358 | 240,587 | 19 % | N/A | 2 % | N/A | 12.57 | 0.94 | 0.28 |
Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2020 | 27,542,823 | 1,150,602 | N/A | N/A | 4 % | 1.7 | 17 % | 6 % | 9.66 | 1.69 | 0.4 |
2021 | 48,726,522 | 4,249,143 | 76.9 % | 269.3 % | 8 % | 1.46 | 39 % | 16 % | 2.62 | 1.03 | 0.23 |
2022 | 49,711,054 | 250,454 | 2.0 % | -94.1 % | 0.5 % | 0.56 | 2 % | 1 % | 44.38 | 1.02 | 0.22 |
2023 | 31,650,711 | 22,866 | -36.3 % | -90.9 % | 0.07 % | 0.61 | 0.21 % | 0.13 % | 486.41 | 1.03 | 0.35 |
2024 | 39,270,499 | 509,729 | 24.1 % | 2129.2 % | 1 % | 0.79 | 5 % | 3 % | 21.81 | 1.02 | 0.28 |
2025
(Ước lượng) |
46,156,420 | 884,222 | 17.5 % | 73.5 % | 1 % | 0.73 | 7 % | 4 % | 12.57 | 0.94 | 0.24 |
PE trung bình 5 năm | 51.6 |
---|---|
PE hiện tại | 19.44 |
PE lớn nhất 5 năm | 638.04 |
PE nhỏ nhất 5 năm | 1.61 |
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 921.0 |
Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 47,523 |
Tỷ lệ tăng | 165.5% |
PB trung bình 5 năm | 1.2 |
---|---|
PB hiện tại | 1.0 |
PB lớn nhất 5 năm | 2.6 |
PB nhỏ nhất 5 năm | 0.34 |
BVPS | 17,908 |
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 21,489 |
Tỷ lệ tăng | 20.1% |
PS trung bình 5 năm | 0.3 |
---|---|
PS hiện tại | 0.28 |
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 65,088.7 |
Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 276 |
Tỷ lệ tăng | -98.5% |
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
---|---|
EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 1,947.2 |
BVPS | 17,908 |
Công thức 1 | |
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 42,838 |
Tỷ lệ tăng | 139.3% |
Công thức 2 | |
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 28,010 |
Tỷ lệ tăng | 56.5% |
MA5 | 17,780 |
---|---|
MA20 | 18,500 |
MA50 | 17,835 |
MA100 | 18,441 |
Giá phiên trước đó | 17,900 |
Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MAKhối lượng hôm nay | 3,969,000 |
---|---|
MA 5 | 5,499,340 |
Khối lượng / MA 5 | 72 % |
Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
---|---|---|---|---|
28/08/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.16%) | |
28/08/2024 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.16%) | |
28/08/2024 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.16%) | |
28/08/2024 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.08%) | |
23/08/2024 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ BÁN | 900,000 (0.14%) | |
23/08/2024 | Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.02%) | |
23/08/2024 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.08%) | |
21/08/2024 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.16%) | |
21/08/2024 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.16%) | |
21/08/2024 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.08%) | |
21/08/2024 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.08%) | |
16/08/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ BÁN | 250,000 (0.04%) | |
16/08/2024 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ BÁN | 2,340,700 (0.38%) | |
16/08/2024 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ BÁN | 250,000 (0.04%) | |
16/08/2024 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 300,000 (0.05%) | |
16/08/2024 | Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | ĐÃ BÁN | 30,000 (0.0%) | |
31/07/2024 | Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | ĐÃ BÁN | 35,900 (0.01%) | |
31/07/2024 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ MUA | 600,000 (0.1%) | |
31/07/2024 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 10,000 (0.0%) | |
30/07/2024 | Wareham Group Ltd | ĐÃ BÁN | 600,000 (0.1%) | |
11/07/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ BÁN | 250,000 (0.04%) | |
11/07/2024 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 250,000 (0.04%) | |
11/07/2024 | Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | ĐÃ BÁN | 70,000 (0.01%) | |
11/07/2024 | Wareham Group Ltd | ĐÃ BÁN | 300,000 (0.05%) | |
11/07/2024 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 20,000 (0.0%) | |
19/06/2024 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.08%) | |
19/06/2024 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 250,000 (0.04%) | |
19/06/2024 | Saigon Investments Ltd | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.08%) | |
07/06/2024 | Saigon Investments Ltd | ĐÃ MUA | 400,000 (0.06%) | |
06/05/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.16%) | |
03/05/2024 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.16%) | |
25/04/2024 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.08%) | |
17/04/2024 | Bùi Thanh Tâm | Người phụ trách quản trị công ty | ĐÃ BÁN | 390,900 (0.06%) |
02/04/2024 | Trần Ngọc Chu | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 1,500,000 (0.24%) |
15/03/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ BÁN | 2,000,000 (0.32%) | |
30/01/2024 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ MUA | 2,500,000 (0.4%) | |
30/01/2024 | Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.02%) | |
30/01/2024 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ MUA | 500,000 (0.08%) | |
30/01/2024 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.02%) | |
29/01/2024 | Vũ Văn Thanh | Phó tổng giám đốc | ĐÃ BÁN | 800,000 (0.13%) |
26/01/2024 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ MUA | 3,000,000 (0.48%) |
Ngày giao dịch không ưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
---|---|---|
2024-04-24 | Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2024-05-10 |
2023-06-26 | Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:3 | 2023-07-28 |
2022-09-14 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | 2022-10-14 |
2021-06-15 | Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | 2021-06-21 |
2020-04-23 | Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 | 2020-05-05 |
2019-04-22 | Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | 2019-04-25 |
2018-05-31 | Cổ tức đợt 2/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | 2018-09-01 |
2018-05-11 | Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2018-05-29 |
2018-03-30 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2018-04-16 |
2017-05-29 | Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:55 | 2017-08-30 |
2017-05-29 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | 2017-08-30 |
2017-02-27 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2017-03-31 |
2016-05-31 | Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:5 | 2016-06-08 |
2016-04-14 | Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP | 2016-04-28 |
Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
HSG | 0.78 | 5% | 19.44 | 1.0 | 47,523 | 165.5% | 21,489 | 20.1% |
HPG | 0.96 | 10% | 14.45 | 1.51 | 51,490 | 89.7% | 30,470 | 12.2% |
NKG | 1.3 | 8% | 15.27 | 1.18 | 19,735 | 27.7% | 20,988 | 35.8% |
DHC | 0.62 | 12% | 10.71 | 1.29 | 28,569 | -11.3% | 47,281 | 46.8% |
DPR | 0.38 | 9% | 14.58 | 1.25 | 30,879 | -34.2% | 33,718 | -28.1% |
PTB | 0.81 | 12% | 10.48 | 1.28 | 52,676 | -9.3% | 63,442 | 9.2% |
VCS | 0.27 | 16% | 11.48 | 1.81 | 46,913 | -19.0% | 70,257 | 21.3% |
DGC | 0.15 | 22% | 13.32 | 2.89 | 84,473 | -18.9% | 90,190 | -13.4% |
GVR | 0.43 | 7% | 32.42 | 2.35 | 30,217 | -12.4% | 24,908 | -27.8% |
NTP | 0.75 | 20% | 13.17 | 2.64 | 54,193 | -20.3% | 41,156 | -39.5% |
BCC | 0.92 | -0.35% | N/A | 0.54 | -752 | -109.6% | 10,094 | 29.4% |
CSV | 0.2 | 15% | 18.54 | 2.87 | 20,680 | -48.7% | 18,279 | -54.7% |
LBM | 0.32 | 13% | 15.05 | 2.02 | 17,712 | -42.9% | 19,971 | -35.6% |
PAT | 0.64 | 47% | 8.72 | 4.06 | 58,287 | -36.9% | 70,521 | -23.7% |
PHR | 0.51 | 11% | 20.39 | 2.2 | 36,302 | -43.1% | 58,030 | -9.0% |
DCM | 0.55 | 13% | 13.77 | 1.79 | 23,387 | -31.7% | 24,845 | -27.5% |
VGS | 1.15 | 10% | 14.92 | 1.51 | 29,068 | -0.8% | 21,330 | -27.2% |