Kiến thức

CTCP Thép Nam Kim (NKG)

Ngày cập nhật thông tin: 21/03/2025 15:32
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu NKG
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 15,450 | 0.0%
SL CP lưu hành 447,570,881
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 32%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 1%
PE hiện tại 15.27 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.18 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 2,451,562 41,492 N/A N/A 1 % 1.6 92.7
Quý 2 2,314,354 17,300 N/A N/A 0.75 % 1.6 38.7
Quý 3 3,375,615 82,622 N/A N/A 2 % 1.67 184.6
Quý 4 3,418,143 153,983 N/A N/A 4 % 1.37 9 % 344.0 660.0 23.41 0.6
2021 Quý 1 4,852,538 318,788 97.9 % 668.3 % 6 % 1.89 16 % 712.3 1,279.6 12.07 0.5
Quý 2 7,009,856 847,505 202.9 % 4798.9 % 12 % 2.08 31 % 1,893.6 3,134.5 4.93 0.37
Quý 3 7,531,043 606,673 123.1 % 634.3 % 8 % 1.99 37 % 1,355.5 4,305.3 3.59 0.3
Quý 4 8,779,965 452,353 156.9 % 193.8 % 5 % 1.69 39 % 1,010.7 4,972.0 3.11 0.25
2022 Quý 1 7,151,367 506,872 47.4 % 59.0 % 7 % 1.64 39 % 1,132.5 5,392.2 2.87 0.23
Quý 2 7,196,014 201,459 2.7 % -76.2 % 2 % 1.64 29 % 450.1 3,948.8 3.91 0.23
Quý 3 4,424,042 -418,686 -41.3 % -169.0 % -9.46 % 1.77 13 % -935.5 1,657.8 9.32 0.25
Quý 4 4,299,825 -356,349 -51.0 % -178.8 % -8.29 % 1.51 -1.24 % -796.2 -149.0 0.3
2023 Quý 1 4,374,728 -49,270 -38.8 % -109.7 % -1.13 % 1.42 -11.84 % -110.1 -1,391.6 0.34
Quý 2 5,499,967 125,395 -23.6 % -37.8 % 2 % 1.26 -12.99 % 280.2 -1,561.6 0.37
Quý 3 4,262,062 23,659 -3.7 % N/A 0.56 % 1.25 -4.74 % 52.9 -573.2 0.38
Quý 4 4,459,217 22,450 3.7 % N/A 0.5 % 1.26 2 % 50.2 273.1 56.57 0.37
2024 Quý 1 5,291,095 150,110 20.9 % N/A 2 % 1.33 6 % 335.4 718.6 21.5 0.35
Quý 2 5,660,534 219,634 2.9 % 75.2 % 3 % 1.23 7 % 490.7 929.1 16.63 0.35
Quý 3 5,188,269 64,848 21.7 % 174.1 % 1 % 1.35 8 % 144.9 1,021.2 15.13 0.34
Quý 4 4,469,124 18,415 0.2 % -18.0 % 0.41 % 1.3 8 % 41.1 1,012.1 15.27 0.34
2025 Quý 1
(Ước lượng)
6,984,245 69,842 32 % -53.5 % 1 % N/A 18.55 1.16 0.34
Quý 2
(Ước lượng)
7,471,905 74,719 32 % -66.0 % 1 % N/A 30.35 1.15 0.34
Quý 3
(Ước lượng)
6,848,515 68,485 32 % 5.6 % 1 % N/A 29.88 1.14 0.34
Quý 4
(Ước lượng)
5,899,244 58,992 32 % 220.3 % 1 % N/A 25.42 1.13 0.34

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 11,559,674 295,397 N/A N/A 2 % 1.37 9 % 4 % 23.41 2.17 0.6
2021 28,173,402 2,225,319 143.7 % 653.3 % 7 % 1.69 39 % 14 % 3.11 1.21 0.25
2022 23,071,248 -66,704 -18.1 % -103.0 % -0.29 % 1.51 -1.24 % -0.49 % -103.69 1.29 0.3
2023 18,595,974 122,234 -19.4 % -283.2 % 0.66 % 1.26 2 % 1.0 % 56.57 1.28 0.37
2024 20,609,022 453,007 10.8 % 270.6 % 2 % 1.3 8 % 3 % 15.27 1.18 0.34
2025
(Ước lượng)
27,203,909 272,038 32.0 % -39.9 % 1.0 % 1.24 4 % 2 % 25.42 1.13 0.25

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 19.5
PE hiện tại 15.27
PE lớn nhất 5 năm 95.57
PE nhỏ nhất 5 năm 2.9
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,012.1
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 19,735
Tỷ lệ tăng 27.7%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.6
PB hiện tại 1.18
PB lớn nhất 5 năm 3.52
PB nhỏ nhất 5 năm 0.42
BVPS 13,118
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 20,988
Tỷ lệ tăng 35.8%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.3
PS hiện tại 0.34
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 46,046.4
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 303
Tỷ lệ tăng -98.0%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,353.6
BVPS 13,118
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 29,779
Tỷ lệ tăng 92.7%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 19,988
Tỷ lệ tăng 29.4%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 15,579
MA20 15,582
MA50 14,479
MA100 16,588
Giá phiên trước đó 15,450
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 3,488,600
MA 5 9,009,640
Khối lượng / MA 5 39 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
26/02/2025 Hồ Minh Quang Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 7,476,133 (1.67%)
25/02/2025 Quảng Trọng Lăng Phó tổng giám đốc kế hoạch ĐÃ MUA 55,000 (0.01%)
21/02/2025 Lê Minh Hải Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 20,000 (0.0%)
08/08/2024 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ BÁN 500,000 (0.11%)
04/03/2024 CTCP Đầu tư Thương mại SMC ĐÃ BÁN 13,104,000 (2.93%)
04/12/2023 KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund ĐÃ MUA 1,000,000 (0.22%)
16/12/2022 Trần Ngọc Diệu Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 1,000,000 (0.22%)
01/06/2022 Hồ Minh Quang Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 3,000,000 (0.67%)
18/01/2022 Nguyễn Ngọc Ý Nhi Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 40,000 (0.01%)
20/12/2021 Nguyễn Thị Bích Nhi Trưởng ban kiểm soát ĐÃ MUA 8,000 (0.0%)
17/12/2021 Trần Ngọc Diệu Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 60,000 (0.01%)
17/12/2021 Quảng Trọng Lăng Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 90,000 (0.02%)
17/12/2021 Nguyễn Thị Ngọc Liên Phó tổng giám đốc kinh doanh ĐÃ MUA 90,000 (0.02%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-12-19 Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 2025-03-20
2024-12-19 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 12000đ/CP 2025-03-20
2022-06-03 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-07-05
2022-06-03 Cổ tức đợt 2/2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 2022-07-13
2021-08-23 Cổ tức đợt 1/2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:13 2021-10-01
2021-08-23 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:7 2021-10-01
2020-12-21 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 300đ/CP 2021-01-05
2018-06-11 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:40 2018-06-18
2017-11-16 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-12-21
2017-05-17 Cổ tức đợt 2/2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:35 2017-05-24
2017-05-17 Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2017-05-24
2016-01-29 Cổ tức đợt 1/2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:14 2016-03-22
2015-07-03 Cổ tức năm 2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.78 5% 19.44 1.0 47,523 165.5% 21,489 20.1%
HPG 0.96 10% 14.45 1.51 51,490 89.7% 30,470 12.2%
NKG 1.3 8% 15.27 1.18 19,735 27.7% 20,988 35.8%
DHC 0.62 12% 10.71 1.29 28,569 -11.3% 47,281 46.8%
DPR 0.38 9% 14.58 1.25 30,879 -34.2% 33,718 -28.1%
PTB 0.81 12% 10.48 1.28 52,676 -9.3% 63,442 9.2%
VCS 0.27 16% 11.48 1.81 46,913 -19.0% 70,257 21.3%
DGC 0.15 22% 13.32 2.89 84,473 -18.9% 90,190 -13.4%
GVR 0.43 7% 32.42 2.35 30,217 -12.4% 24,908 -27.8%
NTP 0.75 20% 13.17 2.64 54,193 -20.3% 41,156 -39.5%
BCC 0.92 -0.35% N/A 0.54 -752 -109.6% 10,094 29.4%
CSV 0.2 15% 18.54 2.87 20,680 -48.7% 18,279 -54.7%
LBM 0.32 13% 15.05 2.02 17,712 -42.9% 19,971 -35.6%
PAT 0.64 47% 8.72 4.06 58,287 -36.9% 70,521 -23.7%
PHR 0.51 11% 20.39 2.2 36,302 -43.1% 58,030 -9.0%
DCM 0.55 13% 13.77 1.79 23,387 -31.7% 24,845 -27.5%
VGS 1.15 10% 14.92 1.51 29,068 -0.8% 21,330 -27.2%