Kiến thức

CTCP Thép Nam Kim (NKG)

Ngày cập nhật thông tin: 15/01/2026 18:16
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu NKG
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 16,149 | 0.0%
SL CP lưu hành 447,570,881
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm -9%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 1%
PE hiện tại 32.13 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.95 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 4,852,538 318,788 N/A N/A 6 % 1.89 712.3
Quý 2 7,009,856 847,505 N/A N/A 12 % 2.08 1,893.6
Quý 3 7,531,043 606,673 N/A N/A 8 % 1.99 1,355.5
Quý 4 8,779,965 452,353 N/A N/A 5 % 1.69 39 % 1,010.7 4,972.0 3.25 0.26
2022 Quý 1 7,151,367 506,872 47.4 % 59.0 % 7 % 1.64 39 % 1,132.5 5,392.2 2.99 0.24
Quý 2 7,196,014 201,459 2.7 % -76.2 % 2 % 1.64 29 % 450.1 3,948.8 4.09 0.24
Quý 3 4,424,042 -418,686 -41.3 % -169.0 % -9.46 % 1.77 13 % -935.5 1,657.8 9.74 0.26
Quý 4 4,299,825 -356,349 -51.0 % -178.8 % -8.29 % 1.51 -1.24 % -796.2 -149.0 0.31
2023 Quý 1 4,374,728 -49,270 -38.8 % -109.7 % -1.13 % 1.42 -11.84 % -110.1 -1,391.6 0.36
Quý 2 5,499,967 125,395 -23.6 % -37.8 % 2 % 1.26 -12.99 % 280.2 -1,561.6 0.39
Quý 3 4,262,062 23,659 -3.7 % N/A 0.56 % 1.25 -4.74 % 52.9 -573.2 0.39
Quý 4 4,459,217 22,450 3.7 % N/A 0.5 % 1.26 2 % 50.2 273.1 59.13 0.39
2024 Quý 1 5,291,095 150,110 20.9 % N/A 2 % 1.33 6 % 335.4 718.6 22.47 0.37
Quý 2 5,660,534 219,634 2.9 % 75.2 % 3 % 1.23 7 % 490.7 929.1 17.38 0.37
Quý 3 5,188,269 64,848 21.7 % 174.1 % 1 % 1.35 8 % 144.9 1,021.2 15.81 0.35
Quý 4 4,469,124 18,415 0.2 % -18.0 % 0.41 % 1.3 8 % 41.1 1,012.1 15.96 0.35
2025 Quý 1 4,090,150 65,405 -22.7 % -56.4 % 1 % 0.89 5 % 146.1 822.9 19.62 0.37
Quý 2 3,808,495 91,594 -32.7 % -58.3 % 2 % 1.17 3 % 204.6 536.8 30.08 0.41
Quý 3 3,773,050 49,532 -27.3 % -23.6 % 1 % 1.16 3 % 110.7 502.6 32.13 0.45
Quý 4
(Ước lượng)
4,066,903 40,669 -9 % 120.8 % 1 % N/A 29.24 0.94 0.45

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 28,173,402 2,225,319 N/A N/A 7 % 1.69 39 % 14 % 3.25 1.26 0.26
2022 23,071,248 -66,704 -18.1 % -103.0 % -0.29 % 1.51 -1.24 % -0.49 % -108.38 1.34 0.31
2023 18,595,974 122,234 -19.4 % -283.2 % 0.66 % 1.26 2 % 1.0 % 59.13 1.33 0.39
2024 20,609,022 453,007 10.8 % 270.6 % 2 % 1.3 8 % 3 % 15.96 1.23 0.35
2025
(Ước lượng)
15,738,598 247,200 -23.6 % -45.4 % 1 % 1.15 3 % 1 % 29.24 0.94 0.46

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 20.1
PE hiện tại 32.13
PE lớn nhất 5 năm 74.44
PE nhỏ nhất 5 năm 2.26
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 502.6
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 10,102
Tỷ lệ tăng -37.4%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.3
PB hiện tại 0.95
PB lớn nhất 5 năm 2.74
PB nhỏ nhất 5 năm 0.48
BVPS 17,055
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 22,171
Tỷ lệ tăng 37.3%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.3
PS hiện tại 0.45
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 36,063.2
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 150
Tỷ lệ tăng -99.1%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,383.2
BVPS 17,055
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 30,430
Tỷ lệ tăng 88.4%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 23,038
Tỷ lệ tăng 42.7%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 15,519
MA20 15,122
MA50 15,812
MA100 16,594
Giá phiên trước đó 16,149
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 14,197,000
MA 5 8,307,140
Khối lượng / MA 5 171 %

Chú ý đột biến khối lượng 5 phiên trở lại đây

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
26/02/2025 Hồ Minh Quang Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 7,476,133 (1.67%)
25/02/2025 Quảng Trọng Lăng Phó tổng giám đốc kế hoạch ĐÃ MUA 55,000 (0.01%)
21/02/2025 Lê Minh Hải Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 20,000 (0.0%)
08/08/2024 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ BÁN 500,000 (0.11%)
04/03/2024 CTCP Đầu tư Thương mại SMC ĐÃ BÁN 13,104,000 (2.93%)
04/12/2023 KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund ĐÃ MUA 1,000,000 (0.22%)
16/12/2022 Trần Ngọc Diệu Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 1,000,000 (0.22%)
01/06/2022 Hồ Minh Quang Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 3,000,000 (0.67%)
18/01/2022 Nguyễn Ngọc Ý Nhi Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 40,000 (0.01%)
20/12/2021 Nguyễn Thị Bích Nhi Trưởng ban kiểm soát ĐÃ MUA 8,000 (0.0%)
17/12/2021 Trần Ngọc Diệu Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 60,000 (0.01%)
17/12/2021 Quảng Trọng Lăng Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 90,000 (0.02%)
17/12/2021 Nguyễn Thị Ngọc Liên Phó tổng giám đốc kinh doanh ĐÃ MUA 90,000 (0.02%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-12-19 Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 2025-03-20
2024-12-19 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 12000đ/CP 2025-03-20
2022-06-03 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-07-05
2022-06-03 Cổ tức đợt 2/2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 2022-07-13
2021-08-23 Cổ tức đợt 1/2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:13 2021-10-01
2021-08-23 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:7 2021-10-01
2020-12-21 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 300đ/CP 2021-01-05
2018-06-11 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:40 2018-06-18
2017-11-16 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-12-21
2017-05-17 Cổ tức đợt 2/2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:35 2017-05-24
2017-05-17 Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2017-05-24
2016-01-29 Cổ tức đợt 1/2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:14 2016-03-22
2015-07-03 Cổ tức năm 2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.67 6% 13.32 0.86 65,777 320.3% 21,904 40.0%
HPG 0.93 11% 14.08 1.59 55,330 109.6% 28,242 7.0%
NKG 1.16 3% 32.13 0.95 10,102 -37.4% 22,171 37.3%
DHC 0.62 14% 10.26 1.45 30,225 -7.4% 40,494 24.0%
DPR 0.37 12% 8.31 0.96 37,726 2.2% 34,554 -6.4%
PTB 0.82 15% 8.21 1.19 55,445 15.8% 56,337 17.6%
VCS 0.32 13% 9.67 1.28 38,416 -9.0% 62,447 48.0%
DGC 0.21 20% 8.99 1.78 80,811 7.9% 113,829 52.0%
GVR 0.33 10% 16.44 1.66 44,407 67.3% 30,367 14.4%
NTP 0.72 25% 11.03 2.76 62,381 -3.9% 42,400 -34.7%
BCC 0.96 2% 25.9 0.54 7,105 -7.7% 10,049 30.5%
VPG 2.17 -6.96% N/A 0.34 -18,499 -441.9% 22,542 316.7%
CAP 0.17 21% 12.28 2.57 40,157 0.1% 45,280 12.9%
CSV 0.34 14% 13.74 1.93 21,971 -21.4% 23,182 -17.1%
LBM 0.43 18% 11.59 2.06 28,332 -22.4% 24,796 -32.1%
PAT 0.5 46% 6.3 2.91 73,493 -17.4% 85,685 -3.7%
PHR 0.46 14% 12.85 1.82 56,353 -1.1% 59,348 4.1%
DCM 0.56 17% 9.26 1.6 30,353 -5.0% 29,904 -6.4%
VGS 0.96 17% 7.37 1.29 53,498 109.0% 25,866 1.0%