Thông tin cổ phếu | |
---|---|
Mã cổ phiếu | DGC |
Ngành | Nguyên vật liệu |
Giá hiện tại | 104,200 | 0.0% |
SL CP lưu hành | 379,778,413 |
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 21% |
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 26% |
PE hiện tại | 13.32 (lớn hơn trung bình 5 năm) |
PB hiện tại | 2.89 (lớn hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2020 | Quý 1 | 1,520,431 | 189,561 | N/A | N/A | 12 % | 0.35 | 499.1 | |||||
Quý 2 | 1,575,970 | 254,674 | N/A | N/A | 16 % | 0.44 | 670.6 | ||||||
Quý 3 | 1,556,104 | 225,521 | N/A | N/A | 14 % | 0.42 | 593.8 | ||||||
Quý 4 | 1,583,903 | 236,245 | N/A | N/A | 14 % | 0.44 | 22 % | 622.1 | 2,385.6 | 43.68 | 6.35 | ||
2021 | Quý 1 | 1,949,185 | 283,953 | 28.2 % | 49.8 % | 14 % | 0.39 | 23 % | 747.7 | 2,634.1 | 39.56 | 5.94 | |
Quý 2 | 2,038,543 | 321,608 | 29.4 % | 26.3 % | 15 % | 0.38 | 23 % | 846.8 | 2,810.4 | 37.08 | 5.55 | ||
Quý 3 | 2,106,391 | 478,399 | 35.4 % | 112.1 % | 22 % | 0.33 | 26 % | 1,259.7 | 3,476.3 | 29.97 | 5.15 | ||
Quý 4 | 3,456,269 | 1,304,063 | 118.2 % | 452.0 % | 37 % | 0.32 | 38 % | 3,433.7 | 6,287.9 | 16.57 | 4.14 | ||
2022 | Quý 1 | 3,634,378 | 1,335,830 | 86.5 % | 370.4 % | 36 % | 0.24 | 45 % | 3,517.4 | 9,057.7 | 11.5 | 3.52 | |
Quý 2 | 4,002,351 | 1,783,687 | 96.3 % | 454.6 % | 44 % | 0.2 | 52 % | 4,696.7 | 12,907.5 | 8.07 | 3.0 | ||
Quý 3 | 3,695,881 | 1,413,949 | 75.5 % | 195.6 % | 38 % | 0.16 | 53 % | 3,723.1 | 15,370.9 | 6.78 | 2.68 | ||
Quý 4 | 3,111,502 | 1,032,402 | -10.0 % | -20.8 % | 33 % | 0.23 | 51 % | 2,718.4 | 14,655.6 | 7.11 | 2.74 | ||
2023 | Quý 1 | 2,483,108 | 787,136 | -31.7 % | -41.1 % | 31 % | 0.2 | 45 % | 2,072.6 | 13,210.8 | 7.89 | 2.98 | |
Quý 2 | 2,413,651 | 843,440 | -39.7 % | -52.7 % | 34 % | 0.18 | 35 % | 2,220.9 | 10,735.0 | 9.71 | 3.38 | ||
Quý 3 | 2,463,536 | 761,358 | -33.3 % | -46.2 % | 30 % | 0.17 | 27 % | 2,004.7 | 9,016.7 | 11.56 | 3.78 | ||
Quý 4 | 2,387,714 | 719,520 | -23.3 % | -30.3 % | 30 % | 0.29 | 26 % | 1,894.6 | 8,192.8 | 12.72 | 4.06 | ||
2024 | Quý 1 | 2,384,763 | 672,615 | -4.0 % | -14.5 % | 28 % | 0.16 | 24 % | 1,771.1 | 7,891.3 | 13.2 | 4.1 | |
Quý 2 | 2,504,508 | 842,413 | 3.8 % | -0.1 % | 33 % | 0.15 | 22 % | 2,218.2 | 7,888.6 | 13.21 | 4.06 | ||
Quý 3 | 2,558,085 | 705,980 | 3.8 % | -7.3 % | 27 % | 0.15 | 21 % | 1,858.9 | 7,742.7 | 13.46 | 4.02 | ||
Quý 4 | 2,417,946 | 749,485 | 1.3 % | 4.2 % | 30 % | 0.15 | 22 % | 1,973.5 | 7,821.6 | 13.32 | 4.01 | ||
2025 | Quý 1
(Ước lượng) |
2,885,563 | 750,246 | 21 % | 11.5 % | 26 % | N/A | 12.98 | 2.74 | 4.01 | |||
Quý 2
(Ước lượng) |
3,030,455 | 787,918 | 21 % | -6.5 % | 26 % | N/A | 13.22 | 2.6 | 4.01 | ||||
Quý 3
(Ước lượng) |
3,095,283 | 804,774 | 21 % | 14.0 % | 26 % | N/A | 12.8 | 2.47 | 4.01 | ||||
Quý 4
(Ước lượng) |
2,925,715 | 760,686 | 21 % | 1.5 % | 26 % | N/A | 12.75 | 2.35 | 4.01 |
Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2020 | 6,236,408 | 906,001 | N/A | N/A | 14 % | 0.44 | 22 % | 15 % | 43.68 | 9.73 | 6.35 |
2021 | 9,550,388 | 2,388,023 | 53.1 % | 163.6 % | 25 % | 0.32 | 38 % | 29 % | 16.57 | 6.25 | 4.14 |
2022 | 14,444,112 | 5,565,868 | 51.2 % | 133.1 % | 38 % | 0.23 | 51 % | 42 % | 7.11 | 3.65 | 2.74 |
2023 | 9,748,009 | 3,111,454 | -32.5 % | -44.1 % | 31 % | 0.29 | 26 % | 20 % | 12.72 | 3.3 | 4.06 |
2024 | 9,865,302 | 2,970,493 | 1.2 % | -4.5 % | 30 % | 0.15 | 22 % | 19 % | 13.32 | 2.89 | 4.01 |
2025
(Ước lượng) |
11,937,016 | 3,103,624 | 21.0 % | 4.5 % | 26 % | 0.13 | 18 % | 16 % | 12.75 | 2.35 | 3.32 |
PE trung bình 5 năm | 10.8 |
---|---|
PE hiện tại | 13.32 |
PE lớn nhất 5 năm | 24.93 |
PE nhỏ nhất 5 năm | 2.99 |
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 7,821.6 |
Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 84,473 |
Tỷ lệ tăng | -18.9% |
PB trung bình 5 năm | 2.5 |
---|---|
PB hiện tại | 2.89 |
PB lớn nhất 5 năm | 5.19 |
PB nhỏ nhất 5 năm | 0.6 |
BVPS | 36,076 |
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 90,190 |
Tỷ lệ tăng | -13.4% |
PS trung bình 5 năm | 4.1 |
---|---|
PS hiện tại | 4.01 |
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 25,976.5 |
Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 32,068 |
Tỷ lệ tăng | -69.2% |
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
---|---|
EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 7,868.8 |
BVPS | 36,076 |
Công thức 1 | |
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 173,113 |
Tỷ lệ tăng | 66.1% |
Công thức 2 | |
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 79,919 |
Tỷ lệ tăng | -23.3% |
MA5 | 105,480 |
---|---|
MA20 | 108,855 |
MA50 | 109,370 |
MA100 | 110,712 |
Giá phiên trước đó | 104,200 |
Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MAKhối lượng hôm nay | 1,031,600 |
---|---|
MA 5 | 1,914,760 |
Khối lượng / MA 5 | 54 % |
Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
---|---|---|---|---|
03/02/2025 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.05%) | |
03/02/2025 | Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | ĐÃ BÁN | 60,000 (0.02%) | |
03/02/2025 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ BÁN | 245,000 (0.06%) | |
03/02/2025 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) | |
27/12/2024 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 100,000 (0.03%) | |
27/12/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ MUA | 200,000 (0.05%) | |
26/11/2024 | Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | ĐÃ MUA | 10,000 (0.0%) | |
26/11/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ BÁN | 350,000 (0.09%) | |
26/11/2024 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ BÁN | 183,100 (0.05%) | |
26/11/2024 | Saigon Investments Ltd | ĐÃ BÁN | 141,900 (0.04%) | |
26/11/2024 | Danang Investments Ltd | ĐÃ BÁN | 75,000 (0.02%) | |
18/11/2024 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) | |
18/11/2024 | Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | ĐÃ MUA | 20,000 (0.01%) | |
18/11/2024 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ MUA | 100,000 (0.03%) | |
15/11/2024 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) | |
15/11/2024 | Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | ĐÃ BÁN | 40,000 (0.01%) | |
15/11/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ BÁN | 350,000 (0.09%) | |
15/11/2024 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) | |
29/10/2024 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 75,000 (0.02%) | |
07/08/2024 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ MUA | 100,000 (0.03%) | |
07/08/2024 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) | |
07/08/2024 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) | |
07/08/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ MUA | 100,000 (0.03%) | |
07/08/2024 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ MUA | 28,300 (0.01%) | |
28/06/2024 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 350,000 (0.09%) | |
28/06/2024 | Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | ĐÃ BÁN | 20,000 (0.01%) | |
28/06/2024 | Wareham Group Ltd | ĐÃ MUA | 130,000 (0.03%) | |
28/06/2024 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ MUA | 100,000 (0.03%) | |
18/06/2024 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.03%) | |
18/06/2024 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 250,000 (0.07%) | |
18/06/2024 | Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | ĐÃ BÁN | 10,000 (0.0%) | |
18/06/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ BÁN | 129,000 (0.03%) | |
18/06/2024 | Wareham Group Ltd | ĐÃ BÁN | 71,000 (0.02%) | |
18/06/2024 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.05%) | |
18/06/2024 | Saigon Investments Ltd | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.05%) | |
05/04/2024 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ MUA | 100,000 (0.03%) | |
05/04/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) | |
02/04/2024 | Vũ Văn Ngọ | Thành viên ban kiểm soát | ĐÃ BÁN | 350,000 (0.09%) |
15/02/2024 | Lưu Hoàng Đức | ĐÃ MUA | 17,500 (0.0%) | |
02/01/2024 | Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | ĐÃ BÁN | 12,000 (0.0%) | |
29/12/2023 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) | |
29/12/2023 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 100,000 (0.03%) | |
15/12/2023 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ BÁN | 161,980 (0.04%) | |
15/12/2023 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 80,000 (0.02%) | |
15/12/2023 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 14,710 (0.0%) | |
15/12/2023 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ BÁN | 597,760 (0.16%) | |
11/12/2023 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 150,000 (0.04%) |
Ngày giao dịch không ưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
---|---|---|
2024-11-19 | Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP | 2024-12-20 |
2023-12-19 | Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP | 2024-01-18 |
2023-04-13 | Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2023-04-27 |
2022-12-19 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP | 2023-01-10 |
2022-06-03 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:117 | 2022-07-08 |
2021-12-29 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2022-01-11 |
2021-05-07 | Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 | 2021-05-14 |
2020-12-14 | Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP | 2021-01-11 |
2020-08-07 | Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2020-08-20 |
2020-08-07 | Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 | 2020-08-13 |
2019-12-20 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2020-01-14 |
2019-05-08 | Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | 2019-05-20 |
2019-04-11 | Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2019-04-24 |
2019-01-16 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2019-01-28 |
2018-01-17 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP | 2018-01-31 |
Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
HSG | 0.78 | 5% | 19.44 | 1.0 | 47,523 | 165.5% | 21,489 | 20.1% |
HPG | 0.96 | 10% | 14.45 | 1.51 | 51,490 | 89.7% | 30,470 | 12.2% |
NKG | 1.3 | 8% | 15.27 | 1.18 | 19,735 | 27.7% | 20,988 | 35.8% |
DHC | 0.62 | 12% | 10.71 | 1.29 | 28,569 | -11.3% | 47,281 | 46.8% |
DPR | 0.38 | 9% | 14.58 | 1.25 | 30,879 | -34.2% | 33,718 | -28.1% |
PTB | 0.81 | 12% | 10.48 | 1.28 | 52,676 | -9.3% | 63,442 | 9.2% |
VCS | 0.27 | 16% | 11.48 | 1.81 | 46,913 | -19.0% | 70,257 | 21.3% |
DGC | 0.15 | 22% | 13.32 | 2.89 | 84,473 | -18.9% | 90,190 | -13.4% |
GVR | 0.43 | 7% | 32.42 | 2.35 | 30,217 | -12.4% | 24,908 | -27.8% |
NTP | 0.75 | 20% | 13.17 | 2.64 | 54,193 | -20.3% | 41,156 | -39.5% |
BCC | 0.92 | -0.35% | N/A | 0.54 | -752 | -109.6% | 10,094 | 29.4% |
CSV | 0.2 | 15% | 18.54 | 2.87 | 20,680 | -48.7% | 18,279 | -54.7% |
LBM | 0.32 | 13% | 15.05 | 2.02 | 17,712 | -42.9% | 19,971 | -35.6% |
PAT | 0.64 | 47% | 8.72 | 4.06 | 58,287 | -36.9% | 70,521 | -23.7% |
PHR | 0.51 | 11% | 20.39 | 2.2 | 36,302 | -43.1% | 58,030 | -9.0% |
DCM | 0.55 | 13% | 13.77 | 1.79 | 23,387 | -31.7% | 24,845 | -27.5% |
VGS | 1.15 | 10% | 14.92 | 1.51 | 29,068 | -0.8% | 21,330 | -27.2% |