Kiến thức

CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang (DGC)

Ngày cập nhật thông tin: 27/02/2026 15:58
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu DGC
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 74,900 | 14.7%
SL CP lưu hành 379,778,413
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 11%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 29%
PE hiện tại 8.99 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.78 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 1,949,185 283,953 N/A N/A 14 % 0.39 747.7
Quý 2 2,038,543 321,608 N/A N/A 15 % 0.38 846.8
Quý 3 2,106,391 478,399 N/A N/A 22 % 0.33 1,259.7
Quý 4 3,456,269 1,304,063 N/A N/A 37 % 0.32 38 % 3,433.7 6,287.9 11.91 2.98
2022 Quý 1 3,634,378 1,335,830 86.5 % 370.4 % 36 % 0.24 45 % 3,517.4 9,057.7 8.27 2.53
Quý 2 4,002,351 1,783,687 96.3 % 454.6 % 44 % 0.2 52 % 4,696.7 12,907.5 5.8 2.16
Quý 3 3,695,881 1,413,949 75.5 % 195.6 % 38 % 0.16 53 % 3,723.1 15,370.9 4.87 1.92
Quý 4 3,111,502 1,032,402 -10.0 % -20.8 % 33 % 0.23 51 % 2,718.4 14,655.6 5.11 1.97
2023 Quý 1 2,483,108 787,136 -31.7 % -41.1 % 31 % 0.2 45 % 2,072.6 13,210.8 5.67 2.14
Quý 2 2,413,651 843,440 -39.7 % -52.7 % 34 % 0.18 35 % 2,220.9 10,735.0 6.98 2.43
Quý 3 2,463,536 761,358 -33.3 % -46.2 % 30 % 0.17 27 % 2,004.7 9,016.7 8.31 2.72
Quý 4 2,387,714 719,520 -23.3 % -30.3 % 30 % 0.29 26 % 1,894.6 8,192.8 9.14 2.92
2024 Quý 1 2,384,763 672,615 -4.0 % -14.5 % 28 % 0.16 24 % 1,771.1 7,891.3 9.49 2.95
Quý 2 2,504,508 842,413 3.8 % -0.1 % 33 % 0.15 22 % 2,218.2 7,888.6 9.49 2.92
Quý 3 2,558,085 705,980 3.8 % -7.3 % 27 % 0.15 21 % 1,858.9 7,742.7 9.67 2.89
Quý 4 2,417,946 749,485 1.3 % 4.2 % 30 % 0.15 22 % 1,973.5 7,821.6 9.58 2.88
2025 Quý 1 2,810,311 809,335 17.8 % 20.3 % 28 % 0.15 22 % 2,131.1 8,181.6 9.15 2.76
Quý 2 2,894,397 853,521 15.6 % 1.3 % 29 % 0.19 21 % 2,247.4 8,210.9 9.12 2.66
Quý 3 2,816,716 751,640 10.1 % 6.5 % 26 % 0.21 20 % 1,979.2 8,331.1 8.99 2.6
Quý 4
(Ước lượng)
2,683,920 778,337 11 % 3.8 % 29 % N/A 8.91 1.69 2.6

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 9,550,388 2,388,023 N/A N/A 25 % 0.32 38 % 29 % 11.91 4.49 2.98
2022 14,444,112 5,565,868 51.2 % 133.1 % 38 % 0.23 51 % 42 % 5.11 2.63 1.97
2023 9,748,009 3,111,454 -32.5 % -44.1 % 31 % 0.29 26 % 20 % 9.14 2.37 2.92
2024 9,865,302 2,970,493 1.2 % -4.5 % 30 % 0.15 22 % 19 % 9.58 2.08 2.88
2025
(Ước lượng)
11,205,344 3,192,833 13.6 % 7.5 % 28 % 0.2 19 % 16 % 8.91 1.69 2.54

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 9.0
PE hiện tại 8.99
PE lớn nhất 5 năm 15.28
PE nhỏ nhất 5 năm 1.32
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 8,331.1
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 74,979
Tỷ lệ tăng 0.1%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.4
PB hiện tại 1.78
PB lớn nhất 5 năm 4.7
PB nhỏ nhất 5 năm 0.71
BVPS 42,159
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 101,181
Tỷ lệ tăng 35.1%
P/S
PS trung bình 5 năm 2.6
PS hiện tại 2.6
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 28,804.6
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 21,660
Tỷ lệ tăng -71.1%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 9,119.2
BVPS 42,159
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 200,622
Tỷ lệ tăng 167.9%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 93,006
Tỷ lệ tăng 24.2%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 67,380
MA20 67,399
MA50 72,586
MA100 80,374
Giá phiên trước đó 65,300
Khuyến nghị N/A

Đường giá vượt lên trên đường SMA20, đây chính là tín hiệu tăng giá trong ngắn hạn

Đường giá vượt lên trên đường SMA50, đây chính là tín hiệu tăng giá trong trung hạn

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 4,564,800
MA 5 3,183,380
Khối lượng / MA 5 143 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
11/11/2025 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 300,000 (0.08%)
11/11/2025 Norges Bank ĐÃ MUA 100,000 (0.03%)
04/11/2025 Norges Bank ĐÃ MUA 100,000 (0.03%)
04/11/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 100,000 (0.03%)
29/10/2025 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 100,000 (0.03%)
12/08/2025 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 20,000 (0.01%)
12/08/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 100,000 (0.03%)
12/08/2025 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 150,000 (0.04%)
14/07/2025 Norges Bank ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
14/07/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 100,000 (0.03%)
14/07/2025 Saigon Investments Ltd ĐÃ BÁN 98,600 (0.03%)
13/05/2025 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 125,000 (0.03%)
13/05/2025 Norges Bank ĐÃ BÁN 125,000 (0.03%)
03/02/2025 Norges Bank ĐÃ BÁN 200,000 (0.05%)
03/02/2025 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 60,000 (0.02%)
03/02/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 245,000 (0.06%)
03/02/2025 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
27/12/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 100,000 (0.03%)
27/12/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 200,000 (0.05%)
26/11/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 10,000 (0.0%)
26/11/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 350,000 (0.09%)
26/11/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 183,100 (0.05%)
26/11/2024 Saigon Investments Ltd ĐÃ BÁN 141,900 (0.04%)
26/11/2024 Danang Investments Ltd ĐÃ BÁN 75,000 (0.02%)
18/11/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
18/11/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 20,000 (0.01%)
18/11/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 100,000 (0.03%)
15/11/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
15/11/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 40,000 (0.01%)
15/11/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 350,000 (0.09%)
15/11/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
29/10/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 75,000 (0.02%)
07/08/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 100,000 (0.03%)
07/08/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
07/08/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
07/08/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 100,000 (0.03%)
07/08/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 28,300 (0.01%)
28/06/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 350,000 (0.09%)
28/06/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 20,000 (0.01%)
28/06/2024 Wareham Group Ltd ĐÃ MUA 130,000 (0.03%)
28/06/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 100,000 (0.03%)
18/06/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 100,000 (0.03%)
18/06/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 250,000 (0.07%)
18/06/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 10,000 (0.0%)
18/06/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 129,000 (0.03%)
18/06/2024 Wareham Group Ltd ĐÃ BÁN 71,000 (0.02%)
18/06/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 200,000 (0.05%)
18/06/2024 Saigon Investments Ltd ĐÃ BÁN 200,000 (0.05%)
05/04/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 100,000 (0.03%)
05/04/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
02/04/2024 Vũ Văn Ngọ Thành viên ban kiểm soát ĐÃ BÁN 350,000 (0.09%)
15/02/2024 Lưu Hoàng Đức ĐÃ MUA 17,500 (0.0%)
02/01/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 12,000 (0.0%)
29/12/2023 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
29/12/2023 Norges Bank ĐÃ MUA 100,000 (0.03%)
15/12/2023 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 161,980 (0.04%)
15/12/2023 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 80,000 (0.02%)
15/12/2023 Norges Bank ĐÃ BÁN 14,710 (0.0%)
15/12/2023 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 597,760 (0.16%)
11/12/2023 Norges Bank ĐÃ MUA 150,000 (0.04%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-11-19 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2024-12-20
2023-12-19 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2024-01-18
2023-04-13 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-04-27
2022-12-19 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2023-01-10
2022-06-03 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:117 2022-07-08
2021-12-29 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-01-11
2021-05-07 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 2021-05-14
2020-12-14 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2021-01-11
2020-08-07 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2020-08-20
2020-08-07 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 2020-08-13
2019-12-20 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-01-14
2019-05-08 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2019-05-20
2019-04-11 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2019-04-24
2019-01-16 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-01-28
2018-01-17 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2018-01-31

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.67 6% 13.32 0.86 63,076 303.0% 20,079 28.3%
HPG 0.93 11% 14.08 1.59 44,076 67.0% 23,258 -11.9%
NKG 1.16 3% 32.13 0.95 8,896 -44.9% 18,760 16.2%
DHC 0.62 14% 10.26 1.45 28,316 -13.3% 38,244 17.1%
DPR 0.37 12% 8.31 0.96 30,624 -17.0% 30,715 -16.8%
PTB 0.82 15% 8.21 1.19 52,527 9.7% 52,313 9.2%
VCS 0.32 13% 9.67 1.28 37,106 -12.1% 62,447 48.0%
DGC 0.21 20% 8.99 1.78 74,979 0.1% 101,181 35.1%
GVR 0.33 10% 16.44 1.66 43,599 64.2% 28,769 8.4%
NTP 0.72 25% 11.03 2.76 57,673 -11.1% 40,045 -38.3%
BCC 0.96 2% 25.9 0.54 7,016 -8.9% 10,049 30.5%
VPG 2.17 -6.96% N/A 0.34 -17,490 -423.3% 20,932 286.9%
CAP 0.17 21% 12.28 2.57 33,627 -16.1% 35,912 -10.4%
CSV 0.34 14% 13.74 1.93 21,971 -21.4% 23,182 -17.1%
LBM 0.43 18% 11.59 2.06 24,869 -31.9% 23,025 -36.9%
PAT 0.5 46% 6.3 2.91 69,253 -22.2% 79,565 -10.6%
PHR 0.46 14% 12.85 1.82 54,135 -5.0% 56,224 -1.4%
DCM 0.56 17% 9.26 1.6 28,629 -10.4% 27,910 -12.6%
VGS 0.96 17% 7.37 1.29 49,676 94.0% 23,876 -6.7%