Kiến thức

CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang (DGC)

Ngày cập nhật thông tin: 25/03/2025 17:00
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu DGC
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 104,200 | 0.0%
SL CP lưu hành 379,778,413
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 21%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 26%
PE hiện tại 13.32 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 2.89 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 1,520,431 189,561 N/A N/A 12 % 0.35 499.1
Quý 2 1,575,970 254,674 N/A N/A 16 % 0.44 670.6
Quý 3 1,556,104 225,521 N/A N/A 14 % 0.42 593.8
Quý 4 1,583,903 236,245 N/A N/A 14 % 0.44 22 % 622.1 2,385.6 43.68 6.35
2021 Quý 1 1,949,185 283,953 28.2 % 49.8 % 14 % 0.39 23 % 747.7 2,634.1 39.56 5.94
Quý 2 2,038,543 321,608 29.4 % 26.3 % 15 % 0.38 23 % 846.8 2,810.4 37.08 5.55
Quý 3 2,106,391 478,399 35.4 % 112.1 % 22 % 0.33 26 % 1,259.7 3,476.3 29.97 5.15
Quý 4 3,456,269 1,304,063 118.2 % 452.0 % 37 % 0.32 38 % 3,433.7 6,287.9 16.57 4.14
2022 Quý 1 3,634,378 1,335,830 86.5 % 370.4 % 36 % 0.24 45 % 3,517.4 9,057.7 11.5 3.52
Quý 2 4,002,351 1,783,687 96.3 % 454.6 % 44 % 0.2 52 % 4,696.7 12,907.5 8.07 3.0
Quý 3 3,695,881 1,413,949 75.5 % 195.6 % 38 % 0.16 53 % 3,723.1 15,370.9 6.78 2.68
Quý 4 3,111,502 1,032,402 -10.0 % -20.8 % 33 % 0.23 51 % 2,718.4 14,655.6 7.11 2.74
2023 Quý 1 2,483,108 787,136 -31.7 % -41.1 % 31 % 0.2 45 % 2,072.6 13,210.8 7.89 2.98
Quý 2 2,413,651 843,440 -39.7 % -52.7 % 34 % 0.18 35 % 2,220.9 10,735.0 9.71 3.38
Quý 3 2,463,536 761,358 -33.3 % -46.2 % 30 % 0.17 27 % 2,004.7 9,016.7 11.56 3.78
Quý 4 2,387,714 719,520 -23.3 % -30.3 % 30 % 0.29 26 % 1,894.6 8,192.8 12.72 4.06
2024 Quý 1 2,384,763 672,615 -4.0 % -14.5 % 28 % 0.16 24 % 1,771.1 7,891.3 13.2 4.1
Quý 2 2,504,508 842,413 3.8 % -0.1 % 33 % 0.15 22 % 2,218.2 7,888.6 13.21 4.06
Quý 3 2,558,085 705,980 3.8 % -7.3 % 27 % 0.15 21 % 1,858.9 7,742.7 13.46 4.02
Quý 4 2,417,946 749,485 1.3 % 4.2 % 30 % 0.15 22 % 1,973.5 7,821.6 13.32 4.01
2025 Quý 1
(Ước lượng)
2,885,563 750,246 21 % 11.5 % 26 % N/A 12.98 2.74 4.01
Quý 2
(Ước lượng)
3,030,455 787,918 21 % -6.5 % 26 % N/A 13.22 2.6 4.01
Quý 3
(Ước lượng)
3,095,283 804,774 21 % 14.0 % 26 % N/A 12.8 2.47 4.01
Quý 4
(Ước lượng)
2,925,715 760,686 21 % 1.5 % 26 % N/A 12.75 2.35 4.01

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 6,236,408 906,001 N/A N/A 14 % 0.44 22 % 15 % 43.68 9.73 6.35
2021 9,550,388 2,388,023 53.1 % 163.6 % 25 % 0.32 38 % 29 % 16.57 6.25 4.14
2022 14,444,112 5,565,868 51.2 % 133.1 % 38 % 0.23 51 % 42 % 7.11 3.65 2.74
2023 9,748,009 3,111,454 -32.5 % -44.1 % 31 % 0.29 26 % 20 % 12.72 3.3 4.06
2024 9,865,302 2,970,493 1.2 % -4.5 % 30 % 0.15 22 % 19 % 13.32 2.89 4.01
2025
(Ước lượng)
11,937,016 3,103,624 21.0 % 4.5 % 26 % 0.13 18 % 16 % 12.75 2.35 3.32

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 10.8
PE hiện tại 13.32
PE lớn nhất 5 năm 24.93
PE nhỏ nhất 5 năm 2.99
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 7,821.6
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 84,473
Tỷ lệ tăng -18.9%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.5
PB hiện tại 2.89
PB lớn nhất 5 năm 5.19
PB nhỏ nhất 5 năm 0.6
BVPS 36,076
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 90,190
Tỷ lệ tăng -13.4%
P/S
PS trung bình 5 năm 4.1
PS hiện tại 4.01
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 25,976.5
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 32,068
Tỷ lệ tăng -69.2%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 7,868.8
BVPS 36,076
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 173,113
Tỷ lệ tăng 66.1%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 79,919
Tỷ lệ tăng -23.3%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 105,480
MA20 108,855
MA50 109,370
MA100 110,712
Giá phiên trước đó 104,200
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 1,031,600
MA 5 1,914,760
Khối lượng / MA 5 54 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
03/02/2025 Norges Bank ĐÃ BÁN 200,000 (0.05%)
03/02/2025 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 60,000 (0.02%)
03/02/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 245,000 (0.06%)
03/02/2025 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
27/12/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 100,000 (0.03%)
27/12/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 200,000 (0.05%)
26/11/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 10,000 (0.0%)
26/11/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 350,000 (0.09%)
26/11/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 183,100 (0.05%)
26/11/2024 Saigon Investments Ltd ĐÃ BÁN 141,900 (0.04%)
26/11/2024 Danang Investments Ltd ĐÃ BÁN 75,000 (0.02%)
18/11/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
18/11/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 20,000 (0.01%)
18/11/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 100,000 (0.03%)
15/11/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
15/11/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 40,000 (0.01%)
15/11/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 350,000 (0.09%)
15/11/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
29/10/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 75,000 (0.02%)
07/08/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 100,000 (0.03%)
07/08/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
07/08/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
07/08/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 100,000 (0.03%)
07/08/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 28,300 (0.01%)
28/06/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 350,000 (0.09%)
28/06/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 20,000 (0.01%)
28/06/2024 Wareham Group Ltd ĐÃ MUA 130,000 (0.03%)
28/06/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 100,000 (0.03%)
18/06/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 100,000 (0.03%)
18/06/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 250,000 (0.07%)
18/06/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 10,000 (0.0%)
18/06/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 129,000 (0.03%)
18/06/2024 Wareham Group Ltd ĐÃ BÁN 71,000 (0.02%)
18/06/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 200,000 (0.05%)
18/06/2024 Saigon Investments Ltd ĐÃ BÁN 200,000 (0.05%)
05/04/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 100,000 (0.03%)
05/04/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
02/04/2024 Vũ Văn Ngọ Thành viên ban kiểm soát ĐÃ BÁN 350,000 (0.09%)
15/02/2024 Lưu Hoàng Đức ĐÃ MUA 17,500 (0.0%)
02/01/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 12,000 (0.0%)
29/12/2023 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
29/12/2023 Norges Bank ĐÃ MUA 100,000 (0.03%)
15/12/2023 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 161,980 (0.04%)
15/12/2023 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 80,000 (0.02%)
15/12/2023 Norges Bank ĐÃ BÁN 14,710 (0.0%)
15/12/2023 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 597,760 (0.16%)
11/12/2023 Norges Bank ĐÃ MUA 150,000 (0.04%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-11-19 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2024-12-20
2023-12-19 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2024-01-18
2023-04-13 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-04-27
2022-12-19 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2023-01-10
2022-06-03 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:117 2022-07-08
2021-12-29 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-01-11
2021-05-07 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 2021-05-14
2020-12-14 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2021-01-11
2020-08-07 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2020-08-20
2020-08-07 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 2020-08-13
2019-12-20 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-01-14
2019-05-08 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2019-05-20
2019-04-11 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2019-04-24
2019-01-16 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-01-28
2018-01-17 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2018-01-31

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.78 5% 19.44 1.0 47,523 165.5% 21,489 20.1%
HPG 0.96 10% 14.45 1.51 51,490 89.7% 30,470 12.2%
NKG 1.3 8% 15.27 1.18 19,735 27.7% 20,988 35.8%
DHC 0.62 12% 10.71 1.29 28,569 -11.3% 47,281 46.8%
DPR 0.38 9% 14.58 1.25 30,879 -34.2% 33,718 -28.1%
PTB 0.81 12% 10.48 1.28 52,676 -9.3% 63,442 9.2%
VCS 0.27 16% 11.48 1.81 46,913 -19.0% 70,257 21.3%
DGC 0.15 22% 13.32 2.89 84,473 -18.9% 90,190 -13.4%
GVR 0.43 7% 32.42 2.35 30,217 -12.4% 24,908 -27.8%
NTP 0.75 20% 13.17 2.64 54,193 -20.3% 41,156 -39.5%
BCC 0.92 -0.35% N/A 0.54 -752 -109.6% 10,094 29.4%
CSV 0.2 15% 18.54 2.87 20,680 -48.7% 18,279 -54.7%
LBM 0.32 13% 15.05 2.02 17,712 -42.9% 19,971 -35.6%
PAT 0.64 47% 8.72 4.06 58,287 -36.9% 70,521 -23.7%
PHR 0.51 11% 20.39 2.2 36,302 -43.1% 58,030 -9.0%
DCM 0.55 13% 13.77 1.79 23,387 -31.7% 24,845 -27.5%
VGS 1.15 10% 14.92 1.51 29,068 -0.8% 21,330 -27.2%