Kiến thức

CTCP Cao su Đồng Phú (DPR)

Ngày cập nhật thông tin: 27/02/2026 15:41
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu DPR
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 36,900 | -10.1%
SL CP lưu hành 86,885,932
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 8%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 27%
PE hiện tại 8.31 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.96 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 201,512 39,454 N/A N/A 19 % 0.51 454.1
Quý 2 218,046 31,956 N/A N/A 14 % 0.47 367.8
Quý 3 300,932 68,703 N/A N/A 22 % 0.51 790.7
Quý 4 487,853 309,565 N/A N/A 63 % 0.44 16 % 3,562.9 5,175.5 7.13 2.65
2022 Quý 1 201,512 39,454 N/A N/A 19 % 0.4 16 % 454.1 5,175.5 7.13 2.65
Quý 2 295,930 64,972 35.7 % 103.3 % 21 % 0.49 18 % 747.8 5,555.5 6.64 2.49
Quý 3 300,932 68,703 N/A N/A 22 % 0.39 16 % 790.7 5,555.5 6.64 2.49
Quý 4 490,087 292,081 0.5 % -5.6 % 59 % 0.39 16 % 3,361.7 5,354.3 6.89 2.49
2023 Quý 1 179,758 55,048 -10.8 % 39.5 % 30 % 0.37 16 % 633.6 5,533.7 6.67 2.53
Quý 2 146,363 33,533 -50.5 % -48.4 % 22 % 0.4 15 % 385.9 5,171.9 7.13 2.87
Quý 3 340,818 85,047 13.3 % 23.8 % 24 % 0.39 15 % 978.8 5,360.0 6.88 2.77
Quý 4 370,469 65,234 -24.4 % -77.7 % 17 % 0.39 8 % 750.8 2,749.1 13.42 3.09
2024 Quý 1 186,535 52,172 3.8 % -5.2 % 27 % 0.38 8 % 600.5 2,716.0 13.59 3.07
Quý 2 232,849 73,102 59.1 % 118.0 % 31 % 0.42 9 % 841.4 3,171.5 11.63 2.84
Quý 3 348,380 44,282 2.2 % -47.9 % 12 % 0.37 7 % 509.7 2,702.3 13.66 2.82
Quý 4 456,848 109,918 23.3 % 68.5 % 24 % 0.38 9 % 1,265.1 3,216.6 11.47 2.62
2025 Quý 1 202,581 65,324 8.6 % 25.2 % 32 % 0.36 9 % 751.8 3,367.9 10.96 2.58
Quý 2 232,804 73,121 N/A N/A 31 % 0.37 9 % 841.6 3,368.2 10.96 2.58
Quý 3 482,208 137,268 38.4 % 210.0 % 28 % 0.37 12 % 1,579.9 4,438.4 8.31 2.33
Quý 4
(Ước lượng)
493,396 133,217 8 % 21.2 % 27 % N/A 7.84 0.92 2.33

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 1,208,343 449,678 N/A N/A 37 % 0.44 16 % 11 % 7.13 1.14 2.65
2022 1,288,461 465,210 6.6 % 3.5 % 36 % 0.39 16 % 11 % 6.89 1.08 2.49
2023 1,037,408 238,862 -19.5 % -48.7 % 23 % 0.39 8 % 6 % 13.42 1.05 3.09
2024 1,224,612 279,474 18.0 % 17.0 % 22 % 0.38 9 % 6 % 11.47 0.98 2.62
2025
(Ước lượng)
1,410,989 408,930 15.2 % 46.3 % 28 % 0.36 12 % 9 % 7.84 0.92 2.27

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 6.9
PE hiện tại 8.31
PE lớn nhất 5 năm 14.99
PE nhỏ nhất 5 năm 2.49
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 4,438.4
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 30,624
Tỷ lệ tăng -17.0%
P/B
PB trung bình 5 năm 0.8
PB hiện tại 0.96
PB lớn nhất 5 năm 1.34
PB nhỏ nhất 5 năm 0.38
BVPS 38,394
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 30,715
Tỷ lệ tăng -16.8%
P/S
PS trung bình 5 năm 2.7
PS hiện tại 2.33
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 15,818.9
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 11,983
Tỷ lệ tăng -67.5%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 4,140.8
BVPS 38,394
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 91,097
Tỷ lệ tăng 146.9%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 59,808
Tỷ lệ tăng 62.1%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 39,590
MA20 40,820
MA50 39,402
MA100 38,541
Giá phiên trước đó 41,050
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA20 là tín hiệu giảm giá trong ngắn hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA100 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 986,700
MA 5 564,020
Khối lượng / MA 5 175 %

Chú ý đột biến khối lượng 5 phiên trở lại đây

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
31/08/2021 Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 100,000 (0.12%)
22/07/2021 Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 67,700 (0.08%)
30/06/2021 CTCP Cao su Đồng Phú ĐÃ BÁN 2,875,210 (3.31%)
28/06/2021 Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 108,000 (0.12%)
14/11/2017 Halley Sicav - Halley Asian Prosperity ĐÃ BÁN 2,944,680 (3.39%)
14/11/2017 Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity ĐÃ MUA 2,944,680 (3.39%)
27/04/2017 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ BÁN 415,420 (0.48%)
17/02/2017 Halley Sicav - Halley Asian Prosperity ĐÃ BÁN 49,230 (0.06%)
17/01/2017 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 123,920 (0.14%)
17/01/2017 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ BÁN 251,600 (0.29%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-08-20 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 2.000đ/CP 2025-09-29
2024-10-21 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2024-12-20
2023-09-27 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1 2023-11-15
2023-09-11 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2023-11-20
2022-11-18 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2022-11-30
2021-12-16 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2022-03-31
2021-07-29 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2021-08-30
2020-12-17 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2021-03-31
2019-12-17 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 5000đ/CP 2020-03-30
2019-09-25 Cổ tức đợt 3/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-10-18
2018-12-21 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 4000đ/CP 2019-02-26
2018-10-24 Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2018-11-30
2018-08-07 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2018-08-30
2017-11-29 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-12-25
2017-09-26 Cổ tức đợt 3/2016 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2017-10-10
2017-06-27 Cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2017-07-11

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.67 6% 13.32 0.86 63,076 303.0% 20,079 28.3%
HPG 0.93 11% 14.08 1.59 44,076 67.0% 23,258 -11.9%
NKG 1.16 3% 32.13 0.95 8,896 -44.9% 18,760 16.2%
DHC 0.62 14% 10.26 1.45 28,316 -13.3% 38,244 17.1%
DPR 0.37 12% 8.31 0.96 30,624 -17.0% 30,715 -16.8%
PTB 0.82 15% 8.21 1.19 52,527 9.7% 52,313 9.2%
VCS 0.32 13% 9.67 1.28 37,106 -12.1% 62,447 48.0%
DGC 0.21 20% 8.99 1.78 74,979 0.1% 101,181 35.1%
GVR 0.33 10% 16.44 1.66 43,599 64.2% 28,769 8.4%
NTP 0.72 25% 11.03 2.76 57,673 -11.1% 40,045 -38.3%
BCC 0.96 2% 25.9 0.54 7,016 -8.9% 10,049 30.5%
VPG 2.17 -6.96% N/A 0.34 -17,490 -423.3% 20,932 286.9%
CAP 0.17 21% 12.28 2.57 33,627 -16.1% 35,912 -10.4%
CSV 0.34 14% 13.74 1.93 21,971 -21.4% 23,182 -17.1%
LBM 0.43 18% 11.59 2.06 24,869 -31.9% 23,025 -36.9%
PAT 0.5 46% 6.3 2.91 69,253 -22.2% 79,565 -10.6%
PHR 0.46 14% 12.85 1.82 54,135 -5.0% 56,224 -1.4%
DCM 0.56 17% 9.26 1.6 28,629 -10.4% 27,910 -12.6%
VGS 0.96 17% 7.37 1.29 49,676 94.0% 23,876 -6.7%