Kiến thức

CTCP Cao su Đồng Phú (DPR)

Giá hiện tại
37,000
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
7.21
Trung bình 5 năm: 8.6
P/B hiện tại
0.86
Trung bình 5 năm: 0.9
Giá hợp lý theo P/E
44,145
+19.3% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
38,638
+4.4% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu DPR
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 37,000 | 0.0%
SL CP lưu hành 86,885,932
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 11%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 27%
PE hiện tại 7.21 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.86 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 37,720
MA20 37,645
MA50 37,703
MA100 37,629
Giá phiên trước đó 37,000
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 354,600
MA 5 537,980
Khối lượng / MA 5 66 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 8.6
PE hiện tại 7.21
PE lớn nhất 5 năm 15.57
PE nhỏ nhất 5 năm 3.11
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 5,133.2
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 44,145
Tỷ lệ tăng 19.3%
P/B
PB trung bình 5 năm 0.9
PB hiện tại 0.86
PB lớn nhất 5 năm 1.37
PB nhỏ nhất 5 năm 0.5
BVPS 42,932
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 38,638
Tỷ lệ tăng 4.4%
P/S
PS trung bình 5 năm 2.6
PS hiện tại 2.11
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 17,505.6
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 13,346
Tỷ lệ tăng -63.9%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 4,313.2
BVPS 42,932
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 94,890
Tỷ lệ tăng 156.5%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 64,547
Tỷ lệ tăng 74.5%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.85 6% 13.79 0.76 39,565 269.8% 16,910 58.0%
HPG 0.9 18% 6.54 1.2 82,885 290.0% 28,344 33.4%
NKG 1.57 3% 24.48 0.77 11,368 -6.0% 18,960 56.7%
DHC 0.62 22% 7.0 1.53 45,518 25.7% 40,227 11.1%
DPR 0.41 12% 7.21 0.86 44,145 19.3% 38,638 4.4%
PTB 0.89 14% 5.65 0.8 45,870 53.9% 48,592 63.1%
VCS 0.25 11% 8.2 0.93 30,461 3.6% 53,558 82.2%
DGC 0.19 13% 5.75 0.77 44,584 35.7% 89,808 173.4%
GVR 0.37 13% 13.34 1.7 58,362 97.2% 33,149 12.0%
NTP 0.85 26% 9.22 2.43 59,657 8.5% 43,006 -21.8%
BCC 0.99 1% 26.95 0.38 4,945 -11.7% 10,229 82.7%
VPG 1.49 -70.49% N/A 0.09 -122,712 -12621.6% 13,716 1299.6%
CAP 0.2 33% 7.34 2.45 60,412 52.6% 43,667 10.3%
CSV 0.32 16% 8.25 1.3 29,250 33.3% 27,060 23.3%
LBM 0.2 15% 9.33 1.4 32,327 14.6% 34,357 21.8%
PAT 0.33 41% 6.23 2.56 58,175 -19.8% 76,512 5.5%
PHR 0.44 20% 7.3 1.46 49,728 71.2% 35,883 23.5%
DCM 0.9 22% 6.72 1.5 40,834 25.1% 30,407 -6.9%
VGS 1.72 18% 4.79 0.87 53,199 180.0% 26,083 37.3%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 201,512 39,454 N/A N/A 19 % 0.51 454.1
Quý 2/2021 218,046 31,956 N/A N/A 14 % 0.47 367.8
Quý 3/2021 300,932 68,703 N/A N/A 22 % 0.51 790.7
Quý 4/2021 487,853 309,565 N/A N/A 63 % 0.44 16 % 3,562.9 5,175.5 7.15 2.66
2022 Quý 1/2022 201,512 39,454 N/A N/A 19 % 0.4 16 % 454.1 5,175.5 7.15 2.66
Quý 2/2022 295,930 64,972 35.7 % 103.3 % 21 % 0.49 18 % 747.8 5,555.5 6.66 2.5
Quý 3/2022 300,932 68,703 N/A N/A 22 % 0.39 16 % 790.7 5,555.5 6.66 2.5
Quý 4/2022 490,087 292,081 0.5 % -5.6 % 59 % 0.39 16 % 3,361.7 5,354.3 6.91 2.5
2023 Quý 1/2023 179,758 55,048 -10.8 % 39.5 % 30 % 0.37 16 % 633.6 5,533.7 6.69 2.54
Quý 2/2023 146,363 33,533 -50.5 % -48.4 % 22 % 0.4 15 % 385.9 5,171.9 7.15 2.88
Quý 3/2023 340,818 85,047 13.3 % 23.8 % 24 % 0.39 15 % 978.8 5,360.0 6.9 2.78
Quý 4/2023 370,469 65,234 -24.4 % -77.7 % 17 % 0.39 8 % 750.8 2,749.1 13.46 3.1
2024 Quý 1/2024 186,535 52,172 3.8 % -5.2 % 27 % 0.38 8 % 600.5 2,716.0 13.62 3.08
Quý 2/2024 232,849 73,102 59.1 % 118.0 % 31 % 0.42 9 % 841.4 3,171.5 11.67 2.84
Quý 3/2024 348,380 44,282 2.2 % -47.9 % 12 % 0.37 7 % 509.7 2,702.3 13.69 2.82
Quý 4/2024 456,848 109,918 23.3 % 68.5 % 24 % 0.38 9 % 1,265.1 3,216.6 11.5 2.63
2025 Quý 1/2025 202,581 65,324 8.6 % 25.2 % 32 % 0.36 9 % 751.8 3,367.9 10.99 2.59
Quý 2/2025 232,804 73,121 N/A N/A 31 % 0.37 9 % 841.6 3,368.2 10.99 2.59
Quý 3/2025 482,208 137,268 38.4 % 210.0 % 28 % 0.37 12 % 1,579.9 4,438.4 8.34 2.34
Quý 4/2025 301,661 60,798 -34.0 % -44.7 % 20 % 0.39 10 % 699.7 3,873.0 9.55 2.64
2026 Quý 1/2026 379,484 104,517 87.3 % 60.0 % 27 % 0.36 11 % 1,202.9 4,324.1 8.56 2.3
Quý 2/2026 280,401 82,018 20.4 % 12.2 % 29 % 0.37 11 % 944.0 4,426.5 8.36 2.23
Quý 3/2026 559,441 198,667 16.0 % 44.7 % 35 % 0.41 12 % 2,286.5 5,133.2 7.21 2.11
Quý 4/2026
(Ước lượng)
334,844 90,408 11 % 48.7 % 27 % N/A 6.76 0.84 2.11

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 1,208,343 449,678 N/A N/A 37 % 0.44 16 % 11 % 7.15 1.14 2.66
2022 1,288,461 465,210 6.6 % 3.5 % 36 % 0.39 16 % 11 % 6.91 1.08 2.5
2023 1,037,408 238,862 -19.5 % -48.7 % 23 % 0.39 8 % 6 % 13.46 1.05 3.1
2024 1,224,612 279,474 18.0 % 17.0 % 22 % 0.38 9 % 6 % 11.5 0.99 2.63
2025 1,219,254 336,511 -0.4 % 20.4 % 27 % 0.39 10 % 7 % 9.55 0.94 2.64
2026
(Ước lượng)
1,554,170 475,610 27.5 % 41.3 % 30 % 0.4 12 % 9 % 6.76 0.84 2.07

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
30/08/2021 Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 100,000 (0.12%)
21/07/2021 Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 67,700 (0.08%)
27/06/2021 Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 108,000 (0.12%)
27/06/2021 Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity ĐÃ BÁN 108,000 (0.12%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
20/08/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
21/10/2024 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2024-12-20
27/09/2023 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1 2023-11-15
11/09/2023 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2023-11-20
24/02/2023 Phát hành bằng Cổ phiếu, tỷ lệ
18/11/2022 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2022-11-30
16/12/2021 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2022-03-31
29/07/2021 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2021-08-30
17/12/2020 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2021-03-31
17/12/2019 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 5000đ/CP 2020-03-30
25/09/2019 Cổ tức đợt 3/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-10-18
21/12/2018 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 4000đ/CP 2019-02-26
24/10/2018 Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2018-11-30
07/08/2018 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2018-08-30
29/11/2017 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-12-25
26/09/2017 Cổ tức đợt 3/2016 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2017-10-10
27/06/2017 Cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2017-07-11
22/11/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
30/08/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
17/06/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
18/12/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
23/03/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
29/07/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
21/04/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
04/12/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
23/09/2011 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
06/05/2011 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
07/12/2010 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
23/06/2010 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
22/03/2010 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%