| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PHR |
| Ngành | Nguyên vật liệu |
| Giá hiện tại | 29,050 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 243,897,799 |
| Room khối ngoại |
Hết room (không nhận thêm khối ngoại)
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 8% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 37% |
| PE hiện tại | 7.3 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 1.46 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 30,650 |
|---|---|
| MA20 | 32,102 |
| MA50 | 32,449 |
| MA100 | 32,750 |
| Giá phiên trước đó | 29,050 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 448,700 |
|---|---|
| MA 5 | 665,940 |
| Khối lượng / MA 5 | 67 % |
| PE trung bình 5 năm | 12.5 |
|---|---|
| PE hiện tại | 7.3 |
| PE lớn nhất 5 năm | 22.06 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 5.04 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 3,978.3 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 49,728 |
| Tỷ lệ tăng | 71.2% |
| PB trung bình 5 năm | 1.8 |
|---|---|
| PB hiện tại | 1.46 |
| PB lớn nhất 5 năm | 3.19 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 1.03 |
| BVPS | 19,935 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 35,883 |
| Tỷ lệ tăng | 23.5% |
| PS trung bình 5 năm | 4.3 |
|---|---|
| PS hiện tại | 3.56 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 8,159.6 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 17,106 |
| Tỷ lệ tăng | -41.1% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 2,648.4 |
| BVPS | 19,935 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 58,264 |
| Tỷ lệ tăng | 100.6% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 34,466 |
| Tỷ lệ tăng | 18.6% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| HSG | 0.85 | 6% | 13.79 | 0.76 | 39,565 | 269.8% | 16,910 | 58.0% |
| HPG | 0.9 | 18% | 6.54 | 1.2 | 82,885 | 290.0% | 28,344 | 33.4% |
| NKG | 1.57 | 3% | 24.48 | 0.77 | 11,368 | -6.0% | 18,960 | 56.7% |
| DHC | 0.62 | 22% | 7.0 | 1.53 | 45,518 | 25.7% | 40,227 | 11.1% |
| DPR | 0.41 | 12% | 7.21 | 0.86 | 44,145 | 19.3% | 38,638 | 4.4% |
| PTB | 0.89 | 14% | 5.65 | 0.8 | 45,870 | 53.9% | 48,592 | 63.1% |
| VCS | 0.25 | 11% | 8.2 | 0.93 | 30,461 | 3.6% | 53,558 | 82.2% |
| DGC | 0.19 | 13% | 5.75 | 0.77 | 44,584 | 35.7% | 89,808 | 173.4% |
| GVR | 0.37 | 13% | 13.34 | 1.7 | 58,362 | 97.2% | 33,149 | 12.0% |
| NTP | 0.85 | 26% | 9.22 | 2.43 | 59,657 | 8.5% | 43,006 | -21.8% |
| BCC | 0.99 | 1% | 26.95 | 0.38 | 4,945 | -11.7% | 10,229 | 82.7% |
| VPG | 1.49 | -70.49% | N/A | 0.09 | -122,712 | -12621.6% | 13,716 | 1299.6% |
| CAP | 0.2 | 33% | 7.34 | 2.45 | 60,412 | 52.6% | 43,667 | 10.3% |
| CSV | 0.32 | 16% | 8.25 | 1.3 | 29,250 | 33.3% | 27,060 | 23.3% |
| LBM | 0.2 | 15% | 9.33 | 1.4 | 32,327 | 14.6% | 34,357 | 21.8% |
| PAT | 0.33 | 41% | 6.23 | 2.56 | 58,175 | -19.8% | 76,512 | 5.5% |
| PHR | 0.44 | 20% | 7.3 | 1.46 | 49,728 | 71.2% | 35,883 | 23.5% |
| DCM | 0.9 | 22% | 6.72 | 1.5 | 40,834 | 25.1% | 30,407 | -6.9% |
| VGS | 1.72 | 18% | 4.79 | 0.87 | 53,199 | 180.0% | 26,083 | 37.3% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 280,094 | 83,770 | N/A | N/A | 29 % | 0.81 | 343.5 | |||||
| Quý 2/2021 | 451,026 | 76,336 | N/A | N/A | 16 % | 0.95 | 313.0 | ||||||
| Quý 3/2021 | 521,687 | 145,008 | N/A | N/A | 27 % | 0.85 | 594.5 | ||||||
| Quý 4/2021 | 662,893 | 236,794 | N/A | N/A | 35 % | 0.94 | 17 % | 970.9 | 2,221.9 | 13.07 | 3.7 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 365,548 | 295,089 | 30.5 % | 252.3 % | 80 % | 0.81 | 22 % | 1,209.9 | 3,088.3 | 9.41 | 3.54 | |
| Quý 2/2022 | 241,346 | 50,426 | -46.5 % | -33.9 % | 20 % | 0.76 | 21 % | 206.8 | 2,982.1 | 9.74 | 3.95 | ||
| Quý 3/2022 | 522,704 | 121,585 | 0.2 % | -16.2 % | 23 % | 0.67 | 20 % | 498.5 | 2,886.0 | 10.07 | 3.95 | ||
| Quý 4/2022 | 576,706 | 418,803 | -13.0 % | 76.9 % | 72 % | 0.84 | 26 % | 1,717.1 | 3,632.3 | 8.0 | 4.15 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 326,269 | 227,958 | -10.7 % | -22.7 % | 69 % | 0.7 | 22 % | 934.6 | 3,357.0 | 8.65 | 4.25 | |
| Quý 2/2023 | 201,142 | 121,682 | -16.7 % | 141.3 % | 60 % | 0.71 | 25 % | 498.9 | 3,649.2 | 7.96 | 4.36 | ||
| Quý 3/2023 | 452,920 | 121,270 | -13.4 % | -0.3 % | 26 % | 0.63 | 24 % | 497.2 | 3,647.9 | 7.96 | 4.55 | ||
| Quý 4/2023 | 461,072 | 151,287 | -20.1 % | -63.9 % | 32 % | 0.61 | 16 % | 620.3 | 2,551.1 | 11.39 | 4.92 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 323,362 | 73,077 | -0.9 % | -67.9 % | 22 % | 0.54 | 12 % | 299.6 | 1,916.0 | 15.16 | 4.93 | |
| Quý 2/2024 | 186,160 | 19,227 | -7.4 % | -84.2 % | 10 % | 0.07 | 13 % | 78.8 | 1,496.0 | 19.42 | 4.98 | ||
| Quý 3/2024 | 411,711 | 98,277 | -9.1 % | -19.0 % | 23 % | 0.48 | 8 % | 402.9 | 1,401.7 | 20.72 | 5.13 | ||
| Quý 4/2024 | 626,068 | 233,461 | 35.8 % | 54.3 % | 37 % | 0.51 | 11 % | 957.2 | 1,738.6 | 16.71 | 4.58 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 204,450 | 18,072 | -36.8 % | -75.3 % | 8 % | 0.11 | 13 % | 74.1 | 1,513.1 | 19.2 | 4.96 | |
| Quý 2/2025 | 367,973 | 90,288 | 97.7 % | 369.6 % | 24 % | 0.52 | 11 % | 370.2 | 1,804.4 | 16.1 | 4.4 | ||
| Quý 3/2025 | 616,792 | 259,436 | 49.8 % | 164.0 % | 42 % | 0.46 | 14 % | 1,063.7 | 2,465.2 | 11.78 | 3.9 | ||
| Quý 4/2025 | 498,675 | 67,469 | -20.3 % | -71.1 % | 13 % | 0.45 | 10 % | 276.6 | 1,784.6 | 16.28 | 4.2 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 468,324 | 279,290 | 129.1 % | 1445.4 % | 59 % | 0.43 | 15 % | 1,145.1 | 2,855.6 | 10.17 | 3.63 | |
| Quý 2/2026 | 406,315 | 364,114 | 10.4 % | 303.3 % | 89 % | 0.44 | 20 % | 1,492.9 | 3,978.3 | 7.3 | 3.56 | ||
| Quý 3/2026
(Ước lượng) |
666,135 | 246,470 | 8 % | -5.0 % | 37 % | N/A | 7.4 | 1.39 | 3.56 | ||||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
538,569 | 199,271 | 8 % | 195.4 % | 37 % | N/A | 6.51 | 1.33 | 3.56 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 1,915,700 | 541,908 | N/A | N/A | 28 % | 0.94 | 17 % | 9 % | 13.07 | 2.28 | 3.7 |
| 2022 | 1,706,304 | 885,903 | -10.9 % | 63.5 % | 51 % | 0.84 | 26 % | 14 % | 8.0 | 2.06 | 4.15 |
| 2023 | 1,441,403 | 622,197 | -15.5 % | -29.8 % | 43 % | 0.61 | 16 % | 10 % | 11.39 | 1.86 | 4.92 |
| 2024 | 1,547,301 | 424,042 | 7.3 % | -31.8 % | 27 % | 0.51 | 11 % | 7 % | 16.71 | 1.8 | 4.58 |
| 2025 | 1,687,890 | 435,265 | 9.1 % | 2.6 % | 25 % | 0.45 | 10 % | 7 % | 16.28 | 1.66 | 4.2 |
| 2026
(Ước lượng) |
2,079,343 | 1,089,145 | 23.2 % | 150.2 % | 52 % | 0.4 | 21 % | 15 % | 6.51 | 1.33 | 3.41 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Trần Hoàng Giang | Thành Viên HĐQT | ĐÃ MUA | 22,000 (0.01%) |
| 09/03/2026 | Trần Hoàng Giang | Thành Viên HĐQT | ĐÃ MUA | 50,000 (0.02%) |
| 06/01/2026 | VOF Investment Limited | ĐÃ BÁN | 285,000 (0.12%) | |
| 19/04/2024 | Vũ Quốc Anh | Thành viên BKS | ĐÃ BÁN | 6,000 (0.0%) |
| 18/08/2023 | Vũ Quốc Anh | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 6,000 (0.0%) |
| 11/07/2023 | Vũ Xuân Dương | Em rể của Mai Hữu Tín | ĐÃ BÁN | 9,000 (0.0%) |
| 06/07/2023 | Vũ Xuân Dương | Em rể của Mai Hữu Tín | ĐÃ MUA | 9,000 (0.0%) |
| 29/12/2022 | Nguyễn Đức Luyện | Anh của Nguyễn Thành Đức | ĐÃ MUA | 1,100 (0.0%) |
| 23/12/2022 | Nguyễn Văn Tược | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 93,900 (0.04%) |
| 19/12/2022 | Nguyễn Thành Đức | Thành viên BKS | ĐÃ BÁN | 18,200 (0.01%) |
| 23/11/2022 | Nguyễn Đức Luyện | Anh của Nguyễn Thành Đức | ĐÃ MUA | 28,900 (0.01%) |
| 31/10/2022 | Nguyễn Văn Tược | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 100,000 (0.04%) |
| 30/10/2022 | Nguyễn Thành Đức | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 18,201 (0.01%) |
| 05/09/2022 | VOF Investment Limited | ĐÃ BÁN | 124,800 (0.05%) | |
| 05/09/2022 | Windstar Resources Limited | ĐÃ BÁN | 40 (0.0%) | |
| 10/08/2022 | Vietnam Investment Property Holdings Ltd | ĐÃ BÁN | 460,500 (0.19%) | |
| 03/08/2022 | Vietnam Investment Property Holdings Ltd | ĐÃ BÁN | 115,700 (0.05%) | |
| 23/07/2022 | Nguyễn Văn Tược | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 9,500 (0.0%) |
| 13/05/2022 | Quỹ đầu tư cổ phiếu Hưng Thịnh VinaWealth | ĐÃ MUA | 50,000 (0.02%) | |
| 13/05/2022 | Quỹ đầu tư Cân bằng Tuệ Sáng VinaCapital | ĐÃ MUA | 35,000 (0.01%) | |
| 13/05/2022 | Quỹ đầu tư cổ phiếu Hưng Thịnh VinaWealth | ĐÃ MUA | 50,000 (0.02%) | |
| 13/05/2022 | Quỹ đầu tư Cân bằng Tuệ Sáng VinaCapital | ĐÃ MUA | 35,000 (0.01%) | |
| 12/12/2021 | Huỳnh Kim Nhựt | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 40,000 (0.02%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 11/09/2026 | Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 10:8 | |
| 11/09/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 14% | |
| 27/08/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 13.5% | |
| 13/12/2024 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 30% | |
| 08/09/2023 | Cổ tức đợt 3/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1950đ/CP | 2023-12-25 |
| 16/12/2022 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2023-02-16 |
| 16/12/2022 | Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2023-05-16 |
| 16/12/2021 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP | 2022-06-15 |
| 06/12/2021 | Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2021-12-14 |
| 09/12/2020 | Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP | 2021-02-04 |
| 24/12/2019 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2020-02-10 |
| 24/12/2019 | Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2020-03-10 |
| 24/12/2019 | Cổ tức đợt 3/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2020-04-10 |
| 06/09/2019 | Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2019-09-25 |
| 13/12/2018 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP | 2019-03-29 |
| 14/06/2018 | Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 3:2 | 2018-07-06 |
| 14/06/2018 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 2300đ/CP | 2018-07-31 |
| 26/05/2017 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1800đ/CP | 2017-07-12 |
| 12/08/2016 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 21/12/2015 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15% | |
| 06/05/2015 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20% | |
| 26/05/2014 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15% | |
| 29/10/2013 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15% | |
| 10/04/2013 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15% | |
| 14/02/2012 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15% | |
| 28/10/2010 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 08/04/2010 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12% | |
| 09/10/2009 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8% |