Kiến thức

CTCP Cao su Phước Hòa (PHR)

Giá hiện tại
29,050
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
7.3
Trung bình 5 năm: 12.5
P/B hiện tại
1.46
Trung bình 5 năm: 1.8
Giá hợp lý theo P/E
49,728
+71.2% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
35,883
+23.5% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu PHR
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 29,050 | 0.0%
SL CP lưu hành 243,897,799
Room khối ngoại
Hết room (không nhận thêm khối ngoại)
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 8%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 37%
PE hiện tại 7.3 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.46 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 30,650
MA20 32,102
MA50 32,449
MA100 32,750
Giá phiên trước đó 29,050
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 448,700
MA 5 665,940
Khối lượng / MA 5 67 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 12.5
PE hiện tại 7.3
PE lớn nhất 5 năm 22.06
PE nhỏ nhất 5 năm 5.04
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,978.3
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 49,728
Tỷ lệ tăng 71.2%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.8
PB hiện tại 1.46
PB lớn nhất 5 năm 3.19
PB nhỏ nhất 5 năm 1.03
BVPS 19,935
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 35,883
Tỷ lệ tăng 23.5%
P/S
PS trung bình 5 năm 4.3
PS hiện tại 3.56
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 8,159.6
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 17,106
Tỷ lệ tăng -41.1%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,648.4
BVPS 19,935
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 58,264
Tỷ lệ tăng 100.6%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 34,466
Tỷ lệ tăng 18.6%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.85 6% 13.79 0.76 39,565 269.8% 16,910 58.0%
HPG 0.9 18% 6.54 1.2 82,885 290.0% 28,344 33.4%
NKG 1.57 3% 24.48 0.77 11,368 -6.0% 18,960 56.7%
DHC 0.62 22% 7.0 1.53 45,518 25.7% 40,227 11.1%
DPR 0.41 12% 7.21 0.86 44,145 19.3% 38,638 4.4%
PTB 0.89 14% 5.65 0.8 45,870 53.9% 48,592 63.1%
VCS 0.25 11% 8.2 0.93 30,461 3.6% 53,558 82.2%
DGC 0.19 13% 5.75 0.77 44,584 35.7% 89,808 173.4%
GVR 0.37 13% 13.34 1.7 58,362 97.2% 33,149 12.0%
NTP 0.85 26% 9.22 2.43 59,657 8.5% 43,006 -21.8%
BCC 0.99 1% 26.95 0.38 4,945 -11.7% 10,229 82.7%
VPG 1.49 -70.49% N/A 0.09 -122,712 -12621.6% 13,716 1299.6%
CAP 0.2 33% 7.34 2.45 60,412 52.6% 43,667 10.3%
CSV 0.32 16% 8.25 1.3 29,250 33.3% 27,060 23.3%
LBM 0.2 15% 9.33 1.4 32,327 14.6% 34,357 21.8%
PAT 0.33 41% 6.23 2.56 58,175 -19.8% 76,512 5.5%
PHR 0.44 20% 7.3 1.46 49,728 71.2% 35,883 23.5%
DCM 0.9 22% 6.72 1.5 40,834 25.1% 30,407 -6.9%
VGS 1.72 18% 4.79 0.87 53,199 180.0% 26,083 37.3%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 280,094 83,770 N/A N/A 29 % 0.81 343.5
Quý 2/2021 451,026 76,336 N/A N/A 16 % 0.95 313.0
Quý 3/2021 521,687 145,008 N/A N/A 27 % 0.85 594.5
Quý 4/2021 662,893 236,794 N/A N/A 35 % 0.94 17 % 970.9 2,221.9 13.07 3.7
2022 Quý 1/2022 365,548 295,089 30.5 % 252.3 % 80 % 0.81 22 % 1,209.9 3,088.3 9.41 3.54
Quý 2/2022 241,346 50,426 -46.5 % -33.9 % 20 % 0.76 21 % 206.8 2,982.1 9.74 3.95
Quý 3/2022 522,704 121,585 0.2 % -16.2 % 23 % 0.67 20 % 498.5 2,886.0 10.07 3.95
Quý 4/2022 576,706 418,803 -13.0 % 76.9 % 72 % 0.84 26 % 1,717.1 3,632.3 8.0 4.15
2023 Quý 1/2023 326,269 227,958 -10.7 % -22.7 % 69 % 0.7 22 % 934.6 3,357.0 8.65 4.25
Quý 2/2023 201,142 121,682 -16.7 % 141.3 % 60 % 0.71 25 % 498.9 3,649.2 7.96 4.36
Quý 3/2023 452,920 121,270 -13.4 % -0.3 % 26 % 0.63 24 % 497.2 3,647.9 7.96 4.55
Quý 4/2023 461,072 151,287 -20.1 % -63.9 % 32 % 0.61 16 % 620.3 2,551.1 11.39 4.92
2024 Quý 1/2024 323,362 73,077 -0.9 % -67.9 % 22 % 0.54 12 % 299.6 1,916.0 15.16 4.93
Quý 2/2024 186,160 19,227 -7.4 % -84.2 % 10 % 0.07 13 % 78.8 1,496.0 19.42 4.98
Quý 3/2024 411,711 98,277 -9.1 % -19.0 % 23 % 0.48 8 % 402.9 1,401.7 20.72 5.13
Quý 4/2024 626,068 233,461 35.8 % 54.3 % 37 % 0.51 11 % 957.2 1,738.6 16.71 4.58
2025 Quý 1/2025 204,450 18,072 -36.8 % -75.3 % 8 % 0.11 13 % 74.1 1,513.1 19.2 4.96
Quý 2/2025 367,973 90,288 97.7 % 369.6 % 24 % 0.52 11 % 370.2 1,804.4 16.1 4.4
Quý 3/2025 616,792 259,436 49.8 % 164.0 % 42 % 0.46 14 % 1,063.7 2,465.2 11.78 3.9
Quý 4/2025 498,675 67,469 -20.3 % -71.1 % 13 % 0.45 10 % 276.6 1,784.6 16.28 4.2
2026 Quý 1/2026 468,324 279,290 129.1 % 1445.4 % 59 % 0.43 15 % 1,145.1 2,855.6 10.17 3.63
Quý 2/2026 406,315 364,114 10.4 % 303.3 % 89 % 0.44 20 % 1,492.9 3,978.3 7.3 3.56
Quý 3/2026
(Ước lượng)
666,135 246,470 8 % -5.0 % 37 % N/A 7.4 1.39 3.56
Quý 4/2026
(Ước lượng)
538,569 199,271 8 % 195.4 % 37 % N/A 6.51 1.33 3.56

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 1,915,700 541,908 N/A N/A 28 % 0.94 17 % 9 % 13.07 2.28 3.7
2022 1,706,304 885,903 -10.9 % 63.5 % 51 % 0.84 26 % 14 % 8.0 2.06 4.15
2023 1,441,403 622,197 -15.5 % -29.8 % 43 % 0.61 16 % 10 % 11.39 1.86 4.92
2024 1,547,301 424,042 7.3 % -31.8 % 27 % 0.51 11 % 7 % 16.71 1.8 4.58
2025 1,687,890 435,265 9.1 % 2.6 % 25 % 0.45 10 % 7 % 16.28 1.66 4.2
2026
(Ước lượng)
2,079,343 1,089,145 23.2 % 150.2 % 52 % 0.4 21 % 15 % 6.51 1.33 3.41

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
03/07/2026 Trần Hoàng Giang Thành Viên HĐQT ĐÃ MUA 22,000 (0.01%)
09/03/2026 Trần Hoàng Giang Thành Viên HĐQT ĐÃ MUA 50,000 (0.02%)
06/01/2026 VOF Investment Limited ĐÃ BÁN 285,000 (0.12%)
19/04/2024 Vũ Quốc Anh Thành viên BKS ĐÃ BÁN 6,000 (0.0%)
18/08/2023 Vũ Quốc Anh Thành viên BKS ĐÃ MUA 6,000 (0.0%)
11/07/2023 Vũ Xuân Dương Em rể của Mai Hữu Tín ĐÃ BÁN 9,000 (0.0%)
06/07/2023 Vũ Xuân Dương Em rể của Mai Hữu Tín ĐÃ MUA 9,000 (0.0%)
29/12/2022 Nguyễn Đức Luyện Anh của Nguyễn Thành Đức ĐÃ MUA 1,100 (0.0%)
23/12/2022 Nguyễn Văn Tược Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 93,900 (0.04%)
19/12/2022 Nguyễn Thành Đức Thành viên BKS ĐÃ BÁN 18,200 (0.01%)
23/11/2022 Nguyễn Đức Luyện Anh của Nguyễn Thành Đức ĐÃ MUA 28,900 (0.01%)
31/10/2022 Nguyễn Văn Tược Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 100,000 (0.04%)
30/10/2022 Nguyễn Thành Đức Thành viên BKS ĐÃ MUA 18,201 (0.01%)
05/09/2022 VOF Investment Limited ĐÃ BÁN 124,800 (0.05%)
05/09/2022 Windstar Resources Limited ĐÃ BÁN 40 (0.0%)
10/08/2022 Vietnam Investment Property Holdings Ltd ĐÃ BÁN 460,500 (0.19%)
03/08/2022 Vietnam Investment Property Holdings Ltd ĐÃ BÁN 115,700 (0.05%)
23/07/2022 Nguyễn Văn Tược Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 9,500 (0.0%)
13/05/2022 Quỹ đầu tư cổ phiếu Hưng Thịnh VinaWealth ĐÃ MUA 50,000 (0.02%)
13/05/2022 Quỹ đầu tư Cân bằng Tuệ Sáng VinaCapital ĐÃ MUA 35,000 (0.01%)
13/05/2022 Quỹ đầu tư cổ phiếu Hưng Thịnh VinaWealth ĐÃ MUA 50,000 (0.02%)
13/05/2022 Quỹ đầu tư Cân bằng Tuệ Sáng VinaCapital ĐÃ MUA 35,000 (0.01%)
12/12/2021 Huỳnh Kim Nhựt Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 40,000 (0.02%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
11/09/2026 Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 10:8
11/09/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 14%
27/08/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 13.5%
13/12/2024 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 30%
08/09/2023 Cổ tức đợt 3/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1950đ/CP 2023-12-25
16/12/2022 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2023-02-16
16/12/2022 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2023-05-16
16/12/2021 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2022-06-15
06/12/2021 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2021-12-14
09/12/2020 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2021-02-04
24/12/2019 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-02-10
24/12/2019 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-03-10
24/12/2019 Cổ tức đợt 3/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-04-10
06/09/2019 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2019-09-25
13/12/2018 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2019-03-29
14/06/2018 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 3:2 2018-07-06
14/06/2018 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 2300đ/CP 2018-07-31
26/05/2017 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1800đ/CP 2017-07-12
12/08/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
21/12/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
06/05/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
26/05/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
29/10/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
10/04/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
14/02/2012 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
28/10/2010 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
08/04/2010 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
09/10/2009 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%