Kiến thức

CTCP Cao su Phước Hòa (PHR)

Ngày cập nhật thông tin: 27/02/2026 16:25
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu PHR
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 57,000 | -3.1%
SL CP lưu hành 135,499,198
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 2%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 34%
PE hiện tại 12.85 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.82 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 280,094 83,770 N/A N/A 29 % 0.81 618.2
Quý 2 451,026 76,336 N/A N/A 16 % 0.95 563.4
Quý 3 521,687 145,008 N/A N/A 27 % 0.85 1,070.2
Quý 4 662,893 236,794 N/A N/A 35 % 0.94 17 % 1,747.6 3,999.3 14.25 4.03
2022 Quý 1 365,548 295,089 30.5 % 252.3 % 80 % 0.81 22 % 2,177.8 5,558.9 10.25 3.86
Quý 2 241,346 50,426 -46.5 % -33.9 % 20 % 0.76 21 % 372.1 5,367.7 10.62 4.31
Quý 3 522,704 121,585 0.2 % -16.2 % 23 % 0.67 20 % 897.3 5,194.8 10.97 4.31
Quý 4 576,706 418,803 -13.0 % 76.9 % 72 % 0.84 26 % 3,090.8 6,538.1 8.72 4.53
2023 Quý 1 326,269 227,958 -10.7 % -22.7 % 69 % 0.7 22 % 1,682.4 6,042.6 9.43 4.63
Quý 2 201,142 121,682 -16.7 % 141.3 % 60 % 0.71 25 % 898.0 6,568.5 8.68 4.75
Quý 3 452,920 121,270 -13.4 % -0.3 % 26 % 0.63 24 % 895.0 6,566.2 8.68 4.96
Quý 4 461,072 151,287 -20.1 % -63.9 % 32 % 0.61 16 % 1,116.5 4,591.9 12.41 5.36
2024 Quý 1 323,362 73,077 -0.9 % -67.9 % 22 % 0.54 12 % 539.3 3,448.8 16.53 5.37
Quý 2 186,160 19,227 -7.4 % -84.2 % 10 % 0.07 13 % 141.9 2,692.7 21.17 5.43
Quý 3 411,711 98,277 -9.1 % -19.0 % 23 % 0.48 8 % 725.3 2,523.0 22.59 5.59
Quý 4 626,068 233,461 35.8 % 54.3 % 37 % 0.51 11 % 1,723.0 3,129.5 18.21 4.99
2025 Quý 1 204,450 18,072 -36.8 % -75.3 % 8 % 0.11 13 % 133.4 2,723.5 20.93 5.41
Quý 2 367,973 90,288 97.7 % 369.6 % 24 % 0.52 11 % 666.3 3,248.0 17.55 4.8
Quý 3 616,792 259,436 49.8 % 164.0 % 42 % 0.46 14 % 1,914.7 4,437.3 12.85 4.25
Quý 4
(Ước lượng)
638,589 217,120 2 % -7.0 % 34 % N/A 13.2 1.74 4.25

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 1,915,700 541,908 N/A N/A 28 % 0.94 17 % 9 % 14.25 2.48 4.03
2022 1,706,304 885,903 -10.9 % 63.5 % 51 % 0.84 26 % 14 % 8.72 2.25 4.53
2023 1,441,403 622,197 -15.5 % -29.8 % 43 % 0.61 16 % 10 % 12.41 2.02 5.36
2024 1,547,301 424,042 7.3 % -31.8 % 27 % 0.51 11 % 7 % 18.21 1.96 4.99
2025
(Ước lượng)
1,827,804 584,916 18.1 % 37.9 % 32 % 0.43 13 % 9 % 13.2 1.74 4.23

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 12.2
PE hiện tại 12.85
PE lớn nhất 5 năm 21.43
PE nhỏ nhất 5 năm 4.84
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 4,437.3
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 54,135
Tỷ lệ tăng -5.0%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.8
PB hiện tại 1.82
PB lớn nhất 5 năm 3.1
PB nhỏ nhất 5 năm 1.02
BVPS 31,236
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 56,224
Tỷ lệ tăng -1.4%
P/S
PS trung bình 5 năm 4.8
PS hiện tại 4.25
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 13,397.0
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 21,299
Tỷ lệ tăng -62.6%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 4,415.6
BVPS 31,236
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 97,143
Tỷ lệ tăng 70.4%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 55,707
Tỷ lệ tăng -2.3%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 64,060
MA20 64,120
MA50 60,018
MA100 57,501
Giá phiên trước đó 58,800
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA100 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 1,759,300
MA 5 1,509,760
Khối lượng / MA 5 117 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
08/07/2025 Quỹ đầu tư Cổ phiếu Tiếp cận thị trường Vinacapital ĐÃ MUA 250,000 (0.18%)
08/07/2025 Quỹ đầu tư Cổ phiếu Cổ tức năng động Vinacapital ĐÃ BÁN 30,000 (0.02%)
19/04/2024 Vũ Quốc Anh Thành viên ban kiểm soát ĐÃ BÁN 6,000 (0.0%)
18/08/2023 Vũ Quốc Anh Thành viên ban kiểm soát ĐÃ MUA 6,000 (0.0%)
11/07/2023 Vũ Xuân Dương ĐÃ BÁN 9,000 (0.01%)
06/07/2023 Vũ Xuân Dương ĐÃ MUA 9,000 (0.01%)
29/12/2022 Nguyễn Đức Luyện ĐÃ MUA 1,100 (0.0%)
23/12/2022 Nguyễn Văn Tược Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 93,900 (0.07%)
19/12/2022 Nguyễn Thành Đức ĐÃ BÁN 18,200 (0.01%)
23/11/2022 Nguyễn Đức Luyện ĐÃ MUA 28,900 (0.02%)
31/10/2022 Nguyễn Văn Tược Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 100,000 (0.07%)
30/10/2022 Nguyễn Thành Đức ĐÃ MUA 18,201 (0.01%)
05/09/2022 VOF Investment Ltd ĐÃ BÁN 124,800 (0.09%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-08-27 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 1.350đ/CP 2025-09-26
2024-12-13 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2024-12-27
2023-09-08 Cổ tức đợt 3/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1950đ/CP 2023-12-25
2022-12-16 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2023-02-16
2022-12-16 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2023-05-16
2021-12-16 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2022-06-15
2021-12-06 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2021-12-14
2020-12-09 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2021-02-04
2019-12-24 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-02-10
2019-12-24 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-03-10
2019-12-24 Cổ tức đợt 3/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-04-10
2019-09-06 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2019-09-25
2018-12-13 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2019-03-29
2018-06-14 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 3:2 2018-07-06
2018-06-14 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 2300đ/CP 2018-07-31
2017-05-26 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1800đ/CP 2017-07-12

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.67 6% 13.32 0.86 63,076 303.0% 20,079 28.3%
HPG 0.93 11% 14.08 1.59 44,076 67.0% 23,258 -11.9%
NKG 1.16 3% 32.13 0.95 8,896 -44.9% 18,760 16.2%
DHC 0.62 14% 10.26 1.45 28,316 -13.3% 38,244 17.1%
DPR 0.37 12% 8.31 0.96 30,624 -17.0% 30,715 -16.8%
PTB 0.82 15% 8.21 1.19 52,527 9.7% 52,313 9.2%
VCS 0.32 13% 9.67 1.28 37,106 -12.1% 62,447 48.0%
DGC 0.21 20% 8.99 1.78 74,979 0.1% 101,181 35.1%
GVR 0.33 10% 16.44 1.66 43,599 64.2% 28,769 8.4%
NTP 0.72 25% 11.03 2.76 57,673 -11.1% 40,045 -38.3%
BCC 0.96 2% 25.9 0.54 7,016 -8.9% 10,049 30.5%
VPG 2.17 -6.96% N/A 0.34 -17,490 -423.3% 20,932 286.9%
CAP 0.17 21% 12.28 2.57 33,627 -16.1% 35,912 -10.4%
CSV 0.34 14% 13.74 1.93 21,971 -21.4% 23,182 -17.1%
LBM 0.43 18% 11.59 2.06 24,869 -31.9% 23,025 -36.9%
PAT 0.5 46% 6.3 2.91 69,253 -22.2% 79,565 -10.6%
PHR 0.46 14% 12.85 1.82 54,135 -5.0% 56,224 -1.4%
DCM 0.56 17% 9.26 1.6 28,629 -10.4% 27,910 -12.6%
VGS 0.96 17% 7.37 1.29 49,676 94.0% 23,876 -6.7%