Kiến thức

CTCP Cao su Phước Hòa (PHR)

Ngày cập nhật thông tin: 15/01/2026 16:23
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu PHR
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 57,000 | -8.7%
SL CP lưu hành 135,499,198
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 2%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 34%
PE hiện tại 12.85 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.82 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 280,094 83,770 N/A N/A 29 % 0.81 618.2
Quý 2 451,026 76,336 N/A N/A 16 % 0.95 563.4
Quý 3 521,687 145,008 N/A N/A 27 % 0.85 1,070.2
Quý 4 662,893 236,794 N/A N/A 35 % 0.94 17 % 1,747.6 3,999.3 14.25 4.03
2022 Quý 1 365,548 295,089 30.5 % 252.3 % 80 % 0.81 22 % 2,177.8 5,558.9 10.25 3.86
Quý 2 241,346 50,426 -46.5 % -33.9 % 20 % 0.76 21 % 372.1 5,367.7 10.62 4.31
Quý 3 522,704 121,585 0.2 % -16.2 % 23 % 0.67 20 % 897.3 5,194.8 10.97 4.31
Quý 4 576,706 418,803 -13.0 % 76.9 % 72 % 0.84 26 % 3,090.8 6,538.1 8.72 4.53
2023 Quý 1 326,269 227,958 -10.7 % -22.7 % 69 % 0.7 22 % 1,682.4 6,042.6 9.43 4.63
Quý 2 201,142 121,682 -16.7 % 141.3 % 60 % 0.71 25 % 898.0 6,568.5 8.68 4.75
Quý 3 452,920 121,270 -13.4 % -0.3 % 26 % 0.63 24 % 895.0 6,566.2 8.68 4.96
Quý 4 461,072 151,287 -20.1 % -63.9 % 32 % 0.61 16 % 1,116.5 4,591.9 12.41 5.36
2024 Quý 1 323,362 73,077 -0.9 % -67.9 % 22 % 0.54 12 % 539.3 3,448.8 16.53 5.37
Quý 2 186,160 19,227 -7.4 % -84.2 % 10 % 0.07 13 % 141.9 2,692.7 21.17 5.43
Quý 3 411,711 98,277 -9.1 % -19.0 % 23 % 0.48 8 % 725.3 2,523.0 22.59 5.59
Quý 4 626,068 233,461 35.8 % 54.3 % 37 % 0.51 11 % 1,723.0 3,129.5 18.21 4.99
2025 Quý 1 204,450 18,072 -36.8 % -75.3 % 8 % 0.11 13 % 133.4 2,723.5 20.93 5.41
Quý 2 367,973 90,288 97.7 % 369.6 % 24 % 0.52 11 % 666.3 3,248.0 17.55 4.8
Quý 3 616,792 259,436 49.8 % 164.0 % 42 % 0.46 14 % 1,914.7 4,437.3 12.85 4.25
Quý 4
(Ước lượng)
638,589 217,120 2 % -7.0 % 34 % N/A 13.2 1.74 4.25

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 1,915,700 541,908 N/A N/A 28 % 0.94 17 % 9 % 14.25 2.48 4.03
2022 1,706,304 885,903 -10.9 % 63.5 % 51 % 0.84 26 % 14 % 8.72 2.25 4.53
2023 1,441,403 622,197 -15.5 % -29.8 % 43 % 0.61 16 % 10 % 12.41 2.02 5.36
2024 1,547,301 424,042 7.3 % -31.8 % 27 % 0.51 11 % 7 % 18.21 1.96 4.99
2025
(Ước lượng)
1,827,804 584,916 18.1 % 37.9 % 32 % 0.43 13 % 9 % 13.2 1.74 4.23

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 12.7
PE hiện tại 12.85
PE lớn nhất 5 năm 22.58
PE nhỏ nhất 5 năm 5.16
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 4,437.3
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 56,353
Tỷ lệ tăng -1.1%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.9
PB hiện tại 1.82
PB lớn nhất 5 năm 3.27
PB nhỏ nhất 5 năm 1.06
BVPS 31,236
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 59,348
Tỷ lệ tăng 4.1%
P/S
PS trung bình 5 năm 4.8
PS hiện tại 4.25
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 13,397.0
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 21,299
Tỷ lệ tăng -62.6%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 4,415.6
BVPS 31,236
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 97,143
Tỷ lệ tăng 70.4%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 55,707
Tỷ lệ tăng -2.3%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 59,180
MA20 57,430
MA50 56,660
MA100 55,991
Giá phiên trước đó 62,400
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA20 là tín hiệu giảm giá trong ngắn hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 1,903,200
MA 5 1,159,680
Khối lượng / MA 5 164 %

Chú ý đột biến khối lượng 5 phiên trở lại đây

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
08/07/2025 Quỹ đầu tư Cổ phiếu Tiếp cận thị trường Vinacapital ĐÃ MUA 250,000 (0.18%)
08/07/2025 Quỹ đầu tư Cổ phiếu Cổ tức năng động Vinacapital ĐÃ BÁN 30,000 (0.02%)
19/04/2024 Vũ Quốc Anh Thành viên ban kiểm soát ĐÃ BÁN 6,000 (0.0%)
18/08/2023 Vũ Quốc Anh Thành viên ban kiểm soát ĐÃ MUA 6,000 (0.0%)
11/07/2023 Vũ Xuân Dương ĐÃ BÁN 9,000 (0.01%)
06/07/2023 Vũ Xuân Dương ĐÃ MUA 9,000 (0.01%)
29/12/2022 Nguyễn Đức Luyện ĐÃ MUA 1,100 (0.0%)
23/12/2022 Nguyễn Văn Tược Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 93,900 (0.07%)
19/12/2022 Nguyễn Thành Đức ĐÃ BÁN 18,200 (0.01%)
23/11/2022 Nguyễn Đức Luyện ĐÃ MUA 28,900 (0.02%)
31/10/2022 Nguyễn Văn Tược Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 100,000 (0.07%)
30/10/2022 Nguyễn Thành Đức ĐÃ MUA 18,201 (0.01%)
05/09/2022 VOF Investment Ltd ĐÃ BÁN 124,800 (0.09%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-08-27 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 1.350đ/CP 2025-09-26
2024-12-13 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2024-12-27
2023-09-08 Cổ tức đợt 3/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1950đ/CP 2023-12-25
2022-12-16 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2023-02-16
2022-12-16 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2023-05-16
2021-12-16 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2022-06-15
2021-12-06 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2021-12-14
2020-12-09 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2021-02-04
2019-12-24 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-02-10
2019-12-24 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-03-10
2019-12-24 Cổ tức đợt 3/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-04-10
2019-09-06 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2019-09-25
2018-12-13 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2019-03-29
2018-06-14 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 3:2 2018-07-06
2018-06-14 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 2300đ/CP 2018-07-31
2017-05-26 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1800đ/CP 2017-07-12

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.67 6% 13.32 0.86 65,777 320.3% 21,904 40.0%
HPG 0.93 11% 14.08 1.59 55,330 109.6% 28,242 7.0%
NKG 1.16 3% 32.13 0.95 10,102 -37.4% 22,171 37.3%
DHC 0.62 14% 10.26 1.45 30,225 -7.4% 40,494 24.0%
DPR 0.37 12% 8.31 0.96 37,726 2.2% 34,554 -6.4%
PTB 0.82 15% 8.21 1.19 55,445 15.8% 56,337 17.6%
VCS 0.32 13% 9.67 1.28 38,416 -9.0% 62,447 48.0%
DGC 0.21 20% 8.99 1.78 80,811 7.9% 113,829 52.0%
GVR 0.33 10% 16.44 1.66 44,407 67.3% 30,367 14.4%
NTP 0.72 25% 11.03 2.76 62,381 -3.9% 42,400 -34.7%
BCC 0.96 2% 25.9 0.54 7,105 -7.7% 10,049 30.5%
VPG 2.17 -6.96% N/A 0.34 -18,499 -441.9% 22,542 316.7%
CAP 0.17 21% 12.28 2.57 40,157 0.1% 45,280 12.9%
CSV 0.34 14% 13.74 1.93 21,971 -21.4% 23,182 -17.1%
LBM 0.43 18% 11.59 2.06 28,332 -22.4% 24,796 -32.1%
PAT 0.5 46% 6.3 2.91 73,493 -17.4% 85,685 -3.7%
PHR 0.46 14% 12.85 1.82 56,353 -1.1% 59,348 4.1%
DCM 0.56 17% 9.26 1.6 30,353 -5.0% 29,904 -6.4%
VGS 0.96 17% 7.37 1.29 53,498 109.0% 25,866 1.0%