| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VPG |
| Ngành | Nguyên vật liệu |
| Giá hiện tại | 980 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 88,415,751 |
| Room khối ngoại |
Hết room (không nhận thêm khối ngoại)
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 66% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | -1% |
| PE hiện tại | N/A |
| PB hiện tại | 0.09 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 980 |
|---|---|
| MA20 | 1,060 |
| MA50 | 1,353 |
| MA100 | 1,767 |
| Giá phiên trước đó | 980 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 91,600 |
|---|---|
| MA 5 | 73,980 |
| Khối lượng / MA 5 | 124 % |
| PE trung bình 5 năm | 16.5 |
|---|---|
| PE hiện tại | N/A |
| PE lớn nhất 5 năm | 74.36 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 4.28 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | -7,437.1 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | -122,712 |
| Tỷ lệ tăng | -12621.6% |
| PB trung bình 5 năm | 1.2 |
|---|---|
| PB hiện tại | 0.09 |
| PB lớn nhất 5 năm | 4.65 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.11 |
| BVPS | 10,551 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 12,661 |
| Tỷ lệ tăng | 1191.9% |
| PS trung bình 5 năm | 0.0 |
|---|---|
| PS hiện tại | 0.01 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 89,941.5 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 0 |
| Tỷ lệ tăng | -100.0% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | -67.2 |
| BVPS | 10,551 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | -1,478 |
| Tỷ lệ tăng | -250.8% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 0 |
| Tỷ lệ tăng | -100.0% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| HSG | 0.85 | 6% | 14.31 | 0.79 | 39,565 | 256.4% | 16,910 | 52.3% |
| HPG | 0.9 | 18% | 6.68 | 1.22 | 82,885 | 282.0% | 28,344 | 30.6% |
| NKG | 1.57 | 3% | 25.29 | 0.79 | 11,368 | -9.1% | 18,960 | 51.7% |
| DHC | 0.62 | 22% | 6.97 | 1.52 | 45,518 | 26.3% | 40,227 | 11.6% |
| DPR | 0.41 | 12% | 7.37 | 0.88 | 44,145 | 16.6% | 38,638 | 2.1% |
| PTB | 0.89 | 14% | 5.68 | 0.8 | 45,870 | 53.2% | 48,592 | 62.2% |
| VCS | 0.25 | 11% | 8.37 | 0.95 | 30,461 | 1.5% | 53,558 | 78.5% |
| DGC | 0.19 | 13% | 5.85 | 0.78 | 44,584 | 33.3% | 89,808 | 168.5% |
| GVR | 0.37 | 13% | 13.61 | 1.73 | 58,362 | 93.3% | 33,149 | 9.8% |
| NTP | 0.85 | 26% | 9.24 | 2.43 | 59,657 | 8.3% | 43,006 | -21.9% |
| BCC | 0.99 | 1% | 26.47 | 0.38 | 4,945 | -10.1% | 10,229 | 86.0% |
| VPG | 1.49 | -70.49% | N/A | 0.09 | -122,712 | -12621.6% | 12,661 | 1191.9% |
| CAP | 0.2 | 33% | 7.32 | 2.44 | 60,412 | 52.9% | 43,667 | 10.5% |
| CSV | 0.32 | 16% | 8.56 | 1.35 | 29,250 | 28.6% | 27,060 | 18.9% |
| LBM | 0.2 | 15% | 9.4 | 1.41 | 32,327 | 13.8% | 34,357 | 21.0% |
| PAT | 0.33 | 41% | 6.18 | 2.54 | 58,175 | -19.1% | 76,512 | 6.4% |
| PHR | 0.44 | 20% | 7.52 | 1.5 | 49,728 | 66.3% | 35,883 | 20.0% |
| DCM | 0.9 | 22% | 6.79 | 1.52 | 40,834 | 23.7% | 30,407 | -7.9% |
| VGS | 1.72 | 18% | 4.89 | 0.89 | 53,199 | 174.2% | 26,083 | 34.4% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 980,427 | 138,488 | N/A | N/A | 14 % | 2.2 | 1,566.3 | |||||
| Quý 2/2021 | 1,103,357 | 122,335 | N/A | N/A | 11 % | 1.66 | 1,383.6 | ||||||
| Quý 3/2021 | 992,446 | 99,170 | N/A | N/A | 9 % | 1.6 | 1,121.6 | ||||||
| Quý 4/2021 | 787,342 | 61,304 | N/A | N/A | 7 % | 1.61 | 46 % | 693.4 | 4,765.0 | 0.21 | 0.02 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 966,681 | 52,193 | -1.4 % | -62.3 % | 5 % | 1.35 | 22 % | 590.3 | 3,788.9 | 0.26 | 0.02 | |
| Quý 2/2022 | 1,473,833 | 88,269 | 33.6 % | -27.8 % | 5 % | 1.74 | 19 % | 998.3 | 3,403.6 | 0.29 | 0.02 | ||
| Quý 3/2022 | 1,461,596 | 14,756 | 47.3 % | -85.1 % | 1 % | 1.94 | 14 % | 166.9 | 2,448.9 | 0.4 | 0.02 | ||
| Quý 4/2022 | 1,622,552 | -92,685 | 106.1 % | -251.2 % | -5.71 % | 3.04 | 4 % | -1,048.3 | 707.3 | 1.39 | 0.02 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 1,793,696 | 36,358 | 85.6 % | -30.3 % | 2 % | 2.68 | 3 % | 411.2 | 528.2 | 1.86 | 0.01 | |
| Quý 2/2023 | 1,774,823 | 25,533 | 20.4 % | -71.1 % | 1 % | 2.15 | -1.04 % | 288.8 | -181.4 | 0.01 | |||
| Quý 3/2023 | 2,034,911 | 24,606 | 39.2 % | 66.8 % | 1 % | 2.67 | -0.4 % | 278.3 | -70.0 | 0.01 | |||
| Quý 4/2023 | 734,295 | -64,974 | -54.7 % | N/A | -8.85 % | 3.79 | 1 % | -734.9 | 243.4 | 4.03 | 0.01 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 3,244,349 | 1,791 | 80.9 % | -95.1 % | 0.06 % | 3.49 | -0.87 % | 20.3 | -147.5 | 0.01 | ||
| Quý 2/2024 | 3,289,138 | 2,056 | 85.3 % | -91.9 % | 0.06 % | 3.85 | -2.44 % | 23.3 | -413.1 | 0.01 | |||
| Quý 3/2024 | 3,464,615 | 11,928 | 70.3 % | -51.5 % | 0.34 % | 3.4 | -3.26 % | 134.9 | -556.5 | 0.01 | |||
| Quý 4/2024 | 6,259,099 | 86,352 | 752.4 % | N/A | 1 % | 4.26 | 6 % | 976.7 | 1,155.1 | 0.85 | 0.01 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 4,624,592 | 18,968 | 42.5 % | 959.1 % | 0.41 % | 3.64 | 7 % | 214.5 | 1,349.4 | 0.73 | 0.0 | |
| Quý 2/2025 | 4,370,376 | 23,869 | 32.9 % | 1060.9 % | 0.55 % | 3.58 | 9 % | 270.0 | 1,596.1 | 0.61 | 0.0 | ||
| Quý 3/2025 | 2,454,056 | -228,322 | -29.2 % | -2014.2 % | -9.3 % | 2.17 | -6.96 % | -2,582.4 | -1,121.2 | 0.0 | |||
| Quý 4/2025 | 936,580 | -421,225 | -85.0 % | -587.8 % | -44.97 % | 2.32 | -60.38 % | -4,764.1 | -6,862.0 | 0.01 | |||
| 2026 | Quý 1/2026 | 191,236 | -31,875 | -95.9 % | -268.0 % | -16.67 % | 1.49 | -70.49 % | -360.5 | -7,437.1 | 0.01 | ||
| Quý 2/2026
(Ước lượng) |
7,254,824 | -72,548 | 66 % | -403.9 % | -1 % | N/A | -0.11 | 0.1 | 0.01 | ||||
| Quý 3/2026
(Ước lượng) |
4,073,733 | -40,737 | 66 % | N/A | -1 % | N/A | -0.15 | 0.11 | 0.01 | ||||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
1,554,723 | -15,547 | 66 % | N/A | -1 % | N/A | -0.54 | 0.11 | 0.01 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 3,863,572 | 421,297 | N/A | N/A | 10 % | 1.61 | 46 % | 18 % | 0.21 | 0.09 | 0.02 |
| 2022 | 5,524,662 | 62,533 | 43.0 % | -85.2 % | 1 % | 3.04 | 4 % | 1 % | 1.39 | 0.06 | 0.02 |
| 2023 | 6,337,725 | 21,523 | 14.7 % | -65.6 % | 0.34 % | 3.79 | 1 % | 0.3 % | 4.03 | 0.06 | 0.01 |
| 2024 | 16,257,201 | 102,127 | 156.5 % | 374.5 % | 0.63 % | 4.26 | 6 % | 1 % | 0.85 | 0.05 | 0.01 |
| 2025 | 12,385,604 | -606,710 | -23.8 % | -694.1 % | -4.9 % | 2.32 | -60.38 % | -18.17 % | -0.14 | 0.09 | 0.01 |
| 2026
(Ước lượng) |
13,074,516 | -160,707 | 5.6 % | -73.5 % | -1.23 % | 1.73 | -19.99 % | -7.33 % | -0.54 | 0.11 | 0.01 |
Số liệu theo lần công bố gần nhất của từng cổ đông (mới nhất: 30/06/2026), lấy ngày 04/11/2026. Ban lãnh đạo gồm thành viên HĐQT, Ban kiểm soát, Ban giám đốc và các chức danh quản lý có tên trong danh sách.
| Cổ đông | Chức vụ | Số cổ phiếu | Tỷ lệ (%) | Giá trị (tỷ đồng) | Ngày công bố |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Bình | – | 22,800,880 | 25.79 | 22.3 | 30/06/2026 |
| Lê Thị Thanh Lệ | Chủ tịch Hội đồng Quản trị · Phó Tổng Giám đốc · Phụ trách Công bố thông tin | 4,002,075 | 4.53 | 3.9 | 30/06/2026 |
| Nguyễn Văn Đức | – | 2,977,157 | 3.37 | 2.9 | 30/06/2026 |
| Mai Quang Hợp | – | 264,500 | 1.00 | 0.3 | 30/06/2019 |
| Ngô Thị Minh Lụa | Thành viên Ban Kiểm toán nội bộ | 256,443 | 0.29 | 0.3 | 31/12/2025 |
| Lê Đình Điều | – | 110,901 | 0.13 | 0.1 | 31/12/2025 |
| Lương Việt Liên | – | 10,000 | 0.05 | 0.0 | 31/12/2017 |
| Nguyễn Thị Giáng Hương | – | 10,000 | 0.05 | 0.0 | 31/12/2017 |
| Nguyễn Thị Mai Hoa | – | 2,961 | <0.01 | 0.0 | 31/12/2025 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 03/06/2025 | Vũ Thị Hà | Vợ của Chu Tuấn Anh | ĐÃ BÁN | 132,200 (0.15%) |
| 12/07/2022 | Nguyễn Văn Bình | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 1,000,000 (1.13%) |
| 14/01/2022 | Nguyễn Thị Mai Hoa | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 814 (0.0%) |
| 12/01/2022 | Nguyễn Văn Đức | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 818,294 (0.93%) |
| 11/01/2022 | Nguyễn Văn Bình | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 5,963,961 (6.75%) |
| 11/01/2022 | Lê Thị Thanh Lệ | Công bố thông tin | ĐÃ MUA | 1,100,000 (1.24%) |
| 10/03/2021 | Lê Thị Thanh Lệ | Công bố thông tin | ĐÃ BÁN | 962,400 (1.09%) |
Năm 2024, chia cổ tức 5% bằng cổ phiếu. Cổ tức tiền đổi từ tỷ lệ % theo mệnh giá 10,000 đ; tính theo ngày giao dịch không hưởng quyền, gồm cả sự kiện đã công bố chưa tới ngày.
| Năm | Cổ tức tiền (đồng/CP) | Cổ phiếu (%) |
|---|---|---|
| 2024 | – | 5 |
| 2023 | 100 | 10 |
| 2022 | 500 | 10 |
| 2021 | 500 | 10 |
| 2020 | – | 12 |
| 2019 | – | 15 |
| 2018 | – | 15 |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 28/06/2024 | Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 | 2024-10-01 |
| 07/07/2023 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 | |
| 07/07/2023 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 0.5% | |
| 06/07/2023 | Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 | 2023-08-24 |
| 06/07/2023 | Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 50đ/CP | 2023-07-31 |
| 22/09/2022 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 50đ/CP | 2022-09-30 |
| 22/09/2022 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 450đ/CP | 2022-09-30 |
| 07/06/2022 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | 2022-07-08 |
| 20/12/2021 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 18000đ/CP | 2022-03-09 |
| 20/09/2021 | Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2021-09-28 |
| 01/07/2021 | Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | 2021-07-07 |
| 14/08/2020 | Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:12 | 2020-08-20 |
| 13/04/2020 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1, giá 10000đ/CP | 2020-06-08 |
| 23/05/2019 | Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | 2019-05-31 |
| 02/07/2018 | Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | 2018-07-10 |