Kiến thức

CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát (VPG)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:18
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu VPG
Ngành Tiêu dùng không thiết yếu
Giá hiện tại 12,250 | 0.0%
SL CP lưu hành 88,415,751
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 102%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 2%
PE hiện tại 10.61 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.67 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 543,710 328 N/A N/A 0.06 % 4.93 3.7
Quý 2 320,768 7,398 N/A N/A 2 % 3.36 83.7
Quý 3 596,565 19,924 N/A N/A 3 % 3.24 225.3
Quý 4 870,422 60,693 N/A N/A 6 % 1.99 17 % 686.5 999.2 12.26 0.46
2021 Quý 1 980,427 138,488 80.3 % 42122.0 % 14 % 2.2 34 % 1,566.3 2,561.8 4.78 0.39
Quý 2 1,103,357 122,335 244.0 % 1553.6 % 11 % 1.66 44 % 1,383.6 3,861.8 3.17 0.31
Quý 3 992,446 99,170 66.4 % 397.7 % 9 % 1.6 49 % 1,121.6 4,758.0 2.57 0.27
Quý 4 787,342 61,304 -9.5 % 1.0 % 7 % 1.61 46 % 693.4 4,765.0 2.57 0.28
2022 Quý 1 966,681 52,193 -1.4 % -62.3 % 5 % 1.35 22 % 590.3 3,788.9 3.23 0.28
Quý 2 1,473,833 88,269 33.6 % -27.8 % 5 % 1.74 19 % 998.3 3,403.6 3.6 0.26
Quý 3 1,461,596 14,756 47.3 % -85.1 % 1 % 1.94 14 % 166.9 2,448.9 5.0 0.23
Quý 4 1,622,552 -92,685 106.1 % -251.2 % -5.71 % 3.04 4 % -1,048.3 707.3 17.32 0.2
2023 Quý 1 1,793,696 36,358 85.6 % -30.3 % 2 % 2.68 3 % 411.2 528.2 23.19 0.17
Quý 2 1,774,823 25,533 20.4 % -71.1 % 1 % 2.15 -1.04 % 288.8 -181.4 0.16
Quý 3 2,034,911 24,606 39.2 % 66.8 % 1 % 2.67 -0.4 % 278.3 -70.0 0.15
Quý 4 734,295 -64,974 -54.7 % N/A -8.85 % 3.79 1 % -734.9 243.4 50.33 0.17
2024 Quý 1 3,244,349 1,791 80.9 % -95.1 % 0.06 % 3.49 -0.87 % 20.3 -147.5 0.14
Quý 2 3,289,138 2,056 85.3 % -91.9 % 0.06 % 3.85 -2.44 % 23.3 -413.1 0.12
Quý 3 3,464,615 11,928 70.3 % -51.5 % 0.34 % 3.4 -3.26 % 134.9 -556.5 0.1
Quý 4 6,259,099 86,352 752.4 % N/A 1 % 4.26 6 % 976.7 1,155.1 10.61 0.07
2025 Quý 1
(Ước lượng)
6,553,585 131,072 102 % 7218.4 % 2 % N/A 4.68 0.62 0.07
Quý 2
(Ước lượng)
6,644,059 132,881 102 % 6363.1 % 2 % N/A 2.99 0.58 0.07
Quý 3
(Ước lượng)
6,998,522 139,970 102 % 1073.5 % 2 % N/A 2.21 0.54 0.07
Quý 4
(Ước lượng)
12,643,380 252,868 102 % 192.8 % 2 % N/A 1.65 0.48 0.07

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 2,331,465 88,343 N/A N/A 3 % 1.99 17 % 6 % 12.26 2.09 0.46
2021 3,863,572 421,297 65.7 % 376.9 % 10 % 1.61 46 % 18 % 2.57 1.19 0.28
2022 5,524,662 62,533 43.0 % -85.2 % 1 % 3.04 4 % 1 % 17.32 0.73 0.2
2023 6,337,725 21,523 14.7 % -65.6 % 0.34 % 3.79 1 % 0.3 % 50.33 0.73 0.17
2024 16,257,201 102,127 156.5 % 374.5 % 0.63 % 4.26 6 % 1 % 10.61 0.67 0.07
2025
(Ước lượng)
32,839,546 656,791 102.0 % 543.1 % 2 % 3.02 29 % 7 % 1.65 0.48 0.03

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 15.6
PE hiện tại 10.61
PE lớn nhất 5 năm 74.36
PE nhỏ nhất 5 năm 4.28
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,155.1
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 18,019
Tỷ lệ tăng 47.1%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.6
PB hiện tại 0.67
PB lớn nhất 5 năm 4.65
PB nhỏ nhất 5 năm 0.6
BVPS 18,155
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 29,048
Tỷ lệ tăng 137.1%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.2
PS hiện tại 0.07
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 183,872.2
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 231
Tỷ lệ tăng -98.1%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,574.0
BVPS 18,155
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 34,628
Tỷ lệ tăng 182.7%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 25,356
Tỷ lệ tăng 107.0%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 12,300
MA20 12,457
MA50 11,879
MA100 12,121
Giá phiên trước đó 12,250
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 190,500
MA 5 256,620
Khối lượng / MA 5 74 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
12/07/2022 Nguyễn Văn Bình Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 1,000,000 (1.13%)
14/01/2022 Nguyễn Thị Mai Hoa Kế toán trưởng ĐÃ MUA 814 (0.0%)
12/01/2022 Nguyễn Văn Đức Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 818,294 (0.93%)
11/01/2022 Nguyễn Văn Bình Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 5,963,961 (6.75%)
11/01/2022 Lê Thị Thanh Lệ Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 1,100,000 (1.24%)
10/03/2021 Lê Thị Thanh Lệ Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 962,400 (1.09%)
12/01/2021 Nguyễn Xuân Trường ĐÃ BÁN 1,481,160 (1.68%)
06/11/2020 Trần Như Khoa ĐÃ BÁN 2,730 (0.0%)
30/10/2020 Trần Thị Vân ĐÃ BÁN 300 (0.0%)
21/10/2020 Trần Như Khoa ĐÃ BÁN 5,410 (0.01%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-06-28 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 2024-10-01
2023-07-06 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 2023-08-24
2023-07-06 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 50đ/CP 2023-07-31
2022-09-22 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 50đ/CP 2022-09-30
2022-09-22 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 450đ/CP 2022-09-30
2022-06-07 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2022-07-08
2021-12-20 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 18000đ/CP 2022-03-09
2021-09-20 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2021-09-28
2021-07-01 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2021-07-07
2020-08-14 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:12 2020-08-20
2020-04-13 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1, giá 10000đ/CP 2020-06-08
2019-05-23 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2019-05-31
2018-07-02 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2018-07-10

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
MWG 1.5 13% 23.56 3.12 135,988 126.6% 76,968 28.3%
PNJ 0.53 19% 14.35 2.7 107,658 19.9% 103,273 15.0%
PLX 1.78 10% 18.2 1.79 66,048 59.9% 43,817 6.1%
HAX 0.61 8% 13.88 1.16 16,982 5.2% 20,812 28.9%
TNG 2.07 17% 8.4 1.39 25,350 17.9% 20,075 -6.6%
VPG 4.26 6% 10.61 0.67 18,019 47.1% 29,048 137.1%
L14 0.46 4% 58.42 2.35 54,573 67.9% 62,109 91.1%
DGW 1.82 15% 19.26 2.84 38,278 -1.9% 48,100 23.3%
RAL 1.51 18% 4.75 0.85 143,130 20.0% 182,282 52.8%