Kiến thức

CTCP Xi măng Bỉm Sơn (BCC)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:09
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu BCC
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 7,800 | 0.0%
SL CP lưu hành 123,209,812
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm -3%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 0%
PE hiện tại N/A
PB hiện tại 0.54 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 1,050,946 20,191 N/A N/A 1 % 1.33 163.9
Quý 2 1,085,137 43,719 N/A N/A 4 % 1.3 354.8
Quý 3 1,052,155 22,325 N/A N/A 2 % 1.2 181.2
Quý 4 1,111,254 66,119 N/A N/A 5 % 0.95 7 % 536.6 1,236.5 6.31 0.22
2021 Quý 1 1,060,248 8,577 0.9 % -57.5 % 0.81 % 1.0 7 % 69.6 1,142.3 6.83 0.22
Quý 2 1,187,165 91,421 9.4 % 109.1 % 7 % 0.95 9 % 742.0 1,529.4 5.1 0.22
Quý 3 878,582 -6,296 -16.5 % -128.2 % -0.72 % 0.94 7 % -51.1 1,297.1 6.01 0.23
Quý 4 1,204,057 -9,347 8.4 % -114.1 % -0.78 % 0.83 4 % -75.9 684.6 11.39 0.22
2022 Quý 1 1,182,730 70,147 11.6 % 717.9 % 5 % 0.83 7 % 569.3 1,184.4 6.59 0.22
Quý 2 1,133,916 53,794 -4.5 % -41.2 % 4 % 0.89 5 % 436.6 879.0 8.87 0.22
Quý 3 982,169 -36,146 11.8 % N/A -3.68 % 1.03 4 % -293.4 636.7 12.25 0.21
Quý 4 919,502 -24,324 -23.6 % N/A -2.65 % 0.93 3 % -197.4 515.1 15.14 0.23
2023 Quý 1 847,945 -46,751 -28.3 % -166.6 % -5.51 % 0.98 -2.58 % -379.4 -433.6 0.25
Quý 2 892,595 -5,349 -21.3 % -109.9 % -0.6 % 0.96 -5.56 % -43.4 -913.6 0.26
Quý 3 660,151 -55,653 -32.8 % N/A -8.43 % 0.99 -6.71 % -451.7 -1,072.0 0.29
Quý 4 680,675 -85,931 -26.0 % N/A -12.62 % 1.01 -10.65 % -697.4 -1,572.0 0.31
2024 Quý 1 689,745 -48,597 -18.7 % N/A -7.05 % 1.19 -11.27 % -394.4 -1,587.0 0.33
Quý 2 1,020,568 25,705 14.3 % N/A 2 % 1.1 -9.33 % 208.6 -1,334.9 0.31
Quý 3 792,794 -24,435 20.1 % N/A -3.08 % 1.11 -7.67 % -198.3 -1,081.6 0.3
Quý 4 984,871 41,105 44.7 % N/A 4 % 0.92 -0.35 % 333.6 -50.5 0.28
2025 Quý 1
(Ước lượng)
669,053 -3 % N/A N/A N/A -154.46 0.54 0.28
Quý 2
(Ước lượng)
989,951 -3 % -100.0 % N/A N/A -154.46 0.54 0.28
Quý 3
(Ước lượng)
769,010 -3 % N/A N/A N/A -154.46 0.54 0.28
Quý 4
(Ước lượng)
955,325 -3 % -100.0 % N/A N/A -154.46 0.54 0.28

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 4,299,492 152,354 N/A N/A 3 % 0.95 7 % 4 % 6.31 0.45 0.22
2021 4,330,052 84,355 0.7 % -44.6 % 1 % 0.83 4 % 2 % 11.39 0.45 0.22
2022 4,218,317 63,471 -2.6 % -24.8 % 1 % 0.93 3 % 2 % 15.14 0.45 0.23
2023 3,081,366 -193,684 -27.0 % -405.2 % -6.29 % 1.01 -10.65 % -5.3 % -4.96 0.53 0.31
2024 3,487,978 -6,222 13.2 % -96.8 % -0.18 % 0.92 -0.35 % -0.18 % -154.46 0.54 0.28
2025
(Ước lượng)
3,383,339 -3.0 % -100.0 % N/A 0.92 % % 0.54 0.28

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 14.9
PE hiện tại N/A
PE lớn nhất 5 năm 34.87
PE nhỏ nhất 5 năm 5.42
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) -50.5
Giá hợp lý (V= EPS x PE) -752
Tỷ lệ tăng -109.6%
P/B
PB trung bình 5 năm 0.7
PB hiện tại 0.54
PB lớn nhất 5 năm 1.52
PB nhỏ nhất 5 năm 0.25
BVPS 14,421
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 10,094
Tỷ lệ tăng 29.4%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.3
PS hiện tại 0.28
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 28,309.3
Giá hợp lý (V= SPS x PS) -15
Tỷ lệ tăng -100.2%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 162.8
BVPS 14,421
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 3,581
Tỷ lệ tăng -54.1%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 7,268
Tỷ lệ tăng -6.8%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 7,620
MA20 7,875
MA50 7,544
MA100 7,561
Giá phiên trước đó 7,800
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 90,600
MA 5 142,560
Khối lượng / MA 5 64 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
21/09/2021 Lê Huy Quân Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 26,400 (0.02%)
09/07/2012 Doãn Nam Khánh ĐÃ BÁN 162,100 (0.13%)
13/07/2007 KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund ĐÃ MUA 161,800 (0.13%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2023-08-30 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2023-10-16
2022-08-24 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2022-10-25
2021-11-11 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 300đ/CP 2021-12-28
2020-09-24 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:12 2020-10-05
2017-10-05 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-10-20
2016-10-17 Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2017-01-18
2015-03-16 Cổ tức đợt 1/2011 bằng tiền, tỷ lệ 300đ/CP 2015-05-05

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.78 5% 19.44 1.0 47,523 165.5% 21,489 20.1%
HPG 0.96 10% 14.45 1.51 51,490 89.7% 30,470 12.2%
NKG 1.3 8% 15.27 1.18 19,735 27.7% 20,988 35.8%
DHC 0.62 12% 10.71 1.29 28,569 -11.3% 47,281 46.8%
DPR 0.38 9% 14.58 1.25 30,879 -34.2% 33,718 -28.1%
PTB 0.81 12% 10.48 1.28 52,676 -9.3% 63,442 9.2%
VCS 0.27 16% 11.48 1.81 46,913 -19.0% 70,257 21.3%
DGC 0.15 22% 13.32 2.89 84,473 -18.9% 90,190 -13.4%
GVR 0.43 7% 32.42 2.35 30,217 -12.4% 24,908 -27.8%
NTP 0.75 20% 13.17 2.64 54,193 -20.3% 41,156 -39.5%
BCC 0.92 -0.35% N/A 0.54 -752 -109.6% 10,094 29.4%
CSV 0.2 15% 18.54 2.87 20,680 -48.7% 18,279 -54.7%
LBM 0.32 13% 15.05 2.02 17,712 -42.9% 19,971 -35.6%
PAT 0.64 47% 8.72 4.06 58,287 -36.9% 70,521 -23.7%
PHR 0.51 11% 20.39 2.2 36,302 -43.1% 58,030 -9.0%
DCM 0.55 13% 13.77 1.79 23,387 -31.7% 24,845 -27.5%
VGS 1.15 10% 14.92 1.51 29,068 -0.8% 21,330 -27.2%