Kiến thức

CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng (LBM)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:28
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu LBM
Ngành Nguyên vật liệu
Giá hiện tại 31,000 | 0.0%
SL CP lưu hành 40,000,000
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 13%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 10%
PE hiện tại 15.05 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 2.02 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 127,170 13,501 N/A N/A 10 % 0.18 337.5
Quý 2 180,944 22,922 N/A N/A 12 % 0.16 573.0
Quý 3 140,393 15,073 N/A N/A 10 % 0.14 376.8
Quý 4 165,911 15,609 N/A N/A 9 % 0.19 18 % 390.2 1,677.6 18.48 2.02
2021 Quý 1 154,628 17,264 21.6 % 27.9 % 11 % 0.15 18 % 431.6 1,771.7 17.5 1.93
Quý 2 239,166 31,599 32.2 % 37.9 % 13 % 0.24 19 % 790.0 1,988.6 15.59 1.77
Quý 3 205,103 24,645 46.1 % 63.5 % 12 % 0.21 20 % 616.1 2,227.9 13.91 1.62
Quý 4 190,618 8,330 14.9 % -46.6 % 4 % 0.25 19 % 208.2 2,046.0 15.15 1.57
2022 Quý 1 198,963 17,953 28.7 % 4.0 % 9 % 0.25 18 % 448.8 2,063.2 15.03 1.49
Quý 2 326,052 43,641 36.3 % 38.1 % 13 % 0.32 19 % 1,091.0 2,364.2 13.11 1.35
Quý 3 301,251 35,125 46.9 % 42.5 % 11 % 0.34 20 % 878.1 2,626.2 11.8 1.22
Quý 4 287,352 24,209 50.7 % 190.6 % 8 % 0.34 23 % 605.2 3,023.2 10.25 1.11
2023 Quý 1 238,195 41,076 19.7 % 128.8 % 17 % 0.28 25 % 1,026.9 3,601.3 8.61 1.08
Quý 2 283,329 49,981 -13.1 % 14.5 % 17 % 0.28 26 % 1,249.5 3,759.8 8.25 1.12
Quý 3 190,617 16,922 -36.7 % -51.8 % 8 % 0.3 22 % 423.1 3,304.7 9.38 1.24
Quý 4 191,411 16,276 -33.4 % -32.8 % 8 % 0.28 21 % 406.9 3,106.4 9.98 1.37
2024 Quý 1 178,003 25,058 -25.3 % -39.0 % 14 % 0.21 17 % 626.5 2,705.9 11.46 1.47
Quý 2 241,882 21,857 -14.6 % -56.3 % 9 % 0.27 13 % 546.4 2,002.8 15.48 1.55
Quý 3 194,999 15,177 2.3 % -10.3 % 7 % 0.21 12 % 379.4 1,959.2 15.82 1.54
Quý 4 258,649 20,293 35.1 % 24.7 % 7 % 0.32 13 % 507.3 2,059.6 15.05 1.42
2025 Quý 1
(Ước lượng)
201,143 20,114 13 % -19.7 % 10 % N/A 16.01 1.95 1.42
Quý 2
(Ước lượng)
273,327 27,333 13 % 25.1 % 10 % N/A 14.95 1.87 1.42
Quý 3
(Ước lượng)
220,349 22,035 13 % 45.2 % 10 % N/A 13.81 1.81 1.42
Quý 4
(Ước lượng)
292,273 29,227 13 % 44.0 % 10 % N/A 12.56 1.74 1.42

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 614,418 67,105 N/A N/A 10 % 0.19 18 % 15 % 18.48 3.28 2.02
2021 789,515 81,838 28.5 % 22.0 % 10 % 0.25 19 % 15 % 15.15 2.85 1.57
2022 1,113,618 120,928 41.1 % 47.8 % 10 % 0.34 23 % 17 % 10.25 2.32 1.11
2023 903,552 124,255 -18.9 % 2.8 % 13 % 0.28 21 % 16 % 9.98 2.07 1.37
2024 873,533 82,385 -3.3 % -33.7 % 9 % 0.32 13 % 10 % 15.05 2.02 1.42
2025
(Ước lượng)
987,092 98,709 13.0 % 19.8 % 9 % 0.28 14 % 11 % 12.56 1.74 1.26

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 8.6
PE hiện tại 15.05
PE lớn nhất 5 năm 16.48
PE nhỏ nhất 5 năm 5.04
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,059.6
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 17,712
Tỷ lệ tăng -42.9%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.3
PB hiện tại 2.02
PB lớn nhất 5 năm 2.06
PB nhỏ nhất 5 năm 0.54
BVPS 15,363
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 19,971
Tỷ lệ tăng -35.6%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.5
PS hiện tại 1.42
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 21,838.3
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 3,089
Tỷ lệ tăng -90.0%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,382.4
BVPS 15,363
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 52,412
Tỷ lệ tăng 69.1%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 28,697
Tỷ lệ tăng -7.4%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 31,140
MA20 31,442
MA50 29,854
MA100 28,667
Giá phiên trước đó 31,000
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 27,500
MA 5 79,840
Khối lượng / MA 5 34 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
03/03/2025 AFC VF Ltd ĐÃ BÁN 15,000 (0.04%)
15/07/2024 Hầu Văn Tuấn Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 10,000 (0.03%)
28/03/2024 Lê Thanh Hòa Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 34,400 (0.09%)
29/09/2023 Trần Hùng Phương Thành viên ban kiểm soát ĐÃ BÁN 100,260 (0.25%)
27/09/2023 AFC VF Ltd ĐÃ MUA 61,700 (0.15%)
19/09/2023 Lê Cao Quang Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 20,000 (0.05%)
07/09/2023 Trần Hùng Phương Thành viên ban kiểm soát ĐÃ BÁN 100,000 (0.25%)
24/08/2023 AFC VF Ltd ĐÃ MUA 128,500 (0.32%)
16/08/2023 AFC VF Ltd ĐÃ MUA 5,500 (0.01%)
20/07/2023 AFC VF Ltd ĐÃ BÁN 193,300 (0.48%)
20/07/2023 Trần Thị Thanh Huyền ĐÃ MUA 10,000 (0.03%)
30/06/2023 AFC VF Ltd ĐÃ MUA 51,300 (0.13%)
31/05/2023 AFC VF Ltd ĐÃ MUA 57,200 (0.14%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-03-18 Cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, tỷ lệ 250đ/CP 2025-04-16
2024-12-09 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2024-12-26
2024-07-19 Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1 2024-10-22
2024-03-18 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2024-04-15
2023-12-08 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-12-27
2023-05-16 Cổ tức đợt 3/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-05-31
2023-03-23 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 900đ/CP 2023-04-13
2022-11-15 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2022-11-30
2022-07-22 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1 2022-09-20
2022-03-24 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-04-14
2021-09-21 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2021-10-08
2021-03-25 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-04-20
2020-11-16 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2020-12-02
2020-03-19 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-04-24
2019-11-04 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2019-11-22
2019-03-22 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-04-17
2018-11-14 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2018-11-28

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
HSG 0.78 5% 19.44 1.0 47,523 165.5% 21,489 20.1%
HPG 0.96 10% 14.45 1.51 51,490 89.7% 30,470 12.2%
NKG 1.3 8% 15.27 1.18 19,735 27.7% 20,988 35.8%
DHC 0.62 12% 10.71 1.29 28,569 -11.3% 47,281 46.8%
DPR 0.38 9% 14.58 1.25 30,879 -34.2% 33,718 -28.1%
PTB 0.81 12% 10.48 1.28 52,676 -9.3% 63,442 9.2%
VCS 0.27 16% 11.48 1.81 46,913 -19.0% 70,257 21.3%
DGC 0.15 22% 13.32 2.89 84,473 -18.9% 90,190 -13.4%
GVR 0.43 7% 32.42 2.35 30,217 -12.4% 24,908 -27.8%
NTP 0.75 20% 13.17 2.64 54,193 -20.3% 41,156 -39.5%
BCC 0.92 -0.35% N/A 0.54 -752 -109.6% 10,094 29.4%
CSV 0.2 15% 18.54 2.87 20,680 -48.7% 18,279 -54.7%
LBM 0.32 13% 15.05 2.02 17,712 -42.9% 19,971 -35.6%
PAT 0.64 47% 8.72 4.06 58,287 -36.9% 70,521 -23.7%
PHR 0.51 11% 20.39 2.2 36,302 -43.1% 58,030 -9.0%
DCM 0.55 13% 13.77 1.79 23,387 -31.7% 24,845 -27.5%
VGS 1.15 10% 14.92 1.51 29,068 -0.8% 21,330 -27.2%