| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | LBM |
| Ngành | Nguyên vật liệu |
| Giá hiện tại | 28,200 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 50,000,000 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 17% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 10% |
| PE hiện tại | 9.33 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 1.4 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 28,220 |
|---|---|
| MA20 | 27,220 |
| MA50 | 27,858 |
| MA100 | 28,003 |
| Giá phiên trước đó | 28,200 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 4,300 |
|---|---|
| MA 5 | 9,180 |
| Khối lượng / MA 5 | 47 % |
| PE trung bình 5 năm | 10.7 |
|---|---|
| PE hiện tại | 9.33 |
| PE lớn nhất 5 năm | 18.33 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 5.5 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 3,021.3 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 32,327 |
| Tỷ lệ tăng | 14.6% |
| PB trung bình 5 năm | 1.7 |
|---|---|
| PB hiện tại | 1.4 |
| PB lớn nhất 5 năm | 2.79 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.92 |
| BVPS | 20,210 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 34,357 |
| Tỷ lệ tăng | 21.8% |
| PS trung bình 5 năm | 1.4 |
|---|---|
| PS hiện tại | 0.97 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 29,157.3 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 4,229 |
| Tỷ lệ tăng | -85.0% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 2,316.8 |
| BVPS | 20,210 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 50,969 |
| Tỷ lệ tăng | 80.7% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 32,457 |
| Tỷ lệ tăng | 15.1% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| HSG | 0.85 | 6% | 13.79 | 0.76 | 39,565 | 269.8% | 16,910 | 58.0% |
| HPG | 0.9 | 18% | 6.54 | 1.2 | 82,885 | 290.0% | 28,344 | 33.4% |
| NKG | 1.57 | 3% | 24.48 | 0.77 | 11,368 | -6.0% | 18,960 | 56.7% |
| DHC | 0.62 | 22% | 7.0 | 1.53 | 45,518 | 25.7% | 40,227 | 11.1% |
| DPR | 0.41 | 12% | 7.21 | 0.86 | 44,145 | 19.3% | 38,638 | 4.4% |
| PTB | 0.89 | 14% | 5.65 | 0.8 | 45,870 | 53.9% | 48,592 | 63.1% |
| VCS | 0.25 | 11% | 8.2 | 0.93 | 30,461 | 3.6% | 53,558 | 82.2% |
| DGC | 0.19 | 13% | 5.75 | 0.77 | 44,584 | 35.7% | 89,808 | 173.4% |
| GVR | 0.37 | 13% | 13.34 | 1.7 | 58,362 | 97.2% | 33,149 | 12.0% |
| NTP | 0.85 | 26% | 9.22 | 2.43 | 59,657 | 8.5% | 43,006 | -21.8% |
| BCC | 0.99 | 1% | 26.95 | 0.38 | 4,945 | -11.7% | 10,229 | 82.7% |
| VPG | 1.49 | -70.49% | N/A | 0.09 | -122,712 | -12621.6% | 13,716 | 1299.6% |
| CAP | 0.2 | 33% | 7.34 | 2.45 | 60,412 | 52.6% | 43,667 | 10.3% |
| CSV | 0.32 | 16% | 8.25 | 1.3 | 29,250 | 33.3% | 27,060 | 23.3% |
| LBM | 0.2 | 15% | 9.33 | 1.4 | 32,327 | 14.6% | 34,357 | 21.8% |
| PAT | 0.33 | 41% | 6.23 | 2.56 | 58,175 | -19.8% | 76,512 | 5.5% |
| PHR | 0.44 | 20% | 7.3 | 1.46 | 49,728 | 71.2% | 35,883 | 23.5% |
| DCM | 0.9 | 22% | 6.72 | 1.5 | 40,834 | 25.1% | 30,407 | -6.9% |
| VGS | 1.72 | 18% | 4.79 | 0.87 | 53,199 | 180.0% | 26,083 | 37.3% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 154,628 | 17,264 | N/A | N/A | 11 % | 0.15 | 345.3 | |||||
| Quý 2/2021 | 239,166 | 31,599 | N/A | N/A | 13 % | 0.24 | 632.0 | ||||||
| Quý 3/2021 | 205,103 | 24,645 | N/A | N/A | 12 % | 0.21 | 492.9 | ||||||
| Quý 4/2021 | 190,618 | 8,330 | N/A | N/A | 4 % | 0.25 | 19 % | 166.6 | 1,636.8 | 17.23 | 1.79 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 198,963 | 17,953 | 28.7 % | 4.0 % | 9 % | 0.25 | 18 % | 359.1 | 1,650.5 | 17.09 | 1.69 | |
| Quý 2/2022 | 326,052 | 43,641 | 36.3 % | 38.1 % | 13 % | 0.32 | 19 % | 872.8 | 1,891.4 | 14.91 | 1.53 | ||
| Quý 3/2022 | 301,251 | 35,125 | 46.9 % | 42.5 % | 11 % | 0.34 | 20 % | 702.5 | 2,101.0 | 13.42 | 1.39 | ||
| Quý 4/2022 | 287,352 | 24,209 | 50.7 % | 190.6 % | 8 % | 0.34 | 23 % | 484.2 | 2,418.6 | 11.66 | 1.27 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 238,195 | 41,076 | 19.7 % | 128.8 % | 17 % | 0.28 | 25 % | 821.5 | 2,881.0 | 9.79 | 1.22 | |
| Quý 2/2023 | 283,329 | 49,981 | -13.1 % | 14.5 % | 17 % | 0.28 | 26 % | 999.6 | 3,007.8 | 9.38 | 1.27 | ||
| Quý 3/2023 | 190,617 | 16,922 | -36.7 % | -51.8 % | 8 % | 0.3 | 22 % | 338.4 | 2,643.8 | 10.67 | 1.41 | ||
| Quý 4/2023 | 191,411 | 16,276 | -33.4 % | -32.8 % | 8 % | 0.28 | 21 % | 325.5 | 2,485.1 | 11.35 | 1.56 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 178,003 | 25,058 | -25.3 % | -39.0 % | 14 % | 0.21 | 17 % | 501.2 | 2,164.7 | 13.03 | 1.67 | |
| Quý 2/2024 | 241,882 | 21,857 | -14.6 % | -56.3 % | 9 % | 0.27 | 13 % | 437.1 | 1,602.3 | 17.6 | 1.76 | ||
| Quý 3/2024 | 194,999 | 15,177 | 2.3 % | -10.3 % | 7 % | 0.21 | 12 % | 303.5 | 1,567.4 | 17.99 | 1.75 | ||
| Quý 4/2024 | 258,649 | 20,293 | 35.1 % | 24.7 % | 7 % | 0.32 | 13 % | 405.9 | 1,647.7 | 17.11 | 1.61 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 245,235 | 22,267 | 37.8 % | -11.1 % | 9 % | 0.32 | 13 % | 445.3 | 1,591.9 | 17.71 | 1.5 | |
| Quý 2/2025 | 369,549 | 55,646 | 52.8 % | 154.6 % | 15 % | 0.34 | 17 % | 1,112.9 | 2,267.7 | 12.44 | 1.32 | ||
| Quý 3/2025 | 265,368 | 27,714 | 36.1 % | 82.6 % | 10 % | 0.43 | 18 % | 554.3 | 2,518.4 | 11.2 | 1.24 | ||
| Quý 4/2025 | 317,794 | 35,204 | 22.9 % | 73.5 % | 11 % | 0.54 | 22 % | 704.1 | 2,816.6 | 10.01 | 1.18 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 308,718 | 29,806 | 25.9 % | 33.9 % | 9 % | 0.48 | 22 % | 596.1 | 2,967.4 | 9.5 | 1.12 | |
| Quý 2/2026 | 444,580 | 42,852 | 20.3 % | -23.0 % | 9 % | 0.22 | 14 % | 857.0 | 2,711.5 | 10.4 | 1.06 | ||
| Quý 3/2026 | 386,773 | 43,202 | 45.7 % | 55.9 % | 11 % | 0.2 | 15 % | 864.0 | 3,021.3 | 9.33 | 0.97 | ||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
371,819 | 37,182 | 17 % | 5.6 % | 10 % | N/A | 9.21 | 1.35 | 0.97 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 789,515 | 81,838 | N/A | N/A | 10 % | 0.25 | 19 % | 15 % | 17.23 | 3.25 | 1.79 |
| 2022 | 1,113,618 | 120,928 | 41.1 % | 47.8 % | 10 % | 0.34 | 23 % | 17 % | 11.66 | 2.64 | 1.27 |
| 2023 | 903,552 | 124,255 | -18.9 % | 2.8 % | 13 % | 0.28 | 21 % | 16 % | 11.35 | 2.35 | 1.56 |
| 2024 | 873,533 | 82,385 | -3.3 % | -33.7 % | 9 % | 0.32 | 13 % | 10 % | 17.11 | 2.29 | 1.61 |
| 2025 | 1,197,946 | 140,831 | 37.1 % | 70.9 % | 11 % | 0.54 | 22 % | 14 % | 10.01 | 2.19 | 1.18 |
| 2026
(Ước lượng) |
1,511,890 | 153,042 | 26.2 % | 8.7 % | 10 % | 0.19 | 15 % | 12 % | 9.21 | 1.35 | 0.93 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | AFC VF Limited (AFC Vietnam Fund) | ĐÃ MUA | 8,200 (0.02%) | |
| 11/05/2026 | Lê Cao Quang | Tổng Giám đốc | ĐÃ MUA | 93,882 (0.19%) |
| 11/05/2026 | Nguyễn Thị Phương Thùy | Vợ của Lê Cao Quang | ĐÃ MUA | 4,000 (0.01%) |
| 08/05/2026 | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng | ĐÃ MUA | 6,490,086 (12.98%) | |
| 07/05/2026 | Lê Nam Đồng | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 825 (0.0%) |
| 06/05/2026 | Hầu Văn Tuấn | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 14,975 (0.03%) |
| 06/05/2026 | Trần Xuân Tâm | Phụ trách quản trị | ĐÃ MUA | 2,401 (0.0%) |
| 06/05/2026 | Trần Xuân Đức | Con trai của Trần Xuân Tâm | ĐÃ MUA | 100 (0.0%) |
| 06/05/2026 | Trần Xuân Mai | Con gái của Trần Xuân Tâm | ĐÃ MUA | 150 (0.0%) |
| 05/05/2026 | Bùi Hữu Vũ Hoàng | Con của Bùi Hữu Quỳnh | ĐÃ MUA | 50,000 (0.1%) |
| 05/05/2026 | Nguyễn Thị Sương | Vợ của Hầu Văn Tuấn | ĐÃ MUA | 8,000 (0.02%) |
| 04/05/2026 | Nguyễn Thị Thu Hương | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 1,250 (0.0%) |
| 30/04/2026 | Lê Đình Hiển | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 63,474 (0.13%) |
| 30/04/2026 | Nguyễn An Thái | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 5,375 (0.01%) |
| 03/03/2026 | Lê Cao Quang | Tổng Giám đốc | ĐÃ MUA | 50,000 (0.1%) |
| 19/11/2025 | AFC VF Limited (AFC Vietnam Fund) | ĐÃ BÁN | 255,000 (0.51%) | |
| 18/11/2025 | AFC VF Limited (AFC Vietnam Fund) | ĐÃ BÁN | 650,000 (1.3%) | |
| 17/11/2025 | AFC VF Limited (AFC Vietnam Fund) | ĐÃ BÁN | 233,900 (0.47%) | |
| 27/08/2025 | Nguyễn Thị Phương Thùy | Vợ của Lê Cao Quang | ĐÃ MUA | 16,000 (0.03%) |
| 12/08/2025 | AFC VF Limited (AFC Vietnam Fund) | ĐÃ BÁN | 46,700 (0.09%) | |
| 25/06/2025 | Lê Cao Quang | Tổng Giám đốc | ĐÃ MUA | 50,000 (0.1%) |
| 26/03/2025 | AFC VF Limited (AFC Vietnam Fund) | ĐÃ MUA | 13,100 (0.03%) | |
| 03/03/2025 | AFC VF Limited (AFC Vietnam Fund) | ĐÃ BÁN | 15,000 (0.03%) | |
| 15/07/2024 | AFC VF Limited (AFC Vietnam Fund) | ĐÃ BÁN | 91,000 (0.18%) | |
| 15/07/2024 | Hầu Văn Tuấn | Thành viên BKS | ĐÃ BÁN | 10,000 (0.02%) |
| 28/03/2024 | Lê Thanh Hòa | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 34,400 (0.07%) |
| 19/09/2023 | Lê Cao Quang | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 20,000 (0.04%) |
| 07/09/2023 | Trần Hùng Phương | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.2%) |
| 20/07/2023 | Trần Thị Thanh Huyền | Chị dâu của Lê Cao Quang | ĐÃ MUA | 10,000 (0.02%) |
| 20/07/2023 | AFC VF Limited (AFC Vietnam Fund) | ĐÃ BÁN | 193,300 (0.39%) | |
| 31/05/2023 | AFC VF Limited (AFC Vietnam Fund) | ĐÃ MUA | 57,200 (0.11%) | |
| 10/05/2023 | Lê Thanh Hòa | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 5,500 (0.01%) |
| 31/03/2023 | AFC VF Limited (AFC Vietnam Fund) | ĐÃ MUA | 49,600 (0.1%) | |
| 30/12/2022 | Lê Thanh Hòa | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 18,700 (0.04%) |
| 28/10/2022 | AFC VF Limited (AFC Vietnam Fund) | ĐÃ MUA | 3,000 (0.01%) | |
| 29/04/2022 | AFC VF Limited (AFC Vietnam Fund) | ĐÃ MUA | 6,000 (0.01%) | |
| 10/03/2022 | Trần Hùng Phương | Thành viên BKS | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.4%) |
| 20/12/2021 | Trần Hùng Phương | Thành viên BKS | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.2%) |
| 17/12/2021 | AFC VF Limited (AFC Vietnam Fund) | ĐÃ MUA | 19,000 (0.04%) | |
| 25/11/2021 | Trần Hùng Phương | Thành viên BKS | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.2%) |
| 15/11/2021 | AFC VF Limited (AFC Vietnam Fund) | ĐÃ MUA | 35,500 (0.07%) | |
| 12/11/2021 | Lê Cao Quang | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 10,000 (0.02%) |
| 09/09/2021 | Đào Thị Kim Thoa | Vợ của Trần Hùng Phương | ĐÃ BÁN | 80,000 (0.16%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 31/03/2026 | Bán ưu đãi, tỷ lệ 4:1 | |
| 03/12/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25% | |
| 18/03/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2.5% | |
| 09/12/2024 | Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2024-12-26 |
| 19/07/2024 | Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1 | 2024-10-22 |
| 18/03/2024 | Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP | 2024-04-15 |
| 08/12/2023 | Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2023-12-27 |
| 16/05/2023 | Cổ tức đợt 3/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2023-05-31 |
| 23/03/2023 | Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 900đ/CP | 2023-04-13 |
| 15/11/2022 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP | 2022-11-30 |
| 22/07/2022 | Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1 | 2022-09-20 |
| 24/03/2022 | Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2022-04-14 |
| 21/09/2021 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP | 2021-10-08 |
| 25/03/2021 | Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2021-04-20 |
| 16/11/2020 | Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP | 2020-12-02 |
| 19/03/2020 | Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2020-04-24 |
| 04/11/2019 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP | 2019-11-22 |
| 22/03/2019 | Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2019-04-17 |
| 14/11/2018 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP | 2018-11-28 |
| 03/04/2018 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15% | |
| 14/11/2017 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 30/03/2017 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 22/11/2016 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15% | |
| 02/11/2015 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15% | |
| 02/03/2015 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 13/03/2014 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 06/01/2012 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 29/09/2010 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6% | |
| 06/02/2009 | Bán ưu đãi, tỷ lệ 100:93 | |
| 06/02/2009 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3% |