| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | TNG |
| Ngành | Tiêu dùng không thiết yếu |
| Giá hiện tại | 18,300 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 134,861,326 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 14% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 3% |
| PE hiện tại | 5.25 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 1.21 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 18,180 |
|---|---|
| MA20 | 18,590 |
| MA50 | 17,440 |
| MA100 | 17,403 |
| Giá phiên trước đó | 18,300 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 630,000 |
|---|---|
| MA 5 | 1,169,120 |
| Khối lượng / MA 5 | 54 % |
| PE trung bình 5 năm | 7.8 |
|---|---|
| PE hiện tại | 5.25 |
| PE lớn nhất 5 năm | 13.54 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 2.87 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 3,487.0 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 27,198 |
| Tỷ lệ tăng | 48.6% |
| PB trung bình 5 năm | 1.3 |
|---|---|
| PB hiện tại | 1.21 |
| PB lớn nhất 5 năm | 2.27 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.47 |
| BVPS | 15,092 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 19,619 |
| Tỷ lệ tăng | 7.2% |
| PS trung bình 5 năm | 0.3 |
|---|---|
| PS hiện tại | 0.24 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 75,057.3 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 1,046 |
| Tỷ lệ tăng | -94.3% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 2,338.0 |
| BVPS | 15,092 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 51,436 |
| Tỷ lệ tăng | 181.1% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 28,176 |
| Tỷ lệ tăng | 54.0% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| MWG | 1.05 | 21% | 9.83 | 2.1 | 324,342 | 335.4% | 117,166 | 57.3% |
| PNJ | 0.52 | 16% | 3.52 | 0.57 | 60,824 | 312.4% | 74,799 | 407.1% |
| HAX | 1.58 | 4% | 16.11 | 0.61 | 22,774 | 175.0% | 17,602 | 112.6% |
| TNG | 2.81 | 23% | 5.25 | 1.21 | 27,198 | 48.6% | 19,619 | 7.2% |
| L14 | 0.32 | 2% | 53.96 | 1.23 | 29,255 | 63.4% | 59,630 | 233.1% |
| DGW | 2.51 | 28% | 9.41 | 2.63 | 71,961 | 80.6% | 51,527 | 29.3% |
| FRT | 3.68 | 21% | 18.95 | 3.95 | 349,517 | 142.7% | 215,243 | 49.5% |
| TCM | 0.77 | 9% | 7.99 | 0.73 | 34,064 | 127.9% | 41,074 | 174.7% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 910,848 | 22,090 | N/A | N/A | 2 % | 2.42 | 163.8 | |||||
| Quý 2/2021 | 1,459,968 | 61,025 | N/A | N/A | 4 % | 2.8 | 452.5 | ||||||
| Quý 3/2021 | 1,709,682 | 85,243 | N/A | N/A | 4 % | 2.14 | 632.1 | ||||||
| Quý 4/2021 | 1,363,429 | 63,476 | N/A | N/A | 4 % | 1.99 | 16 % | 470.7 | 1,719.1 | 10.65 | 0.45 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 1,259,846 | 38,372 | 38.3 % | 73.7 % | 3 % | 2.2 | 17 % | 284.5 | 1,839.8 | 9.95 | 0.43 | |
| Quý 2/2022 | 1,981,934 | 86,868 | 35.8 % | 42.3 % | 4 % | 2.64 | 19 % | 644.1 | 2,031.4 | 9.01 | 0.39 | ||
| Quý 3/2022 | 2,020,565 | 106,172 | 18.2 % | 24.6 % | 5 % | 1.86 | 17 % | 787.3 | 2,186.6 | 8.37 | 0.37 | ||
| Quý 4/2022 | 1,515,789 | 60,316 | 11.2 % | -5.0 % | 3 % | 2.04 | 16 % | 447.2 | 2,163.2 | 8.46 | 0.36 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 1,334,729 | 43,642 | 5.9 % | 13.7 % | 3 % | 2.4 | 18 % | 323.6 | 2,202.2 | 8.31 | 0.36 | |
| Quý 2/2023 | 1,995,154 | 54,923 | 0.7 % | -36.8 % | 2 % | 2.37 | 16 % | 407.3 | 1,965.4 | 9.31 | 0.36 | ||
| Quý 3/2023 | 2,104,666 | 69,492 | 4.2 % | -34.5 % | 3 % | 2.02 | 13 % | 515.3 | 1,693.4 | 10.81 | 0.36 | ||
| Quý 4/2023 | 1,653,538 | 56,544 | 9.1 % | -6.3 % | 3 % | 1.82 | 12 % | 419.3 | 1,665.4 | 10.99 | 0.35 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 1,353,727 | 41,879 | 1.4 % | -4.0 % | 3 % | 2.0 | 12 % | 310.5 | 1,652.3 | 11.08 | 0.35 | |
| Quý 2/2024 | 2,173,629 | 86,385 | 8.9 % | 57.3 % | 3 % | 2.27 | 14 % | 640.5 | 1,885.6 | 9.71 | 0.34 | ||
| Quý 3/2024 | 2,357,627 | 111,109 | 12.0 % | 59.9 % | 4 % | 1.81 | 16 % | 823.9 | 2,194.2 | 8.34 | 0.33 | ||
| Quý 4/2024 | 1,851,566 | 74,567 | 12.0 % | 31.9 % | 4 % | 2.07 | 17 % | 552.9 | 2,327.9 | 7.86 | 0.32 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 1,510,646 | 43,319 | 11.6 % | 3.4 % | 2 % | 2.26 | 17 % | 321.2 | 2,338.6 | 7.83 | 0.31 | |
| Quý 2/2025 | 2,527,635 | 120,421 | 16.3 % | 39.4 % | 4 % | 2.71 | 19 % | 892.9 | 2,590.9 | 7.06 | 0.3 | ||
| Quý 3/2025 | 2,632,837 | 117,044 | 11.7 % | 5.3 % | 4 % | 2.43 | 18 % | 867.9 | 2,634.9 | 6.95 | 0.29 | ||
| Quý 4/2025 | 2,027,399 | 111,590 | 9.5 % | 49.7 % | 5 % | 2.46 | 20 % | 827.4 | 2,909.5 | 6.29 | 0.28 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 1,951,958 | 60,281 | 29.2 % | 39.2 % | 3 % | 2.75 | 20 % | 447.0 | 3,035.2 | 6.03 | 0.27 | |
| Quý 2/2026 | 2,913,952 | 146,853 | 15.3 % | 21.9 % | 5 % | 3.03 | 22 % | 1,088.9 | 3,231.2 | 5.66 | 0.26 | ||
| Quý 3/2026 | 3,229,013 | 151,531 | 22.6 % | 29.5 % | 4 % | 2.81 | 23 % | 1,123.6 | 3,487.0 | 5.25 | 0.24 | ||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
2,311,235 | 69,337 | 14 % | -37.9 % | 3 % | N/A | 5.77 | 1.17 | 0.24 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 5,443,927 | 231,834 | N/A | N/A | 4 % | 1.99 | 16 % | 5 % | 10.65 | 1.69 | 0.45 |
| 2022 | 6,778,134 | 291,728 | 24.5 % | 25.8 % | 4 % | 2.04 | 16 % | 5 % | 8.46 | 1.38 | 0.36 |
| 2023 | 7,088,087 | 224,601 | 4.6 % | -23.0 % | 3 % | 1.82 | 12 % | 4 % | 10.99 | 1.33 | 0.35 |
| 2024 | 7,736,549 | 313,940 | 9.1 % | 39.8 % | 4 % | 2.07 | 17 % | 5 % | 7.86 | 1.3 | 0.32 |
| 2025 | 8,698,517 | 392,374 | 12.4 % | 25.0 % | 4 % | 2.46 | 20 % | 6 % | 6.29 | 1.23 | 0.28 |
| 2026
(Ước lượng) |
10,406,158 | 428,002 | 19.6 % | 9.1 % | 4 % | 2.71 | 20 % | 5 % | 5.77 | 1.17 | 0.24 |
Số liệu theo lần công bố gần nhất của từng cổ đông (mới nhất: 16/10/2026), lấy ngày 04/11/2026. Ban lãnh đạo gồm thành viên HĐQT, Ban kiểm soát, Ban giám đốc và các chức danh quản lý có tên trong danh sách.
| Cổ đông | Chức vụ | Số cổ phiếu | Tỷ lệ (%) | Giá trị (tỷ đồng) | Ngày công bố |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Thời | Phó Chủ tịch Hội đồng Quản trị | 24,710,620 | 19.20 | 452.2 | 30/06/2026 |
| NGUYỄN ĐỨC MẠNH | Chủ tịch Hội đồng Quản trị | 15,500,152 | 12.04 | 283.7 | 30/06/2026 |
| Trần Cảnh Thông | – | 7,150,034 | 5.55 | 130.8 | 31/03/2026 |
| Phillip Securities Public Company Limited | – | 5,332,588 | 5.07 | 97.6 | 23/04/2023 |
| Nguyễn Xuân Thụy | – | 1,106,060 | 5.04 | 20.2 | 09/02/2015 |
| Korea Investment Securities Co., Ltd | – | 4,500,012 | 4.85 | 82.4 | 25/02/2022 |
| Norges Bank | – | 6,046,900 | 4.70 | 110.7 | 16/10/2026 |
| Asean Small Cap Fund | – | 950,000 | 4.33 | 17.4 | 01/04/2013 |
| AFC Vietnam Fund | – | 4,067,298 | 3.32 | 74.4 | 31/12/2024 |
| Fides KTCU Private Investment Trust 1 | – | 4,093,223 | 3.18 | 74.9 | 31/03/2026 |
| Đỗ Thị Hà | – | 2,194,554 | 1.70 | 40.2 | 30/06/2026 |
| Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Hưng Thịnh Vinacapital | – | 2,057,399 | 1.60 | 37.7 | 10/04/2026 |
| Nguyễn Việt Thành | – | 350,245 | 1.60 | 6.4 | 30/06/2015 |
| Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Tăng trưởng Chiến lược VinaCapital | – | 1,507,150 | 1.17 | 27.6 | 21/07/2026 |
| Công ty Cổ phần Chứng khoán BIDV | – | 240,000 | 1.09 | 4.4 | N/A |
| FIDES VIETNAM GENERAL PRIVATE INVESTMENT POBA TRUST 1 | – | 1,087,020 | 0.84 | 19.9 | 31/03/2026 |
| FIDES REHOBOTH KBIZ PRIVATE INVESTMENT TRUST 15 | – | 950,559 | 0.74 | 17.4 | 31/03/2026 |
| Nguyễn Huy Hoàng | – | 140,874 | 0.64 | 2.6 | 28/12/2011 |
| Lương Thị Thúy Hà | – | 808,791 | 0.63 | 14.8 | 31/03/2026 |
| Lã Anh Thắng | – | 131,785 | 0.60 | 2.4 | 14/06/2012 |
| Nguyễn Mạnh Linh | – | 719,076 | 0.56 | 13.2 | 30/06/2026 |
| Bùi Thị Thắm | – | 121,726 | 0.55 | 2.2 | 30/06/2015 |
| FIDES VIETNAM GENERAL PRIVATE INVESTMENT PMAA TRUST 1 | – | 581,180 | 0.45 | 10.6 | 31/03/2026 |
| FIDES VIETNAM GENERAL PRIVATE INVESTMENT SEMA TRUST 1 | – | 543,780 | 0.42 | 10.0 | 31/03/2026 |
| DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | – | 500,000 | 0.39 | 9.2 | 16/10/2026 |
| Công ty TNHH Quản Lý Quỹ Kim Việt Nam | – | 74,840 | 0.34 | 1.4 | 31/03/2015 |
| Đoàn Thị Thu | Thành viên Hội đồng Quản trị · Phó Tổng Giám đốc | 398,272 | 0.32 | 7.3 | 30/06/2026 |
| Goldman Shachs International Company | – | 69,400 | 0.32 | 1.3 | N/A |
| Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust | – | 398,800 | 0.31 | 7.3 | 31/03/2026 |
| Nguyễn Thị Miện | – | 304,857 | 0.24 | 5.6 | 30/06/2026 |
| Nguyễn Thị Nhuận | – | 301,030 | 0.23 | 5.5 | 30/06/2026 |
| Nguyễn Thị Minh Thọ | – | 50,000 | 0.23 | 0.9 | 30/03/2008 |
| Gates Foundation Trust | – | 250,000 | 0.19 | 4.6 | 16/10/2026 |
| Trần Thị Thu Hà | Kế toán trưởng · Trưởng phòng Tài chính - Kế toán | 180,911 | 0.14 | 3.3 | 30/06/2026 |
| Nguyễn Thị Phương | Thành viên Hội đồng Quản trị · Phó Tổng Giám đốc | 180,733 | 0.14 | 3.3 | 30/06/2026 |
| Cao Thị Tuyết | – | 28,520 | 0.13 | 0.5 | 11/09/2010 |
| Đào Đức Thanh | Thành viên Hội đồng Quản trị · Phụ trách Công bố thông tin · Người phụ trách quản trị công ty | 164,738 | 0.13 | 3.0 | 30/06/2026 |
| FIDES VIETNAM GENERAL PRIVATE INVESTMENT CG TRUST 1 | – | 160,476 | 0.12 | 2.9 | 13/01/2026 |
| Trần Minh Hiếu | Tổng Giám đốc | 137,948 | 0.11 | 2.5 | 30/06/2026 |
| Chu Thuyên | – | 20,000 | 0.09 | 0.4 | 23/05/2011 |
| NGUYỄN VĂN ĐỨC | – | 106,780 | 0.09 | 2.0 | 31/12/2023 |
| Nguyễn Qúy Thịnh | – | 16,560 | 0.08 | 0.3 | 30/06/2012 |
| Lê Xuân Vĩ | Phó Tổng Giám đốc | 94,495 | 0.07 | 1.7 | 30/06/2026 |
| Nguyễn Thị Miên | – | 83,885 | 0.07 | 1.5 | 30/06/2026 |
| Phạm Thanh Tuấn | – | 79,253 | 0.06 | 1.5 | 15/07/2024 |
| FIDES ASSEMBLE GLOBAL PRIVATE INVESTMENT TRUST 1 | – | 55,151 | 0.04 | 1.0 | 13/01/2026 |
| Lưu Đức Huy | Phó Tổng Giám đốc | 31,418 | 0.02 | 0.6 | 30/06/2026 |
| Hwan-Kyoon Kim | – | 14,400 | 0.02 | 0.3 | 31/12/2019 |
| Nguyễn Thuý Ngân | Thư ký Hội đồng Quản Trị | 15,564 | 0.01 | 0.3 | 30/06/2026 |
| Nguyễn Văn Thới | – | 828 | <0.01 | 0.0 | 30/06/2026 |
| Lê Quang Vinh | – | 180 | <0.01 | 0.0 | 31/12/2023 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 13/03/2026 | Lưu Đức Huy | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 80,000 (0.06%) |
| 13/03/2026 | Nguyễn Đức Mạnh | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 3,923,000 (2.91%) |
| 07/01/2026 | Fides KTCU Private Investment Trust 1 | ĐÃ BÁN | 139,000 (0.1%) | |
| 17/09/2025 | Fides MPlus Global General Private Investment Trust 1 | ĐÃ MUA | 49,000 (0.04%) | |
| 06/08/2025 | Fides MPlus Global General Private Investment Trust 1 | ĐÃ BÁN | 169,232 (0.13%) | |
| 29/07/2025 | Trần Cảnh Thông | Chủ tịch Ủy ban kiểm toán | ĐÃ BÁN | 431,800 (0.32%) |
| 27/06/2025 | Fides Vietnam General Private Investment | ĐÃ MUA | 207,300 (0.15%) | |
| 06/06/2025 | Đoàn Thị Thu | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 33,400 (0.02%) |
| 27/05/2025 | Trần Cảnh Thông | ĐÃ MUA | 300,000 (0.22%) | |
| 23/05/2025 | Lê Xuân Vĩ | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 20,000 (0.01%) |
| 16/05/2025 | Nguyễn Thị Miện | em của Nguyễn Văn Thời | ĐÃ MUA | 43,000 (0.03%) |
| 03/04/2025 | Trần Cảnh Thông | ĐÃ BÁN | 787,200 (0.58%) | |
| 19/03/2025 | Lê Xuân Vĩ | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 20,000 (0.01%) |
| 27/12/2024 | Nguyễn Đức Mạnh | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.74%) |
| 19/11/2024 | Lê Xuân Vĩ | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 11,000 (0.01%) |
| 28/10/2024 | Nguyễn Thị Nhuận | Em ruột của Nguyễn Văn Thời | ĐÃ MUA | 4,100 (0.0%) |
| 05/09/2024 | Nguyễn Thị Phượng | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 21,000 (0.02%) |
| 30/08/2024 | Nguyễn Thị Miện | em của Nguyễn Văn Thời | ĐÃ MUA | 32,000 (0.02%) |
| 22/08/2024 | Nguyễn Thị Nhuận | Em ruột của Nguyễn Văn Thời | ĐÃ MUA | 60,000 (0.04%) |
| 16/04/2024 | AFC VF Limited (AFC Vietnam Fund) | ĐÃ BÁN | 30,000 (0.02%) | |
| 10/04/2024 | Nguyễn Mạnh Linh | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 852,000 (0.63%) |
| 26/03/2024 | Nguyễn Thị Miện | em của Nguyễn Văn Thời | ĐÃ BÁN | 39,300 (0.03%) |
| 11/03/2024 | AFC VF Limited (AFC Vietnam Fund) | ĐÃ BÁN | 621,300 (0.46%) | |
| 28/02/2024 | Nguyễn Mạnh Linh | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 449,300 (0.33%) |
| 28/12/2023 | Nguyễn Mạnh Linh | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 1,692,100 (1.25%) |
| 22/11/2023 | Nguyễn Mạnh Linh | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 3,300,000 (2.45%) |
| 31/10/2023 | AFC VF Limited (AFC Vietnam Fund) | ĐÃ MUA | 320,700 (0.24%) | |
| 08/09/2023 | Nguyễn Mạnh Linh | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 719,100 (0.53%) |
| 29/08/2023 | AFC VF Limited (AFC Vietnam Fund) | ĐÃ MUA | 403,600 (0.3%) | |
| 15/08/2023 | PHILLIP SECURITIES (THAILAND) PUBLIC COMPANY LIMITED | ĐÃ BÁN | 617,800 (0.46%) | |
| 07/08/2023 | PHILLIP SECURITIES (THAILAND) PUBLIC COMPANY LIMITED | ĐÃ BÁN | 1,080,409 (0.8%) | |
| 01/08/2023 | Nguyễn Mạnh Linh | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.37%) |
| 11/07/2023 | PHILLIP SECURITIES (THAILAND) PUBLIC COMPANY LIMITED | ĐÃ MUA | 203,200 (0.15%) | |
| 21/03/2023 | PHILLIP SECURITIES (THAILAND) PUBLIC COMPANY LIMITED | ĐÃ MUA | 103,900 (0.08%) | |
| 06/01/2023 | Nguyễn Đức Mạnh | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 500,000 (0.37%) |
| 15/12/2022 | Đào Đức Thanh | Người được ủy quyền công bố thông tin | ĐÃ MUA | 105,500 (0.08%) |
| 13/10/2022 | Nguyễn Văn Đức | Công bố thông tin | ĐÃ BÁN | 40,100 (0.03%) |
| 15/09/2022 | Nguyễn Thị Nhuận | Em ruột của Nguyễn Văn Thời | ĐÃ BÁN | 33,000 (0.02%) |
| 18/02/2022 | KOREA INVESTMENT & SECURITIES CO.,LTD | ĐÃ BÁN | 2,000,000 (1.48%) | |
| 15/11/2021 | KOREA INVESTMENT & SECURITIES CO.,LTD | ĐÃ MUA | 6,800,000 (5.04%) | |
| 30/09/2021 | Phạm Thanh Tuấn | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 70,200 (0.05%) |
| 16/09/2021 | Nguyễn Thị Miền | Em của Nguyễn Văn Thời | ĐÃ BÁN | 18,662 (0.01%) |
| 28/07/2021 | Lưu Đức Huy | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 120,000 (0.09%) |
| 21/05/2021 | Nguyễn Mạnh Linh | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 258,000 (0.19%) |
| 20/04/2021 | Nguyễn Đức Mạnh | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 643,000 (0.48%) |
| 22/02/2021 | Nguyễn Thị Miên | Em ruột của Nguyễn Văn Thời | ĐÃ BÁN | 25,900 (0.02%) |
| 26/01/2021 | Nguyễn Thị Miện | em của Nguyễn Văn Thời | ĐÃ BÁN | 61,410 (0.05%) |
Năm 2026, chia cổ tức 2,500 đồng/cổ phiếu bằng tiền. Cổ tức tiền đổi từ tỷ lệ % theo mệnh giá 10,000 đ; tính theo ngày giao dịch không hưởng quyền, gồm cả sự kiện đã công bố chưa tới ngày.
| Năm | Cổ tức tiền (đồng/CP) | Cổ phiếu (%) |
|---|---|---|
| 2026 | 2,500 | – |
| 2025 | 2,200 | – |
| 2024 | 1,200 | 8 |
| 2023 | 800 | 8 |
| 2022 | 1,200 | 8 |
| 2021 | 400 | 8 |
| 2020 | 1,200 | 8 |
| 2019 | – | 20 |
| 2018 | – | 20 |
| 2017 | – | 20 |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 10/11/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 07/08/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 06/05/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 23/01/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 12/11/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 24/09/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 14/05/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8% | |
| 13/01/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4% | |
| 08/11/2024 | Cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP | 2024-11-22 |
| 16/08/2024 | Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP | 2024-08-30 |
| 12/07/2024 | Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8 | 2024-10-15 |
| 19/01/2024 | Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP | 2024-02-02 |
| 09/10/2023 | Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP | 2023-10-20 |
| 14/06/2023 | Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8 | 2023-08-21 |
| 09/01/2023 | Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP | 2023-01-17 |
| 11/10/2022 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP | 2022-10-20 |
| 02/06/2022 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8 | 2022-08-08 |
| 02/06/2022 | Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP | 2022-07-01 |
| 13/01/2022 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP | 2022-01-24 |
| 30/09/2021 | Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8 | 2021-12-20 |
| 10/03/2021 | Phát hành bằng TP chuyển đổi, tỷ lệ | |
| 20/01/2021 | Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP | 2021-02-03 |
| 26/10/2020 | Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP | 2020-11-12 |
| 09/07/2020 | Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8 | 2020-07-20 |
| 20/02/2020 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP | 2020-03-06 |
| 12/12/2019 | Phát hành bằng TP chuyển đổi, tỷ lệ | |
| 13/06/2019 | Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 | 2019-06-21 |
| 25/06/2018 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 | |
| 29/06/2017 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:2 | |
| 15/08/2016 | Phát hành cho CBCNV 1.481.106 | |
| 15/08/2016 | Phát hành riêng lẻ 70.000 | |
| 15/08/2016 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | |
| 09/11/2015 | Bán ưu đãi, tỷ lệ 4:1 | |
| 09/11/2015 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | |
| 10/02/2015 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6% | |
| 16/12/2014 | Bán ưu đãi, tỷ lệ 3:1 | |
| 16/12/2014 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | |
| 02/06/2014 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | |
| 03/04/2013 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 26/12/2011 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 05/01/2011 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 05/01/2011 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 05/01/2011 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 05/01/2011 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 05/01/2011 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 22/11/2010 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6% | |
| 04/03/2009 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 16% |