Kiến thức

CTCP Đầu tư và Thương mại TNG (TNG)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:09
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu TNG
Ngành Tiêu dùng không thiết yếu
Giá hiện tại 21,500 | 0.0%
SL CP lưu hành 122,601,206
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 16%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 3%
PE hiện tại 8.4 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.39 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 773,216 33,590 N/A N/A 4 % 2.28 274.0
Quý 2 1,066,502 32,111 N/A N/A 3 % 2.7 261.9
Quý 3 1,689,969 64,971 N/A N/A 3 % 2.33 529.9
Quý 4 954,932 23,177 N/A N/A 2 % 2.1 13 % 189.0 1,254.9 17.13 0.59
2021 Quý 1 910,848 22,090 17.8 % -34.2 % 2 % 2.42 12 % 180.2 1,161.1 18.52 0.57
Quý 2 1,459,968 61,025 36.9 % 90.0 % 4 % 2.8 14 % 497.8 1,396.9 15.39 0.53
Quý 3 1,709,682 85,243 1.2 % 31.2 % 4 % 2.14 14 % 695.3 1,562.3 13.76 0.52
Quý 4 1,363,429 63,476 42.8 % 173.9 % 4 % 1.99 16 % 517.7 1,891.0 11.37 0.48
2022 Quý 1 1,259,846 38,372 38.3 % 73.7 % 3 % 2.2 17 % 313.0 2,023.8 10.62 0.46
Quý 2 1,981,934 86,868 35.8 % 42.3 % 4 % 2.64 19 % 708.5 2,234.6 9.62 0.42
Quý 3 2,020,565 106,172 18.2 % 24.6 % 5 % 1.86 17 % 866.0 2,405.3 8.94 0.4
Quý 4 1,515,789 60,316 11.2 % -5.0 % 3 % 2.04 16 % 492.0 2,379.5 9.04 0.39
2023 Quý 1 1,334,729 43,642 5.9 % 13.7 % 3 % 2.4 18 % 356.0 2,422.5 8.88 0.38
Quý 2 1,995,154 54,923 0.7 % -36.8 % 2 % 2.37 16 % 448.0 2,161.9 9.94 0.38
Quý 3 2,104,666 69,492 4.2 % -34.5 % 3 % 2.02 13 % 566.8 1,862.7 11.54 0.38
Quý 4 1,653,538 56,544 9.1 % -6.3 % 3 % 1.82 12 % 461.2 1,832.0 11.74 0.37
2024 Quý 1 1,353,727 41,879 1.4 % -4.0 % 3 % 2.0 12 % 341.6 1,817.6 11.83 0.37
Quý 2 2,173,629 86,385 8.9 % 57.3 % 3 % 2.27 14 % 704.6 2,074.2 10.37 0.36
Quý 3 2,357,627 111,109 12.0 % 59.9 % 4 % 1.81 16 % 906.3 2,413.7 8.91 0.35
Quý 4 1,851,566 74,567 12.0 % 31.9 % 4 % 2.07 17 % 608.2 2,560.7 8.4 0.34
2025 Quý 1
(Ước lượng)
1,570,323 47,110 16 % 12.5 % 3 % N/A 8.26 1.36 0.34
Quý 2
(Ước lượng)
2,521,410 75,642 16 % -12.4 % 3 % N/A 8.55 1.31 0.34
Quý 3
(Ước lượng)
2,734,847 82,045 16 % -26.2 % 3 % N/A 9.44 1.26 0.34
Quý 4
(Ước lượng)
2,147,817 64,435 16 % -13.6 % 3 % N/A 9.79 1.22 0.34

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 4,484,619 153,849 N/A N/A 3 % 2.1 13 % 4 % 17.13 2.3 0.59
2021 5,443,927 231,834 21.4 % 50.7 % 4 % 1.99 16 % 5 % 11.37 1.8 0.48
2022 6,778,134 291,728 24.5 % 25.8 % 4 % 2.04 16 % 5 % 9.04 1.47 0.39
2023 7,088,087 224,601 4.6 % -23.0 % 3 % 1.82 12 % 4 % 11.74 1.42 0.37
2024 7,736,549 313,940 9.1 % 39.8 % 4 % 2.07 17 % 5 % 8.4 1.39 0.34
2025
(Ước lượng)
8,974,397 269,232 16.0 % -14.2 % 3 % 1.81 12 % 4 % 9.79 1.22 0.29

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 9.9
PE hiện tại 8.4
PE lớn nhất 5 năm 15.11
PE nhỏ nhất 5 năm 3.1
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,560.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 25,350
Tỷ lệ tăng 17.9%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.3
PB hiện tại 1.39
PB lớn nhất 5 năm 2.45
PB nhỏ nhất 5 năm 0.5
BVPS 15,443
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 20,075
Tỷ lệ tăng -6.6%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.4
PS hiện tại 0.34
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 63,103.4
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 1,024
Tỷ lệ tăng -95.2%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,983.6
BVPS 15,443
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 43,639
Tỷ lệ tăng 103.0%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 26,253
Tỷ lệ tăng 22.1%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 22,060
MA20 22,820
MA50 23,316
MA100 24,226
Giá phiên trước đó 21,500
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 972,000
MA 5 955,400
Khối lượng / MA 5 102 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
13/01/2025 Fides Ktcu Private investment Trust 1 ĐÃ BÁN 102,000 (0.08%)
27/12/2024 Nguyễn Đức Mạnh Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 1,000,000 (0.82%)
19/11/2024 Lê Xuân Vĩ Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 11,000 (0.01%)
28/10/2024 Nguyễn Thị Nhuận ĐÃ MUA 4,100 (0.0%)
05/09/2024 Nguyễn Thị Phương Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 21,000 (0.02%)
30/08/2024 Nguyễn Thị Miện ĐÃ MUA 32,000 (0.03%)
22/08/2024 Nguyễn Thị Nhuận ĐÃ MUA 60,000 (0.05%)
12/06/2024 Fides Vietnam General Private Investment NT CG trust 1 ĐÃ MUA 33,900 (0.03%)
16/04/2024 AFC VF Ltd ĐÃ BÁN 30,000 (0.02%)
10/04/2024 Nguyễn Mạnh Linh Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 852,000 (0.69%)
26/03/2024 Nguyễn Thị Miện ĐÃ BÁN 39,300 (0.03%)
11/03/2024 AFC VF Ltd ĐÃ BÁN 621,300 (0.51%)
28/02/2024 Nguyễn Mạnh Linh Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 449,300 (0.37%)
28/12/2023 Nguyễn Mạnh Linh Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 1,692,100 (1.38%)
29/11/2023 Fides Vietnam General Private investment Poba Trust 1 ĐÃ MUA 40,000 (0.03%)
31/10/2023 AFC VF Ltd ĐÃ MUA 320,700 (0.26%)
08/09/2023 Nguyễn Mạnh Linh Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 719,100 (0.59%)
29/08/2023 AFC VF Ltd ĐÃ MUA 403,600 (0.33%)
29/08/2023 AFC VF Ltd ĐÃ MUA 403,600 (0.33%)
15/08/2023 Phillip Securities (Thailand) Public Company Limited ĐÃ BÁN 617,800 (0.5%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-01-13 Cổ tức đợt 3/2024 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2025-01-22
2024-11-08 Cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2024-11-22
2024-08-16 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2024-08-30
2024-07-12 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8 2024-10-15
2024-01-19 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2024-02-02
2023-10-09 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2023-10-20
2023-06-14 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8 2023-08-21
2023-01-09 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2023-01-17
2022-10-11 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2022-10-20
2022-06-02 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8 2022-08-08
2022-06-02 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2022-07-01
2022-01-13 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2022-01-24
2021-09-30 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8 2021-12-20
2021-01-20 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2021-02-03
2020-10-26 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2020-11-12
2020-07-09 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8 2020-07-20
2020-02-20 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2020-03-06
2019-06-13 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 2019-06-21

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
MWG 1.5 13% 23.56 3.12 135,988 126.6% 76,968 28.3%
PNJ 0.53 19% 14.35 2.7 107,658 19.9% 103,273 15.0%
PLX 1.78 10% 18.2 1.79 66,048 59.9% 43,817 6.1%
HAX 0.61 8% 13.88 1.16 16,982 5.2% 20,812 28.9%
TNG 2.07 17% 8.4 1.39 25,350 17.9% 20,075 -6.6%
VPG 4.26 6% 10.61 0.67 18,019 47.1% 29,048 137.1%
L14 0.46 4% 58.42 2.35 54,573 67.9% 62,109 91.1%
DGW 1.82 15% 19.26 2.84 38,278 -1.9% 48,100 23.3%
RAL 1.51 18% 4.75 0.85 143,130 20.0% 182,282 52.8%