Kiến thức

CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh (HAX)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:00
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu HAX
Ngành Tiêu dùng không thiết yếu
Giá hiện tại 16,149 | 0.0%
SL CP lưu hành 107,439,681
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 13%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 1%
PE hiện tại 13.88 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.16 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 920,102 3,344 N/A N/A 0.36 % 2.31 31.1
Quý 2 1,089,404 8,320 N/A N/A 0.76 % 2.29 77.4
Quý 3 1,741,335 51,119 N/A N/A 2 % 1.84 475.8
Quý 4 1,818,710 62,038 N/A N/A 3 % 1.3 23 % 577.4 1,161.8 13.9 0.31
2021 Quý 1 1,436,202 55,393 56.1 % 1556.5 % 3 % 1.12 30 % 515.6 1,646.2 9.81 0.29
Quý 2 1,250,301 5,811 14.8 % -30.2 % 0.46 % 1.12 29 % 54.1 1,622.9 9.95 0.28
Quý 3 708,890 -33,085 -59.3 % -164.7 % -4.67 % 1.26 16 % -307.9 839.1 19.25 0.33
Quý 4 2,156,092 125,814 18.6 % 102.8 % 5 % 0.8 22 % 1,171.0 1,432.7 11.27 0.31
2022 Quý 1 1,661,313 54,281 15.7 % -2.0 % 3 % 0.92 20 % 505.2 1,422.4 11.35 0.3
Quý 2 1,545,623 80,574 23.6 % 1286.6 % 5 % 0.6 27 % 749.9 2,118.2 7.62 0.29
Quý 3 1,970,493 57,462 178.0 % N/A 2 % 1.27 36 % 534.8 2,961.0 5.45 0.24
Quý 4 1,597,772 47,064 -25.9 % -62.6 % 2 % 1.66 25 % 438.1 2,228.1 7.25 0.26
2023 Quý 1 992,684 3,475 -40.2 % -93.6 % 0.35 % 0.86 16 % 32.3 1,755.2 9.2 0.28
Quý 2 797,173 1,700 -48.4 % -97.9 % 0.21 % 0.4 9 % 15.8 1,021.0 15.82 0.32
Quý 3 1,115,257 7,580 -43.4 % -86.8 % 0.68 % 0.63 5 % 70.6 556.8 29.0 0.39
Quý 4 1,076,808 21,834 -32.6 % -53.6 % 2 % 0.72 3 % 203.2 321.9 50.17 0.44
2024 Quý 1 1,037,662 22,241 4.5 % 540.0 % 2 % 0.7 4 % 207.0 496.6 32.52 0.43
Quý 2 1,122,603 7,501 40.8 % 341.2 % 0.67 % 0.63 5 % 69.8 550.6 29.33 0.4
Quý 3 1,535,606 61,553 37.7 % 712.0 % 4 % 0.85 8 % 572.9 1,053.0 15.34 0.36
Quý 4 1,817,416 33,678 68.8 % 54.2 % 1 % 0.61 8 % 313.5 1,163.2 13.88 0.31
2025 Quý 1
(Ước lượng)
1,172,558 11,726 13 % -47.3 % 1 % N/A 15.16 1.15 0.31
Quý 2
(Ước lượng)
1,268,541 12,685 13 % 69.1 % 1 % N/A 14.5 1.15 0.31
Quý 3
(Ước lượng)
1,735,235 17,352 13 % -71.8 % 1 % N/A 23.0 1.13 0.31
Quý 4
(Ước lượng)
2,053,680 20,537 13 % -39.0 % 1 % N/A 27.85 1.12 0.31

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 5,569,551 124,821 N/A N/A 2 % 1.3 23 % 10 % 13.9 3.24 0.31
2021 5,551,485 153,933 -0.3 % 23.3 % 2 % 0.8 22 % 12 % 11.27 2.44 0.31
2022 6,775,201 239,381 22.0 % 55.5 % 3 % 1.66 25 % 9 % 7.25 1.79 0.26
2023 3,981,922 34,589 -41.2 % -85.6 % 0.87 % 0.72 3 % 2 % 50.17 1.49 0.44
2024 5,513,287 124,973 38.5 % 261.3 % 2 % 0.61 8 % 5 % 13.88 1.16 0.31
2025
(Ước lượng)
6,230,014 62,300 13.0 % -50.1 % 1.0 % 0.59 4 % 3 % 27.85 1.12 0.28

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 14.6
PE hiện tại 13.88
PE lớn nhất 5 năm 41.1
PE nhỏ nhất 5 năm 2.87
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,163.2
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 16,982
Tỷ lệ tăng 5.2%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.5
PB hiện tại 1.16
PB lớn nhất 5 năm 3.12
PB nhỏ nhất 5 năm 0.86
BVPS 13,875
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 20,812
Tỷ lệ tăng 28.9%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.3
PS hiện tại 0.31
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 51,315.2
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 348
Tỷ lệ tăng -97.8%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,261.6
BVPS 13,875
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 27,755
Tỷ lệ tăng 71.9%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 19,845
Tỷ lệ tăng 22.9%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 16,269
MA20 17,180
MA50 16,874
MA100 16,701
Giá phiên trước đó 16,149
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 514,000
MA 5 1,077,320
Khối lượng / MA 5 48 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
27/12/2024 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 3,230,000 (3.01%)
11/12/2024 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 1,214,800 (1.13%)
10/12/2024 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 935,200 (0.87%)
24/09/2024 Trần Quốc Hải Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 1,400,000 (1.3%)
31/07/2024 Đỗ Tiến Dũng Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 100,000 (0.09%)
29/10/2023 Đỗ Ngọc Thùy Trang Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 10,000 (0.01%)
05/10/2023 AFC VF Ltd ĐÃ MUA 94,100 (0.09%)
29/09/2023 Trần Quốc Hải Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 300,000 (0.28%)
29/09/2023 Đỗ Tiến Dũng Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 870,000 (0.81%)
29/09/2023 Đỗ Ngọc Oanh ĐÃ MUA 70,000 (0.07%)
29/09/2023 Nguyễn Thị Ngọc Bích Tổng giám đốc ĐÃ MUA 452,000 (0.42%)
29/09/2023 Nguyễn Thị Thanh Hằng Giám đốc tài chính ĐÃ MUA 220,000 (0.2%)
29/09/2023 Trần Văn Mỹ Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 338,000 (0.31%)
26/09/2023 AFC VF Ltd ĐÃ MUA 236,400 (0.22%)
19/04/2023 Trần Quốc Hải Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 1,000,000 (0.93%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-05-09 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 300đ/CP 2024-05-24
2024-05-09 Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2024-08-10
2023-06-21 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2023-07-20
2023-06-21 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:25 2023-07-25
2022-07-21 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2022-08-25
2022-07-21 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2022-08-08
2021-05-27 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:3 2021-06-01
2020-04-17 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2020-05-06
2019-04-19 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2019-05-30
2018-04-05 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2018-04-18
2018-04-05 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 2:1 2018-04-18
2017-06-13 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:6 2017-06-21

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
MWG 1.5 13% 23.56 3.12 135,988 126.6% 76,968 28.3%
PNJ 0.53 19% 14.35 2.7 107,658 19.9% 106,604 18.7%
PLX 1.78 10% 18.2 1.79 66,048 59.9% 43,817 6.1%
HAX 0.61 8% 13.88 1.16 16,982 5.2% 20,812 28.9%
TNG 2.07 17% 8.4 1.39 25,350 17.9% 20,075 -6.6%
VPG 4.26 6% 10.61 0.67 18,019 47.1% 29,048 137.1%
L14 0.46 4% 58.42 2.35 54,573 67.9% 62,109 91.1%
DGW 1.82 15% 19.26 2.84 38,278 -1.9% 48,100 23.3%
RAL 1.51 18% 4.75 0.85 143,130 20.0% 182,282 52.8%