Kiến thức

CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT (FRT)

Giá hiện tại
138,300
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
18.2
Trung bình 5 năm: 46.1
P/B hiện tại
3.79
Trung bình 5 năm: 5.9
Giá hợp lý theo P/E
350,277
+153.3% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
215,243
+55.6% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu FRT
Ngành Tiêu dùng không thiết yếu
Giá hiện tại 138,300 | 0.0%
SL CP lưu hành 178,815,054
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 26%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 0%
PE hiện tại 18.2 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 3.79 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 144,000
MA20 146,620
MA50 142,572
MA100 132,890
Giá phiên trước đó 138,300
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 531,500
MA 5 768,560
Khối lượng / MA 5 69 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 46.1
PE hiện tại 18.2
PE lớn nhất 5 năm 240.12
PE nhỏ nhất 5 năm 10.76
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 7,598.2
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 350,277
Tỷ lệ tăng 153.3%
P/B
PB trung bình 5 năm 5.9
PB hiện tại 3.79
PB lớn nhất 5 năm 13.41
PB nhỏ nhất 5 năm 1.48
BVPS 36,482
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 215,243
Tỷ lệ tăng 55.6%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.7
PS hiện tại 0.39
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 353,358.4
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 5,318
Tỷ lệ tăng -96.2%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,597.6
BVPS 36,482
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 57,147
Tỷ lệ tăng -58.7%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 46,176
Tỷ lệ tăng -66.6%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
MWG 1.05 21% 9.54 2.04 325,100 349.7% 117,166 62.1%
PNJ 0.52 16% 3.52 0.57 60,824 312.4% 72,220 389.6%
HAX 1.58 4% 15.95 0.61 22,774 177.7% 17,602 114.7%
TNG 2.81 23% 5.19 1.2 27,198 50.3% 19,619 8.4%
L14 0.32 2% 51.25 1.17 29,255 72.1% 59,630 250.8%
DGW 2.51 28% 9.07 2.53 71,961 87.4% 51,527 34.2%
FRT 3.68 21% 18.2 3.79 350,277 153.3% 215,243 55.6%
TCM 0.77 9% 7.85 0.72 34,064 131.7% 41,074 179.4%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 4,664,986 30,932 N/A N/A 0.66 % 5.03 173.0
Quý 2/2021 4,359,296 30,097 N/A N/A 0.69 % 5.0 168.3
Quý 3/2021 4,993,259 47,450 N/A N/A 0.95 % 5.32 265.4
Quý 4/2021 8,477,421 335,254 N/A N/A 3 % 5.4 26 % 1,874.9 2,481.5 55.73 1.1
2022 Quý 1/2022 7,785,636 164,587 66.9 % 432.1 % 2 % 4.83 31 % 920.4 3,229.0 42.83 0.97
Quý 2/2022 6,213,196 46,687 42.5 % 55.1 % 0.75 % 4.4 32 % 261.1 3,321.7 41.64 0.9
Quý 3/2022 7,709,148 85,266 54.4 % 79.7 % 1 % 4.11 33 % 476.8 3,533.2 39.14 0.82
Quý 4/2022 8,457,820 94,543 -0.2 % -71.8 % 1 % 4.11 19 % 528.7 2,187.1 63.23 0.82
2023 Quý 1/2023 7,752,868 -5,074 -0.4 % -103.1 % -0.07 % 3.6 11 % -28.4 1,238.3 111.69 0.82
Quý 2/2023 7,170,330 -218,606 15.4 % -568.2 % -3.05 % 4.16 -2.47 % -1,222.5 -245.3 0.8
Quý 3/2023 8,235,952 -21,086 6.8 % -124.7 % -0.26 % 5.53 -8.37 % -117.9 -840.1 0.78
Quý 4/2023 8,690,015 -100,877 2.7 % -206.7 % -1.16 % 6.62 -20.11 % -564.1 -1,933.0 0.78
2024 Quý 1/2024 9,041,655 38,764 16.6 % N/A 0.43 % 6.1 -16.96 % 216.8 -1,687.8 0.75
Quý 2/2024 9,239,510 26,743 28.9 % N/A 0.29 % 5.74 -3.09 % 149.6 -315.7 0.7
Quý 3/2024 10,375,679 140,911 26.0 % N/A 1 % 6.27 5 % 788.0 590.2 234.33 0.66
Quý 4/2024 11,447,648 111,098 31.7 % N/A 0.97 % 6.47 15 % 621.3 1,775.7 77.88 0.62
2025 Quý 1/2025 11,669,845 167,963 29.1 % 333.3 % 1 % 6.13 19 % 939.3 2,498.2 55.36 0.58
Quý 2/2025 11,390,345 118,658 23.3 % 343.7 % 1 % 4.43 16 % 663.6 3,012.2 45.91 0.55
Quý 3/2025 13,109,917 218,733 26.4 % 55.2 % 1 % 4.41 17 % 1,223.2 3,447.4 40.12 0.52
Quý 4/2025 14,912,762 289,511 30.3 % 160.6 % 1 % 3.61 15 % 1,619.1 4,445.2 31.11 0.48
2026 Quý 1/2026 15,116,909 287,352 29.5 % 71.1 % 1 % 3.72 17 % 1,607.0 5,112.8 27.05 0.45
Quý 2/2026 15,626,000 341,489 37.2 % 187.8 % 2 % 3.57 19 % 1,909.7 6,359.0 21.75 0.42
Quý 3/2026 17,530,137 440,325 33.7 % 101.3 % 2 % 3.68 21 % 2,462.5 7,598.2 18.2 0.39
Quý 4/2026
(Ước lượng)
18,790,080 26 % -100.0 % N/A N/A 18.2 3.79 0.39

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 22,494,962 443,733 N/A N/A 1 % 5.4 26 % 4 % 55.73 14.73 1.1
2022 30,165,800 391,083 34.1 % -11.9 % 1 % 4.11 19 % 4 % 63.23 12.07 0.82
2023 31,849,165 -345,643 5.6 % -188.4 % -1.09 % 6.62 -20.11 % -2.64 % -71.55 14.39 0.78
2024 40,104,492 317,516 25.9 % -191.9 % 0.79 % 6.47 15 % 2 % 77.88 11.67 0.62
2025 51,082,869 794,865 27.4 % 150.3 % 1 % 3.61 15 % 3 % 31.11 4.81 0.48
2026
(Ước lượng)
67,063,126 1,069,166 31.3 % 34.5 % 1 % 3.68 16 % 4 % 23.13 3.79 0.37

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
25/09/2026 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ BÁN 250,000 (0.14%)
25/09/2026 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ MUA 55,000 (0.03%)
27/07/2026 Norges Bank ĐÃ MUA 200,000 (0.11%)
17/07/2026 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ BÁN 214,000 (0.12%)
01/04/2026 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 80,000 (0.04%)
01/04/2026 Hanoi lnvestments Holdings limited ĐÃ MUA 100,000 (0.06%)
01/04/2026 Norges Bank ĐÃ MUA 30,000 (0.02%)
31/07/2025 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
31/07/2025 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ BÁN 100,000 (0.06%)
24/07/2025 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 100,000 (0.06%)
24/07/2025 Norges Bank ĐÃ BÁN 150,000 (0.08%)
24/07/2025 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ BÁN 150,000 (0.08%)
24/07/2025 Amersham Industries Limited ĐÃ BÁN 200,000 (0.11%)
23/07/2025 Amersham Industries Limited ĐÃ BÁN 404,800 (0.23%)
23/07/2025 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ BÁN 300,000 (0.17%)
23/07/2025 Wareham Group Limited ĐÃ BÁN 170,200 (0.1%)
23/07/2025 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 220,000 (0.12%)
23/07/2025 Norges Bank ĐÃ BÁN 145,000 (0.08%)
23/07/2025 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ BÁN 550,000 (0.31%)
15/07/2025 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 50,000 (0.03%)
15/07/2025 Norges Bank ĐÃ BÁN 30,000 (0.02%)
15/07/2025 Amersham Industries Limited ĐÃ BÁN 30,000 (0.02%)
15/05/2025 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 52,500 (0.03%)
15/05/2025 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ BÁN 12,800 (0.01%)
15/05/2025 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ BÁN 52,800 (0.03%)
15/05/2025 Wareham Group Limited ĐÃ BÁN 120,000 (0.07%)
15/05/2025 Norges Bank ĐÃ BÁN 72,800 (0.04%)
10/03/2025 Đặng Thị Mười của Nguyễn Văn Thiền ĐÃ BÁN 200,000 (0.11%)
04/03/2025 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 50,000 (0.03%)
04/03/2025 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ BÁN 80,000 (0.04%)
05/02/2025 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ MUA 10,000 (0.01%)
05/02/2025 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 50,000 (0.03%)
05/02/2025 Saigon Investments Limited ĐÃ MUA 30,000 (0.02%)
24/01/2025 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 100,000 (0.06%)
24/01/2025 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ BÁN 100,000 (0.06%)
24/01/2025 Norges Bank ĐÃ BÁN 60,000 (0.03%)
24/01/2025 Amersham Industries Limited ĐÃ BÁN 60,000 (0.03%)
24/01/2025 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ BÁN 20,000 (0.01%)
31/12/2024 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
31/12/2024 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 100,000 (0.06%)
31/12/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 50,000 (0.03%)
06/12/2024 Amersham Industries Limited ĐÃ BÁN 100,000 (0.06%)
06/12/2024 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ BÁN 50,000 (0.03%)
06/12/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 25,000 (0.01%)
28/10/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 25,000 (0.01%)
28/10/2024 Saigon Investments Limited ĐÃ MUA 30,000 (0.02%)
28/10/2024 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 25,000 (0.01%)
27/09/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 30,000 (0.02%)
27/09/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 20,000 (0.01%)
27/09/2024 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 50,000 (0.03%)
27/09/2024 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
30/08/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 50,000 (0.03%)
30/08/2024 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 50,000 (0.03%)
23/08/2024 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ BÁN 70,000 (0.04%)
23/08/2024 Danang Investments Limited ĐÃ BÁN 30,000 (0.02%)
23/08/2024 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ BÁN 10,000 (0.01%)
23/08/2024 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ BÁN 90,000 (0.05%)
23/08/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 15,000 (0.01%)
23/08/2024 Amersham Industries Limited ĐÃ MUA 40,000 (0.02%)
23/08/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 65,000 (0.04%)
06/08/2024 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 25,000 (0.01%)
06/08/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 50,000 (0.03%)
06/08/2024 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ BÁN 5,000 (0.0%)
06/08/2024 Saigon Investments Limited ĐÃ MUA 30,000 (0.02%)
17/07/2024 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 50,000 (0.03%)
17/07/2024 Wareham Group Limited ĐÃ MUA 20,000 (0.01%)
05/06/2024 Saigon Investments Limited ĐÃ MUA 30,000 (0.02%)
04/06/2024 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ BÁN 133,000 (0.07%)
04/06/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 30,000 (0.02%)
28/05/2024 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 50,000 (0.03%)
28/05/2024 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ MUA 50,000 (0.03%)
28/05/2024 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ BÁN 12,000 (0.01%)
28/05/2024 Amersham Industries Limited ĐÃ MUA 50,000 (0.03%)
28/05/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 50,000 (0.03%)
28/05/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 2,000 (0.0%)
27/05/2024 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ MUA 50,000 (0.03%)
27/05/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 100,000 (0.06%)
27/05/2024 Wareham Group Limited ĐÃ BÁN 22,000 (0.01%)
27/05/2024 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ MUA 10,000 (0.01%)
24/05/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 50,000 (0.03%)
10/04/2024 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
10/04/2024 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ MUA 50,000 (0.03%)
10/04/2024 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 50,000 (0.03%)
10/04/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 25,000 (0.01%)
10/04/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
10/04/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 20,000 (0.01%)
10/04/2024 Nguyễn Bạch Dương Chị của Nguyễn Bạch Điệp ĐÃ BÁN 5,600 (0.0%)
27/03/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 20,000 (0.01%)
27/03/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 20,000 (0.01%)
27/03/2024 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 20,000 (0.01%)
29/02/2024 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ MUA 50,000 (0.03%)
29/02/2024 Wareham Group Limited ĐÃ MUA 47,500 (0.03%)
29/02/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 30,000 (0.02%)
29/02/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 30,000 (0.02%)
29/02/2024 Wareham Group Limited ĐÃ MUA 47,500 (0.03%)
29/02/2024 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ MUA 50,000 (0.03%)
16/01/2024 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ BÁN 140,000 (0.08%)
15/01/2024 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ BÁN 150,000 (0.08%)
15/01/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ BÁN 15,000 (0.01%)
11/01/2024 Nguyễn Bạch Dương Chị của Nguyễn Bạch Điệp ĐÃ MUA 3,800 (0.0%)
21/12/2023 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ MUA 20,000 (0.01%)
21/12/2023 Norges Bank ĐÃ MUA 30,000 (0.02%)
26/10/2023 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 180,000 (0.1%)
27/09/2023 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 100,000 (0.06%)
27/09/2023 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ MUA 390,000 (0.22%)
18/09/2023 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ MUA 175,200 (0.1%)
11/07/2023 Norges Bank ĐÃ BÁN 90,000 (0.05%)
11/07/2023 Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital ĐÃ BÁN 90,000 (0.05%)
24/03/2023 Nguyễn Việt Anh Phó Tổng GĐ ĐÃ BÁN 300,000 (0.17%)
14/03/2023 Nguyễn Việt Anh Phó Tổng GĐ ĐÃ BÁN 300,000 (0.17%)
21/12/2022 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 50,000 (0.03%)
21/12/2022 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 100,000 (0.06%)
21/12/2022 Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital ĐÃ MUA 150,000 (0.08%)
14/12/2022 Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital ĐÃ MUA 400,000 (0.22%)
14/12/2022 Norges Bank ĐÃ MUA 400,000 (0.22%)
02/12/2022 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 300,000 (0.17%)
01/12/2022 Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital ĐÃ MUA 300,000 (0.17%)
11/11/2022 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 300,000 (0.17%)
30/03/2022 Nguyễn Việt Anh Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 31,200 (0.02%)
17/03/2022 Nguyễn Việt Anh Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 97,200 (0.05%)
17/02/2022 CTCP Phát triển và kinh doanh nhà (HDTC) ĐÃ BÁN 154,100 (0.09%)
03/09/2021 Trịnh Hoa Giang Phó Tổng GĐ ĐÃ BÁN 160,000 (0.09%)
28/06/2021 Nguyễn Việt Anh Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 104,300 (0.06%)
21/05/2021 Nguyễn Việt Anh Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 143,100 (0.08%)
09/03/2021 VOF Investment Limited ĐÃ BÁN 500,000 (0.28%)
03/03/2021 VOF Investment Limited ĐÃ BÁN 436,000 (0.24%)
01/03/2021 Vietnam Investment Property Holdings Ltd ĐÃ BÁN 16,500 (0.01%)
01/03/2021 VOF Investment Limited ĐÃ BÁN 283,500 (0.16%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
29/06/2026 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 5%
16/07/2025 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:25
06/06/2023 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 2023-09-07
06/06/2023 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2023-06-27
07/06/2022 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2022-06-22
07/06/2022 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 2:1 2022-07-14
27/08/2020 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-09-18
31/07/2019 Cổ tức đợt 2/2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2019-08-06
14/06/2019 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-06-27
24/05/2018 Cổ tức đợt 1/2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:7 2018-05-30
24/11/2017 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1