Kiến thức

CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT (FRT)

Ngày cập nhật thông tin: 27/02/2026 16:39
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu FRT
Ngành Tiêu dùng không thiết yếu
Giá hiện tại 143,300 | -10.7%
SL CP lưu hành 170,301,785
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 24%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 0%
PE hiện tại 39.59 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 6.7 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 4,664,986 30,932 N/A N/A 0.66 % 5.03 181.6
Quý 2 4,359,296 30,097 N/A N/A 0.69 % 5.0 176.7
Quý 3 4,993,259 47,450 N/A N/A 0.95 % 5.32 278.6
Quý 4 8,477,421 335,254 N/A N/A 3 % 5.4 26 % 1,968.6 2,605.6 55.0 1.08
2022 Quý 1 7,785,636 164,587 66.9 % 432.1 % 2 % 4.83 31 % 966.4 3,390.4 42.27 0.95
Quý 2 6,213,196 46,687 42.5 % 55.1 % 0.75 % 4.4 32 % 274.1 3,487.8 41.09 0.89
Quý 3 7,709,148 85,266 54.4 % 79.7 % 1 % 4.11 33 % 500.7 3,709.8 38.63 0.81
Quý 4 8,457,820 94,543 -0.2 % -71.8 % 1 % 4.11 19 % 555.1 2,296.4 62.4 0.81
2023 Quý 1 7,752,868 -5,074 -0.4 % -103.1 % -0.07 % 3.6 11 % -29.8 1,300.2 110.21 0.81
Quý 2 7,170,330 -218,606 15.4 % -568.2 % -3.05 % 4.16 -2.47 % -1,283.6 -257.6 0.78
Quý 3 8,235,952 -21,086 6.8 % -124.7 % -0.26 % 5.53 -8.37 % -123.8 -882.1 0.77
Quý 4 8,690,015 -100,877 2.7 % -206.7 % -1.16 % 6.62 -20.11 % -592.3 -2,029.6 0.77
2024 Quý 1 9,041,655 38,764 16.6 % N/A 0.43 % 6.1 -16.96 % 227.6 -1,772.2 0.74
Quý 2 9,239,510 26,743 28.9 % N/A 0.29 % 5.74 -3.09 % 157.0 -331.5 0.69
Quý 3 10,375,679 140,911 26.0 % N/A 1 % 6.27 5 % 827.4 619.7 231.24 0.65
Quý 4 11,447,648 111,098 31.7 % N/A 0.97 % 6.47 15 % 652.4 1,864.4 76.86 0.61
2025 Quý 1 11,669,845 167,963 29.1 % 333.3 % 1 % 6.13 19 % 986.3 2,623.1 54.63 0.57
Quý 2 11,390,345 118,658 23.3 % 343.7 % 1 % 4.43 16 % 696.8 3,162.8 45.31 0.54
Quý 3 13,109,917 218,733 26.4 % 55.2 % 1 % 4.41 17 % 1,284.4 3,619.8 39.59 0.51
Quý 4
(Ước lượng)
14,195,084 24 % -100.0 % N/A N/A 39.59 6.7 0.51

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 22,494,962 443,733 N/A N/A 1 % 5.4 26 % 4 % 55.0 14.53 1.08
2022 30,165,800 391,083 34.1 % -11.9 % 1 % 4.11 19 % 4 % 62.4 11.91 0.81
2023 31,849,165 -345,643 5.6 % -188.4 % -1.09 % 6.62 -20.11 % -2.64 % -70.61 14.2 0.77
2024 40,104,492 317,516 25.9 % -191.9 % 0.79 % 6.47 15 % 2 % 76.86 11.51 0.61
2025
(Ước lượng)
50,365,191 505,354 25.6 % 59.2 % 1 % 4.41 14 % 3 % 48.29 6.7 0.48

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 44.9
PE hiện tại 39.59
PE lớn nhất 5 năm 207.2
PE nhỏ nhất 5 năm 7.14
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,619.8
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 162,529
Tỷ lệ tăng 13.4%
P/B
PB trung bình 5 năm 5.4
PB hiện tại 6.7
PB lớn nhất 5 năm 11.57
PB nhỏ nhất 5 năm 1.41
BVPS 21,391
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 115,511
Tỷ lệ tăng -19.4%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.7
PS hiện tại 0.51
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 279,608.1
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 2,533
Tỷ lệ tăng -98.2%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,622.0
BVPS 21,391
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 35,684
Tỷ lệ tăng -75.1%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 27,940
Tỷ lệ tăng -80.5%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 170,960
MA20 157,475
MA50 151,854
MA100 145,376
Giá phiên trước đó 160,400
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA20 là tín hiệu giảm giá trong ngắn hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA100 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 998,500
MA 5 1,085,720
Khối lượng / MA 5 92 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
29/07/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 100,000 (0.06%)
29/07/2025 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
22/07/2025 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 150,000 (0.09%)
22/07/2025 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 200,000 (0.12%)
22/07/2025 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 100,000 (0.06%)
22/07/2025 Norges Bank ĐÃ BÁN 150,000 (0.09%)
21/07/2025 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 550,000 (0.32%)
21/07/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 300,000 (0.18%)
21/07/2025 Wareham Group Ltd ĐÃ BÁN 170,200 (0.1%)
11/06/2025 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 100,000 (0.06%)
11/06/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 85,000 (0.05%)
11/06/2025 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 30,000 (0.02%)
11/06/2025 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 150,200 (0.09%)
11/06/2025 Norges Bank ĐÃ BÁN 45,000 (0.03%)
22/05/2025 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 50,000 (0.03%)
22/05/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 15,000 (0.01%)
22/05/2025 Wareham Group Ltd ĐÃ BÁN 113,000 (0.07%)
22/05/2025 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 50,000 (0.03%)
22/05/2025 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 13,000 (0.01%)
22/05/2025 Norges Bank ĐÃ BÁN 65,000 (0.04%)
13/05/2025 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 52,800 (0.03%)
13/05/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 12,800 (0.01%)
13/05/2025 Wareham Group Ltd ĐÃ BÁN 120,000 (0.07%)
13/05/2025 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 52,500 (0.03%)
13/05/2025 Norges Bank ĐÃ BÁN 72,800 (0.04%)
28/04/2025 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 20,000 (0.01%)
28/04/2025 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 148,000 (0.09%)
28/04/2025 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 20,000 (0.01%)
28/04/2025 Norges Bank ĐÃ BÁN 80,000 (0.05%)
28/02/2025 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 80,000 (0.05%)
28/02/2025 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 50,000 (0.03%)
03/02/2025 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 50,000 (0.03%)
03/02/2025 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 10,000 (0.01%)
03/02/2025 Saigon Investments Ltd ĐÃ MUA 30,000 (0.02%)
22/01/2025 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 100,000 (0.06%)
22/01/2025 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 60,000 (0.04%)
22/01/2025 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 100,000 (0.06%)
22/01/2025 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 20,000 (0.01%)
22/01/2025 Norges Bank ĐÃ BÁN 60,000 (0.04%)
27/12/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 100,000 (0.06%)
27/12/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
27/12/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 50,000 (0.03%)
04/12/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 50,000 (0.03%)
04/12/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 100,000 (0.06%)
04/12/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 25,000 (0.01%)
24/10/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 25,000 (0.01%)
24/10/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 25,000 (0.01%)
24/10/2024 Saigon Investments Ltd ĐÃ MUA 30,000 (0.02%)
25/09/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 50,000 (0.03%)
25/09/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 20,000 (0.01%)
25/09/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
25/09/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 30,000 (0.02%)
28/08/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 50,000 (0.03%)
28/08/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 50,000 (0.03%)
21/08/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 70,000 (0.04%)
21/08/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 90,000 (0.05%)
21/08/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 40,000 (0.02%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-07-16 Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 4:1 2025-10-17
2023-06-06 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 2023-09-07
2023-06-06 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2023-06-27
2022-06-07 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2022-06-22
2022-06-07 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 2:1 2022-07-14
2020-08-27 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-09-18
2019-07-31 Cổ tức đợt 2/2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2019-08-06
2019-06-14 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-06-27
2018-05-24 Cổ tức đợt 1/2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:7 2018-05-30
2017-11-24 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
MWG 1.53 18% 20.62 3.77 120,323 47.5% 60,631 -25.7%
PNJ 0.42 20% 13.35 2.61 105,973 15.3% 105,456 14.8%
HAX 0.74 0.46% 182.13 0.84 1,396 -86.8% 15,171 43.1%
TNG 2.43 18% 6.59 1.2 23,739 30.4% 21,250 16.8%
L14 0.44 5% 40.59 2.01 62,379 114.4% 56,483 94.1%
DGW 1.8 16% 16.93 2.72 34,883 -13.8% 40,176 -0.7%
FRT 4.41 17% 39.59 6.7 162,529 13.4% 115,511 -19.4%