Thông tin cổ phếu | |
---|---|
Mã cổ phiếu | MWG |
Ngành | Tiêu dùng không thiết yếu |
Giá hiện tại | 60,000 | 0.0% |
SL CP lưu hành | 1,461,484,209 |
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 6% |
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 2% |
PE hiện tại | 23.56 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
PB hiện tại | 3.12 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2020 | Quý 1 | 29,353,213 | 1,131,519 | N/A | N/A | 3 % | 1.76 | 774.2 | |||||
Quý 2 | 26,285,559 | 893,912 | N/A | N/A | 3 % | 1.69 | 611.6 | ||||||
Quý 3 | 25,713,554 | 950,540 | N/A | N/A | 3 % | 1.68 | 650.4 | ||||||
Quý 4 | 27,193,693 | 941,797 | N/A | N/A | 3 % | 1.98 | 25 % | 644.4 | 2,680.7 | 22.38 | 0.81 | ||
2021 | Quý 1 | 30,828,144 | 1,337,969 | 5.0 % | 18.2 % | 4 % | 1.94 | 24 % | 915.5 | 2,821.9 | 21.26 | 0.8 | |
Quý 2 | 31,658,419 | 1,213,030 | 20.4 % | 35.7 % | 3 % | 1.97 | 24 % | 830.0 | 3,040.3 | 19.73 | 0.76 | ||
Quý 3 | 24,333,214 | 785,385 | -5.4 % | -17.4 % | 3 % | 1.67 | 23 % | 537.4 | 2,927.3 | 20.5 | 0.77 | ||
Quý 4 | 36,138,330 | 1,562,486 | 32.9 % | 65.9 % | 4 % | 2.09 | 24 % | 1,069.1 | 3,352.0 | 17.9 | 0.71 | ||
2022 | Quý 1 | 36,466,677 | 1,444,465 | 18.3 % | 8.0 % | 3 % | 1.86 | 23 % | 988.4 | 3,424.9 | 17.52 | 0.68 | |
Quý 2 | 34,337,740 | 1,130,011 | 8.5 % | -6.8 % | 3 % | 1.64 | 22 % | 773.2 | 3,368.0 | 17.81 | 0.67 | ||
Quý 3 | 32,011,980 | 906,246 | 31.6 % | 15.4 % | 2 % | 1.63 | 22 % | 620.1 | 3,450.7 | 17.39 | 0.63 | ||
Quý 4 | 30,588,381 | 619,041 | -15.4 % | -60.4 % | 2 % | 1.33 | 17 % | 423.6 | 2,805.2 | 21.39 | 0.66 | ||
2023 | Quý 1 | 27,105,812 | 21,267 | -25.7 % | -98.5 % | 0.08 % | 1.25 | 11 % | 14.6 | 1,831.4 | 32.76 | 0.71 | |
Quý 2 | 29,464,830 | 17,406 | -14.2 % | -98.5 % | 0.06 % | 1.48 | 7 % | 11.9 | 1,070.1 | 56.07 | 0.74 | ||
Quý 3 | 30,287,657 | 38,739 | -5.4 % | -95.7 % | 0.13 % | 1.52 | 3 % | 26.5 | 476.5 | 125.92 | 0.75 | ||
Quý 4 | 31,421,489 | 90,258 | 2.7 % | -85.4 % | 0.29 % | 1.57 | 0.72 % | 61.8 | 114.7 | 523.1 | 0.74 | ||
2024 | Quý 1 | 31,486,492 | 902,437 | 16.2 % | 4143.4 % | 2 % | 1.44 | 4 % | 617.5 | 717.7 | 83.6 | 0.71 | |
Quý 2 | 34,134,072 | 1,172,277 | 15.8 % | 6634.9 % | 3 % | 1.49 | 8 % | 802.1 | 1,507.9 | 39.79 | 0.69 | ||
Quý 3 | 34,146,669 | 800,150 | 12.7 % | 1965.5 % | 2 % | 1.45 | 11 % | 547.5 | 2,028.8 | 29.57 | 0.67 | ||
Quý 4 | 34,573,921 | 847,004 | 10.0 % | 838.4 % | 2 % | 1.5 | 13 % | 579.6 | 2,546.6 | 23.56 | 0.65 | ||
2025 | Quý 1
(Ước lượng) |
33,375,682 | 667,514 | 6 % | -26.0 % | 2 % | N/A | 25.15 | 3.05 | 0.65 | |||
Quý 2
(Ước lượng) |
36,182,116 | 723,642 | 6 % | -38.3 % | 2 % | N/A | 28.86 | 2.97 | 0.65 | ||||
Quý 3
(Ước lượng) |
36,195,469 | 723,909 | 6 % | -9.5 % | 2 % | N/A | 29.6 | 2.9 | 0.65 | ||||
Quý 4
(Ước lượng) |
36,648,356 | 732,967 | 6 % | -13.5 % | 2 % | N/A | 30.79 | 2.83 | 0.65 |
Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2020 | 108,546,019 | 3,917,768 | N/A | N/A | 3 % | 1.98 | 25 % | 8 % | 22.38 | 5.66 | 0.81 |
2021 | 122,958,107 | 4,898,870 | 13.3 % | 25.0 % | 3 % | 2.09 | 24 % | 8 % | 17.9 | 4.3 | 0.71 |
2022 | 133,404,778 | 4,099,763 | 8.5 % | -16.3 % | 3 % | 1.33 | 17 % | 7 % | 21.39 | 3.66 | 0.66 |
2023 | 118,279,788 | 167,670 | -11.3 % | -95.9 % | 0.14 % | 1.57 | 0.72 % | 0.28 % | 523.1 | 3.75 | 0.74 |
2024 | 134,341,154 | 3,721,868 | 13.6 % | 2119.8 % | 2 % | 1.5 | 13 % | 5 % | 23.56 | 3.12 | 0.65 |
2025
(Ước lượng) |
142,401,623 | 2,848,032 | 6.0 % | -23.5 % | 2 % | 1.36 | 9 % | 4 % | 30.79 | 2.83 | 0.62 |
PE trung bình 5 năm | 53.4 |
---|---|
PE hiện tại | 23.56 |
PE lớn nhất 5 năm | 442.02 |
PE nhỏ nhất 5 năm | 10.84 |
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 2,546.6 |
Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 135,988 |
Tỷ lệ tăng | 126.6% |
PB trung bình 5 năm | 4.0 |
---|---|
PB hiện tại | 3.12 |
PB lớn nhất 5 năm | 6.76 |
PB nhỏ nhất 5 năm | 2.18 |
BVPS | 19,242 |
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 76,968 |
Tỷ lệ tăng | 28.3% |
PS trung bình 5 năm | 0.7 |
---|---|
PS hiện tại | 0.65 |
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 91,921.0 |
Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 1,782 |
Tỷ lệ tăng | -97.0% |
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
---|---|
EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 2,300.0 |
BVPS | 19,242 |
Công thức 1 | |
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 50,600 |
Tỷ lệ tăng | -15.7% |
Công thức 2 | |
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 31,555 |
Tỷ lệ tăng | -47.4% |
MA5 | 60,960 |
---|---|
MA20 | 60,315 |
MA50 | 58,588 |
MA100 | 60,102 |
Giá phiên trước đó | 60,000 |
Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MAKhối lượng hôm nay | 4,063,500 |
---|---|
MA 5 | 7,597,340 |
Khối lượng / MA 5 | 53 % |
Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
---|---|---|---|---|
27/12/2024 | CTCP Đầu tư Thế giới Di động | ĐÃ MUA | 431,179 (0.03%) | |
22/10/2024 | Đặng Minh Lượm | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.07%) |
19/09/2024 | Nguyễn Đức Tài | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.07%) |
30/07/2024 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 800,000 (0.05%) | |
30/07/2024 | Wareham Group Ltd | ĐÃ BÁN | 1,100,000 (0.08%) | |
30/07/2024 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ BÁN | 60,000 (0.0%) | |
22/07/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ MUA | 152,000 (0.01%) | |
22/07/2024 | Wareham Group Ltd | ĐÃ MUA | 50,000 (0.0%) | |
22/07/2024 | Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | ĐÃ BÁN | 20,000 (0.0%) | |
19/07/2024 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.03%) | |
19/07/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ MUA | 250,000 (0.02%) | |
19/07/2024 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.03%) | |
19/07/2024 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ BÁN | 300,000 (0.02%) | |
28/06/2024 | CTCP Đầu tư Thế giới Di động | ĐÃ MUA | 328,789 (0.02%) | |
19/06/2024 | Nguyễn Đức Tài | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 2,000,000 (0.14%) |
04/06/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ MUA | 250,000 (0.02%) | |
04/06/2024 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 200,000 (0.01%) | |
04/06/2024 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ MUA | 200,000 (0.01%) | |
04/06/2024 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ BÁN | 10,000 (0.0%) | |
04/06/2024 | Saigon Investments Ltd | ĐÃ MUA | 300,000 (0.02%) | |
03/05/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ MUA | 3,305,000 (0.23%) | |
03/05/2024 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 1,700,000 (0.12%) | |
03/05/2024 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.07%) | |
03/05/2024 | Wareham Group Ltd | ĐÃ MUA | 1,193,000 (0.08%) | |
03/05/2024 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 100,000 (0.01%) | |
03/05/2024 | Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | ĐÃ MUA | 200,000 (0.01%) | |
03/05/2024 | Saigon Investments Ltd | ĐÃ MUA | 500,000 (0.03%) | |
25/04/2024 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.07%) | |
25/04/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ MUA | 1,200,000 (0.08%) | |
25/04/2024 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 339,000 (0.02%) | |
25/04/2024 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.07%) | |
25/04/2024 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.07%) | |
25/04/2024 | Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | ĐÃ MUA | 120,000 (0.01%) | |
26/03/2024 | Robert Alan Willett | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 1,100,000 (0.08%) |
22/03/2024 | Nguyễn Thị Thu Tâm | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.01%) | |
05/03/2024 | CTCP Đầu tư Thế giới Di động | ĐÃ MUA | 154,211 (0.01%) | |
29/01/2024 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 300,000 (0.02%) | |
29/01/2024 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ BÁN | 46,000 (0.0%) | |
10/01/2024 | Nguyễn Đức Tài | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 200,000 (0.01%) |
07/12/2023 | Nguyễn Đức Tài | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 110,000 (0.01%) |
29/11/2023 | CTCP Đầu tư Thế giới Di động | ĐÃ MUA | 161,659 (0.01%) | |
10/11/2023 | Arisaig Asia Fund Ltd | ĐÃ BÁN | 114,000 (0.01%) | |
01/11/2023 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ MUA | 500,000 (0.03%) | |
01/11/2023 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ BÁN | 2,000,000 (0.14%) | |
01/11/2023 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.07%) |
Ngày giao dịch không ưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
---|---|---|
2024-06-28 | Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2024-07-10 |
2023-07-27 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2023-08-10 |
2022-06-16 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1 | 2022-07-20 |
2022-06-07 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2022-06-17 |
2021-08-30 | Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2021-09-13 |
2021-08-30 | Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 2:1 | 2021-09-27 |
2020-10-19 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP | 2020-10-30 |
2019-05-23 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP | 2019-06-11 |
2018-11-19 | Cổ tức đợt 2/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 3:1 | 2018-11-27 |
2018-04-24 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP | 2018-05-11 |
2017-05-22 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP | 2017-05-31 |
2017-05-22 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1 | 2017-05-29 |
2016-05-06 | Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP | 2016-05-19 |
2015-05-13 | Cổ tức đợt 4/2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 4:1 | |
2014-10-08 | Cổ tức đợt 2/2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:67 |
Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
MWG | 1.5 | 13% | 23.56 | 3.12 | 135,988 | 126.6% | 76,968 | 28.3% |
PNJ | 0.53 | 19% | 14.35 | 2.7 | 107,658 | 19.9% | 103,273 | 15.0% |
PLX | 1.78 | 10% | 18.2 | 1.79 | 66,048 | 59.9% | 43,817 | 6.1% |
HAX | 0.61 | 8% | 13.88 | 1.16 | 16,982 | 5.2% | 20,812 | 28.9% |
TNG | 2.07 | 17% | 8.4 | 1.39 | 25,350 | 17.9% | 20,075 | -6.6% |
VPG | 4.26 | 6% | 10.61 | 0.67 | 18,019 | 47.1% | 29,048 | 137.1% |
L14 | 0.46 | 4% | 58.42 | 2.35 | 54,573 | 67.9% | 62,109 | 91.1% |
DGW | 1.82 | 15% | 19.26 | 2.84 | 38,278 | -1.9% | 48,100 | 23.3% |
RAL | 1.51 | 18% | 4.75 | 0.85 | 143,130 | 20.0% | 182,282 | 52.8% |