Kiến thức

CTCP Đầu tư Thế giới Di động (MWG)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 15:41
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu MWG
Ngành Tiêu dùng không thiết yếu
Giá hiện tại 60,000 | 0.0%
SL CP lưu hành 1,461,484,209
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 6%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 2%
PE hiện tại 23.56 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 3.12 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 29,353,213 1,131,519 N/A N/A 3 % 1.76 774.2
Quý 2 26,285,559 893,912 N/A N/A 3 % 1.69 611.6
Quý 3 25,713,554 950,540 N/A N/A 3 % 1.68 650.4
Quý 4 27,193,693 941,797 N/A N/A 3 % 1.98 25 % 644.4 2,680.7 22.38 0.81
2021 Quý 1 30,828,144 1,337,969 5.0 % 18.2 % 4 % 1.94 24 % 915.5 2,821.9 21.26 0.8
Quý 2 31,658,419 1,213,030 20.4 % 35.7 % 3 % 1.97 24 % 830.0 3,040.3 19.73 0.76
Quý 3 24,333,214 785,385 -5.4 % -17.4 % 3 % 1.67 23 % 537.4 2,927.3 20.5 0.77
Quý 4 36,138,330 1,562,486 32.9 % 65.9 % 4 % 2.09 24 % 1,069.1 3,352.0 17.9 0.71
2022 Quý 1 36,466,677 1,444,465 18.3 % 8.0 % 3 % 1.86 23 % 988.4 3,424.9 17.52 0.68
Quý 2 34,337,740 1,130,011 8.5 % -6.8 % 3 % 1.64 22 % 773.2 3,368.0 17.81 0.67
Quý 3 32,011,980 906,246 31.6 % 15.4 % 2 % 1.63 22 % 620.1 3,450.7 17.39 0.63
Quý 4 30,588,381 619,041 -15.4 % -60.4 % 2 % 1.33 17 % 423.6 2,805.2 21.39 0.66
2023 Quý 1 27,105,812 21,267 -25.7 % -98.5 % 0.08 % 1.25 11 % 14.6 1,831.4 32.76 0.71
Quý 2 29,464,830 17,406 -14.2 % -98.5 % 0.06 % 1.48 7 % 11.9 1,070.1 56.07 0.74
Quý 3 30,287,657 38,739 -5.4 % -95.7 % 0.13 % 1.52 3 % 26.5 476.5 125.92 0.75
Quý 4 31,421,489 90,258 2.7 % -85.4 % 0.29 % 1.57 0.72 % 61.8 114.7 523.1 0.74
2024 Quý 1 31,486,492 902,437 16.2 % 4143.4 % 2 % 1.44 4 % 617.5 717.7 83.6 0.71
Quý 2 34,134,072 1,172,277 15.8 % 6634.9 % 3 % 1.49 8 % 802.1 1,507.9 39.79 0.69
Quý 3 34,146,669 800,150 12.7 % 1965.5 % 2 % 1.45 11 % 547.5 2,028.8 29.57 0.67
Quý 4 34,573,921 847,004 10.0 % 838.4 % 2 % 1.5 13 % 579.6 2,546.6 23.56 0.65
2025 Quý 1
(Ước lượng)
33,375,682 667,514 6 % -26.0 % 2 % N/A 25.15 3.05 0.65
Quý 2
(Ước lượng)
36,182,116 723,642 6 % -38.3 % 2 % N/A 28.86 2.97 0.65
Quý 3
(Ước lượng)
36,195,469 723,909 6 % -9.5 % 2 % N/A 29.6 2.9 0.65
Quý 4
(Ước lượng)
36,648,356 732,967 6 % -13.5 % 2 % N/A 30.79 2.83 0.65

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 108,546,019 3,917,768 N/A N/A 3 % 1.98 25 % 8 % 22.38 5.66 0.81
2021 122,958,107 4,898,870 13.3 % 25.0 % 3 % 2.09 24 % 8 % 17.9 4.3 0.71
2022 133,404,778 4,099,763 8.5 % -16.3 % 3 % 1.33 17 % 7 % 21.39 3.66 0.66
2023 118,279,788 167,670 -11.3 % -95.9 % 0.14 % 1.57 0.72 % 0.28 % 523.1 3.75 0.74
2024 134,341,154 3,721,868 13.6 % 2119.8 % 2 % 1.5 13 % 5 % 23.56 3.12 0.65
2025
(Ước lượng)
142,401,623 2,848,032 6.0 % -23.5 % 2 % 1.36 9 % 4 % 30.79 2.83 0.62

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 53.4
PE hiện tại 23.56
PE lớn nhất 5 năm 442.02
PE nhỏ nhất 5 năm 10.84
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,546.6
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 135,988
Tỷ lệ tăng 126.6%
P/B
PB trung bình 5 năm 4.0
PB hiện tại 3.12
PB lớn nhất 5 năm 6.76
PB nhỏ nhất 5 năm 2.18
BVPS 19,242
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 76,968
Tỷ lệ tăng 28.3%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.7
PS hiện tại 0.65
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 91,921.0
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 1,782
Tỷ lệ tăng -97.0%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,300.0
BVPS 19,242
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 50,600
Tỷ lệ tăng -15.7%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 31,555
Tỷ lệ tăng -47.4%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 60,960
MA20 60,315
MA50 58,588
MA100 60,102
Giá phiên trước đó 60,000
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 4,063,500
MA 5 7,597,340
Khối lượng / MA 5 53 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
27/12/2024 CTCP Đầu tư Thế giới Di động ĐÃ MUA 431,179 (0.03%)
22/10/2024 Đặng Minh Lượm Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.07%)
19/09/2024 Nguyễn Đức Tài Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.07%)
30/07/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 800,000 (0.05%)
30/07/2024 Wareham Group Ltd ĐÃ BÁN 1,100,000 (0.08%)
30/07/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ BÁN 60,000 (0.0%)
22/07/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 152,000 (0.01%)
22/07/2024 Wareham Group Ltd ĐÃ MUA 50,000 (0.0%)
22/07/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 20,000 (0.0%)
19/07/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 500,000 (0.03%)
19/07/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 250,000 (0.02%)
19/07/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 500,000 (0.03%)
19/07/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 300,000 (0.02%)
28/06/2024 CTCP Đầu tư Thế giới Di động ĐÃ MUA 328,789 (0.02%)
19/06/2024 Nguyễn Đức Tài Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 2,000,000 (0.14%)
04/06/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 250,000 (0.02%)
04/06/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 200,000 (0.01%)
04/06/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 200,000 (0.01%)
04/06/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ BÁN 10,000 (0.0%)
04/06/2024 Saigon Investments Ltd ĐÃ MUA 300,000 (0.02%)
03/05/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 3,305,000 (0.23%)
03/05/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 1,700,000 (0.12%)
03/05/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 1,000,000 (0.07%)
03/05/2024 Wareham Group Ltd ĐÃ MUA 1,193,000 (0.08%)
03/05/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
03/05/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 200,000 (0.01%)
03/05/2024 Saigon Investments Ltd ĐÃ MUA 500,000 (0.03%)
25/04/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 1,000,000 (0.07%)
25/04/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 1,200,000 (0.08%)
25/04/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 339,000 (0.02%)
25/04/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 1,000,000 (0.07%)
25/04/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 1,000,000 (0.07%)
25/04/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 120,000 (0.01%)
26/03/2024 Robert Alan Willett Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 1,100,000 (0.08%)
22/03/2024 Nguyễn Thị Thu Tâm ĐÃ BÁN 200,000 (0.01%)
05/03/2024 CTCP Đầu tư Thế giới Di động ĐÃ MUA 154,211 (0.01%)
29/01/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 300,000 (0.02%)
29/01/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 46,000 (0.0%)
10/01/2024 Nguyễn Đức Tài Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 200,000 (0.01%)
07/12/2023 Nguyễn Đức Tài Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 110,000 (0.01%)
29/11/2023 CTCP Đầu tư Thế giới Di động ĐÃ MUA 161,659 (0.01%)
10/11/2023 Arisaig Asia Fund Ltd ĐÃ BÁN 114,000 (0.01%)
01/11/2023 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 500,000 (0.03%)
01/11/2023 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 2,000,000 (0.14%)
01/11/2023 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.07%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-06-28 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2024-07-10
2023-07-27 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2023-08-10
2022-06-16 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1 2022-07-20
2022-06-07 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-06-17
2021-08-30 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2021-09-13
2021-08-30 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 2:1 2021-09-27
2020-10-19 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2020-10-30
2019-05-23 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2019-06-11
2018-11-19 Cổ tức đợt 2/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 3:1 2018-11-27
2018-04-24 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2018-05-11
2017-05-22 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2017-05-31
2017-05-22 Cổ tức đợt 1/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1 2017-05-29
2016-05-06 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2016-05-19
2015-05-13 Cổ tức đợt 4/2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 4:1
2014-10-08 Cổ tức đợt 2/2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:67

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
MWG 1.5 13% 23.56 3.12 135,988 126.6% 76,968 28.3%
PNJ 0.53 19% 14.35 2.7 107,658 19.9% 103,273 15.0%
PLX 1.78 10% 18.2 1.79 66,048 59.9% 43,817 6.1%
HAX 0.61 8% 13.88 1.16 16,982 5.2% 20,812 28.9%
TNG 2.07 17% 8.4 1.39 25,350 17.9% 20,075 -6.6%
VPG 4.26 6% 10.61 0.67 18,019 47.1% 29,048 137.1%
L14 0.46 4% 58.42 2.35 54,573 67.9% 62,109 91.1%
DGW 1.82 15% 19.26 2.84 38,278 -1.9% 48,100 23.3%
RAL 1.51 18% 4.75 0.85 143,130 20.0% 182,282 52.8%