Kiến thức

CTCP Licogi 14 (L14)

Ngày cập nhật thông tin: 15/01/2026 16:16
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu L14
Ngành Tiêu dùng không thiết yếu
Giá hiện tại 29,100 | 10.2%
SL CP lưu hành 30,859,315
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm -1%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 72%
PE hiện tại 40.59 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 2.01 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 22,259 8,337 N/A N/A 37 % 0.57 270.2
Quý 2 60,469 22,833 N/A N/A 37 % 0.39 739.9
Quý 3 27,921 11,899 N/A N/A 42 % 0.65 385.6
Quý 4 56,028 171,613 N/A N/A 306 % 0.54 29 % 5,561.1 6,956.8 4.18 5.39
2022 Quý 1 29,065 61,546 30.6 % 638.2 % 211 % 0.48 31 % 1,994.4 8,681.0 3.35 5.18
Quý 2 87,795 -237,988 45.2 % -1142.3 % -271.07 % 0.53 1 % -7,712.0 229.1 127.02 4.47
Quý 3 35,083 8,119 25.7 % -31.8 % 23 % 0.49 0.89 % 263.1 106.6 272.98 4.32
Quý 4 44,362 34,600 -20.8 % -79.8 % 77 % 0.4 -33.09 % 1,121.2 -4,333.3 4.57
2023 Quý 1 31,111 3,280 7.0 % -94.7 % 10 % 0.36 -47.12 % 106.3 -6,221.4 4.53
Quý 2 13,064 5,002 -85.1 % N/A 38 % 0.34 12 % 162.1 1,652.7 17.61 7.26
Quý 3 22,940 7,331 -34.6 % -9.7 % 31 % 0.39 12 % 237.6 1,627.2 17.88 8.06
Quý 4 67,487 8,608 52.1 % -75.1 % 12 % 0.55 6 % 278.9 784.9 37.07 6.67
2024 Quý 1 22,207 4,026 -28.6 % 22.7 % 18 % 0.5 6 % 130.5 809.1 35.97 7.14
Quý 2 21,536 4,827 64.8 % -3.5 % 22 % 0.51 6 % 156.4 803.4 36.22 6.69
Quý 3 20,779 7,200 -9.4 % -1.8 % 34 % 0.46 6 % 233.3 799.1 36.42 6.8
Quý 4 71,504 1,114 6.0 % -87.1 % 1 % 0.46 4 % 36.1 556.3 52.31 6.6
2025 Quý 1 31,742 8,493 42.9 % 111.0 % 26 % 0.45 5 % 275.2 701.1 41.51 6.17
Quý 2 15,872 5,025 -26.3 % 4.1 % 31 % 0.45 5 % 162.8 707.5 41.13 6.42
Quý 3 1,087 7,495 -94.8 % 4.1 % 689 % 0.44 5 % 242.9 717.0 40.59 7.47
Quý 4
(Ước lượng)
70,789 50,968 -1 % 4475.2 % 72 % N/A 12.48 1.8 7.47

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 166,677 214,682 N/A N/A 128 % 0.54 29 % 18 % 4.18 1.19 5.39
2022 196,305 -133,723 17.8 % -162.3 % -68.12 % 0.4 -33.09 % -23.59 % -6.72 2.22 4.57
2023 134,602 24,221 -31.4 % -118.1 % 17 % 0.55 6 % 4 % 37.07 2.1 6.67
2024 136,026 17,167 1.1 % -29.1 % 12 % 0.46 4 % 3 % 52.31 2.11 6.6
2025
(Ước lượng)
119,490 71,981 -12.2 % 319.3 % 60 % 0.39 14 % 10 % 12.48 1.8 7.52

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 96.5
PE hiện tại 40.59
PE lớn nhất 5 năm 637.8
PE nhỏ nhất 5 năm 9.72
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 717.0
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 69,190
Tỷ lệ tăng 137.8%
P/B
PB trung bình 5 năm 4.4
PB hiện tại 2.01
PB lớn nhất 5 năm 17.68
PB nhỏ nhất 5 năm 1.38
BVPS 14,483
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 63,725
Tỷ lệ tăng 119.0%
P/S
PS trung bình 5 năm 6.1
PS hiện tại 7.47
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,895.3
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 4,373
Tỷ lệ tăng -85.0%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 978.0
BVPS 14,483
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 21,516
Tỷ lệ tăng -26.1%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 17,852
Tỷ lệ tăng -38.7%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 27,620
MA20 28,785
MA50 30,346
MA100 33,765
Giá phiên trước đó 26,400
Khuyến nghị N/A

Đường giá vượt lên trên đường SMA20, đây chính là tín hiệu tăng giá trong ngắn hạn

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 164,600
MA 5 159,620
Khối lượng / MA 5 103 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
18/01/2024 Phạm Gia Khánh ĐÃ MUA 50,000 (0.16%)
31/07/2023 Tổng Công ty Licogi - CTCP ĐÃ BÁN 279,000 (0.9%)
28/06/2023 Tổng Công ty Licogi - CTCP ĐÃ BÁN 721,000 (2.34%)
13/04/2023 Nguyễn Thúy Ngư ĐÃ BÁN 304,800 (0.99%)
24/03/2023 Phạm Văn Quang ĐÃ MUA 10,000 (0.03%)
21/12/2022 CTCP Đầu tư tài chính Licogi 14 ĐÃ MUA 100,000 (0.32%)
02/12/2022 Nguyễn Thúy Ngư ĐÃ BÁN 704,300 (2.28%)
15/11/2022 Phạm Gia Lý Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 370,000 (1.2%)
07/10/2022 Phạm Văn Quang ĐÃ MUA 10,000 (0.03%)
21/04/2022 Tổng Công ty Licogi - CTCP ĐÃ BÁN 360,700 (1.17%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-07-19 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2024-08-08
2022-08-09 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2022-10-14
2021-07-13 Cổ tức đợt 2/2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2021-08-24
2020-08-13 Cổ tức đợt 1/2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 2020-08-24
2020-08-13 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:12 2020-08-24
2019-08-19 Cổ tức đợt 2/2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2019-08-29
2019-06-07 Cổ tức đợt 1/2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2019-09-10
2018-03-01 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1, giá 12000đ/CP
2017-06-30 Cổ tức đợt 2/2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:0,2 2017-07-11
2017-06-30 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:0,4 2017-07-11
2016-07-14 Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2016-07-22
2016-07-14 Cổ tức đợt 1/2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100000:30012 2016-07-22
2015-06-15 Cổ tức năm 2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15
2014-08-08 Cổ tức đợt 1/2013 bằng tiền, tỷ lệ 900đ/CP 2014-08-28

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
MWG 1.53 18% 20.62 3.77 195,520 139.6% 73,620 -9.8%
PNJ 0.42 20% 13.35 2.61 107,349 16.8% 105,456 14.8%
HAX 0.74 0.46% 182.13 0.84 1,530 -85.6% 17,700 67.0%
TNG 2.43 18% 6.59 1.2 23,739 30.4% 21,250 16.8%
L14 0.44 5% 40.59 2.01 69,190 137.8% 63,725 119.0%
DGW 1.8 16% 16.93 2.72 43,724 8.1% 55,056 36.1%
FRT 4.41 17% 39.59 6.7 188,953 31.9% 134,763 -6.0%