Kiến thức

CTCP Licogi 14 (L14)

Giá hiện tại
17,000
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
51.25
Trung bình 5 năm: 88.2
P/B hiện tại
1.17
Trung bình 5 năm: 4.1
Giá hợp lý theo P/E
29,255
+72.1% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
59,630
+250.8% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu L14
Ngành Tiêu dùng không thiết yếu
Giá hiện tại 17,000 | 0.0%
SL CP lưu hành 30,859,315
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm -4%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 62%
PE hiện tại 51.25 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.17 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 17,360
MA20 18,030
MA50 18,884
MA100 19,507
Giá phiên trước đó 17,000
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 18,500
MA 5 37,480
Khối lượng / MA 5 49 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 88.2
PE hiện tại 51.25
PE lớn nhất 5 năm 637.8
PE nhỏ nhất 5 năm 9.72
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 331.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 29,255
Tỷ lệ tăng 72.1%
P/B
PB trung bình 5 năm 4.1
PB hiện tại 1.17
PB lớn nhất 5 năm 17.68
PB nhỏ nhất 5 năm 1.38
BVPS 14,544
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 59,630
Tỷ lệ tăng 250.8%
P/S
PS trung bình 5 năm 3.9
PS hiện tại 5.86
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,902.0
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 1,293
Tỷ lệ tăng -92.4%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 860.8
BVPS 14,544
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 18,937
Tỷ lệ tăng 11.4%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 16,783
Tỷ lệ tăng -1.3%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
MWG 1.05 21% 9.54 2.04 325,100 349.7% 117,166 62.1%
PNJ 0.52 16% 3.52 0.57 60,824 312.4% 72,220 389.6%
HAX 1.58 4% 15.95 0.61 22,774 177.7% 17,602 114.7%
TNG 2.81 23% 5.19 1.2 27,198 50.3% 19,619 8.4%
L14 0.32 2% 51.25 1.17 29,255 72.1% 59,630 250.8%
DGW 2.51 28% 9.07 2.53 71,961 87.4% 51,527 34.2%
FRT 3.68 21% 18.2 3.79 350,277 153.3% 215,243 55.6%
TCM 0.77 9% 7.85 0.72 34,064 131.7% 41,074 179.4%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 22,259 8,337 N/A N/A 37 % 0.57 270.2
Quý 2/2021 60,469 22,833 N/A N/A 37 % 0.39 739.9
Quý 3/2021 27,921 11,899 N/A N/A 42 % 0.65 385.6
Quý 4/2021 56,028 171,613 N/A N/A 306 % 0.54 29 % 5,561.1 6,956.8 2.44 3.15
2022 Quý 1/2022 29,065 61,546 30.6 % 638.2 % 211 % 0.48 31 % 1,994.4 8,681.0 1.96 3.02
Quý 2/2022 87,795 -237,988 45.2 % -1142.3 % -271.07 % 0.53 1 % -7,712.0 229.1 74.2 2.61
Quý 3/2022 35,083 8,119 25.7 % -31.8 % 23 % 0.49 0.89 % 263.1 106.6 159.47 2.52
Quý 4/2022 44,362 34,600 -20.8 % -79.8 % 77 % 0.4 -33.09 % 1,121.2 -4,333.3 2.67
2023 Quý 1/2023 31,111 3,280 7.0 % -94.7 % 10 % 0.36 -47.12 % 106.3 -6,221.4 2.64
Quý 2/2023 13,064 5,002 -85.1 % N/A 38 % 0.34 12 % 162.1 1,652.7 10.29 4.24
Quý 3/2023 22,940 7,331 -34.6 % -9.7 % 31 % 0.39 12 % 237.6 1,627.2 10.45 4.71
Quý 4/2023 67,487 8,608 52.1 % -75.1 % 12 % 0.55 6 % 278.9 784.9 21.66 3.9
2024 Quý 1/2024 22,207 4,026 -28.6 % 22.7 % 18 % 0.5 6 % 130.5 809.1 21.01 4.17
Quý 2/2024 21,536 4,827 64.8 % -3.5 % 22 % 0.51 6 % 156.4 803.4 21.16 3.91
Quý 3/2024 20,779 7,200 -9.4 % -1.8 % 34 % 0.46 6 % 233.3 799.1 21.27 3.97
Quý 4/2024 71,504 1,114 6.0 % -87.1 % 1 % 0.46 4 % 36.1 556.3 30.56 3.86
2025 Quý 1/2025 31,742 8,493 42.9 % 111.0 % 26 % 0.45 5 % 275.2 701.1 24.25 3.6
Quý 2/2025 15,872 5,025 -26.3 % 4.1 % 31 % 0.45 5 % 162.8 707.5 24.03 3.75
Quý 3/2025 1,087 7,495 -94.8 % 4.1 % 689 % 0.44 5 % 242.9 717.0 23.71 4.36
Quý 4/2025 45,970 1,118 -35.7 % 0.4 % 2 % 0.43 5 % 36.2 717.2 23.7 5.54
2026 Quý 1/2026 28,230 1,510 -11.1 % -82.2 % 5 % 0.36 3 % 48.9 490.9 34.63 5.75
Quý 2/2026 14,266 112 -10.1 % -97.8 % 0.79 % 0.32 2 % 3.6 331.7 51.25 5.86
Quý 3/2026
(Ước lượng)
1,044 647 -4 % -91.4 % 62 % N/A 154.83 1.17 5.86
Quý 4/2026
(Ước lượng)
44,131 27,361 -4 % 2347.3 % 62 % N/A 17.7 1.1 5.86

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 166,677 214,682 N/A N/A 128 % 0.54 29 % 18 % 2.44 0.7 3.15
2022 196,305 -133,723 17.8 % -162.3 % -68.12 % 0.4 -33.09 % -23.59 % -3.92 1.3 2.67
2023 134,602 24,221 -31.4 % -118.1 % 17 % 0.55 6 % 4 % 21.66 1.22 3.9
2024 136,026 17,167 1.1 % -29.1 % 12 % 0.46 4 % 3 % 30.56 1.23 3.86
2025 94,671 22,131 -30.4 % 28.9 % 23 % 0.43 5 % 3 % 23.7 1.17 5.54
2026
(Ước lượng)
87,671 29,630 -7.4 % 33.9 % 33 % 0.3 6 % 5 % 17.7 1.1 5.98

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
11/08/2026 Phạm Gia Khánh Con của Phạm Gia Lý ĐÃ MUA 260,000 (0.84%)
18/01/2024 Phạm Gia Khánh Con của Phạm Gia Lý ĐÃ MUA 50,000 (0.16%)
31/07/2023 Tổng Công ty Licogi - Công ty Cổ phần ĐÃ BÁN 279,000 (0.9%)
13/04/2023 Nguyễn Thúy Ngư Chị của Nguyễn Mạnh Tuấn ĐÃ BÁN 304,800 (0.99%)
24/03/2023 Phạm Văn Quang Em của Phạm Gia Lý ĐÃ MUA 10,000 (0.03%)
21/12/2022 CTCP Đầu tư tài chính LICOGI 14 ĐÃ MUA 100,000 (0.32%)
02/12/2022 Nguyễn Thúy Ngư Chị của Nguyễn Mạnh Tuấn ĐÃ BÁN 704,300 (2.28%)
15/11/2022 Phạm Gia Lý Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 370,000 (1.2%)
07/10/2022 Phạm Văn Quang Em của Phạm Gia Lý ĐÃ MUA 10,000 (0.03%)
21/04/2022 Tổng Công ty Licogi - Công ty Cổ phần ĐÃ BÁN 360,700 (1.17%)
28/01/2022 Phạm Văn Quang Em của Phạm Gia Lý ĐÃ BÁN 10,000 (0.03%)
21/01/2022 Tổng Công ty Licogi - Công ty Cổ phần ĐÃ BÁN 639,000 (2.07%)
17/12/2021 Hoàng Hàng Hải Phó Tổng GĐ ĐÃ BÁN 9,500 (0.03%)
16/12/2021 Phạm Văn Quang Em của Phạm Gia Lý ĐÃ BÁN 15,000 (0.05%)
05/10/2021 Hoàng Như Thái Thành viên BKS ĐÃ BÁN 3,194 (0.01%)
01/09/2021 Huỳnh Thành Hậu Người được ủy quyền công bố thông tin ĐÃ BÁN 2,486 (0.01%)
30/03/2021 Huỳnh Thành Hậu Người được ủy quyền công bố thông tin ĐÃ BÁN 5,000 (0.02%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
19/07/2024 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2024-08-08
09/08/2022 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2022-10-14
13/07/2021 Cổ tức đợt 2/2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2021-08-24
13/08/2020 Cổ tức đợt 1/2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 2020-08-24
13/08/2020 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:12 2020-08-24
19/08/2019 Cổ tức đợt 2/2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2019-08-29
07/06/2019 Cổ tức đợt 1/2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2019-09-10
01/03/2018 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1, giá 12000đ/CP
30/06/2017 Cổ tức đợt 2/2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:0,2 2017-07-11
30/06/2017 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:0,4 2017-07-11
14/07/2016 Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2016-07-22
14/07/2016 Cổ tức đợt 1/2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100000:30012 2016-07-22
15/06/2015 Cổ tức năm 2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15
08/08/2014 Cổ tức đợt 1/2013 bằng tiền, tỷ lệ 900đ/CP 2014-08-28
17/06/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 9%