Kiến thức

CTCP Thế Giới Số (DGW)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:18
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu DGW
Ngành Tiêu dùng không thiết yếu
Giá hiện tại 39,000 | 0.0%
SL CP lưu hành 219,168,700
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 23%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 1%
PE hiện tại 19.26 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 2.84 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 2,310,715 44,958 N/A N/A 1 % 0.97 205.1
Quý 2 2,583,471 48,179 N/A N/A 1 % 1.17 219.8
Quý 3 3,624,274 75,074 N/A N/A 2 % 1.19 342.5
Quý 4 4,017,177 84,885 N/A N/A 2 % 1.68 22 % 387.3 1,154.8 33.77 0.68
2021 Quý 1 5,006,797 106,713 116.7 % 137.4 % 2 % 1.65 25 % 486.9 1,436.6 27.15 0.56
Quý 2 4,217,541 116,447 63.3 % 141.7 % 2 % 1.46 27 % 531.3 1,748.1 22.31 0.51
Quý 3 3,825,124 107,215 5.5 % 42.8 % 2 % 1.58 28 % 489.2 1,894.7 20.58 0.5
Quý 4 7,921,554 327,014 97.2 % 285.2 % 4 % 2.67 37 % 1,492.1 2,999.5 13.0 0.41
2022 Quý 1 7,008,700 210,838 40.0 % 97.6 % 3 % 2.34 38 % 962.0 3,474.6 11.22 0.37
Quý 2 4,910,164 136,885 16.4 % 17.6 % 2 % 1.85 36 % 624.6 3,567.8 10.93 0.36
Quý 3 6,065,221 180,306 58.6 % 68.2 % 2 % 1.95 38 % 822.7 3,901.3 10.0 0.33
Quý 4 4,075,123 155,754 -48.6 % -52.4 % 3 % 1.62 28 % 710.7 3,119.9 12.5 0.39
2023 Quý 1 3,959,927 79,389 -43.5 % -62.3 % 2 % 1.36 22 % 362.2 2,520.1 15.48 0.45
Quý 2 4,595,807 83,016 -6.4 % -39.4 % 1 % 1.57 20 % 378.8 2,274.3 17.15 0.46
Quý 3 5,412,765 102,415 -10.8 % -43.2 % 1 % 1.64 16 % 467.3 1,919.0 20.32 0.47
Quý 4 4,848,977 89,568 19.0 % -42.5 % 1 % 1.86 13 % 408.7 1,617.0 24.12 0.45
2024 Quý 1 4,984,996 92,469 25.9 % 16.5 % 1 % 1.54 14 % 421.9 1,676.6 23.26 0.43
Quý 2 5,008,017 89,302 9.0 % 7.6 % 1 % 1.61 13 % 407.5 1,705.3 22.87 0.42
Quý 3 6,225,966 121,750 15.0 % 18.9 % 1 % 1.77 14 % 555.5 1,793.5 21.75 0.41
Quý 4 5,859,282 140,356 20.8 % 56.7 % 2 % 1.82 15 % 640.4 2,025.3 19.26 0.39
2025 Quý 1
(Ước lượng)
6,131,545 61,315 23 % -33.7 % 1 % N/A 20.71 2.78 0.39
Quý 2
(Ước lượng)
6,159,861 61,599 23 % -31.0 % 1 % N/A 22.2 2.73 0.39
Quý 3
(Ước lượng)
7,657,938 76,579 23 % -37.1 % 1 % N/A 25.15 2.66 0.39
Quý 4
(Ước lượng)
7,206,917 72,069 23 % -48.7 % 1 % N/A 31.47 2.6 0.39

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 12,535,637 253,096 N/A N/A 2 % 1.68 22 % 8 % 33.77 7.47 0.68
2021 20,971,016 657,389 67.3 % 159.7 % 3 % 2.67 37 % 10 % 13.0 4.79 0.41
2022 22,059,208 683,783 5.2 % 4.0 % 3 % 1.62 28 % 11 % 12.5 3.53 0.39
2023 18,817,476 354,388 -14.7 % -48.2 % 1 % 1.86 13 % 5 % 24.12 3.25 0.45
2024 22,078,261 443,877 17.3 % 25.3 % 2 % 1.82 15 % 5 % 19.26 2.84 0.39
2025
(Ước lượng)
27,156,261 271,562 23.0 % -38.8 % 1.0 % 1.67 8 % 3 % 31.47 2.6 0.31

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 18.9
PE hiện tại 19.26
PE lớn nhất 5 năm 32.55
PE nhỏ nhất 5 năm 6.75
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,025.3
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 38,278
Tỷ lệ tăng -1.9%
P/B
PB trung bình 5 năm 3.5
PB hiện tại 2.84
PB lớn nhất 5 năm 7.38
PB nhỏ nhất 5 năm 0.79
BVPS 13,743
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 48,100
Tỷ lệ tăng 23.3%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.4
PS hiện tại 0.39
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 100,736.4
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 810
Tỷ lệ tăng -97.9%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,183.2
BVPS 13,743
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 48,030
Tỷ lệ tăng 23.2%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 25,982
Tỷ lệ tăng -33.4%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 39,840
MA20 39,910
MA50 38,786
MA100 40,406
Giá phiên trước đó 39,000
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 1,328,800
MA 5 1,278,880
Khối lượng / MA 5 104 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
25/11/2024 Tô Tiểu Yến ĐÃ MUA 6,000 (0.0%)
25/11/2024 Vũ Thị Mai Hân ĐÃ MUA 20,000 (0.01%)
25/11/2024 Lê Khả Tú Người phụ trách quản trị công ty ĐÃ MUA 15,000 (0.01%)
22/11/2024 Nguyễn Thu Hoài ĐÃ MUA 35,000 (0.02%)
18/11/2024 Tô Tiểu Ngọc ĐÃ MUA 10,000 (0.0%)
08/03/2024 Thái Bá Toản ĐÃ BÁN 5,000 (0.0%)
02/03/2024 CTCP Thế giới số ĐÃ MUA 3,000 (0.0%)
03/01/2024 CTCP Thế giới số ĐÃ MUA 16,700 (0.01%)
26/04/2023 CTCP Thế giới số ĐÃ MUA 2,500 (0.0%)
13/01/2023 Tô Tiểu Ngọc ĐÃ MUA 10,000 (0.0%)
13/01/2023 Tô Tiểu Yến ĐÃ MUA 6,000 (0.0%)
13/01/2023 Vũ Thị Mai Hân ĐÃ MUA 16,000 (0.01%)
13/01/2023 Nguyễn Thu Hoài ĐÃ MUA 30,000 (0.01%)
13/01/2023 Lê Khả Tú Người phụ trách quản trị công ty ĐÃ MUA 8,800 (0.0%)
13/01/2023 Nguyễn Văn Thuận Kế toán trưởng ĐÃ MUA 6,000 (0.0%)
06/01/2023 Mai Thế Lễ ĐÃ BÁN 8,000 (0.0%)
02/12/2022 Mai Thế Lễ ĐÃ MUA 7,600 (0.0%)
01/12/2022 Mai Thế Lễ ĐÃ BÁN 9,800 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-09-13 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 2024-12-16
2024-09-13 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2024-09-25
2023-10-16 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-10-25
2022-07-01 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:80 2022-10-04
2022-07-01 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-07-29
2021-08-24 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-09-08
2021-08-24 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1 2021-10-11
2020-07-20 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-07-31
2019-10-03 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2019-10-21
2018-05-14 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2018-05-25
2017-05-19 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2017-05-31
2016-12-29 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:3 2017-01-10
2016-02-25 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2016-03-16
2015-10-09 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2015-10-26
2015-10-09 Cổ tức năm 2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:3 2015-10-20
2015-05-22 Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:12 2015-05-22

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
MWG 1.5 13% 23.56 3.12 135,988 126.6% 76,968 28.3%
PNJ 0.53 19% 14.35 2.7 107,658 19.9% 106,604 18.7%
PLX 1.78 10% 18.2 1.79 66,048 59.9% 43,817 6.1%
HAX 0.61 8% 13.88 1.16 16,982 5.2% 20,812 28.9%
TNG 2.07 17% 8.4 1.39 25,350 17.9% 20,075 -6.6%
VPG 4.26 6% 10.61 0.67 18,019 47.1% 29,048 137.1%
L14 0.46 4% 58.42 2.35 54,573 67.9% 62,109 91.1%
DGW 1.82 15% 19.26 2.84 38,278 -1.9% 48,100 23.3%
RAL 1.51 18% 4.75 0.85 143,130 20.0% 182,282 52.8%