Kiến thức

CTCP Hàng tiêu dùng Masan (MCH)

Giá hiện tại
133,500
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
24.05
Trung bình 5 năm: 15.5
P/B hiện tại
9.31
Trung bình 5 năm: 5.5
Giá hợp lý theo P/E
86,034
-35.6% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
78,897
-40.9% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu MCH
Ngành Tiêu dùng thiết yếu
Giá hiện tại 133,500 | 0.0%
SL CP lưu hành 1,307,404,949
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 5%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 21%
PE hiện tại 24.05 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 9.31 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 135,820
MA20 139,800
MA50 140,830
MA100 137,279
Giá phiên trước đó 133,500
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 112,100
MA 5 207,660
Khối lượng / MA 5 54 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 15.5
PE hiện tại 24.05
PE lớn nhất 5 năm 34.78
PE nhỏ nhất 5 năm 6.19
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 5,550.6
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 86,034
Tỷ lệ tăng -35.6%
P/B
PB trung bình 5 năm 5.5
PB hiện tại 9.31
PB lớn nhất 5 năm 16.59
PB nhỏ nhất 5 năm 1.38
BVPS 14,345
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 78,897
Tỷ lệ tăng -40.9%
P/S
PS trung bình 5 năm 5.9
PS hiện tại 5.19
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 25,742.5
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 32,748
Tỷ lệ tăng -75.5%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 5,008.4
BVPS 14,345
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 110,184
Tỷ lệ tăng -17.5%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 40,206
Tỷ lệ tăng -69.9%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
VHC 0.38 14% 7.24 1.03 65,721 36.8% 65,620 36.6%
ANV 0.66 19% 5.71 1.11 83,804 395.9% 21,365 26.4%
ASM 1.82 2% 11.91 0.21 7,829 77.9% 10,322 134.6%
PAN 0.76 13% 3.32 0.44 46,774 180.1% 22,533 34.9%
QNS 0.46 19% 9.02 1.68 42,698 -13.6% 46,937 -5.0%
MSN 1.8 18% 10.65 1.89 476,319 586.3% 117,516 69.3%
SAB 0.48 22% 11.27 2.51 55,840 33.1% 48,511 15.6%
SLS 0.19 15% 4.73 0.72 106,805 -17.5% 215,991 66.9%
HAG 0.63 20% 5.14 1.0 41,221 199.8% 26,001 89.1%
DBC 1.13 12% 6.47 0.75 80,053 426.7% 28,326 86.4%
FMC 1.21 19% 4.19 0.79 68,876 98.2% 52,574 51.3%
MCH 0.85 39% 24.05 9.31 86,034 -35.6% 78,897 -40.9%
VNM 0.51 30% 10.32 3.07 72,548 28.9% 65,912 17.1%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 5,263,403 875,805 N/A N/A 16 % 0.72 669.9
Quý 2/2021 5,757,930 1,087,831 N/A N/A 18 % 0.83 832.1
Quý 3/2021 7,061,578 1,461,066 N/A N/A 20 % 0.82 1,117.5
Quý 4/2021 9,690,724 2,017,433 N/A N/A 20 % 0.78 32 % 1,543.1 4,162.5 32.07 6.28
2022 Quý 1/2022 6,185,483 1,163,411 17.5 % 32.8 % 18 % 0.64 31 % 889.9 4,382.5 30.46 6.08
Quý 2/2022 5,632,970 1,035,306 -2.2 % -4.8 % 18 % 0.59 29 % 791.9 4,342.4 30.74 6.11
Quý 3/2022 7,088,012 1,403,203 0.4 % -4.0 % 19 % 0.5 27 % 1,073.3 4,298.1 31.06 6.1
Quý 4/2022 8,070,808 1,849,198 -16.7 % -8.3 % 22 % 0.49 24 % 1,414.4 4,169.4 32.02 6.47
2023 Quý 1/2023 6,036,848 1,377,115 -2.4 % 18.4 % 22 % 0.46 24 % 1,053.3 4,332.9 30.81 6.51
Quý 2/2023 6,477,323 1,623,376 15.0 % 56.8 % 25 % 0.48 25 % 1,241.7 4,782.7 27.91 6.31
Quý 3/2023 7,233,375 1,809,994 2.1 % 29.0 % 25 % 0.57 28 % 1,384.4 5,093.8 26.21 6.27
Quý 4/2023 8,493,447 2,274,680 5.2 % 23.0 % 26 % 0.54 27 % 1,739.8 5,419.3 24.63 6.18
2024 Quý 1/2024 6,580,427 1,669,353 9.0 % 21.2 % 25 % 0.43 26 % 1,276.8 5,642.8 23.66 6.06
Quý 2/2024 7,387,542 1,756,585 14.1 % 8.2 % 23 % 0.4 25 % 1,343.6 5,744.7 23.24 5.88
Quý 3/2024 7,986,976 2,072,298 10.4 % 14.5 % 25 % 1.89 49 % 1,585.0 5,945.3 22.45 5.73
Quý 4/2024 8,942,281 2,329,211 5.3 % 2.4 % 26 % 1.46 69 % 1,781.6 5,987.0 22.3 5.65
2025 Quý 1/2025 7,488,982 1,585,809 13.8 % -5.0 % 21 % 0.87 48 % 1,212.9 5,923.1 22.54 5.49
Quý 2/2025 6,275,518 1,325,890 -15.1 % -24.5 % 21 % 0.81 42 % 1,014.1 5,593.7 23.87 5.69
Quý 3/2025 7,516,548 1,676,087 -5.9 % -19.1 % 22 % 0.91 41 % 1,282.0 5,290.6 25.23 5.77
Quý 4/2025 9,275,489 2,079,366 3.7 % -10.7 % 22 % 0.82 36 % 1,590.5 5,099.5 26.18 5.71
2026 Quý 1/2026 8,472,243 1,777,567 13.1 % 12.1 % 20 % 0.84 38 % 1,359.6 5,246.2 25.45 5.53
Quý 2/2026 7,165,022 1,471,437 14.2 % 11.0 % 20 % 0.74 36 % 1,125.5 5,357.5 24.92 5.38
Quý 3/2026 8,743,079 1,928,528 16.3 % 15.1 % 22 % 0.85 39 % 1,475.1 5,550.6 24.05 5.19
Quý 4/2026
(Ước lượng)
9,739,263 2,045,245 5 % -1.6 % 21 % N/A 24.17 8.39 5.19

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 27,773,635 5,442,135 N/A N/A 19 % 0.78 32 % 18 % 32.07 10.26 6.28
2022 26,977,273 5,451,118 -2.9 % 0.2 % 20 % 0.49 24 % 16 % 32.02 7.78 6.47
2023 28,240,993 7,085,165 4.7 % 30.0 % 25 % 0.54 27 % 17 % 24.63 6.62 6.18
2024 30,897,226 7,827,447 9.4 % 10.5 % 25 % 1.46 69 % 28 % 22.3 15.41 5.65
2025 30,556,537 6,667,152 -1.1 % -14.8 % 21 % 0.82 36 % 20 % 26.18 9.35 5.71
2026
(Ước lượng)
34,119,607 7,222,777 11.7 % 8.3 % 21 % 0.76 35 % 20 % 24.17 8.39 5.12

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
23/10/2026 Công ty Cổ phần Đầu tư Lepus ĐÃ MUA 73,000,000 (5.58%)
26/08/2026 Trương Công Thắng Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 2,700,000 (0.21%)
23/06/2026 Huỳnh Việt Thăng Giám đốc Tài chính ĐÃ MUA 108,215 (0.01%)
23/06/2026 Phan Thị Thúy Hoa Kế toán trưởng ĐÃ MUA 27,547 (0.0%)
23/06/2026 Trương Công Thắng Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 3,884,452 (0.3%)
23/06/2026 Nguyễn Trương Kim Phượng Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 133,299 (0.01%)
23/06/2026 Nguyễn Hoàng Yến Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 66,114 (0.01%)
23/06/2026 Phạm Hồng Sơn Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 74,463 (0.01%)
15/09/2025 Huỳnh Việt Thăng Giám đốc Tài chính ĐÃ BÁN 30,000 (0.0%)
28/07/2025 Trương Công Thắng Tổng Giám đốc ĐÃ MUA 66,360 (0.01%)
28/07/2025 Phan Thị Thúy Hoa Kế toán trưởng ĐÃ MUA 28,252 (0.0%)
28/07/2025 Huỳnh Việt Thăng Giám đốc Tài chính ĐÃ MUA 65,382 (0.01%)
28/07/2025 Nguyễn Hoàng Yến Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 79,223 (0.01%)
28/07/2025 Phạm Hồng Sơn Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 72,979 (0.01%)
07/03/2025 Công ty TNHH MasanConsumerHoldings ĐÃ MUA 69,245,267 (5.3%)
05/03/2025 Huỳnh Việt Thăng Giám đốc Tài chính ĐÃ MUA 82,441 (0.01%)
05/03/2025 Phạm Hồng Sơn Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 235,392 (0.02%)
28/02/2025 Trương Công Thắng Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 38,945 (0.0%)
25/02/2025 Huỳnh Việt Thăng Giám đốc Tài chính ĐÃ BÁN 20,000 (0.0%)
05/09/2024 Nguyễn Hoàng Yến Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 178,536 (0.01%)
05/09/2024 Huỳnh Việt Thăng Giám đốc Tài chính ĐÃ MUA 162,274 (0.01%)
05/09/2024 Trương Công Thắng Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 86,354 (0.01%)
05/09/2024 Phạm Hồng Sơn Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 171,890 (0.01%)
05/09/2024 Phan Thị Thúy Hoa Kế toán trưởng ĐÃ MUA 10,335 (0.0%)
20/03/2024 Phan Thị Thúy Hoa Kế toán trưởng ĐÃ BÁN 30,000 (0.0%)
22/02/2024 Huỳnh Việt Thăng Giám đốc Tài chính ĐÃ BÁN 40,000 (0.0%)
22/02/2024 Huỳnh Việt Thăng Giám đốc Tài chính ĐÃ BÁN 40,000 (0.0%)
30/03/2022 Huỳnh Việt Thăng Giám đốc Tài chính ĐÃ BÁN 68,000 (0.01%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
10/08/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
09/01/2026 Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 10000:2147
09/01/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
07/07/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
11/02/2025 Bán ưu đãi, tỷ lệ 1000:451
19/12/2024 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 95%
25/09/2024 Cổ tức đợt 3/2023 bằng tiền, tỷ lệ 16800đ/CP 2024-10-04
02/07/2024 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 5500đ/CP 2024-07-12
15/01/2024 Bán ưu đãi, tỷ lệ
18/07/2023 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 4500đ/CP 2023-08-14
01/06/2021 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 4500đ/CP 2021-06-14
10/08/2020 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 4500đ/CP 2020-08-24
23/08/2019 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2019-08-29
07/06/2019 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 4500đ/CP 2019-06-26
27/08/2018 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2018-09-05
15/06/2018 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 4500đ/CP 2018-06-28
30/05/2017 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 4500đ/CP 2017-06-14
25/06/2015 Cổ tức đợt 2/2014 bằng tiền, tỷ lệ 5194đ/CP 2015-06-29
25/06/2015 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 806đ/CP 2015-06-29