Kiến thức

CTCP Đường Quảng Ngãi (QNS)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:00
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu QNS
Ngành Tiêu dùng thiết yếu
Giá hiện tại 48,800 | 0.0%
SL CP lưu hành 367,648,153
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 12%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 18%
PE hiện tại 7.55 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.79 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 1,424,482 116,667 N/A N/A 8 % 0.4 317.3
Quý 2 1,824,270 320,561 N/A N/A 17 % 0.42 871.9
Quý 3 1,845,223 233,233 N/A N/A 12 % 0.36 634.4
Quý 4 1,394,206 379,870 N/A N/A 27 % 0.39 16 % 1,033.2 2,856.9 17.08 2.77
2021 Quý 1 1,639,127 160,727 15.1 % 37.8 % 9 % 0.43 17 % 437.2 2,976.7 16.39 2.68
Quý 2 2,030,991 360,749 11.3 % 12.5 % 17 % 0.43 17 % 981.2 3,086.0 15.81 2.6
Quý 3 2,114,627 348,108 14.6 % 49.3 % 16 % 0.42 19 % 946.9 3,398.5 14.36 2.5
Quý 4 1,559,210 372,482 11.8 % -1.9 % 23 % 0.39 18 % 1,013.1 3,378.4 14.44 2.44
2022 Quý 1 1,813,309 175,765 10.6 % 9.4 % 9 % 0.46 18 % 478.1 3,419.3 14.27 2.39
Quý 2 2,201,528 365,323 8.4 % 1.3 % 16 % 0.53 18 % 993.7 3,431.8 14.22 2.33
Quý 3 2,298,520 316,602 8.7 % -9.1 % 13 % 0.34 17 % 861.2 3,346.1 14.58 2.28
Quý 4 1,947,858 426,822 24.9 % 14.6 % 21 % 0.38 17 % 1,161.0 3,493.9 13.97 2.17
2023 Quý 1 2,129,615 316,509 17.4 % 80.1 % 14 % 0.58 19 % 860.9 3,876.7 12.59 2.09
Quý 2 3,152,351 711,980 43.2 % 94.9 % 22 % 0.53 23 % 1,936.6 4,819.6 10.13 1.88
Quý 3 2,467,232 506,301 7.3 % 59.9 % 20 % 0.41 25 % 1,377.1 5,335.6 9.15 1.85
Quý 4 2,273,645 654,398 16.7 % 53.3 % 28 % 0.4 25 % 1,780.0 5,954.6 8.2 1.79
2024 Quý 1 2,522,435 531,844 18.4 % 68.0 % 21 % 0.54 27 % 1,446.6 6,540.3 7.46 1.72
Quý 2 2,820,379 690,303 -10.5 % -3.0 % 24 % 0.53 27 % 1,877.6 6,481.3 7.53 1.78
Quý 3 2,726,535 531,948 10.5 % 5.1 % 19 % 0.39 26 % 1,446.9 6,551.1 7.45 1.73
Quý 4 2,173,916 622,650 -4.4 % -4.9 % 28 % 0.38 24 % 1,693.6 6,464.7 7.55 1.75
2025 Quý 1
(Ước lượng)
2,825,127 508,523 12 % -4.4 % 18 % N/A 7.62 1.71 1.75
Quý 2
(Ước lượng)
3,158,824 568,588 12 % -17.6 % 18 % N/A 8.04 1.62 1.75
Quý 3
(Ước lượng)
3,053,719 549,669 12 % 3.3 % 18 % N/A 7.98 1.54 1.75
Quý 4
(Ước lượng)
2,434,786 438,261 12 % -29.6 % 18 % N/A 8.69 1.49 1.75

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 6,488,181 1,050,331 N/A N/A 16 % 0.39 16 % 11 % 17.08 2.72 2.77
2021 7,343,955 1,242,066 13.2 % 18.3 % 16 % 0.39 18 % 13 % 14.44 2.53 2.44
2022 8,261,215 1,284,512 12.5 % 3.4 % 15 % 0.38 17 % 13 % 13.97 2.4 2.17
2023 10,022,843 2,189,188 21.3 % 70.4 % 21 % 0.4 25 % 18 % 8.2 2.09 1.79
2024 10,243,265 2,376,745 2.2 % 8.6 % 23 % 0.38 24 % 17 % 7.55 1.79 1.75
2025
(Ước lượng)
11,472,456 2,065,041 12.0 % -13.1 % 17 % 0.32 17 % 13 % 8.69 1.49 1.56

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 9.6
PE hiện tại 7.55
PE lớn nhất 5 năm 13.91
PE nhỏ nhất 5 năm 6.81
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 6,464.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 62,061
Tỷ lệ tăng 27.2%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.8
PB hiện tại 1.79
PB lớn nhất 5 năm 2.35
PB nhỏ nhất 5 năm 0.84
BVPS 27,206
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 48,970
Tỷ lệ tăng 0.3%
P/S
PS trung bình 5 năm 2.2
PS hiện tại 1.75
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 27,861.6
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 14,222
Tỷ lệ tăng -70.9%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 4,429.6
BVPS 27,206
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 97,451
Tỷ lệ tăng 99.7%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 52,072
Tỷ lệ tăng 6.7%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 48,900
MA20 49,910
MA50 50,456
MA100 50,345
Giá phiên trước đó 48,800
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 253,200
MA 5 295,560
Khối lượng / MA 5 86 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
07/02/2025 Võ Thành Đàng Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 784,400 (0.21%)
13/12/2024 Nguyễn Hữu Tường ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
25/11/2024 Tạ Thị Diễm ĐÃ BÁN 32,000 (0.01%)
07/11/2024 Nguyễn Hữu Tường ĐÃ MUA 33,600 (0.01%)
23/10/2024 Võ Thành Đàng Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 309,500 (0.08%)
24/09/2024 Võ Thành Đàng Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 486,300 (0.13%)
15/07/2024 Võ Thành Đàng Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 958,198 (0.26%)
12/07/2024 Nguyễn Thế Bình Kế toán trưởng ĐÃ MUA 480,000 (0.13%)
11/07/2024 Nguyễn Thành Huy Thành viên ban kiểm soát ĐÃ MUA 100,000 (0.03%)
10/07/2024 Đặng Phú Quý Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 650,000 (0.18%)
28/06/2024 Trần Ngọc Phương Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 650,000 (0.18%)
14/05/2024 Võ Thành Đàng Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 581,600 (0.16%)
16/04/2024 Võ Thành Đàng Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 398,100 (0.11%)
12/04/2024 Nguyễn Đình Quế Trưởng ban kiểm soát ĐÃ BÁN 62,400 (0.02%)
23/02/2024 Nguyễn Đình Quế Trưởng ban kiểm soát ĐÃ BÁN 20,100 (0.01%)
19/02/2024 Võ Thành Đàng Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 786,300 (0.21%)
16/10/2023 Foremost Worldwide Ltd ĐÃ BÁN 100,000 (0.03%)
16/10/2023 Quỹ đầu tư Cân bằng Tuệ Sáng VinaCapital ĐÃ BÁN 10,200 (0.0%)
06/10/2023 Võ Thành Đàng Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 295,000 (0.08%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-01-09 Cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, tỷ lệ 1.000đ/CP 2025-01-21
2024-08-28 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2024-09-11
2024-04-16 Cổ tức đợt 3/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2024-04-26
2024-01-10 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2024-01-24
2023-08-23 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-09-07
2023-04-17 Cổ tức đợt 3/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2023-04-27
2023-01-04 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-01-16
2022-08-25 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2022-09-09
2022-04-21 Cổ tức đợt 3/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2022-05-06
2022-01-19 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2022-01-28
2021-08-18 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2021-09-01
2021-04-15 Cổ tức đợt 3/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2021-04-29
2021-02-26 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2021-03-11
2020-09-04 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2020-09-18
2020-04-16 Cổ tức đợt 3/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2020-05-08
2020-02-20 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-03-05

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
VHC 0.36 14% 12.19 1.67 63,001 -5.7% 60,159 -9.9%
ANV 0.74 2% 66.77 1.63 9,065 -47.0% 14,708 -14.0%
ASM 1.83 2% 16.39 0.37 5,170 -35.9% 8,741 8.3%
PAN 1.7 7% 9.63 0.64 44,650 65.1% 29,609 9.5%
QNS 0.38 24% 7.55 1.79 62,061 27.2% 48,970 0.3%
MSN 2.62 5% 51.77 2.54 125,259 83.1% 91,582 33.9%
SAB 0.37 18% 14.68 2.6 67,859 37.0% 74,306 50.0%
SLS 0.1 34% 3.89 1.32 284,537 36.3% 204,786 -1.9%
HAG 1.43 11% 12.89 1.43 13,953 12.5% 12,174 -1.8%
DBC 1.09 11% 12.79 1.45 89,622 204.8% 28,303 -3.7%
LTG 3.01 8% 2.95 0.25 19,312 164.5% 23,616 223.5%
CAP 0.49 12% 31.17 3.82 13,197 -72.7% 36,751 -24.1%
FMC 0.53 12% 10.25 1.27 48,154 0.5% 52,795 10.2%
MCH 1.46 69% 18.7 12.92 134,743 -3.2% 61,411 -55.9%
VNM 0.52 26% 13.75 3.57 68,758 11.3% 74,428 20.4%