Kiến thức

CTCP Sữa Việt Nam (VNM)

Giá hiện tại
56,300
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
10.32
Trung bình 5 năm: 13.3
P/B hiện tại
3.07
Trung bình 5 năm: 3.6
Giá hợp lý theo P/E
72,548
+28.9% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
65,912
+17.1% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu VNM
Ngành Tiêu dùng thiết yếu
Giá hiện tại 56,300 | 0.0%
SL CP lưu hành 2,089,955,445
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 3%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 14%
PE hiện tại 10.32 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 3.07 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 57,020
MA20 57,620
MA50 59,422
MA100 58,872
Giá phiên trước đó 56,300
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 1,905,600
MA 5 2,584,280
Khối lượng / MA 5 74 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 13.3
PE hiện tại 10.32
PE lớn nhất 5 năm 17.13
PE nhỏ nhất 5 năm 10.17
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 5,454.8
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 72,548
Tỷ lệ tăng 28.9%
P/B
PB trung bình 5 năm 3.6
PB hiện tại 3.07
PB lớn nhất 5 năm 5.27
PB nhỏ nhất 5 năm 2.72
BVPS 18,309
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 65,912
Tỷ lệ tăng 17.1%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.9
PS hiện tại 1.67
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 33,730.3
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 10,364
Tỷ lệ tăng -81.6%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 4,600.4
BVPS 18,309
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 101,208
Tỷ lệ tăng 79.8%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 43,533
Tỷ lệ tăng -22.7%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
VHC 0.38 14% 7.24 1.03 65,721 36.8% 65,620 36.6%
ANV 0.66 19% 5.71 1.11 83,804 395.9% 21,365 26.4%
ASM 1.82 2% 11.91 0.21 7,829 77.9% 10,322 134.6%
PAN 0.76 13% 3.32 0.44 46,774 180.1% 22,533 34.9%
QNS 0.46 19% 9.02 1.68 42,698 -13.6% 46,937 -5.0%
MSN 1.8 18% 10.65 1.89 476,319 586.3% 117,516 69.3%
SAB 0.48 22% 11.27 2.51 55,840 33.1% 48,511 15.6%
SLS 0.19 15% 4.73 0.72 106,805 -17.5% 215,991 66.9%
HAG 0.63 20% 5.14 1.0 41,221 199.8% 26,001 89.1%
DBC 1.13 12% 6.47 0.75 80,053 426.7% 28,326 86.4%
FMC 1.21 19% 4.19 0.79 68,876 98.2% 52,574 51.3%
MCH 0.85 39% 24.05 9.31 86,034 -35.6% 78,897 -40.9%
VNM 0.51 30% 10.32 3.07 72,548 28.9% 65,912 17.1%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 13,190,270 2,575,917 N/A N/A 19 % 0.5 1,232.5
Quý 2/2021 15,715,806 2,834,789 N/A N/A 18 % 0.54 1,356.4
Quý 3/2021 16,194,052 2,925,767 N/A N/A 18 % 0.54 1,399.9
Quý 4/2021 15,819,037 2,196,004 N/A N/A 13 % 0.49 29 % 1,050.7 5,039.6 11.17 1.93
2022 Quý 1/2022 13,877,826 2,265,518 5.2 % -12.1 % 16 % 0.52 29 % 1,084.0 4,891.1 11.51 1.91
Quý 2/2022 14,930,275 2,082,981 -5.0 % -26.5 % 13 % 0.46 26 % 996.7 4,531.3 12.42 1.93
Quý 3/2022 16,079,491 2,298,399 -0.7 % -21.4 % 14 % 0.51 26 % 1,099.7 4,231.1 13.31 1.94
Quý 4/2022 15,068,655 1,869,126 -4.7 % -14.9 % 12 % 0.48 26 % 894.3 4,074.7 13.82 1.96
2023 Quý 1/2023 13,918,392 1,856,733 0.3 % -18.0 % 13 % 0.43 23 % 888.4 3,879.1 14.51 1.96
Quý 2/2023 15,194,825 2,198,811 1.8 % 5.6 % 14 % 0.39 22 % 1,052.1 3,934.6 14.31 1.95
Quý 3/2023 15,636,988 2,492,254 -2.8 % 8.4 % 15 % 0.62 25 % 1,192.5 4,027.3 13.98 1.97
Quý 4/2023 15,618,711 2,326,014 3.7 % 24.4 % 14 % 0.5 25 % 1,112.9 4,245.9 13.26 1.95
2024 Quý 1/2024 14,112,411 2,194,667 1.4 % 18.2 % 15 % 0.44 26 % 1,050.1 4,407.6 12.77 1.94
Quý 2/2024 16,655,788 2,670,475 9.6 % 21.5 % 16 % 0.41 25 % 1,277.8 4,633.3 12.15 1.9
Quý 3/2024 15,537,337 2,403,519 -0.6 % -3.6 % 15 % 0.64 27 % 1,150.0 4,590.9 12.26 1.9
Quý 4/2024 15,477,073 2,123,649 -0.9 % -8.7 % 13 % 0.52 26 % 1,016.1 4,494.0 12.53 1.9
2025 Quý 1/2025 12,934,505 1,568,482 -8.3 % -28.5 % 12 % 0.46 23 % 750.5 4,194.4 13.42 1.94
Quý 2/2025 16,724,597 2,474,585 0.4 % -7.3 % 14 % 0.55 24 % 1,184.0 4,100.7 13.73 1.94
Quý 3/2025 16,953,232 2,526,767 9.1 % 5.1 % 14 % 0.47 23 % 1,209.0 4,159.6 13.53 1.9
Quý 4/2025 17,033,552 2,840,368 10.1 % 33.7 % 16 % 0.55 27 % 1,359.1 4,502.6 12.5 1.85
2026 Quý 1/2026 16,148,658 2,428,720 24.8 % 54.8 % 15 % 0.51 28 % 1,162.1 4,914.2 11.46 1.76
Quý 2/2026 18,847,347 3,167,031 12.7 % 28.0 % 16 % 0.61 31 % 1,515.4 5,245.5 10.73 1.71
Quý 3/2026 18,465,191 2,964,175 8.9 % 17.3 % 16 % 0.51 30 % 1,418.3 5,454.8 10.32 1.67
Quý 4/2026
(Ước lượng)
17,544,559 2,456,238 3 % -13.5 % 14 % N/A 10.68 2.89 1.67

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 60,919,165 10,532,477 N/A N/A 17 % 0.49 29 % 20 % 11.17 3.28 1.93
2022 59,956,247 8,516,024 -1.6 % -19.1 % 14 % 0.48 26 % 18 % 13.82 3.59 1.96
2023 60,368,916 8,873,812 0.7 % 4.2 % 14 % 0.5 25 % 17 % 13.26 3.36 1.95
2024 61,782,609 9,392,310 2.3 % 5.8 % 15 % 0.52 26 % 17 % 12.53 3.25 1.9
2025 63,645,886 9,410,202 3.0 % 0.2 % 14 % 0.55 27 % 18 % 12.5 3.41 1.85
2026
(Ước lượng)
71,005,755 11,016,164 11.6 % 17.1 % 15 % 0.48 27 % 18 % 10.68 2.89 1.66

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
12/08/2026 Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC của Lê Song Lai ĐÃ MUA 150,000 (0.01%)
02/07/2026 Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC của Lê Song Lai ĐÃ MUA 600,000 (0.03%)
26/02/2026 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ BÁN 73,210,000 (3.5%)
28/01/2026 Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC của Lê Song Lai ĐÃ BÁN 1,450,000 (0.07%)
22/12/2025 F&N Dairy Investments PTE.LTD ĐÃ MUA 96,094,631 (4.6%)
22/12/2025 Platinum Victory Pte. Ptd ĐÃ BÁN 96,094,631 (4.6%)
17/06/2024 Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC của Lê Song Lai ĐÃ MUA 950,000 (0.05%)
28/03/2024 Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC của Lê Song Lai ĐÃ MUA 200,000 (0.01%)
12/01/2024 Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC của Lê Song Lai ĐÃ MUA 300,000 (0.01%)
21/04/2023 Mai Quang Liêm Em của Mai Kiều Liên ĐÃ BÁN 5,000 (0.0%)
10/03/2023 Mai Quang Liêm Em của Mai Kiều Liên ĐÃ BÁN 25,308 (0.0%)
30/12/2022 Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC ĐÃ BÁN 50,000 (0.0%)
13/04/2022 Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC ĐÃ MUA 200,000 (0.01%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
26/06/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 18.5%
16/10/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 28.5%
14/05/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
26/12/2024 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
24/09/2024 Cổ tức đợt 4/2023 bằng tiền, tỷ lệ 950đ/CP 2024-10-24
24/09/2024 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2024-10-24
15/03/2024 Cổ tức đợt 3/2023 bằng tiền, tỷ lệ 900đ/CP 2024-04-26
27/12/2023 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2024-02-28
03/08/2023 Cổ tức đợt 3/2022 bằng tiền, tỷ lệ 950đ/CP 2023-10-05
03/08/2023 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2023-10-05
22/12/2022 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1400đ/CP 2023-02-28
06/07/2022 Cổ tức đợt 3/2021 bằng tiền, tỷ lệ 950đ/CP 2022-08-19
06/07/2022 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2022-08-19
10/01/2022 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1400đ/CP 2022-02-25
07/09/2021 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2021-09-30
07/06/2021 Cổ tức đợt 3/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1100đ/CP 2021-06-30
05/01/2021 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-02-26
29/09/2020 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 2020-10-05
29/09/2020 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2020-10-15
29/06/2020 Cổ tức đợt 3/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2020-07-15
26/12/2019 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
16/09/2019 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
05/06/2019 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
27/12/2018 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
05/09/2018 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 5:1
05/09/2018 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
05/06/2018 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
28/12/2017 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
14/08/2017 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
04/05/2017 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
19/08/2016 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 5:1
19/08/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 40%
03/06/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
05/08/2015 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 5:1
05/08/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 40%
12/06/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
13/08/2014 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 5:1
13/08/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
13/05/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
16/12/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
20/08/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
14/06/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 18%
19/12/2012 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 2:1
06/04/2012 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
29/11/2011 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 2:1
20/07/2009 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
26/11/2008 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 19%
18/08/2008 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
27/06/2007 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 19%
31/01/2007 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
31/01/2007 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
31/01/2007 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
31/01/2007 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
31/01/2007 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%