Kiến thức

CTCP Sữa Việt Nam (VNM)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:28
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu VNM
Ngành Tiêu dùng thiết yếu
Giá hiện tại 61,800 | 0.0%
SL CP lưu hành 2,089,955,445
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 1%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 15%
PE hiện tại 13.75 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 3.57 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 14,153,100 2,764,912 N/A N/A 19 % 0.43 1,323.0
Quý 2 15,495,234 3,071,714 N/A N/A 19 % 0.53 1,469.8
Quý 3 15,563,158 3,077,141 N/A N/A 19 % 0.59 1,472.3
Quý 4 14,424,795 2,185,170 N/A N/A 15 % 0.44 33 % 1,045.6 5,310.6 11.64 2.17
2021 Quý 1 13,190,270 2,575,917 -6.8 % -6.8 % 19 % 0.5 32 % 1,232.5 5,220.2 11.84 2.2
Quý 2 15,715,806 2,834,789 1.4 % -7.7 % 18 % 0.54 31 % 1,356.4 5,106.8 12.1 2.19
Quý 3 16,194,052 2,925,767 4.1 % -4.9 % 18 % 0.54 31 % 1,399.9 5,034.4 12.28 2.17
Quý 4 15,819,037 2,196,004 9.7 % 0.5 % 13 % 0.49 29 % 1,050.7 5,039.6 12.26 2.12
2022 Quý 1 13,877,826 2,265,518 5.2 % -12.1 % 16 % 0.52 29 % 1,084.0 4,891.1 12.64 2.1
Quý 2 14,930,275 2,082,981 -5.0 % -26.5 % 13 % 0.46 26 % 996.7 4,531.3 13.64 2.12
Quý 3 16,079,491 2,298,399 -0.7 % -21.4 % 14 % 0.51 26 % 1,099.7 4,231.1 14.61 2.13
Quý 4 15,068,655 1,869,126 -4.7 % -14.9 % 12 % 0.48 26 % 894.3 4,074.7 15.17 2.15
2023 Quý 1 13,918,392 1,856,733 0.3 % -18.0 % 13 % 0.43 23 % 888.4 3,879.1 15.93 2.15
Quý 2 15,194,825 2,198,811 1.8 % 5.6 % 14 % 0.39 22 % 1,052.1 3,934.6 15.71 2.14
Quý 3 15,636,988 2,492,254 -2.8 % 8.4 % 15 % 0.62 25 % 1,192.5 4,027.3 15.35 2.16
Quý 4 15,618,711 2,326,014 3.7 % 24.4 % 14 % 0.5 25 % 1,112.9 4,245.9 14.56 2.14
2024 Quý 1 14,112,411 2,194,667 1.4 % 18.2 % 15 % 0.44 26 % 1,050.1 4,407.6 14.02 2.13
Quý 2 16,655,788 2,670,475 9.6 % 21.5 % 16 % 0.41 25 % 1,277.8 4,633.3 13.34 2.08
Quý 3 15,537,337 2,403,519 -0.6 % -3.6 % 15 % 0.64 27 % 1,150.0 4,590.9 13.46 2.09
Quý 4 15,477,073 2,123,649 -0.9 % -8.7 % 13 % 0.52 26 % 1,016.1 4,494.0 13.75 2.09
2025 Quý 1
(Ước lượng)
14,253,535 2,138,030 1 % -2.6 % 15 % N/A 13.84 3.37 2.09
Quý 2
(Ước lượng)
16,822,346 2,523,352 1 % -5.5 % 15 % N/A 14.06 3.16 2.09
Quý 3
(Ước lượng)
15,692,710 2,353,906 1 % -2.1 % 15 % N/A 14.13 2.99 2.09
Quý 4
(Ước lượng)
15,631,844 2,344,777 1 % 10.4 % 15 % N/A 13.8 2.84 2.09

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 59,636,287 11,098,937 N/A N/A 18 % 0.44 33 % 23 % 11.64 3.84 2.17
2021 60,919,165 10,532,477 2.2 % -5.1 % 17 % 0.49 29 % 20 % 12.26 3.6 2.12
2022 59,956,247 8,516,024 -1.6 % -19.1 % 14 % 0.48 26 % 18 % 15.17 3.94 2.15
2023 60,368,916 8,873,812 0.7 % 4.2 % 14 % 0.5 25 % 17 % 14.56 3.69 2.14
2024 61,782,609 9,392,310 2.3 % 5.8 % 15 % 0.52 26 % 17 % 13.75 3.57 2.09
2025
(Ước lượng)
62,400,435 9,360,065 1.0 % -0.3 % 15 % 0.41 21 % 15 % 13.8 2.84 2.07

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 15.3
PE hiện tại 13.75
PE lớn nhất 5 năm 19.33
PE nhỏ nhất 5 năm 11.48
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 4,494.0
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 68,758
Tỷ lệ tăng 11.3%
P/B
PB trung bình 5 năm 4.3
PB hiện tại 3.57
PB lớn nhất 5 năm 5.95
PB nhỏ nhất 5 năm 3.19
BVPS 17,309
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 74,428
Tỷ lệ tăng 20.4%
P/S
PS trung bình 5 năm 2.1
PS hiện tại 2.09
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 29,561.7
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 9,437
Tỷ lệ tăng -84.7%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 4,632.8
BVPS 17,309
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 101,921
Tỷ lệ tăng 64.9%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 42,476
Tỷ lệ tăng -31.3%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 62,340
MA20 62,570
MA50 61,800
MA100 63,267
Giá phiên trước đó 61,800
Khuyến nghị N/A

Đường giá vượt lên trên đường SMA50, đây chính là tín hiệu tăng giá trong trung hạn

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 3,888,200
MA 5 3,416,468
Khối lượng / MA 5 114 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
17/06/2024 Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC ĐÃ MUA 950,000 (0.05%)
28/03/2024 Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC ĐÃ MUA 200,000 (0.01%)
12/01/2024 Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC ĐÃ MUA 300,000 (0.01%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-12-26 Cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2025-02-28
2024-09-24 Cổ tức đợt 4/2023 bằng tiền, tỷ lệ 950đ/CP 2024-10-24
2024-09-24 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2024-10-24
2024-03-15 Cổ tức đợt 3/2023 bằng tiền, tỷ lệ 900đ/CP 2024-04-26
2023-12-27 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2024-02-28
2023-08-03 Cổ tức đợt 3/2022 bằng tiền, tỷ lệ 950đ/CP 2023-10-05
2023-08-03 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2023-10-05
2022-12-22 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1400đ/CP 2023-02-28
2022-07-06 Cổ tức đợt 3/2021 bằng tiền, tỷ lệ 950đ/CP 2022-08-19
2022-07-06 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2022-08-19
2022-01-10 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1400đ/CP 2022-02-25
2021-09-07 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2021-09-30
2021-06-07 Cổ tức đợt 3/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1100đ/CP 2021-06-30
2021-01-05 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-02-26
2020-09-29 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 2020-10-05
2020-09-29 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2020-10-15
2020-06-29 Cổ tức đợt 3/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2020-07-15

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
VHC 0.36 14% 12.19 1.67 63,001 -5.7% 60,159 -9.9%
ANV 0.74 2% 66.77 1.63 9,065 -47.0% 14,708 -14.0%
ASM 1.83 2% 16.39 0.37 5,170 -35.9% 8,741 8.3%
PAN 1.7 7% 9.63 0.64 44,650 65.1% 29,609 9.5%
QNS 0.38 24% 7.55 1.79 62,061 27.2% 48,970 0.3%
MSN 2.62 5% 51.77 2.54 125,259 83.1% 91,582 33.9%
SAB 0.37 18% 14.68 2.6 67,859 37.0% 76,212 53.8%
SLS 0.1 34% 3.89 1.32 284,537 36.3% 204,786 -1.9%
HAG 1.43 11% 12.89 1.43 13,953 12.5% 12,174 -1.8%
DBC 1.09 11% 12.79 1.45 89,622 204.8% 28,303 -3.7%
LTG 3.01 8% 2.95 0.25 19,312 164.5% 23,616 223.5%
CAP 0.49 12% 31.17 3.82 13,197 -72.7% 36,751 -24.1%
FMC 0.53 12% 10.25 1.27 48,154 0.5% 52,795 10.2%
MCH 1.46 69% 18.7 12.92 134,743 -3.2% 61,411 -55.9%
VNM 0.52 26% 13.75 3.57 68,758 11.3% 74,428 20.4%