Kiến thức

CTCP Tập đoàn PAN (PAN)

Ngày cập nhật thông tin: 27/02/2026 15:58
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu PAN
Ngành Tiêu dùng thiết yếu
Giá hiện tại 28,100 | -14.8%
SL CP lưu hành 208,958,750
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 19%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 2%
PE hiện tại 9.25 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.68 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 1,680,074 22,407 N/A N/A 1 % 0.96 107.2
Quý 2 2,279,701 60,990 N/A N/A 2 % 0.96 291.9
Quý 3 2,554,708 38,700 N/A N/A 1 % 0.87 185.2
Quý 4 3,570,701 173,908 N/A N/A 4 % 1.0 4 % 832.3 1,416.6 19.84 0.58
2022 Quý 1 2,948,553 77,284 75.5 % 244.9 % 2 % 0.98 5 % 369.9 1,679.2 16.73 0.52
Quý 2 3,219,715 129,853 41.2 % 112.9 % 4 % 0.91 6 % 621.4 2,008.7 13.99 0.48
Quý 3 3,584,837 55,475 40.3 % 43.3 % 1 % 0.96 6 % 265.5 2,089.0 13.45 0.44
Quý 4 3,906,581 131,022 9.4 % -24.7 % 3 % 1.05 5 % 627.0 1,883.8 14.92 0.43
2023 Quý 1 2,531,447 40,032 -14.1 % -48.2 % 1 % 1.03 5 % 191.6 1,705.5 16.48 0.44
Quý 2 2,777,742 65,146 -13.7 % -49.8 % 2 % 1.52 4 % 311.8 1,395.8 20.13 0.46
Quý 3 3,702,920 98,839 3.3 % 78.2 % 2 % 1.41 4 % 473.0 1,603.4 17.53 0.45
Quý 4 4,196,494 206,563 7.4 % 57.7 % 4 % 1.42 5 % 988.5 1,964.9 14.3 0.44
2024 Quý 1 3,461,657 83,588 36.7 % 108.8 % 2 % 1.34 5 % 400.0 2,173.3 12.93 0.42
Quý 2 3,378,075 85,277 21.6 % 30.9 % 2 % 1.79 6 % 408.1 2,269.7 12.38 0.4
Quý 3 5,083,891 186,765 37.3 % 89.0 % 3 % 1.73 6 % 893.8 2,690.4 10.44 0.36
Quý 4 4,266,659 231,158 1.7 % 11.9 % 5 % 1.7 7 % 1,106.2 2,808.2 10.01 0.36
2025 Quý 1 4,119,498 107,673 19.0 % 28.8 % 2 % 1.87 7 % 515.3 2,923.4 9.61 0.35
Quý 2 4,064,494 139,991 20.3 % 64.2 % 3 % 1.31 7 % 669.9 3,185.3 8.82 0.33
Quý 3 5,138,101 156,193 1.1 % -16.4 % 3 % 1.07 7 % 747.5 3,038.9 9.25 0.33
Quý 4
(Ước lượng)
5,077,324 101,546 19 % -56.1 % 2 % N/A 11.62 0.67 0.33

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 10,085,184 296,005 N/A N/A 2 % 1.0 4 % 2 % 19.84 0.77 0.58
2022 13,659,686 393,634 35.4 % 33.0 % 2 % 1.05 5 % 2 % 14.92 0.75 0.43
2023 13,208,603 410,580 -3.3 % 4.3 % 3 % 1.42 5 % 2 % 14.3 0.7 0.44
2024 16,190,282 586,788 22.6 % 42.9 % 3 % 1.7 7 % 2 % 10.01 0.66 0.36
2025
(Ước lượng)
18,399,417 505,403 13.6 % -13.9 % 2 % 1.05 6 % 3 % 11.62 0.67 0.32

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 10.9
PE hiện tại 9.25
PE lớn nhất 5 năm 27.02
PE nhỏ nhất 5 năm 5.84
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,038.9
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 33,124
Tỷ lệ tăng 17.9%
P/B
PB trung bình 5 năm 0.6
PB hiện tại 0.68
PB lớn nhất 5 năm 1.08
PB nhỏ nhất 5 năm 0.32
BVPS 41,421
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 24,852
Tỷ lệ tăng -11.6%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.4
PS hiện tại 0.33
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 84,173.3
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 1,215
Tỷ lệ tăng -95.7%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,106.4
BVPS 41,421
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 46,340
Tỷ lệ tăng 64.9%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 44,306
Tỷ lệ tăng 57.7%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 32,310
MA20 30,965
MA50 29,135
MA100 29,442
Giá phiên trước đó 33,000
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA20 là tín hiệu giảm giá trong ngắn hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA100 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 1,649,500
MA 5 1,150,000
Khối lượng / MA 5 143 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
23/08/2023 Phạm Hải Long ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
16/11/2021 Quỹ Đầu tư thành viên SSI ĐÃ BÁN 376,126 (0.18%)
10/11/2021 CTCP Chứng khoán SSI ĐÃ BÁN 15,000,000 (7.18%)
10/11/2021 Tael Two Partners Ltd ĐÃ BÁN 9,327,688 (4.46%)
05/11/2021 Sojitz Corporation ĐÃ BÁN 10,437,500 (5.0%)
04/11/2021 Tael Two Partners Ltd ĐÃ BÁN 15,000,000 (7.18%)
25/10/2021 Tael Two Partners Ltd ĐÃ BÁN 5,684,300 (2.72%)
19/10/2021 Sojitz Corporation ĐÃ BÁN 10,500,000 (5.02%)
15/10/2021 Tael Two Partners Ltd ĐÃ BÁN 5,000,000 (2.39%)
07/10/2021 Tael Two Partners Ltd ĐÃ BÁN 2,080,000 (1.0%)
21/09/2021 Tael Two Partners Ltd ĐÃ BÁN 920,000 (0.44%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-08-28 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2025-09-15
2024-06-26 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2024-07-08
2021-02-03 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2021-02-19
2020-01-31 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 4:1 2020-05-03
2019-01-31 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 4:1 2019-02-22
2017-07-17 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2017-08-01
2015-10-28 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 5:1, giá 10000đ/CP
2015-10-28 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2015-11-30
2014-08-27 Cổ tức năm 2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 2:1
2014-08-27 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2014-09-15

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
VHC 0.33 15% 7.89 1.2 72,509 33.0% 67,935 24.7%
ANV 0.59 21% 8.97 1.91 83,520 228.8% 17,291 -31.9%
ASM 1.8 0.36% 91.68 0.33 1,312 -80.2% 8,044 21.7%
PAN 1.07 7% 9.25 0.68 33,124 17.9% 24,852 -11.6%
QNS 0.39 19% 8.48 1.64 41,713 -6.9% 46,461 3.7%
MSN 1.82 8% 33.83 2.62 190,277 157.1% 98,920 33.7%
SAB 0.28 18% 14.88 2.63 52,625 4.8% 57,312 14.2%
SLS 0.13 22% 4.29 0.96 144,375 -11.4% 202,843 24.4%
HAG 1.09 11% 15.39 1.67 17,961 2.6% 18,865 7.8%
DBC 0.96 20% 6.89 1.39 170,963 497.8% 30,870 7.9%
LTG 3.01 8% 2.87 0.24 20,303 186.0% 23,616 232.6%
FMC 0.95 13% 7.32 0.94 43,674 23.0% 45,504 28.2%
MCH 0.91 41% 39.77 16.49 66,793 -68.6% 54,112 -74.5%
VNM 0.47 23% 15.36 3.52 63,641 -0.4% 76,272 19.4%