Kiến thức

CTCP Tập đoàn PAN (PAN)

Giá hiện tại
16,700
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
3.32
Trung bình 5 năm: 9.3
P/B hiện tại
0.44
Trung bình 5 năm: 0.6
Giá hợp lý theo P/E
46,774
+180.1% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
22,533
+34.9% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu PAN
Ngành Tiêu dùng thiết yếu
Giá hiện tại 16,700 | 0.0%
SL CP lưu hành 250,673,166
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 13%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 3%
PE hiện tại 3.32 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.44 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 17,170
MA20 18,130
MA50 18,534
MA100 20,070
Giá phiên trước đó 16,700
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 459,500
MA 5 1,075,280
Khối lượng / MA 5 43 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 9.3
PE hiện tại 3.32
PE lớn nhất 5 năm 25.07
PE nhỏ nhất 5 năm 3.3
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 5,029.5
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 46,774
Tỷ lệ tăng 180.1%
P/B
PB trung bình 5 năm 0.6
PB hiện tại 0.44
PB lớn nhất 5 năm 1.05
PB nhỏ nhất 5 năm 0.3
BVPS 37,556
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 22,533
Tỷ lệ tăng 34.9%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.3
PS hiện tại 0.27
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 62,821.3
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 1,508
Tỷ lệ tăng -91.0%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,325.2
BVPS 37,556
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 51,154
Tỷ lệ tăng 206.3%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 44,326
Tỷ lệ tăng 165.4%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
VHC 0.38 14% 7.24 1.03 65,721 36.8% 65,620 36.6%
ANV 0.66 19% 5.71 1.11 83,804 395.9% 21,365 26.4%
ASM 1.82 2% 11.91 0.21 7,829 77.9% 10,322 134.6%
PAN 0.76 13% 3.32 0.44 46,774 180.1% 22,533 34.9%
QNS 0.46 19% 9.02 1.68 42,698 -13.6% 46,937 -5.0%
MSN 1.8 18% 10.65 1.89 476,319 586.3% 117,516 69.3%
SAB 0.48 22% 11.27 2.51 55,840 33.1% 48,511 15.6%
SLS 0.19 15% 4.73 0.72 106,805 -17.5% 215,991 66.9%
HAG 0.63 20% 5.14 1.0 41,221 199.8% 26,001 89.1%
DBC 1.13 12% 6.47 0.75 80,053 426.7% 28,326 86.4%
FMC 1.21 19% 4.19 0.79 68,876 98.2% 52,574 51.3%
MCH 0.85 39% 24.05 9.31 86,034 -35.6% 78,897 -40.9%
VNM 0.51 30% 10.32 3.07 72,548 28.9% 65,912 17.1%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 1,680,074 22,407 N/A N/A 1 % 0.96 89.4
Quý 2/2021 2,279,701 60,990 N/A N/A 2 % 0.96 243.3
Quý 3/2021 2,554,708 38,700 N/A N/A 1 % 0.87 154.4
Quý 4/2021 3,570,701 173,908 N/A N/A 4 % 1.0 4 % 693.8 1,180.8 14.14 0.42
2022 Quý 1/2022 2,948,553 77,284 75.5 % 244.9 % 2 % 0.98 5 % 308.3 1,399.8 11.93 0.37
Quý 2/2022 3,219,715 129,853 41.2 % 112.9 % 4 % 0.91 6 % 518.0 1,674.5 9.97 0.34
Quý 3/2022 3,584,837 55,475 40.3 % 43.3 % 1 % 0.96 6 % 221.3 1,741.4 9.59 0.31
Quý 4/2022 3,906,581 131,022 9.4 % -24.7 % 3 % 1.05 5 % 522.7 1,570.3 10.63 0.31
2023 Quý 1/2023 2,531,447 40,032 -14.1 % -48.2 % 1 % 1.03 5 % 159.7 1,421.7 11.75 0.32
Quý 2/2023 2,777,742 65,146 -13.7 % -49.8 % 2 % 1.52 4 % 259.9 1,163.6 14.35 0.33
Quý 3/2023 3,702,920 98,839 3.3 % 78.2 % 2 % 1.41 4 % 394.3 1,336.6 12.49 0.32
Quý 4/2023 4,196,494 206,563 7.4 % 57.7 % 4 % 1.42 5 % 824.0 1,637.9 10.2 0.32
2024 Quý 1/2024 3,461,657 83,588 36.7 % 108.8 % 2 % 1.34 5 % 333.5 1,811.7 9.22 0.3
Quý 2/2024 3,378,075 85,277 21.6 % 30.9 % 2 % 1.79 6 % 340.2 1,892.0 8.83 0.28
Quý 3/2024 5,083,891 186,765 37.3 % 89.0 % 3 % 1.73 6 % 745.1 2,242.7 7.45 0.26
Quý 4/2024 4,266,659 231,158 1.7 % 11.9 % 5 % 1.7 7 % 922.1 2,340.8 7.13 0.26
2025 Quý 1/2025 4,119,498 107,673 19.0 % 28.8 % 2 % 1.87 7 % 429.5 2,436.9 6.85 0.25
Quý 2/2025 4,064,494 139,991 20.3 % 64.2 % 3 % 1.31 7 % 558.5 2,655.2 6.29 0.24
Quý 3/2025 5,138,101 156,193 1.1 % -16.4 % 3 % 1.07 7 % 623.1 2,533.2 6.59 0.24
Quý 4/2025 4,303,331 269,338 0.9 % 16.5 % 6 % 0.73 7 % 1,074.5 2,685.5 6.22 0.24
2026 Quý 1/2026 3,767,232 585,211 -8.6 % 443.5 % 15 % 0.58 12 % 2,334.6 4,590.6 3.64 0.24
Quý 2/2026 3,619,553 210,449 -10.9 % 50.3 % 5 % 0.83 13 % 839.5 4,871.6 3.43 0.25
Quý 3/2026 4,057,503 195,756 -21.0 % 25.3 % 4 % 0.76 13 % 780.9 5,029.5 3.32 0.27
Quý 4/2026
(Ước lượng)
4,862,764 145,883 13 % -45.8 % 3 % N/A 3.68 0.44 0.27

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 10,085,184 296,005 N/A N/A 2 % 1.0 4 % 2 % 14.14 0.55 0.42
2022 13,659,686 393,634 35.4 % 33.0 % 2 % 1.05 5 % 2 % 10.63 0.53 0.31
2023 13,208,603 410,580 -3.3 % 4.3 % 3 % 1.42 5 % 2 % 10.2 0.5 0.32
2024 16,190,282 586,788 22.6 % 42.9 % 3 % 1.7 7 % 2 % 7.13 0.47 0.26
2025 17,625,424 673,195 8.9 % 14.7 % 3 % 0.73 7 % 4 % 6.22 0.46 0.24
2026
(Ước lượng)
16,307,052 1,137,299 -7.5 % 68.9 % 6 % 0.75 12 % 7 % 3.68 0.44 0.26

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
23/08/2023 Phạm Hải Long Chồng của Nguyễn Vũ Thùy Hương ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
16/11/2021 Quỹ đầu tư thành viên SSI (SSIMF) ĐÃ BÁN 376,126 (0.15%)
10/11/2021 Tael Two Partners Ltd ĐÃ BÁN 9,327,688 (3.72%)
10/11/2021 Công ty cổ phần Chứng khoán SSI của Nguyễn Duy Hưng ĐÃ BÁN 15,000,000 (5.98%)
04/11/2021 Tael Two Partners Ltd ĐÃ BÁN 15,000,000 (5.98%)
01/11/2021 Công ty TNHH Sojitz Việt Nam ĐÃ BÁN 10,437,500 (4.16%)
25/10/2021 Tael Two Partners Ltd ĐÃ BÁN 5,684,300 (2.27%)
19/10/2021 Công ty TNHH Sojitz Việt Nam ĐÃ BÁN 10,500,000 (4.19%)
15/10/2021 Tael Two Partners Ltd ĐÃ BÁN 5,000,000 (1.99%)
07/10/2021 Tael Two Partners Ltd ĐÃ BÁN 2,080,000 (0.83%)
21/09/2021 Tael Two Partners Ltd ĐÃ BÁN 920,000 (0.37%)
13/08/2021 CTCP CSC Việt Nam của Nguyễn Thị Trà My ĐÃ MUA 628,800 (0.25%)
27/07/2021 Nguyễn Thị Trà My Công bố thông tin ĐÃ BÁN 1,799,000 (0.72%)
17/03/2021 Công ty TNHH Đầu tư NDH của Nguyễn Duy Hưng ĐÃ MUA 4,025,875 (1.61%)
17/03/2021 Nguyễn Duy Hưng Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 4,025,875 (1.61%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
29/05/2026 Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 100:20
29/05/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 30%
28/08/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
26/06/2024 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2024-07-08
03/02/2021 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2021-02-19
31/01/2020 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 4:1 2020-05-03
31/01/2019 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 4:1 2019-02-22
17/07/2017 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2017-08-01
28/10/2015 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 5:1, giá 10000đ/CP
28/10/2015 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2015-11-30
27/08/2014 Cổ tức năm 2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 2:1
27/08/2014 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2014-09-15
22/01/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
14/03/2012 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%