Kiến thức

CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam (DBC)

Ngày cập nhật thông tin: 25/03/2025 15:32
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu DBC
Ngành Tiêu dùng thiết yếu
Giá hiện tại 29,400 | 0.0%
SL CP lưu hành 334,669,145
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 9%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 5%
PE hiện tại 12.79 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.45 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 2,386,758 348,717 N/A N/A 14 % 1.94 1,042.0
Quý 2 2,218,242 401,361 N/A N/A 18 % 1.72 1,199.3
Quý 3 2,549,545 386,812 N/A N/A 15 % 1.59 1,155.8
Quý 4 2,867,039 263,406 N/A N/A 9 % 1.4 33 % 787.1 4,184.1 7.03 0.98
2021 Quý 1 2,473,713 365,022 3.6 % 4.7 % 14 % 1.32 31 % 1,090.7 4,232.8 6.95 0.97
Quý 2 2,596,413 214,894 17.0 % -46.5 % 8 % 1.27 26 % 642.1 3,675.7 8.0 0.94
Quý 3 2,681,949 138,010 5.2 % -64.3 % 5 % 1.25 20 % 412.4 2,932.2 10.03 0.93
Quý 4 3,060,720 111,632 6.8 % -57.6 % 3 % 1.31 18 % 333.6 2,478.7 11.86 0.91
2022 Quý 1 2,805,814 8,609 13.4 % -97.6 % 0.31 % 1.36 10 % 25.7 1,413.8 20.8 0.88
Quý 2 2,966,373 14,276 14.2 % -93.4 % 0.48 % 1.47 6 % 42.7 814.3 36.1 0.85
Quý 3 3,566,949 206,354 33.0 % 49.5 % 5 % 1.33 7 % 616.6 1,018.5 28.87 0.79
Quý 4 2,929,909 -79,143 -4.3 % -170.9 % -2.7 % 1.62 3 % -236.5 448.5 65.55 0.8
2023 Quý 1 2,313,698 -320,729 -17.5 % -3825.5 % -13.86 % 1.81 -4.15 % -958.3 -535.6 0.84
Quý 2 3,473,070 326,820 17.1 % 2189.3 % 9 % 1.69 3 % 976.5 398.3 73.81 0.8
Quý 3 2,709,251 12,464 -24.0 % -94.0 % 0.46 % 1.62 -1.3 % 37.2 -181.0 0.86
Quý 4 2,613,982 6,452 -10.8 % N/A 0.25 % 1.79 0.54 % 19.3 74.7 393.57 0.89
2024 Quý 1 3,252,592 72,608 40.6 % N/A 2 % 1.64 9 % 217.0 1,250.0 23.52 0.82
Quý 2 3,184,669 145,435 -8.3 % -55.5 % 4 % 1.73 5 % 434.6 708.0 41.53 0.84
Quý 3 3,525,028 312,170 30.1 % 2404.6 % 8 % 1.16 8 % 932.8 1,603.6 18.33 0.78
Quý 4 3,611,234 238,857 38.2 % 3602.1 % 6 % 1.09 11 % 713.7 2,298.0 12.79 0.72
2025 Quý 1
(Ước lượng)
3,545,325 177,266 9 % 144.1 % 5 % N/A 11.26 1.42 0.72
Quý 2
(Ước lượng)
3,471,289 173,564 9 % 19.3 % 5 % N/A 10.91 1.38 0.72
Quý 3
(Ước lượng)
3,842,281 192,114 9 % -38.5 % 5 % N/A 12.59 1.35 0.72
Quý 4
(Ước lượng)
3,936,245 196,812 9 % -17.6 % 5 % N/A 13.3 1.31 0.72

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 10,021,584 1,400,296 N/A N/A 13 % 1.4 33 % 14 % 7.03 2.34 0.98
2021 10,812,795 829,558 7.9 % -40.8 % 7 % 1.31 18 % 8 % 11.86 2.1 0.91
2022 12,269,045 150,096 13.5 % -81.9 % 1 % 1.62 3 % 1 % 65.55 2.06 0.8
2023 11,110,001 25,007 -9.4 % -83.3 % 0.23 % 1.79 0.54 % 0.19 % 393.57 2.11 0.89
2024 13,573,523 769,070 22.2 % 2975.4 % 5 % 1.09 11 % 5 % 12.79 1.45 0.72
2025
(Ước lượng)
14,795,140 739,756 9.0 % -3.8 % 4 % 0.98 10 % 5 % 13.3 1.31 0.67

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 39.0
PE hiện tại 12.79
PE lớn nhất 5 năm 373.09
PE nhỏ nhất 5 năm 3.87
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,298.0
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 89,622
Tỷ lệ tăng 204.8%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.4
PB hiện tại 1.45
PB lớn nhất 5 năm 2.32
PB nhỏ nhất 5 năm 0.49
BVPS 20,217
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 28,303
Tỷ lệ tăng -3.7%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.9
PS hiện tại 0.72
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 40,558.0
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 2,068
Tỷ lệ tăng -93.0%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,896.8
BVPS 20,217
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 41,729
Tỷ lệ tăng 41.9%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 29,373
Tỷ lệ tăng -0.1%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 29,420
MA20 29,697
MA50 27,870
MA100 27,652
Giá phiên trước đó 29,400
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 7,182,300
MA 5 7,002,320
Khối lượng / MA 5 103 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
14/02/2025 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ BÁN 728,100 (0.22%)
27/12/2024 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 2,000,000 (0.6%)
07/11/2024 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ BÁN 1,100,000 (0.33%)
05/11/2024 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.3%)
17/10/2024 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ BÁN 2,000,000 (0.6%)
04/09/2024 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ BÁN 300,000 (0.09%)
14/08/2024 Nguyễn Hoàng Nguyên Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 150,000 (0.04%)
08/08/2024 Nguyễn Như So Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 2,000,000 (0.6%)
01/08/2024 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 1,630,000 (0.49%)
18/06/2024 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 1,000,000 (0.3%)
24/05/2024 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 2,000,000 (0.6%)
22/05/2024 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 2,000,000 (0.6%)
04/04/2024 Nguyễn Khắc Thảo Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 300,000 (0.09%)
31/01/2024 Nguyễn Văn Tuấn ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
12/01/2024 Nguyễn Thị Tân Hòa ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.3%)
23/12/2022 Lê Quốc Đoàn Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 500,000 (0.15%)
15/11/2022 Nguyễn Hoàng Nguyên Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 110,000 (0.03%)
02/11/2022 Nguyễn Như So Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 10,000,000 (2.99%)
23/08/2022 Nguyễn Thu Hiền ĐÃ BÁN 3,000,000 (0.9%)
28/07/2022 Nguyễn Thị Tân Hòa ĐÃ BÁN 2,000,000 (0.6%)
24/05/2021 Nguyễn Như So Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 10,500,000 (3.14%)
14/05/2021 Nguyễn Thị Huệ Minh Người phụ trách quản trị công ty ĐÃ BÁN 400,000 (0.12%)
28/09/2020 Nguyễn Anh Vũ ĐÃ BÁN 550 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-07-15 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 3:1, giá 15000đ/CP 2024-10-16
2022-06-22 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 2022-08-05
2022-04-05 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1 2022-05-26
2021-09-29 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2021-11-23
2021-06-10 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2021-06-16
2020-09-16 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2020-09-30
2020-04-06 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2020-04-22
2020-04-06 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2020-04-14
2020-04-06 Cổ tức đợt 2/2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 2020-04-14
2019-04-12 Cổ tức đợt 1/2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2019-04-23
2018-03-30 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2018-06-13
2017-03-14 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2017-03-24
2016-06-20 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2016-07-06
2016-03-04 Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 2016-03-14
2015-11-12 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2015-12-04

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
VHC 0.36 14% 12.19 1.67 63,001 -5.7% 60,159 -9.9%
ANV 0.74 2% 66.77 1.63 9,065 -47.0% 14,708 -14.0%
ASM 1.83 2% 16.39 0.37 5,170 -35.9% 8,741 8.3%
PAN 1.7 7% 9.63 0.64 44,650 65.1% 29,609 9.5%
QNS 0.38 24% 7.55 1.79 62,061 27.2% 48,970 0.3%
MSN 2.62 5% 51.77 2.54 125,259 83.1% 91,582 33.9%
SAB 0.37 18% 14.68 2.6 67,859 37.0% 76,212 53.8%
SLS 0.1 34% 3.89 1.32 284,537 36.3% 204,786 -1.9%
HAG 1.43 11% 12.89 1.43 13,953 12.5% 12,174 -1.8%
DBC 1.09 11% 12.79 1.45 89,622 204.8% 28,303 -3.7%
LTG 3.01 8% 2.95 0.25 19,312 164.5% 23,616 223.5%
CAP 0.49 12% 31.17 3.82 13,197 -72.7% 36,751 -24.1%
FMC 0.53 12% 10.25 1.27 48,154 0.5% 52,795 10.2%
MCH 1.46 69% 18.7 12.92 134,743 -3.2% 61,411 -55.9%
VNM 0.52 26% 13.75 3.57 68,758 11.3% 74,428 20.4%