Kiến thức

CTCP Tập đoàn Sao Mai (ASM)

Giá hiện tại
4,400
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
11.91
Trung bình 5 năm: 21.2
P/B hiện tại
0.21
Trung bình 5 năm: 0.5
Giá hợp lý theo P/E
7,829
+77.9% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
10,322
+134.6% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu ASM
Ngành Tiêu dùng thiết yếu
Giá hiện tại 4,400 | 0.0%
SL CP lưu hành 407,194,183
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 0%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 2%
PE hiện tại 11.91 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.21 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 4,504
MA20 4,648
MA50 5,050
MA100 5,487
Giá phiên trước đó 4,400
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 255,400
MA 5 276,780
Khối lượng / MA 5 92 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 21.2
PE hiện tại 11.91
PE lớn nhất 5 năm 113.58
PE nhỏ nhất 5 năm 3.04
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 369.3
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 7,829
Tỷ lệ tăng 77.9%
P/B
PB trung bình 5 năm 0.5
PB hiện tại 0.21
PB lớn nhất 5 năm 0.96
PB nhỏ nhất 5 năm 0.27
BVPS 20,645
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 10,322
Tỷ lệ tăng 134.6%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.1
PS hiện tại 0.16
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 26,938.4
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 36
Tỷ lệ tăng -99.2%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 807.6
BVPS 20,645
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 17,767
Tỷ lệ tăng 303.8%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 19,368
Tỷ lệ tăng 340.2%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
VHC 0.38 14% 7.24 1.03 65,721 36.8% 65,620 36.6%
ANV 0.66 19% 5.71 1.11 83,804 395.9% 21,365 26.4%
ASM 1.82 2% 11.91 0.21 7,829 77.9% 10,322 134.6%
PAN 0.76 13% 3.32 0.44 46,774 180.1% 22,533 34.9%
QNS 0.46 19% 9.02 1.68 42,698 -13.6% 46,937 -5.0%
MSN 1.8 18% 10.65 1.89 476,319 586.3% 117,516 69.3%
SAB 0.48 22% 11.27 2.51 55,840 33.1% 48,511 15.6%
SLS 0.19 15% 4.73 0.72 106,805 -17.5% 215,991 66.9%
HAG 0.63 20% 5.14 1.0 41,221 199.8% 26,001 89.1%
DBC 1.13 12% 6.47 0.75 80,053 426.7% 28,326 86.4%
FMC 1.21 19% 4.19 0.79 68,876 98.2% 52,574 51.3%
MCH 0.85 39% 24.05 9.31 86,034 -35.6% 78,897 -40.9%
VNM 0.51 30% 10.32 3.07 72,548 28.9% 65,912 17.1%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 2,781,693 113,868 N/A N/A 4 % 1.56 279.6
Quý 2/2021 3,474,967 86,086 N/A N/A 2 % 1.54 211.4
Quý 3/2021 2,415,393 260,860 N/A N/A 10 % 1.45 640.6
Quý 4/2021 2,725,402 135,447 N/A N/A 4 % 1.4 8 % 332.6 1,464.3 3.0 0.16
2022 Quý 1/2022 3,209,514 208,816 15.4 % 83.4 % 6 % 1.41 9 % 512.8 1,697.5 2.59 0.15
Quý 2/2022 4,011,440 232,363 15.4 % 169.9 % 5 % 1.32 10 % 570.6 2,056.7 2.14 0.14
Quý 3/2022 3,344,066 152,635 38.4 % -41.5 % 4 % 1.32 9 % 374.8 1,790.9 2.46 0.13
Quý 4/2022 3,184,202 43,756 16.8 % -67.7 % 1 % 1.44 8 % 107.5 1,565.8 2.81 0.13
2023 Quý 1/2023 3,050,414 69,256 -5.0 % -66.8 % 2 % 1.45 6 % 170.1 1,223.0 3.6 0.13
Quý 2/2023 3,254,850 80,497 -18.9 % -65.4 % 2 % 1.48 4 % 197.7 850.1 5.18 0.14
Quý 3/2023 2,874,552 45,341 -14.0 % -70.3 % 1 % 1.48 3 % 111.3 586.6 7.5 0.14
Quý 4/2023 2,788,705 15,602 -12.4 % -64.3 % 0.56 % 1.59 3 % 38.3 517.4 8.5 0.15
2024 Quý 1/2024 2,548,540 58,476 -16.5 % -15.6 % 2 % 1.57 3 % 143.6 491.0 8.96 0.16
Quý 2/2024 3,375,718 87,821 3.7 % 9.1 % 2 % 1.57 3 % 215.7 508.9 8.65 0.15
Quý 3/2024 3,219,265 49,350 12.0 % 8.8 % 1 % 1.57 3 % 121.2 518.8 8.48 0.15
Quý 4/2024 2,866,261 -13,378 2.8 % -185.7 % -0.47 % 1.83 2 % -32.9 447.6 9.83 0.15
2025 Quý 1/2025 2,715,104 15,872 6.5 % -72.9 % 0.58 % 1.78 2 % 39.0 343.0 12.83 0.15
Quý 2/2025 3,354,393 15,457 -0.6 % -82.4 % 0.46 % 1.79 0.82 % 38.0 165.3 26.62 0.15
Quý 3/2025 2,632,779 11,411 -18.2 % -76.9 % 0.43 % 1.8 0.36 % 28.0 72.1 61.03 0.15
Quý 4/2025 2,615,332 1,426 -8.8 % N/A 0.05 % 1.86 0.54 % 3.5 108.5 40.55 0.16
2026 Quý 1/2026 2,469,598 84,642 -9.0 % 433.3 % 3 % 2.85 2 % 207.9 277.4 15.86 0.16
Quý 2/2026 3,251,457 52,891 -3.1 % 242.2 % 1 % 1.82 2 % 129.9 369.3 11.91 0.16
Quý 3/2026
(Ước lượng)
2,632,779 52,656 N/A 361.4 % 2 % N/A 9.35 0.21 0.16
Quý 4/2026
(Ước lượng)
2,615,332 52,307 N/A 3568.1 % 2 % N/A 7.39 0.21 0.16

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 11,397,455 596,261 N/A N/A 5 % 1.4 8 % 3 % 3.0 0.24 0.16
2022 13,749,222 637,570 20.6 % 6.9 % 4 % 1.44 8 % 3 % 2.81 0.23 0.13
2023 11,968,521 210,696 -13.0 % -67.0 % 1 % 1.59 3 % 1 % 8.5 0.23 0.15
2024 12,009,784 182,269 0.3 % -13.5 % 1 % 1.83 2 % 0.8 % 9.83 0.22 0.15
2025 11,317,608 44,166 -5.8 % -75.8 % 0.39 % 1.86 0.54 % 0.19 % 40.55 0.22 0.16
2026
(Ước lượng)
10,969,166 242,496 -3.1 % 449.1 % 2 % 1.8 3 % 1 % 7.39 0.21 0.16

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
25/04/2024 PYN Elite Fund ĐÃ MUA 1,906,300 (0.47%)
19/03/2024 PYN Elite Fund ĐÃ MUA 2,000,000 (0.49%)
29/02/2024 PYN Elite Fund ĐÃ MUA 2,314,000 (0.57%)
22/02/2024 PYN Elite Fund ĐÃ MUA 4,160,000 (1.02%)
22/02/2024 PYN Elite Fund ĐÃ MUA 4,160,000 (1.02%)
15/01/2024 PYN Elite Fund ĐÃ MUA 3,750,000 (0.92%)
11/11/2022 Nguyễn Văn Phụng ĐÃ BÁN 41,100 (0.01%)
25/05/2022 Công ty TNHH Ha Đạt ĐÃ MUA 544,500 (0.13%)
13/09/2021 Nguyễn Văn Phụng ĐÃ MUA 657,200 (0.16%)
06/09/2021 Nguyễn Văn Phụng ĐÃ BÁN 220,000 (0.05%)
03/03/2021 Nguyễn Văn Hung Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 188,000 (0.05%)
11/01/2021 Nguyễn Văn Phụng ĐÃ MUA 130,000 (0.03%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
07/10/2025 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:10
15/07/2024 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2024-10-16
07/10/2022 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2022-11-04
14/01/2022 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 2022-03-10
29/10/2019 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2019-11-20
29/10/2019 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 200đ/CP 2019-11-20
19/03/2019 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:2 2019-04-01
19/03/2019 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 2019-04-01
25/09/2017 Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 2017-10-02
25/09/2017 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 2017-10-02
31/07/2015 Cổ tức đợt 2/2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 2015-08-10
31/07/2015 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1, giá 10000đ/CP
18/09/2014 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1, giá 10000đ/CP
18/09/2014 Cổ tức đợt 1/2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20
18/09/2014 Cổ tức đợt 1/2013 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2014-10-15
15/11/2013 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 5:1
10/08/2010 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%