Kiến thức

CTCP Vĩnh Hoàn (VHC)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 15:50
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu VHC
Ngành Tiêu dùng thiết yếu
Giá hiện tại 66,800 | 0.0%
SL CP lưu hành 224,453,159
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 20%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 10%
PE hiện tại 12.19 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.67 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 1,636,106 152,137 N/A N/A 9 % 0.28 677.8
Quý 2 1,630,139 215,444 N/A N/A 13 % 0.29 959.9
Quý 3 1,799,791 175,417 N/A N/A 9 % 0.3 781.5
Quý 4 1,943,693 153,219 N/A N/A 7 % 0.39 13 % 682.6 3,101.8 21.54 2.14
2021 Quý 1 1,788,172 131,039 9.3 % -13.9 % 7 % 0.35 13 % 583.8 3,007.8 22.21 2.09
Quý 2 2,342,634 260,613 43.7 % 21.0 % 11 % 0.46 13 % 1,161.1 3,209.1 20.82 1.9
Quý 3 2,230,522 255,442 23.9 % 45.6 % 11 % 0.42 14 % 1,138.1 3,565.6 18.73 1.81
Quý 4 2,692,921 454,636 38.5 % 196.7 % 16 % 0.48 19 % 2,025.5 4,908.5 13.61 1.66
2022 Quý 1 3,267,592 547,751 82.7 % 318.0 % 16 % 0.6 24 % 2,440.4 6,765.1 9.87 1.42
Quý 2 4,226,306 784,112 80.4 % 200.9 % 18 % 0.56 28 % 3,493.4 9,097.4 7.34 1.21
Quý 3 3,261,443 450,212 46.2 % 76.2 % 13 % 0.51 28 % 2,005.8 9,965.2 6.7 1.11
Quý 4 2,484,093 189,892 -7.8 % -58.2 % 7 % 0.5 26 % 846.0 8,785.7 7.6 1.13
2023 Quý 1 2,221,582 218,984 -32.0 % -60.0 % 9 % 0.48 21 % 975.6 7,320.9 9.12 1.23
Quý 2 2,723,684 561,326 -35.6 % -28.4 % 20 % 0.46 17 % 2,500.9 6,328.3 10.56 1.4
Quý 3 2,697,642 190,625 -17.3 % -57.7 % 7 % 0.46 14 % 849.3 5,171.8 12.92 1.48
Quý 4 2,395,669 47,645 -3.6 % -74.9 % 1 % 0.38 12 % 212.3 4,538.1 14.72 1.49
2024 Quý 1 2,855,768 169,663 28.5 % -22.5 % 5 % 0.45 12 % 755.9 4,318.3 15.47 1.4
Quý 2 3,195,660 313,981 17.3 % -44.1 % 9 % 0.41 8 % 1,398.9 3,216.3 20.77 1.35
Quý 3 3,277,906 320,625 21.5 % 68.2 % 9 % 0.39 9 % 1,428.5 3,795.5 17.6 1.28
Quý 4 3,205,814 425,374 33.8 % 792.8 % 13 % 0.36 14 % 1,895.2 5,478.4 12.19 1.2
2025 Quý 1
(Ước lượng)
3,426,922 342,692 20 % 102.0 % 10 % N/A 10.69 1.6 1.2
Quý 2
(Ước lượng)
3,834,792 383,479 20 % 22.1 % 10 % N/A 10.18 1.54 1.2
Quý 3
(Ước lượng)
3,933,487 393,349 20 % 22.7 % 10 % N/A 9.71 1.48 1.2
Quý 4
(Ước lượng)
3,846,977 384,698 20 % -9.6 % 10 % N/A 9.97 1.43 1.2

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 7,009,729 696,217 N/A N/A 9 % 0.39 13 % 10 % 21.54 2.9 2.14
2021 9,054,249 1,101,730 29.2 % 58.2 % 12 % 0.48 19 % 13 % 13.61 2.55 1.66
2022 13,239,434 1,971,967 46.2 % 79.0 % 14 % 0.5 26 % 17 % 7.6 1.95 1.13
2023 10,038,577 1,018,580 -24.2 % -48.3 % 10 % 0.38 12 % 9 % 14.72 1.75 1.49
2024 12,535,148 1,229,643 24.9 % 20.7 % 9 % 0.36 14 % 10 % 12.19 1.67 1.2
2025
(Ước lượng)
15,042,178 1,504,218 20.0 % 22.3 % 10 % 0.31 14 % 11 % 9.97 1.43 1.0

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 11.5
PE hiện tại 12.19
PE lớn nhất 5 năm 22.62
PE nhỏ nhất 5 năm 4.72
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 5,478.4
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 63,001
Tỷ lệ tăng -5.7%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.5
PB hiện tại 1.67
PB lớn nhất 5 năm 2.66
PB nhỏ nhất 5 năm 0.65
BVPS 40,106
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 60,159
Tỷ lệ tăng -9.9%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.5
PS hiện tại 1.2
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 55,847.5
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 8,217
Tỷ lệ tăng -87.7%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 5,362.4
BVPS 40,106
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 117,972
Tỷ lệ tăng 76.6%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 69,562
Tỷ lệ tăng 4.1%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 67,500
MA20 69,685
MA50 69,276
MA100 70,269
Giá phiên trước đó 66,800
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 894,200
MA 5 851,160
Khối lượng / MA 5 105 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
01/11/2024 Phan Thị Bích Liên ĐÃ BÁN 2,500 (0.0%)
27/09/2024 Phan Thị Bích Liên ĐÃ BÁN 6,500 (0.0%)
30/08/2024 Nguyễn Thị Kim Đào Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 40,007 (0.02%)
22/04/2024 Hồ Thanh Huệ Giám đốc sản xuất ĐÃ BÁN 60,000 (0.03%)
13/12/2023 Norges Bank ĐÃ BÁN 100,000 (0.04%)
07/11/2023 Nguyễn Thị Kim Đào Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 301,900 (0.13%)
07/11/2023 Nguyễn Ngô Vi Tâm Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 300,000 (0.13%)
07/11/2023 Trương Tuyết Hoa Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 250,000 (0.11%)
07/11/2023 Hà Thị Phương Thủy Hồng Nhung Kế toán trưởng ĐÃ MUA 293,500 (0.13%)
07/11/2023 Lê Thị Sáu ĐÃ MUA 40,000 (0.02%)
07/11/2023 Trần Thị Hoàng Thư ĐÃ MUA 10,000 (0.0%)
07/11/2023 Văn Thị Thảo ĐÃ MUA 7,000 (0.0%)
07/11/2023 Nguyễn Thị Cẩm Tú ĐÃ MUA 1,000 (0.0%)
07/11/2023 Nguyễn Quang Vinh Thành viên ban kiểm soát ĐÃ MUA 30,000 (0.01%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-12-05 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2024-12-18
2024-02-19 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2024-02-29
2024-01-04 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 2024-02-20
2022-10-20 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2022-10-28
2021-12-21 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2021-12-31
2020-10-08 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2020-10-16
2019-12-30 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1 2020-01-07
2019-05-17 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2019-06-06
2018-12-07 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2018-12-20
2018-03-15 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2018-03-26
2016-11-18 Cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2016-12-01
2016-06-14 Cổ tức đợt 2/2015 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2016-07-08
2016-06-14 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2016-07-08
2015-07-02 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2015-07-22
2014-11-20 Cổ tức năm 2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 2:1

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
VHC 0.36 14% 12.19 1.67 63,001 -5.7% 60,159 -9.9%
ANV 0.74 2% 66.77 1.63 9,065 -47.0% 14,708 -14.0%
ASM 1.83 2% 16.39 0.37 5,170 -35.9% 8,741 8.3%
PAN 1.7 7% 9.63 0.64 44,650 65.1% 29,609 9.5%
QNS 0.38 24% 7.55 1.79 62,061 27.2% 48,970 0.3%
MSN 2.62 5% 51.77 2.54 125,259 83.1% 91,582 33.9%
SAB 0.37 18% 14.68 2.6 67,859 37.0% 74,306 50.0%
SLS 0.1 34% 3.89 1.32 284,537 36.3% 204,786 -1.9%
HAG 1.43 11% 12.89 1.43 13,953 12.5% 12,174 -1.8%
DBC 1.09 11% 12.79 1.45 89,622 204.8% 28,303 -3.7%
LTG 3.01 8% 2.95 0.25 19,312 164.5% 23,616 223.5%
CAP 0.49 12% 31.17 3.82 13,197 -72.7% 36,751 -24.1%
FMC 0.53 12% 10.25 1.27 48,154 0.5% 52,795 10.2%
MCH 1.46 69% 18.7 12.92 134,743 -3.2% 61,411 -55.9%
VNM 0.52 26% 13.75 3.57 68,758 11.3% 74,428 20.4%