| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | FMC |
| Ngành | Tiêu dùng thiết yếu |
| Giá hiện tại | 34,750 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 65,388,889 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 9% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 5% |
| PE hiện tại | 4.19 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 0.79 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 35,560 |
|---|---|
| MA20 | 35,407 |
| MA50 | 34,118 |
| MA100 | 34,362 |
| Giá phiên trước đó | 34,750 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 9,200 |
|---|---|
| MA 5 | 28,640 |
| Khối lượng / MA 5 | 32 % |
| PE trung bình 5 năm | 8.3 |
|---|---|
| PE hiện tại | 4.19 |
| PE lớn nhất 5 năm | 13.93 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 3.95 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 8,298.4 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 68,876 |
| Tỷ lệ tăng | 98.2% |
| PB trung bình 5 năm | 1.2 |
|---|---|
| PB hiện tại | 0.79 |
| PB lớn nhất 5 năm | 1.98 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.74 |
| BVPS | 43,812 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 52,574 |
| Tỷ lệ tăng | 51.3% |
| PS trung bình 5 năm | 0.4 |
|---|---|
| PS hiện tại | 0.32 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 109,531.6 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 3,319 |
| Tỷ lệ tăng | -90.4% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 5,082.0 |
| BVPS | 43,812 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 111,804 |
| Tỷ lệ tăng | 221.7% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 70,779 |
| Tỷ lệ tăng | 103.7% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| VHC | 0.38 | 14% | 7.24 | 1.03 | 65,721 | 36.8% | 65,620 | 36.6% |
| ANV | 0.66 | 19% | 5.71 | 1.11 | 83,804 | 395.9% | 21,365 | 26.4% |
| ASM | 1.82 | 2% | 11.91 | 0.21 | 7,829 | 77.9% | 10,322 | 134.6% |
| PAN | 0.76 | 13% | 3.32 | 0.44 | 46,774 | 180.1% | 22,533 | 34.9% |
| QNS | 0.46 | 19% | 9.02 | 1.68 | 42,698 | -13.6% | 46,937 | -5.0% |
| MSN | 1.8 | 18% | 10.65 | 1.89 | 476,319 | 586.3% | 117,516 | 69.3% |
| SAB | 0.48 | 22% | 11.27 | 2.51 | 55,840 | 33.1% | 48,511 | 15.6% |
| SLS | 0.19 | 15% | 4.73 | 0.72 | 106,805 | -17.5% | 215,991 | 66.9% |
| HAG | 0.63 | 20% | 5.14 | 1.0 | 41,221 | 199.8% | 26,001 | 89.1% |
| DBC | 1.13 | 12% | 6.47 | 0.75 | 80,053 | 426.7% | 28,326 | 86.4% |
| FMC | 1.21 | 19% | 4.19 | 0.79 | 68,876 | 98.2% | 52,574 | 51.3% |
| MCH | 0.85 | 39% | 24.05 | 9.31 | 86,034 | -35.6% | 78,897 | -40.9% |
| VNM | 0.51 | 30% | 10.32 | 3.07 | 72,548 | 28.9% | 65,912 | 17.1% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 968,595 | 29,773 | N/A | N/A | 3 % | 0.53 | 455.3 | |||||
| Quý 2/2021 | 1,160,779 | 75,714 | N/A | N/A | 6 % | 0.7 | 1,157.9 | ||||||
| Quý 3/2021 | 1,625,322 | 56,498 | N/A | N/A | 3 % | 0.76 | 864.0 | ||||||
| Quý 4/2021 | 1,444,408 | 104,743 | N/A | N/A | 7 % | 0.36 | 13 % | 1,601.8 | 4,079.1 | 8.52 | 0.44 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 1,327,539 | 40,698 | 37.1 % | 36.7 % | 3 % | 0.42 | 14 % | 622.4 | 4,246.2 | 8.18 | 0.41 | |
| Quý 2/2022 | 1,411,094 | 113,980 | 21.6 % | 50.5 % | 8 % | 0.6 | 16 % | 1,743.1 | 4,831.4 | 7.19 | 0.39 | ||
| Quý 3/2022 | 1,752,490 | 76,916 | 7.8 % | 36.1 % | 4 % | 0.55 | 17 % | 1,176.3 | 5,143.6 | 6.76 | 0.38 | ||
| Quý 4/2022 | 1,210,835 | 78,195 | -16.2 % | -25.3 % | 6 % | 0.41 | 15 % | 1,195.8 | 4,737.6 | 7.33 | 0.4 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 1,008,443 | 43,657 | -24.0 % | 7.3 % | 4 % | 0.33 | 15 % | 667.7 | 4,782.9 | 7.27 | 0.42 | |
| Quý 2/2023 | 1,032,765 | 71,138 | -26.8 % | -37.6 % | 6 % | 0.56 | 13 % | 1,087.9 | 4,127.7 | 8.42 | 0.45 | ||
| Quý 3/2023 | 1,793,410 | 81,580 | 2.3 % | 6.1 % | 4 % | 0.68 | 13 % | 1,247.6 | 4,199.0 | 8.28 | 0.45 | ||
| Quý 4/2023 | 1,252,775 | 82,328 | 3.5 % | 5.3 % | 6 % | 0.5 | 12 % | 1,259.1 | 4,262.2 | 8.15 | 0.45 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 1,460,715 | 49,698 | 44.8 % | 13.8 % | 3 % | 0.53 | 12 % | 760.0 | 4,354.6 | 7.98 | 0.41 | |
| Quý 2/2024 | 1,242,799 | 66,287 | 20.3 % | -6.8 % | 5 % | 0.65 | 13 % | 1,013.7 | 4,280.4 | 8.12 | 0.4 | ||
| Quý 3/2024 | 2,845,079 | 79,628 | 58.6 % | -2.4 % | 2 % | 0.63 | 12 % | 1,217.8 | 4,250.6 | 8.18 | 0.33 | ||
| Quý 4/2024 | 1,364,031 | 110,091 | 8.9 % | 33.7 % | 8 % | 0.53 | 12 % | 1,683.6 | 4,675.2 | 7.43 | 0.33 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 1,990,479 | 29,616 | 36.3 % | -40.4 % | 1 % | 0.68 | 12 % | 452.9 | 4,368.1 | 7.96 | 0.31 | |
| Quý 2/2025 | 1,876,442 | 80,441 | 51.0 % | 21.4 % | 4 % | 0.95 | 13 % | 1,230.2 | 4,584.5 | 7.58 | 0.28 | ||
| Quý 3/2025 | 2,983,565 | 97,164 | 4.9 % | 22.0 % | 3 % | 0.95 | 13 % | 1,485.9 | 4,852.7 | 7.16 | 0.28 | ||
| Quý 4/2025 | 1,555,535 | 158,466 | 14.0 % | 43.9 % | 10 % | 0.84 | 14 % | 2,423.4 | 5,592.5 | 6.21 | 0.27 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 1,398,523 | 40,852 | -29.7 % | 37.9 % | 2 % | 0.67 | 14 % | 624.8 | 5,764.3 | 6.03 | 0.29 | |
| Quý 2/2026 | 1,674,536 | 154,821 | -10.8 % | 92.5 % | 9 % | 1.07 | 17 % | 2,367.7 | 6,901.8 | 5.03 | 0.3 | ||
| Quý 3/2026 | 2,533,553 | 188,482 | -15.1 % | 94.0 % | 7 % | 1.21 | 19 % | 2,882.5 | 8,298.4 | 4.19 | 0.32 | ||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
1,695,533 | 84,777 | 9 % | -46.5 % | 5 % | N/A | 4.85 | 0.77 | 0.32 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 5,199,104 | 266,728 | N/A | N/A | 5 % | 0.36 | 13 % | 10 % | 8.52 | 1.15 | 0.44 |
| 2022 | 5,701,958 | 309,789 | 9.7 % | 16.1 % | 5 % | 0.41 | 15 % | 10 % | 7.33 | 1.07 | 0.4 |
| 2023 | 5,087,393 | 278,703 | -10.8 % | -10.0 % | 5 % | 0.5 | 12 % | 8 % | 8.15 | 1.02 | 0.45 |
| 2024 | 6,912,624 | 305,704 | 35.9 % | 9.7 % | 4 % | 0.53 | 12 % | 8 % | 7.43 | 0.92 | 0.33 |
| 2025 | 8,406,021 | 365,687 | 21.6 % | 19.6 % | 4 % | 0.84 | 14 % | 8 % | 6.21 | 0.86 | 0.27 |
| 2026
(Ước lượng) |
7,302,145 | 468,932 | -13.1 % | 28.2 % | 6 % | 1.17 | 16 % | 7 % | 4.85 | 0.77 | 0.31 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 28/12/2021 | CTCP Chăn nuôi C.P Việt Nam | ĐÃ MUA | 6,538,889 (10.0%) | |
| 05/11/2021 | Hoàng Thanh Vũ | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 98,400 (0.15%) |
| 20/10/2021 | Lý Thị Thu Hồng | Em của Lý Thái Hưng | ĐÃ BÁN | 12,000 (0.02%) |
| 12/10/2021 | Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN | của Nguyễn Thị Trà My | ĐÃ BÁN | 5,400,000 (8.26%) |
| 12/10/2021 | CTCP Chăn nuôi C.P Việt Nam | ĐÃ MUA | 5,400,000 (8.26%) | |
| 11/10/2021 | CTCP Chăn nuôi C.P Việt Nam | ĐÃ MUA | 4,342,944 (6.64%) | |
| 07/10/2021 | Tô Minh Chẳng | Công bố thông tin | ĐÃ BÁN | 180,000 (0.28%) |
| 07/10/2021 | Nguyễn Như Diễm Quỳnh | vợ của Đinh Văn Thới | ĐÃ BÁN | 33,900 (0.05%) |
| 07/10/2021 | Triệu Mai Lan | vợ của Phạm Hoàng Việt | ĐÃ BÁN | 150,000 (0.23%) |
| 31/08/2021 | Hồ Quốc Lực | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 38,000 (0.06%) |
| 20/05/2021 | CTCP Thực phẩm PAN (PAN Food) | ĐÃ BÁN | 5,962,660 (9.12%) | |
| 20/05/2021 | Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN | ĐÃ MUA | 5,962,660 (9.12%) | |
| 06/05/2021 | Lê Ngọc Hương | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 25,000 (0.04%) |
| 10/03/2021 | Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN | của Nguyễn Thị Trà My | ĐÃ MUA | 6,565,288 (10.04%) |
| 18/01/2021 | Trần Thị Minh Như | Chị dâu của Lưu Nguyễn Trúc Dung | ĐÃ MUA | 9,000 (0.01%) |
| 18/01/2021 | Ngô Kiều Phương | Vợ của Mã Ích Hưng | ĐÃ BÁN | 10,000 (0.02%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 11/05/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20% | |
| 14/05/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20% | |
| 14/05/2024 | Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2024-05-29 |
| 08/05/2023 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2023-05-26 |
| 09/05/2022 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2022-05-26 |
| 18/01/2021 | Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2021-01-29 |
| 18/01/2021 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 5:1, giá 25000đ/CP | 2021-03-15 |
| 30/06/2020 | Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2020-07-15 |
| 30/12/2019 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP | 2020-01-16 |
| 26/08/2019 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2019-09-10 |
| 26/08/2019 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:20, giá 25000đ/CP | |
| 26/04/2018 | Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP | 2018-05-18 |
| 08/06/2017 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 10:3, giá 10000đ/CP | |
| 27/02/2017 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP | 2017-03-24 |
| 21/11/2016 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1800đ/CP | 2016-12-20 |
| 14/01/2016 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 10000đ/CP | |
| 28/10/2015 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 35% | |
| 19/08/2015 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15% | |
| 12/02/2015 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15% | |
| 13/10/2014 | Bán ưu đãi, tỷ lệ 2:1 | |
| 19/03/2014 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15% | |
| 01/02/2013 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7% | |
| 16/05/2012 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 23/05/2011 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8% | |
| 07/05/2010 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12% | |
| 09/02/2009 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12% |