Kiến thức

CTCP Mía Đường Sơn La (SLS)

Giá hiện tại
129,400
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
4.73
Trung bình 5 năm: 3.9
P/B hiện tại
0.72
Trung bình 5 năm: 1.2
Giá hợp lý theo P/E
106,805
-17.5% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
215,991
+66.9% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu SLS
Ngành Tiêu dùng thiết yếu
Giá hiện tại 129,400 | 0.0%
SL CP lưu hành 9,791,945
Room khối ngoại
Hết room (không nhận thêm khối ngoại)
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 25%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 26%
PE hiện tại 4.73 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.72 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 130,616
MA20 136,040
MA50 136,346
MA100 133,641
Giá phiên trước đó 129,400
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 0
MA 5 1,680
Khối lượng / MA 5 0 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 3.9
PE hiện tại 4.73
PE lớn nhất 5 năm 6.45
PE nhỏ nhất 5 năm 2.06
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 27,386.0
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 106,805
Tỷ lệ tăng -17.5%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.2
PB hiện tại 0.72
PB lớn nhất 5 năm 1.91
PB nhỏ nhất 5 năm 0.76
BVPS 179,993
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 215,991
Tỷ lệ tăng 66.9%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.1
PS hiện tại 1.01
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 128,087.6
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 30,124
Tỷ lệ tăng -76.7%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 34,490.4
BVPS 179,993
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 758,788
Tỷ lệ tăng 486.4%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 373,738
Tỷ lệ tăng 188.8%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
VHC 0.38 14% 7.24 1.03 65,721 36.8% 65,620 36.6%
ANV 0.66 19% 5.71 1.11 83,804 395.9% 21,365 26.4%
ASM 1.82 2% 11.91 0.21 7,829 77.9% 10,322 134.6%
PAN 0.76 13% 3.32 0.44 46,774 180.1% 22,533 34.9%
QNS 0.46 19% 9.02 1.68 42,698 -13.6% 46,937 -5.0%
MSN 1.8 18% 10.65 1.89 476,319 586.3% 117,516 69.3%
SAB 0.48 22% 11.27 2.51 55,840 33.1% 48,511 15.6%
SLS 0.19 15% 4.73 0.72 106,805 -17.5% 215,991 66.9%
HAG 0.63 20% 5.14 1.0 41,221 199.8% 26,001 89.1%
DBC 1.13 12% 6.47 0.75 80,053 426.7% 28,326 86.4%
FMC 1.21 19% 4.19 0.79 68,876 98.2% 52,574 51.3%
MCH 0.85 39% 24.05 9.31 86,034 -35.6% 78,897 -40.9%
VNM 0.51 30% 10.32 3.07 72,548 28.9% 65,912 17.1%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 108,692 14,584 N/A N/A 13 % 0.79 1,489.4
Quý 2/2021 164,093 26,489 N/A N/A 16 % 0.89 2,705.2
Quý 3/2021 295,625 46,654 N/A N/A 15 % 1.14 4,764.5
Quý 4/2021 232,726 76,037 N/A N/A 32 % 0.82 25 % 7,765.3 16,724.4 7.74 1.58
2022 Quý 1/2022 146,434 33,455 34.7 % 129.4 % 22 % 0.63 27 % 3,416.6 18,651.6 6.94 1.51
Quý 2/2022 182,224 34,460 11.0 % 30.1 % 18 % 0.74 30 % 3,519.2 19,465.6 6.65 1.48
Quý 3/2022 321,926 57,434 8.9 % 23.1 % 17 % 0.85 29 % 5,865.4 20,566.5 6.29 1.43
Quý 4/2022 218,391 62,291 -6.2 % -18.1 % 28 % 0.82 25 % 6,361.5 19,162.7 6.75 1.46
2023 Quý 1/2023 341,420 81,236 133.2 % 142.8 % 23 % 0.66 32 % 8,296.2 24,042.3 5.38 1.19
Quý 2/2023 373,395 108,044 104.9 % 213.5 % 28 % 0.34 36 % 11,034.0 31,557.1 4.1 1.01
Quý 3/2023 411,439 109,199 27.8 % 90.1 % 26 % 0.37 38 % 11,151.9 36,843.5 3.51 0.94
Quý 4/2023 549,876 224,635 151.8 % 260.6 % 40 % 0.14 44 % 22,940.8 53,422.9 2.42 0.76
2024 Quý 1/2024 430,517 119,299 26.1 % 46.9 % 27 % 0.26 49 % 12,183.4 57,310.1 2.26 0.72
Quý 2/2024 187,919 69,832 -49.7 % -35.4 % 37 % 0.18 43 % 7,131.6 53,407.7 2.42 0.8
Quý 3/2024 241,818 102,269 -41.2 % -6.3 % 42 % 0.19 39 % 10,444.2 52,699.9 2.46 0.9
Quý 4/2024 551,439 234,959 0.3 % 4.6 % 42 % 0.09 34 % 23,995.1 53,754.3 2.41 0.9
2025 Quý 1/2025 178,522 83,692 -58.5 % -29.8 % 46 % 0.12 34 % 8,547.0 50,117.9 2.58 1.09
Quý 2/2025 321,460 104,773 71.1 % 50.0 % 32 % 0.1 34 % 10,699.9 53,686.3 2.41 0.98
Quý 3/2025 289,569 89,272 19.7 % -12.7 % 30 % 0.21 31 % 9,116.9 52,359.0 2.47 0.94
Quý 4/2025 371,333 96,472 -32.7 % -58.9 % 25 % 0.21 22 % 9,852.2 38,216.0 3.39 1.09
2026 Quý 1/2026 298,947 81,513 67.5 % -2.6 % 27 % 0.13 22 % 8,324.5 37,993.5 3.41 0.99
Quý 2/2026 294,378 905 -8.4 % -99.1 % 0.31 % 0.19 15 % 92.4 27,386.0 4.73 1.01
Quý 3/2026
(Ước lượng)
361,961 94,110 25 % 5.4 % 26 % N/A 4.64 0.68 1.01
Quý 4/2026
(Ước lượng)
464,166 120,683 25 % 25.1 % 26 % N/A 4.26 0.64 1.01

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 801,136 163,764 N/A N/A 20 % 0.82 25 % 14 % 7.74 1.93 1.58
2022 868,975 187,640 8.5 % 14.6 % 21 % 0.82 25 % 14 % 6.75 1.67 1.46
2023 1,676,130 523,114 92.9 % 178.8 % 31 % 0.14 44 % 39 % 2.42 1.07 0.76
2024 1,411,693 526,359 -15.8 % 0.6 % 37 % 0.09 34 % 31 % 2.41 0.81 0.9
2025 1,160,884 374,209 -17.8 % -28.9 % 32 % 0.21 22 % 18 % 3.39 0.73 1.09
2026
(Ước lượng)
1,419,452 297,211 22.3 % -20.6 % 20 % 0.17 15 % 13 % 4.26 0.64 0.89

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
13/03/2022 Đặng Việt Anh Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 889,920 (9.09%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
02/11/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 100%
07/10/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 150%
09/10/2024 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 20000đ/CP 2024-11-04
23/10/2023 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 15000đ/CP 2023-11-14
07/10/2022 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 10000đ/CP 2022-10-25
08/10/2021 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 8000đ/CP 2021-10-26
19/10/2020 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 7000đ/CP 2020-11-10
24/10/2019 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 5000đ/CP 2019-11-18
19/12/2018 Cổ tức đợt 3/2017 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2019-01-07
16/03/2018 Cổ tức đợt 2/2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 2018-03-28
08/03/2018 Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2018-03-26
11/10/2017 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 5500đ/CP 2017-10-27
09/11/2016 Cổ tức đợt 1/2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 2016-11-22
24/10/2016 Cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2016-11-16
02/06/2016 Cổ tức đợt 3/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2016-06-20
02/06/2016 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2016-06-20
16/11/2015 Cổ tức đợt 2/2015 bằng tiền, tỷ lệ 4000đ/CP 2015-12-03
14/08/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
26/06/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
29/09/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
22/05/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
12/11/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
08/08/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
26/06/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%